Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500388782 | Lidocain (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 25.000.000 | 160 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500388786 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 1.969.000 | 1.969.000 | 0 |
| 3 | PP2500388788 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 102.750.000 | 102.750.000 | 0 |
| 4 | PP2500388789 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 9.033.000 | 9.033.000 | 0 |
| 5 | PP2500388790 | Ketoprofen | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 4.983.300 | 4.983.300 | 0 |
| 6 | PP2500388791 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 6.724.500 | 6.724.500 | 0 |
| 7 | PP2500388792 | Loxoprofen | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 8 | PP2500388793 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 1.641.300 | 150 | 2.210.000 | 2.210.000 | 0 |
| 9 | PP2500388794 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 30.670.500 | 150 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500388795 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 |
| 11 | PP2500388796 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 363.000 | 363.000 | 0 |
| 12 | PP2500388797 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 424.650 | 424.650 | 0 |
| 13 | PP2500388798 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 101.250 | 101.250 | 0 |
| 14 | PP2500388799 | Paracetamol + codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 30.670.500 | 150 | 508.500.000 | 508.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500388800 | Tenoxicam | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 26.509.500 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 67.653.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500388801 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 30.670.500 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500388802 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 30.670.500 | 150 | 26.900.000 | 26.900.000 | 0 |
| 18 | PP2500388803 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500388804 | Bilastine | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| 20 | PP2500388805 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 59.242.788 | 155 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 21 | PP2500388806 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 60.000.000 | 150 | 29.460.000 | 29.460.000 | 0 |
| 22 | PP2500388807 | Promethazin (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 25.000.000 | 160 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 23 | PP2500388808 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 2.307.000 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 24 | PP2500388809 | Pregabalin | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 850.500 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 30.670.500 | 150 | 25.410.000 | 25.410.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 850.500 | 150 | 27.450.000 | 27.450.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500388810 | Pregabalin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 52.464.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 26 | PP2500388811 | Topiramat | vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 120 | 10.949.910 | 150 | 14.997.000 | 14.997.000 | 0 |
| 27 | PP2500388812 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 19.832.000 | 19.832.000 | 0 |
| 28 | PP2500388813 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 81.899.000 | 81.899.000 | 0 |
| 29 | PP2500388814 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 15.012.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500388815 | Cefpodoxim | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 120 | 56.205.768 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 120 | 30.258.768 | 150 | 10.500 | 10.500 | 0 | |||
| 31 | PP2500388816 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 32 | PP2500388817 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| 33 | PP2500388818 | Azithromycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 57.994.000 | 57.994.000 | 0 |
| 34 | PP2500388819 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 25.000.000 | 160 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| 35 | PP2500388820 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 25.000.000 | 160 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500388821 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 25.000.000 | 160 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 37 | PP2500388822 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 23.300.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500388823 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 152.910.000 | 152.910.000 | 0 |
| 39 | PP2500388824 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500388825 | Sắt fumarat + acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 30.670.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500388826 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 56.980.000 | 56.980.000 | 0 |
| 42 | PP2500388827 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500388828 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500388829 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500388831 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 46 | PP2500388832 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 25.000.000 | 160 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 47 | PP2500388834 | Trimetazidin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 541.000.000 | 541.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500388835 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 1.502.400 | 1.502.400 | 0 |
| 49 | PP2500388836 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 50 | PP2500388837 | Amlodipin + indapamid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 498.700.000 | 498.700.000 | 0 |
| 51 | PP2500388838 | Amlodipin + indapamid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 748.050.000 | 748.050.000 | 0 |
| 52 | PP2500388839 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 427.850.000 | 427.850.000 | 0 |
| 53 | PP2500388840 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 427.850.000 | 427.850.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 14.257.500 | 155 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500388841 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500388842 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 1.390.000.000 | 1.390.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500388843 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500388844 | Bisoprolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500388845 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500388846 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 2.160.000 | 157 | 71.800.000 | 71.800.000 | 0 |
| 60 | PP2500388847 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500388848 | Metoprolol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 1.316.700.000 | 1.316.700.000 | 0 |
| 62 | PP2500388849 | Metoprolol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500388850 | Nebivolol | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 2.789.700 | 150 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 |
| 64 | PP2500388851 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 6.249.950 | 6.249.950 | 0 |
| 65 | PP2500388852 | Perindopril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 708.400.000 | 708.400.000 | 0 |
| 66 | PP2500388853 | Perindopril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 502.800.000 | 502.800.000 | 0 |
| 67 | PP2500388854 | Perindopril + amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 1.788.000.000 | 1.788.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500388855 | Perindopril + amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 1.976.700.000 | 1.976.700.000 | 0 |
| 69 | PP2500388856 | Perindopril + amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 988.350.000 | 988.350.000 | 0 |
| 70 | PP2500388857 | Perindopril + amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 988.350.000 | 988.350.000 | 0 |
| 71 | PP2500388858 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 15.012.000 | 150 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 72 | PP2500388859 | Perindopril + indapamid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500388861 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 612.990 | 150 | 16.443.000 | 16.443.000 | 0 |
| 74 | PP2500388862 | Telmisartan | vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 120 | 10.949.910 | 150 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| 75 | PP2500388863 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 9.931.800 | 157 | 61.810.000 | 61.810.000 | 0 |
| 76 | PP2500388864 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 11.386.500 | 150 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 31.687.500 | 150 | 3.660.000 | 3.660.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500388866 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 303.930.000 | 303.930.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 374.904.000 | 374.904.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500388867 | Rivaroxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 6.540.000 | 6.540.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 14.257.500 | 155 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 800.000 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500388868 | Rivaroxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 14.257.500 | 155 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500388869 | Rivaroxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 6.540.000 | 6.540.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 14.257.500 | 155 | 8.070.000 | 8.070.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500388870 | Ticagrelor | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 1.428.570 | 150 | 44.700.000 | 44.700.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 47.619.000 | 47.619.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500388871 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 60.000.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500388872 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 |
| 84 | PP2500388873 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 37.537.500 | 37.537.500 | 0 |
| 85 | PP2500388874 | Fusidic acid + betamethason | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 59.242.788 | 155 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500388875 | Iohexol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 94.701.600 | 94.701.600 | 0 |
| 87 | PP2500388876 | Iohexol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 121.828.000 | 121.828.000 | 0 |
| 88 | PP2500388877 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 121.222.500 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 89 | PP2500388878 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 121.222.500 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 90 | PP2500388879 | Iopromid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 91 | PP2500388880 | Iopromid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 64.890.000 | 64.890.000 | 0 |
| 92 | PP2500388881 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 93 | PP2500388882 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 26.999.700 | 26.999.700 | 0 |
| 94 | PP2500388883 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 4.536.800 | 4.536.800 | 0 |
| 95 | PP2500388884 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 96 | PP2500388885 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 31.687.500 | 150 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500388886 | Citrulline Malate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 7.777.000 | 7.777.000 | 0 |
| 98 | PP2500388887 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 224.560.000 | 224.560.000 | 0 |
| 99 | PP2500388888 | Rebamipid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 8.703.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 200.100.000 | 200.100.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500388889 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 30.670.500 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500388890 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 25.000.000 | 160 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500388891 | Mebeverin hydroclorid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 17.610.000 | 17.610.000 | 0 |
| 103 | PP2500388892 | Otilonium bromide | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 3.535.000 | 3.535.000 | 0 |
| 104 | PP2500388893 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 6.351.900 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 105 | PP2500388894 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 128.790.000 | 128.790.000 | 0 |
| 106 | PP2500388895 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 60.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500388896 | Racecadotril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 9.788.000 | 9.788.000 | 0 |
| 108 | PP2500388897 | Racecadotril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 109 | PP2500388898 | Racecadotril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 32.124.000 | 32.124.000 | 0 |
| 110 | PP2500388899 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500388900 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500388901 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 |
| 113 | PP2500388902 | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 25.000.000 | 160 | 37.300.000 | 37.300.000 | 0 |
| 114 | PP2500388903 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 23.300.000 | 150 | 681.600.000 | 681.600.000 | 0 |
| 115 | PP2500388904 | Diosmin + hesperidin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 769.400.000 | 769.400.000 | 0 |
| 116 | PP2500388905 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 2.490.600 | 2.490.600 | 0 |
| 117 | PP2500388906 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 1.383.400 | 1.383.400 | 0 | |||
| 118 | PP2500388907 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500388908 | Dydrogesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 88.880.000 | 88.880.000 | 0 |
| 120 | PP2500388909 | Estradiol valerate | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 9.825.000 | 9.825.000 | 0 |
| 121 | PP2500388910 | Estradiol + Norgestrel | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 14.643.000 | 14.643.000 | 0 |
| 122 | PP2500388911 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 |
| 123 | PP2500388913 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 3.564.000 | 160 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 118.784.000 | 118.784.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500388914 | Progesteron | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 3.549.000 | 150 | 118.160.000 | 118.160.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 118.300.000 | 118.300.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500388915 | Dapagliflozin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500388916 | Dapagliflozin + metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 107.350.000 | 107.350.000 | 0 |
| 127 | PP2500388917 | Dapagliflozin + metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 214.700.000 | 214.700.000 | 0 |
| 128 | PP2500388918 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 663.325.000 | 663.325.000 | 0 |
| 129 | PP2500388919 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 276.864.000 | 276.864.000 | 0 |
| 130 | PP2500388920 | Empagliflozin + Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500388921 | Empagliflozin + Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500388922 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 202.770.000 | 202.770.000 | 0 |
| 133 | PP2500388923 | Empagliflozin/ Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 186.335.000 | 186.335.000 | 0 |
| 134 | PP2500388924 | Glimepirid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 9.931.800 | 157 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500388925 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 641.248.000 | 641.248.000 | 0 |
| 136 | PP2500388926 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 2.075.000.000 | 2.075.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500388927 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500388928 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 411.249.000 | 411.249.000 | 0 |
| 139 | PP2500388929 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 356.160.000 | 356.160.000 | 0 |
| 140 | PP2500388930 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 2.005.080.000 | 2.005.080.000 | 0 |
| 141 | PP2500388931 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 |
| 142 | PP2500388933 | Metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 584.500.000 | 584.500.000 | 0 |
| 143 | PP2500388934 | Metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 919.250.000 | 919.250.000 | 0 |
| 144 | PP2500388935 | Metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 484.300.000 | 484.300.000 | 0 |
| 145 | PP2500388936 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.250.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 146 | PP2500388937 | Sitagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 9.931.800 | 157 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500388938 | Sitagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 9.931.800 | 157 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500388939 | Sitagliptin + metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 31.929.000 | 31.929.000 | 0 |
| 149 | PP2500388940 | Sitagliptin + metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 10.643.000 | 10.643.000 | 0 |
| 150 | PP2500388941 | Vildagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 82.250.000 | 82.250.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 9.931.800 | 157 | 82.250.000 | 82.250.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500388942 | Vildagliptin + metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 92.740.000 | 92.740.000 | 0 |
| 152 | PP2500388943 | Vildagliptin + metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 9.274.000 | 9.274.000 | 0 |
| 153 | PP2500388944 | Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 39.150.000 | 39.150.000 | 0 |
| 154 | PP2500388945 | Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 |
| 155 | PP2500388946 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 156 | PP2500388947 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 |
| 157 | PP2500388948 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 14.480.000 | 14.480.000 | 0 |
| 158 | PP2500388949 | Thiamazol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 44.820.000 | 44.820.000 | 0 |
| 159 | PP2500388950 | Thiamazol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500388951 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500388952 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 162 | PP2500388953 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 163 | PP2500388954 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 18.351.400 | 18.351.400 | 0 |
| 164 | PP2500388955 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 11.670.000 | 11.670.000 | 0 |
| 165 | PP2500388956 | Moxifloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 44.999.500 | 44.999.500 | 0 |
| 166 | PP2500388957 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 32.051.000 | 32.051.000 | 0 |
| 167 | PP2500388958 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 168 | PP2500388959 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 25.000.000 | 160 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 169 | PP2500388961 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 300.500.000 | 300.500.000 | 0 |
| 170 | PP2500388962 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 90.499.000 | 90.499.000 | 0 |
| 171 | PP2500388963 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.250.000 | 150 | 4.195.000 | 4.195.000 | 0 |
| 172 | PP2500388964 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 173 | PP2500388965 | Betahistin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 596.200.000 | 596.200.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 19.836.000 | 150 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500388966 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.250.000 | 150 | 193.200 | 193.200 | 0 |
| 175 | PP2500388968 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500388969 | Donepezil | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 26.509.500 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 180 | 34.440.000 | 34.440.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500388970 | Fluvoxamin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 6.570.000 | 6.570.000 | 0 |
| 178 | PP2500388971 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 31.687.500 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 179 | PP2500388972 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 180 | PP2500388973 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 922.400.000 | 922.400.000 | 0 |
| 181 | PP2500388974 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 25.000.000 | 160 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500388975 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 25.000.000 | 160 | 2.975.000 | 2.975.000 | 0 |
| 183 | PP2500388976 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 4.800.000 | 150 | 8.000 | 8.000 | 0 |
| 184 | PP2500388977 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 3.638.300 | 3.638.300 | 0 |
| 185 | PP2500388978 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.250.000 | 150 | 109.725.000 | 109.725.000 | 0 |
| 186 | PP2500388979 | Budesonid + formoterol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500388980 | Budesonid + formoterol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500388982 | Fluticasone propionate; Salmeterol xinafoate | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 14.742.500 | 14.742.500 | 0 |
| 189 | PP2500388983 | Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 21.017.600 | 21.017.600 | 0 |
| 190 | PP2500388984 | Montelukast | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 2.610.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 120 | 10.530.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500388985 | Montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| 192 | PP2500388986 | Montelukast | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 120 | 10.530.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500388987 | Salbutamol sulfat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 16.000.000 | 152 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 14.415.000 | 14.415.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500388988 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 31.687.500 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 195 | PP2500388990 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 196 | PP2500388991 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.250.000 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 197 | PP2500388992 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.250.000 | 150 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| 198 | PP2500388993 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 107.539.200 | 150 | 15.680.000 | 15.680.000 | 0 |
| 199 | PP2500388995 | Acid amin* | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 |
| 200 | PP2500388996 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 23.251.600 | 23.251.600 | 0 |
| 201 | PP2500388997 | Nhũ dịch lipid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 202 | PP2500388998 | Nhũ dịch lipid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500388999 | Nhũ dịch lipid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 204 | PP2500389000 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 205 | PP2500389001 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 62.539.230 | 150 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| 206 | PP2500389002 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 315.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 207 | PP2500389003 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 208 | PP2500389004 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 7.880.000 | 7.880.000 | 0 |
| 209 | PP2500389005 | Paracetamol + ibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 |
| 210 | PP2500389006 | Paracetamol + ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.839.255 | 150 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500389007 | Paracetamol + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 7.880.000 | 7.880.000 | 0 |
| 212 | PP2500389008 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 14.205.000 | 150 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 |
| 213 | PP2500389009 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 30.000.000 | 165 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500389010 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.839.255 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500389011 | Diacerein | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| 216 | PP2500389012 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500389013 | Glucosamin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 39.754.500 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 218 | PP2500389014 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 3.090.000 | 3.090.000 | 0 |
| 219 | PP2500389015 | Methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 60.000.000 | 164 | 7.308.000 | 7.308.000 | 0 |
| 220 | PP2500389016 | Methocarbamol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 149.569.800 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 7.200.000 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 60.000.000 | 164 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500389017 | Desloratadin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 19.836.000 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 222 | PP2500389018 | Levocetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.839.255 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 223 | PP2500389019 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 224 | PP2500389020 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 225 | PP2500389021 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500389022 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 30.000.000 | 165 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500389023 | Levetiracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 730.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500389024 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 229 | PP2500389025 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 149.569.800 | 150 | 372.760.000 | 372.760.000 | 0 |
| 230 | PP2500389026 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500389027 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 180.000.000 | 150 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 232 | PP2500389029 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 4.377.000 | 150 | 89.980.000 | 89.980.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500389030 | Cefpodoxim | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 42.388.197 | 150 | 7.990.500 | 7.990.500 | 0 |
| 234 | PP2500389031 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500389032 | Cefuroxim | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 120 | 30.258.768 | 150 | 7.295 | 7.295 | 0 |
| 236 | PP2500389033 | Tobramycin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 9.227.280 | 150 | 41.235.000 | 41.235.000 | 0 |
| 237 | PP2500389034 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 238 | PP2500389035 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 10.635.000 | 10.635.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500389036 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 240 | PP2500389038 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 |
| 241 | PP2500389039 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.839.255 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 242 | PP2500389040 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| 243 | PP2500389041 | Minocyclin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 315.000 | 150 | 21.000 | 21.000 | 0 |
| 244 | PP2500389042 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 62.539.230 | 150 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| 245 | PP2500389043 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 13.912.000 | 13.912.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500389044 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 1.500.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500389045 | Hydroxychloroquine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 248 | PP2500389046 | Dutasterid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 384.600.000 | 384.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 319.520.000 | 319.520.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 319.400.000 | 319.400.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500389047 | Flavoxat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 11.386.500 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 53.490.000 | 53.490.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500389048 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 8.899.000 | 8.899.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 39.754.500 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500389049 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 252 | PP2500389050 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 60.000.000 | 150 | 165.120.000 | 165.120.000 | 0 |
| 253 | PP2500389051 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 2.307.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 254 | PP2500389052 | Trimetazidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500389053 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500389054 | Amlodipin + telmisartan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 121.222.500 | 150 | 379.000.000 | 379.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500389055 | Amlodipin + telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 37.500.000 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 121.222.500 | 150 | 449.000.000 | 449.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 439.000.000 | 439.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500389056 | Amlodipin + valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500389057 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 2.160.000 | 157 | 5.385.000 | 5.385.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 120 | 7.580.000 | 150 | 6.645.000 | 6.645.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500389058 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500389059 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500389060 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 263 | PP2500389061 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 1.738.500 | 150 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 264 | PP2500389063 | Losartan + amlodipin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 3.150.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500389064 | Nebivolol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.839.255 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500389065 | Perindopril + indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 14.205.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500389066 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 62.539.230 | 150 | 122.250.000 | 122.250.000 | 0 |
| 268 | PP2500389067 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 46.350.000 | 46.350.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500389068 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 30.950.000 | 30.950.000 | 0 |
| 270 | PP2500389069 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 1.290.000 | 1.290.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 62.539.230 | 150 | 1.089.000 | 1.089.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500389070 | Ivabradin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500389071 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 62.539.230 | 150 | 5.244.000 | 5.244.000 | 0 |
| 273 | PP2500389073 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500389075 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 2.000.000 | 150 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 12.045.000 | 12.045.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 13.059.000 | 13.059.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500389076 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 2.000.000 | 150 | 3.340.000 | 3.340.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 2.972.500 | 2.972.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 2.777.000 | 2.777.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500389077 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500389078 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 120 | 56.205.768 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500389079 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 160.400.000 | 160.400.000 | 0 |
| 279 | PP2500389080 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 67.653.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500389081 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 62.539.230 | 150 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 |
| 281 | PP2500389082 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 59.242.788 | 155 | 20.991.600 | 20.991.600 | 0 |
| 282 | PP2500389083 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 62.539.230 | 150 | 13.710.000 | 13.710.000 | 0 |
| 283 | PP2500389084 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 30.000.000 | 165 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 284 | PP2500389085 | Mesalazin (mesalamin) | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 52.464.000 | 150 | 1.378.000.000 | 1.378.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500389086 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 286 | PP2500389087 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 287 | PP2500389088 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500389089 | Trimebutin maleat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 29.616.000 | 150 | 657.200.000 | 657.200.000 | 0 |
| 289 | PP2500389090 | Ursodeoxycholic acid | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 22.563.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 290 | PP2500389091 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 60.000.000 | 164 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 120 | 3.510.000 | 150 | 104.850.000 | 104.850.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500389092 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500389093 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500389094 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 45.400.000 | 45.400.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500389095 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 295 | PP2500389096 | Sorbitol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 42.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500389097 | Dioctahedral smectit | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 8.971.500 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500389098 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500389099 | Kẽm sulfat | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 900.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500389100 | Racecadotril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 4.494.000 | 4.494.000 | 0 |
| 300 | PP2500389101 | Diosmin + hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 120 | 7.580.000 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500389102 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 120 | 3.024.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 76.437.000 | 150 | 100.816.000 | 100.816.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500389103 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500389104 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 62.539.230 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 62.800.000 | 62.800.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500389105 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 30.000.000 | 165 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 305 | PP2500389106 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 62.539.230 | 150 | 98.250.000 | 98.250.000 | 0 |
| 306 | PP2500389107 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500389108 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 4.440.000.000 | 4.440.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500389109 | Linagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 60.000.000 | 164 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500389110 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500389111 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 62.539.230 | 150 | 614.000.000 | 614.000.000 | 0 |
| 311 | PP2500389112 | Metformin + glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500389113 | Metformin + glibenclamid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 24.132.000 | 160 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 313 | PP2500389115 | Sitagliptin + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| 314 | PP2500389116 | Sitagliptin + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 7.518.000 | 7.518.000 | 0 |
| 315 | PP2500389117 | Levothyroxin (muối natri) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 11.386.500 | 150 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500389118 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 62.539.230 | 150 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 317 | PP2500389119 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 120 | 1.760.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 318 | PP2500389120 | Natri hyaluronat | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 120 | 56.205.768 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500389121 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500389122 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 62.539.230 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500389123 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.839.255 | 150 | 94.500 | 94.500 | 0 |
| 322 | PP2500389124 | Donepezil | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 9.227.280 | 150 | 3.789.000 | 3.789.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 730.000 | 150 | 3.839.000 | 3.839.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500389125 | Donepezil | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 2.000.000 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 730.000 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 | |||
| 324 | PP2500389126 | Olanzapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 490.000 | 490.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 479.000 | 479.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500389127 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 414.000 | 414.000 | 0 |
| 326 | PP2500389129 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.839.255 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 327 | PP2500389130 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500389131 | Venlafaxin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 730.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500389132 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 658.500.000 | 658.500.000 | 0 |
| 330 | PP2500389133 | Ginkgo biloba | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 22.563.000 | 150 | 727.500.000 | 727.500.000 | 0 |
| 331 | PP2500389134 | Ginkgo biloba | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 19.365.000 | 160 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 42.388.197 | 150 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500389135 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 68.317.500 | 150 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500389136 | Piracetam | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500389137 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 99.700.000 | 99.700.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500389138 | Budesonid + formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500389139 | Montelukast | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500389140 | Salbutamol sulfat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 149.569.800 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 338 | PP2500389141 | Eprazinon | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 11.386.500 | 150 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500389142 | Natri clorid | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 2.789.700 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 340 | PP2500389143 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 19.365.000 | 160 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500389144 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500389145 | Calcitriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500389147 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.839.255 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500389148 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 612.990 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 345 | PP2500389149 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 62.539.230 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 346 | PP2500389150 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 11.386.500 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 347 | PP2500389151 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.839.255 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 180.000.000 | 150 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 104.189.100 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500389152 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500389153 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 35.205.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 60.000.000 | 164 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500389154 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500389155 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500389156 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 20.991.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500389157 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 9.900.000 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 354 | PP2500389158 | Desloratadin | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 4.377.000 | 150 | 44.970.000 | 44.970.000 | 0 |
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 120 | 56.205.768 | 150 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500389159 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 234.850.000 | 234.850.000 | 0 |
| 356 | PP2500389160 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 357 | PP2500389162 | Pregabalin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 666.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500389163 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 14.205.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500389164 | Amoxicilin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 120 | 5.940.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500389165 | Cefaclor | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.000.000 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 361 | PP2500389168 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.000.000 | 150 | 13.545.000 | 13.545.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.684.429 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500389169 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 62.985.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500389170 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 62.985.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500389171 | Cefuroxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 60.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500389172 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.684.429 | 150 | 8.095.000 | 8.095.000 | 0 |
| 366 | PP2500389173 | Cefdinir | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 39.754.500 | 150 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500389174 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 368 | PP2500389175 | Azithromycin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 6.341.640 | 150 | 67.002.000 | 67.002.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 52.464.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 369 | PP2500389176 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 20.991.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500389177 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500389178 | Entecavir | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 7.200.000 | 150 | 162.990.000 | 162.990.000 | 0 |
| 372 | PP2500389179 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500389181 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500389182 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 62.539.230 | 150 | 209.500.000 | 209.500.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 180.000.000 | 150 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500389183 | Cilnidipin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 7.200.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500389184 | Lisinopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 104.189.100 | 150 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 377 | PP2500389185 | Nifedipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 700.000.000 | 150 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500389186 | Perindopril + amlodipin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 121.222.500 | 150 | 1.885.500.000 | 1.885.500.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 62.618.970 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 120 | 59.301.000 | 150 | 6.291 | 6.291 | 0 | |||
| 379 | PP2500389187 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 24.327.000 | 150 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 380 | PP2500389188 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 381 | PP2500389189 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 382 | PP2500389190 | Clopidogrel | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 42.000.000 | 150 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500389191 | Atorvastatin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 32.000.000 | 154 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500389192 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 62.539.230 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 26.280.000 | 26.280.000 | 0 | |||
| 385 | PP2500389193 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500389194 | Domperidon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 387 | PP2500389195 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 388 | PP2500389196 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 97.175.340 | 150 | 185.250.000 | 185.250.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 104.189.100 | 150 | 185.250.000 | 185.250.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500389197 | Glimepirid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 24.132.000 | 160 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 8.703.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 390 | PP2500389198 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500389201 | Acetyl leucin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 39.754.500 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500389202 | Carbocistein | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 120 | 56.205.768 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 393 | PP2500389203 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 3.030.000 | 3.030.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500389204 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 1.641.300 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 395 | PP2500389205 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 355.000 | 355.000 | 0 |
| 396 | PP2500389207 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500389208 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.213.440 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 398 | PP2500389209 | Loxoprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 3.470.000 | 3.470.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.684.429 | 150 | 3.470.000 | 3.470.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500389210 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 30.000.000 | 165 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 400 | PP2500389211 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 24.327.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500389212 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 34.912.500 | 34.912.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.684.429 | 150 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 | |||
| 402 | PP2500389213 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 42.000.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 1.420.000 | 1.420.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500389214 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 30.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500389215 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 6.758.925 | 150 | 26.950.000 | 26.950.000 | 0 |
| 405 | PP2500389217 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.000.000 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 406 | PP2500389218 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 16.752.000 | 16.752.000 | 0 |
| 407 | PP2500389219 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500389220 | Paracetamol + codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 409 | PP2500389221 | Paracetamol + codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 60.000.000 | 164 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500389222 | Paracetamol + ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 411 | PP2500389223 | Glucosamin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 2.000.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500389224 | Glucosamin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.000.000 | 150 | 66.750.000 | 66.750.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 68.317.500 | 150 | 337.050.000 | 337.050.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 39.754.500 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500389225 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 30.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500389227 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 124.000 | 124.000 | 0 |
| 415 | PP2500389228 | Alimemazin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 416 | PP2500389229 | Bilastine | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 2.610.000 | 150 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 60.000.000 | 164 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500389230 | Bilastine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 |
| 418 | PP2500389231 | Cetirizin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.213.440 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500389232 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 42.000.000 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 2.398.122 | 150 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500389234 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 149.569.800 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500389235 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 695.940 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 3.339.000 | 3.339.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 30.000.000 | 165 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 6.351.900 | 150 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| 422 | PP2500389236 | Desloratadin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 30.980.700 | 150 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.000.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500389240 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 424 | PP2500389241 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.839.255 | 150 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 20.991.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500389242 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 67.653.000 | 150 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| 426 | PP2500389243 | Levocetirizin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 6.758.925 | 150 | 589.000 | 589.000 | 0 |
| 427 | PP2500389244 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 20.991.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 2.398.122 | 150 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500389245 | Loratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 124.920 | 150 | 677.400 | 677.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 9.227.280 | 150 | 340.000 | 340.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 695.940 | 150 | 250.000 | 250.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500389246 | Rupatadine | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 30.000.000 | 165 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 430 | PP2500389247 | Rupatadine | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 60.000.000 | 164 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 19.000.000 | 180 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 1.795.200 | 150 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500389248 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 432 | PP2500389249 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 1.002.000 | 1.002.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500389250 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.839.255 | 150 | 2.784.000 | 2.784.000 | 0 |
| 434 | PP2500389251 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.839.255 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 435 | PP2500389252 | Topiramat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 46.788.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 436 | PP2500389254 | Valproat natri + valproic acid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 603.000 | 150 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 437 | PP2500389255 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.000.000 | 150 | 477.000 | 477.000 | 0 |
| 438 | PP2500389256 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 15.150.000 | 15.150.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 52.464.000 | 150 | 16.770.000 | 16.770.000 | 0 | |||
| 439 | PP2500389257 | Ivermectin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 52.464.000 | 150 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 1.795.200 | 150 | 11.990.000 | 11.990.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500389258 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 7.200.000 | 150 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500389259 | Cefaclor | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 24.327.000 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 442 | PP2500389260 | Cefadroxil | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.684.429 | 150 | 18.225.000 | 18.225.000 | 0 | |||
| 443 | PP2500389261 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.684.429 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500389262 | Cefpodoxim | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 2.000.000 | 150 | 3.972.500 | 3.972.500 | 0 |
| 445 | PP2500389264 | Cefdinir | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 2.000.000 | 150 | 11.788.500 | 11.788.500 | 0 |
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 120 | 345.000 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500389266 | Tobramycin + dexamethason | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 8.971.500 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 447 | PP2500389267 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 12.995.000 | 12.995.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500389269 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 1.349.000 | 1.349.000 | 0 | |||
| 449 | PP2500389271 | Roxithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 505.000 | 505.000 | 0 |
| 450 | PP2500389272 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 472.000 | 472.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 42.000.000 | 150 | 744.000 | 744.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.684.429 | 150 | 545.000 | 545.000 | 0 | |||
| 451 | PP2500389273 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 452 | PP2500389275 | Tetracyclin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 3.380.000 | 3.380.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 32.000.000 | 154 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 | |||
| 453 | PP2500389276 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 16.300.000 | 16.300.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 104.189.100 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| 454 | PP2500389277 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 320.000 | 320.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.000.000 | 150 | 340.000 | 340.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500389278 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 456 | PP2500389279 | Clotrimazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 2.398.122 | 150 | 6.425.000 | 6.425.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 19.000.000 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 457 | PP2500389280 | Clotrimazol | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 120 | 56.205.768 | 150 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 458 | PP2500389281 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 30.000.000 | 165 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 459 | PP2500389282 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 180.000.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 42.000.000 | 150 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 52.464.000 | 150 | 89.850.000 | 89.850.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500389283 | Metronidazol + clotromazol | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 2.021.400 | 150 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 |
| 461 | PP2500389284 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 20.991.000 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 42.000.000 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 2.398.122 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 120 | 4.425.000 | 150 | 20.000.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500389285 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 2.398.122 | 150 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.000.000 | 150 | 1.562.400 | 1.562.400 | 0 | |||
| 463 | PP2500389286 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 42.388.197 | 150 | 3.414.000 | 3.414.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 1.024.500 | 150 | 4.179.000 | 4.179.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 349.500 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 1.795.200 | 150 | 3.745.000 | 3.745.000 | 0 | |||
| 464 | PP2500389288 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 465 | PP2500389289 | Alfuzosin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 466 | PP2500389290 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 30.000.000 | 165 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 1.795.200 | 150 | 19.040.000 | 19.040.000 | 0 | |||
| 467 | PP2500389291 | Levodopa + carbidopa | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 695.940 | 150 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| 468 | PP2500389293 | Acid folic (vitamin B9) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 16.000.000 | 152 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 699.000 | 699.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500389294 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 470 | PP2500389295 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 20.991.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 471 | PP2500389297 | Sắt protein succinylat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 39.754.500 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 472 | PP2500389298 | Sắt protein succinylat | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 120 | 56.205.768 | 150 | 3.620.000 | 3.620.000 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 120 | 30.258.768 | 150 | 36.256 | 36.256 | 0 | |||
| 473 | PP2500389299 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.684.429 | 150 | 18.940.000 | 18.940.000 | 0 |
| 474 | PP2500389300 | Tranexamic acid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 30.980.700 | 150 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| 475 | PP2500389301 | Carbazochrom | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.213.440 | 150 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| 476 | PP2500389303 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 |
| 477 | PP2500389305 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 24.327.000 | 150 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 478 | PP2500389306 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 479 | PP2500389307 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 180.000.000 | 150 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 |
| 480 | PP2500389308 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.991.770 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 481 | PP2500389309 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.991.770 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 482 | PP2500389310 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 19.365.000 | 160 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 483 | PP2500389311 | Amlodipin + telmisartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 26.509.500 | 150 | 670.000.000 | 670.000.000 | 0 |
| 484 | PP2500389312 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 59.242.788 | 155 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 42.388.197 | 150 | 593.900.000 | 593.900.000 | 0 | |||
| 485 | PP2500389313 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 486 | PP2500389314 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 3.591.000 | 3.591.000 | 0 |
| 487 | PP2500389315 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 4.473.000 | 4.473.000 | 0 |
| 488 | PP2500389317 | Cilnidipin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 87.800.000 | 87.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 104.189.100 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 489 | PP2500389318 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 490 | PP2500389320 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 20.991.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500389321 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 67.410.000 | 67.410.000 | 0 |
| 492 | PP2500389323 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 875.850 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 493 | PP2500389324 | Telmisartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| 494 | PP2500389325 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 |
| 495 | PP2500389326 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 496 | PP2500389327 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 24.327.000 | 150 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 | |||
| 497 | PP2500389328 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 16.000.000 | 152 | 1.923.000 | 1.923.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 2.398.122 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 498 | PP2500389329 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 | |||
| 499 | PP2500389330 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 3.870.000 | 3.870.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 | |||
| 500 | PP2500389331 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 501 | PP2500389332 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 502 | PP2500389333 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 32.000.000 | 154 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 503 | PP2500389334 | Clopidogrel | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 16.000.000 | 152 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 32.000.000 | 154 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 104.189.100 | 150 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500389335 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 104.189.100 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 505 | PP2500389336 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 4.635.000 | 180 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| 506 | PP2500389337 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 507 | PP2500389338 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 508 | PP2500389340 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 104.189.100 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 509 | PP2500389341 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 510 | PP2500389342 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| 511 | PP2500389343 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 19.775.000 | 19.775.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 31.150.000 | 31.150.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 6.825.000 | 150 | 21.525.000 | 21.525.000 | 0 | |||
| 512 | PP2500389344 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 2.398.122 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 513 | PP2500389345 | Fusidic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 945.000 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 30.000.000 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 514 | PP2500389346 | Fusidic acid + betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 945.000 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.000.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 104.189.100 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500389347 | Mupirocin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 945.000 | 150 | 6.594.000 | 6.594.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 9.227.280 | 150 | 10.467.000 | 10.467.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500389348 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 60.000.000 | 164 | 5.199.600 | 5.199.600 | 0 |
| 517 | PP2500389349 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 60.000.000 | 164 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 518 | PP2500389352 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.000.000 | 150 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500389353 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 149.569.800 | 150 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 520 | PP2500389354 | Mesalazin (mesalamin) | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 46.788.000 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 67.653.000 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| 521 | PP2500389355 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 60.000.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 120 | 4.200.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 9.227.280 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500389357 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 149.569.800 | 150 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 523 | PP2500389358 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 76.437.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 524 | PP2500389359 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 140 | 6.600.000 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 525 | PP2500389360 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 526 | PP2500389361 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 3.402.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500389362 | Bismuth | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.213.440 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 6.825.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 3.420.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 528 | PP2500389363 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 198.500.000 | 198.500.000 | 0 |
| 529 | PP2500389364 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 530 | PP2500389365 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 9.900.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 531 | PP2500389366 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 42.000.000 | 150 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 62.985.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| 532 | PP2500389367 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500389368 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 21.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 534 | PP2500389369 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 107.539.200 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 104.189.100 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 68.317.500 | 150 | 776.000.000 | 776.000.000 | 0 | |||
| 535 | PP2500389370 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 11.386.500 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500389371 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 537 | PP2500389372 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| 538 | PP2500389373 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500389374 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 229.800.000 | 229.800.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500389375 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 541 | PP2500389376 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 700.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 542 | PP2500389377 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 543 | PP2500389379 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 544 | PP2500389380 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 35.205.000 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 545 | PP2500389381 | Hyoscin butylbromid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 24.327.000 | 150 | 10.458.000 | 10.458.000 | 0 |
| 546 | PP2500389382 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.213.440 | 150 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| 547 | PP2500389384 | Macrogol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 121.222.500 | 150 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 548 | PP2500389385 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 107.539.200 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 549 | PP2500389386 | Bacillus subtilis | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 76.437.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 550 | PP2500389388 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 62.985.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500389390 | Kẽm sulfat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 30.000.000 | 150 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| 552 | PP2500389391 | Kẽm sulfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 39.754.500 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 553 | PP2500389392 | Diosmin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 24.132.000 | 160 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| 554 | PP2500389393 | Diosmin + hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 8.971.500 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 555 | PP2500389394 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| 556 | PP2500389395 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 349.500 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 557 | PP2500389396 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 30.000.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 558 | PP2500389397 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 875.850 | 150 | 24.995.000 | 24.995.000 | 0 |
| 559 | PP2500389398 | Promestriene | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 26.509.500 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 560 | PP2500389399 | Estriol | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 42.388.197 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 561 | PP2500389400 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 32.000.000 | 154 | 243.500.000 | 243.500.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500389401 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 24.132.000 | 160 | 423.200.000 | 423.200.000 | 0 |
| 563 | PP2500389402 | Repaglinid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 1.738.500 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 564 | PP2500389404 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 |
| 565 | PP2500389405 | Thiocolchicosid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 62.850.000 | 62.850.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 20.991.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 19.000.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 566 | PP2500389406 | Thiocolchicosid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 |
| 567 | PP2500389407 | Tizanidin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 4.360.000 | 4.360.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 568 | PP2500389409 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 569 | PP2500389411 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.991.770 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 570 | PP2500389412 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.839.255 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.684.429 | 150 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| 571 | PP2500389413 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.991.770 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 572 | PP2500389414 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.991.770 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 573 | PP2500389415 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 30.000.000 | 150 | 269.640.000 | 269.640.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 42.000.000 | 150 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500389416 | Natri clorid | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 29.616.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 575 | PP2500389417 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.684.429 | 150 | 26.360.000 | 26.360.000 | 0 | |||
| 576 | PP2500389418 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 62.985.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 577 | PP2500389419 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 62.985.000 | 150 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 578 | PP2500389420 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 62.985.000 | 150 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 579 | PP2500389421 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 62.985.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.991.770 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 580 | PP2500389422 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.991.770 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 581 | PP2500389423 | Fluticason furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 62.985.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 582 | PP2500389424 | Fluticason furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 62.985.000 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500389426 | Mifepristone | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 584 | PP2500389428 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 20.991.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 585 | PP2500389429 | Donepezil | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.213.440 | 150 | 1.596.000 | 1.596.000 | 0 |
| 586 | PP2500389430 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 587 | PP2500389432 | Acetyl leucin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 588 | PP2500389433 | Mecobalamin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 30.980.700 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 589 | PP2500389434 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.991.770 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 590 | PP2500389436 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500389437 | Beclometason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 42.000.000 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 592 | PP2500389438 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.991.770 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 593 | PP2500389439 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 62.985.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 594 | PP2500389440 | Montelukast | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 6.894.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500389441 | Montelukast | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 6.894.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500389443 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.991.770 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 597 | PP2500389444 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.991.770 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 598 | PP2500389445 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 6.758.925 | 150 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 599 | PP2500389447 | Ambroxol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 6.758.925 | 150 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 600 | PP2500389448 | Bromhexin hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 30.000.000 | 165 | 122.640.000 | 122.640.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 6.351.900 | 150 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 35.205.000 | 150 | 107.200.000 | 107.200.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 120 | 4.425.000 | 150 | 100.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500389449 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 865.000 | 865.000 | 0 |
| 602 | PP2500389450 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 24.327.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 603 | PP2500389451 | Carbocistein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 30.980.700 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500389452 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 24.327.000 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 605 | PP2500389453 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 606 | PP2500389454 | Codein + terpin hydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 6.351.900 | 150 | 18.450.000 | 18.450.000 | 0 |
| 607 | PP2500389455 | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 32.000.000 | 154 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 608 | PP2500389456 | Dextromethorphan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 42.000.000 | 150 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 2.398.122 | 150 | 830.000 | 830.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 590.000 | 590.000 | 0 | |||
| 609 | PP2500389457 | N-acetylcystein | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.000.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 12.420.000 | 12.420.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500389458 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 12.420.000 | 12.420.000 | 0 |
| 611 | PP2500389459 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 32.000.000 | 154 | 9.380.000 | 9.380.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500389460 | Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 613 | PP2500389461 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.684.429 | 150 | 86.800 | 86.800 | 0 |
| 614 | PP2500389462 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 290.000 | 290.000 | 0 |
| 615 | PP2500389463 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 6.351.900 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 616 | PP2500389464 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 6.351.900 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 617 | PP2500389466 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 618 | PP2500389467 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 1.840.800 | 1.840.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 619 | PP2500389468 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 620 | PP2500389469 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| 621 | PP2500389470 | Manitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 622 | PP2500389471 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 11.120.000 | 11.120.000 | 0 | |||
| 623 | PP2500389472 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| 624 | PP2500389473 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 7.987.000 | 7.987.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 625 | PP2500389474 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 4.540.000 | 4.540.000 | 0 | |||
| 626 | PP2500389476 | Ringer lactat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 7.281.000 | 7.281.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 21.000.000 | 150 | 6.880.000 | 6.880.000 | 0 | |||
| 627 | PP2500389477 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 628 | PP2500389478 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 330.000.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 629 | PP2500389479 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 8.000.000 | 239 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 630 | PP2500389480 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 140 | 6.600.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 631 | PP2500389481 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 120 | 5.550.000 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 632 | PP2500389482 | Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 47.555.340 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 633 | PP2500389483 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 634 | PP2500389484 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 6.758.925 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 635 | PP2500389485 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 149.569.800 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 636 | PP2500389486 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 637 | PP2500389487 | Vitamin A + D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 30.000.000 | 165 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 638 | PP2500389490 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 70.000.000 | 152 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 639 | PP2500389491 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 30.980.700 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 640 | PP2500389492 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 60.000.000 | 180 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| 641 | PP2500389493 | Vitamin C | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 149.569.800 | 150 | 100.900.000 | 100.900.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 42.000.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 63.940.000 | 151 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| 642 | PP2500389494 | Vitamin D3 | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 42.000.000 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 643 | PP2500389495 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 20.991.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 644 | PP2500389496 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 81.000.000 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 54.000.000 | 150 | 3.020.000 | 3.020.000 | 0 | |||
| 645 | PP2500389497 | Valproat natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 180 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 646 | PP2500389498 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 11.386.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 647 | PP2500389501 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 59.242.788 | 155 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500389502 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.904.990 | 150 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 649 | PP2500389503 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 15.000.000 | 150 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 |
| 650 | PP2500389504 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 120 | 43.290.000 | 151 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 |
| 651 | PP2500389505 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 120 | 43.290.000 | 151 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 652 | PP2500389506 | Progesteron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.991.770 | 150 | 216.800.000 | 216.800.000 | 0 |
| 653 | PP2500389507 | Estriol | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 42.388.197 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 654 | PP2500389508 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 67.653.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 655 | PP2500389509 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 390.000.000 | 160 | 110.599.000 | 110.599.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 9.227.280 | 150 | 19.989.000 | 19.989.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 62.618.970 | 150 | 19.971.000 | 19.971.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 12.991.770 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 656 | PP2500389510 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 52.100.000 | 52.100.000 | 0 |
| 657 | PP2500389511 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 658 | PP2500389512 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 160.235.700 | 150 | 8.650.000 | 8.650.000 | 0 |
| 659 | PP2500389513 | Salbutamol sulfat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 42.388.197 | 150 | 13.499.400 | 13.499.400 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 486.000.000 | 150 | 13.499.400 | 13.499.400 | 0 |
1. PP2500389164 - Amoxicilin
1. PP2500389113 - Metformin + glibenclamid
2. PP2500389197 - Glimepirid + metformin
3. PP2500389392 - Diosmin
4. PP2500389401 - Metformin
1. PP2500389205 - Ibuprofen
2. PP2500389228 - Alimemazin
3. PP2500389235 - Desloratadin
4. PP2500389245 - Loratadin
5. PP2500389247 - Rupatadine
6. PP2500389249 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500389256 - Ivermectin
8. PP2500389317 - Cilnidipin
9. PP2500389324 - Telmisartan
10. PP2500389341 - Rosuvastatin
11. PP2500389343 - Clobetasol propionat
12. PP2500389347 - Mupirocin
13. PP2500389375 - Sucralfat
14. PP2500389377 - Domperidon
15. PP2500389405 - Thiocolchicosid
16. PP2500389432 - Acetyl leucin
17. PP2500389451 - Carbocistein
18. PP2500389482 - Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
1. PP2500389175 - Azithromycin
1. PP2500389029 - Cefixim
2. PP2500389158 - Desloratadin
1. PP2500389479 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500389134 - Ginkgo biloba
2. PP2500389143 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500389310 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500389075 - Rivaroxaban
2. PP2500389076 - Rivaroxaban
3. PP2500389125 - Donepezil
1. PP2500389504 - Simethicon
2. PP2500389505 - Simethicon
1. PP2500388888 - Rebamipid
2. PP2500389197 - Glimepirid + metformin
1. PP2500389245 - Loratadin
1. PP2500389006 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2500389010 - Colchicin
3. PP2500389018 - Levocetirizin
4. PP2500389039 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2500389064 - Nebivolol
6. PP2500389123 - Phenobarbital
7. PP2500389129 - Amitriptylin (hydroclorid)
8. PP2500389147 - Vitamin B6 + magnesi lactat
9. PP2500389151 - Fexofenadin
10. PP2500389241 - Fexofenadin
11. PP2500389250 - Carbamazepin
12. PP2500389251 - Phenobarbital
13. PP2500389412 - Moxifloxacin
1. PP2500389503 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500388800 - Tenoxicam
2. PP2500388969 - Donepezil
3. PP2500389311 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2500389398 - Promestriene
1. PP2500389055 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2500389102 - Progesteron
1. PP2500388805 - Cinnarizin
2. PP2500388874 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2500389082 - Mupirocin
4. PP2500389312 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500389501 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500388794 - Naproxen
2. PP2500388799 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500388801 - Allopurinol
4. PP2500388802 - Colchicin
5. PP2500388809 - Pregabalin
6. PP2500388825 - Sắt fumarat + acid folic
7. PP2500388889 - Domperidon
1. PP2500389336 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500388864 - Carvedilol
2. PP2500389047 - Flavoxat
3. PP2500389117 - Levothyroxin (muối natri)
4. PP2500389141 - Eprazinon
5. PP2500389150 - Vitamin E
6. PP2500389370 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
7. PP2500389498 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500389165 - Cefaclor
2. PP2500389214 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500389217 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2500389224 - Glucosamin
5. PP2500389457 - N-acetylcystein
1. PP2500389361 - Bismuth
1. PP2500388987 - Salbutamol sulfat
2. PP2500389293 - Acid folic (vitamin B9)
3. PP2500389328 - Digoxin
4. PP2500389334 - Clopidogrel
1. PP2500389009 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2500389022 - Gabapentin
3. PP2500389084 - Spironolacton
4. PP2500389105 - Glimepirid
5. PP2500389210 - Naproxen
6. PP2500389235 - Desloratadin
7. PP2500389246 - Rupatadine
8. PP2500389281 - Clotrimazol
9. PP2500389290 - Flavoxat
10. PP2500389448 - Bromhexin hydroclorid
11. PP2500389487 - Vitamin A + D3
1. PP2500388836 - Amlodipin
2. PP2500389005 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2500389012 - Glucosamin
4. PP2500389035 - Azithromycin
5. PP2500389038 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2500389043 - Aciclovir
7. PP2500389049 - Diltiazem
8. PP2500389052 - Trimetazidin
9. PP2500389053 - Amlodipin
10. PP2500389058 - Cilnidipin
11. PP2500389059 - Cilnidipin
12. PP2500389069 - Carvedilol
13. PP2500389070 - Ivabradin
14. PP2500389073 - Acetylsalicylic acid
15. PP2500389079 - Ezetimibe
16. PP2500389094 - Drotaverin clohydrat
17. PP2500389100 - Racecadotril
18. PP2500389125 - Donepezil
19. PP2500389126 - Olanzapin
20. PP2500389130 - Mirtazapin
21. PP2500389139 - Montelukast
22. PP2500389159 - Gabapentin
23. PP2500389160 - Levetiracetam
24. PP2500389196 - Glimepirid
1. PP2500389030 - Cefpodoxim
2. PP2500389134 - Ginkgo biloba
3. PP2500389286 - Terbinafin (hydroclorid)
4. PP2500389312 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500389399 - Estriol
6. PP2500389507 - Estriol
7. PP2500389513 - Salbutamol sulfat
1. PP2500388815 - Cefpodoxim
2. PP2500389078 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500389120 - Natri hyaluronat
4. PP2500389158 - Desloratadin
5. PP2500389202 - Carbocistein
6. PP2500389280 - Clotrimazol
7. PP2500389298 - Sắt protein succinylat
1. PP2500388914 - Progesteron
1. PP2500389001 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500389042 - Lamivudin
3. PP2500389066 - Telmisartan
4. PP2500389069 - Carvedilol
5. PP2500389071 - Ivabradin
6. PP2500389081 - Rosuvastatin
7. PP2500389083 - Furosemid + spironolacton
8. PP2500389104 - Glimepirid
9. PP2500389106 - Glimepirid
10. PP2500389111 - Metformin
11. PP2500389118 - Eperison
12. PP2500389122 - Betahistin
13. PP2500389149 - Vitamin C
14. PP2500389182 - Trimetazidin
15. PP2500389192 - Rosuvastatin
1. PP2500389096 - Sorbitol
2. PP2500389190 - Clopidogrel
3. PP2500389366 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500389437 - Beclometason (dipropionat)
5. PP2500389494 - Vitamin D3
1. PP2500388808 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500389051 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
1. PP2500389102 - Progesteron
2. PP2500389358 - Simethicon
3. PP2500389386 - Bacillus subtilis
1. PP2500388893 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
2. PP2500389235 - Desloratadin
3. PP2500389448 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500389454 - Codein + terpin hydrat
5. PP2500389463 - Acid amin*
6. PP2500389464 - Acid amin*
1. PP2500388822 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500388903 - Diosmin
1. PP2500389016 - Methocarbamol
2. PP2500389025 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500389140 - Salbutamol sulfat
4. PP2500389234 - Desloratadin
5. PP2500389353 - Amylase + lipase + protease
6. PP2500389357 - Simethicon
7. PP2500389485 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
8. PP2500389493 - Vitamin C
1. PP2500389345 - Fusidic acid
2. PP2500389346 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2500389347 - Mupirocin
1. PP2500389169 - Cefpodoxim
2. PP2500389170 - Cefpodoxim
3. PP2500389366 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500389388 - Dioctahedral smectit
5. PP2500389418 - Natri hyaluronat
6. PP2500389419 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2500389420 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
8. PP2500389421 - Olopatadin hydroclorid
9. PP2500389423 - Fluticason furoate
10. PP2500389424 - Fluticason furoate
11. PP2500389439 - Budesonid
1. PP2500389090 - Ursodeoxycholic acid
2. PP2500389133 - Ginkgo biloba
1. PP2500389016 - Methocarbamol
2. PP2500389024 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500389026 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500389029 - Cefixim
5. PP2500389031 - Cefpodoxim
6. PP2500389136 - Piracetam
7. PP2500389201 - Acetyl leucin
8. PP2500389212 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500389248 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
10. PP2500389289 - Alfuzosin
11. PP2500389367 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2500389462 - Magnesi sulfat
13. PP2500389466 - Glucose
14. PP2500389467 - Glucose
15. PP2500389468 - Glucose
16. PP2500389469 - Glucose
17. PP2500389470 - Manitol
18. PP2500389471 - Natri clorid
19. PP2500389472 - Natri clorid
20. PP2500389473 - Natri clorid
21. PP2500389474 - Natri clorid
22. PP2500389476 - Ringer lactat
23. PP2500389477 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
24. PP2500389490 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500388809 - Pregabalin
1. PP2500388815 - Cefpodoxim
2. PP2500389032 - Cefuroxim
3. PP2500389298 - Sắt protein succinylat
1. PP2500389236 - Desloratadin
2. PP2500389300 - Tranexamic acid
3. PP2500389433 - Mecobalamin
4. PP2500389451 - Carbocistein
5. PP2500389491 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500389286 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500389089 - Trimebutin maleat
2. PP2500389416 - Natri clorid
1. PP2500388993 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
2. PP2500389369 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500389385 - Bacillus clausii
1. PP2500388861 - Ramipril
2. PP2500389148 - Vitamin C
1. PP2500389223 - Glucosamin
2. PP2500389262 - Cefpodoxim
3. PP2500389264 - Cefdinir
1. PP2500389153 - Celecoxib
2. PP2500389213 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500389214 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500389232 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2500389267 - Clarithromycin
6. PP2500389269 - Erythromycin
7. PP2500389273 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
8. PP2500389276 - Lamivudin
9. PP2500389278 - Entecavir
10. PP2500389279 - Clotrimazol
11. PP2500389282 - Itraconazol
12. PP2500389284 - Metronidazol + neomycin + nystatin
13. PP2500389293 - Acid folic (vitamin B9)
14. PP2500389318 - Imidapril
15. PP2500389320 - Losartan
16. PP2500389327 - Valsartan
17. PP2500389329 - Ivabradin
18. PP2500389330 - Ivabradin
19. PP2500389331 - Acenocoumarol
20. PP2500389332 - Acenocoumarol
21. PP2500389333 - Acetylsalicylic acid
22. PP2500389335 - Atorvastatin
23. PP2500389337 - Fenofibrat
24. PP2500389338 - Fenofibrat
25. PP2500389340 - Rosuvastatin
26. PP2500389342 - Calcipotriol
27. PP2500389343 - Clobetasol propionat
28. PP2500389352 - Povidon iodin
29. PP2500389361 - Bismuth
30. PP2500389374 - Rabeprazol
31. PP2500389379 - Alverin citrat
32. PP2500389392 - Diosmin
33. PP2500389393 - Diosmin + hesperidin
34. PP2500389426 - Mifepristone
35. PP2500389436 - Bambuterol
36. PP2500389448 - Bromhexin hydroclorid
37. PP2500389449 - Bromhexin hydroclorid
38. PP2500389486 - Vitamin A
39. PP2500389492 - Vitamin C
1. PP2500388806 - Ebastin
2. PP2500388871 - Atorvastatin
3. PP2500388895 - Kali clorid
4. PP2500389050 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
5. PP2500389171 - Cefuroxim
6. PP2500389355 - Silymarin
1. PP2500389203 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500389209 - Loxoprofen
3. PP2500389213 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500389220 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2500389225 - Glucosamin
6. PP2500389227 - Alimemazin
7. PP2500389232 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
8. PP2500389267 - Clarithromycin
9. PP2500389269 - Erythromycin
10. PP2500389271 - Roxithromycin
11. PP2500389272 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
12. PP2500389275 - Tetracyclin hydroclorid
13. PP2500389313 - Bisoprolol
14. PP2500389317 - Cilnidipin
15. PP2500389329 - Ivabradin
16. PP2500389330 - Ivabradin
17. PP2500389333 - Acetylsalicylic acid
18. PP2500389334 - Clopidogrel
19. PP2500389335 - Atorvastatin
20. PP2500389336 - Atorvastatin + ezetimibe
21. PP2500389363 - Esomeprazol
22. PP2500389364 - Esomeprazol
23. PP2500389372 - Omeprazol
24. PP2500389373 - Pantoprazol
25. PP2500389374 - Rabeprazol
26. PP2500389404 - Eperison
27. PP2500389407 - Tizanidin hydroclorid
28. PP2500389428 - Rotundin
29. PP2500389430 - Amitriptylin (hydroclorid)
30. PP2500389436 - Bambuterol
31. PP2500389453 - Carbocistein
32. PP2500389457 - N-acetylcystein
33. PP2500389458 - N-acetylcystein
34. PP2500389492 - Vitamin C
35. PP2500389496 - Vitamin PP
1. PP2500389214 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500389225 - Glucosamin
3. PP2500389345 - Fusidic acid
4. PP2500389390 - Kẽm sulfat
5. PP2500389396 - Triamcinolon acetonid
6. PP2500389415 - Natri clorid
1. PP2500388877 - Iopamidol
2. PP2500388878 - Iopamidol
3. PP2500389054 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2500389055 - Amlodipin + telmisartan
5. PP2500389186 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500389384 - Macrogol
1. PP2500388913 - Progesteron
1. PP2500389027 - Cefaclor
2. PP2500389151 - Fexofenadin
3. PP2500389182 - Trimetazidin
4. PP2500389282 - Itraconazol
5. PP2500389307 - Trimetazidin
1. PP2500389156 - Etoricoxib
2. PP2500389176 - Spiramycin
3. PP2500389241 - Fexofenadin
4. PP2500389244 - Loratadin
5. PP2500389284 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2500389295 - Sắt sulfat + acid folic
7. PP2500389320 - Losartan
8. PP2500389405 - Thiocolchicosid
9. PP2500389428 - Rotundin
10. PP2500389495 - Vitamin E
1. PP2500389020 - Calci gluconat
2. PP2500389070 - Ivabradin
3. PP2500389194 - Domperidon
4. PP2500389220 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2500389229 - Bilastine
6. PP2500389249 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500389277 - Aciclovir
8. PP2500389293 - Acid folic (vitamin B9)
9. PP2500389341 - Rosuvastatin
10. PP2500389371 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
11. PP2500389394 - Dexamethason
12. PP2500389406 - Thiocolchicosid
13. PP2500389409 - Acetazolamid
14. PP2500389417 - Natri clorid
15. PP2500389456 - Dextromethorphan
16. PP2500389467 - Glucose
17. PP2500389469 - Glucose
18. PP2500389471 - Natri clorid
19. PP2500389472 - Natri clorid
20. PP2500389473 - Natri clorid
21. PP2500389474 - Natri clorid
22. PP2500389476 - Ringer lactat
1. PP2500389213 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500389232 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2500389272 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
4. PP2500389282 - Itraconazol
5. PP2500389284 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2500389415 - Natri clorid
7. PP2500389456 - Dextromethorphan
8. PP2500389493 - Vitamin C
1. PP2500388984 - Montelukast
2. PP2500389229 - Bilastine
1. PP2500389355 - Silymarin
1. PP2500388864 - Carvedilol
2. PP2500388885 - Mesalazin (mesalamin)
3. PP2500388971 - Sertralin
4. PP2500388988 - Ambroxol
1. PP2500389008 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2500389065 - Perindopril + indapamid
3. PP2500389163 - Pregabalin
1. PP2500389063 - Losartan + amlodipin
1. PP2500389264 - Cefdinir
1. PP2500389440 - Montelukast
2. PP2500389441 - Montelukast
1. PP2500389153 - Celecoxib
2. PP2500389380 - Alverin citrat + simethicon
3. PP2500389448 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500389232 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500389244 - Loratadin
3. PP2500389279 - Clotrimazol
4. PP2500389284 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2500389285 - Nystatin
6. PP2500389328 - Digoxin
7. PP2500389344 - Cồn boric
8. PP2500389456 - Dextromethorphan
1. PP2500389061 - Lisinopril
2. PP2500389402 - Repaglinid
1. PP2500388782 - Lidocain (hydroclorid)
2. PP2500388807 - Promethazin (hydroclorid)
3. PP2500388819 - Tretinoin + erythromycin
4. PP2500388820 - Fenticonazol nitrat
5. PP2500388821 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2500388832 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500388890 - Alverin citrat + simethicon
8. PP2500388902 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
9. PP2500388959 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
10. PP2500388974 - Citicolin
11. PP2500388975 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500388884 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2500389000 - Thiamazol
3. PP2500389019 - Levocetirizin
4. PP2500389023 - Levetiracetam
5. PP2500389067 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500389077 - Atorvastatin
7. PP2500389124 - Donepezil
8. PP2500389125 - Donepezil
9. PP2500389132 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
10. PP2500389144 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
11. PP2500389179 - Flunarizin
12. PP2500389193 - Rebamipid
13. PP2500389360 - Trimebutin maleat
14. PP2500389388 - Dioctahedral smectit
15. PP2500389440 - Montelukast
16. PP2500389441 - Montelukast
17. PP2500389493 - Vitamin C
1. PP2500388786 - Proparacain hydroclorid
2. PP2500388788 - Diclofenac
3. PP2500388789 - Diclofenac
4. PP2500388791 - Ketorolac
5. PP2500388795 - Nefopam hydroclorid
6. PP2500388796 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500388797 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500388798 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500388817 - Tobramycin + dexamethason
10. PP2500388818 - Azithromycin
11. PP2500388826 - Sắt sulfat + acid folic
12. PP2500388827 - Sắt protein succinylat
13. PP2500388828 - Enoxaparin (natri)
14. PP2500388829 - Enoxaparin (natri)
15. PP2500388845 - Cilnidipin
16. PP2500388851 - Nicardipin
17. PP2500388866 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
18. PP2500388872 - Calcipotriol
19. PP2500388873 - Fusidic acid
20. PP2500388874 - Fusidic acid + betamethason
21. PP2500388881 - Povidon iodin
22. PP2500388882 - Povidon iodin
23. PP2500388883 - Povidon iodin
24. PP2500388886 - Citrulline Malate
25. PP2500388888 - Rebamipid
26. PP2500388899 - Saccharomyces boulardii
27. PP2500388900 - Saccharomyces boulardii
28. PP2500388906 - Budesonid
29. PP2500388907 - Prednisolon acetat
30. PP2500388911 - Lynestrenol
31. PP2500388918 - Empagliflozin
32. PP2500388919 - Empagliflozin
33. PP2500388920 - Empagliflozin + Metformin
34. PP2500388921 - Empagliflozin + Metformin
35. PP2500388922 - Empagliflozin + Linagliptin
36. PP2500388923 - Empagliflozin/ Linagliptin
37. PP2500388925 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
38. PP2500388927 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
39. PP2500388928 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
40. PP2500388929 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
41. PP2500388930 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
42. PP2500388931 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
43. PP2500388944 - Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate
44. PP2500388945 - Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate
45. PP2500388951 - Botulinum toxin
46. PP2500388952 - Xylometazolin
47. PP2500388953 - Xylometazolin
48. PP2500388954 - Brimonidin tartrat + timolol
49. PP2500388955 - Brinzolamid
50. PP2500388956 - Moxifloxacin
51. PP2500388957 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
52. PP2500388961 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
53. PP2500388962 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
54. PP2500388964 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
55. PP2500388968 - Etifoxin chlohydrat
56. PP2500388972 - Acetyl leucin
57. PP2500388973 - Acetyl leucin
58. PP2500388977 - Mecobalamin
59. PP2500388986 - Montelukast
60. PP2500388987 - Salbutamol sulfat
61. PP2500388990 - Kali clorid
62. PP2500388996 - Acid amin*
63. PP2500389046 - Dutasterid
64. PP2500389138 - Budesonid + formoterol
65. PP2500389188 - Valsartan
66. PP2500389189 - Valsartan
67. PP2500389460 - Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan
68. PP2500389509 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500389323 - Nicardipin
2. PP2500389397 - Hydrocortison
1. PP2500389033 - Tobramycin
2. PP2500389124 - Donepezil
3. PP2500389245 - Loratadin
4. PP2500389347 - Mupirocin
5. PP2500389355 - Silymarin
6. PP2500389509 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500388812 - Valproat natri
2. PP2500388823 - Alfuzosin
3. PP2500388835 - Amiodaron (hydroclorid)
4. PP2500388841 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500388842 - Amlodipin + valsartan
6. PP2500388843 - Amlodipin + valsartan
7. PP2500388844 - Bisoprolol
8. PP2500388866 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
9. PP2500388887 - Esomeprazol
10. PP2500388894 - Bacillus clausii
11. PP2500388905 - Budesonid
12. PP2500388906 - Budesonid
13. PP2500388926 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
14. PP2500388927 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
15. PP2500388941 - Vildagliptin
16. PP2500389010 - Colchicin
17. PP2500389014 - Deferipron
18. PP2500389021 - Gabapentin
19. PP2500389046 - Dutasterid
20. PP2500389047 - Flavoxat
21. PP2500389048 - Apixaban
22. PP2500389054 - Amlodipin + telmisartan
23. PP2500389055 - Amlodipin + telmisartan
24. PP2500389057 - Candesartan
25. PP2500389060 - Irbesartan
26. PP2500389067 - Telmisartan + hydroclorothiazid
27. PP2500389068 - Valsartan
28. PP2500389075 - Rivaroxaban
29. PP2500389076 - Rivaroxaban
30. PP2500389077 - Atorvastatin
31. PP2500389088 - Trimebutin maleat
32. PP2500389092 - Nizatidin
33. PP2500389104 - Glimepirid
34. PP2500389107 - Glimepirid + metformin
35. PP2500389108 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
36. PP2500389109 - Linagliptin
37. PP2500389118 - Eperison
38. PP2500389122 - Betahistin
39. PP2500389126 - Olanzapin
40. PP2500389127 - Olanzapin
41. PP2500389130 - Mirtazapin
42. PP2500389131 - Venlafaxin
43. PP2500389137 - Bambuterol
44. PP2500389139 - Montelukast
45. PP2500389141 - Eprazinon
46. PP2500389145 - Calcitriol
47. PP2500389181 - Tamsulosin hydroclorid
48. PP2500389198 - Glimepirid + metformin
49. PP2500389342 - Calcipotriol
50. PP2500389513 - Salbutamol sulfat
1. PP2500389481 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500388846 - Indapamid
2. PP2500389057 - Candesartan
1. PP2500389203 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500389207 - Ibuprofen + codein
3. PP2500389213 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500389219 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2500389232 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2500389260 - Cefadroxil
7. PP2500389261 - Cefalexin
8. PP2500389277 - Aciclovir
9. PP2500389288 - Flunarizin
10. PP2500389310 - Propranolol hydroclorid
11. PP2500389320 - Losartan
12. PP2500389326 - Telmisartan
13. PP2500389334 - Clopidogrel
14. PP2500389352 - Povidon iodin
15. PP2500389372 - Omeprazol
16. PP2500389373 - Pantoprazol
17. PP2500389400 - Metformin
18. PP2500389456 - Dextromethorphan
19. PP2500389457 - N-acetylcystein
20. PP2500389496 - Vitamin PP
1. PP2500389284 - Metronidazol + neomycin + nystatin
2. PP2500389448 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500389016 - Methocarbamol
2. PP2500389178 - Entecavir
3. PP2500389183 - Cilnidipin
1. PP2500389097 - Dioctahedral smectit
2. PP2500389266 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2500389393 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500389044 - Clotrimazol
1. PP2500389186 - Perindopril + amlodipin
2. PP2500389509 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500389162 - Pregabalin
1. PP2500389235 - Desloratadin
2. PP2500389245 - Loratadin
3. PP2500389291 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500388870 - Ticagrelor
1. PP2500389168 - Cefixim
2. PP2500389285 - Nystatin
3. PP2500389352 - Povidon iodin
1. PP2500388936 - Repaglinid
2. PP2500388963 - Timolol
3. PP2500388966 - Diazepam
4. PP2500388978 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
5. PP2500388991 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
6. PP2500388992 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
1. PP2500388814 - Cefaclor
2. PP2500388858 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500389015 - Methocarbamol
2. PP2500389016 - Methocarbamol
3. PP2500389091 - Bismuth
4. PP2500389109 - Linagliptin
5. PP2500389153 - Celecoxib
6. PP2500389221 - Paracetamol + codein phosphat
7. PP2500389229 - Bilastine
8. PP2500389247 - Rupatadine
9. PP2500389348 - Tacrolimus
10. PP2500389349 - Tacrolimus
1. PP2500388811 - Topiramat
2. PP2500388862 - Telmisartan
1. PP2500389041 - Minocyclin
1. PP2500389308 - Adenosin triphosphat
2. PP2500389309 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500389411 - Moxifloxacin
4. PP2500389413 - Moxifloxacin + dexamethason
5. PP2500389414 - Moxifloxacin + dexamethason
6. PP2500389421 - Olopatadin hydroclorid
7. PP2500389422 - Fosfomycin
8. PP2500389434 - Piracetam
9. PP2500389438 - Budesonid
10. PP2500389443 - Salbutamol sulfat
11. PP2500389444 - Salbutamol sulfat
12. PP2500389506 - Progesteron
13. PP2500389509 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500389283 - Metronidazol + clotromazol
1. PP2500389368 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500389195 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500389222 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2500389229 - Bilastine
4. PP2500389230 - Bilastine
5. PP2500389240 - Fexofenadin
6. PP2500389294 - Sắt fumarat + acid folic
7. PP2500389303 - Diltiazem
8. PP2500389306 - Nicorandil
9. PP2500389314 - Candesartan
10. PP2500389315 - Candesartan
11. PP2500389321 - Methyldopa
12. PP2500389325 - Telmisartan
13. PP2500389379 - Alverin citrat
14. PP2500389407 - Tizanidin hydroclorid
15. PP2500389436 - Bambuterol
16. PP2500389483 - Calcitriol
17. PP2500389502 - Ramipril
1. PP2500388984 - Montelukast
2. PP2500388986 - Montelukast
1. PP2500389208 - Ketoprofen
2. PP2500389231 - Cetirizin
3. PP2500389301 - Carbazochrom
4. PP2500389362 - Bismuth
5. PP2500389382 - Mebeverin hydroclorid
6. PP2500389429 - Donepezil
1. PP2500388793 - Meloxicam
2. PP2500389204 - Dexibuprofen
1. PP2500389252 - Topiramat
2. PP2500389354 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500389157 - Loxoprofen
2. PP2500389365 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500389191 - Atorvastatin
2. PP2500389275 - Tetracyclin hydroclorid
3. PP2500389333 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500389334 - Clopidogrel
5. PP2500389400 - Metformin
6. PP2500389455 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
7. PP2500389459 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
1. PP2500388790 - Ketoprofen
2. PP2500388792 - Loxoprofen
3. PP2500388804 - Bilastine
4. PP2500388813 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500388831 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
6. PP2500388834 - Trimetazidin
7. PP2500388837 - Amlodipin + indapamid
8. PP2500388838 - Amlodipin + indapamid
9. PP2500388839 - Amlodipin + indapamid + perindopril
10. PP2500388840 - Amlodipin + indapamid + perindopril
11. PP2500388844 - Bisoprolol
12. PP2500388848 - Metoprolol
13. PP2500388849 - Metoprolol
14. PP2500388852 - Perindopril
15. PP2500388853 - Perindopril
16. PP2500388854 - Perindopril + amlodipin
17. PP2500388855 - Perindopril + amlodipin
18. PP2500388856 - Perindopril + amlodipin
19. PP2500388857 - Perindopril + amlodipin
20. PP2500388859 - Perindopril + indapamid
21. PP2500388867 - Rivaroxaban
22. PP2500388868 - Rivaroxaban
23. PP2500388869 - Rivaroxaban
24. PP2500388870 - Ticagrelor
25. PP2500388875 - Iohexol
26. PP2500388876 - Iohexol
27. PP2500388879 - Iopromid
28. PP2500388880 - Iopromid
29. PP2500388891 - Mebeverin hydroclorid
30. PP2500388892 - Otilonium bromide
31. PP2500388896 - Racecadotril
32. PP2500388897 - Racecadotril
33. PP2500388898 - Racecadotril
34. PP2500388904 - Diosmin + hesperidin
35. PP2500388908 - Dydrogesteron
36. PP2500388909 - Estradiol valerate
37. PP2500388910 - Estradiol + Norgestrel
38. PP2500388913 - Progesteron
39. PP2500388914 - Progesteron
40. PP2500388915 - Dapagliflozin
41. PP2500388916 - Dapagliflozin + metformin
42. PP2500388917 - Dapagliflozin + metformin
43. PP2500388933 - Metformin
44. PP2500388934 - Metformin
45. PP2500388935 - Metformin
46. PP2500388939 - Sitagliptin + metformin
47. PP2500388940 - Sitagliptin + metformin
48. PP2500388941 - Vildagliptin
49. PP2500388942 - Vildagliptin + metformin
50. PP2500388943 - Vildagliptin + metformin
51. PP2500388946 - Levothyroxin (muối natri)
52. PP2500388947 - Levothyroxin (muối natri)
53. PP2500388948 - Levothyroxin (muối natri)
54. PP2500388949 - Thiamazol
55. PP2500388950 - Thiamazol
56. PP2500388965 - Betahistin
57. PP2500388970 - Fluvoxamin
58. PP2500388979 - Budesonid + formoterol
59. PP2500388980 - Budesonid + formoterol
60. PP2500388982 - Fluticasone propionate; Salmeterol xinafoate
61. PP2500388983 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
62. PP2500388995 - Acid amin*
63. PP2500388997 - Nhũ dịch lipid
64. PP2500388998 - Nhũ dịch lipid
65. PP2500388999 - Nhũ dịch lipid
66. PP2500389117 - Levothyroxin (muối natri)
67. PP2500389138 - Budesonid + formoterol
68. PP2500389185 - Nifedipin
1. PP2500389119 - Natri hyaluronat
1. PP2500389003 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500389004 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
3. PP2500389006 - Paracetamol + ibuprofen
4. PP2500389007 - Paracetamol + phenylephrin
5. PP2500389011 - Diacerein
6. PP2500389034 - Tinidazol
7. PP2500389035 - Azithromycin
8. PP2500389036 - Spiramycin
9. PP2500389040 - Ofloxacin
10. PP2500389043 - Aciclovir
11. PP2500389052 - Trimetazidin
12. PP2500389053 - Amlodipin
13. PP2500389075 - Rivaroxaban
14. PP2500389076 - Rivaroxaban
15. PP2500389087 - Trimebutin maleat
16. PP2500389094 - Drotaverin clohydrat
17. PP2500389095 - Bisacodyl
18. PP2500389098 - Kẽm gluconat
19. PP2500389103 - Gliclazid
20. PP2500389110 - Metformin
21. PP2500389112 - Metformin + glibenclamid
22. PP2500389115 - Sitagliptin + metformin
23. PP2500389116 - Sitagliptin + metformin
24. PP2500389137 - Bambuterol
25. PP2500389151 - Fexofenadin
26. PP2500389152 - Fexofenadin
27. PP2500389153 - Celecoxib
28. PP2500389154 - Etoricoxib
29. PP2500389155 - Etoricoxib
30. PP2500389174 - Azithromycin
31. PP2500389177 - Moxifloxacin
32. PP2500389192 - Rosuvastatin
33. PP2500389218 - Paracetamol + chlorpheniramin
34. PP2500389459 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
35. PP2500389478 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500389236 - Desloratadin
2. PP2500389255 - Albendazol
3. PP2500389277 - Aciclovir
4. PP2500389345 - Fusidic acid
5. PP2500389346 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2500389187 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500389211 - Naproxen
3. PP2500389259 - Cefaclor
4. PP2500389305 - Nicorandil
5. PP2500389327 - Valsartan
6. PP2500389381 - Hyoscin butylbromid
7. PP2500389450 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2500389452 - Carbocistein
1. PP2500389376 - Sucralfat
1. PP2500388810 - Pregabalin
2. PP2500389085 - Mesalazin (mesalamin)
3. PP2500389175 - Azithromycin
4. PP2500389256 - Ivermectin
5. PP2500389257 - Ivermectin
6. PP2500389282 - Itraconazol
1. PP2500389091 - Bismuth
1. PP2500389002 - Ketoprofen
1. PP2500388840 - Amlodipin + indapamid + perindopril
2. PP2500388867 - Rivaroxaban
3. PP2500388868 - Rivaroxaban
4. PP2500388869 - Rivaroxaban
1. PP2500389168 - Cefixim
2. PP2500389172 - Cefuroxim
3. PP2500389209 - Loxoprofen
4. PP2500389212 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500389260 - Cefadroxil
6. PP2500389261 - Cefalexin
7. PP2500389272 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
8. PP2500389299 - Tranexamic acid
9. PP2500389412 - Moxifloxacin
10. PP2500389417 - Natri clorid
11. PP2500389461 - Calci clorid
1. PP2500389247 - Rupatadine
2. PP2500389279 - Clotrimazol
3. PP2500389405 - Thiocolchicosid
1. PP2500388965 - Betahistin
2. PP2500389017 - Desloratadin
1. PP2500389057 - Candesartan
2. PP2500389101 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500389099 - Kẽm sulfat
1. PP2500388816 - Tobramycin
2. PP2500388847 - Losartan
3. PP2500388969 - Donepezil
4. PP2500388984 - Montelukast
5. PP2500388986 - Montelukast
6. PP2500389497 - Valproat natri
1. PP2500389151 - Fexofenadin
2. PP2500389184 - Lisinopril
3. PP2500389196 - Glimepirid
4. PP2500389276 - Lamivudin
5. PP2500389317 - Cilnidipin
6. PP2500389334 - Clopidogrel
7. PP2500389335 - Atorvastatin
8. PP2500389340 - Rosuvastatin
9. PP2500389346 - Fusidic acid + betamethason
10. PP2500389369 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500389023 - Levetiracetam
2. PP2500389124 - Donepezil
3. PP2500389125 - Donepezil
4. PP2500389131 - Venlafaxin
1. PP2500388850 - Nebivolol
2. PP2500389142 - Natri clorid
1. PP2500388867 - Rivaroxaban
1. PP2500389359 - Simethicon
2. PP2500389480 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500389286 - Terbinafin (hydroclorid)
2. PP2500389395 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2500388809 - Pregabalin
1. PP2500389247 - Rupatadine
2. PP2500389257 - Ivermectin
3. PP2500389286 - Terbinafin (hydroclorid)
4. PP2500389290 - Flavoxat
1. PP2500389135 - Mecobalamin
2. PP2500389224 - Glucosamin
3. PP2500389369 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500389343 - Clobetasol propionat
2. PP2500389362 - Bismuth
1. PP2500389362 - Bismuth
1. PP2500389215 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500389243 - Levocetirizin
3. PP2500389445 - Salbutamol sulfat
4. PP2500389447 - Ambroxol
5. PP2500389484 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500389254 - Valproat natri + valproic acid
1. PP2500388863 - Valsartan
2. PP2500388924 - Glimepirid
3. PP2500388937 - Sitagliptin
4. PP2500388938 - Sitagliptin
5. PP2500388941 - Vildagliptin
1. PP2500388976 - Ginkgo biloba
1. PP2500389258 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500388800 - Tenoxicam
2. PP2500389080 - Fenofibrat
3. PP2500389242 - Levocetirizin
4. PP2500389354 - Mesalazin (mesalamin)
5. PP2500389508 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500389013 - Glucosamin
2. PP2500389048 - Apixaban
3. PP2500389173 - Cefdinir
4. PP2500389201 - Acetyl leucin
5. PP2500389224 - Glucosamin
6. PP2500389297 - Sắt protein succinylat
7. PP2500389391 - Kẽm sulfat
1. PP2500389186 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500388803 - Glucosamin
2. PP2500388809 - Pregabalin
3. PP2500388824 - Tamsulosin hydroclorid
4. PP2500388901 - Saccharomyces boulardii
5. PP2500388927 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
6. PP2500388958 - Natri hyaluronat
7. PP2500388985 - Montelukast
8. PP2500388986 - Montelukast
9. PP2500389045 - Hydroxychloroquine
10. PP2500389046 - Dutasterid
11. PP2500389056 - Amlodipin + valsartan
12. PP2500389086 - Octreotid
13. PP2500389093 - Alverin citrat + simethicon
14. PP2500389121 - Betahistin
15. PP2500389501 - Amlodipin + valsartan
16. PP2500389510 - Fluticason propionat
17. PP2500389511 - Mecobalamin
18. PP2500389512 - Salmeterol+ fluticason propionat