Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of HANMEDIC VIETNAM JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of T.78 ADMINISTRATION COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of OCEAN MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of PHUC AN SINH MEDICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500462750 | Bóng chẹn hỗ trợ rút Microcatheter trong can thiệp động mạch vành | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 133.287.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500462751 | Bóng đo đường kính lỗ thông các kích cỡ | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 150 | 11.735.250 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500462752 | Bóng nong áp lực cao dành cho tổn thương phức tạp, xoắn vặn | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 133.287.000 | 180 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500462753 | Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên áp lực cao | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 69.000.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500462754 | Bóng nong động mạch ngoại biên chất liệu Pebax | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 146.421.000 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500462755 | Bóng nong động mạch ngoại biên loại bán cứng | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500462756 | Bóng nong động mạch ngoại biên phủ ái nước | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 221.722.500 | 180 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500462757 | Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc áp lực cao | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 221.722.500 | 180 | 2.115.000.000 | 2.115.000.000 | 0 |
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 115.425.000 | 180 | 1.664.550.000 | 1.664.550.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500462758 | Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc nồng độ cao | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500462759 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường dành cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính (CTO) | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500462760 | Bóng nong động mạch vành bán áp lực cao | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 150 | 113.895.000 | 180 | 444.500.000 | 444.500.000 | 0 |
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 150 | 47.452.500 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500462761 | Bóng nong động mạch vành đầu tip nhỏ | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 133.287.000 | 180 | 934.200.000 | 934.200.000 | 0 |
| 13 | PP2500462762 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao siêu cao | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500462763 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường loại siêu ngắn | vn0108038231 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KTA | 150 | 34.948.500 | 180 | 749.900.000 | 749.900.000 | 0 |
| 15 | PP2500462764 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc chất liệu Polyamide | vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 115.425.000 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500462765 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 221.722.500 | 180 | 822.500.000 | 822.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500462766 | Bóng nong mạch cảnh sử dụng dây dẫn 0.014" | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500462767 | Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc nồng độ thấp | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 69.000.000 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500462768 | Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500462769 | Bóng nong mạch não loại 2 nòng | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 150 | 61.954.500 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500462770 | Bóng nong mạch ngoại vi cỡ nhỏ | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500462771 | Bóng nong mạch ngoại vi dưới gối | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 150 | 113.895.000 | 180 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 |
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 150 | 47.452.500 | 180 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500462772 | Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc paclitaxel tương thích với guidewire 0.014 trở lên | vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 115.425.000 | 180 | 1.664.550.000 | 1.664.550.000 | 0 |
| 24 | PP2500462773 | Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp | vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 150 | 38.962.500 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500462775 | Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp áp lực thường | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 150 | 45.139.500 | 180 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| 26 | PP2500462776 | Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 221.722.500 | 180 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500462777 | Bóng nong mạch vành áp lực thường loại đường kính nhỏ | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 221.722.500 | 180 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500462778 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 146.421.000 | 180 | 1.837.500.000 | 1.837.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500462779 | Bóng nong mạch vành chống trượt | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 146.421.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500462780 | Bóng nong mạch vành điều trị tổn thương tái hẹp | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 69.000.000 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500462781 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus | vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 150 | 38.962.500 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500462782 | Bóng nong sửa van các kích cỡ | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 150 | 11.735.250 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 33 | PP2500462783 | Bóng tạo hình mạch máu loại cong | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500462784 | Bóng tạo hình mạch máu loại thẳng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500462785 | Bộ bơm bóng áp lực cao | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 25.875.000 | 180 | 837.000.000 | 837.000.000 | 0 |
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 133.287.000 | 180 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500462786 | Bộ Catheter dùng trong đốt rối loạn nhịp tim loại 1 hướng | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 150 | 97.410.000 | 180 | 3.330.000.000 | 3.330.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500462787 | Bộ cắt mảng xơ vữa | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 509.000.000 | 509.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500462788 | Bộ chẩn đoán 10 điện cực lái hướng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 618.000.000 | 618.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500462789 | Bộ chẩn đoán 20 cực, lái hướng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500462790 | Bộ chẩn đoán loại 10 điện cực | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 547.500.000 | 547.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500462791 | Bộ chẩn đoán loại 10 điện cực đường cong cố định | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 133.287.000 | 180 | 1.808.000.000 | 1.808.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500462792 | Bộ chẩn đoán loại 4 điện cực | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 2.557.000.000 | 2.557.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500462793 | Bộ chẩn đoán loại 4 điện cực đường cong cố định | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 133.287.000 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500462794 | Bộ dụng cụ dẫn đường hỗ trợ đặt điện cực nhánh trái | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 150 | 38.250.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500462795 | Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 69.000.000 | 180 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 46 | PP2500462796 | Bộ dụng cụ đóng mạch máu | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500462797 | Bộ dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 2.437.500.000 | 2.437.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500462798 | Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch có sợi quang đầu bọc vàng, tương thích máy Venacure 1470 | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 150 | 91.065.000 | 180 | 2.985.000.000 | 2.985.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500462799 | Bộ dụng cụ hút huyết khối có lõi dây dẫn | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 133.287.000 | 180 | 132.600.000 | 132.600.000 | 0 |
| 50 | PP2500462800 | Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 60.000.000 | 180 | 676.000.000 | 676.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500462801 | Bộ dụng cụ thả dù | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 150 | 11.735.250 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500462802 | Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông (qua da), chất liệu Nitinol tự nở | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 133.287.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500462803 | Bộ đốt đầu uốn cong 2 hướng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 3.794.560.000 | 3.794.560.000 | 0 |
| 54 | PP2500462804 | Bộ đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong 1 hướng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 782.000.000 | 782.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500462805 | Bộ đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong 2 hướng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 1.775.800.000 | 1.775.800.000 | 0 |
| 56 | PP2500462806 | Bộ kim chọc mạch máu siêu nhỏ | vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 150 | 10.717.500 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500462807 | Bộ lập bản đồ dạng vỉ, có cảm ứng từ trường, 2 hướng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 1.311.000.000 | 1.311.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500462808 | Bộ lập bản đồ dạng vòng có cảm biến loại 1 hướng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500462809 | Bộ lập bản đồ dạng vòng có cảm biến loại 2 hướng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 2.290.000.000 | 2.290.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500462810 | Bộ lấy lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 73.125.000 | 180 | 193.000.000 | 193.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500462811 | Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, tương thích MRI, kết nối không dây | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 150 | 38.250.000 | 180 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500462812 | Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, tương thích MRI, kết nối không dây, theo dõi nhịp thở, phát hiện ngưng thở khi ngủ | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 150 | 38.250.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500462813 | Bộ máy tạo nhịp có phá rung 1 buồng chuẩn DF4, tương thích MRI, kích thước nhỏ | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 150 | 38.250.000 | 180 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500462814 | Bộ máy tạo nhịp phá rung tim 1 buồng, sử dụng điện cực shock 1 kết nối (DF4) | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 150 | 97.410.000 | 180 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500462815 | Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 150 | 97.410.000 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500462816 | Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng cho phép chụp MRI toàn thân, có đáp ứng và tính năng ổn định nhịp thất | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 150 | 41.063.700 | 180 | 199.900.000 | 199.900.000 | 0 |
| 67 | PP2500462817 | Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân, có tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 150 | 41.063.700 | 180 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500462818 | Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng nhịp, tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 150 | 41.063.700 | 180 | 839.760.000 | 839.760.000 | 0 |
| 69 | PP2500462819 | Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng không đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 150 | 41.063.700 | 180 | 399.500.000 | 399.500.000 | 0 |
| 70 | PP2500462820 | Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, có nhịp thích ứng sinh lý | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 150 | 97.410.000 | 180 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500462821 | Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 150 | 97.410.000 | 180 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500462822 | Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng cho phép chụp MRI toàn thân | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 150 | 41.063.700 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500462823 | Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng không dây | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500462824 | Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng không dây | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500462825 | Bộ nong mạch máu đường kính lớn | vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 150 | 10.717.500 | 180 | 484.500.000 | 484.500.000 | 0 |
| 76 | PP2500462826 | Bộ ống dây dẫn áp lực cao bơm nước gây tê làm mát trong điều trị đốt laser nội mạch | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 146.421.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500462827 | Bộ phận kết nối Manifold | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 25.875.000 | 180 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 133.287.000 | 180 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500462828 | Bộ Stent graft cho động mạch chủ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 9.048.000.000 | 9.048.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500462829 | Bộ tạo nhip 3 buồng tái đồng bộ tim có phá rung | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500462830 | Bộ tạo nhịp phá rung 1 buồng, sử dụng điện cực shock 1 kết nối. | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500462831 | Bộ tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 1 buồng tương thích MRI | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500462832 | Bộ tạo nhịp phá rung tim loại 2 buồng, tương thích MRI | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500462833 | Bộ tạo nhịp tái đồng bộ 3 buồng quản lý rung nhĩ | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500462834 | Bộ tạo nhip tái đồng bộ tim 3 buồng | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500462835 | Bộ tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500462836 | Bộ tạo nhịp tim loại 1 buồng có đáp ứng tần số chụp được MRI | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| 87 | PP2500462837 | Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI 1.5T | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 1.392.000.000 | 1.392.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500462838 | Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 1.785.000.000 | 1.785.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500462839 | Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, theo dõi phù phổi | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500462840 | Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng không đáp ứng tần số | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500462841 | Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được nở bằng bóng | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 150 | 20.550.000 | 180 | 1.370.000.000 | 1.370.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500462842 | Bộ vi ống thông dùng cho can thiệp mạch gan kèm dây dẫn | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 73.125.000 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500462843 | Bơm tiêm can thiệp mạch | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 25.875.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 60.000.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500462844 | Bơm tiêm dùng một lần có đầu xoáy | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 25.875.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 3.179.910 | 180 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500462845 | Buồng tiêm truyền cấy dưới da tốc độ cao | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 150 | 91.065.000 | 180 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 150 | 113.895.000 | 180 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500462846 | Catheter chụp chẩn đoán | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500462847 | Catheter chụp chẩn đoán loại 1 bên | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500462848 | Catheter chụp động mạch vành 2 bên lòng rộng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 |
| 99 | PP2500462849 | Catheter chụp động mạch vành các loại | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 60.000.000 | 180 | 104.750.000 | 104.750.000 | 0 |
| 100 | PP2500462850 | Catheter chụp mạch ngoại vi | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 60.000.000 | 180 | 158.700.000 | 158.700.000 | 0 |
| 101 | PP2500462851 | Catheter chụp mạch tạng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 102 | PP2500462852 | Catheter đốt cảm biến lực, có cảm ứng từ trường, có lỗ tưới dung dịch, 2 hướng, kèm cáp nối | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 1.975.000.000 | 1.975.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500462853 | Catheter hỗ trợ đưa điện cực tạo nhịp hệ thống dẫn truyền | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500462854 | Coil vòng xoắn gây tắc mạch | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 150 | 62.987.460 | 200 | 274.000.000 | 274.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500462855 | Chất tắc mạch dạng lỏng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500462856 | Dây dẫn can thiệp mạch máu não | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 150 | 169.470.000 | 180 | 1.196.000.000 | 1.196.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500462857 | Dây dẫn can thiệp mạch máu não loại dài | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 73.125.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500462858 | Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh phủ polymer và lớp ái nước | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500462859 | Dây dẫn can thiệp mạch vành, phủ lớp ái nước | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 150 | 62.987.460 | 200 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 | |||
| vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 150 | 38.250.000 | 180 | 901.320.000 | 901.320.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500462860 | Dây dẫn cứng | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 150 | 11.735.250 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 111 | PP2500462861 | Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên cỡ lớn | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 69.000.000 | 180 | 152.750.000 | 152.750.000 | 0 |
| 112 | PP2500462862 | Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên cỡ nhỏ | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 69.000.000 | 180 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500462863 | Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên cỡ trung bình | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 69.000.000 | 180 | 867.000.000 | 867.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500462864 | Dây dẫn đường can thiệp mạch máu ngoại biên xoắn vặn | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500462865 | Dây dẫn đường cho bóng và Stent ái nước dùng cho can thiệp động mạch vành | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 73.125.000 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500462866 | Dây dẫn đường cho bóng và Stent ái nước dùng cho can thiệp động mạch vành dùng cho tổn thương tắc mãn tính | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 73.125.000 | 180 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500462867 | Dây dẫn đường cho ống thông chụp mạch máu loại dài | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 150 | 62.987.460 | 200 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 1.685.250 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500462868 | Dây dẫn đường cho ống thông chụp mạch máu não loại ngắn | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 150 | 62.987.460 | 200 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 |
| 119 | PP2500462869 | Dây dẫn đường cho vi ống thông | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 150 | 18.292.500 | 180 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500462870 | Dây dẫn đường lõi nitinol, phủ lớp ái nước dài | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 880.500.000 | 880.500.000 | 0 |
| 121 | PP2500462871 | Dây đo áp lực | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 25.875.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 3.179.910 | 180 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500462872 | Dù bảo vệ chống tắc mạch ngoại vi | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500462874 | Dù đóng thông liên nhĩ | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 150 | 11.735.250 | 180 | 446.000.000 | 446.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500462875 | Dù đóng thông liên thất | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 150 | 11.735.250 | 180 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 |
| 125 | PP2500462876 | Dụng cụ chuyên dụng cắt giá đỡ nội mạch chặn dòng chảy trong túi phình mạch não | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 150 | 169.470.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500462877 | Dụng cụ đóng mạch đùi | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500462878 | Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại lớn | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 98.019.233 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500462879 | Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch loại lớn | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500462881 | Dụng cụ lấy huyết khối dạng stent đường kính nhỏ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500462882 | Dụng cụ mở đường can thiệp mạch máu ngoại biên van có thể tháo rời | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500462883 | Dụng cụ mở đường động mạch đùi | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 60.000.000 | 180 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500462884 | Dụng cụ mở đường động mạch ngoại biên | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 18.775.500 | 180 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500462885 | Dụng cụ mở đường loại dài, lái hướng, có chốt cầm máu | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500462886 | Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 460.215.000 | 460.215.000 | 0 |
| 135 | PP2500462887 | Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi có van cầm máu loại dài | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500462888 | Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi có van cầm máu loại ngắn | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500462889 | Dụng cụ mở đường vào động mạch quay, phủ lớp ái nước | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 870.740.000 | 870.740.000 | 0 |
| 138 | PP2500462890 | Dụng cụ tách rời vòng xoắn | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 98.019.233 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 139 | PP2500462891 | Đầu đốt laser điều trị suy giãn tĩnh mạch | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 146.421.000 | 180 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500462892 | Điện cực âm và cáp nối dùng cho hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500462893 | Điện cực tạo nhịp bó His kèm phụ kiện tiêu chuẩn | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500462894 | Điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 150 | 3.015.000 | 180 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500462895 | Giá đỡ lấy huyết khối mạch não | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 83.533.500 | 180 | 1.592.000.000 | 1.592.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500462896 | Giá đỡ nội mạch chặn dòng chảy trong túi phình mạch não | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 150 | 169.470.000 | 180 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500462897 | Hạt nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt nhỏ | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 150 | 91.065.000 | 180 | 2.496.000.000 | 2.496.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500462898 | Hạt nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt trung bình | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 60.000.000 | 180 | 1.544.400.000 | 1.544.400.000 | 0 |
| 147 | PP2500462899 | Hạt nút mạch không tải thuốc | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 60.000.000 | 180 | 795.900.000 | 795.900.000 | 0 |
| 148 | PP2500462900 | Hạt nút mạch tải hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt lớn | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 150 | 62.987.460 | 200 | 2.496.000.000 | 2.496.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500462901 | Hạt nút mạch tắc tạm thời | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 150 | 45.139.500 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500462902 | Hạt vi cầu nút mạch tắc tạm thời | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 150 | 45.139.500 | 180 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 151 | PP2500462903 | Keo sinh học nút dị dạng mạch máu | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 150 | 169.470.000 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500462904 | Kẹp sinh thiết cơ tim | vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 150 | 10.717.500 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500462905 | Kìm cắt Coils | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 150 | 169.470.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500462906 | Kim chọc mạch | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 60.000.000 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500462907 | Kim chọc sinh thiết trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 98.019.233 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500462908 | Kim chọc vách liên nhĩ người lớn | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500462909 | Khung giá đỡ động mạch có màng bọc | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500462910 | Khung giá đỡ động mạch chi dưới gối phủ thuốc | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 150 | 45.139.500 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500462911 | Khung giá đỡ động mạch ngoại biên thành stent mỏng | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 18.775.500 | 180 | 388.700.000 | 388.700.000 | 0 |
| 160 | PP2500462912 | Khung giá đỡ động mạch thận | vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 150 | 1.462.500 | 180 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 161 | PP2500462913 | Khung giá đỡ động mạch vành dùng cho các tổn thương lớn | vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 115.425.000 | 180 | 3.240.000.000 | 3.240.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500462914 | Khung giá đỡ động mạch vành không polymer | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 150 | 45.139.500 | 180 | 2.106.500.000 | 2.106.500.000 | 0 |
| 163 | PP2500462915 | Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc sirolimus có độ giãn nở cao | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 221.722.500 | 180 | 7.728.000.000 | 7.728.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500462916 | Khung giá đỡ mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 69.000.000 | 180 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500462917 | Khung giá đỡ mạch máu phủ thuốc không chứa Polymer | vn0108038231 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KTA | 150 | 34.948.500 | 180 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500462918 | Khung giá đỡ mạch máu thần kinh | vn0109869479 | CÔNG TY TNHH VINACATECH | 150 | 11.250.000 | 180 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500462919 | Khung giá đỡ mạch não tự dãn nở dùng trong điều trị xơ vữa hẹp động mạch nội sọ | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 150 | 61.954.500 | 180 | 2.130.000.000 | 2.130.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500462920 | Khung giá đỡ mạch vành | vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 150 | 38.962.500 | 180 | 2.007.500.000 | 2.007.500.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 150 | 113.895.000 | 180 | 1.845.250.000 | 1.845.250.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500462921 | Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 18.775.500 | 180 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500462922 | Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus có chứa Polymer | vn0108038231 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KTA | 150 | 34.948.500 | 180 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500462923 | Khung giá đỡ tĩnh mạch các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 98.019.233 | 180 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500462924 | Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 73.125.000 | 180 | 457.000.000 | 457.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500462925 | Máy tạo nhịp tái đồng bộ 3 buồng, có chương trình tự động phá cơn nhịp nhanh trên nhĩ | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 150 | 97.410.000 | 180 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500462926 | Ống hút huyết khối ngoại biên loại lớn các cỡ | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 98.019.233 | 180 | 329.994.000 | 329.994.000 | 0 |
| 175 | PP2500462927 | Ống thông can thiệp dị dạng mạch máu não | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500462928 | Ống thông can thiệp dị dạng mạch máu não đầu có thể tách rời | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500462929 | Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh siêu nhỏ | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 150 | 18.292.500 | 180 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500462930 | Ống thông can thiệp mạch thần kinh | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500462931 | Ống thông chẩn đoán đường quay | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 146.421.000 | 180 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 180 | PP2500462932 | Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 150 | 18.292.500 | 180 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500462933 | Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não dạng sheath | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 98.019.233 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500462934 | Ống thông dẫn đường cho can thiệp mạch não 2 nòng | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 150 | 169.470.000 | 180 | 239.600.000 | 239.600.000 | 0 |
| 183 | PP2500462935 | Ống thông dẫn đường hỗ trợ can thiệp mạch não | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500462937 | Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 69.000.000 | 180 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500462938 | Ống thông gập góc dùng cho can thiệp mạch não | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500462939 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 69.000.000 | 180 | 329.000.000 | 329.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500462940 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên hẹp | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500462941 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch thần kinh | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500462943 | Ống thông hút huyết khối mạch não | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 98.019.233 | 180 | 2.490.180.000 | 2.490.180.000 | 0 |
| 190 | PP2500462944 | Ống thông hút huyết khối thiết kế dạng coil đường kính trong đầu xa 0.043 inch | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 98.019.233 | 180 | 711.480.000 | 711.480.000 | 0 |
| 191 | PP2500462945 | Ống thông hút huyết khối thiết kế dạng sợi dệt | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 1.137.200.000 | 1.137.200.000 | 0 |
| 192 | PP2500462946 | Ống thông hút huyết khối trực tiếp chống xoắn vặn | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 150 | 169.470.000 | 180 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500462947 | Ống thông lấy huyết khối qua stent đầu mềm | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500462948 | Ống thông trợ giúp can thiệp đầu mềm | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 1.247.000.000 | 1.247.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500462949 | Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 73.125.000 | 180 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500462950 | Phụ kiện cắt Coils | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 197 | PP2500462951 | Stent bắc cầu tạm thời cho phình mạch cổ rộng có thể điều chỉnh đường kính | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 83.533.500 | 180 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500462952 | Stent bắc cầu tạm thời cho phình mạch cổ rộng loại siêu nhỏ | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 83.533.500 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500462953 | Stent động mạch đùi loại tự nở chứa lớp phủ sinh học vĩnh viễn | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 150 | 45.139.500 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500462954 | Stent động mạch ngoại biên | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 146.421.000 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500462955 | Stent động mạch ngoại biên có phủ PTFE | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 221.722.500 | 180 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500462956 | Stent động mạch ngoại biên đường kính lớn | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 146.421.000 | 180 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500462957 | Stent động mạch thận | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 18.775.500 | 180 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500462958 | Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus dành cho tổn thương phức tạp | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 150 | 522.890.400 | 180 | 2.175.000.000 | 2.175.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500462959 | Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus loại dài | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 146.421.000 | 180 | 4.420.000.000 | 4.420.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500462960 | Stent kéo huyết khối mạch não thay đổi được kích thước và hình dạng | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 83.533.500 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500462961 | Stent mạch cảnh bằng nitinol nhớ hình | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500462962 | Stent mạch máu não | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500462963 | Stent mạch máu não đảo chiều dòng chảy | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 150 | 61.954.500 | 180 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500462964 | Stent mạch máu não đảo chiều dòng chảy điều trị phồng động mạch não | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 3.520.000.000 | 3.520.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500462965 | Stent mạch não tự giãn nở cho can thiệp và điều trị phình mạch não cổ rộng và hỗ trợ thả coil | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 150 | 61.954.500 | 180 | 544.500.000 | 544.500.000 | 0 |
| 212 | PP2500462966 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus thành siêu mỏng | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 133.287.000 | 180 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 150 | 113.895.000 | 180 | 2.684.000.000 | 2.684.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500462967 | Stent tĩnh mạch từ nitinol | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500462968 | Van cầm máu chữ Y dạng bấm | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 150 | 1.169.910 | 180 | 23.570.000 | 23.570.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 3.179.910 | 180 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 150 | 62.987.460 | 200 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500462969 | Van cầm máu chữ Y dạng xoay | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 150 | 1.169.910 | 180 | 47.140.000 | 47.140.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 3.179.910 | 180 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 150 | 62.987.460 | 200 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500462971 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500462972 | Vi dây dẫn chọc tách huyết khối | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 98.019.233 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 218 | PP2500462973 | Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch chi dưới | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 73.125.000 | 180 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500462974 | Vi dây dẫn đường dùng can thiệp | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 150 | 62.987.460 | 200 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500462975 | Vi dây dẫn đường phủ hydrophilic | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 83.533.500 | 180 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 150 | 113.895.000 | 180 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500462976 | Vi ống thông can thiệp gắn sẵn dây dẫn | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 150 | 18.292.500 | 180 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| 222 | PP2500462977 | Vi ống thông can thiệp mạch không kèm vi dây dẫn | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 83.533.500 | 180 | 373.800.000 | 373.800.000 | 0 |
| 223 | PP2500462978 | Vi ống thông can thiệp mạch máu não có gập góc | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 150 | 47.452.500 | 180 | 1.256.000.000 | 1.256.000.000 | 0 |
| vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 150 | 169.470.000 | 180 | 1.970.000.000 | 1.970.000.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500462979 | Vi ống thông can thiệp mạch máu não dùng cho giá đỡ nội mạch | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 150 | 169.470.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500462980 | Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp phủ ái nước hai lớp | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 150 | 61.954.500 | 180 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 |
| 226 | PP2500462981 | Vi ống thông can thiệp mạch vành | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 146.421.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500462982 | Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ có 2 nòng chuyên dụng cho CTO và mạch nhánh | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 133.287.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500462983 | Vi ống thông can thiệp TOCE gan | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 150 | 113.895.000 | 180 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500462984 | Vi ống thông can thiệp tổn thương phức tạp và tắc mãn tính | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500462985 | Vi ống thông có marker | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 98.019.233 | 180 | 249.984.000 | 249.984.000 | 0 |
| 231 | PP2500462986 | Vi ống thông dẫn đường cho can thiệp mạch vành và ngoại biên, thiết kế thuôn dần | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 133.287.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500462987 | Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 98.019.233 | 180 | 974.977.500 | 974.977.500 | 0 |
| 233 | PP2500462988 | Vi ống thông siêu nhỏ dạng xoắn dùng cho tổn thương tắc mãn tính | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 73.125.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500462989 | Vi ống thông siêu nhỏ dùng cho tổn thương tắc mãn tính | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 73.125.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500462990 | Vi ống thông thả coil làm tắc mạch | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 150 | 62.987.460 | 200 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500462991 | Vòng xoắn kim loại cỡ lớn | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 150 | 98.019.233 | 180 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500462992 | Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch não | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 150 | 169.470.000 | 180 | 3.540.000.000 | 3.540.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500462993 | Vòng xoắn kim loại đường kính coil cỡ nhỏ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500462994 | Vòng xoắn kim loại lõi trần dùng cho nút mạch não | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 384.350.325 | 180 | 1.169.900.000 | 1.169.900.000 | 0 |
| 240 | PP2500462995 | Vòng xoắn kim loại nút mạch ngoại biên | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 300.000.000 | 180 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
1. PP2500462763 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường loại siêu ngắn
2. PP2500462917 - Khung giá đỡ mạch máu phủ thuốc không chứa Polymer
3. PP2500462922 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus có chứa Polymer
1. PP2500462753 - Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên áp lực cao
2. PP2500462767 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc nồng độ thấp
3. PP2500462780 - Bóng nong mạch vành điều trị tổn thương tái hẹp
4. PP2500462795 - Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành
5. PP2500462861 - Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên cỡ lớn
6. PP2500462862 - Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên cỡ nhỏ
7. PP2500462863 - Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên cỡ trung bình
8. PP2500462916 - Khung giá đỡ mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel
9. PP2500462937 - Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch
10. PP2500462939 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
1. PP2500462968 - Van cầm máu chữ Y dạng bấm
2. PP2500462969 - Van cầm máu chữ Y dạng xoay
1. PP2500462785 - Bộ bơm bóng áp lực cao
2. PP2500462827 - Bộ phận kết nối Manifold
3. PP2500462843 - Bơm tiêm can thiệp mạch
4. PP2500462844 - Bơm tiêm dùng một lần có đầu xoáy
5. PP2500462871 - Dây đo áp lực
1. PP2500462751 - Bóng đo đường kính lỗ thông các kích cỡ
2. PP2500462782 - Bóng nong sửa van các kích cỡ
3. PP2500462801 - Bộ dụng cụ thả dù
4. PP2500462860 - Dây dẫn cứng
5. PP2500462874 - Dù đóng thông liên nhĩ
6. PP2500462875 - Dù đóng thông liên thất
1. PP2500462912 - Khung giá đỡ động mạch thận
1. PP2500462769 - Bóng nong mạch não loại 2 nòng
2. PP2500462919 - Khung giá đỡ mạch não tự dãn nở dùng trong điều trị xơ vữa hẹp động mạch nội sọ
3. PP2500462963 - Stent mạch máu não đảo chiều dòng chảy
4. PP2500462965 - Stent mạch não tự giãn nở cho can thiệp và điều trị phình mạch não cổ rộng và hỗ trợ thả coil
5. PP2500462980 - Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp phủ ái nước hai lớp
1. PP2500462884 - Dụng cụ mở đường động mạch ngoại biên
2. PP2500462911 - Khung giá đỡ động mạch ngoại biên thành stent mỏng
3. PP2500462921 - Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc
4. PP2500462957 - Stent động mạch thận
1. PP2500462756 - Bóng nong động mạch ngoại biên phủ ái nước
2. PP2500462757 - Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc áp lực cao
3. PP2500462765 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel
4. PP2500462776 - Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao
5. PP2500462777 - Bóng nong mạch vành áp lực thường loại đường kính nhỏ
6. PP2500462915 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc sirolimus có độ giãn nở cao
7. PP2500462955 - Stent động mạch ngoại biên có phủ PTFE
1. PP2500462810 - Bộ lấy lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới
2. PP2500462842 - Bộ vi ống thông dùng cho can thiệp mạch gan kèm dây dẫn
3. PP2500462857 - Dây dẫn can thiệp mạch máu não loại dài
4. PP2500462865 - Dây dẫn đường cho bóng và Stent ái nước dùng cho can thiệp động mạch vành
5. PP2500462866 - Dây dẫn đường cho bóng và Stent ái nước dùng cho can thiệp động mạch vành dùng cho tổn thương tắc mãn tính
6. PP2500462924 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời
7. PP2500462949 - Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành
8. PP2500462973 - Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch chi dưới
9. PP2500462988 - Vi ống thông siêu nhỏ dạng xoắn dùng cho tổn thương tắc mãn tính
10. PP2500462989 - Vi ống thông siêu nhỏ dùng cho tổn thương tắc mãn tính
1. PP2500462841 - Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được nở bằng bóng
1. PP2500462869 - Dây dẫn đường cho vi ống thông
2. PP2500462929 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh siêu nhỏ
3. PP2500462932 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não
4. PP2500462976 - Vi ống thông can thiệp gắn sẵn dây dẫn
1. PP2500462757 - Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc áp lực cao
2. PP2500462764 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc chất liệu Polyamide
3. PP2500462772 - Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc paclitaxel tương thích với guidewire 0.014 trở lên
4. PP2500462913 - Khung giá đỡ động mạch vành dùng cho các tổn thương lớn
1. PP2500462755 - Bóng nong động mạch ngoại biên loại bán cứng
2. PP2500462758 - Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc nồng độ cao
3. PP2500462766 - Bóng nong mạch cảnh sử dụng dây dẫn 0.014"
4. PP2500462787 - Bộ cắt mảng xơ vữa
5. PP2500462823 - Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng không dây
6. PP2500462824 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng không dây
7. PP2500462828 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ
8. PP2500462829 - Bộ tạo nhip 3 buồng tái đồng bộ tim có phá rung
9. PP2500462830 - Bộ tạo nhịp phá rung 1 buồng, sử dụng điện cực shock 1 kết nối.
10. PP2500462834 - Bộ tạo nhip tái đồng bộ tim 3 buồng
11. PP2500462835 - Bộ tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số
12. PP2500462837 - Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI 1.5T
13. PP2500462872 - Dù bảo vệ chống tắc mạch ngoại vi
14. PP2500462879 - Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch loại lớn
15. PP2500462893 - Điện cực tạo nhịp bó His kèm phụ kiện tiêu chuẩn
16. PP2500462909 - Khung giá đỡ động mạch có màng bọc
17. PP2500462923 - Khung giá đỡ tĩnh mạch các cỡ
18. PP2500462961 - Stent mạch cảnh bằng nitinol nhớ hình
19. PP2500462967 - Stent tĩnh mạch từ nitinol
20. PP2500462995 - Vòng xoắn kim loại nút mạch ngoại biên
1. PP2500462798 - Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch có sợi quang đầu bọc vàng, tương thích máy Venacure 1470
2. PP2500462845 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da tốc độ cao
3. PP2500462897 - Hạt nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt nhỏ
1. PP2500462844 - Bơm tiêm dùng một lần có đầu xoáy
2. PP2500462871 - Dây đo áp lực
3. PP2500462968 - Van cầm máu chữ Y dạng bấm
4. PP2500462969 - Van cầm máu chữ Y dạng xoay
1. PP2500462786 - Bộ Catheter dùng trong đốt rối loạn nhịp tim loại 1 hướng
2. PP2500462814 - Bộ máy tạo nhịp phá rung tim 1 buồng, sử dụng điện cực shock 1 kết nối (DF4)
3. PP2500462815 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR
4. PP2500462820 - Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, có nhịp thích ứng sinh lý
5. PP2500462821 - Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân
6. PP2500462925 - Máy tạo nhịp tái đồng bộ 3 buồng, có chương trình tự động phá cơn nhịp nhanh trên nhĩ
1. PP2500462775 - Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp áp lực thường
2. PP2500462901 - Hạt nút mạch tắc tạm thời
3. PP2500462902 - Hạt vi cầu nút mạch tắc tạm thời
4. PP2500462910 - Khung giá đỡ động mạch chi dưới gối phủ thuốc
5. PP2500462914 - Khung giá đỡ động mạch vành không polymer
6. PP2500462953 - Stent động mạch đùi loại tự nở chứa lớp phủ sinh học vĩnh viễn
1. PP2500462878 - Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại lớn
2. PP2500462890 - Dụng cụ tách rời vòng xoắn
3. PP2500462907 - Kim chọc sinh thiết trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh
4. PP2500462923 - Khung giá đỡ tĩnh mạch các cỡ
5. PP2500462926 - Ống hút huyết khối ngoại biên loại lớn các cỡ
6. PP2500462933 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não dạng sheath
7. PP2500462943 - Ống thông hút huyết khối mạch não
8. PP2500462944 - Ống thông hút huyết khối thiết kế dạng coil đường kính trong đầu xa 0.043 inch
9. PP2500462972 - Vi dây dẫn chọc tách huyết khối
10. PP2500462985 - Vi ống thông có marker
11. PP2500462987 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ
12. PP2500462991 - Vòng xoắn kim loại cỡ lớn
1. PP2500462800 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay
2. PP2500462843 - Bơm tiêm can thiệp mạch
3. PP2500462849 - Catheter chụp động mạch vành các loại
4. PP2500462850 - Catheter chụp mạch ngoại vi
5. PP2500462883 - Dụng cụ mở đường động mạch đùi
6. PP2500462898 - Hạt nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt trung bình
7. PP2500462899 - Hạt nút mạch không tải thuốc
8. PP2500462906 - Kim chọc mạch
1. PP2500462773 - Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp
2. PP2500462781 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus
3. PP2500462920 - Khung giá đỡ mạch vành
1. PP2500462854 - Coil vòng xoắn gây tắc mạch
2. PP2500462859 - Dây dẫn can thiệp mạch vành, phủ lớp ái nước
3. PP2500462867 - Dây dẫn đường cho ống thông chụp mạch máu loại dài
4. PP2500462868 - Dây dẫn đường cho ống thông chụp mạch máu não loại ngắn
5. PP2500462900 - Hạt nút mạch tải hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt lớn
6. PP2500462968 - Van cầm máu chữ Y dạng bấm
7. PP2500462969 - Van cầm máu chữ Y dạng xoay
8. PP2500462974 - Vi dây dẫn đường dùng can thiệp
9. PP2500462990 - Vi ống thông thả coil làm tắc mạch
1. PP2500462806 - Bộ kim chọc mạch máu siêu nhỏ
2. PP2500462825 - Bộ nong mạch máu đường kính lớn
3. PP2500462904 - Kẹp sinh thiết cơ tim
1. PP2500462816 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng cho phép chụp MRI toàn thân, có đáp ứng và tính năng ổn định nhịp thất
2. PP2500462817 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân, có tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết
3. PP2500462818 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng nhịp, tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết
4. PP2500462819 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng không đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân
5. PP2500462822 - Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng cho phép chụp MRI toàn thân
1. PP2500462754 - Bóng nong động mạch ngoại biên chất liệu Pebax
2. PP2500462778 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
3. PP2500462779 - Bóng nong mạch vành chống trượt
4. PP2500462826 - Bộ ống dây dẫn áp lực cao bơm nước gây tê làm mát trong điều trị đốt laser nội mạch
5. PP2500462891 - Đầu đốt laser điều trị suy giãn tĩnh mạch
6. PP2500462931 - Ống thông chẩn đoán đường quay
7. PP2500462954 - Stent động mạch ngoại biên
8. PP2500462956 - Stent động mạch ngoại biên đường kính lớn
9. PP2500462959 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus loại dài
10. PP2500462981 - Vi ống thông can thiệp mạch vành
1. PP2500462867 - Dây dẫn đường cho ống thông chụp mạch máu loại dài
1. PP2500462895 - Giá đỡ lấy huyết khối mạch não
2. PP2500462951 - Stent bắc cầu tạm thời cho phình mạch cổ rộng có thể điều chỉnh đường kính
3. PP2500462952 - Stent bắc cầu tạm thời cho phình mạch cổ rộng loại siêu nhỏ
4. PP2500462960 - Stent kéo huyết khối mạch não thay đổi được kích thước và hình dạng
5. PP2500462975 - Vi dây dẫn đường phủ hydrophilic
6. PP2500462977 - Vi ống thông can thiệp mạch không kèm vi dây dẫn
1. PP2500462750 - Bóng chẹn hỗ trợ rút Microcatheter trong can thiệp động mạch vành
2. PP2500462752 - Bóng nong áp lực cao dành cho tổn thương phức tạp, xoắn vặn
3. PP2500462761 - Bóng nong động mạch vành đầu tip nhỏ
4. PP2500462785 - Bộ bơm bóng áp lực cao
5. PP2500462791 - Bộ chẩn đoán loại 10 điện cực đường cong cố định
6. PP2500462793 - Bộ chẩn đoán loại 4 điện cực đường cong cố định
7. PP2500462799 - Bộ dụng cụ hút huyết khối có lõi dây dẫn
8. PP2500462802 - Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông (qua da), chất liệu Nitinol tự nở
9. PP2500462827 - Bộ phận kết nối Manifold
10. PP2500462966 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus thành siêu mỏng
11. PP2500462982 - Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ có 2 nòng chuyên dụng cho CTO và mạch nhánh
12. PP2500462986 - Vi ống thông dẫn đường cho can thiệp mạch vành và ngoại biên, thiết kế thuôn dần
1. PP2500462768 - Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng
2. PP2500462770 - Bóng nong mạch ngoại vi cỡ nhỏ
3. PP2500462788 - Bộ chẩn đoán 10 điện cực lái hướng
4. PP2500462789 - Bộ chẩn đoán 20 cực, lái hướng
5. PP2500462790 - Bộ chẩn đoán loại 10 điện cực
6. PP2500462792 - Bộ chẩn đoán loại 4 điện cực
7. PP2500462797 - Bộ dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
8. PP2500462803 - Bộ đốt đầu uốn cong 2 hướng
9. PP2500462804 - Bộ đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong 1 hướng
10. PP2500462805 - Bộ đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong 2 hướng
11. PP2500462807 - Bộ lập bản đồ dạng vỉ, có cảm ứng từ trường, 2 hướng
12. PP2500462808 - Bộ lập bản đồ dạng vòng có cảm biến loại 1 hướng
13. PP2500462809 - Bộ lập bản đồ dạng vòng có cảm biến loại 2 hướng
14. PP2500462831 - Bộ tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 1 buồng tương thích MRI
15. PP2500462832 - Bộ tạo nhịp phá rung tim loại 2 buồng, tương thích MRI
16. PP2500462833 - Bộ tạo nhịp tái đồng bộ 3 buồng quản lý rung nhĩ
17. PP2500462836 - Bộ tạo nhịp tim loại 1 buồng có đáp ứng tần số chụp được MRI
18. PP2500462838 - Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân
19. PP2500462839 - Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, theo dõi phù phổi
20. PP2500462840 - Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng không đáp ứng tần số
21. PP2500462852 - Catheter đốt cảm biến lực, có cảm ứng từ trường, có lỗ tưới dung dịch, 2 hướng, kèm cáp nối
22. PP2500462853 - Catheter hỗ trợ đưa điện cực tạo nhịp hệ thống dẫn truyền
23. PP2500462885 - Dụng cụ mở đường loại dài, lái hướng, có chốt cầm máu
24. PP2500462887 - Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi có van cầm máu loại dài
25. PP2500462888 - Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi có van cầm máu loại ngắn
26. PP2500462892 - Điện cực âm và cáp nối dùng cho hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều
27. PP2500462908 - Kim chọc vách liên nhĩ người lớn
28. PP2500462940 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên hẹp
29. PP2500462958 - Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus dành cho tổn thương phức tạp
1. PP2500462759 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường dành cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính (CTO)
2. PP2500462762 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao siêu cao
3. PP2500462783 - Bóng tạo hình mạch máu loại cong
4. PP2500462784 - Bóng tạo hình mạch máu loại thẳng
5. PP2500462796 - Bộ dụng cụ đóng mạch máu
6. PP2500462846 - Catheter chụp chẩn đoán
7. PP2500462847 - Catheter chụp chẩn đoán loại 1 bên
8. PP2500462848 - Catheter chụp động mạch vành 2 bên lòng rộng
9. PP2500462851 - Catheter chụp mạch tạng
10. PP2500462855 - Chất tắc mạch dạng lỏng
11. PP2500462858 - Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh phủ polymer và lớp ái nước
12. PP2500462859 - Dây dẫn can thiệp mạch vành, phủ lớp ái nước
13. PP2500462864 - Dây dẫn đường can thiệp mạch máu ngoại biên xoắn vặn
14. PP2500462870 - Dây dẫn đường lõi nitinol, phủ lớp ái nước dài
15. PP2500462877 - Dụng cụ đóng mạch đùi
16. PP2500462881 - Dụng cụ lấy huyết khối dạng stent đường kính nhỏ
17. PP2500462882 - Dụng cụ mở đường can thiệp mạch máu ngoại biên van có thể tháo rời
18. PP2500462886 - Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
19. PP2500462889 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay, phủ lớp ái nước
20. PP2500462927 - Ống thông can thiệp dị dạng mạch máu não
21. PP2500462928 - Ống thông can thiệp dị dạng mạch máu não đầu có thể tách rời
22. PP2500462930 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh
23. PP2500462935 - Ống thông dẫn đường hỗ trợ can thiệp mạch não
24. PP2500462938 - Ống thông gập góc dùng cho can thiệp mạch não
25. PP2500462941 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch thần kinh
26. PP2500462945 - Ống thông hút huyết khối thiết kế dạng sợi dệt
27. PP2500462947 - Ống thông lấy huyết khối qua stent đầu mềm
28. PP2500462948 - Ống thông trợ giúp can thiệp đầu mềm
29. PP2500462950 - Phụ kiện cắt Coils
30. PP2500462962 - Stent mạch máu não
31. PP2500462964 - Stent mạch máu não đảo chiều dòng chảy điều trị phồng động mạch não
32. PP2500462971 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ
33. PP2500462984 - Vi ống thông can thiệp tổn thương phức tạp và tắc mãn tính
34. PP2500462993 - Vòng xoắn kim loại đường kính coil cỡ nhỏ
35. PP2500462994 - Vòng xoắn kim loại lõi trần dùng cho nút mạch não
1. PP2500462894 - Điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng
1. PP2500462760 - Bóng nong động mạch vành bán áp lực cao
2. PP2500462771 - Bóng nong mạch ngoại vi dưới gối
3. PP2500462845 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da tốc độ cao
4. PP2500462920 - Khung giá đỡ mạch vành
5. PP2500462966 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus thành siêu mỏng
6. PP2500462975 - Vi dây dẫn đường phủ hydrophilic
7. PP2500462983 - Vi ống thông can thiệp TOCE gan
1. PP2500462794 - Bộ dụng cụ dẫn đường hỗ trợ đặt điện cực nhánh trái
2. PP2500462811 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, tương thích MRI, kết nối không dây
3. PP2500462812 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, tương thích MRI, kết nối không dây, theo dõi nhịp thở, phát hiện ngưng thở khi ngủ
4. PP2500462813 - Bộ máy tạo nhịp có phá rung 1 buồng chuẩn DF4, tương thích MRI, kích thước nhỏ
5. PP2500462859 - Dây dẫn can thiệp mạch vành, phủ lớp ái nước
1. PP2500462760 - Bóng nong động mạch vành bán áp lực cao
2. PP2500462771 - Bóng nong mạch ngoại vi dưới gối
3. PP2500462978 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não có gập góc
1. PP2500462856 - Dây dẫn can thiệp mạch máu não
2. PP2500462876 - Dụng cụ chuyên dụng cắt giá đỡ nội mạch chặn dòng chảy trong túi phình mạch não
3. PP2500462896 - Giá đỡ nội mạch chặn dòng chảy trong túi phình mạch não
4. PP2500462903 - Keo sinh học nút dị dạng mạch máu
5. PP2500462905 - Kìm cắt Coils
6. PP2500462934 - Ống thông dẫn đường cho can thiệp mạch não 2 nòng
7. PP2500462946 - Ống thông hút huyết khối trực tiếp chống xoắn vặn
8. PP2500462978 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não có gập góc
9. PP2500462979 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não dùng cho giá đỡ nội mạch
10. PP2500462992 - Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch não
1. PP2500462918 - Khung giá đỡ mạch máu thần kinh