Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

VT04.2026 Medical supplies intervention circuit

    Watching    
Find: 11:57 17/10/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
VTYT shopping for medical examination and treatment of Military Hospital 103 in 2026 - 2027
Bidding package name
VT04.2026 Medical supplies intervention circuit
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
VTYT shopping for medical examination and treatment of Military Hospital 103 in 2026 - 2027
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Income from medical examination and treatment services
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
08:00 05/11/2025
Validity of bid documents
150 days
AI-classified business sector
Approval ID
5195/QĐ-BVQY103
Approval date
17/10/2025 11:56
Approval Authority
Bệnh viện Quân Y 103
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
11:56 17/10/2025
to
08:00 05/11/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
08:00 05/11/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
2.989.236.368 VND
Amount in words
Two billion nine hundred eighty nine million two hundred thirty six thousand three hundred sixty eight dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bóng chẹn hỗ trợ rút Microcatheter trong can thiệp động mạch vành
65.000.000
65.000.000
0
540 day
2
Bóng đo đường kính lỗ thông các kích cỡ
63.000.000
63.000.000
0
540 day
3
Bóng nong áp lực cao dành cho tổn thương phức tạp, xoắn vặn
648.000.000
648.000.000
0
540 day
4
Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên áp lực cao
252.000.000
252.000.000
0
540 day
5
Bóng nong động mạch ngoại biên chất liệu Pebax
1.050.000.000
1.050.000.000
0
540 day
6
Bóng nong động mạch ngoại biên loại bán cứng
210.000.000
210.000.000
0
540 day
7
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ ái nước
1.080.000.000
1.080.000.000
0
540 day
8
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc áp lực cao
2.115.000.000
2.115.000.000
0
540 day
9
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc nồng độ cao
810.000.000
810.000.000
0
540 day
10
Bóng nong động mạch vành áp lực thường dành cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính (CTO)
525.000.000
525.000.000
0
540 day
11
Bóng nong động mạch vành bán áp lực cao
444.500.000
444.500.000
0
540 day
12
Bóng nong động mạch vành đầu tip nhỏ
934.200.000
934.200.000
0
540 day
13
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao siêu cao
525.000.000
525.000.000
0
540 day
14
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường loại siêu ngắn
749.900.000
749.900.000
0
540 day
15
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc chất liệu Polyamide
540.000.000
540.000.000
0
540 day
16
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel
822.500.000
822.500.000
0
540 day
17
Bóng nong mạch cảnh sử dụng dây dẫn 0.014"
168.000.000
168.000.000
0
540 day
18
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc nồng độ thấp
750.000.000
750.000.000
0
540 day
19
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng
282.000.000
282.000.000
0
540 day
20
Bóng nong mạch não loại 2 nòng
840.000.000
840.000.000
0
540 day
21
Bóng nong mạch ngoại vi cỡ nhỏ
410.000.000
410.000.000
0
540 day
22
Bóng nong mạch ngoại vi dưới gối
749.000.000
749.000.000
0
540 day
23
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc paclitaxel tương thích với guidewire 0.014 trở lên
1.800.000.000
1.800.000.000
0
540 day
24
Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp
390.000.000
390.000.000
0
540 day
25
Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp áp lực cao
292.950.000
292.950.000
0
540 day
26
Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp áp lực thường
205.800.000
205.800.000
0
540 day
27
Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao
1.080.000.000
1.080.000.000
0
540 day
28
Bóng nong mạch vành áp lực thường loại đường kính nhỏ
1.360.000.000
1.360.000.000
0
540 day
29
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
1.825.000.000
1.825.000.000
0
540 day
30
Bóng nong mạch vành chống trượt
210.000.000
210.000.000
0
540 day
31
Bóng nong mạch vành điều trị tổn thương tái hẹp
220.000.000
220.000.000
0
540 day
32
Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus
200.000.000
200.000.000
0
540 day
33
Bóng nong sửa van các kích cỡ
67.500.000
67.500.000
0
540 day
34
Bóng tạo hình mạch máu loại cong
130.000.000
130.000.000
0
540 day
35
Bóng tạo hình mạch máu loại thẳng
85.000.000
85.000.000
0
540 day
36
Bộ bơm bóng áp lực cao
900.000.000
900.000.000
0
540 day
37
Bộ Catheter dùng trong đốt rối loạn nhịp tim loại 1 hướng
3.330.000.000
3.330.000.000
0
540 day
38
Bộ cắt mảng xơ vữa
510.000.000
510.000.000
0
540 day
39
Bộ chẩn đoán 10 điện cực lái hướng
618.000.000
618.000.000
0
540 day
40
Bộ chẩn đoán 20 cực, lái hướng
133.000.000
133.000.000
0
540 day
41
Bộ chẩn đoán loại 10 điện cực
547.500.000
547.500.000
0
540 day
42
Bộ chẩn đoán loại 10 điện cực đường cong cố định
1.860.000.000
1.860.000.000
0
540 day
43
Bộ chẩn đoán loại 4 điện cực
2.557.000.000
2.557.000.000
0
540 day
44
Bộ chẩn đoán loại 4 điện cực đường cong cố định
33.000.000
33.000.000
0
540 day
45
Bộ dụng cụ dẫn đường hỗ trợ đặt điện cực nhánh trái
100.000.000
100.000.000
0
540 day
46
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành
499.800.000
499.800.000
0
540 day
47
Bộ dụng cụ đóng mạch máu
1.700.000.000
1.700.000.000
0
540 day
48
Bộ dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
2.470.000.000
2.470.000.000
0
540 day
49
Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch có sợi quang đầu bọc vàng, tương thích máy Venacure 1470
2.985.000.000
2.985.000.000
0
540 day
50
Bộ dụng cụ hút huyết khối có lõi dây dẫn
138.600.000
138.600.000
0
540 day
51
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay
676.000.000
676.000.000
0
540 day
52
Bộ dụng cụ thả dù
105.000.000
105.000.000
0
540 day
53
Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông (qua da), chất liệu Nitinol tự nở
385.000.000
385.000.000
0
540 day
54
Bộ đốt đầu uốn cong 2 hướng
3.794.560.000
3.794.560.000
0
540 day
55
Bộ đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong 1 hướng
782.000.000
782.000.000
0
540 day
56
Bộ đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong 2 hướng
1.775.800.000
1.775.800.000
0
540 day
57
Bộ kim chọc mạch máu siêu nhỏ
50.000.000
50.000.000
0
540 day
58
Bộ lập bản đồ dạng vỉ, có cảm ứng từ trường, 2 hướng
1.311.000.000
1.311.000.000
0
540 day
59
Bộ lập bản đồ dạng vòng có cảm biến loại 1 hướng
610.000.000
610.000.000
0
540 day
60
Bộ lập bản đồ dạng vòng có cảm biến loại 2 hướng
2.290.000.000
2.290.000.000
0
540 day
61
Bộ lấy lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới
193.000.000
193.000.000
0
540 day
62
Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, tương thích MRI, kết nối không dây
800.000.000
800.000.000
0
540 day
63
Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, tương thích MRI, kết nối không dây, theo dõi nhịp thở, phát hiện ngưng thở khi ngủ
300.000.000
300.000.000
0
540 day
64
Bộ máy tạo nhịp có phá rung 1 buồng chuẩn DF4, tương thích MRI, kích thước nhỏ
430.000.000
430.000.000
0
540 day
65
Bộ máy tạo nhịp phá rung tim 1 buồng, sử dụng điện cực shock 1 kết nối (DF4)
610.000.000
610.000.000
0
540 day
66
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR
162.000.000
162.000.000
0
540 day
67
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng cho phép chụp MRI toàn thân, có đáp ứng và tính năng ổn định nhịp thất
200.200.000
200.200.000
0
540 day
68
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân, có tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết
686.000.000
686.000.000
0
540 day
69
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng nhịp, tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết
851.880.000
851.880.000
0
540 day
70
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng không đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân
399.500.000
399.500.000
0
540 day
71
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, có nhịp thích ứng sinh lý
910.000.000
910.000.000
0
540 day
72
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân
672.000.000
672.000.000
0
540 day
73
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng cho phép chụp MRI toàn thân
600.000.000
600.000.000
0
540 day
74
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng không dây
350.000.000
350.000.000
0
540 day
75
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng không dây
500.000.000
500.000.000
0
540 day
76
Bộ nong mạch máu đường kính lớn
484.500.000
484.500.000
0
540 day
77
Bộ ống dây dẫn áp lực cao bơm nước gây tê làm mát trong điều trị đốt laser nội mạch
70.000.000
70.000.000
0
540 day
78
Bộ phận kết nối Manifold
575.000.000
575.000.000
0
540 day
79
Bộ Stent graft cho động mạch chủ
9.272.000.000
9.272.000.000
0
540 day
80
Bộ tạo nhip 3 buồng tái đồng bộ tim có phá rung
525.000.000
525.000.000
0
540 day
81
Bộ tạo nhịp phá rung 1 buồng, sử dụng điện cực shock 1 kết nối.
618.000.000
618.000.000
0
540 day
82
Bộ tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 1 buồng tương thích MRI
560.000.000
560.000.000
0
540 day
83
Bộ tạo nhịp phá rung tim loại 2 buồng, tương thích MRI
408.000.000
408.000.000
0
540 day
84
Bộ tạo nhịp tái đồng bộ 3 buồng quản lý rung nhĩ
1.350.000.000
1.350.000.000
0
540 day
85
Bộ tạo nhip tái đồng bộ tim 3 buồng
560.000.000
560.000.000
0
540 day
86
Bộ tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số
350.000.000
350.000.000
0
540 day
87
Bộ tạo nhịp tim loại 1 buồng có đáp ứng tần số chụp được MRI
297.500.000
297.500.000
0
540 day
88
Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI 1.5T
1.552.000.000
1.552.000.000
0
540 day
89
Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân
1.785.000.000
1.785.000.000
0
540 day
90
Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, theo dõi phù phổi
405.000.000
405.000.000
0
540 day
91
Bộ tạo nhịp tim loại 2 buồng không đáp ứng tần số
410.000.000
410.000.000
0
540 day
92
Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được nở bằng bóng
1.370.000.000
1.370.000.000
0
540 day
93
Bộ vi ống thông dùng cho can thiệp mạch gan kèm dây dẫn
500.000.000
500.000.000
0
540 day
94
Bơm tiêm can thiệp mạch
116.000.000
116.000.000
0
540 day
95
Bơm tiêm dùng một lần có đầu xoáy
96.000.000
96.000.000
0
540 day
96
Buồng tiêm truyền cấy dưới da tốc độ cao
590.000.000
590.000.000
0
540 day
97
Catheter chụp chẩn đoán
472.500.000
472.500.000
0
540 day
98
Catheter chụp chẩn đoán loại 1 bên
283.500.000
283.500.000
0
540 day
99
Catheter chụp động mạch vành 2 bên lòng rộng
394.800.000
394.800.000
0
540 day
100
Catheter chụp động mạch vành các loại
107.000.000
107.000.000
0
540 day
101
Catheter chụp mạch ngoại vi
158.700.000
158.700.000
0
540 day
102
Catheter chụp mạch tạng
283.500.000
283.500.000
0
540 day
103
Catheter đốt cảm biến lực, có cảm ứng từ trường, có lỗ tưới dung dịch, 2 hướng, kèm cáp nối
1.975.000.000
1.975.000.000
0
540 day
104
Catheter hỗ trợ đưa điện cực tạo nhịp hệ thống dẫn truyền
345.000.000
345.000.000
0
540 day
105
Coil vòng xoắn gây tắc mạch
274.000.000
274.000.000
0
540 day
106
Chất tắc mạch dạng lỏng
350.000.000
350.000.000
0
540 day
107
Dây dẫn can thiệp mạch máu não
1.196.000.000
1.196.000.000
0
540 day
108
Dây dẫn can thiệp mạch máu não loại dài
300.000.000
300.000.000
0
540 day
109
Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh phủ polymer và lớp ái nước
299.000.000
299.000.000
0
540 day
110
Dây dẫn can thiệp mạch vành, phủ lớp ái nước
920.000.000
920.000.000
0
540 day
111
Dây dẫn cứng
47.250.000
47.250.000
0
540 day
112
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên cỡ lớn
152.750.000
152.750.000
0
540 day
113
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên cỡ nhỏ
146.000.000
146.000.000
0
540 day
114
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên cỡ trung bình
867.000.000
867.000.000
0
540 day
115
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu ngoại biên xoắn vặn
525.000.000
525.000.000
0
540 day
116
Dây dẫn đường cho bóng và Stent ái nước dùng cho can thiệp động mạch vành
1.380.000.000
1.380.000.000
0
540 day
117
Dây dẫn đường cho bóng và Stent ái nước dùng cho can thiệp động mạch vành dùng cho tổn thương tắc mãn tính
550.000.000
550.000.000
0
540 day
118
Dây dẫn đường cho ống thông chụp mạch máu loại dài
112.350.000
112.350.000
0
540 day
119
Dây dẫn đường cho ống thông chụp mạch máu não loại ngắn
134.820.000
134.820.000
0
540 day
120
Dây dẫn đường cho vi ống thông
395.000.000
395.000.000
0
540 day
121
Dây dẫn đường lõi nitinol, phủ lớp ái nước dài
880.500.000
880.500.000
0
540 day
122
Dây đo áp lực
38.000.000
38.000.000
0
540 day
123
Dù bảo vệ chống tắc mạch ngoại vi
1.560.000.000
1.560.000.000
0
540 day
124
Dù đóng ống động mạch
22.900.000
22.900.000
0
540 day
125
Dù đóng thông liên nhĩ
446.000.000
446.000.000
0
540 day
126
Dù đóng thông liên thất
53.600.000
53.600.000
0
540 day
127
Dụng cụ chuyên dụng cắt giá đỡ nội mạch chặn dòng chảy trong túi phình mạch não
9.000.000
9.000.000
0
540 day
128
Dụng cụ đóng mạch đùi
850.000.000
850.000.000
0
540 day
129
Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại lớn
84.000.000
84.000.000
0
540 day
130
Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch loại lớn
90.000.000
90.000.000
0
540 day
131
Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch loại nhỏ
145.000.000
145.000.000
0
540 day
132
Dụng cụ lấy huyết khối dạng stent đường kính nhỏ
900.000.000
900.000.000
0
540 day
133
Dụng cụ mở đường can thiệp mạch máu ngoại biên van có thể tháo rời
770.000.000
770.000.000
0
540 day
134
Dụng cụ mở đường động mạch đùi
129.000.000
129.000.000
0
540 day
135
Dụng cụ mở đường động mạch ngoại biên
567.000.000
567.000.000
0
540 day
136
Dụng cụ mở đường loại dài, lái hướng, có chốt cầm máu
1.000.000.000
1.000.000.000
0
540 day
137
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
460.215.000
460.215.000
0
540 day
138
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi có van cầm máu loại dài
310.000.000
310.000.000
0
540 day
139
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi có van cầm máu loại ngắn
558.000.000
558.000.000
0
540 day
140
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay, phủ lớp ái nước
870.740.000
870.740.000
0
540 day
141
Dụng cụ tách rời vòng xoắn
10.500.000
10.500.000
0
540 day
142
Đầu đốt laser điều trị suy giãn tĩnh mạch
549.000.000
549.000.000
0
540 day
143
Điện cực âm và cáp nối dùng cho hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều
4.800.000.000
4.800.000.000
0
540 day
144
Điện cực tạo nhịp bó His kèm phụ kiện tiêu chuẩn
81.000.000
81.000.000
0
540 day
145
Điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng
201.000.000
201.000.000
0
540 day
146
Giá đỡ lấy huyết khối mạch não
1.621.200.000
1.621.200.000
0
540 day
147
Giá đỡ nội mạch chặn dòng chảy trong túi phình mạch não
675.000.000
675.000.000
0
540 day
148
Hạt nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt nhỏ
2.496.000.000
2.496.000.000
0
540 day
149
Hạt nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt trung bình
1.680.000.000
1.680.000.000
0
540 day
150
Hạt nút mạch không tải thuốc
870.000.000
870.000.000
0
540 day
151
Hạt nút mạch tải hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt lớn
2.496.000.000
2.496.000.000
0
540 day
152
Hạt nút mạch tắc tạm thời
51.000.000
51.000.000
0
540 day
153
Hạt vi cầu nút mạch tắc tạm thời
120.000.000
120.000.000
0
540 day
154
Keo sinh học nút dị dạng mạch máu
378.000.000
378.000.000
0
540 day
155
Kẹp sinh thiết cơ tim
180.000.000
180.000.000
0
540 day
156
Kìm cắt Coils
120.000.000
120.000.000
0
540 day
157
Kim chọc mạch
87.000.000
87.000.000
0
540 day
158
Kim chọc sinh thiết trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh
360.000.000
360.000.000
0
540 day
159
Kim chọc vách liên nhĩ người lớn
360.000.000
360.000.000
0
540 day
160
Khung giá đỡ động mạch có màng bọc
290.000.000
290.000.000
0
540 day
161
Khung giá đỡ động mạch chi dưới gối phủ thuốc
350.000.000
350.000.000
0
540 day
162
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên thành stent mỏng
388.700.000
388.700.000
0
540 day
163
Khung giá đỡ động mạch thận
97.500.000
97.500.000
0
540 day
164
Khung giá đỡ động mạch vành dùng cho các tổn thương lớn
3.240.000.000
3.240.000.000
0
540 day
165
Khung giá đỡ động mạch vành không polymer
2.106.500.000
2.106.500.000
0
540 day
166
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc sirolimus có độ giãn nở cao
7.749.000.000
7.749.000.000
0
540 day
167
Khung giá đỡ mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel
790.000.000
790.000.000
0
540 day
168
Khung giá đỡ mạch máu phủ thuốc không chứa Polymer
800.000.000
800.000.000
0
540 day
169
Khung giá đỡ mạch máu thần kinh
750.000.000
750.000.000
0
540 day
170
Khung giá đỡ mạch não tự dãn nở dùng trong điều trị xơ vữa hẹp động mạch nội sọ
2.130.000.000
2.130.000.000
0
540 day
171
Khung giá đỡ mạch vành
2.007.500.000
2.007.500.000
0
540 day
172
Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc
117.000.000
117.000.000
0
540 day
173
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus có chứa Polymer
780.000.000
780.000.000
0
540 day
174
Khung giá đỡ tĩnh mạch các cỡ
230.000.000
230.000.000
0
540 day
175
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời
457.000.000
457.000.000
0
540 day
176
Máy tạo nhịp tái đồng bộ 3 buồng, có chương trình tự động phá cơn nhịp nhanh trên nhĩ
810.000.000
810.000.000
0
540 day
177
Ống hút huyết khối ngoại biên loại lớn các cỡ
329.994.000
329.994.000
0
540 day
178
Ống thông can thiệp dị dạng mạch máu não
200.000.000
200.000.000
0
540 day
179
Ống thông can thiệp dị dạng mạch máu não đầu có thể tách rời
396.000.000
396.000.000
0
540 day
180
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh siêu nhỏ
495.000.000
495.000.000
0
540 day
181
Ống thông can thiệp mạch thần kinh
360.000.000
360.000.000
0
540 day
182
Ống thông chẩn đoán đường quay
554.400.000
554.400.000
0
540 day
183
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não
206.000.000
206.000.000
0
540 day
184
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não dạng sheath
525.000.000
525.000.000
0
540 day
185
Ống thông dẫn đường cho can thiệp mạch não 2 nòng
240.000.000
240.000.000
0
540 day
186
Ống thông dẫn đường hỗ trợ can thiệp mạch não
400.000.000
400.000.000
0
540 day
187
Ống thông dẫn đường hỗ trợ can thiệp thần kinh
2.790.000.000
2.790.000.000
0
540 day
188
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch
369.000.000
369.000.000
0
540 day
189
Ống thông gập góc dùng cho can thiệp mạch não
480.000.000
480.000.000
0
540 day
190
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
329.000.000
329.000.000
0
540 day
191
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên hẹp
540.000.000
540.000.000
0
540 day
192
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch thần kinh
400.000.000
400.000.000
0
540 day
193
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
315.000.000
315.000.000
0
540 day
194
Ống thông hút huyết khối mạch não
2.490.180.000
2.490.180.000
0
540 day
195
Ống thông hút huyết khối thiết kế dạng coil đường kính trong đầu xa 0.043 inch
711.480.000
711.480.000
0
540 day
196
Ống thông hút huyết khối thiết kế dạng sợi dệt
1.137.200.000
1.137.200.000
0
540 day
197
Ống thông hút huyết khối trực tiếp chống xoắn vặn
2.900.000.000
2.900.000.000
0
540 day
198
Ống thông lấy huyết khối qua stent đầu mềm
850.000.000
850.000.000
0
540 day
199
Ống thông trợ giúp can thiệp đầu mềm
1.247.000.000
1.247.000.000
0
540 day
200
Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành
690.000.000
690.000.000
0
540 day
201
Phụ kiện cắt Coils
157.500.000
157.500.000
0
540 day
202
Stent bắc cầu tạm thời cho phình mạch cổ rộng có thể điều chỉnh đường kính
740.000.000
740.000.000
0
540 day
203
Stent bắc cầu tạm thời cho phình mạch cổ rộng loại siêu nhỏ
630.000.000
630.000.000
0
540 day
204
Stent động mạch đùi loại tự nở chứa lớp phủ sinh học vĩnh viễn
176.000.000
176.000.000
0
540 day
205
Stent động mạch ngoại biên
500.000.000
500.000.000
0
540 day
206
Stent động mạch ngoại biên có phủ PTFE
575.000.000
575.000.000
0
540 day
207
Stent động mạch ngoại biên đường kính lớn
483.000.000
483.000.000
0
540 day
208
Stent động mạch thận
179.000.000
179.000.000
0
540 day
209
Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus dành cho tổn thương phức tạp
2.175.000.000
2.175.000.000
0
540 day
210
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus loại dài
4.420.000.000
4.420.000.000
0
540 day
211
Stent kéo huyết khối mạch não thay đổi được kích thước và hình dạng
1.100.000.000
1.100.000.000
0
540 day
212
Stent mạch cảnh bằng nitinol nhớ hình
1.590.000.000
1.590.000.000
0
540 day
213
Stent mạch máu não
2.700.000.000
2.700.000.000
0
540 day
214
Stent mạch máu não đảo chiều dòng chảy
516.000.000
516.000.000
0
540 day
215
Stent mạch máu não đảo chiều dòng chảy điều trị phồng động mạch não
3.520.000.000
3.520.000.000
0
540 day
216
Stent mạch não tự giãn nở cho can thiệp và điều trị phình mạch não cổ rộng và hỗ trợ thả coil
544.500.000
544.500.000
0
540 day
217
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus thành siêu mỏng
3.000.000.000
3.000.000.000
0
540 day
218
Stent tĩnh mạch từ nitinol
230.000.000
230.000.000
0
540 day
219
Van cầm máu chữ Y dạng bấm
25.998.000
25.998.000
0
540 day
220
Van cầm máu chữ Y dạng xoay
51.996.000
51.996.000
0
540 day
221
Vật liệu nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan
700.000.000
700.000.000
0
540 day
222
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ
156.000.000
156.000.000
0
540 day
223
Vi dây dẫn chọc tách huyết khối
283.500.000
283.500.000
0
540 day
224
Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch chi dưới
385.000.000
385.000.000
0
540 day
225
Vi dây dẫn đường dùng can thiệp
112.000.000
112.000.000
0
540 day
226
Vi dây dẫn đường phủ hydrophilic
354.000.000
354.000.000
0
540 day
227
Vi ống thông can thiệp gắn sẵn dây dẫn
123.500.000
123.500.000
0
540 day
228
Vi ống thông can thiệp mạch không kèm vi dây dẫn
373.800.000
373.800.000
0
540 day
229
Vi ống thông can thiệp mạch máu não có gập góc
1.970.000.000
1.970.000.000
0
540 day
230
Vi ống thông can thiệp mạch máu não dùng cho giá đỡ nội mạch
45.000.000
45.000.000
0
540 day
231
Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp phủ ái nước hai lớp
99.800.000
99.800.000
0
540 day
232
Vi ống thông can thiệp mạch vành
100.000.000
100.000.000
0
540 day
233
Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ có 2 nòng chuyên dụng cho CTO và mạch nhánh
147.000.000
147.000.000
0
540 day
234
Vi ống thông can thiệp TOCE gan
448.000.000
448.000.000
0
540 day
235
Vi ống thông can thiệp tổn thương phức tạp và tắc mãn tính
40.000.000
40.000.000
0
540 day
236
Vi ống thông có marker
249.984.000
249.984.000
0
540 day
237
Vi ống thông dẫn đường cho can thiệp mạch vành và ngoại biên, thiết kế thuôn dần
200.000.000
200.000.000
0
540 day
238
Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ
974.977.500
974.977.500
0
540 day
239
Vi ống thông siêu nhỏ dạng xoắn dùng cho tổn thương tắc mãn tính
110.000.000
110.000.000
0
540 day
240
Vi ống thông siêu nhỏ dùng cho tổn thương tắc mãn tính
310.000.000
310.000.000
0
540 day
241
Vi ống thông thả coil làm tắc mạch
72.000.000
72.000.000
0
540 day
242
Vòng xoắn kim loại cỡ lớn
285.000.000
285.000.000
0
540 day
243
Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch não
3.765.000.000
3.765.000.000
0
540 day
244
Vòng xoắn kim loại đường kính coil cỡ nhỏ
1.185.000.000
1.185.000.000
0
540 day
245
Vòng xoắn kim loại lõi trần dùng cho nút mạch não
1.169.900.000
1.169.900.000
0
540 day
246
Vòng xoắn kim loại nút mạch ngoại biên
92.500.000
92.500.000
0
540 day

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "VT04.2026 Medical supplies intervention circuit". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "VT04.2026 Medical supplies intervention circuit" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 14

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second