|
1
|
PP2500290149
|
Đo độ hoạt độ CK( Creatine kinase)
|
12,675,000
|
|
12 month
|
|
2
|
PP2500290150
|
Định lượng Calci toàn phần
|
1,800,000
|
|
12 month
|
|
3
|
PP2500290151
|
Định lượng HbA1c
|
18,330,000
|
|
12 month
|
|
4
|
PP2500290152
|
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
|
6,000,000
|
|
12 month
|
|
5
|
PP2500290153
|
Thuốc thử xét nghiệm Amylase
|
41,192,000
|
|
12 month
|
|
6
|
PP2500290154
|
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
|
9,350,000
|
|
12 month
|
|
7
|
PP2500290155
|
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
|
9,500,000
|
|
12 month
|
|
8
|
PP2500290156
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
|
15,000,000
|
|
12 month
|
|
9
|
PP2500290157
|
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
|
7,680,000
|
|
12 month
|
|
10
|
PP2500290158
|
Hóa chất kiểm chứng mức bình thường cho xét nghiệm sinh hóa máu thường quy
|
9,500,000
|
|
12 month
|
|
11
|
PP2500290159
|
Hóa chất kiểm chứng mức bệnh lý cho xét nghiệm sinh hóa máu thường quy
|
9,500,000
|
|
12 month
|
|
12
|
PP2500290160
|
Dung dịch rửa hệ thống cho máy sinh hóa
|
20,300,000
|
|
12 month
|
|
13
|
PP2500290161
|
Hóa chất xét nghiệm Glucose
|
27,600,000
|
|
12 month
|
|
14
|
PP2500290162
|
Hóa chất xét nghiệm UREA
|
42,345,000
|
|
12 month
|
|
15
|
PP2500290163
|
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
|
73,515,000
|
|
12 month
|
|
16
|
PP2500290164
|
Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol
|
56,160,000
|
|
12 month
|
|
17
|
PP2500290165
|
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
|
27,936,000
|
|
12 month
|
|
18
|
PP2500290166
|
Hóa chất xét nghiệm GOT/AST
|
23,940,000
|
|
12 month
|
|
19
|
PP2500290167
|
Hóa chất xét nghiệm GPT/ALT
|
23,100,000
|
|
12 month
|
|
20
|
PP2500290168
|
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid
|
25,960,000
|
|
12 month
|
|
21
|
PP2500290169
|
Hóa chất xét nghiệm Acid uric
|
7,552,000
|
|
12 month
|
|
22
|
PP2500290170
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
|
20,000,000
|
|
12 month
|
|
23
|
PP2500290171
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
|
9,800,000
|
|
12 month
|
|
24
|
PP2500290172
|
Hóa chất xét nghiệm Cholestrol LDL
|
54,720,000
|
|
12 month
|
|
25
|
PP2500290173
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL Cholestrol, LDL Cholestrol
|
24,500,000
|
|
12 month
|
|
26
|
PP2500290174
|
Hóa chất kiểm chứng mức bình thường cho xét nghiệm HDL Cholestrol/LDL Cholestrol
|
4,500,000
|
|
12 month
|
|
27
|
PP2500290175
|
Hóa chất kiểm chứng mức bệnh lý cho xét nghiệm HDL Cholestrol/LDL Cholestrol
|
4,500,000
|
|
12 month
|
|
28
|
PP2500290176
|
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Gián tiếp
|
5,890,000
|
|
12 month
|
|
29
|
PP2500290177
|
Hóa chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Tranferase)
|
2,476,800
|
|
12 month
|
|
30
|
PP2500290178
|
Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học tự động hoàn toàn
|
5,184,000
|
|
12 month
|
|
31
|
PP2500290179
|
Hóa chất ly giải Hồng cầu dùng cho máy huyết học tự động hoàn toàn
|
5,800,000
|
|
12 month
|
|
32
|
PP2500290180
|
Hóa chất ly giải Hồng cầu dùng cho máy huyết học tự động hoàn toàn
|
6,500,000
|
|
12 month
|
|
33
|
PP2500290181
|
Hóa chất rửa thường quy cho máy huyết học tự động hoàn toàn
|
9,600,000
|
|
12 month
|
|
34
|
PP2500290182
|
Hóa chất rửa bảo dưỡng cho máy huyết học tự động hoàn toàn
|
9,199,980
|
|
12 month
|
|
35
|
PP2500290183
|
Huyết thanh mẫu ABO
|
360,000
|
|
12 month
|
|
36
|
PP2500290184
|
Hóa chất định lượng Fibrinogen
|
6,268,780
|
|
12 month
|
|
37
|
PP2500290185
|
Hóa chất đông máu APTT
|
10,782,000
|
|
12 month
|
|
38
|
PP2500290186
|
Hoá chất đông máu PT (prothrombin)
|
4,111,250
|
|
12 month
|
|
39
|
PP2500290187
|
Hóa chất kiểm chuẩn đông máu thường quy
|
975,000
|
|
12 month
|
|
40
|
PP2500290188
|
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế
|
7,700,000
|
|
12 month
|
|
41
|
PP2500290189
|
Hóa chất khử khuẩn
|
15,420,000
|
|
12 month
|
|
42
|
PP2500290190
|
Nước cất
|
1,520,000
|
|
12 month
|