Vaccine

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Vaccine
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Service vaccine in 2025
Contract execution period
9 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
14:30 07/07/2025
Bid opening completion time
14:46 07/07/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
4
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500313667 Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36mcg vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 917.000 120 91.665.000 91.665.000 0
2 PP2500313668 A/Darwin/9/2021 (H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021, SAN-010); A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09- like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238); B/Austria/1359417/ 2021-like strain (B/Austria/1359417/ 2021, BVR-26); B/Phuket/3073/2013 -like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) vn0101787369 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM 90 765.000 120 66.000.000 66.000.000 0
3 PP2500313669 Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 90 1.558.000 120 59.981.250 59.981.250 0
4 PP2500313670 Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 90 1.558.000 120 9.492.000 9.492.000 0
5 PP2500313671 Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 90 1.558.000 120 48.562.500 48.562.500 0
6 PP2500313672 Lọ (0,5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.648.000 120 29.329.560 29.329.560 0
7 PP2500313673 Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.648.000 120 41.495.000 41.495.000 0
8 PP2500313674 Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn (Cộng với Protein vận chuyển CRM197) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.648.000 120 107.730.000 107.730.000 0
9 PP2500313675 Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 90 1.558.000 120 27.182.400 27.182.400 0
10 PP2500313676 Globulin kháng độc tố uốn ván vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 90 1.558.000 120 10.455.600 10.455.600 0
vn0101787369 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM 90 765.000 120 10.455.600 10.455.600 0
11 PP2500313677 Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.648.000 120 48.016.800 48.016.800 0
12 PP2500313679 Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.648.000 120 41.713.080 41.713.080 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 4
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105993690
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500313669 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B

2. PP2500313670 - Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)

3. PP2500313671 - Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván

4. PP2500313675 - Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]

5. PP2500313676 - Globulin kháng độc tố uốn ván

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0103053042
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500313672 - Lọ (0,5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50

2. PP2500313673 - Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4

3. PP2500313674 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn (Cộng với Protein vận chuyển CRM197)

4. PP2500313677 - Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU

5. PP2500313679 - Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101787369
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500313668 - A/Darwin/9/2021 (H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021, SAN-010); A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09- like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238); B/Austria/1359417/ 2021-like strain (B/Austria/1359417/ 2021, BVR-26); B/Phuket/3073/2013 -like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type)

2. PP2500313676 - Globulin kháng độc tố uốn ván

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109699
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500313667 - Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36mcg

Views: 13
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second