Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500228027
|
1
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1
|
1g +
0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
chai/
lọ/ ống
|
4,000
|
42,000
|
168,000,000
|
|
|
2
|
PP2500228028
|
2
|
Articain hydrochlorid + Adrenalin
|
1
|
68mg+
0,017mg/1,7ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm trong nha khoa
|
chai/
lọ/ ống
|
120,000
|
17,600
|
2,112,000,000
|
|
|
3
|
PP2500228029
|
3
|
Bisoprolol
|
1
|
2.5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
700
|
805
|
563,500
|
|
|
4
|
PP2500228030
|
4
|
Desfluran
|
1
|
100%/
240ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch
gây mê
đường hô hấp
|
Chai/ lọ
|
12
|
2,700,000
|
32,400,000
|
|
|
5
|
PP2500228031
|
5
|
Enoxaparin natri
|
1
|
40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml; 0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/
Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/
lọ/ống
|
70
|
70,000
|
4,900,000
|
|
|
6
|
PP2500228032
|
6
|
Ephedrin hydroclorid
|
1
|
30mg/1ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
lọ/ống/chai
|
60
|
57,750
|
3,465,000
|
|
|
7
|
PP2500228033
|
7
|
Ephedrin hydroclorid
|
1
|
30mg/
10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Bơm tiêm đóng sẵn
|
110
|
103,950
|
11,434,500
|
|
|
8
|
PP2500228034
|
8
|
Etomidat
|
1
|
20mg/
10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/
thuốc tiêm truyền
|
Lọ/
Ống/ chai
|
10
|
120,000
|
1,200,000
|
|
|
9
|
PP2500228035
|
9
|
Fentanyl
|
1
|
0,1mg/
2ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/
thuốc tiêm truyền
|
Lọ/
Ống/ chai
|
12,000
|
18,000
|
216,000,000
|
|
|
10
|
PP2500228036
|
10
|
Imipenem + Cilastatin natri
|
1
|
500mg + 500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
50
|
75,000
|
3,750,000
|
|
|
11
|
PP2500228037
|
11
|
Isofluran
|
1
|
100ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch gây mê đường hô hấp
|
chai/
lọ
|
10
|
387,200
|
3,872,000
|
|
|
12
|
PP2500228038
|
12
|
Lidocain hydroclorid
|
1
|
0.1
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
chai/
lọ
|
250
|
159,000
|
39,750,000
|
|
|
13
|
PP2500228039
|
13
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
1
|
36mg + 18,13mcg; 1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc
tiêm/
thuốc
tiêm truyền
|
ống
|
250,000
|
15,484
|
3,871,000,000
|
|
|
14
|
PP2500228040
|
14
|
Medium - chain Triglicerides: Soya - bean Oil
|
1
|
10,0g/
100ml
|
Tiêm truyền
|
Nhũ dịch tiêm truyền
|
chai/ lọ
|
100
|
149,940
|
14,994,000
|
|
|
15
|
PP2500228041
|
15
|
Mepivacain hydroclorid
|
1
|
3%; 1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/
Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
5,000
|
16,094
|
80,470,000
|
|
|
16
|
PP2500228042
|
16
|
Midazolam
|
1
|
5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/
Ống/ chai
|
3,000
|
20,500
|
61,500,000
|
|
|
17
|
PP2500228043
|
17
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1
|
1g/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
chai
|
6,000
|
27,000
|
162,000,000
|
|
|
18
|
PP2500228044
|
18
|
Promethazin hydroclorid
|
1
|
50mg
/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/
Ống/ chai
|
20
|
15,000
|
300,000
|
|
|
19
|
PP2500228045
|
19
|
Propofol
|
1
|
0,5%; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/
Ống/ chai
|
200
|
93,555
|
18,711,000
|
|
|
20
|
PP2500228046
|
20
|
Propofol
|
1
|
1%,
50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm liposome/nano/
phức hợp lipid
|
Lọ/
Ống/ chai
|
100
|
120,000
|
12,000,000
|
|
|
21
|
PP2500228047
|
21
|
Propofol
|
1
|
1%;
20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/
Ống/ chai
|
7,000
|
27,000
|
189,000,000
|
|
|
22
|
PP2500228048
|
22
|
Rocuronium bromid
|
1
|
10mg/ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/
Ống/ chai
|
600
|
48,500
|
29,100,000
|
|
|
23
|
PP2500228049
|
23
|
Salbutamol
(sulfat)
|
1
|
100mcg/
liều; 200 liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít
định liều/
phun mù định
liều
|
Bình/
chai/
lọ
|
40
|
50,000
|
2,000,000
|
|
|
24
|
PP2500228050
|
24
|
Spiramycin + Metronidazol
|
1
|
0,75MUI + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
6,800
|
1,360,000,000
|
|
|
25
|
PP2500228051
|
25
|
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính), Natri clorid; Magnesi Clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
|
1
|
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi Clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
10
|
110,000
|
1,100,000
|
|
|
26
|
PP2500228052
|
26
|
Sufentanil
|
1
|
50mcg/
ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc
tiêm/
thuốc
tiêm truyền
|
Chai/
lọ/ống
|
100
|
54,999
|
5,499,900
|
|
|
27
|
PP2500228053
|
27
|
Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch)
|
1
|
6% (Trọng lượng phân tử 200.000 Da)/
500 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
chai/
lọ/ túi
|
30
|
110,000
|
3,300,000
|
|
|
28
|
PP2500228054
|
28
|
Nefopam hydroclorid
|
1
|
20mg/
2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/
lọ/ống
|
1,100
|
31,500
|
34,650,000
|
|
|
29
|
PP2500228055
|
29
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
1
|
36mg + 0,018mg;1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc
tiêm/
thuốc
tiêm truyền
|
ống
|
30,000
|
17,000
|
510,000,000
|
|
|
30
|
PP2500228056
|
30
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
2
|
1g +
0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/
lọ/ống
|
2,000
|
38,850
|
77,700,000
|
|
|
31
|
PP2500228057
|
31
|
Paracetamol
(Acetaminophen)
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
viên
|
100,000
|
1,640
|
164,000,000
|
|
|
32
|
PP2500228058
|
32
|
Cefotaxim
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/
lọ/ống
|
1,400
|
12,390
|
17,346,000
|
|
|
33
|
PP2500228059
|
33
|
Suxamethonium clorid
|
2
|
100mg
|
tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/
lọ/ống
|
200
|
24,000
|
4,800,000
|
|
|
34
|
PP2500228060
|
34
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
3
|
875mg+
125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35,000
|
4,350
|
152,250,000
|
|
|
35
|
PP2500228061
|
35
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
4
|
10mg/
1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/
Ống/ chai
|
500
|
6,993
|
3,496,500
|
|
|
36
|
PP2500228062
|
36
|
Cefazolin
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/
lọ/ống
|
1,600
|
6,990
|
11,184,000
|
|
|
37
|
PP2500228063
|
37
|
Tramadol hydrochlorid
|
4
|
50mg
/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/
lọ/ống
|
200
|
6,993
|
1,398,600
|
|
|
38
|
PP2500228064
|
38
|
Acetylcystein
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Gói
|
Gói
|
1,000
|
609
|
609,000
|
|
|
39
|
PP2500228065
|
39
|
Acetylleucin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
483
|
966,000
|
|
|
40
|
PP2500228066
|
40
|
Acetylsalicylic acid
|
4
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
110
|
330,000
|
|
|
41
|
PP2500228067
|
41
|
Acid amin
|
4
|
5%;
200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
chai/
lọ /Túi
|
200
|
53,000
|
10,600,000
|
|
|
42
|
PP2500228068
|
42
|
Acid amin
|
4
|
10%;
200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
chai/
lọ /Túi
|
100
|
63,000
|
6,300,000
|
|
|
43
|
PP2500228069
|
43
|
Alpha Chymotrypsin
|
4
|
21 microkatal
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,000
|
110
|
1,210,000
|
|
|
44
|
PP2500228070
|
44
|
Aluminum phosphat
|
4
|
20%; 12,38g
|
Uống
|
Dung dịch/ Nhũ dịch/Hỗn dịch uống
|
Gói/ ống
|
3,000
|
1,000
|
3,000,000
|
|
|
45
|
PP2500228071
|
45
|
Alverine citrate
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
460
|
230,000
|
|
|
46
|
PP2500228072
|
46
|
Amiodarone hydrocloride
|
4
|
150mg/
3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Viên
|
30
|
24,000
|
720,000
|
|
|
47
|
PP2500228073
|
47
|
Amlodipin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
110
|
1,100,000
|
|
|
48
|
PP2500228074
|
48
|
Amoxicilin
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/ cốm hạt pha uống
|
Gói
|
1,000
|
596
|
596,000
|
|
|
49
|
PP2500228075
|
49
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
4
|
250mg+
31,25mg
|
Uống
|
Bột/ cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
4,500
|
1,042
|
4,689,000
|
|
|
50
|
PP2500228076
|
50
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
4
|
500mg+
125mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
221,000
|
1,647
|
363,987,000
|
|
|
51
|
PP2500228077
|
51
|
Atorvastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
2,000
|
120
|
240,000
|
|
|
52
|
PP2500228078
|
52
|
Atropin sulfat
|
4
|
0,25mg
/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/
ống/ chai
|
3,000
|
780
|
2,340,000
|
|
|
53
|
PP2500228079
|
53
|
Bacillus clausii
|
4
|
2x10^9 CFU(2 tỷ)
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/bột/
cốm hạt pha uống
|
Ống/ gói/lọ
|
500
|
3,029
|
1,514,500
|
|
|
54
|
PP2500228080
|
54
|
Calci glubionat
|
4
|
687,5mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/
thuốc tiêm truyền
|
Ống/ chai/
lọ
|
100
|
6,075
|
607,500
|
|
|
55
|
PP2500228081
|
55
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
4
|
456mg + 426mg
|
Uống
|
Dung dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/ gói/lọ
|
5,000
|
4,600
|
23,000,000
|
|
|
56
|
PP2500228082
|
56
|
Calci lactat pentahydrat
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Dung dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/ gói/lọ
|
5,000
|
3,171
|
15,855,000
|
|
|
57
|
PP2500228083
|
57
|
Carbamazepin
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,000
|
928
|
3,712,000
|
|
|
58
|
PP2500228084
|
58
|
Cefaclor
|
4
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt
pha uống
|
Viên
|
2,100
|
1,280
|
2,688,000
|
|
|
59
|
PP2500228085
|
59
|
Cefalexin
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
600
|
1,800,000
|
|
|
60
|
PP2500228086
|
60
|
Cefalexin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
71,000
|
820
|
58,220,000
|
|
|
61
|
PP2500228087
|
61
|
Cefixim
|
4
|
100mg
|
Uống
|
uống
|
Bột/
cốm/
hạt
pha uống
|
11,000
|
989
|
10,879,000
|
|
|
62
|
PP2500228088
|
62
|
Cefpodoxim
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
49,200
|
1,589
|
78,178,800
|
|
|
63
|
PP2500228089
|
63
|
Ceftriaxon
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/
lọ/
ống
|
30
|
6,426
|
192,780
|
|
|
64
|
PP2500228090
|
64
|
Cetirizin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
98
|
196,000
|
|
|
65
|
PP2500228091
|
65
|
Chlorpheniramine
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
47
|
47,000
|
|
|
66
|
PP2500228092
|
66
|
Cinnarizin
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
62
|
62,000
|
|
|
67
|
PP2500228093
|
67
|
Ciprofloxacin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
527
|
527,000
|
|
|
68
|
PP2500228094
|
68
|
Dexamethason
|
4
|
4mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/
lọ/
ống
|
200
|
720
|
144,000
|
|
|
69
|
PP2500228095
|
69
|
Dexamethason
|
4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
63
|
12,600,000
|
|
|
70
|
PP2500228096
|
70
|
Diazepam
|
4
|
10mg/
2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/
lọ/
ống
|
100
|
5,250
|
525,000
|
|
|
71
|
PP2500228097
|
71
|
Diazepam
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
300
|
60,000
|
|
|
72
|
PP2500228098
|
72
|
Diclofenac
|
4
|
75mg/
3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/
lọ/
ống
|
200
|
1,000
|
200,000
|
|
|
73
|
PP2500228099
|
73
|
Diosmectit
|
4
|
3g
|
Uống
|
Thuốc bột/cốm/ hạt pha uống
|
gói
|
500
|
785
|
392,500
|
|
|
74
|
PP2500228100
|
74
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/
lọ/
ống
|
500
|
730
|
365,000
|
|
|
75
|
PP2500228101
|
75
|
Eperison
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34,000
|
294
|
9,996,000
|
|
|
76
|
PP2500228102
|
76
|
Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ
thường)
|
4
|
1mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc
tiêm/
thuốc
tiêm truyền
|
Chai/
lọ/
ống
|
500
|
1,290
|
645,000
|
|
|
77
|
PP2500228103
|
77
|
Erythromycin
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt
pha uống
|
Gói
|
500
|
1,248
|
624,000
|
|
|
78
|
PP2500228104
|
78
|
Erythromycin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
1,349
|
6,745,000
|
|
|
79
|
PP2500228105
|
79
|
Esomeprazole
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,100
|
225
|
1,597,500
|
|
|
80
|
PP2500228106
|
80
|
Gabapentin
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
415
|
415,000
|
|
|
81
|
PP2500228107
|
81
|
Glucose
|
4
|
30%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyển
|
chai/
lọ/túi
|
50
|
16,170
|
808,500
|
|
|
82
|
PP2500228108
|
82
|
Glucose
|
4
|
10%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyển
|
chai/
lọ/túi
|
200
|
12,600
|
2,520,000
|
|
|
83
|
PP2500228109
|
83
|
Glucose
|
4
|
5%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyển
|
chai/
lọ/túi
|
500
|
8,925
|
4,462,500
|
|
|
84
|
PP2500228110
|
84
|
Ibuprofen
|
4
|
100mg/
5ml
|
Uống
|
Dung dịch/ nhũ dịch/hỗn dịch uống
|
ống /
gói/lọ
/túi
|
500
|
2,800
|
1,400,000
|
|
|
85
|
PP2500228111
|
85
|
Kali chloride
|
4
|
10% 500mg
|
Tiêm
|
Thuốc
tiêm/thuốc
tiêm
truyền
|
lọ/ống/ chai
|
100
|
1,350
|
135,000
|
|
|
86
|
PP2500228112
|
86
|
Ketorolac tromethamin
|
4
|
30mg/
1ml
|
Tiêm
|
Thuốc
tiêm/thuốc
tiêm
truyền
|
lọ/ống/ chai
|
4,000
|
4,900
|
19,600,000
|
|
|
87
|
PP2500228113
|
87
|
Lactobacillus acidophilus
|
4
|
10^8CFU (1 tỷ)
|
Uống
|
Thuốc bột/Cốm hạt pha uống
|
Gói
|
2,000
|
819
|
1,638,000
|
|
|
88
|
PP2500228114
|
88
|
Lidocain hydroclorid
|
4
|
40mg/
2ml
|
Tiêm
|
Thuốc
tiêm/thuốc
tiêm
truyền
|
lọ/ống/ chai
|
200
|
680
|
136,000
|
|
|
89
|
PP2500228115
|
89
|
Lornoxicam
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
2,050
|
6,150,000
|
|
|
90
|
PP2500228116
|
90
|
Lornoxicam
|
4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14,000
|
3,350
|
46,900,000
|
|
|
91
|
PP2500228117
|
91
|
Losartan
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,100
|
500
|
550,000
|
|
|
92
|
PP2500228118
|
92
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
|
4
|
400mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
450
|
900,000
|
|
|
93
|
PP2500228119
|
93
|
Magnesium Sulfate
|
4
|
0.15
|
Tiêm
|
Thuốc
tiêm/thuốc
tiêm
truyền
|
Ống/ chai/lọ
|
100
|
2,900
|
290,000
|
|
|
94
|
PP2500228120
|
94
|
Manitol
|
4
|
20%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
30
|
21,000
|
630,000
|
|
|
95
|
PP2500228121
|
95
|
Meloxicam
|
4
|
15mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
135
|
270,000
|
|
|
96
|
PP2500228122
|
96
|
Meloxicam
|
4
|
7,5mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
36,400
|
84
|
3,057,600
|
|
|
97
|
PP2500228123
|
97
|
Methocarbamol
|
4
|
750mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
14,000
|
758
|
10,612,000
|
|
|
98
|
PP2500228124
|
98
|
Methocarbamol
|
4
|
500mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
14,500
|
320
|
4,640,000
|
|
|
99
|
PP2500228125
|
99
|
Metoclopramid
|
4
|
10mg/
2ml
|
Tiêm
|
Thuốc
tiêm/thuốc tiêm
truyền
|
Lọ/ống
/chai
|
500
|
1,260
|
630,000
|
|
|
100
|
PP2500228126
|
100
|
Naloxon hydroclorid
|
4
|
0,4mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc
tiêm/thuốc tiêm
truyền
|
Lọ/ống
/chai
|
50
|
29,400
|
1,470,000
|
|
|
101
|
PP2500228127
|
101
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%; 10ml
|
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Chai/lọ
/ống
|
1,000
|
1,345
|
1,345,000
|
|
|
102
|
PP2500228128
|
102
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%,
500 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
800
|
9,450
|
7,560,000
|
|
|
103
|
PP2500228129
|
103
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%; 1000 ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
5,000
|
10,080
|
50,400,000
|
|
|
104
|
PP2500228130
|
104
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
4,500
|
8,400
|
37,800,000
|
|
|
105
|
PP2500228131
|
105
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
4
|
1,4%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
30
|
32,000
|
960,000
|
|
|
106
|
PP2500228132
|
106
|
Nefopam hydroclorid
|
4
|
30 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
700
|
2,100,000
|
|
|
107
|
PP2500228133
|
107
|
Neomycin sulfat
|
4
|
25mg;
5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/chai
|
500
|
3,150
|
1,575,000
|
|
|
108
|
PP2500228134
|
108
|
Neostigmin metylsulfat
|
4
|
0,5mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc
tiêm/thuốc tiêm
truyền
|
Lọ/ống
/chai
|
5,000
|
6,000
|
30,000,000
|
|
|
109
|
PP2500228135
|
109
|
Nicardipin hydroclorid
|
4
|
10mg/
10ml
|
Tiêm
|
Thuốc
tiêm/thuốc tiêm
truyền
|
Lọ/ống
/chai
|
50
|
84,000
|
4,200,000
|
|
|
110
|
PP2500228136
|
110
|
Nystatin
|
4
|
25000UI
|
Dùng ngoài Rơ miệng
|
Thuốc Bột/cốm
|
Gói
|
200
|
980
|
196,000
|
|
|
111
|
PP2500228137
|
111
|
Ofloxacin
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
395
|
79,000
|
|
|
112
|
PP2500228138
|
112
|
Omeprazol
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25,000
|
250
|
6,250,000
|
|
|
113
|
PP2500228139
|
113
|
Pantoprazol
|
4
|
20mg
|
Viên
|
Viên
|
Viên
|
7,000
|
1,045
|
7,315,000
|
|
|
114
|
PP2500228140
|
114
|
Paracetamol
(Acetaminophen)
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
50,000
|
948
|
47,400,000
|
|
|
115
|
PP2500228141
|
115
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
4
|
150mg
|
đặt
|
Thuốc đặt
hậu môn/trực
tràng
|
viên
|
200
|
1,680
|
336,000
|
|
|
116
|
PP2500228142
|
116
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
4
|
325mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,600
|
132
|
343,200
|
|
|
117
|
PP2500228143
|
117
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
4
|
1g/
100ml; 100 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ lọ
|
4,000
|
15,750
|
63,000,000
|
|
|
118
|
PP2500228144
|
118
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
4
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13,000
|
575
|
7,475,000
|
|
|
119
|
PP2500228145
|
119
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
4
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
6,200
|
1,455
|
9,021,000
|
|
|
120
|
PP2500228146
|
120
|
Paracetamol + Tramadol HCl
|
4
|
325+
37,5mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
770
|
770,000
|
|
|
121
|
PP2500228147
|
121
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
4
|
10mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc
tiêm/thuốc
tiêm
truyền
|
lọ/ống/ chai
|
500
|
1,650
|
825,000
|
|
|
122
|
PP2500228148
|
122
|
Piracetam
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,100
|
235
|
258,500
|
|
|
123
|
PP2500228149
|
123
|
Povidon Iodin
|
4
|
10%; 90ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
2,100
|
11,550
|
24,255,000
|
|
|
124
|
PP2500228150
|
124
|
Ringer lactat
|
4
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyển
|
Chai
|
12,000
|
10,500
|
126,000,000
|
|
|
125
|
PP2500228151
|
125
|
Rotundin
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,100
|
450
|
495,000
|
|
|
126
|
PP2500228152
|
126
|
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
|
4
|
100mg/
ml; 2ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc
tiêm/thuốc tiêm
truyền
|
ống
|
50
|
1,575,000
|
78,750,000
|
|
|
127
|
PP2500228153
|
127
|
Tenoxicam
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,000
|
460
|
5,060,000
|
|
|
128
|
PP2500228154
|
128
|
Terpin hydrat + codein phosphat
|
4
|
100mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
440
|
880,000
|
|
|
129
|
PP2500228155
|
129
|
Tetracyclin
( hydroclorid )
|
4
|
1%; 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2,000
|
3,550
|
7,100,000
|
|
|
130
|
PP2500228156
|
130
|
Tranexamic acid
|
4
|
250mg/
5ml
|
Tiêm
|
Thuốc
tiêm/thuốc tiêm
truyền
|
Lọ/Ống/ chai
|
1,000
|
1,520
|
1,520,000
|
|
|
131
|
PP2500228157
|
131
|
Trimetazidin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
140
|
140,000
|
|
|
132
|
PP2500228158
|
132
|
Vitamin B1
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
220
|
220,000
|
|
|
133
|
PP2500228159
|
133
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
4
|
125mg + 125mg + 125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
615
|
18,450,000
|
|
|
134
|
PP2500228160
|
134
|
Vitamin C
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
500
|
1,260
|
630,000
|
|
|
135
|
PP2500228161
|
135
|
Vitamin C
|
4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
2,000
|
798
|
1,596,000
|
|
|
136
|
PP2500228162
|
136
|
Vitamin C
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
3,000
|
250
|
750,000
|
|
|
137
|
PP2500228163
|
137
|
Vitamin PP
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
210
|
630,000
|
|
|
138
|
PP2500228164
|
138
|
Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride)
|
5
|
0,1mg/ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/
lọ/ống
|
100
|
428,000
|
42,800,000
|
|
|
139
|
PP2500228165
|
139
|
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
|
5
|
0,1mg/
2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/
thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
5,000
|
15,000
|
75,000,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects