Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500113737 | Acetyl leucin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 1.605.000 | 90 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 2 | PP2500113739 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 60 | 1.750.000 | 90 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500113740 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 3.832.000 | 90 | 3.970.000 | 3.970.000 | 0 |
| 4 | PP2500113741 | Allopurinol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 3.832.000 | 90 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 5 | PP2500113744 | Amoxicilin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 800.000 | 90 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500113745 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 60 | 5.261.000 | 90 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 7 | PP2500113747 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 1.637.000 | 90 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 8 | PP2500113748 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 3.390.000 | 90 | 37.622.000 | 37.622.000 | 0 |
| 9 | PP2500113751 | Calci lactat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 60 | 900.000 | 90 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 3.832.000 | 90 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500113752 | Cefadroxil | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 60 | 5.261.000 | 90 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500113755 | Cefoperazon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 3.832.000 | 90 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500113756 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 60 | 3.000.000 | 90 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500113757 | Ceftriaxon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 3.700.000 | 90 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500113758 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 3.390.000 | 90 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500113759 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 1.420.000 | 90 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 16 | PP2500113761 | Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 800.000 | 90 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500113762 | Diclofenac | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 3.832.000 | 90 | 3.072.000 | 3.072.000 | 0 |
| 18 | PP2500113768 | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 3.700.000 | 90 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500113769 | Gentamicin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 3.832.000 | 90 | 6.108.000 | 6.108.000 | 0 |
| 20 | PP2500113771 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 1.637.000 | 90 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 21 | PP2500113772 | Human Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 2.790.000 | 90 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500113774 | Insulin người trộn (70/30) | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 60 | 5.261.000 | 90 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500113776 | Ketoconazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 1.637.000 | 90 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 3.832.000 | 90 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500113778 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 60 | 1.750.000 | 90 | 157.960.000 | 157.960.000 | 0 |
| 25 | PP2500113783 | Methyldopa | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 3.832.000 | 90 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| 26 | PP2500113784 | Metronidazol | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 60 | 5.261.000 | 90 | 34.600.000 | 34.600.000 | 0 |
| 27 | PP2500113787 | Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat); Kali clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 1.637.000 | 90 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 28 | PP2500113788 | Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 3.390.000 | 90 | 69.338.000 | 69.338.000 | 0 |
| 29 | PP2500113789 | N-Acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 2.790.000 | 90 | 63.760.000 | 63.760.000 | 0 |
| 30 | PP2500113792 | Neostigmin methylsulfat | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 60 | 5.261.000 | 90 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 31 | PP2500113793 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 1.637.000 | 90 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 |
| 32 | PP2500113794 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 2.790.000 | 90 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 33 | PP2500113795 | Paracetamol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 3.832.000 | 90 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500113796 | Paracetamol | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 60 | 330.000 | 90 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500113798 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 3.390.000 | 90 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500113800 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 2.790.000 | 90 | 150.840.000 | 150.840.000 | 0 |
| 37 | PP2500113801 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 1.420.000 | 90 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500113803 | Salbutamol sulfat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 60 | 900.000 | 90 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500113804 | Sevoflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 3.390.000 | 90 | 31.040.000 | 31.040.000 | 0 |
| 40 | PP2500113806 | Spiramycin + Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 1.420.000 | 90 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 41 | PP2500113807 | Sulfadiazin Bạc | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 1.605.000 | 90 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 42 | PP2500113809 | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 1.637.000 | 90 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 43 | PP2500113812 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 60 | 5.261.000 | 90 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 |
| 44 | PP2500113813 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 900.000 | 90 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
1. PP2500113757 - Ceftriaxon
2. PP2500113768 - Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
1. PP2500113759 - Citicolin
2. PP2500113801 - Piracetam
3. PP2500113806 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500113751 - Calci lactat
2. PP2500113803 - Salbutamol sulfat
1. PP2500113745 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500113752 - Cefadroxil
3. PP2500113774 - Insulin người trộn (70/30)
4. PP2500113784 - Metronidazol
5. PP2500113792 - Neostigmin methylsulfat
6. PP2500113812 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500113747 - Bacillus subtilis
2. PP2500113771 - Glucosamin
3. PP2500113776 - Ketoconazol
4. PP2500113787 - Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat); Kali clorid
5. PP2500113793 - Nước cất pha tiêm
6. PP2500113809 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat
1. PP2500113756 - Cefoperazon
1. PP2500113739 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500113778 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500113740 - Aciclovir
2. PP2500113741 - Allopurinol
3. PP2500113751 - Calci lactat
4. PP2500113755 - Cefoperazon
5. PP2500113762 - Diclofenac
6. PP2500113769 - Gentamicin
7. PP2500113776 - Ketoconazol
8. PP2500113783 - Methyldopa
9. PP2500113795 - Paracetamol
1. PP2500113772 - Human Albumin
2. PP2500113789 - N-Acetylcystein
3. PP2500113794 - Nhũ dịch lipid
4. PP2500113800 - Perindopril
1. PP2500113796 - Paracetamol
1. PP2500113744 - Amoxicilin
1. PP2500113737 - Acetyl leucin
2. PP2500113807 - Sulfadiazin Bạc
1. PP2500113748 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
2. PP2500113758 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
3. PP2500113788 - Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
4. PP2500113798 - Paracetamol + Codein phosphat
5. PP2500113804 - Sevoflurane
1. PP2500113761 - Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
1. PP2500113813 - Vitamin B1 + B6 + B12