Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bóng chẹn hỗ trợ rút Microcatheter trong can thiệp động mạch vành
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
540 day
|
|
2
|
Bóng đo đường kính lỗ thông các kích cỡ
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
540 day
|
|
3
|
Bóng nong áp lực cao dành cho tổn thương phức tạp, xoắn vặn
|
648.000.000
|
648.000.000
|
0
|
540 day
|
|
4
|
Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên áp lực cao
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
540 day
|
|
5
|
Bóng nong động mạch ngoại biên chất liệu Pebax
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
540 day
|
|
6
|
Bóng nong động mạch ngoại biên loại bán cứng
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
540 day
|
|
7
|
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ ái nước
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
540 day
|
|
8
|
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc áp lực cao
|
2.115.000.000
|
2.115.000.000
|
0
|
540 day
|
|
9
|
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc nồng độ cao
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
540 day
|
|
10
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường dành cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính (CTO)
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
540 day
|
|
11
|
Bóng nong động mạch vành bán áp lực cao
|
444.500.000
|
444.500.000
|
0
|
540 day
|
|
12
|
Bóng nong động mạch vành đầu tip nhỏ
|
934.200.000
|
934.200.000
|
0
|
540 day
|
|
13
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao siêu cao
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
540 day
|
|
14
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường loại siêu ngắn
|
749.900.000
|
749.900.000
|
0
|
540 day
|
|
15
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc chất liệu Polyamide
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
540 day
|
|
16
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel
|
822.500.000
|
822.500.000
|
0
|
540 day
|
|
17
|
Bóng nong mạch cảnh sử dụng dây dẫn 0.014"
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
540 day
|
|
18
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc nồng độ thấp
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
540 day
|
|
19
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
540 day
|
|
20
|
Bóng nong mạch não loại 2 nòng
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
540 day
|
|
21
|
Bóng nong mạch ngoại vi cỡ nhỏ
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
540 day
|
|
22
|
Bóng nong mạch ngoại vi dưới gối
|
749.000.000
|
749.000.000
|
0
|
540 day
|
|
23
|
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc paclitaxel tương thích với guidewire 0.014 trở lên
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
540 day
|
|
24
|
Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
540 day
|
|
25
|
Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp áp lực cao
|
292.950.000
|
292.950.000
|
0
|
540 day
|
|
26
|
Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp áp lực thường
|
205.800.000
|
205.800.000
|
0
|
540 day
|
|
27
|
Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
540 day
|
|
28
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường loại đường kính nhỏ
|
1.360.000.000
|
1.360.000.000
|
0
|
540 day
|
|
29
|
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
|
1.825.000.000
|
1.825.000.000
|
0
|
540 day
|
|
30
|
Bóng nong mạch vành chống trượt
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
540 day
|
|
31
|
Bóng nong mạch vành điều trị tổn thương tái hẹp
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
540 day
|
|
32
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
540 day
|
|
33
|
Bóng nong sửa van các kích cỡ
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
540 day
|
|
34
|
Bóng tạo hình mạch máu loại cong
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
540 day
|
|
35
|
Bóng tạo hình mạch máu loại thẳng
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
540 day
|
|
36
|
Bộ bơm bóng áp lực cao
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
540 day
|
|
37
|
Bộ Catheter dùng trong đốt rối loạn nhịp tim loại 1 hướng
|
3.330.000.000
|
3.330.000.000
|
0
|
540 day
|
|
38
|
Bộ cắt mảng xơ vữa
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
540 day
|
|
39
|
Bộ chẩn đoán 10 điện cực lái hướng
|
618.000.000
|
618.000.000
|
0
|
540 day
|
|
40
|
Bộ chẩn đoán 20 cực, lái hướng
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
540 day
|
|
41
|
Bộ chẩn đoán loại 10 điện cực
|
547.500.000
|
547.500.000
|
0
|
540 day
|
|
42
|
Bộ chẩn đoán loại 10 điện cực đường cong cố định
|
1.860.000.000
|
1.860.000.000
|
0
|
540 day
|
|
43
|
Bộ chẩn đoán loại 4 điện cực
|
2.557.000.000
|
2.557.000.000
|
0
|
540 day
|
|
44
|
Bộ chẩn đoán loại 4 điện cực đường cong cố định
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
540 day
|
|
45
|
Bộ dụng cụ dẫn đường hỗ trợ đặt điện cực nhánh trái
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
540 day
|
|
46
|
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
540 day
|
|
47
|
Bộ dụng cụ đóng mạch máu
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
540 day
|
|
48
|
Bộ dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
|
2.470.000.000
|
2.470.000.000
|
0
|
540 day
|
|
49
|
Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch có sợi quang đầu bọc vàng, tương thích máy Venacure 1470
|
2.985.000.000
|
2.985.000.000
|
0
|
540 day
|
|
50
|
Bộ dụng cụ hút huyết khối có lõi dây dẫn
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
540 day
|
|
51
|
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay
|
676.000.000
|
676.000.000
|
0
|
540 day
|
|
52
|
Bộ dụng cụ thả dù
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
540 day
|
|
53
|
Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông (qua da), chất liệu Nitinol tự nở
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
540 day
|
|
54
|
Bộ đốt đầu uốn cong 2 hướng
|
3.794.560.000
|
3.794.560.000
|
0
|
540 day
|
|
55
|
Bộ đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong 1 hướng
|
782.000.000
|
782.000.000
|
0
|
540 day
|
|
56
|
Bộ đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong 2 hướng
|
1.775.800.000
|
1.775.800.000
|
0
|
540 day
|
|
57
|
Bộ kim chọc mạch máu siêu nhỏ
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
540 day
|
|
58
|
Bộ lập bản đồ dạng vỉ, có cảm ứng từ trường, 2 hướng
|
1.311.000.000
|
1.311.000.000
|
0
|
540 day
|
|
59
|
Bộ lập bản đồ dạng vòng có cảm biến loại 1 hướng
|
610.000.000
|
610.000.000
|
0
|
540 day
|
|
60
|
Bộ lập bản đồ dạng vòng có cảm biến loại 2 hướng
|
2.290.000.000
|
2.290.000.000
|
0
|
540 day
|
|
61
|
Bộ lấy lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới
|
193.000.000
|
193.000.000
|
0
|
540 day
|
|
62
|
Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, tương thích MRI, kết nối không dây
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
540 day
|
|
63
|
Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, tương thích MRI, kết nối không dây, theo dõi nhịp thở, phát hiện ngưng thở khi ngủ
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
540 day
|
|
64
|
Bộ máy tạo nhịp có phá rung 1 buồng chuẩn DF4, tương thích MRI, kích thước nhỏ
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
540 day
|
|
65
|
Bộ máy tạo nhịp phá rung tim 1 buồng, sử dụng điện cực shock 1 kết nối (DF4)
|
610.000.000
|
610.000.000
|
0
|
540 day
|
|
66
|
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
540 day
|
|
67
|
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng cho phép chụp MRI toàn thân, có đáp ứng và tính năng ổn định nhịp thất
|
200.200.000
|
200.200.000
|
0
|
540 day
|
|
68
|
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân, có tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết
|
686.000.000
|
686.000.000
|
0
|
540 day
|
|
69
|
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng nhịp, tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết
|
851.880.000
|
851.880.000
|
0
|
540 day
|
|
70
|
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng không đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân
|
399.500.000
|
399.500.000
|
0
|
540 day
|
|
71
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, có nhịp thích ứng sinh lý
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
540 day
|
|
72
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
540 day
|
|
73
|
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng cho phép chụp MRI toàn thân
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
540 day
|
|
74
|
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng không dây
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
540 day
|
|
75
|
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng không dây
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
540 day
|
|
76
|
Bộ nong mạch máu đường kính lớn
|
484.500.000
|
484.500.000
|
0
|
540 day
|
|
77
|
Bộ ống dây dẫn áp lực cao bơm nước gây tê làm mát trong điều trị đốt laser nội mạch
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
540 day
|
|
78
|
Bộ phận kết nối Manifold
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
540 day
|
|
79
|
Bộ Stent graft cho động mạch chủ
|
9.272.000.000
|
9.272.000.000
|
0
|
540 day
|
|
80
|
Bộ tạo nhip 3 buồng tái đồng bộ tim có phá rung
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
540 day
|
|
81
|
Bộ tạo nhịp phá rung 1 buồng, sử dụng điện cực shock 1 kết nối.
|
618.000.000
|
618.000.000
|
0
|
540 day
|
|
82
|
Bộ tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 1 buồng tương thích MRI
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
540 day
|
|
83
|
Bộ tạo nhịp phá rung tim loại 2 buồng, tương thích MRI
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
540 day
|
|
84
|
Bộ tạo nhịp tái đồng bộ 3 buồng quản lý rung nhĩ
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
540 day
|
|
85
|
Bộ tạo nhip tái đồng bộ tim 3 buồng
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
540 day
|
|
86
|
Bộ tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
540 day
|
|
87
|
Bộ tạo nhịp tim loại 1 buồng có đáp ứng tần số chụp được MRI
|
297.500.000
|
297.500.000
|
0
|
540 day
|
|
88
|
Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI 1.5T
|
1.552.000.000
|
1.552.000.000
|
0
|
540 day
|
|
89
|
Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân
|
1.785.000.000
|
1.785.000.000
|
0
|
540 day
|
|
90
|
Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, theo dõi phù phổi
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
540 day
|
|
91
|
Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng không đáp ứng tần số
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
540 day
|
|
92
|
Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được nở bằng bóng
|
1.370.000.000
|
1.370.000.000
|
0
|
540 day
|
|
93
|
Bộ vi ống thông dùng cho can thiệp mạch gan kèm dây dẫn
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
540 day
|
|
94
|
Bơm tiêm can thiệp mạch
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
540 day
|
|
95
|
Bơm tiêm dùng một lần có đầu xoáy
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
540 day
|
|
96
|
Buồng tiêm truyền cấy dưới da tốc độ cao
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
540 day
|
|
97
|
Catheter chụp chẩn đoán
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
540 day
|
|
98
|
Catheter chụp chẩn đoán loại 1 bên
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
540 day
|
|
99
|
Catheter chụp động mạch vành 2 bên lòng rộng
|
394.800.000
|
394.800.000
|
0
|
540 day
|
|
100
|
Catheter chụp động mạch vành các loại
|
107.000.000
|
107.000.000
|
0
|
540 day
|
|
101
|
Catheter chụp mạch ngoại vi
|
158.700.000
|
158.700.000
|
0
|
540 day
|
|
102
|
Catheter chụp mạch tạng
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
540 day
|
|
103
|
Catheter đốt cảm biến lực, có cảm ứng từ trường, có lỗ tưới dung dịch, 2 hướng, kèm cáp nối
|
1.975.000.000
|
1.975.000.000
|
0
|
540 day
|
|
104
|
Catheter hỗ trợ đưa điện cực tạo nhịp hệ thống dẫn truyền
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
540 day
|
|
105
|
Coil vòng xoắn gây tắc mạch
|
274.000.000
|
274.000.000
|
0
|
540 day
|
|
106
|
Chất tắc mạch dạng lỏng
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
540 day
|
|
107
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu não
|
1.196.000.000
|
1.196.000.000
|
0
|
540 day
|
|
108
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu não loại dài
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
540 day
|
|
109
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh phủ polymer và lớp ái nước
|
299.000.000
|
299.000.000
|
0
|
540 day
|
|
110
|
Dây dẫn can thiệp mạch vành, phủ lớp ái nước
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
540 day
|
|
111
|
Dây dẫn cứng
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
540 day
|
|
112
|
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên cỡ lớn
|
152.750.000
|
152.750.000
|
0
|
540 day
|
|
113
|
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên cỡ nhỏ
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
540 day
|
|
114
|
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên cỡ trung bình
|
867.000.000
|
867.000.000
|
0
|
540 day
|
|
115
|
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu ngoại biên xoắn vặn
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
540 day
|
|
116
|
Dây dẫn đường cho bóng và Stent ái nước dùng cho can thiệp động mạch vành
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
540 day
|
|
117
|
Dây dẫn đường cho bóng và Stent ái nước dùng cho can thiệp động mạch vành dùng cho tổn thương tắc mãn tính
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
540 day
|
|
118
|
Dây dẫn đường cho ống thông chụp mạch máu loại dài
|
112.350.000
|
112.350.000
|
0
|
540 day
|
|
119
|
Dây dẫn đường cho ống thông chụp mạch máu não loại ngắn
|
134.820.000
|
134.820.000
|
0
|
540 day
|
|
120
|
Dây dẫn đường cho vi ống thông
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
540 day
|
|
121
|
Dây dẫn đường lõi nitinol, phủ lớp ái nước dài
|
880.500.000
|
880.500.000
|
0
|
540 day
|
|
122
|
Dây đo áp lực
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
540 day
|
|
123
|
Dù bảo vệ chống tắc mạch ngoại vi
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
540 day
|
|
124
|
Dù đóng ống động mạch
|
22.900.000
|
22.900.000
|
0
|
540 day
|
|
125
|
Dù đóng thông liên nhĩ
|
446.000.000
|
446.000.000
|
0
|
540 day
|
|
126
|
Dù đóng thông liên thất
|
53.600.000
|
53.600.000
|
0
|
540 day
|
|
127
|
Dụng cụ chuyên dụng cắt giá đỡ nội mạch chặn dòng chảy trong túi phình mạch não
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
540 day
|
|
128
|
Dụng cụ đóng mạch đùi
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
540 day
|
|
129
|
Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại lớn
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
540 day
|
|
130
|
Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch loại lớn
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
540 day
|
|
131
|
Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch loại nhỏ
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
540 day
|
|
132
|
Dụng cụ lấy huyết khối dạng stent đường kính nhỏ
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
540 day
|
|
133
|
Dụng cụ mở đường can thiệp mạch máu ngoại biên van có thể tháo rời
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
540 day
|
|
134
|
Dụng cụ mở đường động mạch đùi
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
540 day
|
|
135
|
Dụng cụ mở đường động mạch ngoại biên
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
540 day
|
|
136
|
Dụng cụ mở đường loại dài, lái hướng, có chốt cầm máu
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
540 day
|
|
137
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
|
460.215.000
|
460.215.000
|
0
|
540 day
|
|
138
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi có van cầm máu loại dài
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
540 day
|
|
139
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi có van cầm máu loại ngắn
|
558.000.000
|
558.000.000
|
0
|
540 day
|
|
140
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay, phủ lớp ái nước
|
870.740.000
|
870.740.000
|
0
|
540 day
|
|
141
|
Dụng cụ tách rời vòng xoắn
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
540 day
|
|
142
|
Đầu đốt laser điều trị suy giãn tĩnh mạch
|
549.000.000
|
549.000.000
|
0
|
540 day
|
|
143
|
Điện cực âm và cáp nối dùng cho hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều
|
4.800.000.000
|
4.800.000.000
|
0
|
540 day
|
|
144
|
Điện cực tạo nhịp bó His kèm phụ kiện tiêu chuẩn
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
540 day
|
|
145
|
Điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng
|
201.000.000
|
201.000.000
|
0
|
540 day
|
|
146
|
Giá đỡ lấy huyết khối mạch não
|
1.621.200.000
|
1.621.200.000
|
0
|
540 day
|
|
147
|
Giá đỡ nội mạch chặn dòng chảy trong túi phình mạch não
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
540 day
|
|
148
|
Hạt nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt nhỏ
|
2.496.000.000
|
2.496.000.000
|
0
|
540 day
|
|
149
|
Hạt nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt trung bình
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
540 day
|
|
150
|
Hạt nút mạch không tải thuốc
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
540 day
|
|
151
|
Hạt nút mạch tải hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt lớn
|
2.496.000.000
|
2.496.000.000
|
0
|
540 day
|
|
152
|
Hạt nút mạch tắc tạm thời
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
540 day
|
|
153
|
Hạt vi cầu nút mạch tắc tạm thời
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
540 day
|
|
154
|
Keo sinh học nút dị dạng mạch máu
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
540 day
|
|
155
|
Kẹp sinh thiết cơ tim
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
540 day
|
|
156
|
Kìm cắt Coils
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
540 day
|
|
157
|
Kim chọc mạch
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
540 day
|
|
158
|
Kim chọc sinh thiết trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
540 day
|
|
159
|
Kim chọc vách liên nhĩ người lớn
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
540 day
|
|
160
|
Khung giá đỡ động mạch có màng bọc
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
540 day
|
|
161
|
Khung giá đỡ động mạch chi dưới gối phủ thuốc
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
540 day
|
|
162
|
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên thành stent mỏng
|
388.700.000
|
388.700.000
|
0
|
540 day
|
|
163
|
Khung giá đỡ động mạch thận
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
540 day
|
|
164
|
Khung giá đỡ động mạch vành dùng cho các tổn thương lớn
|
3.240.000.000
|
3.240.000.000
|
0
|
540 day
|
|
165
|
Khung giá đỡ động mạch vành không polymer
|
2.106.500.000
|
2.106.500.000
|
0
|
540 day
|
|
166
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc sirolimus có độ giãn nở cao
|
7.749.000.000
|
7.749.000.000
|
0
|
540 day
|
|
167
|
Khung giá đỡ mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
540 day
|
|
168
|
Khung giá đỡ mạch máu phủ thuốc không chứa Polymer
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
540 day
|
|
169
|
Khung giá đỡ mạch máu thần kinh
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
540 day
|
|
170
|
Khung giá đỡ mạch não tự dãn nở dùng trong điều trị xơ vữa hẹp động mạch nội sọ
|
2.130.000.000
|
2.130.000.000
|
0
|
540 day
|
|
171
|
Khung giá đỡ mạch vành
|
2.007.500.000
|
2.007.500.000
|
0
|
540 day
|
|
172
|
Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
540 day
|
|
173
|
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus có chứa Polymer
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
540 day
|
|
174
|
Khung giá đỡ tĩnh mạch các cỡ
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
540 day
|
|
175
|
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời
|
457.000.000
|
457.000.000
|
0
|
540 day
|
|
176
|
Máy tạo nhịp tái đồng bộ 3 buồng, có chương trình tự động phá cơn nhịp nhanh trên nhĩ
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
540 day
|
|
177
|
Ống hút huyết khối ngoại biên loại lớn các cỡ
|
329.994.000
|
329.994.000
|
0
|
540 day
|
|
178
|
Ống thông can thiệp dị dạng mạch máu não
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
540 day
|
|
179
|
Ống thông can thiệp dị dạng mạch máu não đầu có thể tách rời
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
540 day
|
|
180
|
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh siêu nhỏ
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
540 day
|
|
181
|
Ống thông can thiệp mạch thần kinh
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
540 day
|
|
182
|
Ống thông chẩn đoán đường quay
|
554.400.000
|
554.400.000
|
0
|
540 day
|
|
183
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não
|
206.000.000
|
206.000.000
|
0
|
540 day
|
|
184
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não dạng sheath
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
540 day
|
|
185
|
Ống thông dẫn đường cho can thiệp mạch não 2 nòng
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
540 day
|
|
186
|
Ống thông dẫn đường hỗ trợ can thiệp mạch não
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
540 day
|
|
187
|
Ống thông dẫn đường hỗ trợ can thiệp thần kinh
|
2.790.000.000
|
2.790.000.000
|
0
|
540 day
|
|
188
|
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch
|
369.000.000
|
369.000.000
|
0
|
540 day
|
|
189
|
Ống thông gập góc dùng cho can thiệp mạch não
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
540 day
|
|
190
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
|
329.000.000
|
329.000.000
|
0
|
540 day
|
|
191
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên hẹp
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
540 day
|
|
192
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch thần kinh
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
540 day
|
|
193
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
540 day
|
|
194
|
Ống thông hút huyết khối mạch não
|
2.490.180.000
|
2.490.180.000
|
0
|
540 day
|
|
195
|
Ống thông hút huyết khối thiết kế dạng coil đường kính trong đầu xa 0.043 inch
|
711.480.000
|
711.480.000
|
0
|
540 day
|
|
196
|
Ống thông hút huyết khối thiết kế dạng sợi dệt
|
1.137.200.000
|
1.137.200.000
|
0
|
540 day
|
|
197
|
Ống thông hút huyết khối trực tiếp chống xoắn vặn
|
2.900.000.000
|
2.900.000.000
|
0
|
540 day
|
|
198
|
Ống thông lấy huyết khối qua stent đầu mềm
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
540 day
|
|
199
|
Ống thông trợ giúp can thiệp đầu mềm
|
1.247.000.000
|
1.247.000.000
|
0
|
540 day
|
|
200
|
Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
540 day
|
|
201
|
Phụ kiện cắt Coils
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
540 day
|
|
202
|
Stent bắc cầu tạm thời cho phình mạch cổ rộng có thể điều chỉnh đường kính
|
740.000.000
|
740.000.000
|
0
|
540 day
|
|
203
|
Stent bắc cầu tạm thời cho phình mạch cổ rộng loại siêu nhỏ
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
540 day
|
|
204
|
Stent động mạch đùi loại tự nở chứa lớp phủ sinh học vĩnh viễn
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
540 day
|
|
205
|
Stent động mạch ngoại biên
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
540 day
|
|
206
|
Stent động mạch ngoại biên có phủ PTFE
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
540 day
|
|
207
|
Stent động mạch ngoại biên đường kính lớn
|
483.000.000
|
483.000.000
|
0
|
540 day
|
|
208
|
Stent động mạch thận
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
540 day
|
|
209
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus dành cho tổn thương phức tạp
|
2.175.000.000
|
2.175.000.000
|
0
|
540 day
|
|
210
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus loại dài
|
4.420.000.000
|
4.420.000.000
|
0
|
540 day
|
|
211
|
Stent kéo huyết khối mạch não thay đổi được kích thước và hình dạng
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
540 day
|
|
212
|
Stent mạch cảnh bằng nitinol nhớ hình
|
1.590.000.000
|
1.590.000.000
|
0
|
540 day
|
|
213
|
Stent mạch máu não
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
540 day
|
|
214
|
Stent mạch máu não đảo chiều dòng chảy
|
516.000.000
|
516.000.000
|
0
|
540 day
|
|
215
|
Stent mạch máu não đảo chiều dòng chảy điều trị phồng động mạch não
|
3.520.000.000
|
3.520.000.000
|
0
|
540 day
|
|
216
|
Stent mạch não tự giãn nở cho can thiệp và điều trị phình mạch não cổ rộng và hỗ trợ thả coil
|
544.500.000
|
544.500.000
|
0
|
540 day
|
|
217
|
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus thành siêu mỏng
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
540 day
|
|
218
|
Stent tĩnh mạch từ nitinol
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
540 day
|
|
219
|
Van cầm máu chữ Y dạng bấm
|
25.998.000
|
25.998.000
|
0
|
540 day
|
|
220
|
Van cầm máu chữ Y dạng xoay
|
51.996.000
|
51.996.000
|
0
|
540 day
|
|
221
|
Vật liệu nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
540 day
|
|
222
|
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
540 day
|
|
223
|
Vi dây dẫn chọc tách huyết khối
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
540 day
|
|
224
|
Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch chi dưới
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
540 day
|
|
225
|
Vi dây dẫn đường dùng can thiệp
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
540 day
|
|
226
|
Vi dây dẫn đường phủ hydrophilic
|
354.000.000
|
354.000.000
|
0
|
540 day
|
|
227
|
Vi ống thông can thiệp gắn sẵn dây dẫn
|
123.500.000
|
123.500.000
|
0
|
540 day
|
|
228
|
Vi ống thông can thiệp mạch không kèm vi dây dẫn
|
373.800.000
|
373.800.000
|
0
|
540 day
|
|
229
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu não có gập góc
|
1.970.000.000
|
1.970.000.000
|
0
|
540 day
|
|
230
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu não dùng cho giá đỡ nội mạch
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
540 day
|
|
231
|
Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp phủ ái nước hai lớp
|
99.800.000
|
99.800.000
|
0
|
540 day
|
|
232
|
Vi ống thông can thiệp mạch vành
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
540 day
|
|
233
|
Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ có 2 nòng chuyên dụng cho CTO và mạch nhánh
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
540 day
|
|
234
|
Vi ống thông can thiệp TOCE gan
|
448.000.000
|
448.000.000
|
0
|
540 day
|
|
235
|
Vi ống thông can thiệp tổn thương phức tạp và tắc mãn tính
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
540 day
|
|
236
|
Vi ống thông có marker
|
249.984.000
|
249.984.000
|
0
|
540 day
|
|
237
|
Vi ống thông dẫn đường cho can thiệp mạch vành và ngoại biên, thiết kế thuôn dần
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
540 day
|
|
238
|
Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ
|
974.977.500
|
974.977.500
|
0
|
540 day
|
|
239
|
Vi ống thông siêu nhỏ dạng xoắn dùng cho tổn thương tắc mãn tính
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
540 day
|
|
240
|
Vi ống thông siêu nhỏ dùng cho tổn thương tắc mãn tính
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
540 day
|
|
241
|
Vi ống thông thả coil làm tắc mạch
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
540 day
|
|
242
|
Vòng xoắn kim loại cỡ lớn
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
540 day
|
|
243
|
Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch não
|
3.765.000.000
|
3.765.000.000
|
0
|
540 day
|
|
244
|
Vòng xoắn kim loại đường kính coil cỡ nhỏ
|
1.185.000.000
|
1.185.000.000
|
0
|
540 day
|
|
245
|
Vòng xoắn kim loại lõi trần dùng cho nút mạch não
|
1.169.900.000
|
1.169.900.000
|
0
|
540 day
|
|
246
|
Vòng xoắn kim loại nút mạch ngoại biên
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
540 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.