Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of NGUYEN PHUONG DEVELOPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HANMEDIC VIETNAM JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Vietnam Medical and Pharmaceutical Investment Joint Stock Company is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH VIET MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500524844 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường loại 1 | vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 150 | 147.655.000 | 180 | 2.887.500.000 | 2.887.500.000 | 0 |
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 69.300.000 | 180 | 2.799.500.000 | 2.799.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500524845 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường loại 2 | vn0109869479 | CÔNG TY TNHH VINACATECH | 150 | 71.500.000 | 180 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500524846 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại 1 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 260.000.000 | 180 | 4.830.000.000 | 4.830.000.000 | 0 |
| vn0108038231 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KTA | 150 | 136.600.000 | 180 | 4.760.000.000 | 4.760.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500524847 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại 2 | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 101.470.000 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500524848 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc | vn0108038231 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KTA | 150 | 136.600.000 | 180 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500524849 | Bóng nong động mạch vành có dao cắt | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 101.470.000 | 180 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500524850 | Bóng nong can thiệp mạch vành áp lực thường loại 3 | vn0109864946 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU Y SINH VIỆT NAM | 150 | 29.544.000 | 180 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500524851 | Bộ phụ kiện dùng cho chụp chẩn đoán mạch máu | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 150 | 10.915.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500524852 | Bộ phụ kiện dùng cho can thiệp mạch máu | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 150 | 10.915.000 | 180 | 346.250.000 | 346.250.000 | 0 |
| 10 | PP2500524853 | Bộ bơm áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 23.032.000 | 180 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500524854 | Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành | vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 150 | 5.040.000 | 180 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| vn0109864946 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU Y SINH VIỆT NAM | 150 | 29.544.000 | 180 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 | |||
| vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 150 | 106.310.000 | 180 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 41.240.000 | 180 | 215.100.000 | 215.100.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500524855 | Ống thông chụp động mạch vành cả 2 bên | vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 150 | 147.655.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500524856 | Ống thông chụp động mạch vành trái, phải có chiều dài tối đa ≥ 125cm | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 23.032.000 | 180 | 104.750.000 | 104.750.000 | 0 |
| 14 | PP2500524857 | Ống thông chụp động mạch vành trái, phải có chiều dài tối đa ≤ 110cm | vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 150 | 147.655.000 | 180 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 15 | PP2500524858 | Ống thông can thiệp (Guiding catheter) động mạch loại 1 | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 101.470.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500524859 | Ống thông can thiệp (Guiding catheter) động mạch loại 2 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 260.000.000 | 180 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500524860 | Dây dẫn can thiệp (guide wire) mạch vành loại chịu tải đầu tip 0.6gf và 1gf | vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 150 | 147.655.000 | 180 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500524861 | Dây dẫn can thiệp (guide wire) mạch vành loại chịu tải đầu tip 0.5gf và 0.7gf | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 41.240.000 | 180 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500524862 | Dây dẫn can thiệp (guide wire) mạch vành loại can thiệp tổn thương tắc mạn tính (CTO) | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 41.240.000 | 180 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500524863 | Dây dẫn đường (guide wire) dùng trong can thiệp tim mạch loại dài 150cm | vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 150 | 147.655.000 | 180 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500524864 | Dây dẫn đường (guide wire) dùng trong can thiệp tim mạch loại dài 260cm | vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 150 | 147.655.000 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 22 | PP2500524865 | Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi | vn0109864946 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU Y SINH VIỆT NAM | 150 | 29.544.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 150 | 147.655.000 | 180 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500524866 | Dụng cụ mở đường vào động mạch quay ái nước | vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 150 | 147.655.000 | 180 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500524867 | Dụng cụ đóng động mạch đùi | vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 150 | 10.400.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500524868 | Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp mạch vành | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 101.470.000 | 180 | 358.500.000 | 358.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500524869 | Bóng nong động mạch ngoại biên mạch đường kính tối đa ≥ 10mm | vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 150 | 42.000.000 | 180 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 166.320.000 | 180 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 150 | 106.310.000 | 180 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500524870 | Khung giá đỡ động mạch ngoại biên đường kính tối đa ≥ 14mm | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 101.470.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500524871 | Ống thông chụp chẩn đoán mạch não, mạch ngoại biên | vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 150 | 147.655.000 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 29 | PP2500524872 | Dây dẫn đường (guide wire) dùng trong can thiệp mạch ngoại biên đường kính 0.014inch | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 101.470.000 | 180 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500524873 | Dây dẫn đường (guide wire) dùng trong can thiệp mạch ngoại biên đường kính 0.018inch | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 101.470.000 | 180 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500524874 | Dây dẫn can thiệp (guide wire) mạch ngoại biên loại chịu tải đầu tip từ 1gf đến 40gf | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 41.240.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500524875 | Ống thông hỗ trợ dùng trong can thiệp mạch ngoại biên loại can thiệp tổn thương mạn tính (CTO) | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 101.470.000 | 180 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 |
| 33 | PP2500524876 | Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc | vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 150 | 106.310.000 | 180 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500524877 | Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 260.000.000 | 180 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500524878 | Ống mở đường mạch ngoại biên (Introducer Sheath) | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 4.860.000 | 180 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500524879 | Khung giá đỡ mạch cảnh | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 260.000.000 | 180 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500524880 | Khung giá đỡ mạch ngoại biên | vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 150 | 106.310.000 | 180 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 18.400.000 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500524881 | Khung giá đỡ mạch ngoại biên phủ thuốc | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 101.470.000 | 180 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500524882 | Khung giá đỡ mạch ngoại biên có màng bọc | vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 150 | 106.310.000 | 180 | 817.500.000 | 817.500.000 | 0 |
| vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 150 | 37.740.000 | 180 | 809.250.000 | 809.250.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500524883 | Bóng nong mạch thận, mạch ngoại biên chiều dài tối thiểu ≤15mm | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 166.320.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500524884 | Ống thông chụp chẩn đoán mạch não, mạch ngoại biên chiều dài tối đa ≥ 125cm | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 23.032.000 | 180 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500524885 | Kim chọc động mạch quay, động mạch đùi | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 23.032.000 | 180 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 43 | PP2500524886 | Khung giá đỡ mạch thận, mạch ngoại biên | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 101.470.000 | 180 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 166.320.000 | 180 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500524887 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân | vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 150 | 79.100.000 | 180 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500524888 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có tính năng giảm tạo nhịp thất và quản lý rung nhĩ | vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 150 | 79.100.000 | 180 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500524889 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân | vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 150 | 79.100.000 | 180 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500524890 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có tính năng giảm tạo nhịp thất và gợi ý thông số lập trình | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 260.000.000 | 180 | 1.335.000.000 | 1.335.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500524891 | Bộ máy phá rung tự động | vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 150 | 79.100.000 | 180 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500524892 | Bộ máy tạo nhịp 3 buồng | vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 150 | 79.100.000 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500524893 | Catheter hỗ trợ đưa điện cực tạo nhịp hệ thống dẫn truyền | vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 150 | 79.100.000 | 180 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500524894 | Hạt vi cầu không ngậm thuốc các cỡ | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 150 | 14.298.000 | 180 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 23.032.000 | 180 | 371.420.000 | 371.420.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500524895 | Hạt vi cầu ngậm thuốc các cỡ | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 150 | 14.298.000 | 180 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 23.032.000 | 180 | 308.880.000 | 308.880.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500524896 | Ống thông can thiệp mạch cỡ 1.7F | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 22.661.000 | 180 | 74.760.000 | 74.760.000 | 0 |
| 54 | PP2500524897 | Ống thông can thiệp mạch cỡ 1.8F | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 22.661.000 | 180 | 373.800.000 | 373.800.000 | 0 |
| 55 | PP2500524898 | Ống thông can thiệp mạch cỡ 2.2F | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 22.661.000 | 180 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 |
| 56 | PP2500524899 | Bộ ống thông can thiệp mạch cỡ 2.7F | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 5.700.000 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 150 | 147.655.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500524900 | Vòng xoắn kim loại (Coil) dạng có thể thu lại | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 3.820.000 | 180 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500524901 | Vòng xoắn kim loại (Coil) dạng Coil đẩy | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 3.820.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500524902 | Khung giá đỡ mạch não | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 150 | 4.384.000 | 180 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 150 | 7.532.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500524903 | Ống hút huyết khối mạch máu não | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 150 | 7.532.000 | 180 | 136.250.000 | 136.250.000 | 0 |
| 61 | PP2500524904 | Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não các cỡ | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 150 | 4.384.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 150 | 7.532.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500524905 | Ống thông can thiệp mạch thần kinh | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 150 | 7.532.000 | 180 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 63 | PP2500524906 | Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 150 | 4.384.000 | 180 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 64 | PP2500524908 | Dây dẫn đường can thiệp loại 0.016inch | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 22.661.000 | 180 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500524909 | Khung giá đỡ động mạch chủ bụng | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 260.000.000 | 180 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500524910 | Khung giá đỡ động mạch chủ ngực | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 260.000.000 | 180 | 1.390.000.000 | 1.390.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500524911 | Khung giá đỡ bổ sung cho động mạch chủ bụng hoặc động mạch chủ ngực | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 260.000.000 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500524912 | Kim đốt sóng cao tần đầu hoạt động cố định các cỡ | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 150 | 25.720.000 | 180 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500524913 | Kim đốt sóng cao tần đầu hoạt động thay đổi các cỡ | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 150 | 25.720.000 | 180 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500524914 | Đầu đốt laser nội mạch điều trị tĩnh mạch hiển lớn | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 150 | 37.740.000 | 180 | 1.018.500.000 | 1.018.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500524915 | Cầu nối động mạch cảnh | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 150 | 11.938.000 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 72 | PP2500524916 | Keo sinh học vá mạch máu và màng não | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 150 | 11.938.000 | 180 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 73 | PP2500524917 | Mạch máu nhân tạo chữ Y | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 150 | 11.938.000 | 180 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500524918 | Mạch máu nhân tạo thẳng | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 150 | 11.938.000 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500524919 | Miếng vá sinh học dùng cho vá tim, vá mạch máu cỡ 2x9 | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 150 | 11.938.000 | 180 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 |
| 76 | PP2500524920 | Miếng vá sinh học dùng cho vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6 | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 150 | 11.938.000 | 180 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 77 | PP2500524921 | Thanh nâng ngực kèm ốc/vít các cỡ | vn0305245621 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI PHƯƠNG PHÁT | 150 | 6.720.000 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500524923 | Dù đóng ống động mạch loại 01 đĩa | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 150 | 9.461.000 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 16.475.000 | 180 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500524924 | Dù đóng ống động mạch loại 02 đĩa | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 16.475.000 | 180 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 |
| 80 | PP2500524925 | Dù đóng ống động mạch | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 16.475.000 | 180 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 |
| 81 | PP2500524926 | Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch loại 01 đĩa | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 150 | 9.461.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 16.475.000 | 180 | 49.225.000 | 49.225.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500524927 | Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch loại 02 đĩa | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 16.475.000 | 180 | 49.225.000 | 49.225.000 | 0 |
| 83 | PP2500524928 | Dụng cụ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 150 | 9.461.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 16.475.000 | 180 | 49.225.000 | 49.225.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500524929 | Dù đóng lỗ thông liên nhĩ | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 150 | 9.461.000 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 16.475.000 | 180 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500524930 | Dây dẫn (guide wire) can thiệp tim bẩm sinh | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 16.475.000 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 86 | PP2500524931 | Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 16.475.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
1. PP2500524912 - Kim đốt sóng cao tần đầu hoạt động cố định các cỡ
2. PP2500524913 - Kim đốt sóng cao tần đầu hoạt động thay đổi các cỡ
1. PP2500524854 - Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành
1. PP2500524869 - Bóng nong động mạch ngoại biên mạch đường kính tối đa ≥ 10mm
1. PP2500524850 - Bóng nong can thiệp mạch vành áp lực thường loại 3
2. PP2500524854 - Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành
3. PP2500524865 - Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
1. PP2500524896 - Ống thông can thiệp mạch cỡ 1.7F
2. PP2500524897 - Ống thông can thiệp mạch cỡ 1.8F
3. PP2500524898 - Ống thông can thiệp mạch cỡ 2.2F
4. PP2500524908 - Dây dẫn đường can thiệp loại 0.016inch
1. PP2500524899 - Bộ ống thông can thiệp mạch cỡ 2.7F
1. PP2500524923 - Dù đóng ống động mạch loại 01 đĩa
2. PP2500524926 - Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch loại 01 đĩa
3. PP2500524928 - Dụng cụ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ
4. PP2500524929 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ
1. PP2500524847 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại 2
2. PP2500524849 - Bóng nong động mạch vành có dao cắt
3. PP2500524858 - Ống thông can thiệp (Guiding catheter) động mạch loại 1
4. PP2500524868 - Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp mạch vành
5. PP2500524870 - Khung giá đỡ động mạch ngoại biên đường kính tối đa ≥ 14mm
6. PP2500524872 - Dây dẫn đường (guide wire) dùng trong can thiệp mạch ngoại biên đường kính 0.014inch
7. PP2500524873 - Dây dẫn đường (guide wire) dùng trong can thiệp mạch ngoại biên đường kính 0.018inch
8. PP2500524875 - Ống thông hỗ trợ dùng trong can thiệp mạch ngoại biên loại can thiệp tổn thương mạn tính (CTO)
9. PP2500524881 - Khung giá đỡ mạch ngoại biên phủ thuốc
10. PP2500524886 - Khung giá đỡ mạch thận, mạch ngoại biên
1. PP2500524846 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại 1
2. PP2500524859 - Ống thông can thiệp (Guiding catheter) động mạch loại 2
3. PP2500524877 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
4. PP2500524879 - Khung giá đỡ mạch cảnh
5. PP2500524890 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có tính năng giảm tạo nhịp thất và gợi ý thông số lập trình
6. PP2500524909 - Khung giá đỡ động mạch chủ bụng
7. PP2500524910 - Khung giá đỡ động mạch chủ ngực
8. PP2500524911 - Khung giá đỡ bổ sung cho động mạch chủ bụng hoặc động mạch chủ ngực
1. PP2500524887 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân
2. PP2500524888 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có tính năng giảm tạo nhịp thất và quản lý rung nhĩ
3. PP2500524889 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân
4. PP2500524891 - Bộ máy phá rung tự động
5. PP2500524892 - Bộ máy tạo nhịp 3 buồng
6. PP2500524893 - Catheter hỗ trợ đưa điện cực tạo nhịp hệ thống dẫn truyền
1. PP2500524878 - Ống mở đường mạch ngoại biên (Introducer Sheath)
1. PP2500524869 - Bóng nong động mạch ngoại biên mạch đường kính tối đa ≥ 10mm
2. PP2500524883 - Bóng nong mạch thận, mạch ngoại biên chiều dài tối thiểu ≤15mm
3. PP2500524886 - Khung giá đỡ mạch thận, mạch ngoại biên
1. PP2500524851 - Bộ phụ kiện dùng cho chụp chẩn đoán mạch máu
2. PP2500524852 - Bộ phụ kiện dùng cho can thiệp mạch máu
1. PP2500524846 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại 1
2. PP2500524848 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc
1. PP2500524900 - Vòng xoắn kim loại (Coil) dạng có thể thu lại
2. PP2500524901 - Vòng xoắn kim loại (Coil) dạng Coil đẩy
1. PP2500524854 - Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành
2. PP2500524869 - Bóng nong động mạch ngoại biên mạch đường kính tối đa ≥ 10mm
3. PP2500524876 - Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc
4. PP2500524880 - Khung giá đỡ mạch ngoại biên
5. PP2500524882 - Khung giá đỡ mạch ngoại biên có màng bọc
1. PP2500524854 - Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành
2. PP2500524861 - Dây dẫn can thiệp (guide wire) mạch vành loại chịu tải đầu tip 0.5gf và 0.7gf
3. PP2500524862 - Dây dẫn can thiệp (guide wire) mạch vành loại can thiệp tổn thương tắc mạn tính (CTO)
4. PP2500524874 - Dây dẫn can thiệp (guide wire) mạch ngoại biên loại chịu tải đầu tip từ 1gf đến 40gf
1. PP2500524894 - Hạt vi cầu không ngậm thuốc các cỡ
2. PP2500524895 - Hạt vi cầu ngậm thuốc các cỡ
1. PP2500524880 - Khung giá đỡ mạch ngoại biên
1. PP2500524902 - Khung giá đỡ mạch não
2. PP2500524904 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não các cỡ
3. PP2500524906 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh
1. PP2500524867 - Dụng cụ đóng động mạch đùi
1. PP2500524844 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường loại 1
2. PP2500524855 - Ống thông chụp động mạch vành cả 2 bên
3. PP2500524857 - Ống thông chụp động mạch vành trái, phải có chiều dài tối đa ≤ 110cm
4. PP2500524860 - Dây dẫn can thiệp (guide wire) mạch vành loại chịu tải đầu tip 0.6gf và 1gf
5. PP2500524863 - Dây dẫn đường (guide wire) dùng trong can thiệp tim mạch loại dài 150cm
6. PP2500524864 - Dây dẫn đường (guide wire) dùng trong can thiệp tim mạch loại dài 260cm
7. PP2500524865 - Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
8. PP2500524866 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay ái nước
9. PP2500524871 - Ống thông chụp chẩn đoán mạch não, mạch ngoại biên
10. PP2500524899 - Bộ ống thông can thiệp mạch cỡ 2.7F
1. PP2500524845 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường loại 2
1. PP2500524902 - Khung giá đỡ mạch não
2. PP2500524903 - Ống hút huyết khối mạch máu não
3. PP2500524904 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não các cỡ
4. PP2500524905 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh
1. PP2500524844 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường loại 1
1. PP2500524923 - Dù đóng ống động mạch loại 01 đĩa
2. PP2500524924 - Dù đóng ống động mạch loại 02 đĩa
3. PP2500524925 - Dù đóng ống động mạch
4. PP2500524926 - Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch loại 01 đĩa
5. PP2500524927 - Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch loại 02 đĩa
6. PP2500524928 - Dụng cụ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ
7. PP2500524929 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ
8. PP2500524930 - Dây dẫn (guide wire) can thiệp tim bẩm sinh
9. PP2500524931 - Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ
1. PP2500524882 - Khung giá đỡ mạch ngoại biên có màng bọc
2. PP2500524914 - Đầu đốt laser nội mạch điều trị tĩnh mạch hiển lớn
1. PP2500524921 - Thanh nâng ngực kèm ốc/vít các cỡ
1. PP2500524853 - Bộ bơm áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch
2. PP2500524856 - Ống thông chụp động mạch vành trái, phải có chiều dài tối đa ≥ 125cm
3. PP2500524884 - Ống thông chụp chẩn đoán mạch não, mạch ngoại biên chiều dài tối đa ≥ 125cm
4. PP2500524885 - Kim chọc động mạch quay, động mạch đùi
5. PP2500524894 - Hạt vi cầu không ngậm thuốc các cỡ
6. PP2500524895 - Hạt vi cầu ngậm thuốc các cỡ
1. PP2500524915 - Cầu nối động mạch cảnh
2. PP2500524916 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não
3. PP2500524917 - Mạch máu nhân tạo chữ Y
4. PP2500524918 - Mạch máu nhân tạo thẳng
5. PP2500524919 - Miếng vá sinh học dùng cho vá tim, vá mạch máu cỡ 2x9
6. PP2500524920 - Miếng vá sinh học dùng cho vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6