Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500388781
|
CS1GE2025.N1.01
|
Lidocain (hydroclorid)
|
Nhóm 1
|
2%/30g
|
Dùng ngoài
|
Gel
|
Tube
|
500
|
66,720
|
33,360,000
|
0.3
|
150
|
|
|
2
|
PP2500388782
|
CS1GE2025.N1.02
|
Lidocain (hydroclorid)
|
Nhóm 1
|
10% 38g
|
Xịt
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
159,000
|
15,900,000
|
0.3
|
30
|
|
|
3
|
PP2500388783
|
CS1GE2025.N1.03
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
Nhóm 1
|
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
|
Tiêm
|
Dung dịch gây tê
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
15,484
|
7,742,000
|
0.3
|
150
|
|
|
4
|
PP2500388784
|
CS1GE2025.N1.04
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
25,200
|
2,520,000
|
0.3
|
30
|
|
|
5
|
PP2500388785
|
CS1GE2025.N1.05
|
Pethidin
|
Nhóm 1
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
19,500
|
1,950,000
|
0.3
|
30
|
|
|
6
|
PP2500388786
|
CS1GE2025.N1.06
|
Proparacain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,5% (w/v)
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
50
|
39,380
|
1,969,000
|
0.3
|
15
|
|
|
7
|
PP2500388787
|
CS1GE2025.N1.07
|
Mepivacain
|
Nhóm 1
|
Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml
|
Tiêm
|
Dung dịch gây tê
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
16,094
|
8,047,000
|
0.3
|
150
|
|
|
8
|
PP2500388788
|
CS1GE2025.N1.08
|
Diclofenac
|
Nhóm 1
|
1,16g/100g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
1,500
|
68,500
|
102,750,000
|
0.3
|
450
|
|
|
9
|
PP2500388789
|
CS1GE2025.N1.09
|
Diclofenac
|
Nhóm 1
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
18,066
|
9,033,000
|
0.3
|
150
|
|
|
10
|
PP2500388790
|
CS1GE2025.N1.10
|
Ketoprofen
|
Nhóm 1
|
2,5g/100g gel, 30g
|
Bôi
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
100
|
47,500
|
4,750,000
|
0.3
|
30
|
|
|
11
|
PP2500388791
|
CS1GE2025.N1.11
|
Ketorolac
|
Nhóm 1
|
0,5%
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
67,245
|
6,724,500
|
0.3
|
30
|
|
|
12
|
PP2500388792
|
CS1GE2025.N1.12
|
Loxoprofen
|
Nhóm 1
|
60mg loxoprofen sodium
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
4,620
|
46,200,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
13
|
PP2500388793
|
CS1GE2025.N1.13
|
Meloxicam
|
Nhóm 1
|
10mg/ml x 1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
22,100
|
2,210,000
|
0.3
|
30
|
|
|
14
|
PP2500388794
|
CS1GE2025.N1.14
|
Naproxen
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
4,550
|
227,500,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
15
|
PP2500388795
|
CS1GE2025.N1.15
|
Nefopam hydroclorid
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
23,500
|
2,350,000
|
0.3
|
30
|
|
|
16
|
PP2500388796
|
CS1GE2025.N1.16
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
150
|
2,420
|
363,000
|
0.3
|
45
|
|
|
17
|
PP2500388797
|
CS1GE2025.N1.17
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
150
|
2,831
|
424,650
|
0.3
|
45
|
|
|
18
|
PP2500388798
|
CS1GE2025.N1.18
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
50
|
2,025
|
101,250
|
0.3
|
15
|
|
|
19
|
PP2500388799
|
CS1GE2025.N1.19
|
Paracetamol + codein phosphat
|
Nhóm 1
|
500mg+30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
3,390
|
508,500,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
20
|
PP2500388800
|
CS1GE2025.N1.20
|
Tenoxicam
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
7,500
|
75,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
21
|
PP2500388801
|
CS1GE2025.N1.21
|
Allopurinol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
1,750
|
105,000,000
|
0.3
|
18,000
|
|
|
22
|
PP2500388802
|
CS1GE2025.N1.22
|
Colchicin
|
Nhóm 1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
5,400
|
27,000,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
23
|
PP2500388803
|
CS1GE2025.N1.23
|
Glucosamin
|
Nhóm 1
|
1500mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10,000
|
8,500
|
85,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
24
|
PP2500388804
|
CS1GE2025.N1.24
|
Bilastine
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
9,300
|
27,900,000
|
0.3
|
900
|
|
|
25
|
PP2500388805
|
CS1GE2025.N1.25
|
Cinnarizin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
693
|
69,300,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
26
|
PP2500388806
|
CS1GE2025.N1.26
|
Ebastin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
3,000
|
9,900
|
29,700,000
|
0.3
|
900
|
|
|
27
|
PP2500388807
|
CS1GE2025.N1.27
|
Promethazin (hydroclorid)
|
Nhóm 1
|
50mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
50
|
15,000
|
750,000
|
0.3
|
15
|
|
|
28
|
PP2500388808
|
CS1GE2025.N1.28
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
Nhóm 1
|
1mg/ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
34,000
|
3,400,000
|
0.3
|
30
|
|
|
29
|
PP2500388809
|
CS1GE2025.N1.29
|
Pregabalin
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
9,450
|
28,350,000
|
0.3
|
900
|
|
|
30
|
PP2500388810
|
CS1GE2025.N1.30
|
Pregabalin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3,000
|
8,800
|
26,400,000
|
0.3
|
900
|
|
|
31
|
PP2500388811
|
CS1GE2025.N1.31
|
Topiramat
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
4,999
|
14,997,000
|
0.3
|
900
|
|
|
32
|
PP2500388812
|
CS1GE2025.N1.32
|
Valproat natri
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
8,000
|
2,479
|
19,832,000
|
0.3
|
2,400
|
|
|
33
|
PP2500388813
|
CS1GE2025.N1.33
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
(250mg+62,5mg)/5ml;60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
81,899
|
81,899,000
|
0.3
|
300
|
|
|
34
|
PP2500388814
|
CS1GE2025.N1.34
|
Cefaclor
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
110,000
|
330,000,000
|
0.3
|
900
|
|
|
35
|
PP2500388815
|
CS1GE2025.N1.35
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
10,500
|
105,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
36
|
PP2500388816
|
CS1GE2025.N1.36
|
Tobramycin
|
Nhóm 1
|
3mg/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
34,000
|
34,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
37
|
PP2500388817
|
CS1GE2025.N1.37
|
Tobramycin + dexamethason
|
Nhóm 1
|
(3mg + 1mg)/1ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
47,300
|
47,300,000
|
0.3
|
300
|
|
|
38
|
PP2500388818
|
CS1GE2025.N1.38
|
Azithromycin
|
Nhóm 1
|
600mg/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
115,998
|
57,999,000
|
0.3
|
150
|
|
|
39
|
PP2500388819
|
CS1GE2025.N1.39
|
Tretinoin + erythromycin
|
Nhóm 1
|
0,025% + 4%
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,500
|
113,000
|
169,500,000
|
0.3
|
450
|
|
|
40
|
PP2500388820
|
CS1GE2025.N1.40
|
Fenticonazol nitrat
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
3,000
|
21,000
|
63,000,000
|
0.3
|
900
|
|
|
41
|
PP2500388821
|
CS1GE2025.N1.41
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
Nhóm 1
|
500mg + 65000 IU + 100000 IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
10,000
|
11,880
|
118,800,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
42
|
PP2500388822
|
CS1GE2025.N1.42
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
Nhóm 1
|
100.000UI+35.000UI+35.000UI
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
10,000
|
9,500
|
95,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
43
|
PP2500388823
|
CS1GE2025.N1.43
|
Alfuzosin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10,000
|
15,291
|
152,910,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
44
|
PP2500388824
|
CS1GE2025.N1.44
|
Tamsulosin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10,000
|
12,000
|
120,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
45
|
PP2500388825
|
CS1GE2025.N1.45
|
Sắt fumarat + acid folic
|
Nhóm 1
|
310mg+0,35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
3,000
|
90,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
46
|
PP2500388826
|
CS1GE2025.N1.46
|
Sắt sulfat + acid folic
|
Nhóm 1
|
50mg sắt + 0,35mg acid folic
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm
soát
|
Viên
|
20,000
|
2,849
|
56,980,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
47
|
PP2500388827
|
CS1GE2025.N1.47
|
Sắt protein succinylat
|
Nhóm 1
|
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg)
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
18,500
|
18,500,000
|
0.3
|
300
|
|
|
48
|
PP2500388828
|
CS1GE2025.N1.48
|
Enoxaparin (natri)
|
Nhóm 1
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
100
|
70,000
|
7,000,000
|
0.3
|
30
|
|
|
49
|
PP2500388829
|
CS1GE2025.N1.49
|
Enoxaparin (natri)
|
Nhóm 1
|
6000IU/0,6ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
100
|
95,000
|
9,500,000
|
0.3
|
30
|
|
|
50
|
PP2500388830
|
CS1GE2025.N1.50
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
3,850
|
38,500,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
51
|
PP2500388831
|
CS1GE2025.N1.51
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
Nhóm 1
|
6% 500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Túi
|
20
|
110,000
|
2,200,000
|
0.3
|
6
|
|
|
52
|
PP2500388832
|
CS1GE2025.N1.52
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
10g
|
Xịt
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Bình/chai/lọ/ống
|
20
|
150,000
|
3,000,000
|
0.3
|
6
|
|
|
53
|
PP2500388833
|
CS1GE2025.N1.53
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
20
|
80,283
|
1,605,660
|
0.3
|
6
|
|
|
54
|
PP2500388834
|
CS1GE2025.N1.54
|
Trimetazidin
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100,000
|
5,410
|
541,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
55
|
PP2500388835
|
CS1GE2025.N1.55
|
Amiodaron (hydroclorid)
|
Nhóm 1
|
150mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
50
|
30,048
|
1,502,400
|
0.3
|
15
|
|
|
56
|
PP2500388836
|
CS1GE2025.N1.56
|
Amlodipin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
690
|
20,700,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
57
|
PP2500388837
|
CS1GE2025.N1.57
|
Amlodipin + indapamid
|
Nhóm 1
|
10mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100,000
|
4,987
|
498,700,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
58
|
PP2500388838
|
CS1GE2025.N1.58
|
Amlodipin + indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
150,000
|
4,987
|
748,050,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
59
|
PP2500388839
|
CS1GE2025.N1.59
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
Nhóm 1
|
5mg + 1,25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
8,557
|
427,850,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
60
|
PP2500388840
|
CS1GE2025.N1.60
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
Nhóm 1
|
10mg + 1,25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
8,557
|
427,850,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
61
|
PP2500388841
|
CS1GE2025.N1.61
|
Amlodipin + valsartan
|
Nhóm 1
|
5mg+80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
9,000
|
270,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
62
|
PP2500388842
|
CS1GE2025.N1.62
|
Amlodipin + valsartan
|
Nhóm 1
|
Amlodipine besylate 13,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
13,900
|
1,390,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
63
|
PP2500388843
|
CS1GE2025.N1.63
|
Amlodipin + valsartan
|
Nhóm 1
|
Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
15,500
|
1,550,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
64
|
PP2500388844
|
CS1GE2025.N1.64
|
Bisoprolol
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400,000
|
800
|
320,000,000
|
0.3
|
120,000
|
|
|
65
|
PP2500388845
|
CS1GE2025.N1.65
|
Cilnidipin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
9,000
|
90,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
66
|
PP2500388846
|
CS1GE2025.N1.66
|
Indapamid
|
Nhóm 1
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20,000
|
3,265
|
65,300,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
67
|
PP2500388847
|
CS1GE2025.N1.67
|
Losartan
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
9,450
|
283,500,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
68
|
PP2500388848
|
CS1GE2025.N1.68
|
Metoprolol
|
Nhóm 1
|
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
300,000
|
4,389
|
1,316,700,000
|
0.3
|
90,000
|
|
|
69
|
PP2500388849
|
CS1GE2025.N1.69
|
Metoprolol
|
Nhóm 1
|
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100,000
|
5,490
|
549,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
70
|
PP2500388850
|
CS1GE2025.N1.70
|
Nebivolol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
6,800
|
68,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
71
|
PP2500388851
|
CS1GE2025.N1.71
|
Nicardipin
|
Nhóm 1
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
50
|
125,000
|
6,250,000
|
0.3
|
15
|
|
|
72
|
PP2500388852
|
CS1GE2025.N1.72
|
Perindopril
|
Nhóm 1
|
Perindopril arginine(tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
7,084
|
708,400,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
73
|
PP2500388853
|
CS1GE2025.N1.73
|
Perindopril
|
Nhóm 1
|
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
5,028
|
502,800,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
74
|
PP2500388854
|
CS1GE2025.N1.74
|
Perindopril + amlodipin
|
Nhóm 1
|
Perindopril arginine 3,5 mg, Amlodipine (dưới dạng 3,4675 amlodipine besilate) 2,5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
5,960
|
1,788,000,000
|
0.3
|
90,000
|
|
|
75
|
PP2500388855
|
CS1GE2025.N1.75
|
Perindopril + amlodipin
|
Nhóm 1
|
Perindopril arginine 5mg (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
6,589
|
1,976,700,000
|
0.3
|
90,000
|
|
|
76
|
PP2500388856
|
CS1GE2025.N1.76
|
Perindopril + amlodipin
|
Nhóm 1
|
Perindopril arginine 5mg (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
6,589
|
988,350,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
77
|
PP2500388857
|
CS1GE2025.N1.77
|
Perindopril + amlodipin
|
Nhóm 1
|
Perindopril arginine 7 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
6,589
|
988,350,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
78
|
PP2500388858
|
CS1GE2025.N1.78
|
Perindopril + amlodipin
|
Nhóm 1
|
Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
5,680
|
170,400,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
79
|
PP2500388859
|
CS1GE2025.N1.79
|
Perindopril + indapamid
|
Nhóm 1
|
Perindopril arginine (Tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
6,500
|
975,000,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
80
|
PP2500388860
|
CS1GE2025.N1.80
|
Perindopril + indapamid
|
Nhóm 1
|
3,338mg; 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
3,190
|
95,700,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
81
|
PP2500388861
|
CS1GE2025.N1.81
|
Ramipril
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
5,481
|
16,443,000
|
0.3
|
900
|
|
|
82
|
PP2500388862
|
CS1GE2025.N1.82
|
Telmisartan
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
3,500
|
350,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
83
|
PP2500388863
|
CS1GE2025.N1.83
|
Valsartan
|
Nhóm 1
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
6,181
|
61,810,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
84
|
PP2500388864
|
CS1GE2025.N1.84
|
Carvedilol
|
Nhóm 1
|
6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,250
|
3,750,000
|
0.3
|
900
|
|
|
85
|
PP2500388865
|
CS1GE2025.N1.85
|
Digoxin
|
Nhóm 1
|
0.25mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
50
|
30,000
|
1,500,000
|
0.3
|
15
|
|
|
86
|
PP2500388866
|
CS1GE2025.N1.86
|
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
Nhóm 1
|
75mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18,000
|
20,828
|
374,904,000
|
0.3
|
5,400
|
|
|
87
|
PP2500388867
|
CS1GE2025.N1.87
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 1
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
58,000
|
17,400,000
|
0.3
|
90
|
|
|
88
|
PP2500388868
|
CS1GE2025.N1.88
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
58,000
|
17,400,000
|
0.3
|
90
|
|
|
89
|
PP2500388869
|
CS1GE2025.N1.89
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
42,000
|
12,600,000
|
0.3
|
90
|
|
|
90
|
PP2500388870
|
CS1GE2025.N1.90
|
Ticagrelor
|
Nhóm 1
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
15,873
|
47,619,000
|
0.3
|
900
|
|
|
91
|
PP2500388871
|
CS1GE2025.N1.91
|
Atorvastatin
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
10,500
|
315,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
92
|
PP2500388872
|
CS1GE2025.N1.92
|
Calcipotriol
|
Nhóm 1
|
50mcg/g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
200
|
300,300
|
60,060,000
|
0.3
|
60
|
|
|
93
|
PP2500388873
|
CS1GE2025.N1.93
|
Fusidic acid
|
Nhóm 1
|
2%
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
500
|
75,075
|
37,537,500
|
0.3
|
150
|
|
|
94
|
PP2500388874
|
CS1GE2025.N1.94
|
Fusidic acid + betamethason
|
Nhóm 1
|
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
200
|
98,340
|
19,668,000
|
0.3
|
60
|
|
|
95
|
PP2500388875
|
CS1GE2025.N1.95
|
Iohexol
|
Nhóm 1
|
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
200
|
433,310
|
86,662,000
|
0.3
|
60
|
|
|
96
|
PP2500388876
|
CS1GE2025.N1.96
|
Iohexol
|
Nhóm 1
|
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
200
|
609,140
|
121,828,000
|
0.3
|
60
|
|
|
97
|
PP2500388877
|
CS1GE2025.N1.97
|
Iopamidol
|
Nhóm 1
|
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
100
|
462,000
|
46,200,000
|
0.3
|
30
|
|
|
98
|
PP2500388878
|
CS1GE2025.N1.98
|
Iopamidol
|
Nhóm 1
|
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
100
|
698,500
|
69,850,000
|
0.3
|
30
|
|
|
99
|
PP2500388879
|
CS1GE2025.N1.99
|
Iopromid
|
Nhóm 1
|
623.40mg/ml,100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
200
|
441,000
|
88,200,000
|
0.3
|
60
|
|
|
100
|
PP2500388880
|
CS1GE2025.N1.100
|
Iopromid
|
Nhóm 1
|
768.86mg/ml,100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
100
|
648,900
|
64,890,000
|
0.3
|
30
|
|
|
101
|
PP2500388881
|
CS1GE2025.N1.101
|
Povidon iodin
|
Nhóm 1
|
1% (w/v); 125ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Bình/chai/lọ
|
300
|
71,400
|
21,420,000
|
0.3
|
90
|
|
|
102
|
PP2500388882
|
CS1GE2025.N1.102
|
Povidon iodin
|
Nhóm 1
|
0,45% (w/v); 50ml
|
Xịt họng
|
Thuốc xịt họng
|
Bình/chai/lọ/ống
|
300
|
89,999
|
26,999,700
|
0.3
|
90
|
|
|
103
|
PP2500388883
|
CS1GE2025.N1.103
|
Povidon iodin
|
Nhóm 1
|
10% (kl/tt); 125ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/chai/lọ
|
100
|
45,368
|
4,536,800
|
0.3
|
30
|
|
|
104
|
PP2500388884
|
CS1GE2025.N1.104
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
Nhóm 1
|
5g/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
125,000
|
12,500,000
|
0.3
|
30
|
|
|
105
|
PP2500388885
|
CS1GE2025.N1.105
|
Mesalazin (mesalamin)
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
9,200
|
920,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
106
|
PP2500388886
|
CS1GE2025.N1.106
|
Citrulline Malate
|
Nhóm 1
|
1g/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
7,777
|
7,777,000
|
0.3
|
300
|
|
|
107
|
PP2500388887
|
CS1GE2025.N1.107
|
Esomeprazol
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống kháng dịch vị
|
Gói
|
10,000
|
22,456
|
224,560,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
108
|
PP2500388888
|
CS1GE2025.N1.108
|
Rebamipid
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
4,002
|
200,100,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
109
|
PP2500388889
|
CS1GE2025.N1.109
|
Domperidon
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
1,200
|
36,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
110
|
PP2500388890
|
CS1GE2025.N1.110
|
Alverin citrat + simethicon
|
Nhóm 1
|
60mg + 300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100,000
|
3,360
|
336,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
111
|
PP2500388891
|
CS1GE2025.N1.111
|
Mebeverin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
3,000
|
5,870
|
17,610,000
|
0.3
|
900
|
|
|
112
|
PP2500388892
|
CS1GE2025.N1.112
|
Otilonium bromide
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
3,535
|
3,535,000
|
0.3
|
300
|
|
|
113
|
PP2500388893
|
CS1GE2025.N1.113
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
Nhóm 1
|
19g;7g/118ml (133ml)
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Bình/chai/lọ
|
500
|
59,000
|
29,500,000
|
0.3
|
150
|
|
|
114
|
PP2500388894
|
CS1GE2025.N1.114
|
Bacillus clausii
|
Nhóm 1
|
4 tỷ bào tử/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
10,000
|
12,879
|
128,790,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
115
|
PP2500388895
|
CS1GE2025.N1.115
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,800
|
18,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
116
|
PP2500388896
|
CS1GE2025.N1.116
|
Racecadotril
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2,000
|
4,894
|
9,788,000
|
0.3
|
600
|
|
|
117
|
PP2500388897
|
CS1GE2025.N1.117
|
Racecadotril
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
13,125
|
13,125,000
|
0.3
|
300
|
|
|
118
|
PP2500388898
|
CS1GE2025.N1.118
|
Racecadotril
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
6,000
|
5,354
|
32,124,000
|
0.3
|
1,800
|
|
|
119
|
PP2500388899
|
CS1GE2025.N1.119
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
30,000
|
5,500
|
165,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
120
|
PP2500388900
|
CS1GE2025.N1.120
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
11,000
|
110,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
121
|
PP2500388901
|
CS1GE2025.N1.121
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 1
|
2,5x10^9 tế bào/250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
6,780
|
135,600,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
122
|
PP2500388902
|
CS1GE2025.N1.122
|
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
|
Nhóm 1
|
14mg + 300mg + 300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
3,570
|
35,700,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
123
|
PP2500388903
|
CS1GE2025.N1.123
|
Diosmin
|
Nhóm 1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
6,816
|
681,600,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
124
|
PP2500388904
|
CS1GE2025.N1.124
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 1
|
900mg; 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
7,694
|
769,400,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
125
|
PP2500388905
|
CS1GE2025.N1.125
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
1mg/2ml
|
Khí Dung
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
24,906
|
2,490,600
|
0.3
|
30
|
|
|
126
|
PP2500388906
|
CS1GE2025.N1.126
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
500mcg/2ml
|
Khí Dung
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
13,834
|
1,383,400
|
0.3
|
30
|
|
|
127
|
PP2500388907
|
CS1GE2025.N1.127
|
Prednisolon acetat
|
Nhóm 1
|
1% w/v (10mg/ml)
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
36,300
|
36,300,000
|
0.3
|
300
|
|
|
128
|
PP2500388908
|
CS1GE2025.N1.128
|
Dydrogesteron
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
8,888
|
88,880,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
129
|
PP2500388909
|
CS1GE2025.N1.129
|
Estradiol valerate
|
Nhóm 1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
3,275
|
9,825,000
|
0.3
|
900
|
|
|
130
|
PP2500388910
|
CS1GE2025.N1.130
|
Estradiol + Norgestrel
|
Nhóm 1
|
2mg + 0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
4,881
|
14,643,000
|
0.3
|
900
|
|
|
131
|
PP2500388911
|
CS1GE2025.N1.131
|
Lynestrenol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
2,360
|
7,080,000
|
0.3
|
900
|
|
|
132
|
PP2500388912
|
CS1GE2025.N1.132
|
Norethisteron
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,483
|
4,449,000
|
0.3
|
900
|
|
|
133
|
PP2500388913
|
CS1GE2025.N1.133
|
Progesteron
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Viên uống/đặt âm đạo
|
Viên nang
|
Viên
|
8,000
|
14,848
|
118,784,000
|
0.3
|
2,400
|
|
|
134
|
PP2500388914
|
CS1GE2025.N1.134
|
Progesteron
|
Nhóm 1
|
1%
|
Dùng ngoài
|
Gel
|
Tube
|
700
|
169,000
|
118,300,000
|
0.3
|
210
|
|
|
135
|
PP2500388915
|
CS1GE2025.N1.135
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
19,000
|
1,900,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
136
|
PP2500388916
|
CS1GE2025.N1.136
|
Dapagliflozin + metformin
|
Nhóm 1
|
10mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5,000
|
21,470
|
107,350,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
137
|
PP2500388917
|
CS1GE2025.N1.137
|
Dapagliflozin + metformin
|
Nhóm 1
|
10mg+ 1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10,000
|
21,470
|
214,700,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
138
|
PP2500388918
|
CS1GE2025.N1.138
|
Empagliflozin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25,000
|
26,533
|
663,325,000
|
0.3
|
7,500
|
|
|
139
|
PP2500388919
|
CS1GE2025.N1.139
|
Empagliflozin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12,000
|
23,072
|
276,864,000
|
0.3
|
3,600
|
|
|
140
|
PP2500388920
|
CS1GE2025.N1.140
|
Empagliflozin + Metformin
|
Nhóm 1
|
12,5mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
16,800
|
336,000,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
141
|
PP2500388921
|
CS1GE2025.N1.141
|
Empagliflozin + Metformin
|
Nhóm 1
|
12,5mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
16,800
|
168,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
142
|
PP2500388922
|
CS1GE2025.N1.142
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
Nhóm 1
|
25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
40,554
|
202,770,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
143
|
PP2500388923
|
CS1GE2025.N1.143
|
Empagliflozin/ Linagliptin
|
Nhóm 1
|
10mg/5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
37,267
|
186,335,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
144
|
PP2500388924
|
CS1GE2025.N1.144
|
Glimepirid
|
Nhóm 1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
1,600
|
160,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
145
|
PP2500388925
|
CS1GE2025.N1.145
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 1
|
10,98mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
2,000
|
320,624
|
641,248,000
|
0.3
|
600
|
|
|
146
|
PP2500388926
|
CS1GE2025.N1.146
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 1
|
300 đơn vị/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
5,000
|
415,000
|
2,075,000,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
147
|
PP2500388927
|
CS1GE2025.N1.147
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
Nhóm 1
|
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
300
|
200,000
|
60,000,000
|
0.3
|
90
|
|
|
148
|
PP2500388928
|
CS1GE2025.N1.148
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
Nhóm 1
|
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
1,000
|
411,249
|
411,249,000
|
0.3
|
300
|
|
|
149
|
PP2500388929
|
CS1GE2025.N1.149
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
Nhóm 1
|
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
2,000
|
178,080
|
356,160,000
|
0.3
|
600
|
|
|
150
|
PP2500388930
|
CS1GE2025.N1.150
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
Nhóm 1
|
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
10,000
|
200,508
|
2,005,080,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
151
|
PP2500388931
|
CS1GE2025.N1.151
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
Nhóm 1
|
Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
10,000
|
178,080
|
1,780,800,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
152
|
PP2500388932
|
CS1GE2025.N1.152
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
1000IU/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
10
|
75,000
|
750,000
|
0.3
|
3
|
|
|
153
|
PP2500388933
|
CS1GE2025.N1.153
|
Metformin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
250,000
|
2,338
|
584,500,000
|
0.3
|
75,000
|
|
|
154
|
PP2500388934
|
CS1GE2025.N1.154
|
Metformin
|
Nhóm 1
|
750mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
250,000
|
3,677
|
919,250,000
|
0.3
|
75,000
|
|
|
155
|
PP2500388935
|
CS1GE2025.N1.155
|
Metformin
|
Nhóm 1
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100,000
|
4,843
|
484,300,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
156
|
PP2500388936
|
CS1GE2025.N1.156
|
Repaglinid
|
Nhóm 1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
3,990
|
39,900,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
157
|
PP2500388937
|
CS1GE2025.N1.157
|
Sitagliptin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
12,000
|
12,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
158
|
PP2500388938
|
CS1GE2025.N1.158
|
Sitagliptin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
15,000
|
15,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
159
|
PP2500388939
|
CS1GE2025.N1.159
|
Sitagliptin + metformin
|
Nhóm 1
|
50mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
10,643
|
31,929,000
|
0.3
|
900
|
|
|
160
|
PP2500388940
|
CS1GE2025.N1.160
|
Sitagliptin + metformin
|
Nhóm 1
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
10,643
|
10,643,000
|
0.3
|
300
|
|
|
161
|
PP2500388941
|
CS1GE2025.N1.161
|
Vildagliptin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
10,000
|
8,225
|
82,250,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
162
|
PP2500388942
|
CS1GE2025.N1.162
|
Vildagliptin + metformin
|
Nhóm 1
|
50mg + 1000mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
10,000
|
9,274
|
92,740,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
163
|
PP2500388943
|
CS1GE2025.N1.163
|
Vildagliptin + metformin
|
Nhóm 1
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
1,000
|
9,274
|
9,274,000
|
0.3
|
300
|
|
|
164
|
PP2500388944
|
CS1GE2025.N1.164
|
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate
|
Nhóm 1
|
2,5 mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
3,000
|
14,500
|
43,500,000
|
0.3
|
900
|
|
|
165
|
PP2500388945
|
CS1GE2025.N1.165
|
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate
|
Nhóm 1
|
5 mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
3,000
|
16,500
|
49,500,000
|
0.3
|
900
|
|
|
166
|
PP2500388946
|
CS1GE2025.N1.166
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 1
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
720
|
21,600,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
167
|
PP2500388947
|
CS1GE2025.N1.167
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 1
|
50mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,102
|
11,020,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
168
|
PP2500388948
|
CS1GE2025.N1.168
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 1
|
75mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,448
|
14,480,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
169
|
PP2500388949
|
CS1GE2025.N1.169
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
2,241
|
44,820,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
170
|
PP2500388950
|
CS1GE2025.N1.170
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
1,400
|
42,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
171
|
PP2500388951
|
CS1GE2025.N1.171
|
Botulinum toxin
|
Nhóm 1
|
100 IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
10
|
5,029,500
|
50,295,000
|
0.3
|
3
|
|
|
172
|
PP2500388952
|
CS1GE2025.N1.172
|
Xylometazolin
|
Nhóm 1
|
0,1%/10ml
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
55,650
|
55,650,000
|
0.3
|
300
|
|
|
173
|
PP2500388953
|
CS1GE2025.N1.173
|
Xylometazolin
|
Nhóm 1
|
0,05% 10ml
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
42,800
|
42,800,000
|
0.3
|
300
|
|
|
174
|
PP2500388954
|
CS1GE2025.N1.174
|
Brimonidin tartrat + timolol
|
Nhóm 1
|
2mg/ml + 5mg/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
183,515
|
18,351,500
|
0.3
|
30
|
|
|
175
|
PP2500388955
|
CS1GE2025.N1.175
|
Brinzolamid
|
Nhóm 1
|
1%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
116,700
|
11,670,000
|
0.3
|
30
|
|
|
176
|
PP2500388956
|
CS1GE2025.N1.176
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 1
|
0,5%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
89,999
|
44,999,500
|
0.3
|
150
|
|
|
177
|
PP2500388957
|
CS1GE2025.N1.177
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
Nhóm 1
|
0,5%
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
64,102
|
32,051,000
|
0.3
|
150
|
|
|
178
|
PP2500388958
|
CS1GE2025.N1.178
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 1
|
20mg/ 2ml
|
Tiêm trong khớp
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
1,045,000
|
104,500,000
|
0.3
|
30
|
|
|
179
|
PP2500388959
|
CS1GE2025.N1.179
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
Nhóm 1
|
650.000UI+1.000.000UI+0,1g
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
200
|
66,000
|
13,200,000
|
0.3
|
60
|
|
|
180
|
PP2500388960
|
CS1GE2025.N1.180
|
Pemirolast kali
|
Nhóm 1
|
1mg/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
82,131
|
41,065,500
|
0.3
|
150
|
|
|
181
|
PP2500388961
|
CS1GE2025.N1.181
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
Nhóm 1
|
0,4% + 0,3%; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
5,000
|
60,100
|
300,500,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
182
|
PP2500388962
|
CS1GE2025.N1.182
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
Nhóm 1
|
0,4%+0,3%; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
90,499
|
90,499,000
|
0.3
|
300
|
|
|
183
|
PP2500388963
|
CS1GE2025.N1.183
|
Timolol
|
Nhóm 1
|
0,5%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
42,000
|
4,200,000
|
0.3
|
30
|
|
|
184
|
PP2500388964
|
CS1GE2025.N1.184
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
Nhóm 1
|
5/5mg 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
67,500
|
6,750,000
|
0.3
|
30
|
|
|
185
|
PP2500388965
|
CS1GE2025.N1.185
|
Betahistin
|
Nhóm 1
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
5,962
|
596,200,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
186
|
PP2500388966
|
CS1GE2025.N1.186
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
1,260
|
126,000
|
0.3
|
30
|
|
|
187
|
PP2500388967
|
CS1GE2025.N1.187
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
17,787
|
1,778,700
|
0.3
|
30
|
|
|
188
|
PP2500388968
|
CS1GE2025.N1.188
|
Etifoxin chlohydrat
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200,000
|
3,400
|
680,000,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
189
|
PP2500388969
|
CS1GE2025.N1.189
|
Donepezil
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
37,450
|
37,450,000
|
0.3
|
300
|
|
|
190
|
PP2500388970
|
CS1GE2025.N1.190
|
Fluvoxamin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
6,570
|
6,570,000
|
0.3
|
300
|
|
|
191
|
PP2500388971
|
CS1GE2025.N1.191
|
Sertralin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
8,700
|
8,700,000
|
0.3
|
300
|
|
|
192
|
PP2500388972
|
CS1GE2025.N1.192
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 1
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
4,000
|
15,600
|
62,400,000
|
0.3
|
1,200
|
|
|
193
|
PP2500388973
|
CS1GE2025.N1.193
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
4,612
|
922,400,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
194
|
PP2500388974
|
CS1GE2025.N1.194
|
Citicolin
|
Nhóm 1
|
500mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
52,900
|
26,450,000
|
0.3
|
150
|
|
|
195
|
PP2500388975
|
CS1GE2025.N1.195
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
Nhóm 1
|
10mg+2,660mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
50
|
56,700
|
2,835,000
|
0.3
|
15
|
|
|
196
|
PP2500388976
|
CS1GE2025.N1.196
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 1
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
8,000
|
160,000,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
197
|
PP2500388977
|
CS1GE2025.N1.197
|
Mecobalamin
|
Nhóm 1
|
500mcg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
36,383
|
3,638,300
|
0.3
|
30
|
|
|
198
|
PP2500388978
|
CS1GE2025.N1.198
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
Nhóm 1
|
10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
109,725
|
109,725,000
|
0.3
|
300
|
|
|
199
|
PP2500388979
|
CS1GE2025.N1.199
|
Budesonid + formoterol
|
Nhóm 1
|
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình
|
1,000
|
434,000
|
434,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
200
|
PP2500388980
|
CS1GE2025.N1.200
|
Budesonid + formoterol
|
Nhóm 1
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Ống
|
1,000
|
434,000
|
434,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
201
|
PP2500388981
|
CS1GE2025.N1.201
|
Fenoterol + ipratropium
|
Nhóm 1
|
50mcg+20mcg
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/chai/lọ/ống
|
30
|
132,323
|
3,969,690
|
0.3
|
9
|
|
|
202
|
PP2500388982
|
CS1GE2025.N1.202
|
Fluticasone propionate; Salmeterol xinafoate
|
Nhóm 1
|
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều
|
Hít qua đường miệng
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
100
|
199,888
|
19,988,800
|
0.3
|
30
|
|
|
203
|
PP2500388983
|
CS1GE2025.N1.203
|
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
|
Nhóm 1
|
25mcg; 125mcg
|
Hít qua đường miệng
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
100
|
210,176
|
21,017,600
|
0.3
|
30
|
|
|
204
|
PP2500388984
|
CS1GE2025.N1.204
|
Montelukast
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
8,100
|
81,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
205
|
PP2500388985
|
CS1GE2025.N1.205
|
Montelukast
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
11,000
|
110,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
206
|
PP2500388986
|
CS1GE2025.N1.206
|
Montelukast
|
Nhóm 1
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
9,000
|
270,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
207
|
PP2500388987
|
CS1GE2025.N1.207
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 1
|
100mcg/liều
|
Khí dung
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ/ống
|
300
|
50,000
|
15,000,000
|
0.3
|
90
|
|
|
208
|
PP2500388988
|
CS1GE2025.N1.208
|
Ambroxol
|
Nhóm 1
|
(30mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
3,000
|
8,600
|
25,800,000
|
0.3
|
900
|
|
|
209
|
PP2500388989
|
CS1GE2025.N1.209
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
30,000
|
1,594
|
47,820,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
210
|
PP2500388990
|
CS1GE2025.N1.210
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
1g/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
5,880
|
588,000
|
0.3
|
30
|
|
|
211
|
PP2500388991
|
CS1GE2025.N1.211
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
Nhóm 1
|
3.5 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
13,230
|
132,300,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
212
|
PP2500388992
|
CS1GE2025.N1.212
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
Nhóm 1
|
7mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
19,530
|
195,300,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
213
|
PP2500388993
|
CS1GE2025.N1.213
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
Nhóm 1
|
140mg+158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,600
|
2,800
|
15,680,000
|
0.3
|
1,680
|
|
|
214
|
PP2500388994
|
CS1GE2025.N1.214
|
Acid amin + điện giải (*)
|
Nhóm 1
|
5%/250ml
|
Truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/túi
|
100
|
72,000
|
7,200,000
|
0.3
|
30
|
|
|
215
|
PP2500388995
|
CS1GE2025.N1.215
|
Acid amin*
|
Nhóm 1
|
100 ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
200
|
135,450
|
27,090,000
|
0.3
|
60
|
|
|
216
|
PP2500388996
|
CS1GE2025.N1.216
|
Acid amin*
|
Nhóm 1
|
6,1%
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
200
|
116,258
|
23,251,600
|
0.3
|
60
|
|
|
217
|
PP2500388997
|
CS1GE2025.N1.217
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
20%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
100
|
150,000
|
15,000,000
|
0.3
|
30
|
|
|
218
|
PP2500388998
|
CS1GE2025.N1.218
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
10%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
100
|
142,800
|
14,280,000
|
0.3
|
30
|
|
|
219
|
PP2500388999
|
CS1GE2025.N1.219
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
20%,100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
100
|
110,000
|
11,000,000
|
0.3
|
30
|
|
|
220
|
PP2500389000
|
CS1GE2025.N2.220
|
Thiamazol
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
1,890
|
37,800,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
221
|
PP2500389001
|
CS1GE2025.N2.221
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 2
|
4200IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
950
|
28,500,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
222
|
PP2500389002
|
CS1GE2025.N2.222
|
Ketoprofen
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Dùng ngoài
|
Miếng dán
|
Miếng
|
1,000
|
10,500
|
10,500,000
|
0.3
|
300
|
|
|
223
|
PP2500389003
|
CS1GE2025.N2.223
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
Nhóm 2
|
325mg+2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
273
|
54,600,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
224
|
PP2500389004
|
CS1GE2025.N2.224
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
Nhóm 2
|
500mg + 10mg + 2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
788
|
7,880,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
225
|
PP2500389005
|
CS1GE2025.N2.225
|
Paracetamol + ibuprofen
|
Nhóm 2
|
500mg + 200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
788
|
39,400,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
226
|
PP2500389006
|
CS1GE2025.N2.226
|
Paracetamol + ibuprofen
|
Nhóm 2
|
325 mg; 200 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
300
|
15,000,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
227
|
PP2500389007
|
CS1GE2025.N2.227
|
Paracetamol + phenylephrin
|
Nhóm 2
|
650mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
788
|
7,880,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
228
|
PP2500389008
|
CS1GE2025.N2.228
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
Nhóm 2
|
325 mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
3,050
|
152,500,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
229
|
PP2500389009
|
CS1GE2025.N2.229
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
Nhóm 2
|
300 mg + 380mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
3,000
|
150,000,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
230
|
PP2500389010
|
CS1GE2025.N2.230
|
Colchicin
|
Nhóm 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
850
|
4,250,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
231
|
PP2500389011
|
CS1GE2025.N2.231
|
Diacerein
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
1,500
|
15,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
232
|
PP2500389012
|
CS1GE2025.N2.232
|
Glucosamin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400,000
|
1,500
|
600,000,000
|
0.3
|
120,000
|
|
|
233
|
PP2500389013
|
CS1GE2025.N2.233
|
Glucosamin
|
Nhóm 2
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75,000
|
2,500
|
187,500,000
|
0.3
|
22,500
|
|
|
234
|
PP2500389014
|
CS1GE2025.N2.234
|
Deferipron
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300
|
10,300
|
3,090,000
|
0.3
|
90
|
|
|
235
|
PP2500389015
|
CS1GE2025.N2.235
|
Methocarbamol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
2,450
|
7,350,000
|
0.3
|
900
|
|
|
236
|
PP2500389016
|
CS1GE2025.N2.236
|
Methocarbamol
|
Nhóm 2
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
4,000
|
12,000,000
|
0.3
|
900
|
|
|
237
|
PP2500389017
|
CS1GE2025.N2.237
|
Desloratadin
|
Nhóm 2
|
2,5mg/5ml;chai60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
65,000
|
65,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
238
|
PP2500389018
|
CS1GE2025.N2.238
|
Levocetirizin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
322
|
9,660,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
239
|
PP2500389019
|
CS1GE2025.N2.239
|
Levocetirizin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
2,990
|
89,700,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
240
|
PP2500389020
|
CS1GE2025.N2.240
|
Calci gluconat
|
Nhóm 2
|
10%10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
14,600
|
7,300,000
|
0.3
|
150
|
|
|
241
|
PP2500389021
|
CS1GE2025.N2.241
|
Gabapentin
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
780
|
23,400,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
242
|
PP2500389022
|
CS1GE2025.N2.242
|
Gabapentin
|
Nhóm 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50,000
|
3,402
|
170,100,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
243
|
PP2500389023
|
CS1GE2025.N2.243
|
Levetiracetam
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
4,200
|
12,600,000
|
0.3
|
900
|
|
|
244
|
PP2500389024
|
CS1GE2025.N2.244
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
250mg+31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
15,000
|
7,500
|
112,500,000
|
0.3
|
4,500
|
|
|
245
|
PP2500389025
|
CS1GE2025.N2.245
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
250mg+62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
40,000
|
9,319
|
372,760,000
|
0.3
|
12,000
|
|
|
246
|
PP2500389026
|
CS1GE2025.N2.246
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
500mg+125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
40,000
|
9,400
|
376,000,000
|
0.3
|
12,000
|
|
|
247
|
PP2500389027
|
CS1GE2025.N2.247
|
Cefaclor
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3,000
|
3,450
|
10,350,000
|
0.3
|
900
|
|
|
248
|
PP2500389028
|
CS1GE2025.N2.248
|
Cefaclor
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
8,200
|
24,600,000
|
0.3
|
900
|
|
|
249
|
PP2500389029
|
CS1GE2025.N2.249
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20,000
|
5,000
|
100,000,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
250
|
PP2500389030
|
CS1GE2025.N2.250
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 2
|
40mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai
|
50
|
159,810
|
7,990,500
|
0.3
|
15
|
|
|
251
|
PP2500389031
|
CS1GE2025.N2.251
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
9,500
|
95,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
252
|
PP2500389032
|
CS1GE2025.N2.252
|
Cefuroxim
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120,000
|
7,500
|
900,000,000
|
0.3
|
36,000
|
|
|
253
|
PP2500389033
|
CS1GE2025.N2.253
|
Tobramycin
|
Nhóm 2
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,500
|
27,500
|
41,250,000
|
0.3
|
450
|
|
|
254
|
PP2500389034
|
CS1GE2025.N2.254
|
Tinidazol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
1,050
|
1,050,000
|
0.3
|
300
|
|
|
255
|
PP2500389035
|
CS1GE2025.N2.255
|
Azithromycin
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
3,545
|
10,635,000
|
0.3
|
900
|
|
|
256
|
PP2500389036
|
CS1GE2025.N2.256
|
Spiramycin
|
Nhóm 2
|
1.500.000 IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
2,300
|
11,500,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
257
|
PP2500389037
|
CS1GE2025.N2.257
|
Spiramycin
|
Nhóm 2
|
3.000.000 IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
4,400
|
44,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
258
|
PP2500389038
|
CS1GE2025.N2.258
|
Spiramycin + metronidazol
|
Nhóm 2
|
750.000IU + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,990
|
5,970,000
|
0.3
|
900
|
|
|
259
|
PP2500389039
|
CS1GE2025.N2.259
|
Spiramycin + metronidazol
|
Nhóm 2
|
1.500.000IU + 250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
4,500
|
13,500,000
|
0.3
|
900
|
|
|
260
|
PP2500389040
|
CS1GE2025.N2.260
|
Ofloxacin
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
624
|
6,240,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
261
|
PP2500389041
|
CS1GE2025.N2.261
|
Minocyclin
|
Nhóm 2
|
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid 108mg)
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
21,000
|
21,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
262
|
PP2500389042
|
CS1GE2025.N2.262
|
Lamivudin
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
2,180
|
21,800,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
263
|
PP2500389043
|
CS1GE2025.N2.263
|
Aciclovir
|
Nhóm 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
1,739
|
13,912,000
|
0.3
|
2,400
|
|
|
264
|
PP2500389044
|
CS1GE2025.N2.264
|
Clotrimazol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1,000
|
50,000
|
50,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
265
|
PP2500389045
|
CS1GE2025.N2.265
|
Hydroxychloroquine
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
4,480
|
13,440,000
|
0.3
|
900
|
|
|
266
|
PP2500389046
|
CS1GE2025.N2.266
|
Dutasterid
|
Nhóm 2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
10,000
|
400,000,000
|
0.3
|
12,000
|
|
|
267
|
PP2500389047
|
CS1GE2025.N2.267
|
Flavoxat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
6,400
|
64,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
268
|
PP2500389048
|
CS1GE2025.N2.268
|
Apixaban
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
13,200
|
13,200,000
|
0.3
|
300
|
|
|
269
|
PP2500389049
|
CS1GE2025.N2.269
|
Diltiazem
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
1,300
|
7,800,000
|
0.3
|
1,800
|
|
|
270
|
PP2500389050
|
CS1GE2025.N2.270
|
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
60,000
|
2,752
|
165,120,000
|
0.3
|
18,000
|
|
|
271
|
PP2500389051
|
CS1GE2025.N2.271
|
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
2,450
|
73,500,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
272
|
PP2500389052
|
CS1GE2025.N2.272
|
Trimetazidin
|
Nhóm 2
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
500,000
|
590
|
295,000,000
|
0.3
|
150,000
|
|
|
273
|
PP2500389053
|
CS1GE2025.N2.273
|
Amlodipin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
630
|
31,500,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
274
|
PP2500389054
|
CS1GE2025.N2.274
|
Amlodipin + telmisartan
|
Nhóm 2
|
5mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
6,800
|
680,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
275
|
PP2500389055
|
CS1GE2025.N2.275
|
Amlodipin + telmisartan
|
Nhóm 2
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
12,500
|
1,250,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
276
|
PP2500389056
|
CS1GE2025.N2.276
|
Amlodipin + valsartan
|
Nhóm 2
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
7,950
|
795,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
277
|
PP2500389057
|
CS1GE2025.N2.277
|
Candesartan
|
Nhóm 2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
2,215
|
6,645,000
|
0.3
|
900
|
|
|
278
|
PP2500389058
|
CS1GE2025.N2.278
|
Cilnidipin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
6,500
|
130,000,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
279
|
PP2500389059
|
CS1GE2025.N2.279
|
Cilnidipin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
4,500
|
675,000,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
280
|
PP2500389060
|
CS1GE2025.N2.280
|
Irbesartan
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
1,999
|
299,850,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
281
|
PP2500389061
|
CS1GE2025.N2.281
|
Lisinopril
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,550
|
4,650,000
|
0.3
|
900
|
|
|
282
|
PP2500389062
|
CS1GE2025.N2.282
|
Lisinopril
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
659
|
1,977,000
|
0.3
|
900
|
|
|
283
|
PP2500389063
|
CS1GE2025.N2.283
|
Losartan + amlodipin
|
Nhóm 2
|
100mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
9,800
|
98,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
284
|
PP2500389064
|
CS1GE2025.N2.284
|
Nebivolol
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
720
|
7,200,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
285
|
PP2500389065
|
CS1GE2025.N2.285
|
Perindopril + indapamid
|
Nhóm 2
|
4mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
2,300
|
69,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
286
|
PP2500389066
|
CS1GE2025.N2.286
|
Telmisartan
|
Nhóm 2
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
820
|
123,000,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
287
|
PP2500389067
|
CS1GE2025.N2.287
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
40mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
988
|
49,400,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
288
|
PP2500389068
|
CS1GE2025.N2.288
|
Valsartan
|
Nhóm 2
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
3,095
|
30,950,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
289
|
PP2500389069
|
CS1GE2025.N2.289
|
Carvedilol
|
Nhóm 2
|
6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
399
|
1,197,000
|
0.3
|
900
|
|
|
290
|
PP2500389070
|
CS1GE2025.N2.290
|
Ivabradin
|
Nhóm 2
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
2,900
|
8,700,000
|
0.3
|
900
|
|
|
291
|
PP2500389071
|
CS1GE2025.N2.291
|
Ivabradin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,748
|
5,244,000
|
0.3
|
900
|
|
|
292
|
PP2500389072
|
CS1GE2025.N2.292
|
Acenocoumarol
|
Nhóm 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
2,450
|
12,250,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
293
|
PP2500389073
|
CS1GE2025.N2.293
|
Acetylsalicylic acid
|
Nhóm 2
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
380
|
19,000,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
294
|
PP2500389074
|
CS1GE2025.N2.294
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
2,300
|
3,450,000
|
0.3
|
450
|
|
|
295
|
PP2500389075
|
CS1GE2025.N2.295
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
12,000
|
36,000,000
|
0.3
|
900
|
|
|
296
|
PP2500389076
|
CS1GE2025.N2.296
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
13,000
|
6,500,000
|
0.3
|
150
|
|
|
297
|
PP2500389077
|
CS1GE2025.N2.297
|
Atorvastatin
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
1,000
|
60,000,000
|
0.3
|
18,000
|
|
|
298
|
PP2500389078
|
CS1GE2025.N2.298
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
Nhóm 2
|
20mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
6,500
|
325,000,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
299
|
PP2500389079
|
CS1GE2025.N2.299
|
Ezetimibe
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
3,500
|
175,000,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
300
|
PP2500389080
|
CS1GE2025.N2.300
|
Fenofibrat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20,000
|
2,100
|
42,000,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
301
|
PP2500389081
|
CS1GE2025.N2.301
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 2
|
20 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
469
|
28,140,000
|
0.3
|
18,000
|
|
|
302
|
PP2500389082
|
CS1GE2025.N2.302
|
Mupirocin
|
Nhóm 2
|
20mg/1g, tuýp 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
300
|
69,972
|
20,991,600
|
0.3
|
90
|
|
|
303
|
PP2500389083
|
CS1GE2025.N2.303
|
Furosemid + spironolacton
|
Nhóm 2
|
20mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
914
|
13,710,000
|
0.3
|
4,500
|
|
|
304
|
PP2500389084
|
CS1GE2025.N2.304
|
Spironolacton
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
2,310
|
11,550,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
305
|
PP2500389085
|
CS1GE2025.N2.305
|
Mesalazin (mesalamin)
|
Nhóm 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
6,890
|
1,378,000,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
306
|
PP2500389086
|
CS1GE2025.N2.306
|
Octreotid
|
Nhóm 2
|
0,1mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
84,000
|
8,400,000
|
0.3
|
30
|
|
|
307
|
PP2500389087
|
CS1GE2025.N2.307
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
624
|
187,200,000
|
0.3
|
90,000
|
|
|
308
|
PP2500389088
|
CS1GE2025.N2.308
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
1,500
|
450,000,000
|
0.3
|
90,000
|
|
|
309
|
PP2500389089
|
CS1GE2025.N2.309
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm
soát
|
Viên
|
100,000
|
6,572
|
657,200,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
310
|
PP2500389090
|
CS1GE2025.N2.310
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
8,200
|
24,600,000
|
0.3
|
900
|
|
|
311
|
PP2500389091
|
CS1GE2025.N2.311
|
Bismuth
|
Nhóm 2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
3,900
|
117,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
312
|
PP2500389092
|
CS1GE2025.N2.312
|
Nizatidin
|
Nhóm 2
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100,000
|
3,450
|
345,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
313
|
PP2500389093
|
CS1GE2025.N2.313
|
Alverin citrat + simethicon
|
Nhóm 2
|
60mg + 300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
400,000
|
2,500
|
1,000,000,000
|
0.3
|
120,000
|
|
|
314
|
PP2500389094
|
CS1GE2025.N2.314
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
474
|
47,400,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
315
|
PP2500389095
|
CS1GE2025.N2.315
|
Bisacodyl
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
50,000
|
321
|
16,050,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
316
|
PP2500389096
|
CS1GE2025.N2.316
|
Sorbitol
|
Nhóm 2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10,000
|
2,700
|
27,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
317
|
PP2500389097
|
CS1GE2025.N2.317
|
Dioctahedral smectit
|
Nhóm 2
|
3g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
20,000
|
7,800
|
156,000,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
318
|
PP2500389098
|
CS1GE2025.N2.318
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 2
|
70mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
630
|
126,000,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
319
|
PP2500389099
|
CS1GE2025.N2.319
|
Kẽm sulfat
|
Nhóm 2
|
10mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
30,000
|
30,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
320
|
PP2500389100
|
CS1GE2025.N2.320
|
Racecadotril
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
4,494
|
4,494,000
|
0.3
|
300
|
|
|
321
|
PP2500389101
|
CS1GE2025.N2.321
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 2
|
450mg+ 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
1,640
|
246,000,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
322
|
PP2500389102
|
CS1GE2025.N2.322
|
Progesteron
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Viên uống/đặt âm đạo
|
Viên nang
|
Viên
|
8,000
|
12,600
|
100,800,000
|
0.3
|
2,400
|
|
|
323
|
PP2500389103
|
CS1GE2025.N2.323
|
Gliclazid
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
300,000
|
1,970
|
591,000,000
|
0.3
|
90,000
|
|
|
324
|
PP2500389104
|
CS1GE2025.N2.324
|
Glimepirid
|
Nhóm 2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
347
|
69,400,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
325
|
PP2500389105
|
CS1GE2025.N2.325
|
Glimepirid
|
Nhóm 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
850
|
25,500,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
326
|
PP2500389106
|
CS1GE2025.N2.326
|
Glimepirid
|
Nhóm 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
655
|
98,250,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
327
|
PP2500389107
|
CS1GE2025.N2.327
|
Glimepirid + metformin
|
Nhóm 2
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
30,000
|
3,000
|
90,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
328
|
PP2500389108
|
CS1GE2025.N2.328
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 2
|
100IU/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
20,000
|
222,000
|
4,440,000,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
329
|
PP2500389109
|
CS1GE2025.N2.329
|
Linagliptin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
5,800
|
174,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
330
|
PP2500389110
|
CS1GE2025.N2.330
|
Metformin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
250,000
|
1,200
|
300,000,000
|
0.3
|
75,000
|
|
|
331
|
PP2500389111
|
CS1GE2025.N2.331
|
Metformin
|
Nhóm 2
|
750mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
400,000
|
1,700
|
680,000,000
|
0.3
|
120,000
|
|
|
332
|
PP2500389112
|
CS1GE2025.N2.332
|
Metformin + glibenclamid
|
Nhóm 2
|
500mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000,000
|
2,100
|
2,100,000,000
|
0.3
|
300,000
|
|
|
333
|
PP2500389113
|
CS1GE2025.N2.333
|
Metformin + glibenclamid
|
Nhóm 2
|
500mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
2,310
|
115,500,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
334
|
PP2500389114
|
CS1GE2025.N2.334
|
Sitagliptin
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
6,000
|
6,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
335
|
PP2500389115
|
CS1GE2025.N2.335
|
Sitagliptin + metformin
|
Nhóm 2
|
50mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
7,900
|
23,700,000
|
0.3
|
900
|
|
|
336
|
PP2500389116
|
CS1GE2025.N2.336
|
Sitagliptin + metformin
|
Nhóm 2
|
50mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
7,518
|
7,518,000
|
0.3
|
300
|
|
|
337
|
PP2500389117
|
CS1GE2025.N2.337
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 2
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
515
|
10,300,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
338
|
PP2500389118
|
CS1GE2025.N2.338
|
Eperison
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
412
|
123,600,000
|
0.3
|
90,000
|
|
|
339
|
PP2500389119
|
CS1GE2025.N2.339
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 2
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
100
|
525,000
|
52,500,000
|
0.3
|
30
|
|
|
340
|
PP2500389120
|
CS1GE2025.N2.340
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 2
|
0,5mg/0,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
12,000
|
6,000,000
|
0.3
|
150
|
|
|
341
|
PP2500389121
|
CS1GE2025.N2.341
|
Betahistin
|
Nhóm 2
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400,000
|
2,300
|
920,000,000
|
0.3
|
120,000
|
|
|
342
|
PP2500389122
|
CS1GE2025.N2.342
|
Betahistin
|
Nhóm 2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
373
|
111,900,000
|
0.3
|
90,000
|
|
|
343
|
PP2500389123
|
CS1GE2025.N2.343
|
Phenobarbital
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
315
|
94,500
|
0.3
|
90
|
|
|
344
|
PP2500389124
|
CS1GE2025.N2.344
|
Donepezil
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
3,839
|
3,839,000
|
0.3
|
300
|
|
|
345
|
PP2500389125
|
CS1GE2025.N2.345
|
Donepezil
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
4,830
|
4,830,000
|
0.3
|
300
|
|
|
346
|
PP2500389126
|
CS1GE2025.N2.346
|
Olanzapin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
480
|
480,000
|
0.3
|
300
|
|
|
347
|
PP2500389127
|
CS1GE2025.N2.347
|
Olanzapin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
414
|
414,000
|
0.3
|
300
|
|
|
348
|
PP2500389128
|
CS1GE2025.N2.348
|
Amitriptylin (hydroclorid)
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
700
|
42,000,000
|
0.3
|
18,000
|
|
|
349
|
PP2500389129
|
CS1GE2025.N2.349
|
Amitriptylin (hydroclorid)
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
950
|
95,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
350
|
PP2500389130
|
CS1GE2025.N2.350
|
Mirtazapin
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,470
|
14,700,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
351
|
PP2500389131
|
CS1GE2025.N2.351
|
Venlafaxin
|
Nhóm 2
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
3,000
|
3,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
352
|
PP2500389132
|
CS1GE2025.N2.352
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
Nhóm 2
|
5mg+3mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
150,000
|
4,390
|
658,500,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
353
|
PP2500389133
|
CS1GE2025.N2.353
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 2
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
4,850
|
727,500,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
354
|
PP2500389134
|
CS1GE2025.N2.354
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
6,250
|
187,500,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
355
|
PP2500389135
|
CS1GE2025.N2.355
|
Mecobalamin
|
Nhóm 2
|
1500mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
6,090
|
1,218,000,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
356
|
PP2500389136
|
CS1GE2025.N2.356
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
1200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
1,700
|
340,000,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
357
|
PP2500389137
|
CS1GE2025.N2.357
|
Bambuterol
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
1,143
|
114,300,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
358
|
PP2500389138
|
CS1GE2025.N2.358
|
Budesonid + formoterol
|
Nhóm 2
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Ống
|
2,000
|
219,000
|
438,000,000
|
0.3
|
600
|
|
|
359
|
PP2500389139
|
CS1GE2025.N2.359
|
Montelukast
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
845
|
25,350,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
360
|
PP2500389140
|
CS1GE2025.N2.360
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 2
|
2mg/5ml,chai100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
39,500
|
39,500,000
|
0.3
|
300
|
|
|
361
|
PP2500389141
|
CS1GE2025.N2.361
|
Eprazinon
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120,000
|
900
|
108,000,000
|
0.3
|
36,000
|
|
|
362
|
PP2500389142
|
CS1GE2025.N2.362
|
Natri clorid
|
Nhóm 2
|
0,9% 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
2,000
|
12,495
|
24,990,000
|
0.3
|
600
|
|
|
363
|
PP2500389143
|
CS1GE2025.N2.363
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
Nhóm 2
|
1250mg+250UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
3,700
|
370,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
364
|
PP2500389144
|
CS1GE2025.N2.364
|
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
Nhóm 2
|
300mg+2940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
10,000
|
3,500
|
35,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
365
|
PP2500389145
|
CS1GE2025.N2.365
|
Calcitriol
|
Nhóm 2
|
0.25mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100,000
|
1,900
|
190,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
366
|
PP2500389146
|
CS1GE2025.N2.366
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 2
|
125mg + 125mg + 125mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
150,000
|
1,300
|
195,000,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
367
|
PP2500389147
|
CS1GE2025.N2.367
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
Nhóm 2
|
470mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
630
|
63,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
368
|
PP2500389148
|
CS1GE2025.N2.368
|
Vitamin C
|
Nhóm 2
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
7,980
|
3,990,000
|
0.3
|
150
|
|
|
369
|
PP2500389149
|
CS1GE2025.N2.369
|
Vitamin C
|
Nhóm 2
|
1g
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
10,000
|
1,890
|
18,900,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
370
|
PP2500389150
|
CS1GE2025.N2.370
|
Vitamin E
|
Nhóm 2
|
400IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
1,850
|
55,500,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
371
|
PP2500389151
|
CS1GE2025.N3.371
|
Fexofenadin
|
Nhóm 3
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400,000
|
3,400
|
1,360,000,000
|
0.3
|
120,000
|
|
|
372
|
PP2500389152
|
CS1GE2025.N3.372
|
Fexofenadin
|
Nhóm 3
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800,000
|
3,360
|
2,688,000,000
|
0.3
|
240,000
|
|
|
373
|
PP2500389153
|
CS1GE2025.N3.373
|
Celecoxib
|
Nhóm 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500,000
|
1,150
|
575,000,000
|
0.3
|
150,000
|
|
|
374
|
PP2500389154
|
CS1GE2025.N3.374
|
Etoricoxib
|
Nhóm 3
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
5,250
|
525,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
375
|
PP2500389155
|
CS1GE2025.N3.375
|
Etoricoxib
|
Nhóm 3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500,000
|
3,150
|
1,575,000,000
|
0.3
|
150,000
|
|
|
376
|
PP2500389156
|
CS1GE2025.N3.376
|
Etoricoxib
|
Nhóm 3
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
4,000
|
40,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
377
|
PP2500389157
|
CS1GE2025.N3.377
|
Loxoprofen
|
Nhóm 3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
1,900
|
9,500,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
378
|
PP2500389158
|
CS1GE2025.N3.378
|
Desloratadin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
1,530
|
45,900,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
379
|
PP2500389159
|
CS1GE2025.N3.379
|
Gabapentin
|
Nhóm 3
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70,000
|
2,793
|
195,510,000
|
0.3
|
21,000
|
|
|
380
|
PP2500389160
|
CS1GE2025.N3.380
|
Levetiracetam
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
7,700
|
23,100,000
|
0.3
|
900
|
|
|
381
|
PP2500389161
|
CS1GE2025.N3.381
|
Pregabalin
|
Nhóm 3
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3,000
|
10,000
|
30,000,000
|
0.3
|
900
|
|
|
382
|
PP2500389162
|
CS1GE2025.N3.382
|
Pregabalin
|
Nhóm 3
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3,000
|
7,400
|
22,200,000
|
0.3
|
900
|
|
|
383
|
PP2500389163
|
CS1GE2025.N3.383
|
Pregabalin
|
Nhóm 3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
8,400
|
252,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
384
|
PP2500389164
|
CS1GE2025.N3.384
|
Amoxicilin
|
Nhóm 3
|
1g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
3,300
|
198,000,000
|
0.3
|
18,000
|
|
|
385
|
PP2500389165
|
CS1GE2025.N3.385
|
Cefaclor
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3,000
|
8,600
|
25,800,000
|
0.3
|
900
|
|
|
386
|
PP2500389166
|
CS1GE2025.N3.386
|
Cefadroxil
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15,000
|
2,352
|
35,280,000
|
0.3
|
4,500
|
|
|
387
|
PP2500389167
|
CS1GE2025.N3.387
|
Cefadroxil
|
Nhóm 3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5,000
|
4,450
|
22,250,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
388
|
PP2500389168
|
CS1GE2025.N3.388
|
Cefixim
|
Nhóm 3
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
15,000
|
966
|
14,490,000
|
0.3
|
4,500
|
|
|
389
|
PP2500389169
|
CS1GE2025.N3.389
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 3
|
100mg/3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10,000
|
7,900
|
79,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
390
|
PP2500389170
|
CS1GE2025.N3.390
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 3
|
50mg/1,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10,000
|
6,000
|
60,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
391
|
PP2500389171
|
CS1GE2025.N3.391
|
Cefuroxim
|
Nhóm 3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3,000
|
8,000
|
24,000,000
|
0.3
|
900
|
|
|
392
|
PP2500389172
|
CS1GE2025.N3.392
|
Cefuroxim
|
Nhóm 3
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5,000
|
1,619
|
8,095,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
393
|
PP2500389173
|
CS1GE2025.N3.393
|
Cefdinir
|
Nhóm 3
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
10,700
|
107,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
394
|
PP2500389174
|
CS1GE2025.N3.394
|
Azithromycin
|
Nhóm 3
|
100mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
3,000
|
1,500
|
4,500,000
|
0.3
|
900
|
|
|
395
|
PP2500389175
|
CS1GE2025.N3.395
|
Azithromycin
|
Nhóm 3
|
200mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
3,000
|
70,000
|
210,000,000
|
0.3
|
900
|
|
|
396
|
PP2500389176
|
CS1GE2025.N3.396
|
Spiramycin
|
Nhóm 3
|
3MIU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
7,000
|
70,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
397
|
PP2500389177
|
CS1GE2025.N3.397
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 3
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
21,000
|
105,000,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
398
|
PP2500389178
|
CS1GE2025.N3.398
|
Entecavir
|
Nhóm 3
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
16,300
|
163,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
399
|
PP2500389179
|
CS1GE2025.N3.399
|
Flunarizin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
1,250
|
75,000,000
|
0.3
|
18,000
|
|
|
400
|
PP2500389180
|
CS1GE2025.N3.400
|
Alfuzosin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10,000
|
6,573
|
65,730,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
401
|
PP2500389181
|
CS1GE2025.N3.401
|
Tamsulosin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50,000
|
3,300
|
165,000,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
402
|
PP2500389182
|
CS1GE2025.N3.402
|
Trimetazidin
|
Nhóm 3
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
500,000
|
420
|
210,000,000
|
0.3
|
150,000
|
|
|
403
|
PP2500389183
|
CS1GE2025.N3.403
|
Cilnidipin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
6,500
|
65,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
404
|
PP2500389184
|
CS1GE2025.N3.404
|
Lisinopril
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
2,000
|
6,000,000
|
0.3
|
900
|
|
|
405
|
PP2500389185
|
CS1GE2025.N3.405
|
Nifedipin
|
Nhóm 3
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
60,000
|
3,080
|
184,800,000
|
0.3
|
18,000
|
|
|
406
|
PP2500389186
|
CS1GE2025.N3.406
|
Perindopril + amlodipin
|
Nhóm 3
|
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg; Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
6,589
|
1,976,700,000
|
0.3
|
90,000
|
|
|
407
|
PP2500389187
|
CS1GE2025.N3.407
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
40mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
3,988
|
199,400,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
408
|
PP2500389188
|
CS1GE2025.N3.408
|
Valsartan
|
Nhóm 3
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
4,290
|
42,900,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
409
|
PP2500389189
|
CS1GE2025.N3.409
|
Valsartan
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
2,350
|
23,500,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
410
|
PP2500389190
|
CS1GE2025.N3.410
|
Clopidogrel
|
Nhóm 3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500,000
|
1,030
|
515,000,000
|
0.3
|
150,000
|
|
|
411
|
PP2500389191
|
CS1GE2025.N3.411
|
Atorvastatin
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500,000
|
438
|
219,000,000
|
0.3
|
150,000
|
|
|
412
|
PP2500389192
|
CS1GE2025.N3.412
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
600
|
36,000,000
|
0.3
|
18,000
|
|
|
413
|
PP2500389193
|
CS1GE2025.N3.413
|
Rebamipid
|
Nhóm 3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
3,200
|
320,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
414
|
PP2500389194
|
CS1GE2025.N3.414
|
Domperidon
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
945
|
28,350,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
415
|
PP2500389195
|
CS1GE2025.N3.415
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250,000
|
1,050
|
262,500,000
|
0.3
|
75,000
|
|
|
416
|
PP2500389196
|
CS1GE2025.N3.416
|
Glimepirid
|
Nhóm 3
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
1,250
|
187,500,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
417
|
PP2500389197
|
CS1GE2025.N3.417
|
Glimepirid + metformin
|
Nhóm 3
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
30,000
|
3,000
|
90,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
418
|
PP2500389198
|
CS1GE2025.N3.418
|
Glimepirid + metformin
|
Nhóm 3
|
1mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10,000
|
2,600
|
26,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
419
|
PP2500389199
|
CS1GE2025.N3.419
|
Sitagliptin + metformin
|
Nhóm 3
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
8,950
|
8,950,000
|
0.3
|
300
|
|
|
420
|
PP2500389200
|
CS1GE2025.N3.420
|
Vildagliptin + metformin
|
Nhóm 3
|
50mg + 500mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
1,000
|
9,274
|
9,274,000
|
0.3
|
300
|
|
|
421
|
PP2500389201
|
CS1GE2025.N3.421
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
2,200
|
660,000,000
|
0.3
|
90,000
|
|
|
422
|
PP2500389202
|
CS1GE2025.N3.422
|
Carbocistein
|
Nhóm 3
|
375mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
2,800
|
28,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
423
|
PP2500389203
|
CS1GE2025.N4.423
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 4
|
21 microkatals
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
108
|
3,240,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
424
|
PP2500389204
|
CS1GE2025.N4.424
|
Dexibuprofen
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15,000
|
3,500
|
52,500,000
|
0.3
|
4,500
|
|
|
425
|
PP2500389205
|
CS1GE2025.N4.425
|
Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml;10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
4,500
|
450,000
|
0.3
|
30
|
|
|
426
|
PP2500389206
|
CS1GE2025.N4.426
|
Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml;100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
24,500
|
2,450,000
|
0.3
|
30
|
|
|
427
|
PP2500389207
|
CS1GE2025.N4.427
|
Ibuprofen + codein
|
Nhóm 4
|
200mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
2,800
|
28,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
428
|
PP2500389208
|
CS1GE2025.N4.428
|
Ketoprofen
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
10,000
|
1,995
|
19,950,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
429
|
PP2500389209
|
CS1GE2025.N4.429
|
Loxoprofen
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
352
|
3,520,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
430
|
PP2500389210
|
CS1GE2025.N4.430
|
Naproxen
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
1,932
|
193,200,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
431
|
PP2500389211
|
CS1GE2025.N4.431
|
Naproxen
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
50,000
|
2,499
|
124,950,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
432
|
PP2500389212
|
CS1GE2025.N4.432
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
1000mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
2,500
|
13,965
|
34,912,500
|
0.3
|
750
|
|
|
433
|
PP2500389213
|
CS1GE2025.N4.433
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
325mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
210
|
4,200,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
434
|
PP2500389214
|
CS1GE2025.N4.434
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
325mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20,000
|
1,350
|
27,000,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
435
|
PP2500389215
|
CS1GE2025.N4.435
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
250mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
54,495
|
27,247,500
|
0.3
|
150
|
|
|
436
|
PP2500389216
|
CS1GE2025.N4.436
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
Nhóm 4
|
250mg+2mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói
|
20,000
|
1,000
|
20,000,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
437
|
PP2500389217
|
CS1GE2025.N4.437
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
Nhóm 4
|
325mg + 2mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20,000
|
690
|
13,800,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
438
|
PP2500389218
|
CS1GE2025.N4.438
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
Nhóm 4
|
150mg + 1mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói
|
24,000
|
698
|
16,752,000
|
0.3
|
7,200
|
|
|
439
|
PP2500389219
|
CS1GE2025.N4.439
|
Paracetamol + codein phosphat
|
Nhóm 4
|
500mg + 12,8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
450,000
|
1,100
|
495,000,000
|
0.3
|
135,000
|
|
|
440
|
PP2500389220
|
CS1GE2025.N4.440
|
Paracetamol + codein phosphat
|
Nhóm 4
|
500mg+30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
575
|
86,250,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
441
|
PP2500389221
|
CS1GE2025.N4.441
|
Paracetamol + codein phosphat
|
Nhóm 4
|
500mg+10mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
100,000
|
2,100
|
210,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
442
|
PP2500389222
|
CS1GE2025.N4.442
|
Paracetamol + ibuprofen
|
Nhóm 4
|
500mg+150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
777
|
7,770,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
443
|
PP2500389223
|
CS1GE2025.N4.443
|
Glucosamin
|
Nhóm 4
|
1500mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10,000
|
4,600
|
46,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
444
|
PP2500389224
|
CS1GE2025.N4.444
|
Glucosamin
|
Nhóm 4
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75,000
|
4,494
|
337,050,000
|
0.3
|
22,500
|
|
|
445
|
PP2500389225
|
CS1GE2025.N4.445
|
Glucosamin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400,000
|
336
|
134,400,000
|
0.3
|
120,000
|
|
|
446
|
PP2500389226
|
CS1GE2025.N4.446
|
Triamcinolon acetonid
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Dùng ngoài
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Tube
|
500
|
12,000
|
6,000,000
|
0.3
|
150
|
|
|
447
|
PP2500389227
|
CS1GE2025.N4.447
|
Alimemazin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
67
|
134,000
|
0.3
|
600
|
|
|
448
|
PP2500389228
|
CS1GE2025.N4.448
|
Alimemazin
|
Nhóm 4
|
2,5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
3,000
|
2,600
|
7,800,000
|
0.3
|
900
|
|
|
449
|
PP2500389229
|
CS1GE2025.N4.449
|
Bilastine
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
2,000
|
6,000,000
|
0.3
|
900
|
|
|
450
|
PP2500389230
|
CS1GE2025.N4.450
|
Bilastine
|
Nhóm 4
|
10 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,995
|
5,985,000
|
0.3
|
900
|
|
|
451
|
PP2500389231
|
CS1GE2025.N4.451
|
Cetirizin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
200,000
|
294
|
58,800,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
452
|
PP2500389232
|
CS1GE2025.N4.452
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
445
|
13,350,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
453
|
PP2500389233
|
CS1GE2025.N4.453
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml; 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
5,000
|
1,320
|
6,600,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
454
|
PP2500389234
|
CS1GE2025.N4.454
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
2,5mg/5ml;chai90ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
68,000
|
68,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
455
|
PP2500389235
|
CS1GE2025.N4.455
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
2,5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
3,000
|
1,460
|
4,380,000
|
0.3
|
900
|
|
|
456
|
PP2500389236
|
CS1GE2025.N4.456
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
30,000
|
1,491
|
44,730,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
457
|
PP2500389237
|
CS1GE2025.N4.457
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
200
|
730
|
146,000
|
0.3
|
60
|
|
|
458
|
PP2500389238
|
CS1GE2025.N4.458
|
Ebastin
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml; 5ml
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
3,000
|
5,000
|
15,000,000
|
0.3
|
900
|
|
|
459
|
PP2500389239
|
CS1GE2025.N4.459
|
Epinephrin (adrenalin)
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml;5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
200
|
25,000
|
5,000,000
|
0.3
|
60
|
|
|
460
|
PP2500389240
|
CS1GE2025.N4.460
|
Fexofenadin
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
100,000
|
1,428
|
142,800,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
461
|
PP2500389241
|
CS1GE2025.N4.461
|
Fexofenadin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
1,500
|
45,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
462
|
PP2500389242
|
CS1GE2025.N4.462
|
Levocetirizin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
2,970
|
89,100,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
463
|
PP2500389243
|
CS1GE2025.N4.463
|
Levocetirizin
|
Nhóm 4
|
2,5mg/5ml; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
5,900
|
590,000
|
0.3
|
30
|
|
|
464
|
PP2500389244
|
CS1GE2025.N4.464
|
Loratadin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
1,000
|
30,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
465
|
PP2500389245
|
CS1GE2025.N4.465
|
Loratadin
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
13,880
|
1,388,000
|
0.3
|
30
|
|
|
466
|
PP2500389246
|
CS1GE2025.N4.466
|
Rupatadine
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml; Chai 45ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
55,000
|
5,500,000
|
0.3
|
30
|
|
|
467
|
PP2500389247
|
CS1GE2025.N4.467
|
Rupatadine
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,589
|
15,890,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
468
|
PP2500389248
|
CS1GE2025.N4.468
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
Nhóm 4
|
1.4%250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
50
|
32,000
|
1,600,000
|
0.3
|
15
|
|
|
469
|
PP2500389249
|
CS1GE2025.N4.469
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
Nhóm 4
|
4mg/4ml
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
18,000
|
1,800,000
|
0.3
|
30
|
|
|
470
|
PP2500389250
|
CS1GE2025.N4.470
|
Carbamazepin
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
928
|
2,784,000
|
0.3
|
900
|
|
|
471
|
PP2500389251
|
CS1GE2025.N4.471
|
Phenobarbital
|
Nhóm 4
|
200mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
50
|
8,820
|
441,000
|
0.3
|
15
|
|
|
472
|
PP2500389252
|
CS1GE2025.N4.472
|
Topiramat
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
3,960
|
39,600,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
473
|
PP2500389253
|
CS1GE2025.N4.473
|
Valproat natri
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
3,000
|
2,500
|
7,500,000
|
0.3
|
900
|
|
|
474
|
PP2500389254
|
CS1GE2025.N4.474
|
Valproat natri + valproic acid
|
Nhóm 4
|
333,00mg; 145,00mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
3,000
|
6,700
|
20,100,000
|
0.3
|
900
|
|
|
475
|
PP2500389255
|
CS1GE2025.N4.475
|
Albendazol
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
1,590
|
477,000
|
0.3
|
90
|
|
|
476
|
PP2500389256
|
CS1GE2025.N4.476
|
Ivermectin
|
Nhóm 4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
5,600
|
16,800,000
|
0.3
|
900
|
|
|
477
|
PP2500389257
|
CS1GE2025.N4.477
|
Ivermectin
|
Nhóm 4
|
6mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
16,800
|
16,800,000
|
0.3
|
300
|
|
|
478
|
PP2500389258
|
CS1GE2025.N4.478
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
500mg+62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
5,900
|
236,000,000
|
0.3
|
12,000
|
|
|
479
|
PP2500389259
|
CS1GE2025.N4.479
|
Cefaclor
|
Nhóm 4
|
187mg/5ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
99,960
|
49,980,000
|
0.3
|
150
|
|
|
480
|
PP2500389260
|
CS1GE2025.N4.480
|
Cefadroxil
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15,000
|
1,250
|
18,750,000
|
0.3
|
4,500
|
|
|
481
|
PP2500389261
|
CS1GE2025.N4.481
|
Cefalexin
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
2,300
|
23,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
482
|
PP2500389262
|
CS1GE2025.N4.482
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 4
|
50 mg/5 ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai
|
50
|
79,450
|
3,972,500
|
0.3
|
15
|
|
|
483
|
PP2500389263
|
CS1GE2025.N4.483
|
Cefuroxim
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3,000
|
1,264
|
3,792,000
|
0.3
|
900
|
|
|
484
|
PP2500389264
|
CS1GE2025.N4.484
|
Cefdinir
|
Nhóm 4
|
250ml/ 5ml; chai 9g/30ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai
|
100
|
117,885
|
11,788,500
|
0.3
|
30
|
|
|
485
|
PP2500389265
|
CS1GE2025.N4.485
|
Cefdinir
|
Nhóm 4
|
125mg; 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai
|
100
|
117,885
|
11,788,500
|
0.3
|
30
|
|
|
486
|
PP2500389266
|
CS1GE2025.N4.486
|
Tobramycin + dexamethason
|
Nhóm 4
|
3mg/ml+ 1mg/ml; 7ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
26,500
|
26,500,000
|
0.3
|
300
|
|
|
487
|
PP2500389267
|
CS1GE2025.N4.487
|
Clarithromycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
2,790
|
13,950,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
488
|
PP2500389268
|
CS1GE2025.N4.488
|
Erythromycin
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
1,995
|
1,995,000
|
0.3
|
300
|
|
|
489
|
PP2500389269
|
CS1GE2025.N4.489
|
Erythromycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
1,500
|
1,500,000
|
0.3
|
300
|
|
|
490
|
PP2500389270
|
CS1GE2025.N4.490
|
Erythromycin
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
1,000
|
1,248
|
1,248,000
|
0.3
|
300
|
|
|
491
|
PP2500389271
|
CS1GE2025.N4.491
|
Roxithromycin
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
519
|
519,000
|
0.3
|
300
|
|
|
492
|
PP2500389272
|
CS1GE2025.N4.492
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
Nhóm 4
|
800 mg + 160 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
850
|
850,000
|
0.3
|
300
|
|
|
493
|
PP2500389273
|
CS1GE2025.N4.493
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
Nhóm 4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1,000
|
1,890
|
1,890,000
|
0.3
|
300
|
|
|
494
|
PP2500389274
|
CS1GE2025.N4.494
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
1% 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
100
|
3,500
|
350,000
|
0.3
|
30
|
|
|
495
|
PP2500389275
|
CS1GE2025.N4.495
|
Tetracyclin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5,000
|
850
|
4,250,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
496
|
PP2500389276
|
CS1GE2025.N4.496
|
Lamivudin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
820
|
16,400,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
497
|
PP2500389277
|
CS1GE2025.N4.497
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
5%/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
100
|
4,200
|
420,000
|
0.3
|
30
|
|
|
498
|
PP2500389278
|
CS1GE2025.N4.498
|
Entecavir
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,450
|
14,500,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
499
|
PP2500389279
|
CS1GE2025.N4.499
|
Clotrimazol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1,000
|
6,425
|
6,425,000
|
0.3
|
300
|
|
|
500
|
PP2500389280
|
CS1GE2025.N4.500
|
Clotrimazol
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml;100ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/chai/lọ
|
20,000
|
68,000
|
1,360,000,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
501
|
PP2500389281
|
CS1GE2025.N4.501
|
Clotrimazol
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
25,000
|
6,000
|
150,000,000
|
0.3
|
7,500
|
|
|
502
|
PP2500389282
|
CS1GE2025.N4.502
|
Itraconazol
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
3,360
|
100,800,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
503
|
PP2500389283
|
CS1GE2025.N4.503
|
Metronidazol + clotromazol
|
Nhóm 4
|
500mg +100mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
10,000
|
6,738
|
67,380,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
504
|
PP2500389284
|
CS1GE2025.N4.504
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
Nhóm 4
|
500 mg+ 100.000IU +65.000IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
10,000
|
2,150
|
21,500,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
505
|
PP2500389285
|
CS1GE2025.N4.505
|
Nystatin
|
Nhóm 4
|
25.000IU
|
Đánh tưa lưỡi
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Gói
|
1,200
|
1,302
|
1,562,400
|
0.3
|
360
|
|
|
506
|
PP2500389286
|
CS1GE2025.N4.506
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
6,250
|
6,250,000
|
0.3
|
300
|
|
|
507
|
PP2500389287
|
CS1GE2025.N4.507
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
Nhóm 4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
1,932
|
57,960,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
508
|
PP2500389288
|
CS1GE2025.N4.508
|
Flunarizin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
350
|
21,000,000
|
0.3
|
18,000
|
|
|
509
|
PP2500389289
|
CS1GE2025.N4.509
|
Alfuzosin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10,000
|
6,500
|
65,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
510
|
PP2500389290
|
CS1GE2025.N4.510
|
Flavoxat
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
2,090
|
20,900,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
511
|
PP2500389291
|
CS1GE2025.N4.511
|
Levodopa + carbidopa
|
Nhóm 4
|
250mg; 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
3,486
|
17,430,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
512
|
PP2500389292
|
CS1GE2025.N4.512
|
Levodopa + benserazid
|
Nhóm 4
|
250mg; 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
2,982
|
14,910,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
513
|
PP2500389293
|
CS1GE2025.N4.513
|
Acid folic (vitamin B9)
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
210
|
630,000
|
0.3
|
900
|
|
|
514
|
PP2500389294
|
CS1GE2025.N4.514
|
Sắt fumarat + acid folic
|
Nhóm 4
|
152,1mg+0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
756
|
22,680,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
515
|
PP2500389295
|
CS1GE2025.N4.515
|
Sắt sulfat + acid folic
|
Nhóm 4
|
60mg+0,25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
800
|
24,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
516
|
PP2500389296
|
CS1GE2025.N4.516
|
Sắt protein succinylat
|
Nhóm 4
|
800mg/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
200
|
15,900
|
3,180,000
|
0.3
|
60
|
|
|
517
|
PP2500389297
|
CS1GE2025.N4.517
|
Sắt protein succinylat
|
Nhóm 4
|
800mg/15ml ; 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
200
|
78,000
|
15,600,000
|
0.3
|
60
|
|
|
518
|
PP2500389298
|
CS1GE2025.N4.518
|
Sắt protein succinylat
|
Nhóm 4
|
800mg/15ml ; 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
36,256
|
3,625,600
|
0.3
|
30
|
|
|
519
|
PP2500389299
|
CS1GE2025.N4.519
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
1,000
|
20,000,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
520
|
PP2500389300
|
CS1GE2025.N4.520
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3,000
|
1,620
|
4,860,000
|
0.3
|
900
|
|
|
521
|
PP2500389301
|
CS1GE2025.N4.521
|
Carbazochrom
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
3,192
|
9,576,000
|
0.3
|
900
|
|
|
522
|
PP2500389302
|
CS1GE2025.N4.522
|
Diltiazem
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
619
|
3,714,000
|
0.3
|
1,800
|
|
|
523
|
PP2500389303
|
CS1GE2025.N4.523
|
Diltiazem
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
483
|
2,898,000
|
0.3
|
1,800
|
|
|
524
|
PP2500389304
|
CS1GE2025.N4.524
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
10mg/ 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
20
|
49,980
|
999,600
|
0.3
|
6
|
|
|
525
|
PP2500389305
|
CS1GE2025.N4.525
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
3,860
|
193,000,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
526
|
PP2500389306
|
CS1GE2025.N4.526
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
1,890
|
189,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
527
|
PP2500389307
|
CS1GE2025.N4.527
|
Trimetazidin
|
Nhóm 4
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
500,000
|
419
|
209,500,000
|
0.3
|
150,000
|
|
|
528
|
PP2500389308
|
CS1GE2025.N4.528
|
Adenosin triphosphat
|
Nhóm 4
|
3mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
10
|
800,000
|
8,000,000
|
0.3
|
3
|
|
|
529
|
PP2500389309
|
CS1GE2025.N4.529
|
Amiodaron hydroclorid
|
Nhóm 4
|
150mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
50
|
24,000
|
1,200,000
|
0.3
|
15
|
|
|
530
|
PP2500389310
|
CS1GE2025.N4.530
|
Propranolol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
600
|
9,000,000
|
0.3
|
4,500
|
|
|
531
|
PP2500389311
|
CS1GE2025.N4.531
|
Amlodipin + telmisartan
|
Nhóm 4
|
5mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
6,762
|
676,200,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
532
|
PP2500389312
|
CS1GE2025.N4.532
|
Amlodipin + valsartan
|
Nhóm 4
|
10mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
11,760
|
1,176,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
533
|
PP2500389313
|
CS1GE2025.N4.533
|
Bisoprolol
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500,000
|
122
|
61,000,000
|
0.3
|
150,000
|
|
|
534
|
PP2500389314
|
CS1GE2025.N4.534
|
Candesartan
|
Nhóm 4
|
8mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
3,000
|
375
|
1,125,000
|
0.3
|
900
|
|
|
535
|
PP2500389315
|
CS1GE2025.N4.535
|
Candesartan
|
Nhóm 4
|
12mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,491
|
4,473,000
|
0.3
|
900
|
|
|
536
|
PP2500389316
|
CS1GE2025.N4.536
|
Captopril
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
1,430
|
1,430,000
|
0.3
|
300
|
|
|
537
|
PP2500389317
|
CS1GE2025.N4.537
|
Cilnidipin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
1,260
|
252,000,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
538
|
PP2500389318
|
CS1GE2025.N4.538
|
Imidapril
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
3,100
|
9,300,000
|
0.3
|
900
|
|
|
539
|
PP2500389319
|
CS1GE2025.N4.539
|
Imidapril
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
680
|
2,040,000
|
0.3
|
900
|
|
|
540
|
PP2500389320
|
CS1GE2025.N4.540
|
Losartan
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
600
|
42,000,000
|
0.3
|
21,000
|
|
|
541
|
PP2500389321
|
CS1GE2025.N4.541
|
Methyldopa
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
2,247
|
67,410,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
542
|
PP2500389322
|
CS1GE2025.N4.542
|
Nebivolol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên hòa tan nhanh
|
10,000
|
550
|
5,500,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
543
|
PP2500389323
|
CS1GE2025.N4.543
|
Nicardipin
|
Nhóm 4
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
50
|
84,000
|
4,200,000
|
0.3
|
15
|
|
|
544
|
PP2500389324
|
CS1GE2025.N4.544
|
Telmisartan
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
378
|
75,600,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
545
|
PP2500389325
|
CS1GE2025.N4.545
|
Telmisartan
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
200,000
|
1,281
|
256,200,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
546
|
PP2500389326
|
CS1GE2025.N4.546
|
Telmisartan
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
495
|
49,500,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
547
|
PP2500389327
|
CS1GE2025.N4.547
|
Valsartan
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
1,995
|
19,950,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
548
|
PP2500389328
|
CS1GE2025.N4.548
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
650
|
1,950,000
|
0.3
|
900
|
|
|
549
|
PP2500389329
|
CS1GE2025.N4.549
|
Ivabradin
|
Nhóm 4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,710
|
5,130,000
|
0.3
|
900
|
|
|
550
|
PP2500389330
|
CS1GE2025.N4.550
|
Ivabradin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,300
|
3,900,000
|
0.3
|
900
|
|
|
551
|
PP2500389331
|
CS1GE2025.N4.551
|
Acenocoumarol
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
315
|
945,000
|
0.3
|
900
|
|
|
552
|
PP2500389332
|
CS1GE2025.N4.552
|
Acenocoumarol
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
240
|
720,000
|
0.3
|
900
|
|
|
553
|
PP2500389333
|
CS1GE2025.N4.553
|
Acetylsalicylic acid
|
Nhóm 4
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
180
|
18,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
554
|
PP2500389334
|
CS1GE2025.N4.554
|
Clopidogrel
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500,000
|
890
|
445,000,000
|
0.3
|
150,000
|
|
|
555
|
PP2500389335
|
CS1GE2025.N4.555
|
Atorvastatin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500,000
|
136
|
68,000,000
|
0.3
|
150,000
|
|
|
556
|
PP2500389336
|
CS1GE2025.N4.556
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
Nhóm 4
|
20mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
1,030
|
51,500,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
557
|
PP2500389337
|
CS1GE2025.N4.557
|
Fenofibrat
|
Nhóm 4
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
546
|
27,300,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
558
|
PP2500389338
|
CS1GE2025.N4.558
|
Fenofibrat
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40,000
|
378
|
15,120,000
|
0.3
|
12,000
|
|
|
559
|
PP2500389339
|
CS1GE2025.N4.559
|
Fenofibrat
|
Nhóm 4
|
145mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
3,150
|
157,500,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
560
|
PP2500389340
|
CS1GE2025.N4.560
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
285
|
17,100,000
|
0.3
|
18,000
|
|
|
561
|
PP2500389341
|
CS1GE2025.N4.561
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60,000
|
2,550
|
153,000,000
|
0.3
|
18,000
|
|
|
562
|
PP2500389342
|
CS1GE2025.N4.562
|
Calcipotriol
|
Nhóm 4
|
1,5mg (50mcg/g)
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
300
|
93,000
|
27,900,000
|
0.3
|
90
|
|
|
563
|
PP2500389343
|
CS1GE2025.N4.563
|
Clobetasol propionat
|
Nhóm 4
|
0,05%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
3,500
|
8,900
|
31,150,000
|
0.3
|
1,050
|
|
|
564
|
PP2500389344
|
CS1GE2025.N4.564
|
Cồn boric
|
Nhóm 4
|
300mg/10ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc nhỏ tai
|
Bình/chai/lọ
|
500
|
6,300
|
3,150,000
|
0.3
|
150
|
|
|
565
|
PP2500389345
|
CS1GE2025.N4.565
|
Fusidic acid
|
Nhóm 4
|
2%;15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
500
|
33,600
|
16,800,000
|
0.3
|
150
|
|
|
566
|
PP2500389346
|
CS1GE2025.N4.566
|
Fusidic acid + betamethason
|
Nhóm 4
|
Mỗi 5g chứa: Fusidic acid 100mg + belamethason valerat 5mg
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
200
|
21,000
|
4,200,000
|
0.3
|
60
|
|
|
567
|
PP2500389347
|
CS1GE2025.N4.567
|
Mupirocin
|
Nhóm 4
|
2%/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
300
|
35,000
|
10,500,000
|
0.3
|
90
|
|
|
568
|
PP2500389348
|
CS1GE2025.N4.568
|
Tacrolimus
|
Nhóm 4
|
10mg/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
100
|
65,000
|
6,500,000
|
0.3
|
30
|
|
|
569
|
PP2500389349
|
CS1GE2025.N4.569
|
Tacrolimus
|
Nhóm 4
|
0,03%
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
100
|
51,000
|
5,100,000
|
0.3
|
30
|
|
|
570
|
PP2500389350
|
CS1GE2025.N4.570
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9g/100ml;1000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/chai/lọ
|
2,000
|
8,900
|
17,800,000
|
0.3
|
600
|
|
|
571
|
PP2500389351
|
CS1GE2025.N4.571
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9g/100ml;500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/chai/lọ
|
8,000
|
5,740
|
45,920,000
|
0.3
|
2,400
|
|
|
572
|
PP2500389352
|
CS1GE2025.N4.572
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%; 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/chai/lọ
|
300
|
46,200
|
13,860,000
|
0.3
|
90
|
|
|
573
|
PP2500389353
|
CS1GE2025.N4.573
|
Amylase + lipase + protease
|
Nhóm 4
|
4080IU+3400IU+238IU
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
1,000,000
|
3,000
|
3,000,000,000
|
0.3
|
300,000
|
|
|
574
|
PP2500389354
|
CS1GE2025.N4.574
|
Mesalazin (mesalamin)
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
7,600
|
1,520,000,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
575
|
PP2500389355
|
CS1GE2025.N4.575
|
Silymarin
|
Nhóm 4
|
140mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
2,800
|
140,000,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
576
|
PP2500389356
|
CS1GE2025.N4.576
|
Octreotid
|
Nhóm 4
|
0,1mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
80,000
|
8,000,000
|
0.3
|
30
|
|
|
577
|
PP2500389357
|
CS1GE2025.N4.577
|
Simethicon
|
Nhóm 4
|
2000mg/30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
24,900
|
24,900,000
|
0.3
|
300
|
|
|
578
|
PP2500389358
|
CS1GE2025.N4.578
|
Simethicon
|
Nhóm 4
|
125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500,000
|
1,197
|
598,500,000
|
0.3
|
150,000
|
|
|
579
|
PP2500389359
|
CS1GE2025.N4.579
|
Simethicon
|
Nhóm 4
|
40mg/ml; 15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
21,000
|
21,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
580
|
PP2500389360
|
CS1GE2025.N4.580
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 4
|
24mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
300
|
2,100
|
630,000
|
0.3
|
90
|
|
|
581
|
PP2500389361
|
CS1GE2025.N4.581
|
Bismuth
|
Nhóm 4
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
3,780
|
113,400,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
582
|
PP2500389362
|
CS1GE2025.N4.582
|
Bismuth
|
Nhóm 4
|
262mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
3,800
|
114,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
583
|
PP2500389363
|
CS1GE2025.N4.583
|
Esomeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500,000
|
682
|
341,000,000
|
0.3
|
150,000
|
|
|
584
|
PP2500389364
|
CS1GE2025.N4.584
|
Esomeprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300,000
|
235
|
70,500,000
|
0.3
|
90,000
|
|
|
585
|
PP2500389365
|
CS1GE2025.N4.585
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
(0,8004g + 611,76mg (tương đương nhôm oxid 0,4g))/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
100,000
|
3,150
|
315,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
586
|
PP2500389366
|
CS1GE2025.N4.586
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
300,000
|
2,750
|
825,000,000
|
0.3
|
90,000
|
|
|
587
|
PP2500389367
|
CS1GE2025.N4.587
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
(400mg+400mg+40mg)/10g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
100,000
|
2,450
|
245,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
588
|
PP2500389368
|
CS1GE2025.N4.588
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
(800mg + 610mg + 80mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
200,000
|
3,500
|
700,000,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
589
|
PP2500389369
|
CS1GE2025.N4.589
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
200,000
|
3,880
|
776,000,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
590
|
PP2500389370
|
CS1GE2025.N4.590
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
500mg + 250mg
|
Nhai
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
1,600
|
48,000,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
591
|
PP2500389371
|
CS1GE2025.N4.591
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
1,25g+0,625g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
60,000
|
3,000
|
180,000,000
|
0.3
|
18,000
|
|
|
592
|
PP2500389372
|
CS1GE2025.N4.592
|
Omeprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000,000
|
155
|
155,000,000
|
0.3
|
300,000
|
|
|
593
|
PP2500389373
|
CS1GE2025.N4.593
|
Pantoprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
310
|
93,000,000
|
0.3
|
90,000
|
|
|
594
|
PP2500389374
|
CS1GE2025.N4.594
|
Rabeprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600,000
|
405
|
243,000,000
|
0.3
|
180,000
|
|
|
595
|
PP2500389375
|
CS1GE2025.N4.595
|
Sucralfat
|
Nhóm 4
|
1000mg/5g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
5,000
|
1,155
|
5,775,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
596
|
PP2500389376
|
CS1GE2025.N4.596
|
Sucralfat
|
Nhóm 4
|
1500mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
5,000
|
4,200
|
21,000,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
597
|
PP2500389377
|
CS1GE2025.N4.597
|
Domperidon
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
15,000
|
760
|
11,400,000
|
0.3
|
4,500
|
|
|
598
|
PP2500389378
|
CS1GE2025.N4.598
|
Metoclopramid
|
Nhóm 4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
1,290
|
1,290,000
|
0.3
|
300
|
|
|
599
|
PP2500389379
|
CS1GE2025.N4.599
|
Alverin citrat
|
Nhóm 4
|
120mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
567
|
5,670,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
600
|
PP2500389380
|
CS1GE2025.N4.600
|
Alverin citrat + simethicon
|
Nhóm 4
|
60mg + 300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500,000
|
945
|
472,500,000
|
0.3
|
150,000
|
|
|
601
|
PP2500389381
|
CS1GE2025.N4.601
|
Hyoscin butylbromid
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
3,600
|
10,800,000
|
0.3
|
900
|
|
|
602
|
PP2500389382
|
CS1GE2025.N4.602
|
Mebeverin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
135mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,350
|
4,050,000
|
0.3
|
900
|
|
|
603
|
PP2500389383
|
CS1GE2025.N4.603
|
Glycerin
|
Nhóm 4
|
3ml
|
Thụt
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
2,601
|
260,100
|
0.3
|
30
|
|
|
604
|
PP2500389384
|
CS1GE2025.N4.604
|
Macrogol
|
Nhóm 4
|
10g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
6,000
|
3,000
|
18,000,000
|
0.3
|
1,800
|
|
|
605
|
PP2500389385
|
CS1GE2025.N4.605
|
Bacillus clausii
|
Nhóm 4
|
2 tỷ bào tử
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100,000
|
2,898
|
289,800,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
606
|
PP2500389386
|
CS1GE2025.N4.606
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
10^7-10^8CFU/250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
1,500
|
150,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
607
|
PP2500389387
|
CS1GE2025.N4.607
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
>=10^8CFU/g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
100,000
|
1,596
|
159,600,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
608
|
PP2500389388
|
CS1GE2025.N4.608
|
Dioctahedral smectit
|
Nhóm 4
|
3g/20ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
20,000
|
4,800
|
96,000,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
609
|
PP2500389389
|
CS1GE2025.N4.609
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
20mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
2,000
|
9,350
|
18,700,000
|
0.3
|
600
|
|
|
610
|
PP2500389390
|
CS1GE2025.N4.610
|
Kẽm sulfat
|
Nhóm 4
|
10mg/5ml;100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
12,180
|
12,180,000
|
0.3
|
300
|
|
|
611
|
PP2500389391
|
CS1GE2025.N4.611
|
Kẽm sulfat
|
Nhóm 4
|
10mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
4,800
|
4,800,000
|
0.3
|
300
|
|
|
612
|
PP2500389392
|
CS1GE2025.N4.612
|
Diosmin
|
Nhóm 4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
1,029
|
102,900,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
613
|
PP2500389393
|
CS1GE2025.N4.613
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 4
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
777
|
116,550,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
614
|
PP2500389394
|
CS1GE2025.N4.614
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
4mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
760
|
380,000
|
0.3
|
150
|
|
|
615
|
PP2500389395
|
CS1GE2025.N4.615
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
Nhóm 4
|
2mg/ml; 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai
|
100
|
54,000
|
5,400,000
|
0.3
|
30
|
|
|
616
|
PP2500389396
|
CS1GE2025.N4.616
|
Triamcinolon acetonid
|
Nhóm 4
|
80mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
42,000
|
4,200,000
|
0.3
|
30
|
|
|
617
|
PP2500389397
|
CS1GE2025.N4.617
|
Hydrocortison
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
4,999
|
24,995,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
618
|
PP2500389398
|
CS1GE2025.N4.618
|
Promestriene
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
10,000
|
9,500
|
95,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
619
|
PP2500389399
|
CS1GE2025.N4.619
|
Estriol
|
Nhóm 4
|
0.5mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1,000
|
10,000
|
10,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
620
|
PP2500389400
|
CS1GE2025.N4.620
|
Metformin
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500,000
|
488
|
244,000,000
|
0.3
|
150,000
|
|
|
621
|
PP2500389401
|
CS1GE2025.N4.621
|
Metformin
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
400,000
|
1,195
|
478,000,000
|
0.3
|
120,000
|
|
|
622
|
PP2500389402
|
CS1GE2025.N4.622
|
Repaglinid
|
Nhóm 4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
4,830
|
48,300,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
623
|
PP2500389403
|
CS1GE2025.N4.623
|
Baclofen
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,250
|
12,500,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
624
|
PP2500389404
|
CS1GE2025.N4.624
|
Eperison
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
188
|
56,400,000
|
0.3
|
90,000
|
|
|
625
|
PP2500389405
|
CS1GE2025.N4.625
|
Thiocolchicosid
|
Nhóm 4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
3,990
|
119,700,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
626
|
PP2500389406
|
CS1GE2025.N4.626
|
Thiocolchicosid
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
3,980
|
119,400,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
627
|
PP2500389407
|
CS1GE2025.N4.627
|
Tizanidin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
2,390
|
23,900,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
628
|
PP2500389408
|
CS1GE2025.N4.628
|
Naphazolin
|
Nhóm 4
|
0,05% 15ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
5,300
|
5,300,000
|
0.3
|
300
|
|
|
629
|
PP2500389409
|
CS1GE2025.N4.629
|
Acetazolamid
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,074
|
3,222,000
|
0.3
|
900
|
|
|
630
|
PP2500389410
|
CS1GE2025.N4.630
|
Cloramphenicol+ dexamethason
|
Nhóm 4
|
5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
3,000
|
5,093
|
15,279,000
|
0.3
|
900
|
|
|
631
|
PP2500389411
|
CS1GE2025.N4.631
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 4
|
0,5%/0.4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
5,500
|
2,750,000
|
0.3
|
150
|
|
|
632
|
PP2500389412
|
CS1GE2025.N4.632
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 4
|
25mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
9,500
|
4,750,000
|
0.3
|
150
|
|
|
633
|
PP2500389413
|
CS1GE2025.N4.633
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
Nhóm 4
|
0,5%+0,1%;0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
5,500
|
5,500,000
|
0.3
|
300
|
|
|
634
|
PP2500389414
|
CS1GE2025.N4.634
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
Nhóm 4
|
5mg/ml+1mg/ml;2ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
21,000
|
21,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
635
|
PP2500389415
|
CS1GE2025.N4.635
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
450mg/50ml
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ/ống
|
20,000
|
19,800
|
396,000,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
636
|
PP2500389416
|
CS1GE2025.N4.636
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%
0,90g/100ml
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ/ống
|
10,000
|
33,000
|
330,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
637
|
PP2500389417
|
CS1GE2025.N4.637
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 10ml
|
Nhỏ mắt/Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
20,000
|
1,318
|
26,360,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
638
|
PP2500389418
|
CS1GE2025.N4.638
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
39,000
|
39,000,000
|
0.3
|
300
|
|
|
639
|
PP2500389419
|
CS1GE2025.N4.639
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
Nhóm 4
|
(35mg;100.000IU;10mg)/10ml
|
Thuốc nhỏ mắt, mũi, tai
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
39,800
|
19,900,000
|
0.3
|
150
|
|
|
640
|
PP2500389420
|
CS1GE2025.N4.640
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
Nhóm 4
|
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml
|
Thuốc nhỏ mắt, mũi, tai
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
800
|
37,000
|
29,600,000
|
0.3
|
240
|
|
|
641
|
PP2500389421
|
CS1GE2025.N4.641
|
Olopatadin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2mg/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
78,000
|
39,000,000
|
0.3
|
150
|
|
|
642
|
PP2500389422
|
CS1GE2025.N4.642
|
Fosfomycin
|
Nhóm 4
|
30mg/1ml - 5ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
45,000
|
4,500,000
|
0.3
|
30
|
|
|
643
|
PP2500389423
|
CS1GE2025.N4.643
|
Fluticason furoate
|
Nhóm 4
|
27,5mcg/liều; 60 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ/ống
|
2,000
|
108,000
|
216,000,000
|
0.3
|
600
|
|
|
644
|
PP2500389424
|
CS1GE2025.N4.644
|
Fluticason furoate
|
Nhóm 4
|
27,5mcg/liều; 120 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ/ống
|
2,000
|
123,000
|
246,000,000
|
0.3
|
600
|
|
|
645
|
PP2500389425
|
CS1GE2025.N4.645
|
Rifampicin
|
Nhóm 4
|
200.000IU/10ml
|
Thuốc nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
94,500
|
9,450,000
|
0.3
|
30
|
|
|
646
|
PP2500389426
|
CS1GE2025.N4.646
|
Mifepristone
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
52,000
|
5,200,000
|
0.3
|
30
|
|
|
647
|
PP2500389427
|
CS1GE2025.N4.647
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
300
|
30,000
|
0.3
|
30
|
|
|
648
|
PP2500389428
|
CS1GE2025.N4.648
|
Rotundin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
1,470
|
294,000,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
649
|
PP2500389429
|
CS1GE2025.N4.649
|
Donepezil
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
1,000
|
1,600
|
1,600,000
|
0.3
|
300
|
|
|
650
|
PP2500389430
|
CS1GE2025.N4.650
|
Amitriptylin (hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
165
|
16,500,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
651
|
PP2500389431
|
CS1GE2025.N4.651
|
Sertralin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
1,050
|
1,050,000
|
0.3
|
300
|
|
|
652
|
PP2500389432
|
CS1GE2025.N4.652
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
3,000
|
12,600
|
37,800,000
|
0.3
|
900
|
|
|
653
|
PP2500389433
|
CS1GE2025.N4.653
|
Mecobalamin
|
Nhóm 4
|
1500mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
3,100
|
620,000,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
654
|
PP2500389434
|
CS1GE2025.N4.654
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
4000mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
30,000
|
3,000,000
|
0.3
|
30
|
|
|
655
|
PP2500389435
|
CS1GE2025.N4.655
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
1200 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
630
|
189,000,000
|
0.3
|
90,000
|
|
|
656
|
PP2500389436
|
CS1GE2025.N4.656
|
Bambuterol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
745
|
22,350,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
657
|
PP2500389437
|
CS1GE2025.N4.657
|
Beclometason (dipropionat)
|
Nhóm 4
|
50mcg/liều;150liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
56,000
|
5,600,000
|
0.3
|
30
|
|
|
658
|
PP2500389438
|
CS1GE2025.N4.658
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
0.5mg/2ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
12,600
|
6,300,000
|
0.3
|
150
|
|
|
659
|
PP2500389439
|
CS1GE2025.N4.659
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ/ống
|
5,000
|
90,000
|
450,000,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
660
|
PP2500389440
|
CS1GE2025.N4.660
|
Montelukast
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
30,000
|
3,980
|
119,400,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
661
|
PP2500389441
|
CS1GE2025.N4.661
|
Montelukast
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
30,000
|
3,680
|
110,400,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
662
|
PP2500389442
|
CS1GE2025.N4.662
|
Salbutamol + ipratropium
|
Nhóm 4
|
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
12,600
|
12,600,000
|
0.3
|
300
|
|
|
663
|
PP2500389443
|
CS1GE2025.N4.663
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 4
|
2,5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
4,410
|
4,410,000
|
0.3
|
300
|
|
|
664
|
PP2500389444
|
CS1GE2025.N4.664
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 4
|
5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
8,400
|
8,400,000
|
0.3
|
300
|
|
|
665
|
PP2500389445
|
CS1GE2025.N4.665
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 4
|
2mg/5ml; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
30,000
|
5,187
|
155,610,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
666
|
PP2500389446
|
CS1GE2025.N4.666
|
Terbutalin
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
5,300
|
530,000
|
0.3
|
30
|
|
|
667
|
PP2500389447
|
CS1GE2025.N4.667
|
Ambroxol
|
Nhóm 4
|
30mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
3,000
|
1,350
|
4,050,000
|
0.3
|
900
|
|
|
668
|
PP2500389448
|
CS1GE2025.N4.668
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
4mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
80,000
|
1,575
|
126,000,000
|
0.3
|
24,000
|
|
|
669
|
PP2500389449
|
CS1GE2025.N4.669
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
4mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
8,650
|
865,000
|
0.3
|
30
|
|
|
670
|
PP2500389450
|
CS1GE2025.N4.670
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100,000
|
630
|
63,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
671
|
PP2500389451
|
CS1GE2025.N4.671
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10,000
|
2,900
|
29,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
672
|
PP2500389452
|
CS1GE2025.N4.672
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
375mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10,000
|
2,982
|
29,820,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
673
|
PP2500389453
|
CS1GE2025.N4.673
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
2,499
|
24,990,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
674
|
PP2500389454
|
CS1GE2025.N4.674
|
Codein + terpin hydrat
|
Nhóm 4
|
15mg+100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
615
|
18,450,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
675
|
PP2500389455
|
CS1GE2025.N4.675
|
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
|
Nhóm 4
|
100mg + 25mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
1,680
|
100,800,000
|
0.3
|
18,000
|
|
|
676
|
PP2500389456
|
CS1GE2025.N4.676
|
Dextromethorphan
|
Nhóm 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
400
|
2,000,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
677
|
PP2500389457
|
CS1GE2025.N4.677
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
30,000
|
490
|
14,700,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
678
|
PP2500389458
|
CS1GE2025.N4.678
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
30,000
|
460
|
13,800,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
679
|
PP2500389459
|
CS1GE2025.N4.679
|
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
Nhóm 4
|
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10,000
|
1,000
|
10,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
680
|
PP2500389460
|
CS1GE2025.N4.680
|
Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan
|
Nhóm 4
|
350mg + 250mg + 150mg + 2g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,200
|
12,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
681
|
PP2500389461
|
CS1GE2025.N4.681
|
Calci clorid
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
868
|
86,800
|
0.3
|
30
|
|
|
682
|
PP2500389462
|
CS1GE2025.N4.682
|
Magnesi sulfat
|
Nhóm 4
|
1,5g/10ml(15%/10ml)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
3,700
|
370,000
|
0.3
|
30
|
|
|
683
|
PP2500389463
|
CS1GE2025.N4.683
|
Acid amin*
|
Nhóm 4
|
8%/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
200
|
104,000
|
20,800,000
|
0.3
|
60
|
|
|
684
|
PP2500389464
|
CS1GE2025.N4.684
|
Acid amin*
|
Nhóm 4
|
10%/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
200
|
63,000
|
12,600,000
|
0.3
|
60
|
|
|
685
|
PP2500389465
|
CS1GE2025.N4.685
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
1,5g/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
1,278
|
127,800
|
0.3
|
30
|
|
|
686
|
PP2500389466
|
CS1GE2025.N4.686
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
10%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
200
|
10,500
|
2,100,000
|
0.3
|
60
|
|
|
687
|
PP2500389467
|
CS1GE2025.N4.687
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
10%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
200
|
9,204
|
1,840,800
|
0.3
|
60
|
|
|
688
|
PP2500389468
|
CS1GE2025.N4.688
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
30%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
200
|
16,800
|
3,360,000
|
0.3
|
60
|
|
|
689
|
PP2500389469
|
CS1GE2025.N4.689
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
1,000
|
7,980
|
7,980,000
|
0.3
|
300
|
|
|
690
|
PP2500389470
|
CS1GE2025.N4.690
|
Manitol
|
Nhóm 4
|
20%250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
30
|
21,000
|
630,000
|
0.3
|
9
|
|
|
691
|
PP2500389471
|
CS1GE2025.N4.691
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%/1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
1,000
|
12,700
|
12,700,000
|
0.3
|
300
|
|
|
692
|
PP2500389472
|
CS1GE2025.N4.692
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
2,000
|
7,980
|
15,960,000
|
0.3
|
600
|
|
|
693
|
PP2500389473
|
CS1GE2025.N4.693
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
3%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
1,000
|
7,987
|
7,987,000
|
0.3
|
300
|
|
|
694
|
PP2500389474
|
CS1GE2025.N4.694
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
1,000
|
5,800
|
5,800,000
|
0.3
|
300
|
|
|
695
|
PP2500389475
|
CS1GE2025.N4.695
|
Natri clorid + dextrose/glucose
|
Nhóm 4
|
2,25g; 12,5g
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
1,000
|
12,500
|
12,500,000
|
0.3
|
300
|
|
|
696
|
PP2500389476
|
CS1GE2025.N4.696
|
Ringer lactat
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
1,000
|
7,281
|
7,281,000
|
0.3
|
300
|
|
|
697
|
PP2500389477
|
CS1GE2025.N4.697
|
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
|
Nhóm 4
|
(0,9%+5%)/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/chai/lọ/ống/túi
|
1,000
|
12,495
|
12,495,000
|
0.3
|
300
|
|
|
698
|
PP2500389478
|
CS1GE2025.N4.698
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
Nhóm 4
|
600mg + 400IU
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
50,000
|
1,380
|
69,000,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
699
|
PP2500389479
|
CS1GE2025.N4.699
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
Nhóm 4
|
1250mg+400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
1,350
|
135,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
700
|
PP2500389480
|
CS1GE2025.N4.700
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
Nhóm 4
|
1250mg + 125UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
840
|
84,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
701
|
PP2500389481
|
CS1GE2025.N4.701
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
Nhóm 4
|
518mg;
100 IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
1,850
|
185,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
702
|
PP2500389482
|
CS1GE2025.N4.702
|
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
|
Nhóm 4
|
456mg + 426mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100,000
|
3,620
|
362,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
703
|
PP2500389483
|
CS1GE2025.N4.703
|
Calcitriol
|
Nhóm 4
|
0,5mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200,000
|
798
|
159,600,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
704
|
PP2500389484
|
CS1GE2025.N4.704
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
Nhóm 4
|
(50mg+ 10,78mg+ 5mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
10,000
|
3,780
|
37,800,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
705
|
PP2500389485
|
CS1GE2025.N4.705
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
Nhóm 4
|
300mg+7,98mg+4,2mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
38,000
|
19,000,000
|
0.3
|
150
|
|
|
706
|
PP2500389486
|
CS1GE2025.N4.706
|
Vitamin A
|
Nhóm 4
|
5000IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100,000
|
280
|
28,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
707
|
PP2500389487
|
CS1GE2025.N4.707
|
Vitamin A + D3
|
Nhóm 4
|
2000 IU; 250 IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100,000
|
560
|
56,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
708
|
PP2500389488
|
CS1GE2025.N4.708
|
Vitamin B1
|
Nhóm 4
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
630
|
315,000
|
0.3
|
150
|
|
|
709
|
PP2500389489
|
CS1GE2025.N4.709
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
100mg+100mg+1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
100
|
14,600
|
1,460,000
|
0.3
|
30
|
|
|
710
|
PP2500389490
|
CS1GE2025.N4.710
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
100mg+100mg+150mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
990
|
148,500,000
|
0.3
|
45,000
|
|
|
711
|
PP2500389491
|
CS1GE2025.N4.711
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
Nhóm 4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100,000
|
1,491
|
149,100,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
712
|
PP2500389492
|
CS1GE2025.N4.712
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
238
|
11,900,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
713
|
PP2500389493
|
CS1GE2025.N4.713
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml;5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
50,000
|
2,230
|
111,500,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
714
|
PP2500389494
|
CS1GE2025.N4.714
|
Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
400IU/0,4ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
300
|
36,000
|
10,800,000
|
0.3
|
90
|
|
|
715
|
PP2500389495
|
CS1GE2025.N4.715
|
Vitamin E
|
Nhóm 4
|
400UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
450
|
13,500,000
|
0.3
|
9,000
|
|
|
716
|
PP2500389496
|
CS1GE2025.N4.716
|
Vitamin PP
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
157
|
3,140,000
|
0.3
|
6,000
|
|
|
717
|
PP2500389497
|
CS1GE2025.N5.717
|
Valproat natri
|
Nhóm 5
|
200mg/5ml;100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ/ống
|
10
|
120,000
|
1,200,000
|
0.3
|
3
|
|
|
718
|
PP2500389498
|
CS1GE2025.N5.718
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
Nhóm 5
|
500mg + 108,3mg + 22,73mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
10,000
|
9,000
|
90,000,000
|
0.3
|
3,000
|
|
|
719
|
PP2500389499
|
CS1GE2025.N5.719
|
Levodopa + carbidopa
|
Nhóm 5
|
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
3,070
|
15,350,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
720
|
PP2500389500
|
CS1GE2025.N5.720
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 5
|
10mg/ 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bình/chai/lọ/ống
|
20
|
58,905
|
1,178,100
|
0.3
|
6
|
|
|
721
|
PP2500389501
|
CS1GE2025.N5.721
|
Amlodipin + valsartan
|
Nhóm 5
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
6,300
|
630,000,000
|
0.3
|
30,000
|
|
|
722
|
PP2500389502
|
CS1GE2025.N5.722
|
Ramipril
|
Nhóm 5
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3,000
|
2,184
|
6,552,000
|
0.3
|
900
|
|
|
723
|
PP2500389503
|
CS1GE2025.N5.723
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
Nhóm 5
|
40mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
6,390
|
319,500,000
|
0.3
|
15,000
|
|
|
724
|
PP2500389504
|
CS1GE2025.N5.724
|
Simethicon
|
Nhóm 5
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên nhai
|
800,000
|
780
|
624,000,000
|
0.3
|
240,000
|
|
|
725
|
PP2500389505
|
CS1GE2025.N5.725
|
Simethicon
|
Nhóm 5
|
120mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên nhai
|
600,000
|
1,365
|
819,000,000
|
0.3
|
180,000
|
|
|
726
|
PP2500389506
|
CS1GE2025.N5.726
|
Progesteron
|
Nhóm 5
|
400mg
|
Viên uống/đặt âm đạo
|
Viên nang
|
Viên
|
8,000
|
27,300
|
218,400,000
|
0.3
|
2,400
|
|
|
727
|
PP2500389507
|
CS1GE2025.N5.727
|
Estriol
|
Nhóm 5
|
0.5mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1,000
|
11,700
|
11,700,000
|
0.3
|
300
|
|
|
728
|
PP2500389508
|
CS1GE2025.N5.728
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 5
|
300IU/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
5,000
|
105,800
|
529,000,000
|
0.3
|
1,500
|
|
|
729
|
PP2500389509
|
CS1GE2025.N5.729
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
Nhóm 5
|
5mg/ml+1mg/ml;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/chai/lọ/ống
|
1,000
|
110,599
|
110,599,000
|
0.3
|
300
|
|
|
730
|
PP2500389510
|
CS1GE2025.N5.730
|
Fluticason propionat
|
Nhóm 5
|
50mcg/liều;120liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ/ống
|
500
|
104,500
|
52,250,000
|
0.3
|
150
|
|
|
731
|
PP2500389511
|
CS1GE2025.N5.731
|
Mecobalamin
|
Nhóm 5
|
1500mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
3,000
|
600,000,000
|
0.3
|
60,000
|
|
|
732
|
PP2500389512
|
CS1GE2025.N5.732
|
Salmeterol+ fluticason propionat
|
Nhóm 5
|
(25mcg + 250mcg)/liều xịt; 120 liều
|
hít qua đường miệng
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
100
|
86,500
|
8,650,000
|
0.3
|
30
|
|
|
733
|
PP2500389513
|
CS1GE2025.N5.733
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 5
|
100mcg/ liều x 200 liều
|
Khí dung
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ/ống
|
300
|
44,998
|
13,499,400
|
0.3
|
90
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects