|
1
|
PP2500313667
|
vc_6_in_1_p
|
Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36mcg
|
N1
|
Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36mcg
|
Tiêm bắp
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
100
|
916,650
|
91,665,000
|
30
|
27,499,500
|
|
|
2
|
PP2500313668
|
vc_cum_hl
|
A/Darwin/9/2021 (H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021, SAN-010); A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09- like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238); B/Austria/1359417/ 2021-like strain (B/Austria/1359417/ 2021, BVR-26); B/Phuket/3073/2013 -like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type)
|
N1
|
15mcg haemagglutinin + 15mcg haemagglutinin + 15mcg haemagglutinin + 15mcg haemagglutinin
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
250
|
264,000
|
66,000,000
|
75
|
19,800,000
|
|
|
3
|
PP2500313669
|
vc_cum_hq
|
Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
|
N2
|
15 mcg; 15 mcg; 15 mcg; 15 mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
250
|
239,925
|
59,981,250
|
75
|
17,994,375
|
|
|
4
|
PP2500313670
|
vc_dai
|
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
|
N5
|
≥ 2,5 IU/0,5ml
|
Tiêm bắp/ Tiêm trong da
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
50
|
189,840
|
9,492,000
|
15
|
2,847,600
|
|
|
5
|
PP2500313671
|
vc_hib
|
Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván
|
N5
|
10 mcg PRP cộng hợp với (20,8-31,25 mcg) giải độc tố uốn ván/0,5 ml
|
Tiêm bắp
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
250
|
194,250
|
48,562,500
|
75
|
14,568,750
|
|
|
6
|
PP2500313672
|
vc_mmr
|
Lọ (0,5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50
|
N1
|
0,5ml
|
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC)
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
135
|
217,256
|
29,329,560
|
40
|
8,690,240
|
|
|
7
|
PP2500313673
|
vc_phe_cau_10
|
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
|
N1
|
1mcg; 3mcg
|
Tiêm bắp
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
50
|
829,900
|
41,495,000
|
15
|
12,448,500
|
|
|
8
|
PP2500313674
|
vc_phe_cau_13
|
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn (Cộng với Protein vận chuyển CRM197)
|
N1
|
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg (Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
100
|
1,077,300
|
107,730,000
|
30
|
32,319,000
|
|
|
9
|
PP2500313675
|
vc_rota_v
|
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]
|
N4
|
≥ 2 triệu PFU/2ml
|
Uống
|
Dung dịch uống
|
Lọ
|
80
|
339,780
|
27,182,400
|
24
|
8,154,720
|
|
|
10
|
PP2500313676
|
vc_sat
|
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
N4
|
1500 đvqt
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
300
|
34,852
|
10,455,600
|
90
|
3,136,680
|
|
|
11
|
PP2500313677
|
vc_sxh
|
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
|
N5
|
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
|
Tiêm dưới da
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
50
|
960,336
|
48,016,800
|
15
|
14,405,040
|
|
|
12
|
PP2500313678
|
vc_viem_nao_a
|
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)
|
N5
|
6mcg/0,5ml
|
Tiêm bắp
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
250
|
352,000
|
88,000,000
|
75
|
26,400,000
|
|
|
13
|
PP2500313679
|
vc_viem_nao_th
|
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
|
N5
|
4,0 - 5,8 log PFU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
60
|
632,016
|
37,920,960
|
18
|
11,376,288
|
|