Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600341404
|
Phần 1: Anti A
|
2,355,000
|
60 day
|
|
|
2
|
PP2600341405
|
Phần 2: Anti A B
|
2,355,000
|
60 day
|
|
|
3
|
PP2600341406
|
Phần 3: Anti B
|
2,355,000
|
60 day
|
|
|
4
|
PP2600341407
|
Phần 4: Anti D
|
1,430,000
|
60 day
|
|
|
5
|
PP2600341408
|
Phần 5: Bộ khăn phẫu thuật mạch vành
|
17,831,100
|
60 day
|
|
|
6
|
PP2600341409
|
Phần 6: Bộ khăn phẫu thuật mắt
|
18,840,000
|
60 day
|
|
|
7
|
PP2600341410
|
Phần 7: Bộ khăn phẫu thuật nội soi khớp gối
|
15,000,000
|
60 day
|
|
|
8
|
PP2600341411
|
Phần 8: Bơm tiêm 10ml 23G*1
|
42,480,000
|
60 day
|
|
|
9
|
PP2600341412
|
Phần 9: Bơm tiêm 3ml 25G*1
|
5,940,000
|
60 day
|
|
|
10
|
PP2600341413
|
Phần 10: Bơm tiêm 1ml 26G*1/2 "
|
6,237,000
|
60 day
|
|
|
11
|
PP2600341414
|
Phần 11: Bơm tiêm 20ml 23G*1
|
13,020,000
|
60 day
|
|
|
12
|
PP2600341415
|
Phần 12: Bơm tiêm 50 ml
|
17,480,000
|
60 day
|
|
|
13
|
PP2600341416
|
Phần 13: Bơm tiêm 5ml 25G*1
|
30,900,000
|
60 day
|
|
|
14
|
PP2600341417
|
Phần 14: Kim lấy máu, lấy thuốc ( kim rút ) 23G x 1"
|
1,740,000
|
60 day
|
|
|
15
|
PP2600341418
|
Phần 15: Kim lấy máu, lấy thuốc( kim rút) 18G
|
15,660,000
|
60 day
|
|
|
16
|
PP2600341419
|
Phần 16: Bông tẩm isopropyl 40x40mm
|
1,136,000
|
60 day
|
|
|
17
|
PP2600341420
|
Phần 17: Bông Viên, Bông cắt 25 gr
|
48,500,000
|
60 day
|
|
|
18
|
PP2600341421
|
Phần 18: Gạc chậm máu không cản quang 20x40cm
|
40,320,000
|
60 day
|
|
|
19
|
PP2600341422
|
Phần 19: Gạc mổ dò luân nhỉ 30cm x 30cm
|
3,255,000
|
60 day
|
|
|
20
|
PP2600341423
|
Phần 20: Gạc mổ mắt 25cm x 20cm
|
11,460,000
|
60 day
|
|
|
21
|
PP2600341424
|
Phần 21: Gạc mổ nội soi có cản quang 21 x2cm
|
3,060,000
|
60 day
|
|
|
22
|
PP2600341425
|
Phần 22: Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x7,5 cm
|
8,040,000
|
60 day
|
|
|
23
|
PP2600341426
|
Phần 23: Gạc Phẫu thuật ổ bụng có chỉ cản quang vô trùng 30 x 30 cm x 6 lớp
|
9,620,000
|
60 day
|
|
|
24
|
PP2600341427
|
Phần 24: Gạc rửa bụng 30x 30cm
|
27,980,000
|
60 day
|
|
|
25
|
PP2600341428
|
Phần 25: Gạc thay băng ngoại
|
141,000,000
|
60 day
|
|
|
26
|
PP2600341429
|
Phần 26: Gạc tiểu phẫu CCNB 7cm x 10cm x 15 miếng
|
7,350,000
|
60 day
|
|
|
27
|
PP2600341430
|
Phần 27: Bộ tiêm chích FAV
|
48,600,000
|
60 day
|
|
|
28
|
PP2600341431
|
Phần 28: Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 45cm x 50 cm
|
20,250,000
|
60 day
|
|
|
29
|
PP2600341432
|
Phần 29: Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 3-0
|
13,759,200
|
60 day
|
|
|
30
|
PP2600341433
|
Phần 30: Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 6-0
|
3,628,800
|
60 day
|
|
|
31
|
PP2600341434
|
Phần 31: Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 7-0
|
5,385,600
|
60 day
|
|
|
32
|
PP2600341435
|
Phần 32: Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 2-0
|
573,300
|
60 day
|
|
|
33
|
PP2600341436
|
Phần 33: Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 2-0
|
5,292,000
|
60 day
|
|
|
34
|
PP2600341437
|
Phần 34: Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 2 - 0
|
41,832,000
|
60 day
|
|
|
35
|
PP2600341438
|
Phần 35: Dung dịch khử khuẩn Ortho- Phthalaldehyde 0,55%
|
66,000,000
|
60 day
|
|
|
36
|
PP2600341439
|
Phần 36: Dung dịch ngâm dụng cụ
|
21,000,000
|
60 day
|
|
|
37
|
PP2600341440
|
Phần 37: Dung dịch ngâm dụng cụ hổn hợp Enzyme
|
17,200,000
|
60 day
|
|
|
38
|
PP2600341441
|
Phần 38: Dung dịch rửa tay phẫu thuật
|
15,300,000
|
60 day
|
|
|
39
|
PP2600341442
|
Phần 39: Dung dịch sát khuẩn bề mặt dụng cụ, trang thiết bị y tế
|
2,208,000
|
60 day
|
|
|
40
|
PP2600341443
|
Phần 40: Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại
|
4,400,000
|
60 day
|
|
|
41
|
PP2600341444
|
Phần 41: Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại
|
4,400,000
|
60 day
|
|
|
42
|
PP2600341445
|
Phần 42: Khăn lau sát khuẩn trang thiết bị y tế
|
2,160,000
|
60 day
|
|
|
43
|
PP2600341446
|
Phần 43: Kim Châm Cứu các số
|
13,500,000
|
60 day
|
|
|
44
|
PP2600341447
|
Phần 44: Kim chích cầm máu đại tràng, dạ dày
|
4,100,000
|
60 day
|
|
|
45
|
PP2600341448
|
Phần 45: Kim chích máu các loại, các cỡ (kim lấy máu thử đường huyết)
|
4,350,000
|
60 day
|
|
|
46
|
PP2600341449
|
Phần 46: Kim sinh thiết mô mềm
|
4,407,900
|
60 day
|
|
|
47
|
PP2600341450
|
Phần 47: Ống nắp đỏ
|
14,460,000
|
60 day
|
|
|
48
|
PP2600341451
|
Phần 48: Ống nghiệm nắp xanh có chất chống đông EDTA 2ml
|
23,328,000
|
60 day
|
|
|
49
|
PP2600341452
|
Phần 49: Ống nghiệm chứa chất chống đông Kali Oxalat và Natri florua
|
4,070,400
|
60 day
|
|
|
50
|
PP2600341453
|
Phần 50: Ống nghiệm trắng có nắp 5 ml
|
3,700,000
|
60 day
|
|
|
51
|
PP2600341454
|
Phần 51: Đầu col Xanh có nhãn có khía
|
1,440,000
|
60 day
|
|
|
52
|
PP2600341455
|
Phần 52: Pylori Test
|
7,350,000
|
60 day
|
|
|
53
|
PP2600341456
|
Phần 53: Túi ép tiệt trùng dẹp 200mm x 200m
|
5,040,000
|
60 day
|
|
|
54
|
PP2600341457
|
Phần 54: Túi hấp tiệt trùng cho máy triệt trùng nhiệt độ thấp
|
10,825,716
|
60 day
|
|
|
55
|
PP2600341458
|
Phần 55: Vật liệu cầm máu (sáp thoa xương)
|
3,161,000
|
60 day
|
|
|
56
|
PP2600341459
|
Phần 56: Xốp cầm máu não tự tiêu 10x20 cm
|
22,943,000
|
60 day
|
|
|
57
|
PP2600341460
|
Phần 57: Ống dẫn lưu mật, thận qua da
|
9,429,000
|
60 day
|
|
|
58
|
PP2600341461
|
Phần 58: Ống dẫn lưu màng phổi các số
|
1,438,500
|
60 day
|
|
|
59
|
PP2600341462
|
Phần 59: Dây truyền dịch
|
2,488,800
|
60 day
|
|
|
60
|
PP2600341463
|
Phần 60: Dây truyền dịch vô hóa chất ung thư
|
7,326,450
|
60 day
|
|
|
61
|
PP2600341464
|
Phần 61: Dây truyền dịch 20 giọt
|
206,010,000
|
60 day
|
|
|
62
|
PP2600341465
|
Phần 62: Dây nối bơm tiêm > = 30cm
|
6,690,000
|
60 day
|
|
|
63
|
PP2600341466
|
Phần 63: Dây nối bơm tiêm 75cm
|
6,690,000
|
60 day
|
|
|
64
|
PP2600341467
|
Phần 64: Canyl mở khí quản 2 nòng các số
|
37,737,000
|
60 day
|
|
|
65
|
PP2600341468
|
Phần 65: Kim luồn tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
76,356,000
|
60 day
|
|
|
66
|
PP2600341469
|
Phần 66: Catheter động mạch quay cỡ 20G 4,5/8cm
|
42,000,000
|
60 day
|
|
|
67
|
PP2600341470
|
Phần 67: Bộ dẫn truyền đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Art Line
|
25,179,000
|
60 day
|
|
|
68
|
PP2600341471
|
Phần 68: Băng cá nhân
|
7,500,000
|
60 day
|
|
|
69
|
PP2600341472
|
Phần 69: Băng thun 3 mấu 10cm x 4,5m
|
24,660,000
|
60 day
|
|
|
70
|
PP2600341473
|
Phần 70: Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
|
4,914,000
|
60 day
|
|
|
71
|
PP2600341474
|
Phần 71: Khẩu trang y tế
|
8,825,000
|
60 day
|
|
|
72
|
PP2600341475
|
Phần 72: Nón giấy phẫu thuật tiệt trùng
|
18,680,000
|
60 day
|
|
|
73
|
PP2600341476
|
Phần 73: Găng tay y tế size S, M
|
143,850,000
|
60 day
|
|
|
74
|
PP2600341477
|
Phần 74: Clo
|
27,000,000
|
60 day
|
|
|
75
|
PP2600341478
|
Phần 75: PAC
|
6,674,400
|
60 day
|
|
|
76
|
PP2600341479
|
Phần 76: Cồn Ethanol 70 độ
|
72,600,000
|
60 day
|
|
|
77
|
PP2600341480
|
Phần 77: Cồn Ethanol tuyệt đối
|
6,400,000
|
60 day
|
|
|
78
|
PP2600341481
|
Phần 78: Chai cấy máu
|
43,542,000
|
60 day
|
|
|
79
|
PP2600341482
|
Phần 79: Hematoxilin
|
3,750,000
|
60 day
|
|
|
80
|
PP2600341483
|
Phần 80: Dây nối Oxy
|
3,437,500
|
60 day
|
|
|
81
|
PP2600341484
|
Phần 81: Dây ba chạc 50 cm có đầu
|
13,035,000
|
60 day
|
|
|
82
|
PP2600341485
|
Phần 82: Ống nội khí quản lò xo các số, có bóng
|
8,815,800
|
60 day
|
|
|
83
|
PP2600341486
|
Phần 83: Ống thở Oxy 2 mũi lớn - nhỏ
|
25,200,000
|
60 day
|
|
|
84
|
PP2600341487
|
Phần 84: Ống thông tiểu 2 nhánh các số
|
23,436,000
|
60 day
|
|
|
85
|
PP2600341488
|
Phần 85: Sonde hậu môn các số
|
400,000
|
60 day
|
|
|
86
|
PP2600341489
|
Phần 86: Mask oxy có túi dự trữ
|
10,910,000
|
60 day
|
|
|
87
|
PP2600341490
|
Phần 87: Ống thông mở thận qua da
|
8,400,000
|
60 day
|
|
|
88
|
PP2600341491
|
Phần 88: Dung dịch rửa vết thương loại Povidone Iodine 10%
|
58,632,000
|
60 day
|
|
|
89
|
PP2600341492
|
Phần 89: Formaldehyde
|
10,080,000
|
60 day
|
|
|
90
|
PP2600341493
|
Phần 90: Gel bôi trơn
|
1,425,000
|
60 day
|
|
|
91
|
PP2600341494
|
Phần 91: Clip nội soi
|
16,800,000
|
60 day
|
|
|
92
|
PP2600341495
|
Phần 92: Giấy điện tim 3 cần 63 mm x 30 m
|
5,040,000
|
60 day
|
|
|
93
|
PP2600341496
|
Phần 93: Nẹp cổ cứng các số
|
2,520,000
|
60 day
|
|
|
94
|
PP2600341497
|
Phần 94: Túi nước tiểu có dây
|
8,400,000
|
60 day
|
|
|
95
|
PP2600341498
|
Phần 95: Que gòn vô trùng trong xét nghiệm
|
6,804,000
|
60 day
|
|
|
96
|
PP2600341499
|
Phần 96: Gạc Vaselin
|
5,460,000
|
60 day
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects