Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
- Change: Publication date, Bidding package information (View changes)
Posted for the first time (View changes)
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500618391
|
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em
|
5,652,000
|
24 month
|
|
|
2
|
PP2500618392
|
Áo phẫu thuật gia cố 2 lớp Size L
|
1,183,000,000
|
24 month
|
|
|
3
|
PP2500618393
|
Áo phẫu thuật gia cố 2 lớp Size M
|
477,230,000
|
24 month
|
|
|
4
|
PP2500618394
|
Áo vô trùng cỡ L
|
1,092,000,000
|
24 month
|
|
|
5
|
PP2500618395
|
Áo vô trùng cỡ M
|
131,040,000
|
24 month
|
|
|
6
|
PP2500618396
|
Bản cực trung tính dùng 1 lần trẻ em
|
152,000,000
|
24 month
|
|
|
7
|
PP2500618397
|
Bản cực trung tính loại cho trẻ em
|
74,100,000
|
24 month
|
|
|
8
|
PP2500618398
|
Băng thử nhiệt (chỉ thị nhiệt độ)
|
14,700,000
|
24 month
|
|
|
9
|
PP2500618399
|
Bao bọc camera vô trùng
|
9,360,000
|
24 month
|
|
|
10
|
PP2500618400
|
Bình chứa dịch 1000ml
|
60,000,000
|
24 month
|
|
|
11
|
PP2500618401
|
Bình dẫn lưu màng phổi di động loại 2 khoang ≥ 2200ml
|
460,005,000
|
24 month
|
|
|
12
|
PP2500618402
|
Bộ bơm thuốc cản quang 150ml
|
42,882,840
|
24 month
|
|
|
13
|
PP2500618403
|
Bộ Cassette kèm dây truyền thuốc dùng cho kiểm soát đau cho bệnh nhân (PCA)
|
56,840,000
|
24 month
|
|
|
14
|
PP2500618404
|
Bộ dẫn lưu dịch (gồm: Đầu hút cổng tròn, Dây nối bình, Miếng dán 20x30cm)
|
39,000,000
|
24 month
|
|
|
15
|
PP2500618405
|
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực cỡ 2300ml và 1150ml có van điều chỉnh áp lực
|
215,000,000
|
24 month
|
|
|
16
|
PP2500618406
|
Bộ dây máy thở dùng 1 lần trẻ em
|
286,000,000
|
24 month
|
|
|
17
|
PP2500618407
|
Bộ dây thở oxy mash có khí dung người lớn/ trẻ em
|
88,920,000
|
24 month
|
|
|
18
|
PP2500618408
|
Bộ dây thở oxy mũi người lớn/ trẻ em
|
7,176,000
|
24 month
|
|
|
19
|
PP2500618409
|
Bộ đèn đặt Nội khí quản người lớn và trẻ em
|
21,400,000
|
24 month
|
|
|
20
|
PP2500618410
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn (có kèm dây màu xanh để đo áp lực tĩnh mạch)
|
732,060,000
|
24 month
|
|
|
21
|
PP2500618411
|
Bộ khăn can thiệp loại to
|
4,107,697,880
|
24 month
|
|
|
22
|
PP2500618412
|
Bộ khăn chụp mạch vành loại lớn
|
2,122,623,360
|
24 month
|
|
|
23
|
PP2500618413
|
Bộ khăn mổ tim hở người lớn
|
1,558,471,200
|
24 month
|
|
|
24
|
PP2500618414
|
Bộ khăn mổ tim hở trẻ em
|
1,193,400,000
|
24 month
|
|
|
25
|
PP2500618415
|
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành
|
141,440,000
|
24 month
|
|
|
26
|
PP2500618416
|
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn
|
3,985,800,000
|
24 month
|
|
|
27
|
PP2500618417
|
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ cytokine và nội độc tố
|
444,600,000
|
24 month
|
|
|
28
|
PP2500618418
|
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn
|
773,500,000
|
24 month
|
|
|
29
|
PP2500618419
|
Bộ toan phẫu thuật tim người lớn 2
|
641,140,500
|
24 month
|
|
|
30
|
PP2500618420
|
Bộ toan phẫu thuật tim trẻ em
|
461,032,000
|
24 month
|
|
|
31
|
PP2500618421
|
Bơm nhựa 50 cho ăn
|
70,200,000
|
24 month
|
|
|
32
|
PP2500618422
|
Bơm tiêm điện 20ml
|
119,600,000
|
24 month
|
|
|
33
|
PP2500618423
|
Bơm tiêm điện 50ml
|
604,500,000
|
24 month
|
|
|
34
|
PP2500618424
|
Bơm tiêm nhựa 10ml
|
219,960,000
|
24 month
|
|
|
35
|
PP2500618425
|
Bơm tiêm nhựa 20ml
|
60,840,000
|
24 month
|
|
|
36
|
PP2500618426
|
Bơm tiêm nhựa 5ml
|
236,600,000
|
24 month
|
|
|
37
|
PP2500618427
|
Bơm tiêm nhựa liền kim 1ml
|
76,024,000
|
24 month
|
|
|
38
|
PP2500618428
|
Bóng đèn đặt nội khí quản
|
6,175,000
|
24 month
|
|
|
39
|
PP2500618429
|
Canuyn ngậm miệng các cỡ
|
1,144,000
|
24 month
|
|
|
40
|
PP2500618430
|
Catherter (ống thông) lấy huyết khối các cỡ 2F-7F
|
166,400,000
|
24 month
|
|
|
41
|
PP2500618431
|
Catheter 2 nòng thận nhân tạo 12F x20cm thẳng
|
129,948,000
|
24 month
|
|
|
42
|
PP2500618432
|
Catheter đường hầm
|
702,000,000
|
24 month
|
|
|
43
|
PP2500618433
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng cỡ 5Fr
|
1,550,229,905
|
24 month
|
|
|
44
|
PP2500618434
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng số 5.5
|
7,144,200
|
24 month
|
|
|
45
|
PP2500618435
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng số 7
|
789,434,100
|
24 month
|
|
|
46
|
PP2500618436
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng 5Fr
|
650,000,000
|
24 month
|
|
|
47
|
PP2500618437
|
Chạc 3 có dây nối
|
510,900,000
|
24 month
|
|
|
48
|
PP2500618438
|
Chạc ba tiêm (chịu áp lực cao)
|
514,800,000
|
24 month
|
|
|
49
|
PP2500618439
|
Chỉ peclon
|
19,656,000
|
24 month
|
|
|
50
|
PP2500618440
|
Chỉ thị sinh học VELOCITY(HỘP 30)
|
29,700,000
|
24 month
|
|
|
51
|
PP2500618441
|
Clip kẹp mạch máu loại nhỏ
|
234,000,000
|
24 month
|
|
|
52
|
PP2500618442
|
Clip kẹp mạch máu loại trung bình
|
135,720,000
|
24 month
|
|
|
53
|
PP2500618443
|
Cuvette thử chức năng đông máu
|
442,000,000
|
24 month
|
|
|
54
|
PP2500618444
|
Dẫn lưu vết mổ kiểu lò xo nén dung tích 450ml
|
68,000,000
|
24 month
|
|
|
55
|
PP2500618445
|
Đầu dome đo huyết áp xâm lấn
|
1,056,247,920
|
24 month
|
|
|
56
|
PP2500618446
|
Dây máy thở người lớn dùng một lần kéo dãn theo yêu cầu
|
572,000,000
|
24 month
|
|
|
57
|
PP2500618447
|
Dây nối bơm tiêm điện 75Cm đầu nhỏ
|
14,000,000
|
24 month
|
|
|
58
|
PP2500618448
|
Dây nối bơm tiêm điện đầu nhỏ
|
936,000,000
|
24 month
|
|
|
59
|
PP2500618449
|
Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc
|
15,600,000
|
24 month
|
|
|
60
|
PP2500618450
|
Dây truyền an toàn loại tiêu chuẩn; có màng lọc khuẩn, lọc dịch dài 180cm
|
670,343,700
|
24 month
|
|
|
61
|
PP2500618451
|
Dây truyền máu
|
130,000,000
|
24 month
|
|
|
62
|
PP2500618452
|
Điện cực dán
|
257,400,000
|
24 month
|
|
|
63
|
PP2500618453
|
Điện cực dán dùng 1 lần cho máy sốc tim, máy sốc
|
217,100,000
|
24 month
|
|
|
64
|
PP2500618454
|
Điện cực trung tính loại kép
|
32,760,000
|
24 month
|
|
|
65
|
PP2500618455
|
Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh
|
1,001,000,000
|
24 month
|
|
|
66
|
PP2500618456
|
Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng các số
|
311,116,000
|
24 month
|
|
|
67
|
PP2500618457
|
Giấy ghi điện tim 6 cần 11cmx14cm
|
89,544,000
|
24 month
|
|
|
68
|
PP2500618458
|
Giấy in siêu âm đen trắng
|
101,400,000
|
24 month
|
|
|
69
|
PP2500618459
|
Giấy in siêu âm màu
|
748,800,000
|
24 month
|
|
|
70
|
PP2500618460
|
Hộp an toàn 5 lit
|
32,240,000
|
24 month
|
|
|
71
|
PP2500618461
|
Khẩu trang giấy vô trùng 3 lớp buộc dây vô trùng
|
110,032,000
|
24 month
|
|
|
72
|
PP2500618462
|
Khẩu trang PTV móc tai, VT
|
90,376,000
|
24 month
|
|
|
73
|
PP2500618463
|
Kim bướm số 25G
|
975,000
|
24 month
|
|
|
74
|
PP2500618464
|
Kim khâu da
|
1,139,580
|
24 month
|
|
|
75
|
PP2500618465
|
Kim luồn dài không cánh các số
|
1,146,600,000
|
24 month
|
|
|
76
|
PP2500618466
|
Kim luồn số 14,16 dùng cho thủ thuật chạy máy tim phổi nhân tạo
|
49,940,800
|
24 month
|
|
|
77
|
PP2500618467
|
Kim nhựa vô trùng số 18G
|
105,560,000
|
24 month
|
|
|
78
|
PP2500618468
|
Kim nhựa vô trùng số 20G
|
45,240,000
|
24 month
|
|
|
79
|
PP2500618469
|
Lưỡi dao mổ
|
38,610,000
|
24 month
|
|
|
80
|
PP2500618470
|
Màng mổ vô trùng có Iodine
|
1,049,100,000
|
24 month
|
|
|
81
|
PP2500618471
|
Mask thở CPAP dùng 1 lần cho máy thở
|
273,000,000
|
24 month
|
|
|
82
|
PP2500618472
|
Mặt nạ gây mê
|
3,300,000
|
24 month
|
|
|
83
|
PP2500618473
|
Miếng xốp phủ vết thương cỡ lớn
|
78,000,000
|
24 month
|
|
|
84
|
PP2500618474
|
Miếng xốp phủ vết thương cỡ trung bình
|
66,000,000
|
24 month
|
|
|
85
|
PP2500618475
|
Mũ tròn vô trùng
|
146,718,000
|
24 month
|
|
|
86
|
PP2500618476
|
Nhiệt kế thủy ngân
|
9,750,000
|
24 month
|
|
|
87
|
PP2500618477
|
Ống carlen các số
|
80,600,000
|
24 month
|
|
|
88
|
PP2500618478
|
Ống dẫn lưu vết mổ Silicon loại tròn các cỡ từ 12Fr đến 19Fr
|
1,344,200,000
|
24 month
|
|
|
89
|
PP2500618479
|
Ống dây dẫn lưu silicon trẻ em/ Người lớn
|
26,000,000
|
24 month
|
|
|
90
|
PP2500618480
|
Ống hút cứng
|
32,623,500
|
24 month
|
|
|
91
|
PP2500618481
|
Ống mở khí quản các số
|
4,680,000
|
24 month
|
|
|
92
|
PP2500618482
|
Ống nội khí quản có bóng chèn các số
|
196,560,000
|
24 month
|
|
|
93
|
PP2500618483
|
Ống nội khí quản không bóng chèn các số
|
91,728,000
|
24 month
|
|
|
94
|
PP2500618484
|
Phin lọc loại ba chức năng dùng cho người lớn
|
70,200,000
|
24 month
|
|
|
95
|
PP2500618485
|
Phin lọc loại ba chức năng dùng cho trẻ em
|
35,360,000
|
24 month
|
|
|
96
|
PP2500618486
|
Quả lọc nước rửa tay vô trùng
|
371,800,000
|
24 month
|
|
|
97
|
PP2500618487
|
Que thử đường huyết
|
674,856,000
|
24 month
|
|
|
98
|
PP2500618488
|
Sond hút nội khí quản các số
|
1,031,940,000
|
24 month
|
|
|
99
|
PP2500618489
|
Sonde dạ dày 1 nòng dành cho người lớn
|
61,461,400
|
24 month
|
|
|
100
|
PP2500618490
|
Sonde dạ dày 1 nòng dành cho trẻ em
|
11,447,800
|
24 month
|
|
|
101
|
PP2500618491
|
Sonde folley 2 chạc dành cho người lớn
|
54,600,000
|
24 month
|
|
|
102
|
PP2500618492
|
Sonde folley 2 chạc dành cho trẻ em
|
27,300,000
|
24 month
|
|
|
103
|
PP2500618493
|
Sonde nelaton số 8,10
|
54,600,000
|
24 month
|
|
|
104
|
PP2500618494
|
Tấm trải nilon
|
5,896,800
|
24 month
|
|
|
105
|
PP2500618495
|
Túi đựng dụng cụ hấp nhiệt độ cao loại phồng cỡ 30cm x100m
|
170,000,000
|
24 month
|
|
|
106
|
PP2500618496
|
Túi đựng dụng cụ hấp nhiệt độ cao loại phồng cỡ 35cm x100m
|
183,800,000
|
24 month
|
|
|
107
|
PP2500618497
|
Túi nước tiểu
|
39,000,000
|
24 month
|
|
|
108
|
PP2500618498
|
Túi thải dịch lọc máu 5 lít
|
12,220,000
|
24 month
|
|
|
109
|
PP2500618499
|
Vật tư sử dụng cho máy nhiệt độ thấp
|
1,660,084,200
|
24 month
|
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500618503
|
Chỉ khâu chất liệu PTFE dùng cho phẫu thuật van tim, thay mạch máu nhân tạo số 2.0
|
28,080,000
|
24 month
|
|
|
2
|
PP2500618504
|
Chỉ khâu chất liệu PTFE dùng cho phẫu thuật van tim, thay mạch máu nhân tạo số 4.0
|
48,360,000
|
24 month
|
|
|
3
|
PP2500618505
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng Cellulose Non-OxyDized 10x10cm
|
494,208,000
|
24 month
|
|
|
4
|
PP2500618506
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu loại Surgical kích thước 5x5cm
|
250,120,000
|
24 month
|
|
|
5
|
PP2500618507
|
Sáp cầm máu xương 2.5g
|
31,040,568
|
24 month
|
|
|
6
|
PP2500618508
|
Keo dán da cầm máu bề mặt
|
3,652,260
|
24 month
|
|
|
7
|
PP2500618509
|
Miếng xốp cầm máu dạng bông sợi. Kích thước 2.5x5.1cm
|
613,158,000
|
24 month
|
|
|
8
|
PP2500618510
|
Miếng xốp cầm máu dạng bông sợi. Kích thước 5.1x10.2cm
|
56,721,000
|
24 month
|
|
|
9
|
PP2500618511
|
Miếng xốp cầm máu dạng bông sợi. Kích thuớc 10x20cm.
|
1,067,566,500
|
24 month
|
|
|
10
|
PP2500618512
|
Chỉ đặt điện cực cơ tim số 2/0. chỉ thép sợi bện có vỏ nilon cách điện. dài 60cm. hai kim. một thân kim tròn1/2 dài 17mm. một kim thẳng dài 60mm.
|
13,069,368
|
24 month
|
|
|
11
|
PP2500618513
|
Chỉ điện cực tim số 3/0 dài 60cm. 2 kim thẳng, 1/2 vòng tròn dài 13 và 51mm.
|
992,136,600
|
24 month
|
|
|
12
|
PP2500618514
|
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi số 2/0, xanh/trắng, áo bao silicone, có pledget 6x3mm, dài 75cm, kim tròn phủ silicone 1/2 vòng tròn dài 17mm
|
1,037,836,800
|
24 month
|
|
|
13
|
PP2500618515
|
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi số 2/0, xanh/trắng, áo bao silicone, có pledget 6x3mm, dài 75cm, kim tròn phủ silicone 1/2 vòng tròn dài 26mm
|
1,150,934,400
|
24 month
|
|
|
14
|
PP2500618516
|
Chỉ không tan tổng hợp sợi bện số 2/0 dài 75cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 17mm.
|
1,814,092,800
|
24 month
|
|
|
15
|
PP2500618517
|
Chỉ không tan tổng hợp sợi bện số 2/0 dài 75cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
|
1,179,160,320
|
24 month
|
|
|
16
|
PP2500618518
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0, dài 90cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm.
|
975,667,119
|
24 month
|
|
|
17
|
PP2500618519
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi số 7/0, dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn, dài 10mm.
|
147,481,425
|
24 month
|
|
|
18
|
PP2500618520
|
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 3/0, dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm.
|
412,953,700
|
24 month
|
|
|
19
|
PP2500618521
|
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 4/0, dài 90cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm.
|
1,613,547,104
|
24 month
|
|
|
20
|
PP2500618522
|
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 5/0, dài 75cm. 2 kim tròn 3/8 vòng tròn dài 13mm.
|
1,435,379,400
|
24 month
|
|
|
21
|
PP2500618523
|
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 5/0, dài 90cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm.
|
698,887,350
|
24 month
|
|
|
22
|
PP2500618524
|
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 6/0, dài 75cm. 2 kim tròn 3/8 vòng tròn dài 10mm.
|
1,343,680,800
|
24 month
|
|
|
23
|
PP2500618525
|
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 8/0, dài 60cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn dài 6mm
|
322,320,680
|
24 month
|
|
|
24
|
PP2500618526
|
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm
|
7,068,600
|
24 month
|
|
|
25
|
PP2500618527
|
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm.
|
7,068,600
|
24 month
|
|
|
26
|
PP2500618528
|
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 5/0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm.
|
7,068,600
|
24 month
|
|
|
27
|
PP2500618529
|
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 6/0, dài 70cm, kim tròn 3/8 vòng tròn dài 10mm
|
5,660,568
|
24 month
|
|
|
28
|
PP2500618530
|
Chỉ tan chậm tổng hợp sợi bện số 0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 37mm
|
8,922,312
|
24 month
|
|
|
29
|
PP2500618531
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 dài 90cm, kim 1/2 vòng tròn dài 40mm
|
3,216,780
|
24 month
|
|
|
30
|
PP2500618532
|
Chỉ tan chậm tổng hợp sợi bện số 2/0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm
|
336,786,324
|
24 month
|
|
|
31
|
PP2500618533
|
Chỉ tan chậm tổng hợp sợi bện số 2, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 40mm.
|
388,323,936
|
24 month
|
|
|
32
|
PP2500618534
|
Chỉ tan chậm tổng hợp sợi bện số 3/0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm
|
418,702,350
|
24 month
|
|
|
33
|
PP2500618535
|
Chỉ thép khâu xương ức số 1, dài 45cm, kim tròn đầu cắt 1/2C dài 37mm
|
201,867,120
|
24 month
|
|
|
34
|
PP2500618536
|
Chỉ thép khâu xương ức số 1, dài 45cm, thẳng, kim 40mm, kim tròn đầu tam giác.
|
195,126,048
|
24 month
|
|
|
35
|
PP2500618537
|
Chỉ thép khâu xương ức số 4, dài 45cm, thẳng, kim 48mm, kim tròn đầu tam giác
|
4,757,568
|
24 month
|
|
|
36
|
PP2500618538
|
Chỉ thép khâu xương ức số 5, dài 45cm, thẳng, kim 48mm, kim tròn đầu tam giác
|
140,387,364
|
24 month
|
|
|
37
|
PP2500618539
|
Chỉ thép khâu xương ức số 5, dài 45cm, kim tròn đầu cắt 1/2C dài 48mm
|
259,020,528
|
24 month
|
|
|
38
|
PP2500618540
|
Dây nâng mô silicone, xanh, dài 75cm, bản rộng 2.5mm
|
164,838,450
|
24 month
|
|
|
39
|
PP2500618541
|
Chỉ không tiêu khâu mạch máu số 0
|
4,217,868
|
24 month
|
|
|
40
|
PP2500618542
|
Chỉ không tiêu khâu mạch máu số 2/0
|
13,214,250
|
24 month
|
|
|
41
|
PP2500618543
|
Chỉ không tiêu khâu mạch máu số 4/0
|
59,747,625
|
24 month
|
|
|
42
|
PP2500618544
|
Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 5/0, dài 75cm, kim tròn, 1/2C - 13mm, 2 kim.
|
61,165,125
|
24 month
|
|
|
43
|
PP2500618545
|
Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 6/0, dài 60cm, kim tròn, 3/8C, 2 kim.
|
4,496,112
|
24 month
|
|
|
44
|
PP2500618546
|
Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 7/0, dài 60cm, kim tròn đặc biệt dùng cho mạch máu calci hoá, kim tròn, 3/8C, 11mm, 2 kim.
|
11,886,000
|
24 month
|
|
|
45
|
PP2500618547
|
Chi thay van tim không tiêu sợi bện có lõi 2/0. chỉ 90 cm. kim 26mm. kim tròn đầu tam giác . hai kim.
|
441,577,500
|
24 month
|
|
|
46
|
PP2500618548
|
Chi thay van tim không tiêu sợi bện có lõi 2/0. chỉ 90 cm. kim 17mm. kim tròn đầu tam giác. hai kim.
|
353,262,000
|
24 month
|
|
|
47
|
PP2500618549
|
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện tan nhanh Polyglactin số 3/0; dài 45cm. kim 19mm . kim tam giác.vòng kim 3/8 C
|
2,286,912
|
24 month
|
|
|
48
|
PP2500618550
|
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp sợi bện Polyglactin số 4/0, dài 75cm. Kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 19mm.
|
3,187,800
|
24 month
|
|
|
49
|
PP2500618551
|
Chỉ tiêu kháng khuẩn số 0, dài 90cm. kim 40mm. cong kim 1/2C. kim tròn đầu tròn.
|
3,877,668
|
24 month
|
|
|
50
|
PP2500618552
|
Chỉ tiêu kháng khuẩn số 1, dài 90cm. kim 40mm. cong kim 1/2C. kim tròn đầu tròn.
|
2,480,808
|
24 month
|
|
|
51
|
PP2500618553
|
Chỉ tiêu kháng khuẩn số 2/0. dài 70cm. kim 26mm. cong kim 1/2C. kim tròn đầu tròn.
|
2,064,312
|
24 month
|
|
|
52
|
PP2500618554
|
Chỉ tiêu kháng khuẩn số 4/0. dài 70cm. kim 17mm. cong kim 1/2C. kim tròn đầu tròn.
|
2,905,008
|
24 month
|
|
|
53
|
PP2500618555
|
Chỉ tiêu kháng khuẩn 5/0. dài 70cm. kim 17mm. cong kim 1/2C. kim tròn đầu tròn.
|
2,989,008
|
24 month
|
|
|
54
|
PP2500618556
|
Chỉ Polyamid 3/0. dài chỉ 70cm. kim dài 24mm. cong kim 3/8C. Kim tam giác ngược
|
661,512
|
24 month
|
|
|
55
|
PP2500618557
|
Chỉ lụa không tiêu tự nhiên đa sợi số 1 dài 60cm, không kim.
|
73,656
|
24 month
|
|
|
56
|
PP2500618558
|
Chi thay van tim không tiêu sợi bện có lõi 2/0. chỉ 75 cm. kim 17mm. kim tròn đầu tròn. hai kim. kèm miếng đệm Pledget 3mm x 3mm x 1.5mm.
|
653,265,600
|
24 month
|
|
|
57
|
PP2500618559
|
Chi thay van tim không tiêu sợi bện có lõi 2/0. chỉ 75 cm. kim 22mm. kim tròn đầu tròn. hai kim. kèm miếng đệm Pledget 7mm x 3mm x 1.5mm.
|
695,441,760
|
24 month
|
|
|
58
|
PP2500618560
|
Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 5/0. dài 90cm. kim tròn đặc biệt dùng cho mạch máu calci hoá -1/2C - 17mm - 2kim.
|
5,434,812
|
24 month
|
|
|
59
|
PP2500618561
|
Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 8/0. dài 60cm. kim tròn đặc biệt dùng cho mạch máu calci hoá -3/8C - 9.3mm - 2kim.
|
8,171,100
|
24 month
|
|
|
60
|
PP2500618562
|
Chỉ thay van tim, không tiêu sợi bện, có lõi số 2-0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn, dài 25mm, kèm sẵn miếng đệm Pledget 7x3x1.5mm
|
425,100,000
|
24 month
|
|
|
61
|
PP2500618563
|
Chỉ thay van tim, không tiêu, sợi bện có lõi số 2-0, dài 75cm, 2 kim tròn, đầu nhọn, dài 20mm, kèm miếng đệm Pledget 7x3x1.5mm.
|
374,400,000
|
24 month
|
|
|
62
|
PP2500618564
|
Bộ combo dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại Mini kèm dụng cụ nạp chốt titan
|
10,810,800,000
|
24 month
|
|
|
63
|
PP2500618565
|
Bộ combo dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại thông thường kèm dụng cụ nạp chốt titan
|
6,257,790,000
|
24 month
|
|
|
64
|
PP2500618566
|
Dụng cụ nạp chốt titan vào dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu
|
1,979,640,000
|
24 month
|
|
|
65
|
PP2500618567
|
Miếng đệm vá mạch máu nhân tạo phủ PTFE hình chữ nhật:
|
181,500,000
|
24 month
|
|
|
66
|
PP2500618568
|
Miếng đệm vá mạch máu nhân tạo phủ PTFE hình vuông
|
450,000,000
|
24 month
|
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500618304
|
Bộ kít canuyn động mạch mổ nội soi các cỡ 15Fr; 17Fr; 19Fr; 21Fr; 23Fr
|
2,640,000,000
|
24 month
|
|
|
2
|
PP2500618305
|
Bộ Kit dẫn đường các cỡ
|
540,000,000
|
24 month
|
|
|
3
|
PP2500618306
|
Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm bộ dây dẫn và phụ kiện chạy máy
|
25,600,000,000
|
24 month
|
|
|
4
|
PP2500618307
|
Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí bao gồm cả Bộ dây dẫn cho tim phổi nhân tạo các hạng cân trên 40Kg
|
12,400,000,000
|
24 month
|
|
|
5
|
PP2500618308
|
Bộ quả lọc máu rút nước kèm dây
|
7,482,000,000
|
24 month
|
|
|
6
|
PP2500618309
|
Bộ dụng cụ sửa van hai lá qua đường ống thông
|
1,460,000,000
|
24 month
|
|
|
7
|
PP2500618310
|
Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông, loại tự bung
|
1,400,000,000
|
24 month
|
|
|
8
|
PP2500618311
|
Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được bung bằng bóng
|
2,740,000,000
|
24 month
|
|
|
9
|
PP2500618312
|
Bộ thay van động mạch chủ qua đường ống thông loại tự nở
|
1,800,000,000
|
24 month
|
|
|
10
|
PP2500618313
|
Bộ thay van động mạch chủ qua đường ống thông, dạng tự nở hoặc nở trên bóng loại supra-annular
|
2,400,000,000
|
24 month
|
|
|
11
|
PP2500618314
|
Bộ van tim động mạch phổi sinh học thay qua da (kèm hệ thống chuyển van)
|
745,000,000
|
24 month
|
|
|
12
|
PP2500618315
|
Cannula cắt động mạch
|
16,000,000
|
24 month
|
|
|
13
|
PP2500618316
|
Cannula hút máu trong tim
|
10,000,000
|
24 month
|
|
|
14
|
PP2500618317
|
Cannula hút máu trong và ngoài tim
|
275,000,000
|
24 month
|
|
|
15
|
PP2500618318
|
Canuyn động mạch cong các cỡ 20Fr; 22Fr;
|
220,000,000
|
24 month
|
|
|
16
|
PP2500618319
|
Canuyn động mạch đầu thẳng các cỡ 10Fr; 12Fr; 14Fr; 18Fr; 20Fr
|
28,050,000
|
24 month
|
|
|
17
|
PP2500618320
|
Canuyn động mạch đùi các cỡ: 15Fr; 17Fr; 19Fr, 21Fr
|
2,520,000,000
|
24 month
|
|
|
18
|
PP2500618321
|
Canuyn động mạch thẳng có van kiểm soát áp lực các cỡ
|
680,000,000
|
24 month
|
|
|
19
|
PP2500618322
|
Canuyn động mạch/ tĩnh mạch trẻ em các cỡ
|
299,000,000
|
24 month
|
|
|
20
|
PP2500618323
|
Canuyn gốc ĐMC các cỡ loại dài cho phẫu thuật nội soi
|
505,500,000
|
24 month
|
|
|
21
|
PP2500618324
|
Canuyn gốc động mạch chủ các cỡ 5Fr; 7Fr; 9Fr
|
85,000,000
|
24 month
|
|
|
22
|
PP2500618325
|
Canuyn hút tim trái các cỡ 10Fr; 13Fr ; 15Fr; 20Fr
|
212,500,000
|
24 month
|
|
|
23
|
PP2500618326
|
Canuyn tĩnh mạch đầu sắt gập góc các cỡ 12Fr; 14Fr; 16Fr; 18Fr; 20Fr; 22Fr; 24Fr
|
65,000,000
|
24 month
|
|
|
24
|
PP2500618327
|
Canuyn tĩnh mạch đùi các cỡ 15Fr, 17Fr, 19Fr, 21Fr, 23Fr
|
3,780,000,000
|
24 month
|
|
|
25
|
PP2500618328
|
Canuyn tĩnh mạch hai nòng các cỡ
|
37,500,000
|
24 month
|
|
|
26
|
PP2500618329
|
Canuyn tĩnh mạch thẳng cuốn dây sắt các cỡ 26Fr; 28Fr; 30Fr
|
39,000,000
|
24 month
|
|
|
27
|
PP2500618330
|
Canuyn truyền động mạch vành các cỡ 10Fr; 12Fr; 14Fr
|
126,000,000
|
24 month
|
|
|
28
|
PP2500618331
|
Canuyn truyền ngược dòng các cỡ: 10Fr, 13Fr; 15Fr
|
160,000,000
|
24 month
|
|
|
29
|
PP2500618332
|
Dây nối truyền vành
|
20,000,000
|
24 month
|
|
|
30
|
PP2500618333
|
Dụng cụ phẫu thuật Maze sử dụng sóng cao tần điều trị rung nhĩ loại đơn cực
|
1,728,000,000
|
24 month
|
|
|
31
|
PP2500618334
|
Dụng cụ phẫu thuật sử dụng sóng cao loại đơn cực và lưỡng cực (có thể bẻ cong được)
|
260,000,000
|
24 month
|
|
|
32
|
PP2500618335
|
Dụng cụ thổi máu CO2 có đường bổ sung nước
|
124,000,000
|
24 month
|
|
|
33
|
PP2500618336
|
Dụng cụ gài chỉ cong
|
240,000,000
|
24 month
|
|
|
34
|
PP2500618337
|
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml
|
1,960,800,000
|
24 month
|
|
|
35
|
PP2500618338
|
Kit thử cho máy ACT
|
1,081,500,000
|
24 month
|
|
|
36
|
PP2500618339
|
Mạch chữ y dài 40cm đường kính các cỡ
|
1,581,011,250
|
24 month
|
|
|
37
|
PP2500618340
|
Mạch máu nhân tạo 4 nhánh, tráng gelatin, đường kính các cỡ
|
425,000,000
|
24 month
|
|
|
38
|
PP2500618341
|
Mạch máu nhân tạo động mạch chủ
|
425,000,000
|
24 month
|
|
|
39
|
PP2500618342
|
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng 6mmx20cm không vòng xoắn
|
57,000,000
|
24 month
|
|
|
40
|
PP2500618343
|
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng 8mmx80cm có vòng xoắn
|
180,000,000
|
24 month
|
|
|
41
|
PP2500618344
|
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 5mm x 50cm, không vòng xoắn
|
103,840,000
|
24 month
|
|
|
42
|
PP2500618345
|
Mạch thẳng, dài 100cm, đường kính các cỡ
|
117,489,600
|
24 month
|
|
|
43
|
PP2500618346
|
Mạch thẳng, dài 15cm đường kính các cỡ
|
87,125,000
|
24 month
|
|
|
44
|
PP2500618347
|
Mạch thẳng, dài 30cm, đường kính các cỡ
|
1,446,480,000
|
24 month
|
|
|
45
|
PP2500618348
|
Mạch thẳng, dài 60cm, đường kính các cỡ
|
1,108,537,500
|
24 month
|
|
|
46
|
PP2500618349
|
Mạch máu nhân tạo thẳng ngâm tẩm Gelatin chống thẩm thấu
|
145,000,000
|
24 month
|
|
|
47
|
PP2500618350
|
Mạch máu nhân tạo chữ Y có tráng Gelatin chống thẩm thấu các cỡ
|
180,000,000
|
24 month
|
|
|
48
|
PP2500618351
|
Miếng vá nhân tạo
|
219,063,000
|
24 month
|
|
|
49
|
PP2500618352
|
Miếng vá màng tim sinh học loại mỏng
|
3,400,000,000
|
24 month
|
|
|
50
|
PP2500618353
|
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu loại dày
|
4,100,000,000
|
24 month
|
|
|
51
|
PP2500618354
|
Miếng vá tim và mạch máu loại cao cấp cỡ lớn
|
262,500,000
|
24 month
|
|
|
52
|
PP2500618355
|
Ống van động mạch phổi sinh học các loại, các cỡ
|
9,170,000,000
|
24 month
|
|
|
53
|
PP2500618356
|
Ống thông tưới máu não có chọn lọc
|
36,000,000
|
24 month
|
|
|
54
|
PP2500618357
|
Stent động mạch chủ kèm đoạn mạch nhân tạo dùng trong phẫu thuật hybrid
|
975,000,000
|
24 month
|
|
|
55
|
PP2500618358
|
Thanh nâng lõm ngực bẩm sinh
|
1,110,000,000
|
24 month
|
|
|
56
|
PP2500618359
|
Van động mạch chủ cao cấp - thích hợp cho kỹ thuật thay Van trong Van
|
1,290,000,000
|
24 month
|
|
|
57
|
PP2500618360
|
Van động mạch chủ cơ học, van hai cánh cao cấp. Độ mở van lớn tăng diện tích hữu dụng
|
1,944,000,000
|
24 month
|
|
|
58
|
PP2500618361
|
Van động mạch chủ sinh học, lá van bằng van tim lợn phủ màng tim bò, tăng khả năng hiển thị cản quang
|
15,067,500,000
|
24 month
|
|
|
59
|
PP2500618362
|
Van hai lá cơ học, van hai cánh phủ carbon
|
3,996,000,000
|
24 month
|
|
|
60
|
PP2500618363
|
Van hai lá sinh học cao cấp - thích hợp cho kỹ thuật thay Van trong Van
|
860,000,000
|
24 month
|
|
|
61
|
PP2500618364
|
Van hai lá sinh học, lá van bằng van tim lợn phủ màng tim bò, tăng khả năng hiển thị cản quang
|
27,367,500,000
|
24 month
|
|
|
62
|
PP2500618365
|
Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ loại thông thường các cỡ
|
577,000,000
|
24 month
|
|
|
63
|
PP2500618366
|
Van tim nhân tạo cơ học hai lá loại thông thường các cỡ
|
1,154,000,000
|
24 month
|
|
|
64
|
PP2500618367
|
Van tim nhân tạo cơ học hai lá/động mạch chủ thiết kế dạng mở open pivot thế hệ mới
|
79,600,000
|
24 month
|
|
|
65
|
PP2500618368
|
Van tim nhân tạo sinh học chất liệu màng tim lợn các cỡ
|
1,890,000,000
|
24 month
|
|
|
66
|
PP2500618369
|
Van tim sinh học ĐMC/ hai lá có khung stent làm từ polymer
|
495,000,000
|
24 month
|
|
|
67
|
PP2500618370
|
Van sinh học động mạch chủ chất liệu màng tim bò
|
240,000,000
|
24 month
|
|
|
68
|
PP2500618371
|
Van tim nhân tạo sinh học động mạch chủ loại không cần khâu
|
575,730,000
|
24 month
|
|
|
69
|
PP2500618372
|
Vòng van tim nhân tạo hai lá 4D loại nửa cứng, nửa mềm tương thích sinh học các cỡ
|
259,100,000
|
24 month
|
|
|
70
|
PP2500618373
|
Vòng van nhân tạo ba lá thế hệ mới các cỡ
|
194,000,000
|
24 month
|
|
|
71
|
PP2500618374
|
Vòng van nhân tạo hai lá thế hệ mới các cỡ
|
140,000,000
|
24 month
|
|
|
72
|
PP2500618375
|
Vòng van nhân tạo thiết kế hình yên ngựa, vòng mở, bất đối xứng
|
150,000,000
|
24 month
|
|
|
73
|
PP2500618376
|
Vòng van tim mềm
|
750,000,000
|
24 month
|
|
|
74
|
PP2500618377
|
Vòng van tim nhân tạo ba lá loại bán cứng, vòng mở
|
375,000,000
|
24 month
|
|
|
75
|
PP2500618378
|
Vòng van tim nhân tạo có cản quang, lõi metal, lớp vỏ ngoài bằng polyester các cỡ
|
2,376,600,000
|
24 month
|
|
|
76
|
PP2500618379
|
Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng
|
660,000,000
|
24 month
|
|
|
77
|
PP2500618380
|
Vòng van tim nhân tạo hai lá/ba lá loại mềm
|
2,040,000,000
|
24 month
|
|
|
78
|
PP2500618381
|
Bộ cố định mạch vành
|
1,590,000,000
|
24 month
|
|
|
79
|
PP2500618382
|
Ống thông động mạch vành
|
105,000,000
|
24 month
|
|
|
80
|
PP2500618383
|
Dụng cụ cố định mạch vành
|
324,000,000
|
24 month
|
|
|
81
|
PP2500618384
|
Dụng cụ thông mạch vành tạm thời các cỡ
|
21,800,000
|
24 month
|
|
|
82
|
PP2500618385
|
Bình khí Helium
|
41,910,000
|
24 month
|
|
|
83
|
PP2500618386
|
Bóng đối xung động mạch chủ
|
1,259,300,000
|
24 month
|
|
|
84
|
PP2500618387
|
Phổi nhân tạo dùng cho máy ECMO hạng cân trên 20kg và dây dẫn kèm theo.
|
3,296,000,000
|
24 month
|
|
|
85
|
PP2500618388
|
Sạc khí Helium
|
27,500,000
|
24 month
|
|
|
86
|
PP2500618389
|
Vật tư dùng trong phẫu thuật cắt mạch máu, cuống phổi và nhu mô phổi
|
4,312,700,000
|
24 month
|
|
|
87
|
PP2500618390
|
Vật tư dùng trong phẫu thuật cắt nhu mô, hàn mạch, cầm máu..trong lồng ngực
|
30,362,340
|
24 month
|
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500618571
|
Anti A
|
46,400,000
|
24 month
|
|
|
2
|
PP2500618572
|
Anti AB
|
62,350,000
|
24 month
|
|
|
3
|
PP2500618573
|
Anti B
|
46,400,000
|
24 month
|
|
|
4
|
PP2500618574
|
Anti D
|
24,000,000
|
24 month
|
|
|
5
|
PP2500618575
|
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AHG
|
63,000,000
|
24 month
|
|
|
6
|
PP2500618576
|
Dengue virus NS1Ag test nhanh
|
79,800,000
|
24 month
|
|
|
7
|
PP2500618577
|
Cồn tuyệt đối
|
1,782,000
|
24 month
|
|
|
8
|
PP2500618578
|
Đầu côn vàng
|
11,520,000
|
24 month
|
|
|
9
|
PP2500618579
|
Đầu côn 10ul
|
8,400,000
|
24 month
|
|
|
10
|
PP2500618580
|
Đầu côn 1000ul
|
4,200,000
|
24 month
|
|
|
11
|
PP2500618581
|
Lam kính
|
7,350,000
|
24 month
|
|
|
12
|
PP2500618582
|
Lam kính mài đầu
|
4,147,200
|
24 month
|
|
|
13
|
PP2500618583
|
Ống hút Pipet nhựa 3ml
|
33,840,000
|
24 month
|
|
|
14
|
PP2500618584
|
Ống serum nắp đỏ
|
19,200,000
|
24 month
|
|
|
15
|
PP2500618585
|
Ống nghiệm nhựa chân không, nút cao su K2 EDTA, 13x75mm, 2ml máu
|
124,800,000
|
24 month
|
|
|
16
|
PP2500618586
|
Ống nghiệm nhựa chân không, nút cao su Sodium Citrate 3,2%, 13x75mm, 1,8ml máu
|
105,000,000
|
24 month
|
|
|
17
|
PP2500618587
|
Ống Heparin
|
90,000,000
|
24 month
|
|
|
18
|
PP2500618588
|
Ống nghiệm máu thủy tinh
|
275,500,000
|
24 month
|
|
|
19
|
PP2500618589
|
Ống nghiệm nước tiểu có nắp đậy
|
26,460,000
|
24 month
|
|
|
20
|
PP2500618590
|
Pipet cố định thể tích 1000ul
|
6,788,700
|
24 month
|
|
|
21
|
PP2500618591
|
Pipet cố định thể tích 500ul
|
6,788,700
|
24 month
|
|
|
22
|
PP2500618592
|
Pipet cố định thể tích 200ul
|
6,788,700
|
24 month
|
|
|
23
|
PP2500618593
|
Pipet cố định thể tích 50ul
|
6,788,700
|
24 month
|
|
|
24
|
PP2500618594
|
Eppendoft 1.5 ml
|
14,400,000
|
24 month
|
|
|
25
|
PP2500618595
|
Ống phân tích máu lắng
|
144,000,000
|
24 month
|
|
|
26
|
PP2500618596
|
Hóa chất, vật tư cho xét nghiệm nước tiểu, gồm 3 danh mục
|
111,426,000
|
24 month
|
|
|
27
|
PP2500618597
|
Hóa chất, vật tư xét nghiệm sinh hóa cho máy AU480, gồm 70 danh mục
|
4,004,155,661
|
24 month
|
|
|
28
|
PP2500618598
|
Hóa chất, vật tư cho xét nghiệm Miễn dịch, yêu cầu thiết bị tương thích đi kèm, gồm 40 danh mục
|
7,859,742,135
|
24 month
|
|
|
29
|
PP2500618599
|
Hóa chất, vật tư cho xét nghiệm miễn dịch, yêu cầu thiết bị tương thích đi kèm, gồm 18 danh mục
|
6,372,618,828
|
24 month
|
|
|
30
|
PP2500618600
|
Hóa chất cho định nhóm máu bằng kỹ thuật Gelcard, yêu cầu thiết bị tương thích đi kèm, gồm 4 danh mục
|
1,128,960,000
|
24 month
|
|
|
31
|
PP2500618601
|
Hóa chất, vật tư cho Xét nghiệm Đông máu bằng nguyên lý đa phương pháp, yêu cầu thiết bị tương thích đi kèm, gồm 12 danh mục
|
1,556,352,840
|
24 month
|
|
|
32
|
PP2500618602
|
Hóa chất vật tư cho xét nghiệm Đông máu bằng phương pháp đo quang, yêu cầu thiết bị tương thích đi kèm, gồm 28 danh mục
|
2,741,182,590
|
24 month
|
|
|
33
|
PP2500618603
|
Hóa chất vật tư cho tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, yêu cầu thiết bị tương thích đi kèm, gồm 14 danh mục
|
2,173,655,000
|
24 month
|
|
|
34
|
PP2500618604
|
Hóa chất xét nghiệm công thức máu, yêu cầu thiết bị tương thích đi kèm, gồm 12 danh mục
|
1,217,627,592
|
24 month
|
|
|
35
|
PP2500618605
|
Hóa chẩt ngoại kiểm, gồm 6 danh mục
|
219,096,000
|
24 month
|
|
|
36
|
PP2500618606
|
Hóa chất cho xét nghiệm HbA1c tự động, yêu cầu thiết bị tương thích đi kèm, gồm 8 danh mục
|
1,470,833,250
|
24 month
|
|
|
37
|
PP2500618607
|
Hóa chất, vật tư cho xét nghiệm sinh hóa thường quy, yêu cầu thiết bị tương thích đi kèm, gồm 49 danh mục
|
2,080,851,050
|
24 month
|
|
|
38
|
PP2500618608
|
Hóa chất cho xét nghiệm định nhóm máu, yêu cầu thiết bị tương thích đi kèm, gồm 6 danh mục
|
3,033,880,000
|
24 month
|
|
|
39
|
PP2500618609
|
Hoá chất xét nghiệm ROTEM - đông máu, yêu cầu thiết bị tương thích đi kèm, gồm 10 danh mục
|
3,046,247,698
|
24 month
|
|
|
40
|
PP2500618610
|
Hóa chất, vật tư cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải, gồm 24 danh mục
|
2,748,832,000
|
24 month
|
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500618611
|
Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate bao gồm cả Y- adaptor (có cả loại bấm) và phụ kiện kèm theo
|
1,504,860,000
|
24 month
|
|
|
2
|
PP2500618612
|
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành
|
1,673,000,000
|
24 month
|
|
|
3
|
PP2500618613
|
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành có đầu catheter bo tròn
|
336,000,000
|
24 month
|
|
|
4
|
PP2500618614
|
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành phủ lớp ái nước
|
367,200,000
|
24 month
|
|
|
5
|
PP2500618615
|
Bộ dụng cụ hút huyết khối loại cỡ 6F, 7F dùng cho can thiệp mạch vành
|
395,200,000
|
24 month
|
|
|
6
|
PP2500618616
|
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay/đùi thành mỏng phủ ái nước
|
3,025,000,000
|
24 month
|
|
|
7
|
PP2500618617
|
Bộ kết nối chữ Y
|
64,050,000
|
24 month
|
|
|
8
|
PP2500618618
|
Bộ phận kết nối (Manifold) nhiều cổng
|
693,000,000
|
24 month
|
|
|
9
|
PP2500618619
|
Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành
|
760,000,000
|
24 month
|
|
|
10
|
PP2500618620
|
Bơm tiêm có đầu xoáy 10ml
|
406,000,000
|
24 month
|
|
|
11
|
PP2500618621
|
Bóng chẹn hỗ trợ rút Microcatheter trong can thiệp động mạch vành
|
650,000,000
|
24 month
|
|
|
12
|
PP2500618622
|
Bóng nong can thiệp mạch vành áp lực thường có lớp phủ xen kẽ
|
2,456,700,000
|
24 month
|
|
|
13
|
PP2500618623
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao có đường kính nhỏ
|
1,125,000,000
|
24 month
|
|
|
14
|
PP2500618624
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao có lớp phủ đan xen
|
1,180,000,000
|
24 month
|
|
|
15
|
PP2500618625
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao phủ lớp ái nước
|
1,380,000,000
|
24 month
|
|
|
16
|
PP2500618626
|
Bóng nong động mạch vành áp lực siêu cao
|
2,175,000,000
|
24 month
|
|
|
17
|
PP2500618627
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường có vai bóng thuôn nhọn có 1 điểm đánh dấu
|
1,837,500,000
|
24 month
|
|
|
18
|
PP2500618628
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường gấp 3 cánh các cỡ
|
1,400,000,000
|
24 month
|
|
|
19
|
PP2500618629
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao dành cho tổn thương vôi hóa nặng các cỡ
|
1,050,000,000
|
24 month
|
|
|
20
|
PP2500618630
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao đường kính lớn
|
1,598,000,000
|
24 month
|
|
|
21
|
PP2500618631
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao. Bóng có tối đa đến 5 lớp gấp
|
1,532,580,000
|
24 month
|
|
|
22
|
PP2500618632
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường 5 nếp gấp
|
1,380,000,000
|
24 month
|
|
|
23
|
PP2500618633
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường có 2 điểm đánh dấu các cỡ
|
1,330,000,000
|
24 month
|
|
|
24
|
PP2500618634
|
Bóng nong động mạch vành loại có áp lực kép
|
1,320,000,000
|
24 month
|
|
|
25
|
PP2500618635
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel 1
|
5,600,000,000
|
24 month
|
|
|
26
|
PP2500618636
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel 2
|
5,511,240,000
|
24 month
|
|
|
27
|
PP2500618637
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel 3
|
4,700,000,000
|
24 month
|
|
|
28
|
PP2500618638
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon/Pebax
|
2,100,000,000
|
24 month
|
|
|
29
|
PP2500618639
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao cho tổn thương gập góc.
|
2,205,000,000
|
24 month
|
|
|
30
|
PP2500618640
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao chống trượt
|
2,100,000,000
|
24 month
|
|
|
31
|
PP2500618641
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường chuyên dụng cho CTO
|
2,250,000,000
|
24 month
|
|
|
32
|
PP2500618642
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường điều trị tổn thương cứng (tái hẹp trong stent, vôi hóa…)
|
4,400,000,000
|
24 month
|
|
|
33
|
PP2500618643
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường phủ lớp ái nước
|
1,030,000,000
|
24 month
|
|
|
34
|
PP2500618644
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường, chất liệu Nylon/ Polyether
|
1,400,000,000
|
24 month
|
|
|
35
|
PP2500618645
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường, có catheter phủ lớp ái nước các kích cỡ
|
2,085,000,000
|
24 month
|
|
|
36
|
PP2500618646
|
Bóng nong mạch vành loại áp lực cao các cỡ 1
|
1,100,000,000
|
24 month
|
|
|
37
|
PP2500618647
|
Bóng nong mạch vành loại áp lực cao các cỡ 2
|
1,120,000,000
|
24 month
|
|
|
38
|
PP2500618648
|
Bóng nong mạch vành loại áp lực thường có nếp gấp
|
2,298,870,000
|
24 month
|
|
|
39
|
PP2500618649
|
Bóng nong mạch vành loại áp lực thường, đầu siêu nhỏ
|
2,100,000,000
|
24 month
|
|
|
40
|
PP2500618650
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1
|
6,750,000,000
|
24 month
|
|
|
41
|
PP2500618651
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus 2
|
7,500,000,000
|
24 month
|
|
|
42
|
PP2500618652
|
Bóng nong phá mảng vôi hóa nội mạch vành
|
2,450,000,000
|
24 month
|
|
|
43
|
PP2500618653
|
Catheter chụp động mạch vành 2 bên theo đường động mạch quay, cấu trúc 3 lớp, đan kép, chống xoắn, chụp được 2 nhánh ĐMV trái và phải
|
3,948,000,000
|
24 month
|
|
|
44
|
PP2500618654
|
Catheter chụp động mạch vành các loại
|
21,400,000
|
24 month
|
|
|
45
|
PP2500618655
|
Catheter thông tim loại mềm, dễ lái, cấu trúc 3 lớp, gia cường chống xoắn, chống gập gẫy kép
|
2,020,000,000
|
24 month
|
|
|
46
|
PP2500618656
|
Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành và mạch thận
|
2,970,000,000
|
24 month
|
|
|
47
|
PP2500618657
|
Đầu dò siêu âm trong lòng mạch IVUS
|
11,500,000,000
|
24 month
|
|
|
48
|
PP2500618658
|
Đầu dò siêu âm trong lòng mạch IVUS kỹ thuật số
|
1,150,000,000
|
24 month
|
|
|
49
|
PP2500618659
|
Dây bơm thuốc áp lực cao loại >1200 psi, dài >100cm
|
340,200,000
|
24 month
|
|
|
50
|
PP2500618660
|
Dây dẫn can thiệp mạch vành phủ lớp ái nước Hydrophilic
|
2,875,000,000
|
24 month
|
|
|
51
|
PP2500618661
|
Dây dẫn chuẩn đoán mạch máu phủ PTFE
|
14,750,000
|
24 month
|
|
|
52
|
PP2500618662
|
Dây dẫn đo phân suất dự trữ lưu lượng mạch vành
|
230,000,000
|
24 month
|
|
|
53
|
PP2500618663
|
Dây dẫn đường can thiệp mạch vành phù hợp với nhiều loại tổn thương thông thường và phức tạp
|
2,187,500,000
|
24 month
|
|
|
54
|
PP2500618664
|
Dây dẫn đường Catheter dài khoảng 150cm
|
1,722,500,000
|
24 month
|
|
|
55
|
PP2500618665
|
Dây dẫn đường Catheter dài khoảng 260cm
|
172,250,000
|
24 month
|
|
|
56
|
PP2500618666
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent ái nước dùng cho can thiệp mạch vành
|
480,000,000
|
24 month
|
|
|
57
|
PP2500618667
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent dùng cho tổn thương tắc mãn tính động mạch vành
|
2,260,000,000
|
24 month
|
|
|
58
|
PP2500618668
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại thường
|
2,400,000,000
|
24 month
|
|
|
59
|
PP2500618669
|
Dây dẫn đường chụp mạch ái nước đầu tip không chấn thương loại 150cm
|
1,300,000,000
|
24 month
|
|
|
60
|
PP2500618670
|
Dây dẫn đường chụp mạch ái nước đầu tip không chấn thương loại 260cm
|
146,750,000
|
24 month
|
|
|
61
|
PP2500618671
|
Dụng cụ hút huyết khối có nòng hút cực lớn
|
440,000,000
|
24 month
|
|
|
62
|
PP2500618672
|
Dụng cụ hút huyết khối mạch vành
|
304,000,000
|
24 month
|
|
|
63
|
PP2500618673
|
Dụng cụ mở đường thành siêu mỏng
|
125,000,000
|
24 month
|
|
|
64
|
PP2500618674
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch
|
2,860,000,000
|
24 month
|
|
|
65
|
PP2500618675
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi, có van cầm máu loại ngắn
|
128,000,000
|
24 month
|
|
|
66
|
PP2500618676
|
Khung giá đỡ có màng bọc dùng cho động mạch vành
|
825,000,000
|
24 month
|
|
|
67
|
PP2500618677
|
Khung giá đỡ động mạch vành bọc thuốc Everolimus/Sirolimus có polyme tự tiêu (1)
|
5,220,000,000
|
24 month
|
|
|
68
|
PP2500618678
|
Khung giá đỡ động mạch vành bọc thuốc Everolimus/Zotarolimus dành cho tổn thương vành trái chính
|
5,220,000,000
|
24 month
|
|
|
69
|
PP2500618679
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc dạng mắt đóng- mở xen kẽ các cỡ
|
3,590,000,000
|
24 month
|
|
|
70
|
PP2500618680
|
Khung giá đỡ động mạch vành bọc thuốc Zotarolimus/Everolimus có polymer
|
4,419,000,000
|
24 month
|
|
|
71
|
PP2500618681
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ sinh học kép (1)
|
3,600,000,000
|
24 month
|
|
|
72
|
PP2500618682
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ Sirolimus có lớp phủ kép (2)
|
8,100,000,000
|
24 month
|
|
|
73
|
PP2500618683
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ Sirolimus/Everolimus không có Polymer
|
4,040,000,000
|
24 month
|
|
|
74
|
PP2500618684
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Amphilimus/Sirolimus không có Polymer
|
1,915,000,000
|
24 month
|
|
|
75
|
PP2500618685
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Biolimus/Zotarolimus có polymer
|
4,000,000,000
|
24 month
|
|
|
76
|
PP2500618686
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Biolimus/Zotarolimus không có polymer
|
4,200,000,000
|
24 month
|
|
|
77
|
PP2500618687
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc có polymer sinh học tự tiêu (1)
|
3,480,000,000
|
24 month
|
|
|
78
|
PP2500618688
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc có polymer sinh học tự tiêu (2)
|
1,538,500,000
|
24 month
|
|
|
79
|
PP2500618689
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc độ giãn nở cao có polymer
|
6,300,000,000
|
24 month
|
|
|
80
|
PP2500618690
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus có polymer tự tiêu (2)
|
6,825,000,000
|
24 month
|
|
|
81
|
PP2500618691
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc loại trộn Polymer 3 lớp siêu mỏng
|
5,625,000,000
|
24 month
|
|
|
82
|
PP2500618692
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Novolimus/Sirolimus
|
3,790,000,000
|
24 month
|
|
|
83
|
PP2500618693
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Novolimus/Zotarolimus tương thích sinh học
|
8,000,000,000
|
24 month
|
|
|
84
|
PP2500618694
|
Khung giá đỡ động mạch vành ̣phủ thuốc Ridaforolimus/Sirolimus
|
1,925,000,000
|
24 month
|
|
|
85
|
PP2500618695
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus/Everolimus có polymer tự tiêu (3)
|
7,240,000,000
|
24 month
|
|
|
86
|
PP2500618696
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus cho tổn thương mạch máu đường kính lớn
|
4,419,000,000
|
24 month
|
|
|
87
|
PP2500618697
|
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc có polymer, đầu xa phủ ái nước
|
8,400,000,000
|
24 month
|
|
|
88
|
PP2500618698
|
Kim chọc động mạch đùi
|
174,000,000
|
24 month
|
|
|
89
|
PP2500618699
|
Micro Catheter siêu nhỏ đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính dạng xoắn CTO đường kính thân xa 1.9F, thân gần 2.6F
|
600,000,000
|
24 month
|
|
|
90
|
PP2500618700
|
Micro Catheter siêu nhỏ dùng cho tổn thương tắc mãn tính dạng xoắn, đường kính thân xa 2.6F, thân gần 2.8F
|
825,000,000
|
24 month
|
|
|
91
|
PP2500618701
|
Micro Catheter siêu nhỏ hai nòng, thân hình Oval, đường kính 2.5F/3.3F
|
260,000,000
|
24 month
|
|
|
92
|
PP2500618702
|
Micro Catheter trợ giúp dây dẫn đường cho bóng và stent 1.8Fr
|
2,300,000,000
|
24 month
|
|
|
93
|
PP2500618703
|
Ống thông (Guiding catheter) phủ hydrophilic hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp tắc động mạch vành phức tạp mạn tính
|
775,000,000
|
24 month
|
|
|
94
|
PP2500618704
|
Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp lòng mạch
|
320,000,000
|
24 month
|
|
|
95
|
PP2500618705
|
Ống thông chụp mạch vành ái nước
|
428,000,000
|
24 month
|
|
|
96
|
PP2500618706
|
Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp mạch vành
|
310,000,000
|
24 month
|
|
|
97
|
PP2500618707
|
Ống thông trợ giúp can thiệp đầu mềm
|
250,000,000
|
24 month
|
|
|
98
|
PP2500618708
|
Ống thông can thiệp mạch vành
|
945,000,000
|
24 month
|
|
|
99
|
PP2500618709
|
Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành, hình thái đa dạng
|
240,000,000
|
24 month
|
|
|
100
|
PP2500618710
|
Vi dây dẫn đường cho bóng và Stent có đoạn bắt cản quan ở phần đầu
|
420,000,000
|
24 month
|
|
|
101
|
PP2500618711
|
Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đi ngược dòng, khả năng tải đầu tip 0.3 gf
|
113,000,000
|
24 month
|
|
|
102
|
PP2500618712
|
Vi dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành (CTO), khả năng tải đầu tip từ 2.0 gf đến 6.0 gf
|
282,500,000
|
24 month
|
|
|
103
|
PP2500618713
|
Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ có 2 nòng chuyên dụng cho CTO và mạch nhánh
|
98,000,000
|
24 month
|
|
|
104
|
PP2500618714
|
Bình chứa gắn với bơm hút huyết khối
|
46,500,000
|
24 month
|
|
|
105
|
PP2500618715
|
Bộ điều khiển dao cắt bào gọt lấy mảng xơ vữa thành mạch ngoại biên
|
110,000,000
|
24 month
|
|
|
106
|
PP2500618716
|
Bộ dụng cụ dẫn đường cầm máu cho can thiệp mạch ngoại biên
|
325,000,000
|
24 month
|
|
|
107
|
PP2500618717
|
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel đi trên dây dẫn 0.014", 0.018" và 0.035"
|
1,410,000,000
|
24 month
|
|
|
108
|
PP2500618718
|
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc Sirolimus - nong cầu nối động - tĩnh mạch (AVF) cho bệnh nhân chạy thận nhân tạo
|
450,000,000
|
24 month
|
|
|
109
|
PP2500618719
|
Bóng nong động mạch ngoại biên, catheter phủ lớp ái nước bền vững
|
288,000,000
|
24 month
|
|
|
110
|
PP2500618720
|
Bóng nong hỗ trợ đặt stent
|
199,500,000
|
24 month
|
|
|
111
|
PP2500618721
|
Bóng nong loại cứng ngoại biên áp lực cao các cỡ
|
168,000,000
|
24 month
|
|
|
112
|
PP2500618722
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực thường có 5 nếp gấp tương thích dây dẫn 0.035"
|
241,800,000
|
24 month
|
|
|
113
|
PP2500618723
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên chất liệu Nylon/Pebax các cỡ
|
252,000,000
|
24 month
|
|
|
114
|
PP2500618724
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên có 5 nếp gấp tương thích dây dẫn 0.018
|
420,000,000
|
24 month
|
|
|
115
|
PP2500618725
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên dùng cho động mạch đùi nông và dưới gối đi trên dây dẫn 0.018''
|
420,000,000
|
24 month
|
|
|
116
|
PP2500618726
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên sử dụng dây dẫn 0.035'''
|
1,260,000,000
|
24 month
|
|
|
117
|
PP2500618727
|
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc Paclitaxel đi trên dây 0.035''
|
1,650,000,000
|
24 month
|
|
|
118
|
PP2500618728
|
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc Paclitaxel tương thích dây dẫn 0.018''
|
1,230,000,000
|
24 month
|
|
|
119
|
PP2500618729
|
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc Sirolimus tương thích dây dẫn 0.014'', 0.018'' và 0.035''
|
1,350,000,000
|
24 month
|
|
|
120
|
PP2500618730
|
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc Sirolimus tương thích dây dẫn 0.018''
|
1,800,000,000
|
24 month
|
|
|
121
|
PP2500618731
|
Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi đi trên dây dẫn 0.018''
|
187,500,000
|
24 month
|
|
|
122
|
PP2500618732
|
Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi đi trên dây dẫn 0.035''
|
187,500,000
|
24 month
|
|
|
123
|
PP2500618733
|
Bóng nong ngoại biên lõi kép tương thích với dây dẫn 0.014''
|
420,000,000
|
24 month
|
|
|
124
|
PP2500618734
|
Bóng nong ngoại biên lõi kép tương thích với dây dẫn 0.018''
|
420,000,000
|
24 month
|
|
|
125
|
PP2500618735
|
Bóng nong ngoại biên lõi kép tương thích với dây dẫn 0.035''
|
355,000,000
|
24 month
|
|
|
126
|
PP2500618736
|
Bóng nong tĩnh mạch ngoại biên có đường kính lớn
|
840,000,000
|
24 month
|
|
|
127
|
PP2500618737
|
Cuộn nút mạch ngoại biên
|
92,500,000
|
24 month
|
|
|
128
|
PP2500618738
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại vi ái nước loại nhỏ dễ điều khiển loại 0.014", chất liệu thép không gỉ
|
450,000,000
|
24 month
|
|
|
129
|
PP2500618739
|
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên ái nước 0.014''
|
876,000,000
|
24 month
|
|
|
130
|
PP2500618740
|
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên phủ ái nước cỡ 0.018"
|
578,000,000
|
24 month
|
|
|
131
|
PP2500618741
|
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu ngoại biên các cỡ
|
329,000,000
|
24 month
|
|
|
132
|
PP2500618742
|
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu ngoại biên với đầu xa phủ lớp ái nước các cỡ
|
262,500,000
|
24 month
|
|
|
133
|
PP2500618743
|
Dây nối với ống hút huyết khối
|
59,997,000
|
24 month
|
|
|
134
|
PP2500618744
|
Dụng cụ bào gọt lấy mảng xơ vữa thành mạch ngoại biên các loại, các cỡ
|
400,000,000
|
24 month
|
|
|
135
|
PP2500618745
|
Dụng cụ bít tuần hoàn bàng hệ bít các lỗ rò loại 1 cánh
|
172,000,000
|
24 month
|
|
|
136
|
PP2500618746
|
Dụng cụ đóng thông Động Tĩnh Mạch
|
321,000,000
|
24 month
|
|
|
137
|
PP2500618747
|
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chất liệu Polymer tự tiêu
|
226,800,000
|
24 month
|
|
|
138
|
PP2500618748
|
Dụng cụ mở đường can thiệp ngoại biên
|
385,000,000
|
24 month
|
|
|
139
|
PP2500618749
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch loại dài
|
210,000,000
|
24 month
|
|
|
140
|
PP2500618750
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch ngoại biên loại dài
|
1,012,500,000
|
24 month
|
|
|
141
|
PP2500618751
|
Giá đỡ có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu ngoại biên
|
1,618,500,000
|
24 month
|
|
|
142
|
PP2500618752
|
Giá đỡ có màng bọc dùng cho động mạch chủ chậu
|
750,000,000
|
24 month
|
|
|
143
|
PP2500618753
|
Giá đỡ động mạch chậu, vật liệu làm bằng Nitinol
|
360,000,000
|
24 month
|
|
|
144
|
PP2500618754
|
Giá đỡ động mạch động mạch chi các cỡ
|
330,000,000
|
24 month
|
|
|
145
|
PP2500618755
|
Giá đỡ động mạch ngoại biên cover stent chất liệu Nitinol phủ PTFE
|
562,600,000
|
24 month
|
|
|
146
|
PP2500618756
|
Giá đỡ động mạch ngoại biên dưới gối vật liệu Nitinol
|
448,500,000
|
24 month
|
|
|
147
|
PP2500618757
|
Giá đỡ động mạch ngoại biên sử dụng dây dẫn 0.035''
|
465,000,000
|
24 month
|
|
|
148
|
PP2500618758
|
Giá đỡ động mạch thận có phủ lớp silicon
|
179,000,000
|
24 month
|
|
|
149
|
PP2500618759
|
Giá đỡ động mạch thận loại gắn trên bóng cấu trúc đa tầng, bóng trong stent
|
210,000,000
|
24 month
|
|
|
150
|
PP2500618760
|
Giá đỡ không có màng bọc, bung bằng bóng đường kính lớn
|
595,000,000
|
24 month
|
|
|
151
|
PP2500618761
|
Giá đỡ mạch chi nhớ hình tự bung dùng cho mạch máu ngoại biên
|
465,000,000
|
24 month
|
|
|
152
|
PP2500618762
|
Giá đỡ ngoại biên động mạch chậu đùi
|
880,000,000
|
24 month
|
|
|
153
|
PP2500618763
|
Giá đỡ ngoại biên tự bung chất liệu nitinol
|
375,000,000
|
24 month
|
|
|
154
|
PP2500618764
|
Giá đỡ nhớ hình Nitinol có khả năng chống di chuyển
|
300,000,000
|
24 month
|
|
|
155
|
PP2500618765
|
Giá đỡ tĩnh mạch các cỡ
|
550,000,000
|
24 month
|
|
|
156
|
PP2500618766
|
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới
|
588,000,000
|
24 month
|
|
|
157
|
PP2500618767
|
Ống thông hút huyết khối mạch ngoại biên đường kính trong lớn
|
659,988,000
|
24 month
|
|
|
158
|
PP2500618768
|
Ống thông trợ giúp can thiệp mạch ngoại biên
|
285,000,000
|
24 month
|
|
|
159
|
PP2500618769
|
Vi dây dẫn chọc tách huyết khối các loại (khoan huyết khối)
|
283,500,000
|
24 month
|
|
|
160
|
PP2500618770
|
Vi ống thông có marker đường kính 2.6-2.95F
|
249,984,000
|
24 month
|
|
|
161
|
PP2500618771
|
Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch chi dưới
|
169,500,000
|
24 month
|
|
|
162
|
PP2500618772
|
Vi ống thông dẫn đường cho can thiệp mạch vành và ngoại biên, thiết kế thuôn dần
|
500,000,000
|
24 month
|
|
|
163
|
PP2500618773
|
Vòng xoắn kim loại cỡ lớn đường kính 0.02" các cỡ
|
190,000,000
|
24 month
|
|
|
164
|
PP2500618774
|
Xốp cầm máu ngoại biên cỡ 3,5 x 3,5cm
|
328,000,000
|
24 month
|
|
|
165
|
PP2500618775
|
Xốp cầm máu ngoại biên cỡ 5 x 5cm
|
588,000,000
|
24 month
|
|
|
166
|
PP2500618776
|
Bộ dụng cụ đặt điện cực HIS hoặc bó nhánh trái
|
100,000,000
|
24 month
|
|
|
167
|
PP2500618777
|
Bộ máy tạo nhịp có phá rung tim ICD 1 buồng, có tính năng cảnh báo tình trạng điện cực. Bao gồm máy chính và phụ kiện chuẩn
|
1,380,000,000
|
24 month
|
|
|
168
|
PP2500618778
|
Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng (Máy chính kèm phụ kiện chuẩn) tương thích MRI 1.5T và 3T toàn thân. Điện cực shock 1 kết nối (DF4) hoặc 3 kết nối (DF1).
|
440,000,000
|
24 month
|
|
|
169
|
PP2500618779
|
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân, có tính năng ổn định nhịp thất khi rung nhĩ, có hai tính năng giảm tạo nhịp thất phải
|
1,470,000,000
|
24 month
|
|
|
170
|
PP2500618780
|
Cáp nối cho catheter chẩn đoán lái hướng
|
55,000,000
|
24 month
|
|
|
171
|
PP2500618781
|
Cáp nối cho catheter đốt loạn nhịp cong nhiều hướng
|
137,000,000
|
24 month
|
|
|
172
|
PP2500618782
|
Cáp nối cho catheter mapping có cảm biến từ trường
|
150,000,000
|
24 month
|
|
|
173
|
PP2500618783
|
Cáp nối dài cho các loại catheter đốt điều khiển nhiệt và catheter uốn cong tương thích với máy RF
|
172,000,000
|
24 month
|
|
|
174
|
PP2500618784
|
Cáp nối dài cho các loại catheter đốt tưới nước muối và catheter 270 độ tương thích với máy RF
|
345,000,000
|
24 month
|
|
|
175
|
PP2500618785
|
Cáp nối dành cho catheter chẩn đoán loại 10 điện cực với nhiều đầu cong khác nhau
|
247,500,000
|
24 month
|
|
|
176
|
PP2500618786
|
Cáp nối dành cho catheter chẩn đoán loại 4 điện cực loại mềm với nhiều đầu cong khác nhau
|
636,000,000
|
24 month
|
|
|
177
|
PP2500618787
|
Cáp nối dành cho Catheter mapping dạng vỉ
|
110,000,000
|
24 month
|
|
|
178
|
PP2500618788
|
Catheter (ống thông) đốt loạn nhịp đầu uốn cong 2 hướng, có tay cầm điều khiển, có khóa tự động
|
1,320,000,000
|
24 month
|
|
|
179
|
PP2500618789
|
Catheter (ống thông) mapping vòng có cảm biến
|
1,180,000,000
|
24 month
|
|
|
180
|
PP2500618790
|
Catheter chẩn đoán đầu cong có điều chỉnh 10 điện cực, chất liệu điện cực platinum/iridium cỡ 6Fr
|
620,000,000
|
24 month
|
|
|
181
|
PP2500618791
|
Catheter chẩn đoán lái hướng 10 cực, tay cầm có khóa, có thể điều khiển độ dịch chuyển cỡ micro.
|
1,500,000,000
|
24 month
|
|
|
182
|
PP2500618792
|
Catheter chẩn đoán loại 10 điện cực với nhiều đầu cong khác nhau
|
1,230,000,000
|
24 month
|
|
|
183
|
PP2500618793
|
Catheter chẩn đoán loại 4 điện cực loại mềm với nhiều đầu cong khác nhau
|
2,678,000,000
|
24 month
|
|
|
184
|
PP2500618794
|
Catheter cong 270 độ, đặc dụng cho điều trị loạn nhĩ và cuồng nhĩ
|
1,280,000,000
|
24 month
|
|
|
185
|
PP2500618795
|
Catheter cong 270 độ, đầu đốt 4mm 7F
|
3,360,000,000
|
24 month
|
|
|
186
|
PP2500618796
|
Catheter đốt cảm biến lực, có cảm ứng từ trường, có lỗ tưới dung dịch, kèm cáp nối
|
1,185,000,000
|
24 month
|
|
|
187
|
PP2500618797
|
Catheter đốt có lỗ tưới nước muối với 12 lỗ tưới dung dịch
|
340,000,000
|
24 month
|
|
|
188
|
PP2500618798
|
Catheter đốt đầu vàng điều trị loạn nhịp cong 270 độ
|
2,160,000,000
|
24 month
|
|
|
189
|
PP2500618799
|
Catheter đốt điều khiển nhiệt độ trẻ em và người lớn
|
66,000,000
|
24 month
|
|
|
190
|
PP2500618800
|
Catheter đốt loạn nhịp cong nhiều hướng, có cố định khoá theo độ cong tuỳ ý
|
3,780,000,000
|
24 month
|
|
|
191
|
PP2500618801
|
Catheter đốt tưới lạnh có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong
|
5,760,000,000
|
24 month
|
|
|
192
|
PP2500618802
|
Catheter mapping dạng vỉ
|
1,580,000,000
|
24 month
|
|
|
193
|
PP2500618803
|
Dây điện cực nội mạc tương thích MRI có phủ Iridium cho máy tạo nhịp
|
57,500,000
|
24 month
|
|
|
194
|
PP2500618804
|
Dây điện cực nội mạc tương thích MRI, có phủ Iridium dùng cho trẻ em.
|
57,500,000
|
24 month
|
|
|
195
|
PP2500618805
|
Dây điện cực thượng tâm mạc có phủ fractal Iridium cho máy tạo nhịp
|
200,000,000
|
24 month
|
|
|
196
|
PP2500618806
|
Dây truyền lạnh
|
875,000,000
|
24 month
|
|
|
197
|
PP2500618807
|
Điện cực âm và cáp nối cho hệ thống mapping 3D
|
4,800,000,000
|
24 month
|
|
|
198
|
PP2500618808
|
Dụng cụ mở đường cầm máu loại dài các kích cỡ có chốt khoá cầm máu
|
1,240,000,000
|
24 month
|
|
|
199
|
PP2500618809
|
Dụng cụ mở đường vào cầm máu cỡ 4F-8.5F
|
930,000,000
|
24 month
|
|
|
200
|
PP2500618810
|
Dụng cụ mở đường vào mạch máu, loại dài, có lái hướng, có van cầm máu
|
1,300,000,000
|
24 month
|
|
|
201
|
PP2500618811
|
Kim chọc vách liên nhĩ
|
270,000,000
|
24 month
|
|
|
202
|
PP2500618812
|
Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số với chức năng tự động kiểm tra ngưỡng thất cho mỗi xung tạo nhịp tương thích MRI. Bao gồm máy chính và phụ kiện chuẩn
|
240,000,000
|
24 month
|
|
|
203
|
PP2500618813
|
Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR có quản lý tạo nhịp. Bao gồm máy chính và phụ kiện chuẩn.
|
250,000,000
|
24 month
|
|
|
204
|
PP2500618814
|
Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI. Có chức năng kết nối từ xa, tạo nhịp sinh lý, phát hiện MRI tự động.
|
396,000,000
|
24 month
|
|
|
205
|
PP2500618815
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR (Máy chính kèm đầy đủ phụ kiện tiêu chuẩn) tương thích MRI 1.5T và 3T toàn thân. Tự động tạo nhịp vượt tần số ở nhĩ để cắt cơn AT/AF. Có tính năng đồng bộ truyền dữ liệu qua kết nối Bluetooth.
|
540,000,000
|
24 month
|
|
|
206
|
PP2500618816
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, có phần mềm quản lý nhịp thất. Bao gồm máy chính và phụ kiện chuẩn gồm máy chính và phụ kiện chuẩn
|
1,470,000,000
|
24 month
|
|
|
207
|
PP2500618817
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI với điện cực có lớp phủ fractal Iridium. Bao gồm máy chính và phụ kiện chuẩn
|
970,000,000
|
24 month
|
|
|
208
|
PP2500618818
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DR có tính năng kết nối không dây gồm thân máy và phụ kiện chuẩn
|
1,050,000,000
|
24 month
|
|
|
209
|
PP2500618819
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DR, có tính năng kết nối không dây, dung lượng pin ≥1.5 Ah - thời gian sử dụng lên đến 16 năm, gồm thân máy và phụ kiện chuẩn
|
1,200,000,000
|
24 month
|
|
|
210
|
PP2500618820
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số với chức năng tự động kiểm tra ngưỡng thất cho mỗi xung tạo nhịp, tương thích MRI 3 Tesla toàn thân. Bao gồm máy chính và phụ kiện tiêu chuẩn.
|
665,000,000
|
24 month
|
|
|
211
|
PP2500618821
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI. Có chức năng kết nối không dây, tạo nhịp sinh lý, phát hiện MRI tự động.
|
396,000,000
|
24 month
|
|
|
212
|
PP2500618822
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI 1.5 Tesla toàn thân, chuyển chế độ MRI, có nhận cảm tự động. Bao gồm máy chính và phụ kiện tiêu chuẩn.
|
1,275,000,000
|
24 month
|
|
|
213
|
PP2500618823
|
Máy tạo nhịp 2 buồng. Có đáp ứng tần số, chụp MRI toàn thân, sử dụng điện cực HIS/bó nhánh trái
|
605,000,000
|
24 month
|
|
|
214
|
PP2500618824
|
Máy tạo nhịp tái đồng bộ CRTP sử dụng dây thất trái 4 cực.
|
500,000,000
|
24 month
|
|
|
215
|
PP2500618825
|
Máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng, tương thích MRI, phát hiện MRI tự động, Dùng dây thất trái 4 cực có kết nối không dây, có chức năng theo dõi từ xa. Bao gồm máy chính và phụ kiện chuẩn.
|
500,000,000
|
24 month
|
|
|
216
|
PP2500618826
|
Thân Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI
|
338,500,000
|
24 month
|
|
|
217
|
PP2500618827
|
Thân máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI
|
545,000,000
|
24 month
|
|
|
218
|
PP2500618828
|
Stent graft chính cho động mạch chủ bụng có 1 miếng ghép có phần chia đôi, bao gồm hệ thống mang và đặt stent (2)
|
2,320,000,000
|
24 month
|
|
|
219
|
PP2500618829
|
Stent graft chính cho động mạch chủ ngực loại hình chóp nón có thanh chống gập, bao gồm hệ thống mang và đặt stent (2)
|
2,800,000,000
|
24 month
|
|
|
220
|
PP2500618830
|
Stent graft phụ cho động mạch chủ bụng/chủ ngực (2)
|
375,000,000
|
24 month
|
|
|
221
|
PP2500618831
|
Stent graft chính cho động mạch chủ bụng có 1 miếng ghép có phần chia đôi, bao gồm hệ thống mang và đặt stent (1)
|
3,280,000,000
|
24 month
|
|
|
222
|
PP2500618832
|
Stent graft chính cho động mạch chủ ngực loại hình chóp nón, bao gồm hệ thống mang và đặt stent (1)
|
5,560,000,000
|
24 month
|
|
|
223
|
PP2500618833
|
Stent graft phụ cho động mạch chủ bụng/chủ ngực (1)
|
2,340,000,000
|
24 month
|
|
|
224
|
PP2500618834
|
Bộ Stent Graft có nhánh bên dùng cho động mạch chậu
|
600,000,000
|
24 month
|
|
|
225
|
PP2500618835
|
Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng
|
2,900,000,000
|
24 month
|
|
|
226
|
PP2500618836
|
Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ ngực
|
2,650,000,000
|
24 month
|
|
|
227
|
PP2500618837
|
Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép
|
3,400,000,000
|
24 month
|
|
|
228
|
PP2500618838
|
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa cho lỗ động mạch từ 6F
|
1,500,000,000
|
24 month
|
|
|
229
|
PP2500618839
|
Bộ thả dù ống động mạch cho dù ống động mạch
|
126,000,000
|
24 month
|
|
|
230
|
PP2500618840
|
Bộ dụng cụ đo và thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ/ thông liên thất
|
126,000,000
|
24 month
|
|
|
231
|
PP2500618841
|
Dù bít lỗ thông liên nhĩ chất liệu sợi Nitinol phủ lớp bạch kim
|
1,374,400,000
|
24 month
|
|
|
232
|
PP2500618842
|
Dù bít ống động mạch chất liệu sợi Nitinol phủ lớp bạch kim
|
488,700,000
|
24 month
|
|
|
233
|
PP2500618843
|
Bộ thả dù đóng lỗ thông (ống ĐM, TLT, TLN) chuyên dùng cho trẻ nhỏ
|
787,600,000
|
24 month
|
|
|
234
|
PP2500618844
|
Bóng đo kích thước lỗ thông Liên Nhĩ Amplatzer
|
239,400,000
|
24 month
|
|
|
235
|
PP2500618845
|
Dù bít lỗ thông liên nhĩ chất liệu lưới hợp kim nhớ hình tương thích MRI
|
2,970,000,000
|
24 month
|
|
|
236
|
PP2500618846
|
Dù bít ống động mạch loại 1 cánh, 2 cánh tương thích MRI
|
1,524,600,000
|
24 month
|
|
|
237
|
PP2500618847
|
Bóng nong van động mạch phổi tương thích dây dẫn 0.014; 0.018; 0.035 các cỡ
|
408,660,000
|
24 month
|
|
|
238
|
PP2500618848
|
Bộ thả dù ống động mạch cho dù ống động mạch chất liệu PTFE đường kính từ 5F đến 14F
|
81,900,000
|
24 month
|
|
|
239
|
PP2500618849
|
Bộ thả dù thông liên thất phần màng
|
94,500,000
|
24 month
|
|
|
240
|
PP2500618850
|
Dù đóng ống động mạch chất liệu PTFE
|
316,800,000
|
24 month
|
|
|
241
|
PP2500618851
|
Dù đóng thông liên thất phần màng
|
710,000,000
|
24 month
|
|
|
242
|
PP2500618852
|
Bóng nong vách liên nhĩ các cỡ
|
228,000,000
|
24 month
|
|
|
243
|
PP2500618853
|
Bóng nong van động mạch phổi trẻ nhỏ các cỡ
|
96,000,000
|
24 month
|
|
|
244
|
PP2500618854
|
Kẹp sinh thiết cơ tim
|
144,000,000
|
24 month
|
|
|
245
|
PP2500618855
|
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ loại có 3 marker
|
63,000,000
|
24 month
|
|
|
246
|
PP2500618856
|
Dù đóng lỗ Thông liên Nhĩ phủ titanium, 1 núm, kèm cáp thả dù tạo góc nghiêng 50 độ.
|
1,338,000,000
|
24 month
|
|
|
247
|
PP2500618857
|
Dù đóng ống động mạch, phủ Titanium, loại thân chuẩn và thân dài, 1 núm, có kèm cáp thả dù
|
229,000,000
|
24 month
|
|
|
248
|
PP2500618858
|
Dây dẫn cứng dùng trong can thiệp tim bẩm sinh
|
945,000,000
|
24 month
|
|
|
249
|
PP2500618859
|
Bóng nong sửa van áp lực trung bình, giãn nở, áp lực 2-2.5atm
|
526,500,000
|
24 month
|
|
|
250
|
PP2500618860
|
Bộ thả dù có valve vặn cầm máu, kết cấu lõi lưới kim loại, loader nén dù trong suốt kiểm soát bóng khí
|
262,500,000
|
24 month
|
|
|
251
|
PP2500618861
|
Dù đóng lỗ bầu dục phủ titanium 1 núm kèm cáp thả dù tạo góc nghiêng 50 độ
|
940,000,000
|
24 month
|
|
|
252
|
PP2500618862
|
Hệ thống Valve động mạch phổi qua đường ống thông
|
2,328,000,000
|
24 month
|
|
|
253
|
PP2500618863
|
Bộ dụng cụ bít ống động mạch
|
280,000,000
|
24 month
|
|
|
254
|
PP2500618864
|
Bóng nong van Động mạch chủ, Động mạch phổi áp lực thường
|
1,200,000,000
|
24 month
|
|
|
255
|
PP2500618865
|
Bóng nong van Động mạch chủ, Động mạch phổi áp lực cao
|
800,000,000
|
24 month
|
|
|
256
|
PP2500618866
|
Bóng nong dùng can thiệp mạch cảnh và mạch máu ngoại biên chất liệu Pebax
|
1,680,000,000
|
24 month
|
|
|
257
|
PP2500618867
|
Dù bảo vệ huyết khối đoạn xa trong can thiệp mạch cảnh
|
5,460,000,000
|
24 month
|
|
|
258
|
PP2500618868
|
Giá đỡ động mạch cảnh các loại, các cỡ
|
2,650,000,000
|
24 month
|
|
|
259
|
PP2500618869
|
Giá đỡ động mạch cảnh tự bung các cỡ
|
2,128,000,000
|
24 month
|
|
|
260
|
PP2500618870
|
Ống thông dẫn đường can thiệp các loại
|
2,100,000,000
|
24 month
|
|
|
261
|
PP2500618871
|
Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch các loại nhỏ
|
139,950,000
|
24 month
|
|
|
262
|
PP2500618872
|
Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch các loại lớn
|
110,000,000
|
24 month
|
|
|
263
|
PP2500618873
|
Dụng cụ bắt dị vật Muiti Snare
|
168,000,000
|
24 month
|
|
|
264
|
PP2500618874
|
Dụng cụ bắt dị vật Multi Snare
|
250,000,000
|
24 month
|
|
|
265
|
PP2500618875
|
Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI với điện cực có phủ fractal Iridium. Bao gồm máy chính và phụ kiện chuẩn
|
440,000,000
|
24 month
|
|
|
266
|
PP2500618876
|
Đầu đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển lớn
|
7,686,000,000
|
24 month
|
|
|
267
|
PP2500618877
|
Keo đóng tĩnh mạch
|
182,500,000
|
24 month
|
|
|
268
|
PP2500618878
|
Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận đa điện điện cực
|
750,000,000
|
24 month
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects