|
1
|
PP2500276032
|
G3N1001
|
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm.
|
N1
|
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
650
|
32,500,000
|
15,000
|
9,750,000
|
|
|
2
|
PP2500276033
|
G3N3002
|
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
|
N3
|
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
2,050
|
143,500,000
|
21,000
|
43,050,000
|
|
|
3
|
PP2500276034
|
G3N3003
|
Mã tiền chế; Hy Thiêm; Ngũ Gia Bì; Tam Thất.
|
N3
|
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50,000
|
840
|
42,000,000
|
15,000
|
12,600,000
|
|
|
4
|
PP2500276035
|
G3N3004
|
Cam thảo, Hoàng liên, Kha tử, Bạch thược, Mộc hương, Bạch truật.
|
N3
|
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40,000
|
1,350
|
54,000,000
|
12,000
|
16,200,000
|
|
|
5
|
PP2500276036
|
G3N3005
|
Camphor; Tinh dầu Bạc hà; Tinh dầu Quế; Methyl salicylat; Gừng.
|
N3
|
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai /Lọ
|
4,000
|
26,460
|
105,840,000
|
1,200
|
31,752,000
|
|
|
6
|
PP2500276037
|
G3N3006
|
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
N3
|
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói
|
36,000
|
3,380
|
121,680,000
|
10,000
|
33,800,000
|
|
|
7
|
PP2500276038
|
G3N3007
|
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
|
N3
|
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40,000
|
2,200
|
88,000,000
|
12,000
|
26,400,000
|
|
|
8
|
PP2500276039
|
G3N3008
|
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
N3
|
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140,000
|
610
|
85,400,000
|
40,000
|
24,400,000
|
|
|
9
|
PP2500276040
|
G3N2009
|
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
N2
|
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
60,000
|
1,950
|
117,000,000
|
18,000
|
35,100,000
|
|
|
10
|
PP2500276041
|
G3N3010
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
N3
|
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400,000
|
190
|
76,000,000
|
120,000
|
22,800,000
|
|
|
11
|
PP2500276042
|
G3N3011
|
Đinh lăng, bạch quả, đậu tương
|
N3
|
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200,000
|
2,916
|
583,200,000
|
60,000
|
174,960,000
|
|
|
12
|
PP2500276043
|
G3N3012
|
Đương quy; Đỗ trọng; Cẩu tích; Đan sâm; Liên nhục; Tục đoạn; Thiên ma; Cốt toái bổ; Độc hoạt; Sinh địa; Uy linh tiên; Thông thảo; Khương hoạt; Hà thủ ô đỏ
|
N3
|
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
4,500
|
180,000,000
|
12,000
|
54,000,000
|
|
|
13
|
PP2500276044
|
G3N3013
|
Hoắc hương/Quảng hoắc hương, Tía tô/Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương).
|
N3
|
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
1,500
|
45,000,000
|
9,000
|
13,500,000
|
|
|
14
|
PP2500276045
|
G3N3014
|
Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Địa long, Hồng hoa, Đào nhân
|
N3
|
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
50,000
|
3,200
|
160,000,000
|
15,000
|
48,000,000
|
|
|
15
|
PP2500276046
|
G3N3015
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
N3
|
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai /Lọ
|
2,500
|
29,400
|
73,500,000
|
700
|
20,580,000
|
|
|
16
|
PP2500276047
|
G3N3016
|
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
N3
|
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40,000
|
1,420
|
56,800,000
|
12,000
|
17,040,000
|
|
|
17
|
PP2500276048
|
G3N3017
|
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh
|
N3
|
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40,000
|
2,200
|
88,000,000
|
12,000
|
26,400,000
|
|
|
18
|
PP2500276049
|
G3N2018
|
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
N2
|
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
2,800
|
84,000,000
|
9,000
|
25,200,000
|
|
|
19
|
PP2500276050
|
G3N3019
|
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
N3
|
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
650,000
|
850
|
552,500,000
|
190,000
|
161,500,000
|
|
|
20
|
PP2500276051
|
G3N3020
|
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
|
N3
|
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
10,000
|
2,650
|
26,500,000
|
3,000
|
7,950,000
|
|
|
21
|
PP2500276052
|
G3N3021
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methylsalicylat
|
N3
|
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai /Lọ
|
2,000
|
18,000
|
36,000,000
|
600
|
10,800,000
|
|
|
22
|
PP2500276053
|
G3N4022
|
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu long não, Methyl salicylat.
|
N4
|
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai /Lọ
|
4,000
|
28,000
|
112,000,000
|
1,200
|
33,600,000
|
|
|
23
|
PP2500276054
|
G3N3023
|
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo)o
|
N3
|
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60,000
|
1,650
|
99,000,000
|
18,000
|
29,700,000
|
|
|
24
|
PP2500276055
|
G3N3024
|
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy)
|
N3
|
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120,000
|
650
|
78,000,000
|
36,000
|
23,400,000
|
|
|
25
|
PP2500276056
|
G3N3025
|
Tỳ bà diệp; Cát cánh; Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol)
|
N3
|
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai /Lọ
|
2,800
|
27,720
|
77,616,000
|
800
|
22,176,000
|
|
|
26
|
PP2500276057
|
G3N3026
|
Tỳ bà diệp; Cát cánh; Bách bộ; Tiền hồ; Tang bạch bì; Thiên môn; Phục linh/Bạch linh; Cam thảo; Hoàng cầm; Cineol.
|
N3
|
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai /Lọ
|
2,800
|
27,720
|
77,616,000
|
800
|
22,176,000
|
|