Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500039625 | Actiso | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 33.101.250 | 33.101.250 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500039626 | Ba kích | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 97.135.500 | 97.135.500 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 69.080.000 | 69.080.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500039627 | Ba kích | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 4 | PP2500039628 | Bá tử nhân | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 158.949.000 | 158.949.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 129.240.000 | 129.240.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 150.480.000 | 150.480.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 157.399.200 | 157.399.200 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 150.255.000 | 150.255.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500039629 | Bạc hà | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 33.195.000 | 33.195.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500039631 | Bạch biển đậu | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 10.143.000 | 10.143.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 11.060.000 | 11.060.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500039632 | Bách bộ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500039633 | Bạch cập | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 417.060.000 | 417.060.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500039634 | Bạch chỉ | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 169.575.000 | 169.575.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 102.628.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 169.785.000 | 169.785.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500039635 | Bạch cương tàm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500039638 | Bạch giới tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500039639 | Bạch hoa xà thiệt thảo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500039640 | Bách hợp | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 14.962.500 | 14.962.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500039641 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 757.575.000 | 757.575.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 679.770.000 | 679.770.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 1.027.845.000 | 1.027.845.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 620.100.000 | 620.100.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 461.629.000 | 150 | 569.205.000 | 569.205.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 595.003.500 | 595.003.500 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 643.500.000 | 643.500.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 877.149.000 | 877.149.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 741.195.000 | 741.195.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 606.060.000 | 606.060.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500039642 | Bạch mao căn | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 8.977.500 | 8.977.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500039643 | Bạch tật lê | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 10.867.500 | 10.867.500 | 0 |
| 17 | PP2500039644 | Bạch thược | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 1.499.400.000 | 1.499.400.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 2.259.810.000 | 2.259.810.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 2.271.948.000 | 2.271.948.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 1.627.920.000 | 1.627.920.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 1.499.400.000 | 1.499.400.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 1.999.200.000 | 1.999.200.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500039645 | Bạch tiễn bì | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 8.006.250 | 8.006.250 | 0 |
| 19 | PP2500039646 | Bạch truật | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 1.255.800.000 | 1.255.800.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 1.520.400.000 | 1.520.400.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 1.138.200.000 | 1.138.200.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500039647 | Bán chi liên | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 39.637.500 | 39.637.500 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 30.712.500 | 30.712.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500039648 | Bán hạ bắc | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 296.856.000 | 296.856.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500039649 | Bình vôi (Ngải tượng) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 8.631.000 | 8.631.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 7.830.000 | 7.830.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 7.119.000 | 7.119.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500039650 | Bồ công anh | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 145.950.000 | 145.950.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 150.060.000 | 150.060.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500039651 | Bồ kết | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500039652 | Cà gai leo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 7.280.000 | 7.280.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 5.439.000 | 5.439.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500039653 | Cam thảo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 885.150.000 | 885.150.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 461.629.000 | 150 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 885.780.000 | 885.780.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500039654 | Can khương | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 99.540.000 | 99.540.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500039655 | Cát căn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 63.945.000 | 63.945.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 40.020.000 | 40.020.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500039656 | Cát cánh | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 548.100.000 | 548.100.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 618.030.000 | 618.030.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 461.629.000 | 150 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 618.786.000 | 618.786.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 504.630.000 | 504.630.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500039657 | Câu đằng | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 85.890.000 | 85.890.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 66.570.000 | 66.570.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500039658 | Câu kỷ tử | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 287.595.000 | 287.595.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 376.530.000 | 376.530.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 373.175.000 | 373.175.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 376.761.000 | 376.761.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 265.650.000 | 265.650.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500039659 | Cẩu tích | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500039660 | Chỉ thực | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 18.690.000 | 18.690.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500039661 | Chi tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 94.594.500 | 94.594.500 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 73.111.500 | 73.111.500 | 0 | |||
| 35 | PP2500039662 | Chỉ xác | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 83.538.000 | 83.538.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500039663 | Cỏ ngọt | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 42.210.000 | 42.210.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500039664 | Cỏ nhọ nồi (Cỏ mực) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 31.122.000 | 31.122.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500039665 | Cỏ xước (Ngưu tất nam) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 85.113.000 | 85.113.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500039666 | Cốt toái bổ | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 140.647.500 | 140.647.500 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 118.702.500 | 118.702.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 113.715.000 | 113.715.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 124.687.500 | 124.687.500 | 0 | |||
| 40 | PP2500039667 | Cúc hoa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 371.028.000 | 371.028.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 342.686.400 | 342.686.400 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 324.811.200 | 324.811.200 | 0 | |||
| 41 | PP2500039668 | Đại hoàng | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 27.195.000 | 27.195.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 28.077.000 | 28.077.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 26.740.000 | 26.740.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500039669 | Đại hồi | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 5.969.250 | 5.969.250 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500039670 | Đại phúc bì | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 44 | PP2500039671 | Đại táo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 68.208.000 | 68.208.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500039672 | Dâm dương hoắc | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 97.230.000 | 97.230.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 97.230.000 | 97.230.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500039673 | Đan sâm | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 439.200.000 | 439.200.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 440.937.000 | 440.937.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 410.400.000 | 410.400.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 561.330.000 | 561.330.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 481.950.000 | 481.950.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 370.440.000 | 370.440.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 449.820.000 | 449.820.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500039674 | Đảng sâm | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 4.062.030.000 | 4.062.030.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 3.072.800.000 | 3.072.800.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 3.163.650.000 | 3.163.650.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 2.820.720.000 | 2.820.720.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 3.477.600.000 | 3.477.600.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500039676 | Đào nhân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 531.300.000 | 531.300.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 579.810.000 | 579.810.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 580.041.000 | 580.041.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500039678 | Dây đau xương | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 7.507.500 | 7.507.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 6.961.500 | 6.961.500 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 7.098.000 | 7.098.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 7.917.000 | 7.917.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500039679 | Địa cốt bì | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500039680 | Địa long | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 358.000.000 | 358.000.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 375.354.000 | 375.354.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500039681 | Diếp cá (Ngư tinh thảo) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 53 | PP2500039682 | Diệp hạ châu đắng | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 336.672.000 | 336.672.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500039683 | Đinh hương | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 2.399.250 | 2.399.250 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 2.152.500 | 2.152.500 | 0 | |||
| 55 | PP2500039684 | Đinh lăng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500039685 | Đỗ trọng | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 582.750.000 | 582.750.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 461.629.000 | 150 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500039686 | Độc hoạt | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 531.300.000 | 531.300.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 678.615.000 | 678.615.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 461.629.000 | 150 | 357.420.000 | 357.420.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 667.000.000 | 667.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 466.578.000 | 466.578.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 323.610.000 | 323.610.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500039688 | Đương quy (Toàn quy) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 4.509.750.000 | 4.509.750.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 461.629.000 | 150 | 3.538.500.000 | 3.538.500.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 2.979.900.000 | 2.979.900.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 3.428.250.000 | 3.428.250.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 2.383.500.000 | 2.383.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 3.087.000.000 | 3.087.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500039689 | Giảo cổ lam | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 60 | PP2500039690 | Hạ khô thảo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 30.975.000 | 30.975.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500039691 | Hà thủ ô đỏ | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 607.320.000 | 607.320.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 614.400.000 | 614.400.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 597.600.000 | 597.600.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500039692 | Hạnh nhân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 21.388.500 | 21.388.500 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 20.860.000 | 20.860.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500039693 | Hậu phác | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 147.630.000 | 147.630.000 | 0 |
| 64 | PP2500039694 | Hoắc hương | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 41.223.000 | 41.223.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500039695 | Hoài sơn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 469.350.000 | 469.350.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 451.200.000 | 451.200.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 493.920.000 | 493.920.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500039696 | Hoàng bá | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 134.946.000 | 134.946.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 119.364.000 | 119.364.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 143.589.600 | 143.589.600 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 121.716.000 | 121.716.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500039697 | Hoàng cầm | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 230.580.000 | 230.580.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 461.629.000 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 231.462.000 | 231.462.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500039699 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 658.875.000 | 658.875.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 102.628.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 461.629.000 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 459.375.000 | 459.375.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 512.500.000 | 512.500.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 659.400.000 | 659.400.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 553.875.000 | 553.875.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 582.750.000 | 582.750.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500039700 | Hoàng liên | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 353.640.000 | 353.640.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500039701 | Hoàng tinh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 71 | PP2500039703 | Hòe hoa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 202.230.000 | 202.230.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 192.300.000 | 192.300.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 201.978.000 | 201.978.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 137.340.000 | 137.340.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500039704 | Hồng hoa | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 992.040.000 | 992.040.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 461.629.000 | 150 | 623.280.000 | 623.280.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 639.156.000 | 639.156.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 575.064.000 | 575.064.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 498.960.000 | 498.960.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 544.000.000 | 544.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500039705 | Hương nhu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| 74 | PP2500039706 | Hương phụ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500039707 | Huyền hồ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 134.232.000 | 134.232.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 131.544.000 | 131.544.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500039708 | Huyền sâm | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 87.570.000 | 87.570.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 99.540.000 | 99.540.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 99.036.000 | 99.036.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500039709 | Huyết giác | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500039710 | Hy thiêm | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 16.443.000 | 16.443.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500039711 | Ích mẫu | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 80 | PP2500039712 | Ích mẫu | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500039713 | Ích trí nhân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 140.910.000 | 140.910.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 81.543.000 | 81.543.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 141.078.000 | 141.078.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500039714 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 87.465.000 | 87.465.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 100.401.000 | 100.401.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500039715 | Kê huyết đằng | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 31.395.000 | 31.395.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 32.361.000 | 32.361.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 30.429.000 | 30.429.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 25.300.000 | 25.300.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500039716 | Kê nội kim | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 7.480.000 | 7.480.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500039717 | Kha tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 7.035.000 | 7.035.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 4.845.750 | 4.845.750 | 0 | |||
| 86 | PP2500039718 | Khiếm thực | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 55.156.500 | 55.156.500 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 51.051.000 | 51.051.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 65.790.000 | 65.790.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500039719 | Khiên ngưu (Hắc sửu) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 7.224.000 | 7.224.000 | 0 |
| 88 | PP2500039720 | Khổ sâm | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500039721 | Khoản đông hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 90 | PP2500039722 | Khương hoàng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 151.515.000 | 151.515.000 | 0 |
| 91 | PP2500039723 | Khương hoạt | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 1.656.900.000 | 1.656.900.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 2.089.080.000 | 2.089.080.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 1.620.360.000 | 1.620.360.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 1.985.760.000 | 1.985.760.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 1.638.000.000 | 1.638.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500039724 | Kim anh | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 17.808.000 | 17.808.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500039725 | Kim ngân hoa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 1.500.429.000 | 1.500.429.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 896.788.200 | 896.788.200 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 887.124.000 | 887.124.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 824.820.000 | 824.820.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 1.115.100.000 | 1.115.100.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500039726 | Kim tiền thảo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 282.240.000 | 282.240.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 281.064.000 | 281.064.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500039727 | Kinh giới | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 104.737.500 | 104.737.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500039729 | Lá lốt | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 27.373.500 | 27.373.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 30.145.500 | 30.145.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 24.420.000 | 24.420.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500039730 | Lá sen | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 5.166.000 | 5.166.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 8.340.000 | 8.340.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500039731 | Lạc tiên | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 42.700.000 | 42.700.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500039732 | Liên kiều | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 213.150.000 | 213.150.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 236.670.000 | 236.670.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 167.300.000 | 167.300.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 231.052.500 | 231.052.500 | 0 | |||
| 100 | PP2500039733 | Liên nhục | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 118.755.000 | 118.755.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500039734 | Liên tâm | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 95.172.000 | 95.172.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 79.625.700 | 79.625.700 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 77.880.000 | 77.880.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500039735 | Linh chi | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 102.628.000 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 53.991.000 | 53.991.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500039736 | Long đởm thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 104 | PP2500039737 | Long nhãn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 88.452.000 | 88.452.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 95.823.000 | 95.823.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 108.637.200 | 108.637.200 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 87.318.000 | 87.318.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500039738 | Lức (Sài hồ nam) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 106 | PP2500039739 | Mã đề | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500039740 | Mã tiền | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 7.567.000 | 7.567.000 | 0 |
| 108 | PP2500039741 | Mạch môn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 831.810.000 | 831.810.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 1.162.035.000 | 1.162.035.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 1.097.775.000 | 1.097.775.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 1.062.075.000 | 1.062.075.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 821.100.000 | 821.100.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 955.400.000 | 955.400.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500039742 | Mạn kinh tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 75.894.000 | 75.894.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 102.628.000 | 150 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500039743 | Mần trầu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 111 | PP2500039744 | Mật ong | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 112 | PP2500039745 | Mẫu đơn bì | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 1.162.350.000 | 1.162.350.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 1.260.630.000 | 1.260.630.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 1.119.447.000 | 1.119.447.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 842.940.000 | 842.940.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 1.077.300.000 | 1.077.300.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500039748 | Mộc hương | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 51.187.500 | 51.187.500 | 0 |
| 114 | PP2500039749 | Mộc qua | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 30.649.500 | 30.649.500 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 39.910.500 | 39.910.500 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 102.628.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 31.090.500 | 31.090.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| 115 | PP2500039750 | Một dược | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 |
| 116 | PP2500039751 | Muồng trâu | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 38.367.000 | 38.367.000 | 0 |
| 117 | PP2500039752 | Nga truật | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 2.677.500 | 2.677.500 | 0 | |||
| 118 | PP2500039753 | Ngải cứu (Ngải diệp) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500039754 | Ngô thù du | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 10.760.400 | 10.760.400 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500039755 | Ngọc trúc | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 22.312.500 | 22.312.500 | 0 |
| 121 | PP2500039757 | Ngũ gia bì chân chim | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 41.475.000 | 41.475.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 59.325.000 | 59.325.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500039758 | Ngũ vị tử | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 208.845.000 | 208.845.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 248.157.000 | 248.157.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 248.238.900 | 248.238.900 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500039759 | Ngưu bàng tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 41.280.000 | 41.280.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500039760 | Ngưu tất | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 703.185.000 | 703.185.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 986.790.000 | 986.790.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 688.810.500 | 688.810.500 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 814.000.000 | 814.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 740.481.000 | 740.481.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 699.300.000 | 699.300.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 684.500.000 | 684.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 893.550.000 | 893.550.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500039761 | Nhân sâm (Bạch sâm) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 878.850.000 | 878.850.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 1.180.494.000 | 1.180.494.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 1.180.720.800 | 1.180.720.800 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 537.516.000 | 537.516.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500039762 | Nhân sâm (Hồng sâm) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 69.378.750 | 69.378.750 | 0 | |||
| 127 | PP2500039763 | Nhân trần tía | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500039764 | Nhũ hương | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 140.600.000 | 140.600.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500039765 | Nhục thung dung | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500039767 | Ô đầu | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 34.188.000 | 34.188.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500039768 | Ô dược | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 7.476.000 | 7.476.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 4.960.000 | 4.960.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500039770 | Ô tặc cốt | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 67.567.500 | 67.567.500 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500039771 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500039772 | Phan tả diệp | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 51.051.000 | 51.051.000 | 0 |
| 135 | PP2500039773 | Phòng phong | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 2.156.700.000 | 2.156.700.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 461.629.000 | 150 | 935.025.000 | 935.025.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 2.282.800.000 | 2.282.800.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 1.154.790.000 | 1.154.790.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 2.197.650.000 | 2.197.650.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500039774 | Phù bình | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 5.085.000 | 5.085.000 | 0 |
| 137 | PP2500039777 | Phục thần | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 253.575.000 | 253.575.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 301.350.000 | 301.350.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 301.350.000 | 301.350.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500039778 | Quế chi | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 64.995.000 | 64.995.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500039779 | Quế chi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 140 | PP2500039780 | Quế nhục | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 60.952.500 | 60.952.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 68.985.000 | 68.985.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 56.227.500 | 56.227.500 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500039781 | Quế nhục | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 142 | PP2500039783 | Rau má | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500039784 | Râu mèo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 315.252.000 | 315.252.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500039785 | Râu ngô | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 145 | PP2500039786 | Rễ nhàu | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500039787 | Sa nhân | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 221.833.500 | 221.833.500 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 168.720.000 | 168.720.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 221.911.200 | 221.911.200 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 205.516.500 | 205.516.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 202.760.000 | 202.760.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500039788 | Sa sâm | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 221.581.500 | 221.581.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 263.529.000 | 263.529.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 229.360.000 | 229.360.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 161.769.300 | 161.769.300 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 234.412.500 | 234.412.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 202.100.000 | 202.100.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 162.855.000 | 162.855.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500039789 | Sài đất | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 102.060.000 | 102.060.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500039790 | Sài hồ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 1.459.500.000 | 1.459.500.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 1.503.600.000 | 1.503.600.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 1.505.700.000 | 1.505.700.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500039792 | Sinh địa | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 1.671.600.000 | 1.671.600.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 1.075.200.000 | 1.075.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 461.629.000 | 150 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 1.390.200.000 | 1.390.200.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 2.032.800.000 | 2.032.800.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 1.184.400.000 | 1.184.400.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 1.075.200.000 | 1.075.200.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500039793 | Sinh khương | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500039794 | Sơn thù | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 659.610.000 | 659.610.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 757.890.000 | 757.890.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 651.483.000 | 651.483.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 759.402.000 | 759.402.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 665.280.000 | 665.280.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500039795 | Sơn tra | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 11.865.000 | 11.865.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500039796 | Tam thất | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 868.360.500 | 868.360.500 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 102.628.000 | 150 | 452.520.000 | 452.520.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 454.393.800 | 454.393.800 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 868.984.200 | 868.984.200 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 539.784.000 | 539.784.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 269.325.000 | 269.325.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 362.070.000 | 362.070.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500039797 | Tân di | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 43.780.000 | 43.780.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500039798 | Tần giao | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 1.160.250.000 | 1.160.250.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 1.270.815.000 | 1.270.815.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 102.628.000 | 150 | 1.050.400.000 | 1.050.400.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 461.629.000 | 150 | 753.480.000 | 753.480.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 1.053.643.500 | 1.053.643.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 1.272.999.000 | 1.272.999.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 1.038.765.000 | 1.038.765.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 754.000.000 | 754.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 1.064.700.000 | 1.064.700.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500039799 | Tang bạch bì | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 113.337.000 | 113.337.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 133.887.600 | 133.887.600 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500039802 | Tang ký sinh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 318.780.000 | 318.780.000 | 0 |
| 159 | PP2500039804 | Tang thầm (Quả dâu) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 6.730.000 | 6.730.000 | 0 |
| 160 | PP2500039805 | Tạo giác thích | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 161 | PP2500039806 | Táo nhân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 991.200.000 | 991.200.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 1.076.880.000 | 1.076.880.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 956.800.000 | 956.800.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 1.078.896.000 | 1.078.896.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 952.560.000 | 952.560.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 940.800.000 | 940.800.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500039807 | Tế tân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 827.064.000 | 827.064.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 758.016.000 | 758.016.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 781.200.000 | 781.200.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500039808 | Thạch cao (sống) (dược) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500039809 | Thạch quyết minh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 165 | PP2500039810 | Thạch xương bồ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 14.868.000 | 14.868.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 16.230.000 | 16.230.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500039811 | Thăng ma | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 245.616.000 | 245.616.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 227.120.000 | 227.120.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500039812 | Thanh bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 6.685.000 | 6.685.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500039813 | Thảo quả | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 3.033.000 | 3.033.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 2.173.500 | 2.173.500 | 0 | |||
| 169 | PP2500039814 | Thảo quyết minh | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500039815 | Thiên hoa phấn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 24.822.000 | 24.822.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500039816 | Thiên ma | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 124.687.500 | 124.687.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 135.660.000 | 135.660.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500039817 | Thiên môn đông | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 1.179.675.000 | 1.179.675.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 1.180.620.000 | 1.180.620.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 538.650.000 | 538.650.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 708.750.000 | 708.750.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500039818 | Thiên niên kiện | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 185.955.000 | 185.955.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 185.955.000 | 185.955.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 107.415.000 | 107.415.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500039819 | Thổ phục linh | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 130.300.000 | 130.300.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500039822 | Thương truật | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 365.820.000 | 365.820.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 449.536.500 | 449.536.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 391.005.300 | 391.005.300 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 317.982.000 | 317.982.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 316.575.000 | 316.575.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500039823 | Thuyền thoái | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 365.757.000 | 365.757.000 | 0 |
| 177 | PP2500039824 | Tiền hồ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 270.459.000 | 270.459.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 273.067.200 | 273.067.200 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 272.160.000 | 272.160.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500039825 | Tiểu hồi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 179 | PP2500039826 | Tô diệp | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500039827 | Tô mộc | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 31.857.000 | 31.857.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 33.411.000 | 33.411.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 29.137.500 | 29.137.500 | 0 | |||
| 181 | PP2500039828 | Tô tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 1.232.000 | 1.232.000 | 0 |
| 182 | PP2500039829 | Trắc bách diệp | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 9.544.500 | 9.544.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500039830 | Trạch tả | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 294.525.000 | 294.525.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 188.190.000 | 188.190.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 255.255.000 | 255.255.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 210.630.000 | 210.630.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500039831 | Trần bì | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 204.120.000 | 204.120.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 173.313.000 | 173.313.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 205.254.000 | 205.254.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 168.210.000 | 168.210.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500039832 | Tri mẫu | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 81.144.000 | 81.144.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 72.240.000 | 72.240.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500039833 | Trinh nữ (Xấu hổ) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 24.832.500 | 24.832.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 24.832.500 | 24.832.500 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 21.822.500 | 21.822.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500039834 | Trinh nữ hoàng cung | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 14.385.000 | 14.385.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500039835 | Trư linh | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 62.438.250 | 62.438.250 | 0 |
| 189 | PP2500039836 | Tử uyển | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 32.320.000 | 32.320.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 34.078.800 | 34.078.800 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500039837 | Tục đoạn | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 215.250.000 | 215.250.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 242.591.000 | 150 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 244.965.000 | 244.965.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 260.250.000 | 260.250.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 259.350.000 | 259.350.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 248.850.000 | 248.850.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500039839 | Tỳ giải | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 5.376.000 | 5.376.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500039840 | Uất kim | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 6.688.500 | 6.688.500 | 0 | |||
| 193 | PP2500039841 | Uy linh tiên | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 145.141.500 | 145.141.500 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 137.540.000 | 137.540.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 145.141.500 | 145.141.500 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 130.651.500 | 130.651.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500039842 | Viễn chí | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 499.086.000 | 499.086.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 626.535.000 | 626.535.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 549.637.200 | 549.637.200 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 509.320.000 | 509.320.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 901.330.000 | 150 | 419.118.000 | 419.118.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 562.020.000 | 562.020.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 481.950.000 | 481.950.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500039843 | Vông nem | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500039844 | Vừng đen | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 197 | PP2500039845 | Xạ can (Rẻ quạt) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 91.665.000 | 91.665.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 79.474.500 | 79.474.500 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500039846 | Xạ đen | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500039847 | Xà sàng tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 5.433.750 | 5.433.750 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 6.822.900 | 6.822.900 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 4.488.750 | 4.488.750 | 0 | |||
| 200 | PP2500039848 | Xa tiền tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 17.167.500 | 17.167.500 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 22.443.750 | 22.443.750 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500039850 | Xích thược | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 384.930.000 | 384.930.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 429.345.000 | 429.345.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 364.720.000 | 364.720.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 429.147.600 | 429.147.600 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 329.000.000 | 329.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500039851 | Xuyên bối mẫu | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 272.097.000 | 272.097.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 113.160.000 | 113.160.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 103.219.200 | 103.219.200 | 0 | |||
| 203 | PP2500039852 | Xuyên khung | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 679.875.000 | 679.875.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 1.072.260.000 | 1.072.260.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 102.628.000 | 150 | 580.900.000 | 580.900.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 461.629.000 | 150 | 516.705.000 | 516.705.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 610.722.000 | 610.722.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 290.984.999 | 155 | 843.600.000 | 843.600.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 739.075.000 | 739.075.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 656.279.000 | 150 | 1.072.260.000 | 1.072.260.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 563.325.000 | 563.325.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500039853 | Xuyên tâm liên | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 205 | PP2500039854 | Ý dĩ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 732.682.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 1.128.405.000 | 150 | 36.729.000 | 36.729.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 112.186.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 394.700.000 | 150 | 30.353.400 | 30.353.400 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 186.338.000 | 150 | 36.435.300 | 36.435.300 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 120 | 741.265.000 | 150 | 32.571.000 | 32.571.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 854.171.655 | 160 | 34.320.000 | 34.320.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 898.477.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
1. PP2500039632 - Bách bộ
2. PP2500039639 - Bạch hoa xà thiệt thảo
3. PP2500039641 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
4. PP2500039642 - Bạch mao căn
5. PP2500039644 - Bạch thược
6. PP2500039646 - Bạch truật
7. PP2500039648 - Bán hạ bắc
8. PP2500039650 - Bồ công anh
9. PP2500039653 - Cam thảo
10. PP2500039656 - Cát cánh
11. PP2500039657 - Câu đằng
12. PP2500039658 - Câu kỷ tử
13. PP2500039662 - Chỉ xác
14. PP2500039664 - Cỏ nhọ nồi (Cỏ mực)
15. PP2500039666 - Cốt toái bổ
16. PP2500039668 - Đại hoàng
17. PP2500039671 - Đại táo
18. PP2500039673 - Đan sâm
19. PP2500039676 - Đào nhân
20. PP2500039678 - Dây đau xương
21. PP2500039679 - Địa cốt bì
22. PP2500039682 - Diệp hạ châu đắng
23. PP2500039685 - Đỗ trọng
24. PP2500039686 - Độc hoạt
25. PP2500039690 - Hạ khô thảo
26. PP2500039692 - Hạnh nhân
27. PP2500039696 - Hoàng bá
28. PP2500039697 - Hoàng cầm
29. PP2500039699 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
30. PP2500039700 - Hoàng liên
31. PP2500039704 - Hồng hoa
32. PP2500039706 - Hương phụ
33. PP2500039707 - Huyền hồ
34. PP2500039708 - Huyền sâm
35. PP2500039713 - Ích trí nhân
36. PP2500039714 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
37. PP2500039715 - Kê huyết đằng
38. PP2500039718 - Khiếm thực
39. PP2500039720 - Khổ sâm
40. PP2500039723 - Khương hoạt
41. PP2500039724 - Kim anh
42. PP2500039726 - Kim tiền thảo
43. PP2500039729 - Lá lốt
44. PP2500039731 - Lạc tiên
45. PP2500039732 - Liên kiều
46. PP2500039744 - Mật ong
47. PP2500039745 - Mẫu đơn bì
48. PP2500039749 - Mộc qua
49. PP2500039753 - Ngải cứu (Ngải diệp)
50. PP2500039757 - Ngũ gia bì chân chim
51. PP2500039758 - Ngũ vị tử
52. PP2500039760 - Ngưu tất
53. PP2500039761 - Nhân sâm (Bạch sâm)
54. PP2500039762 - Nhân sâm (Hồng sâm)
55. PP2500039771 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
56. PP2500039777 - Phục thần
57. PP2500039778 - Quế chi
58. PP2500039780 - Quế nhục
59. PP2500039788 - Sa sâm
60. PP2500039789 - Sài đất
61. PP2500039790 - Sài hồ
62. PP2500039792 - Sinh địa
63. PP2500039794 - Sơn thù
64. PP2500039795 - Sơn tra
65. PP2500039796 - Tam thất
66. PP2500039798 - Tần giao
67. PP2500039806 - Táo nhân
68. PP2500039807 - Tế tân
69. PP2500039808 - Thạch cao (sống) (dược)
70. PP2500039810 - Thạch xương bồ
71. PP2500039816 - Thiên ma
72. PP2500039819 - Thổ phục linh
73. PP2500039822 - Thương truật
74. PP2500039824 - Tiền hồ
75. PP2500039827 - Tô mộc
76. PP2500039829 - Trắc bách diệp
77. PP2500039831 - Trần bì
78. PP2500039833 - Trinh nữ (Xấu hổ)
79. PP2500039837 - Tục đoạn
80. PP2500039839 - Tỳ giải
81. PP2500039840 - Uất kim
82. PP2500039841 - Uy linh tiên
83. PP2500039842 - Viễn chí
84. PP2500039843 - Vông nem
85. PP2500039845 - Xạ can (Rẻ quạt)
86. PP2500039850 - Xích thược
87. PP2500039851 - Xuyên bối mẫu
88. PP2500039852 - Xuyên khung
89. PP2500039854 - Ý dĩ
1. PP2500039625 - Actiso
2. PP2500039641 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2500039647 - Bán chi liên
4. PP2500039653 - Cam thảo
5. PP2500039657 - Câu đằng
6. PP2500039685 - Đỗ trọng
7. PP2500039688 - Đương quy (Toàn quy)
8. PP2500039696 - Hoàng bá
9. PP2500039708 - Huyền sâm
10. PP2500039710 - Hy thiêm
11. PP2500039711 - Ích mẫu
12. PP2500039712 - Ích mẫu
13. PP2500039731 - Lạc tiên
14. PP2500039741 - Mạch môn
15. PP2500039749 - Mộc qua
16. PP2500039770 - Ô tặc cốt
17. PP2500039792 - Sinh địa
18. PP2500039832 - Tri mẫu
19. PP2500039837 - Tục đoạn
1. PP2500039625 - Actiso
2. PP2500039626 - Ba kích
3. PP2500039628 - Bá tử nhân
4. PP2500039631 - Bạch biển đậu
5. PP2500039632 - Bách bộ
6. PP2500039633 - Bạch cập
7. PP2500039634 - Bạch chỉ
8. PP2500039639 - Bạch hoa xà thiệt thảo
9. PP2500039640 - Bách hợp
10. PP2500039641 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
11. PP2500039642 - Bạch mao căn
12. PP2500039643 - Bạch tật lê
13. PP2500039644 - Bạch thược
14. PP2500039645 - Bạch tiễn bì
15. PP2500039646 - Bạch truật
16. PP2500039647 - Bán chi liên
17. PP2500039649 - Bình vôi (Ngải tượng)
18. PP2500039650 - Bồ công anh
19. PP2500039652 - Cà gai leo
20. PP2500039653 - Cam thảo
21. PP2500039654 - Can khương
22. PP2500039655 - Cát căn
23. PP2500039656 - Cát cánh
24. PP2500039657 - Câu đằng
25. PP2500039658 - Câu kỷ tử
26. PP2500039660 - Chỉ thực
27. PP2500039661 - Chi tử
28. PP2500039662 - Chỉ xác
29. PP2500039665 - Cỏ xước (Ngưu tất nam)
30. PP2500039666 - Cốt toái bổ
31. PP2500039667 - Cúc hoa
32. PP2500039668 - Đại hoàng
33. PP2500039671 - Đại táo
34. PP2500039672 - Dâm dương hoắc
35. PP2500039673 - Đan sâm
36. PP2500039674 - Đảng sâm
37. PP2500039676 - Đào nhân
38. PP2500039678 - Dây đau xương
39. PP2500039679 - Địa cốt bì
40. PP2500039683 - Đinh hương
41. PP2500039684 - Đinh lăng
42. PP2500039685 - Đỗ trọng
43. PP2500039686 - Độc hoạt
44. PP2500039688 - Đương quy (Toàn quy)
45. PP2500039690 - Hạ khô thảo
46. PP2500039691 - Hà thủ ô đỏ
47. PP2500039693 - Hậu phác
48. PP2500039694 - Hoắc hương
49. PP2500039695 - Hoài sơn
50. PP2500039696 - Hoàng bá
51. PP2500039697 - Hoàng cầm
52. PP2500039699 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
53. PP2500039700 - Hoàng liên
54. PP2500039703 - Hòe hoa
55. PP2500039704 - Hồng hoa
56. PP2500039706 - Hương phụ
57. PP2500039707 - Huyền hồ
58. PP2500039708 - Huyền sâm
59. PP2500039709 - Huyết giác
60. PP2500039713 - Ích trí nhân
61. PP2500039714 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
62. PP2500039715 - Kê huyết đằng
63. PP2500039717 - Kha tử
64. PP2500039718 - Khiếm thực
65. PP2500039719 - Khiên ngưu (Hắc sửu)
66. PP2500039720 - Khổ sâm
67. PP2500039722 - Khương hoàng
68. PP2500039723 - Khương hoạt
69. PP2500039724 - Kim anh
70. PP2500039725 - Kim ngân hoa
71. PP2500039726 - Kim tiền thảo
72. PP2500039727 - Kinh giới
73. PP2500039729 - Lá lốt
74. PP2500039730 - Lá sen
75. PP2500039731 - Lạc tiên
76. PP2500039732 - Liên kiều
77. PP2500039733 - Liên nhục
78. PP2500039734 - Liên tâm
79. PP2500039735 - Linh chi
80. PP2500039736 - Long đởm thảo
81. PP2500039737 - Long nhãn
82. PP2500039741 - Mạch môn
83. PP2500039742 - Mạn kinh tử
84. PP2500039745 - Mẫu đơn bì
85. PP2500039748 - Mộc hương
86. PP2500039749 - Mộc qua
87. PP2500039751 - Muồng trâu
88. PP2500039752 - Nga truật
89. PP2500039753 - Ngải cứu (Ngải diệp)
90. PP2500039754 - Ngô thù du
91. PP2500039755 - Ngọc trúc
92. PP2500039757 - Ngũ gia bì chân chim
93. PP2500039758 - Ngũ vị tử
94. PP2500039759 - Ngưu bàng tử
95. PP2500039760 - Ngưu tất
96. PP2500039761 - Nhân sâm (Bạch sâm)
97. PP2500039762 - Nhân sâm (Hồng sâm)
98. PP2500039767 - Ô đầu
99. PP2500039768 - Ô dược
100. PP2500039770 - Ô tặc cốt
101. PP2500039771 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
102. PP2500039772 - Phan tả diệp
103. PP2500039773 - Phòng phong
104. PP2500039777 - Phục thần
105. PP2500039778 - Quế chi
106. PP2500039780 - Quế nhục
107. PP2500039784 - Râu mèo
108. PP2500039787 - Sa nhân
109. PP2500039788 - Sa sâm
110. PP2500039789 - Sài đất
111. PP2500039790 - Sài hồ
112. PP2500039792 - Sinh địa
113. PP2500039793 - Sinh khương
114. PP2500039794 - Sơn thù
115. PP2500039795 - Sơn tra
116. PP2500039796 - Tam thất
117. PP2500039797 - Tân di
118. PP2500039798 - Tần giao
119. PP2500039806 - Táo nhân
120. PP2500039807 - Tế tân
121. PP2500039810 - Thạch xương bồ
122. PP2500039811 - Thăng ma
123. PP2500039814 - Thảo quyết minh
124. PP2500039815 - Thiên hoa phấn
125. PP2500039817 - Thiên môn đông
126. PP2500039818 - Thiên niên kiện
127. PP2500039819 - Thổ phục linh
128. PP2500039822 - Thương truật
129. PP2500039824 - Tiền hồ
130. PP2500039827 - Tô mộc
131. PP2500039829 - Trắc bách diệp
132. PP2500039830 - Trạch tả
133. PP2500039831 - Trần bì
134. PP2500039832 - Tri mẫu
135. PP2500039833 - Trinh nữ (Xấu hổ)
136. PP2500039834 - Trinh nữ hoàng cung
137. PP2500039835 - Trư linh
138. PP2500039836 - Tử uyển
139. PP2500039837 - Tục đoạn
140. PP2500039839 - Tỳ giải
141. PP2500039840 - Uất kim
142. PP2500039841 - Uy linh tiên
143. PP2500039842 - Viễn chí
144. PP2500039845 - Xạ can (Rẻ quạt)
145. PP2500039846 - Xạ đen
146. PP2500039847 - Xà sàng tử
147. PP2500039848 - Xa tiền tử
148. PP2500039850 - Xích thược
149. PP2500039851 - Xuyên bối mẫu
150. PP2500039852 - Xuyên khung
151. PP2500039854 - Ý dĩ
1. PP2500039634 - Bạch chỉ
2. PP2500039699 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
3. PP2500039735 - Linh chi
4. PP2500039742 - Mạn kinh tử
5. PP2500039749 - Mộc qua
6. PP2500039796 - Tam thất
7. PP2500039798 - Tần giao
8. PP2500039852 - Xuyên khung
1. PP2500039626 - Ba kích
2. PP2500039628 - Bá tử nhân
3. PP2500039633 - Bạch cập
4. PP2500039641 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
5. PP2500039671 - Đại táo
6. PP2500039673 - Đan sâm
7. PP2500039685 - Đỗ trọng
8. PP2500039691 - Hà thủ ô đỏ
9. PP2500039692 - Hạnh nhân
10. PP2500039732 - Liên kiều
11. PP2500039750 - Một dược
12. PP2500039759 - Ngưu bàng tử
13. PP2500039797 - Tân di
14. PP2500039811 - Thăng ma
15. PP2500039832 - Tri mẫu
16. PP2500039836 - Tử uyển
17. PP2500039841 - Uy linh tiên
18. PP2500039850 - Xích thược
19. PP2500039854 - Ý dĩ
1. PP2500039641 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500039653 - Cam thảo
3. PP2500039656 - Cát cánh
4. PP2500039685 - Đỗ trọng
5. PP2500039686 - Độc hoạt
6. PP2500039688 - Đương quy (Toàn quy)
7. PP2500039697 - Hoàng cầm
8. PP2500039699 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
9. PP2500039704 - Hồng hoa
10. PP2500039773 - Phòng phong
11. PP2500039792 - Sinh địa
12. PP2500039798 - Tần giao
13. PP2500039852 - Xuyên khung
1. PP2500039641 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500039667 - Cúc hoa
3. PP2500039669 - Đại hồi
4. PP2500039671 - Đại táo
5. PP2500039673 - Đan sâm
6. PP2500039688 - Đương quy (Toàn quy)
7. PP2500039699 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
8. PP2500039704 - Hồng hoa
9. PP2500039713 - Ích trí nhân
10. PP2500039717 - Kha tử
11. PP2500039734 - Liên tâm
12. PP2500039737 - Long nhãn
13. PP2500039745 - Mẫu đơn bì
14. PP2500039757 - Ngũ gia bì chân chim
15. PP2500039760 - Ngưu tất
16. PP2500039778 - Quế chi
17. PP2500039780 - Quế nhục
18. PP2500039792 - Sinh địa
19. PP2500039794 - Sơn thù
20. PP2500039796 - Tam thất
21. PP2500039798 - Tần giao
22. PP2500039799 - Tang bạch bì
23. PP2500039814 - Thảo quyết minh
24. PP2500039818 - Thiên niên kiện
25. PP2500039819 - Thổ phục linh
26. PP2500039831 - Trần bì
27. PP2500039836 - Tử uyển
28. PP2500039837 - Tục đoạn
29. PP2500039842 - Viễn chí
30. PP2500039845 - Xạ can (Rẻ quạt)
31. PP2500039847 - Xà sàng tử
32. PP2500039848 - Xa tiền tử
33. PP2500039852 - Xuyên khung
34. PP2500039854 - Ý dĩ
1. PP2500039628 - Bá tử nhân
2. PP2500039629 - Bạc hà
3. PP2500039631 - Bạch biển đậu
4. PP2500039632 - Bách bộ
5. PP2500039641 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
6. PP2500039660 - Chỉ thực
7. PP2500039663 - Cỏ ngọt
8. PP2500039668 - Đại hoàng
9. PP2500039671 - Đại táo
10. PP2500039673 - Đan sâm
11. PP2500039674 - Đảng sâm
12. PP2500039699 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
13. PP2500039724 - Kim anh
14. PP2500039726 - Kim tiền thảo
15. PP2500039754 - Ngô thù du
16. PP2500039760 - Ngưu tất
17. PP2500039773 - Phòng phong
18. PP2500039787 - Sa nhân
19. PP2500039788 - Sa sâm
20. PP2500039806 - Táo nhân
21. PP2500039842 - Viễn chí
22. PP2500039851 - Xuyên bối mẫu
23. PP2500039852 - Xuyên khung
1. PP2500039626 - Ba kích
2. PP2500039629 - Bạc hà
3. PP2500039634 - Bạch chỉ
4. PP2500039649 - Bình vôi (Ngải tượng)
5. PP2500039650 - Bồ công anh
6. PP2500039658 - Câu kỷ tử
7. PP2500039663 - Cỏ ngọt
8. PP2500039678 - Dây đau xương
9. PP2500039680 - Địa long
10. PP2500039684 - Đinh lăng
11. PP2500039686 - Độc hoạt
12. PP2500039691 - Hà thủ ô đỏ
13. PP2500039695 - Hoài sơn
14. PP2500039703 - Hòe hoa
15. PP2500039712 - Ích mẫu
16. PP2500039713 - Ích trí nhân
17. PP2500039716 - Kê nội kim
18. PP2500039731 - Lạc tiên
19. PP2500039732 - Liên kiều
20. PP2500039739 - Mã đề
21. PP2500039742 - Mạn kinh tử
22. PP2500039757 - Ngũ gia bì chân chim
23. PP2500039760 - Ngưu tất
24. PP2500039763 - Nhân trần tía
25. PP2500039764 - Nhũ hương
26. PP2500039768 - Ô dược
27. PP2500039770 - Ô tặc cốt
28. PP2500039780 - Quế nhục
29. PP2500039794 - Sơn thù
30. PP2500039795 - Sơn tra
31. PP2500039805 - Tạo giác thích
32. PP2500039808 - Thạch cao (sống) (dược)
33. PP2500039814 - Thảo quyết minh
34. PP2500039819 - Thổ phục linh
35. PP2500039830 - Trạch tả
36. PP2500039833 - Trinh nữ (Xấu hổ)
37. PP2500039834 - Trinh nữ hoàng cung
38. PP2500039837 - Tục đoạn
39. PP2500039843 - Vông nem
40. PP2500039845 - Xạ can (Rẻ quạt)
41. PP2500039852 - Xuyên khung
42. PP2500039854 - Ý dĩ
1. PP2500039628 - Bá tử nhân
2. PP2500039634 - Bạch chỉ
3. PP2500039641 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
4. PP2500039644 - Bạch thược
5. PP2500039653 - Cam thảo
6. PP2500039654 - Can khương
7. PP2500039656 - Cát cánh
8. PP2500039658 - Câu kỷ tử
9. PP2500039662 - Chỉ xác
10. PP2500039667 - Cúc hoa
11. PP2500039673 - Đan sâm
12. PP2500039676 - Đào nhân
13. PP2500039680 - Địa long
14. PP2500039682 - Diệp hạ châu đắng
15. PP2500039685 - Đỗ trọng
16. PP2500039686 - Độc hoạt
17. PP2500039695 - Hoài sơn
18. PP2500039696 - Hoàng bá
19. PP2500039697 - Hoàng cầm
20. PP2500039699 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
21. PP2500039703 - Hòe hoa
22. PP2500039704 - Hồng hoa
23. PP2500039706 - Hương phụ
24. PP2500039708 - Huyền sâm
25. PP2500039713 - Ích trí nhân
26. PP2500039714 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
27. PP2500039725 - Kim ngân hoa
28. PP2500039726 - Kim tiền thảo
29. PP2500039737 - Long nhãn
30. PP2500039741 - Mạch môn
31. PP2500039758 - Ngũ vị tử
32. PP2500039760 - Ngưu tất
33. PP2500039761 - Nhân sâm (Bạch sâm)
34. PP2500039777 - Phục thần
35. PP2500039787 - Sa nhân
36. PP2500039788 - Sa sâm
37. PP2500039790 - Sài hồ
38. PP2500039792 - Sinh địa
39. PP2500039794 - Sơn thù
40. PP2500039796 - Tam thất
41. PP2500039798 - Tần giao
42. PP2500039799 - Tang bạch bì
43. PP2500039806 - Táo nhân
44. PP2500039814 - Thảo quyết minh
45. PP2500039817 - Thiên môn đông
46. PP2500039818 - Thiên niên kiện
47. PP2500039822 - Thương truật
48. PP2500039823 - Thuyền thoái
49. PP2500039824 - Tiền hồ
50. PP2500039831 - Trần bì
51. PP2500039837 - Tục đoạn
52. PP2500039841 - Uy linh tiên
53. PP2500039850 - Xích thược
54. PP2500039851 - Xuyên bối mẫu
55. PP2500039852 - Xuyên khung
1. PP2500039628 - Bá tử nhân
2. PP2500039639 - Bạch hoa xà thiệt thảo
3. PP2500039641 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
4. PP2500039644 - Bạch thược
5. PP2500039647 - Bán chi liên
6. PP2500039650 - Bồ công anh
7. PP2500039653 - Cam thảo
8. PP2500039656 - Cát cánh
9. PP2500039657 - Câu đằng
10. PP2500039658 - Câu kỷ tử
11. PP2500039659 - Cẩu tích
12. PP2500039660 - Chỉ thực
13. PP2500039661 - Chi tử
14. PP2500039662 - Chỉ xác
15. PP2500039666 - Cốt toái bổ
16. PP2500039672 - Dâm dương hoắc
17. PP2500039673 - Đan sâm
18. PP2500039674 - Đảng sâm
19. PP2500039676 - Đào nhân
20. PP2500039678 - Dây đau xương
21. PP2500039679 - Địa cốt bì
22. PP2500039688 - Đương quy (Toàn quy)
23. PP2500039697 - Hoàng cầm
24. PP2500039699 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
25. PP2500039706 - Hương phụ
26. PP2500039708 - Huyền sâm
27. PP2500039709 - Huyết giác
28. PP2500039712 - Ích mẫu
29. PP2500039715 - Kê huyết đằng
30. PP2500039716 - Kê nội kim
31. PP2500039718 - Khiếm thực
32. PP2500039723 - Khương hoạt
33. PP2500039726 - Kim tiền thảo
34. PP2500039730 - Lá sen
35. PP2500039731 - Lạc tiên
36. PP2500039733 - Liên nhục
37. PP2500039735 - Linh chi
38. PP2500039737 - Long nhãn
39. PP2500039741 - Mạch môn
40. PP2500039745 - Mẫu đơn bì
41. PP2500039749 - Mộc qua
42. PP2500039757 - Ngũ gia bì chân chim
43. PP2500039758 - Ngũ vị tử
44. PP2500039773 - Phòng phong
45. PP2500039787 - Sa nhân
46. PP2500039788 - Sa sâm
47. PP2500039789 - Sài đất
48. PP2500039790 - Sài hồ
49. PP2500039792 - Sinh địa
50. PP2500039794 - Sơn thù
51. PP2500039795 - Sơn tra
52. PP2500039796 - Tam thất
53. PP2500039798 - Tần giao
54. PP2500039806 - Táo nhân
55. PP2500039814 - Thảo quyết minh
56. PP2500039815 - Thiên hoa phấn
57. PP2500039819 - Thổ phục linh
58. PP2500039830 - Trạch tả
59. PP2500039831 - Trần bì
60. PP2500039837 - Tục đoạn
61. PP2500039841 - Uy linh tiên
62. PP2500039847 - Xà sàng tử
63. PP2500039848 - Xa tiền tử
64. PP2500039852 - Xuyên khung
65. PP2500039854 - Ý dĩ
1. PP2500039628 - Bá tử nhân
2. PP2500039641 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2500039644 - Bạch thược
4. PP2500039646 - Bạch truật
5. PP2500039654 - Can khương
6. PP2500039658 - Câu kỷ tử
7. PP2500039673 - Đan sâm
8. PP2500039674 - Đảng sâm
9. PP2500039686 - Độc hoạt
10. PP2500039688 - Đương quy (Toàn quy)
11. PP2500039695 - Hoài sơn
12. PP2500039696 - Hoàng bá
13. PP2500039697 - Hoàng cầm
14. PP2500039699 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
15. PP2500039700 - Hoàng liên
16. PP2500039703 - Hòe hoa
17. PP2500039704 - Hồng hoa
18. PP2500039723 - Khương hoạt
19. PP2500039725 - Kim ngân hoa
20. PP2500039733 - Liên nhục
21. PP2500039737 - Long nhãn
22. PP2500039741 - Mạch môn
23. PP2500039745 - Mẫu đơn bì
24. PP2500039760 - Ngưu tất
25. PP2500039761 - Nhân sâm (Bạch sâm)
26. PP2500039773 - Phòng phong
27. PP2500039788 - Sa sâm
28. PP2500039790 - Sài hồ
29. PP2500039792 - Sinh địa
30. PP2500039794 - Sơn thù
31. PP2500039796 - Tam thất
32. PP2500039807 - Tế tân
33. PP2500039817 - Thiên môn đông
34. PP2500039822 - Thương truật
35. PP2500039837 - Tục đoạn
36. PP2500039842 - Viễn chí
1. PP2500039626 - Ba kích
2. PP2500039628 - Bá tử nhân
3. PP2500039629 - Bạc hà
4. PP2500039632 - Bách bộ
5. PP2500039634 - Bạch chỉ
6. PP2500039635 - Bạch cương tàm
7. PP2500039638 - Bạch giới tử
8. PP2500039641 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
9. PP2500039642 - Bạch mao căn
10. PP2500039644 - Bạch thược
11. PP2500039649 - Bình vôi (Ngải tượng)
12. PP2500039650 - Bồ công anh
13. PP2500039651 - Bồ kết
14. PP2500039652 - Cà gai leo
15. PP2500039653 - Cam thảo
16. PP2500039654 - Can khương
17. PP2500039655 - Cát căn
18. PP2500039656 - Cát cánh
19. PP2500039657 - Câu đằng
20. PP2500039658 - Câu kỷ tử
21. PP2500039660 - Chỉ thực
22. PP2500039662 - Chỉ xác
23. PP2500039663 - Cỏ ngọt
24. PP2500039664 - Cỏ nhọ nồi (Cỏ mực)
25. PP2500039665 - Cỏ xước (Ngưu tất nam)
26. PP2500039666 - Cốt toái bổ
27. PP2500039671 - Đại táo
28. PP2500039672 - Dâm dương hoắc
29. PP2500039673 - Đan sâm
30. PP2500039676 - Đào nhân
31. PP2500039678 - Dây đau xương
32. PP2500039680 - Địa long
33. PP2500039681 - Diếp cá (Ngư tinh thảo)
34. PP2500039685 - Đỗ trọng
35. PP2500039686 - Độc hoạt
36. PP2500039691 - Hà thủ ô đỏ
37. PP2500039692 - Hạnh nhân
38. PP2500039694 - Hoắc hương
39. PP2500039695 - Hoài sơn
40. PP2500039696 - Hoàng bá
41. PP2500039697 - Hoàng cầm
42. PP2500039699 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
43. PP2500039703 - Hòe hoa
44. PP2500039704 - Hồng hoa
45. PP2500039706 - Hương phụ
46. PP2500039708 - Huyền sâm
47. PP2500039709 - Huyết giác
48. PP2500039710 - Hy thiêm
49. PP2500039712 - Ích mẫu
50. PP2500039713 - Ích trí nhân
51. PP2500039714 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
52. PP2500039715 - Kê huyết đằng
53. PP2500039716 - Kê nội kim
54. PP2500039718 - Khiếm thực
55. PP2500039723 - Khương hoạt
56. PP2500039725 - Kim ngân hoa
57. PP2500039726 - Kim tiền thảo
58. PP2500039727 - Kinh giới
59. PP2500039729 - Lá lốt
60. PP2500039730 - Lá sen
61. PP2500039731 - Lạc tiên
62. PP2500039734 - Liên tâm
63. PP2500039737 - Long nhãn
64. PP2500039740 - Mã tiền
65. PP2500039741 - Mạch môn
66. PP2500039749 - Mộc qua
67. PP2500039752 - Nga truật
68. PP2500039753 - Ngải cứu (Ngải diệp)
69. PP2500039757 - Ngũ gia bì chân chim
70. PP2500039758 - Ngũ vị tử
71. PP2500039760 - Ngưu tất
72. PP2500039765 - Nhục thung dung
73. PP2500039767 - Ô đầu
74. PP2500039768 - Ô dược
75. PP2500039774 - Phù bình
76. PP2500039780 - Quế nhục
77. PP2500039783 - Rau má
78. PP2500039786 - Rễ nhàu
79. PP2500039787 - Sa nhân
80. PP2500039788 - Sa sâm
81. PP2500039789 - Sài đất
82. PP2500039790 - Sài hồ
83. PP2500039794 - Sơn thù
84. PP2500039795 - Sơn tra
85. PP2500039796 - Tam thất
86. PP2500039798 - Tần giao
87. PP2500039799 - Tang bạch bì
88. PP2500039804 - Tang thầm (Quả dâu)
89. PP2500039810 - Thạch xương bồ
90. PP2500039811 - Thăng ma
91. PP2500039812 - Thanh bì
92. PP2500039813 - Thảo quả
93. PP2500039814 - Thảo quyết minh
94. PP2500039816 - Thiên ma
95. PP2500039818 - Thiên niên kiện
96. PP2500039819 - Thổ phục linh
97. PP2500039822 - Thương truật
98. PP2500039826 - Tô diệp
99. PP2500039828 - Tô tử
100. PP2500039830 - Trạch tả
101. PP2500039831 - Trần bì
102. PP2500039837 - Tục đoạn
103. PP2500039841 - Uy linh tiên
104. PP2500039842 - Viễn chí
105. PP2500039843 - Vông nem
106. PP2500039850 - Xích thược
107. PP2500039852 - Xuyên khung
108. PP2500039854 - Ý dĩ
1. PP2500039625 - Actiso
2. PP2500039626 - Ba kích
3. PP2500039627 - Ba kích
4. PP2500039628 - Bá tử nhân
5. PP2500039638 - Bạch giới tử
6. PP2500039639 - Bạch hoa xà thiệt thảo
7. PP2500039640 - Bách hợp
8. PP2500039642 - Bạch mao căn
9. PP2500039644 - Bạch thược
10. PP2500039646 - Bạch truật
11. PP2500039647 - Bán chi liên
12. PP2500039648 - Bán hạ bắc
13. PP2500039649 - Bình vôi (Ngải tượng)
14. PP2500039652 - Cà gai leo
15. PP2500039653 - Cam thảo
16. PP2500039655 - Cát căn
17. PP2500039656 - Cát cánh
18. PP2500039657 - Câu đằng
19. PP2500039658 - Câu kỷ tử
20. PP2500039659 - Cẩu tích
21. PP2500039660 - Chỉ thực
22. PP2500039662 - Chỉ xác
23. PP2500039663 - Cỏ ngọt
24. PP2500039664 - Cỏ nhọ nồi (Cỏ mực)
25. PP2500039665 - Cỏ xước (Ngưu tất nam)
26. PP2500039666 - Cốt toái bổ
27. PP2500039668 - Đại hoàng
28. PP2500039669 - Đại hồi
29. PP2500039670 - Đại phúc bì
30. PP2500039671 - Đại táo
31. PP2500039673 - Đan sâm
32. PP2500039674 - Đảng sâm
33. PP2500039676 - Đào nhân
34. PP2500039678 - Dây đau xương
35. PP2500039680 - Địa long
36. PP2500039682 - Diệp hạ châu đắng
37. PP2500039683 - Đinh hương
38. PP2500039684 - Đinh lăng
39. PP2500039685 - Đỗ trọng
40. PP2500039686 - Độc hoạt
41. PP2500039688 - Đương quy (Toàn quy)
42. PP2500039689 - Giảo cổ lam
43. PP2500039691 - Hà thủ ô đỏ
44. PP2500039694 - Hoắc hương
45. PP2500039695 - Hoài sơn
46. PP2500039697 - Hoàng cầm
47. PP2500039699 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
48. PP2500039701 - Hoàng tinh
49. PP2500039703 - Hòe hoa
50. PP2500039704 - Hồng hoa
51. PP2500039705 - Hương nhu
52. PP2500039706 - Hương phụ
53. PP2500039708 - Huyền sâm
54. PP2500039710 - Hy thiêm
55. PP2500039712 - Ích mẫu
56. PP2500039714 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
57. PP2500039715 - Kê huyết đằng
58. PP2500039716 - Kê nội kim
59. PP2500039718 - Khiếm thực
60. PP2500039721 - Khoản đông hoa
61. PP2500039723 - Khương hoạt
62. PP2500039725 - Kim ngân hoa
63. PP2500039726 - Kim tiền thảo
64. PP2500039727 - Kinh giới
65. PP2500039729 - Lá lốt
66. PP2500039731 - Lạc tiên
67. PP2500039733 - Liên nhục
68. PP2500039734 - Liên tâm
69. PP2500039737 - Long nhãn
70. PP2500039738 - Lức (Sài hồ nam)
71. PP2500039739 - Mã đề
72. PP2500039741 - Mạch môn
73. PP2500039743 - Mần trầu
74. PP2500039749 - Mộc qua
75. PP2500039752 - Nga truật
76. PP2500039753 - Ngải cứu (Ngải diệp)
77. PP2500039758 - Ngũ vị tử
78. PP2500039759 - Ngưu bàng tử
79. PP2500039760 - Ngưu tất
80. PP2500039763 - Nhân trần tía
81. PP2500039764 - Nhũ hương
82. PP2500039765 - Nhục thung dung
83. PP2500039771 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
84. PP2500039777 - Phục thần
85. PP2500039778 - Quế chi
86. PP2500039779 - Quế chi
87. PP2500039780 - Quế nhục
88. PP2500039781 - Quế nhục
89. PP2500039783 - Rau má
90. PP2500039784 - Râu mèo
91. PP2500039785 - Râu ngô
92. PP2500039786 - Rễ nhàu
93. PP2500039787 - Sa nhân
94. PP2500039788 - Sa sâm
95. PP2500039789 - Sài đất
96. PP2500039790 - Sài hồ
97. PP2500039793 - Sinh khương
98. PP2500039794 - Sơn thù
99. PP2500039798 - Tần giao
100. PP2500039802 - Tang ký sinh
101. PP2500039806 - Táo nhân
102. PP2500039807 - Tế tân
103. PP2500039809 - Thạch quyết minh
104. PP2500039810 - Thạch xương bồ
105. PP2500039812 - Thanh bì
106. PP2500039813 - Thảo quả
107. PP2500039814 - Thảo quyết minh
108. PP2500039817 - Thiên môn đông
109. PP2500039818 - Thiên niên kiện
110. PP2500039819 - Thổ phục linh
111. PP2500039822 - Thương truật
112. PP2500039824 - Tiền hồ
113. PP2500039825 - Tiểu hồi
114. PP2500039826 - Tô diệp
115. PP2500039827 - Tô mộc
116. PP2500039829 - Trắc bách diệp
117. PP2500039830 - Trạch tả
118. PP2500039831 - Trần bì
119. PP2500039832 - Tri mẫu
120. PP2500039833 - Trinh nữ (Xấu hổ)
121. PP2500039834 - Trinh nữ hoàng cung
122. PP2500039836 - Tử uyển
123. PP2500039837 - Tục đoạn
124. PP2500039839 - Tỳ giải
125. PP2500039841 - Uy linh tiên
126. PP2500039842 - Viễn chí
127. PP2500039843 - Vông nem
128. PP2500039844 - Vừng đen
129. PP2500039845 - Xạ can (Rẻ quạt)
130. PP2500039846 - Xạ đen
131. PP2500039848 - Xa tiền tử
132. PP2500039852 - Xuyên khung
133. PP2500039853 - Xuyên tâm liên
134. PP2500039854 - Ý dĩ