Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304819721 | DUC ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 168.000.000 | 168.000.000 | 1 | See details |
| 2 | vn0317222883 | PHUC AN PHARMACEUTICAL MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 3.551.000.000 | 3.951.470.000 | 2 | See details |
| 3 | vn0108910484 | GLOBAL DENTAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 1.848.000.000 | 2.112.000.000 | 1 | See details |
| 4 | vn0311691180 | DENTECH MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 388.650.000 | 510.000.000 | 1 | See details |
| 5 | vn0302597576 | NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY | 323.518.800 | 366.863.500 | 5 | See details |
| 6 | vn0316417470 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 98.855.000 | 107.655.000 | 6 | See details |
| 7 | vn0300483319 | CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 1.453.379.000 | 1.453.391.000 | 7 | See details |
| 8 | vn1400384433 | IMEXPHARM CORPORATION | 77.700.000 | 77.700.000 | 1 | See details |
| 9 | vn0600337774 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 498.021.500 | 527.031.780 | 14 | See details |
| 10 | vn0400102091 | DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 24.710.600 | 24.710.600 | 3 | See details |
| 11 | vn1600699279 | AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 52.778.000 | 56.845.700 | 15 | See details |
| 12 | vn0104089394 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 80.940.000 | 80.940.000 | 3 | See details |
| 13 | vn0309829522 | GONSA JOINT STOCK COMPANY | 155.783.500 | 211.661.000 | 11 | See details |
| 14 | vn0313515938 | SUN RISE PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 53.050.000 | 53.050.000 | 2 | See details |
| 15 | vn0101261544 | VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED | 42.800.000 | 42.800.000 | 1 | See details |
| Total: 15 contractors | 8.817.186.400 | 9.744.118.580 | 73 | |||
1 |
PP2500228063 |
37 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
893111872924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
200 |
6,993 |
1,398,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
2 |
PP2500228030 |
4 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
12 |
2,700,000 |
32,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
3 |
PP2500228116 |
90 |
Sozfax 8 |
Lornoxicam |
8mg |
VD-34449-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
3,350 |
46,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
4 |
PP2500228049 |
23 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
40 |
50,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
5 |
PP2500228087 |
61 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
893110137925
(VD-32524-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
11,000 |
989 |
10,879,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
6 |
PP2500228159 |
133 |
Agi-neurin |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
125mg + 125mg + 125mcg |
893110201024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
610 |
18,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
7 |
PP2500228158 |
132 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) |
250mg |
893110467824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
220 |
220,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
8 |
PP2500228075 |
49 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
4,500 |
1,042 |
4,689,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
9 |
PP2500228028 |
2 |
Septanest with Adrenaline 1/100,000 |
Articaine hydrochloride + Adrenaline (dưới dạng Adrenaline tartrate) |
Adrenaline (dưới dạng Adrenaline tartrate) 0,017mg/1,7ml; Articaine hydrochloride 68mg/1,7ml |
300110039825
(VN-18084-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp carton chứa 50 cartridge, mỗi catridge chứa 1,7ml dung dịch |
Ống |
120,000 |
15,400 |
1,848,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
10 |
PP2500228056 |
30 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g +
0,2g |
893110387624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
2,000 |
38,850 |
77,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
11 |
PP2500228089 |
63 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30 |
6,150 |
184,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
12 |
PP2500228042 |
16 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/1ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Lọ/
Ống/ chai |
3,000 |
20,496 |
61,488,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
13 |
PP2500228108 |
82 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat ) |
25g/250ml |
893110402324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
200 |
10,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
14 |
PP2500228071 |
45 |
Spas-agi |
Alverin citrat |
40mg |
893110431724 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
445 |
222,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
15 |
PP2500228134 |
108 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
3,737 |
18,685,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
16 |
PP2500228074 |
48 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18308-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g |
Gói |
1,000 |
596 |
596,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
17 |
PP2500228131 |
105 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
30 |
32,000 |
960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
18 |
PP2500228115 |
89 |
Sozfax 4 |
Lornoxicam |
4mg |
893110304800
(VD-33870-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,050 |
6,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
19 |
PP2500228104 |
78 |
Agi-Ery 500 |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
893110310624 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,340 |
6,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
20 |
PP2500228128 |
102 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
800 |
8,000 |
6,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
21 |
PP2500228149 |
123 |
Povidone |
Povidone iodine |
10% |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai |
2,100 |
9,800 |
20,580,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
22 |
PP2500228040 |
14 |
Lipofundin MCT/LCT 20% |
Medium-chain Triglycerides + Soya-bean Oil |
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 100ml |
400110020423 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml; Chai thủy tinh |
Chai |
100 |
149,940 |
14,994,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
23 |
PP2500228156 |
130 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
1,150 |
1,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
24 |
PP2500228068 |
42 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%;
200ml |
893110453623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
chai/
lọ /Túi |
100 |
63,000 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
25 |
PP2500228062 |
36 |
Cefazolin 1g |
Cefazolin
(dưới dạng Cefazolin natri) |
1g |
893110667124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
1,600 |
6,990 |
11,184,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
26 |
PP2500228118 |
92 |
Magaltab |
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) + Magnesi hydroxyd |
400mg + 400mg |
893100131525
(VD-30282-18) |
Uống |
Viên nén nhai |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
450 |
900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
27 |
PP2500228043 |
17 |
Paracetamol Kabi AD |
Paracetamol |
1g/100ml |
400110022023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
6,000 |
19,790 |
118,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
28 |
PP2500228120 |
94 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
30 |
21,000 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
29 |
PP2500228027 |
1 |
Axuka |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g +
0,2g |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm. Tiêm truyền |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
4,000 |
42,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
30 |
PP2500228047 |
21 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
7,000 |
27,000 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
31 |
PP2500228076 |
50 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 |
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dùng
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
893110218200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
221,000 |
1,647 |
363,987,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
32 |
PP2500228072 |
46 |
BFS - Amiron |
Amiodarone hydrocloride |
150mg/
3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
30 |
24,000 |
720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
33 |
PP2500228163 |
137 |
VitPP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-23497-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
210 |
630,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
34 |
PP2500228093 |
67 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
498 |
498,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
35 |
PP2500228143 |
117 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
4,000 |
8,600 |
34,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
36 |
PP2500228046 |
20 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
100 |
120,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
37 |
PP2500228054 |
28 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
1,100 |
23,500 |
25,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
38 |
PP2500228112 |
86 |
Ketorolac Danapha |
Ketorolac tromethamin |
30mg/ml |
893110572624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4,000 |
4,900 |
19,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
39 |
PP2500228097 |
71 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
300 |
60,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
40 |
PP2500228070 |
44 |
Gel-aphos |
Gel nhôm phosphat |
20%/ 12,38g |
893110144824 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
3,000 |
1,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
41 |
PP2500228045 |
19 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
5mg/1ml |
VN-22232-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
200 |
93,555 |
18,711,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
42 |
PP2500228106 |
80 |
Gaptinew |
Gabapentin |
300mg |
893110258223 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
410 |
410,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
43 |
PP2500228148 |
122 |
Agicetam 400 |
Piracetam |
400mg |
893110429024 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,100 |
235 |
258,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
44 |
PP2500228061 |
35 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
10mg/
1ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Lọ/
Ống/ chai |
500 |
6,993 |
3,496,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
45 |
PP2500228127 |
101 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
1,345 |
1,345,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
46 |
PP2500228041 |
15 |
Scandonest 3% Plain |
Mepivacain hydroclorid |
54mg/1,8ml |
"300110022724
(SĐK cũ: VN-19347-15)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống x 1,8ml" |
Ống |
5,000 |
15,200 |
76,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
47 |
PP2500228107 |
81 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
50 |
16,170 |
808,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
48 |
PP2500228125 |
99 |
METOCLOPRAMID KABI 10MG |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
893110310123 |
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Ống |
500 |
1,260 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
49 |
PP2500228077 |
51 |
Statinagi 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110381324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
110 |
220,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
50 |
PP2500228137 |
111 |
Agoflox |
Ofloxacin |
200mg |
893115428724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
390 |
78,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
51 |
PP2500228130 |
104 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
4,500 |
7,000 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
52 |
PP2500228162 |
136 |
Agi-vitaC |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
250 |
750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
53 |
PP2500228055 |
29 |
Octocaine 100 |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
36mg + 0,018mg;1,8ml |
VN-17694-14 (Mã hồ sơ gia hạn: NN-41018) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa |
Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc |
Canada |
Hộp 50 ống x 1,8ml |
ống |
30,000 |
12,955 |
388,650,000 |
LIÊN DANH DENTECH - LÊ GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
54 |
PP2500228109 |
83 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
500 |
8,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
55 |
PP2500228119 |
93 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
100 |
2,900 |
290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
56 |
PP2500228123 |
97 |
Methocarbamol 750 mg |
Methocarbamol |
750mg |
893110159624
(VD-26189-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
758 |
10,612,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
57 |
PP2500228033 |
7 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/
10ml |
VN-21892-19 (Quyết định 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Ống/ Bơm tiêm đóng sẵn |
110 |
103,950 |
11,434,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
58 |
PP2500228029 |
3 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
590110992124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
700 |
684 |
478,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
59 |
PP2500228126 |
100 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
29,400 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
60 |
PP2500228083 |
57 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
4,000 |
928 |
3,712,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
61 |
PP2500228039 |
13 |
Lignospan Standard |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
36mg + 18,13mcg; 1,8ml |
"300110796724
(SĐK cũ: VN-16049-12)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống cartridge" |
Ống |
250,000 |
13,900 |
3,475,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
62 |
PP2500228066 |
40 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
57 |
171,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
63 |
PP2500228152 |
126 |
Sugam-BFS |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/
ml; 2ml |
893110203025 (VD-34671-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
50 |
1,575,000 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
64 |
PP2500228164 |
138 |
Dexdor |
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) |
100mcg/ml x 2ml |
640114770124 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
100 |
428,000 |
42,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
65 |
PP2500228050 |
24 |
Rodogyl |
Spiramycin + Metronidazol |
0,75MUI + 125mg |
800115002200 (VN-21829-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.R.L |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
6,800 |
1,360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
66 |
PP2500228142 |
116 |
Acetab 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100254723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,600 |
130 |
338,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
67 |
PP2500228067 |
41 |
Amiparen 5% |
Acid amin |
5%;
200ml |
893110453723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x
200ml |
chai/
lọ /Túi |
200 |
53,000 |
10,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
68 |
PP2500228086 |
60 |
Cephalexin 500mg |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
893110065224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,000 |
820 |
58,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
69 |
PP2500228031 |
5 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
70 |
70,000 |
4,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
70 |
PP2500228094 |
68 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
200 |
705 |
141,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
71 |
PP2500228150 |
124 |
RINGER LACTATE |
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
12,000 |
7,490 |
89,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
72 |
PP2500228114 |
88 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
200 |
680 |
136,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |
|
73 |
PP2500228053 |
27 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
30 |
110,000 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
834/QĐ-BVRHM |
28/08/2025 |
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital |