|
1
|
PP2500474853
|
Băng keo (10cm x 4.5m)
|
104,580,000
|
|
12 month
|
|
2
|
PP2500474854
|
Băng keo (8cm x 4.5m)
|
3,606,000
|
|
12 month
|
|
3
|
PP2500474855
|
Băng keo cá nhân
|
8,652,000
|
|
12 month
|
|
4
|
PP2500474856
|
Băng keo giấy ( 2.5 x 5m)
|
531,000
|
|
12 month
|
|
5
|
PP2500474857
|
Băng keo giấy (1.25 x 5m)
|
351,000
|
|
12 month
|
|
6
|
PP2500474858
|
Bông cầm máu
|
6,600,000
|
|
12 month
|
|
7
|
PP2500474859
|
Bông tẩm cồn Alcohol Pads
|
26,751,000
|
|
12 month
|
|
8
|
PP2500474860
|
Chăn sưởi ấm bệnh nhân các cỡ
|
227,500,000
|
|
12 month
|
|
9
|
PP2500474861
|
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm ,KIM TAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim khoảng 24 mm
|
1,560,000
|
|
12 month
|
|
10
|
PP2500474862
|
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, dài khoảng 75 cm ,KIM TAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim khoảng 18 mm
|
3,840,000
|
|
12 month
|
|
11
|
PP2500474863
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn
|
283,500,000
|
|
12 month
|
|
12
|
PP2500474864
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, kim tròn
|
120,175,500
|
|
12 month
|
|
13
|
PP2500474865
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, kim tròn
|
17,010,000
|
|
12 month
|
|
14
|
PP2500474866
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate 1/0 chỉ dài 90cm, kim tròn thân dài 1/2 vòng tròn dài 40mm
|
39,720,030
|
|
12 month
|
|
15
|
PP2500474867
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm
|
6,026,700
|
|
12 month
|
|
16
|
PP2500474868
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm
|
5,638,350
|
|
12 month
|
|
17
|
PP2500474869
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm
|
12,669,000
|
|
12 month
|
|
18
|
PP2500474870
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate 5/0, chỉ dài 70cm, Kim tròn 1/2 dài 17mm
|
13,855,660
|
|
12 month
|
|
19
|
PP2500474871
|
Dây dẫn điện máy châm cứu
|
624,000
|
|
12 month
|
|
20
|
PP2500474872
|
Dây hút đàm silicol
|
7,000,000
|
|
12 month
|
|
21
|
PP2500474873
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
|
221,000,000
|
|
12 month
|
|
22
|
PP2500474874
|
Foley 3 nhánh
|
1,202,500
|
|
12 month
|
|
23
|
PP2500474875
|
Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid, Nano-Oligo Saccharide 10cm x 10cm
|
97,243,000
|
|
12 month
|
|
24
|
PP2500474876
|
Garo chỉnh hình
|
9,600,000
|
|
12 month
|
|
25
|
PP2500474877
|
Màng phẫu thuật y tế 45cm x 40cm
|
160,000,000
|
|
12 month
|
|
26
|
PP2500474878
|
Nẹp gỗ bộ 10 món
|
1,800,000
|
|
12 month
|
|
27
|
PP2500474879
|
Ống nối co giãn
|
99,200,000
|
|
12 month
|
|
28
|
PP2500474880
|
Ống thông tiểu foley 14
|
11,250,000
|
|
12 month
|
|
29
|
PP2500474881
|
Ống thông tiểu nelaton 14
|
47,840,000
|
|
12 month
|
|
30
|
PP2500474882
|
Quả bóp máy đo điện tim
|
2,950,000
|
|
12 month
|
|
31
|
PP2500474883
|
Tấm điện cực trung tính
|
68,850,000
|
|
12 month
|
|
32
|
PP2500474884
|
Tay dao mổ điện
|
155,750,000
|
|
12 month
|
|
33
|
PP2500474885
|
Túi cho ăn
|
63,467,600
|
|
12 month
|
|
34
|
PP2500474886
|
Dây cưa xương
|
64,000,000
|
|
12 month
|
|
35
|
PP2500474887
|
Gạc vaseline
|
33,280,000
|
|
12 month
|
|
36
|
PP2500474888
|
Gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (10x12)cm
|
5,368,000
|
|
12 month
|
|
37
|
PP2500474889
|
Giấy in máy c- arm
|
11,180,000
|
|
12 month
|
|
38
|
PP2500474890
|
Nước cất
|
6,120,000
|
|
12 month
|
|
39
|
PP2500474891
|
Ống nối dây hút dịch (co)
|
214,500
|
|
12 month
|
|
40
|
PP2500474892
|
Parafin
|
23,400,000
|
|
12 month
|
|
41
|
PP2500474893
|
Tạp dề y tế nylong
|
2,600,000
|
|
12 month
|