Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500524844
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường loại 1
|
3,465,000,000
|
18 month
|
|
|
2
|
PP2500524845
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường loại 2
|
3,575,000,000
|
18 month
|
|
|
3
|
PP2500524846
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại 1
|
4,830,000,000
|
18 month
|
|
|
4
|
PP2500524847
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại 2
|
1,100,000,000
|
18 month
|
|
|
5
|
PP2500524848
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc
|
2,000,000,000
|
18 month
|
|
|
6
|
PP2500524849
|
Bóng nong động mạch vành có dao cắt
|
440,000,000
|
18 month
|
|
|
7
|
PP2500524850
|
Bóng nong can thiệp mạch vành áp lực thường loại 3
|
1,147,500,000
|
18 month
|
|
|
8
|
PP2500524851
|
Bộ phụ kiện dùng cho chụp chẩn đoán mạch máu
|
199,500,000
|
18 month
|
|
|
9
|
PP2500524852
|
Bộ phụ kiện dùng cho can thiệp mạch máu
|
346,250,000
|
18 month
|
|
|
10
|
PP2500524853
|
Bộ bơm áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch
|
287,500,000
|
18 month
|
|
|
11
|
PP2500524854
|
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành
|
252,000,000
|
18 month
|
|
|
12
|
PP2500524855
|
Ống thông chụp động mạch vành cả 2 bên
|
650,000,000
|
18 month
|
|
|
13
|
PP2500524856
|
Ống thông chụp động mạch vành trái, phải có chiều dài tối đa ≥ 125cm
|
106,000,000
|
18 month
|
|
|
14
|
PP2500524857
|
Ống thông chụp động mạch vành trái, phải có chiều dài tối đa ≤ 110cm
|
78,750,000
|
18 month
|
|
|
15
|
PP2500524858
|
Ống thông can thiệp (Guiding catheter) động mạch loại 1
|
327,000,000
|
18 month
|
|
|
16
|
PP2500524859
|
Ống thông can thiệp (Guiding catheter) động mạch loại 2
|
1,584,000,000
|
18 month
|
|
|
17
|
PP2500524860
|
Dây dẫn can thiệp (guide wire) mạch vành loại chịu tải đầu tip 0.6gf và 1gf
|
1,200,000,000
|
18 month
|
|
|
18
|
PP2500524861
|
Dây dẫn can thiệp (guide wire) mạch vành loại chịu tải đầu tip 0.5gf và 0.7gf
|
1,150,000,000
|
18 month
|
|
|
19
|
PP2500524862
|
Dây dẫn can thiệp (guide wire) mạch vành loại can thiệp tổn thương tắc mạn tính (CTO)
|
550,000,000
|
18 month
|
|
|
20
|
PP2500524863
|
Dây dẫn đường (guide wire) dùng trong can thiệp tim mạch loại dài 150cm
|
624,000,000
|
18 month
|
|
|
21
|
PP2500524864
|
Dây dẫn đường (guide wire) dùng trong can thiệp tim mạch loại dài 260cm
|
117,600,000
|
18 month
|
|
|
22
|
PP2500524865
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
|
77,700,000
|
18 month
|
|
|
23
|
PP2500524866
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay ái nước
|
828,000,000
|
18 month
|
|
|
24
|
PP2500524867
|
Dụng cụ đóng động mạch đùi
|
520,000,000
|
18 month
|
|
|
25
|
PP2500524868
|
Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp mạch vành
|
369,000,000
|
18 month
|
|
|
26
|
PP2500524869
|
Bóng nong động mạch ngoại biên mạch đường kính tối đa ≥ 10mm
|
2,100,000,000
|
18 month
|
|
|
27
|
PP2500524870
|
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên đường kính tối đa ≥ 14mm
|
840,000,000
|
18 month
|
|
|
28
|
PP2500524871
|
Ống thông chụp chẩn đoán mạch não, mạch ngoại biên
|
56,700,000
|
18 month
|
|
|
29
|
PP2500524872
|
Dây dẫn đường (guide wire) dùng trong can thiệp mạch ngoại biên đường kính 0.014inch
|
292,000,000
|
18 month
|
|
|
30
|
PP2500524873
|
Dây dẫn đường (guide wire) dùng trong can thiệp mạch ngoại biên đường kính 0.018inch
|
289,000,000
|
18 month
|
|
|
31
|
PP2500524874
|
Dây dẫn can thiệp (guide wire) mạch ngoại biên loại chịu tải đầu tip từ 1gf đến 40gf
|
110,000,000
|
18 month
|
|
|
32
|
PP2500524875
|
Ống thông hỗ trợ dùng trong can thiệp mạch ngoại biên loại can thiệp tổn thương mạn tính (CTO)
|
164,500,000
|
18 month
|
|
|
33
|
PP2500524876
|
Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc
|
1,175,000,000
|
18 month
|
|
|
34
|
PP2500524877
|
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
|
780,000,000
|
18 month
|
|
|
35
|
PP2500524878
|
Ống mở đường mạch ngoại biên (Introducer Sheath)
|
243,000,000
|
18 month
|
|
|
36
|
PP2500524879
|
Khung giá đỡ mạch cảnh
|
1,060,000,000
|
18 month
|
|
|
37
|
PP2500524880
|
Khung giá đỡ mạch ngoại biên
|
920,000,000
|
18 month
|
|
|
38
|
PP2500524881
|
Khung giá đỡ mạch ngoại biên phủ thuốc
|
790,000,000
|
18 month
|
|
|
39
|
PP2500524882
|
Khung giá đỡ mạch ngoại biên có màng bọc
|
868,500,000
|
18 month
|
|
|
40
|
PP2500524883
|
Bóng nong mạch thận, mạch ngoại biên chiều dài tối thiểu ≤15mm
|
210,000,000
|
18 month
|
|
|
41
|
PP2500524884
|
Ống thông chụp chẩn đoán mạch não, mạch ngoại biên chiều dài tối đa ≥ 125cm
|
34,500,000
|
18 month
|
|
|
42
|
PP2500524885
|
Kim chọc động mạch quay, động mạch đùi
|
8,700,000
|
18 month
|
|
|
43
|
PP2500524886
|
Khung giá đỡ mạch thận, mạch ngoại biên
|
462,000,000
|
18 month
|
|
|
44
|
PP2500524887
|
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân
|
240,000,000
|
18 month
|
|
|
45
|
PP2500524888
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có tính năng giảm tạo nhịp thất và quản lý rung nhĩ
|
1,425,000,000
|
18 month
|
|
|
46
|
PP2500524889
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân
|
1,170,000,000
|
18 month
|
|
|
47
|
PP2500524890
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có tính năng giảm tạo nhịp thất và gợi ý thông số lập trình
|
1,335,000,000
|
18 month
|
|
|
48
|
PP2500524891
|
Bộ máy phá rung tự động
|
460,000,000
|
18 month
|
|
|
49
|
PP2500524892
|
Bộ máy tạo nhịp 3 buồng
|
540,000,000
|
18 month
|
|
|
50
|
PP2500524893
|
Catheter hỗ trợ đưa điện cực tạo nhịp hệ thống dẫn truyền
|
120,000,000
|
18 month
|
|
|
51
|
PP2500524894
|
Hạt vi cầu không ngậm thuốc các cỡ
|
406,000,000
|
18 month
|
|
|
52
|
PP2500524895
|
Hạt vi cầu ngậm thuốc các cỡ
|
308,880,000
|
18 month
|
|
|
53
|
PP2500524896
|
Ống thông can thiệp mạch cỡ 1.7F
|
74,760,000
|
18 month
|
|
|
54
|
PP2500524897
|
Ống thông can thiệp mạch cỡ 1.8F
|
373,800,000
|
18 month
|
|
|
55
|
PP2500524898
|
Ống thông can thiệp mạch cỡ 2.2F
|
336,420,000
|
18 month
|
|
|
56
|
PP2500524899
|
Bộ ống thông can thiệp mạch cỡ 2.7F
|
285,000,000
|
18 month
|
|
|
57
|
PP2500524900
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) dạng có thể thu lại
|
137,000,000
|
18 month
|
|
|
58
|
PP2500524901
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) dạng Coil đẩy
|
54,000,000
|
18 month
|
|
|
59
|
PP2500524902
|
Khung giá đỡ mạch não
|
90,000,000
|
18 month
|
|
|
60
|
PP2500524903
|
Ống hút huyết khối mạch máu não
|
144,100,000
|
18 month
|
|
|
61
|
PP2500524904
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não các cỡ
|
100,000,000
|
18 month
|
|
|
62
|
PP2500524905
|
Ống thông can thiệp mạch thần kinh
|
42,500,000
|
18 month
|
|
|
63
|
PP2500524906
|
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh
|
29,200,000
|
18 month
|
|
|
64
|
PP2500524907
|
Dây dẫn đường can thiệp loại 0.014inch
|
56,000,000
|
18 month
|
|
|
65
|
PP2500524908
|
Dây dẫn đường can thiệp loại 0.016inch
|
348,000,000
|
18 month
|
|
|
66
|
PP2500524909
|
Khung giá đỡ động mạch chủ bụng
|
1,640,000,000
|
18 month
|
|
|
67
|
PP2500524910
|
Khung giá đỡ động mạch chủ ngực
|
1,390,000,000
|
18 month
|
|
|
68
|
PP2500524911
|
Khung giá đỡ bổ sung cho động mạch chủ bụng hoặc động mạch chủ ngực
|
234,000,000
|
18 month
|
|
|
69
|
PP2500524912
|
Kim đốt sóng cao tần đầu hoạt động cố định các cỡ
|
876,000,000
|
18 month
|
|
|
70
|
PP2500524913
|
Kim đốt sóng cao tần đầu hoạt động thay đổi các cỡ
|
410,000,000
|
18 month
|
|
|
71
|
PP2500524914
|
Đầu đốt laser nội mạch điều trị tĩnh mạch hiển lớn
|
1,018,500,000
|
18 month
|
|
|
72
|
PP2500524915
|
Cầu nối động mạch cảnh
|
15,600,000
|
18 month
|
|
|
73
|
PP2500524916
|
Keo sinh học vá mạch máu và màng não
|
45,600,000
|
18 month
|
|
|
74
|
PP2500524917
|
Mạch máu nhân tạo chữ Y
|
296,000,000
|
18 month
|
|
|
75
|
PP2500524918
|
Mạch máu nhân tạo thẳng
|
222,000,000
|
18 month
|
|
|
76
|
PP2500524919
|
Miếng vá sinh học dùng cho vá tim, vá mạch máu cỡ 2x9
|
7,450,000
|
18 month
|
|
|
77
|
PP2500524920
|
Miếng vá sinh học dùng cho vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6
|
10,250,000
|
18 month
|
|
|
78
|
PP2500524921
|
Thanh nâng ngực kèm ốc/vít các cỡ
|
336,000,000
|
18 month
|
|
|
79
|
PP2500524922
|
Dù đóng dò động tĩnh mạch
|
53,500,000
|
18 month
|
|
|
80
|
PP2500524923
|
Dù đóng ống động mạch loại 01 đĩa
|
127,050,000
|
18 month
|
|
|
81
|
PP2500524924
|
Dù đóng ống động mạch loại 02 đĩa
|
127,050,000
|
18 month
|
|
|
82
|
PP2500524925
|
Dù đóng ống động mạch
|
127,050,000
|
18 month
|
|
|
83
|
PP2500524926
|
Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch loại 01 đĩa
|
49,225,000
|
18 month
|
|
|
84
|
PP2500524927
|
Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch loại 02 đĩa
|
49,225,000
|
18 month
|
|
|
85
|
PP2500524928
|
Dụng cụ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ
|
49,225,000
|
18 month
|
|
|
86
|
PP2500524929
|
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ
|
247,500,000
|
18 month
|
|
|
87
|
PP2500524930
|
Dây dẫn (guide wire) can thiệp tim bẩm sinh
|
7,425,000
|
18 month
|
|
|
88
|
PP2500524931
|
Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ
|
39,900,000
|
18 month
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects