Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate bao gồm cả Y- adaptor (có cả loại bấm) và phụ kiện kèm theo
|
1.504.860.000
|
1.504.860.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành
|
1.673.000.000
|
1.673.000.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành có đầu catheter bo tròn
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành phủ lớp ái nước
|
367.200.000
|
367.200.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
Bộ dụng cụ hút huyết khối loại cỡ 6F, 7F dùng cho can thiệp mạch vành
|
395.200.000
|
395.200.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay/đùi thành mỏng phủ ái nước
|
3.025.000.000
|
3.025.000.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Bộ kết nối chữ Y
|
64.050.000
|
64.050.000
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Bộ phận kết nối (Manifold) nhiều cổng
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
Bơm tiêm có đầu xoáy 10ml
|
406.000.000
|
406.000.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
Bóng chẹn hỗ trợ rút Microcatheter trong can thiệp động mạch vành
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Bóng nong can thiệp mạch vành áp lực thường có lớp phủ xen kẽ
|
2.456.700.000
|
2.456.700.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao có đường kính nhỏ
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao có lớp phủ đan xen
|
1.180.000.000
|
1.180.000.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao phủ lớp ái nước
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Bóng nong động mạch vành áp lực siêu cao
|
2.175.000.000
|
2.175.000.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường có vai bóng thuôn nhọn có 1 điểm đánh dấu
|
1.837.500.000
|
1.837.500.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường gấp 3 cánh các cỡ
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao dành cho tổn thương vôi hóa nặng các cỡ
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao đường kính lớn
|
1.598.000.000
|
1.598.000.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao. Bóng có tối đa đến 5 lớp gấp
|
1.532.580.000
|
1.532.580.000
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường 5 nếp gấp
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường có 2 điểm đánh dấu các cỡ
|
1.330.000.000
|
1.330.000.000
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Bóng nong động mạch vành loại có áp lực kép
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel 1
|
5.600.000.000
|
5.600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel 2
|
5.511.240.000
|
5.511.240.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel 3
|
4.700.000.000
|
4.700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon/Pebax
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao cho tổn thương gập góc.
|
2.205.000.000
|
2.205.000.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao chống trượt
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường chuyên dụng cho CTO
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường điều trị tổn thương cứng (tái hẹp trong stent, vôi hóa…)
|
4.400.000.000
|
4.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường phủ lớp ái nước
|
1.030.000.000
|
1.030.000.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường, chất liệu Nylon/ Polyether
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường, có catheter phủ lớp ái nước các kích cỡ
|
2.085.000.000
|
2.085.000.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Bóng nong mạch vành loại áp lực cao các cỡ 1
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Bóng nong mạch vành loại áp lực cao các cỡ 2
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Bóng nong mạch vành loại áp lực thường có nếp gấp
|
2.298.870.000
|
2.298.870.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Bóng nong mạch vành loại áp lực thường, đầu siêu nhỏ
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1
|
6.750.000.000
|
6.750.000.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus 2
|
7.500.000.000
|
7.500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Bóng nong phá mảng vôi hóa nội mạch vành
|
2.450.000.000
|
2.450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Catheter chụp động mạch vành 2 bên theo đường động mạch quay, cấu trúc 3 lớp, đan kép, chống xoắn, chụp được 2 nhánh ĐMV trái và phải
|
3.948.000.000
|
3.948.000.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Catheter chụp động mạch vành các loại
|
21.400.000
|
21.400.000
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Catheter thông tim loại mềm, dễ lái, cấu trúc 3 lớp, gia cường chống xoắn, chống gập gẫy kép
|
2.020.000.000
|
2.020.000.000
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành và mạch thận
|
2.970.000.000
|
2.970.000.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Đầu dò siêu âm trong lòng mạch IVUS
|
11.500.000.000
|
11.500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Đầu dò siêu âm trong lòng mạch IVUS kỹ thuật số
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Dây bơm thuốc áp lực cao loại >1200 psi, dài >100cm
|
340.200.000
|
340.200.000
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Dây dẫn can thiệp mạch vành phủ lớp ái nước Hydrophilic
|
2.875.000.000
|
2.875.000.000
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Dây dẫn chuẩn đoán mạch máu phủ PTFE
|
14.750.000
|
14.750.000
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Dây dẫn đo phân suất dự trữ lưu lượng mạch vành
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Dây dẫn đường can thiệp mạch vành phù hợp với nhiều loại tổn thương thông thường và phức tạp
|
2.187.500.000
|
2.187.500.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Dây dẫn đường Catheter dài khoảng 150cm
|
1.722.500.000
|
1.722.500.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Dây dẫn đường Catheter dài khoảng 260cm
|
172.250.000
|
172.250.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent ái nước dùng cho can thiệp mạch vành
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent dùng cho tổn thương tắc mãn tính động mạch vành
|
2.260.000.000
|
2.260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại thường
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Dây dẫn đường chụp mạch ái nước đầu tip không chấn thương loại 150cm
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Dây dẫn đường chụp mạch ái nước đầu tip không chấn thương loại 260cm
|
146.750.000
|
146.750.000
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Dụng cụ hút huyết khối có nòng hút cực lớn
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Dụng cụ hút huyết khối mạch vành
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Dụng cụ mở đường thành siêu mỏng
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch
|
2.860.000.000
|
2.860.000.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi, có van cầm máu loại ngắn
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Khung giá đỡ có màng bọc dùng cho động mạch vành
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Khung giá đỡ động mạch vành bọc thuốc Everolimus/Sirolimus có polyme tự tiêu (1)
|
5.220.000.000
|
5.220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Khung giá đỡ động mạch vành bọc thuốc Everolimus/Zotarolimus dành cho tổn thương vành trái chính
|
5.220.000.000
|
5.220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc dạng mắt đóng- mở xen kẽ các cỡ
|
3.590.000.000
|
3.590.000.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Khung giá đỡ động mạch vành bọc thuốc Zotarolimus/Everolimus có polymer
|
4.419.000.000
|
4.419.000.000
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ sinh học kép (1)
|
3.600.000.000
|
3.600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ Sirolimus có lớp phủ kép (2)
|
8.100.000.000
|
8.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ Sirolimus/Everolimus không có Polymer
|
4.040.000.000
|
4.040.000.000
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Amphilimus/Sirolimus không có Polymer
|
1.915.000.000
|
1.915.000.000
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Biolimus/Zotarolimus có polymer
|
4.000.000.000
|
4.000.000.000
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Biolimus/Zotarolimus không có polymer
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc có polymer sinh học tự tiêu (1)
|
3.480.000.000
|
3.480.000.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc có polymer sinh học tự tiêu (2)
|
1.538.500.000
|
1.538.500.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc độ giãn nở cao có polymer
|
6.300.000.000
|
6.300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus có polymer tự tiêu (2)
|
6.825.000.000
|
6.825.000.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc loại trộn Polymer 3 lớp siêu mỏng
|
5.625.000.000
|
5.625.000.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Novolimus/Sirolimus
|
3.790.000.000
|
3.790.000.000
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Novolimus/Zotarolimus tương thích sinh học
|
8.000.000.000
|
8.000.000.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Khung giá đỡ động mạch vành ̣phủ thuốc Ridaforolimus/Sirolimus
|
1.925.000.000
|
1.925.000.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus/Everolimus có polymer tự tiêu (3)
|
7.240.000.000
|
7.240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus cho tổn thương mạch máu đường kính lớn
|
4.419.000.000
|
4.419.000.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc có polymer, đầu xa phủ ái nước
|
8.400.000.000
|
8.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Kim chọc động mạch đùi
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Micro Catheter siêu nhỏ đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính dạng xoắn CTO đường kính thân xa 1.9F, thân gần 2.6F
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Micro Catheter siêu nhỏ dùng cho tổn thương tắc mãn tính dạng xoắn, đường kính thân xa 2.6F, thân gần 2.8F
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Micro Catheter siêu nhỏ hai nòng, thân hình Oval, đường kính 2.5F/3.3F
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Micro Catheter trợ giúp dây dẫn đường cho bóng và stent 1.8Fr
|
2.300.000.000
|
2.300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Ống thông (Guiding catheter) phủ hydrophilic hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp tắc động mạch vành phức tạp mạn tính
|
775.000.000
|
775.000.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp lòng mạch
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Ống thông chụp mạch vành ái nước
|
428.000.000
|
428.000.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp mạch vành
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Ống thông trợ giúp can thiệp đầu mềm
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Ống thông can thiệp mạch vành
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành, hình thái đa dạng
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Vi dây dẫn đường cho bóng và Stent có đoạn bắt cản quan ở phần đầu
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đi ngược dòng, khả năng tải đầu tip 0.3 gf
|
113.000.000
|
113.000.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Vi dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành (CTO), khả năng tải đầu tip từ 2.0 gf đến 6.0 gf
|
282.500.000
|
282.500.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ có 2 nòng chuyên dụng cho CTO và mạch nhánh
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Bình chứa gắn với bơm hút huyết khối
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Bộ điều khiển dao cắt bào gọt lấy mảng xơ vữa thành mạch ngoại biên
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Bộ dụng cụ dẫn đường cầm máu cho can thiệp mạch ngoại biên
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel đi trên dây dẫn 0.014", 0.018" và 0.035"
|
1.410.000.000
|
1.410.000.000
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc Sirolimus - nong cầu nối động - tĩnh mạch (AVF) cho bệnh nhân chạy thận nhân tạo
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Bóng nong động mạch ngoại biên, catheter phủ lớp ái nước bền vững
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Bóng nong hỗ trợ đặt stent
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Bóng nong loại cứng ngoại biên áp lực cao các cỡ
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực thường có 5 nếp gấp tương thích dây dẫn 0.035"
|
241.800.000
|
241.800.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên chất liệu Nylon/Pebax các cỡ
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên có 5 nếp gấp tương thích dây dẫn 0.018
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên dùng cho động mạch đùi nông và dưới gối đi trên dây dẫn 0.018''
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên sử dụng dây dẫn 0.035'''
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc Paclitaxel đi trên dây 0.035''
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc Paclitaxel tương thích dây dẫn 0.018''
|
1.230.000.000
|
1.230.000.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc Sirolimus tương thích dây dẫn 0.014'', 0.018'' và 0.035''
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc Sirolimus tương thích dây dẫn 0.018''
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
24 month
|
|
121
|
Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi đi trên dây dẫn 0.018''
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
24 month
|
|
122
|
Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi đi trên dây dẫn 0.035''
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Bóng nong ngoại biên lõi kép tương thích với dây dẫn 0.014''
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Bóng nong ngoại biên lõi kép tương thích với dây dẫn 0.018''
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
125
|
Bóng nong ngoại biên lõi kép tương thích với dây dẫn 0.035''
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Bóng nong tĩnh mạch ngoại biên có đường kính lớn
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 month
|
|
127
|
Cuộn nút mạch ngoại biên
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại vi ái nước loại nhỏ dễ điều khiển loại 0.014", chất liệu thép không gỉ
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
129
|
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên ái nước 0.014''
|
876.000.000
|
876.000.000
|
0
|
24 month
|
|
130
|
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên phủ ái nước cỡ 0.018"
|
578.000.000
|
578.000.000
|
0
|
24 month
|
|
131
|
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu ngoại biên các cỡ
|
329.000.000
|
329.000.000
|
0
|
24 month
|
|
132
|
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu ngoại biên với đầu xa phủ lớp ái nước các cỡ
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
24 month
|
|
133
|
Dây nối với ống hút huyết khối
|
59.997.000
|
59.997.000
|
0
|
24 month
|
|
134
|
Dụng cụ bào gọt lấy mảng xơ vữa thành mạch ngoại biên các loại, các cỡ
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
135
|
Dụng cụ bít tuần hoàn bàng hệ bít các lỗ rò loại 1 cánh
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
24 month
|
|
136
|
Dụng cụ đóng thông Động Tĩnh Mạch
|
321.000.000
|
321.000.000
|
0
|
24 month
|
|
137
|
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chất liệu Polymer tự tiêu
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
24 month
|
|
138
|
Dụng cụ mở đường can thiệp ngoại biên
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch loại dài
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
140
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch ngoại biên loại dài
|
1.012.500.000
|
1.012.500.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
Giá đỡ có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu ngoại biên
|
1.618.500.000
|
1.618.500.000
|
0
|
24 month
|
|
142
|
Giá đỡ có màng bọc dùng cho động mạch chủ chậu
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
24 month
|
|
143
|
Giá đỡ động mạch chậu, vật liệu làm bằng Nitinol
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
Giá đỡ động mạch động mạch chi các cỡ
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 month
|
|
145
|
Giá đỡ động mạch ngoại biên cover stent chất liệu Nitinol phủ PTFE
|
562.600.000
|
562.600.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
Giá đỡ động mạch ngoại biên dưới gối vật liệu Nitinol
|
448.500.000
|
448.500.000
|
0
|
24 month
|
|
147
|
Giá đỡ động mạch ngoại biên sử dụng dây dẫn 0.035''
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
24 month
|
|
148
|
Giá đỡ động mạch thận có phủ lớp silicon
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
24 month
|
|
149
|
Giá đỡ động mạch thận loại gắn trên bóng cấu trúc đa tầng, bóng trong stent
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
Giá đỡ không có màng bọc, bung bằng bóng đường kính lớn
|
595.000.000
|
595.000.000
|
0
|
24 month
|
|
151
|
Giá đỡ mạch chi nhớ hình tự bung dùng cho mạch máu ngoại biên
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
Giá đỡ ngoại biên động mạch chậu đùi
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
24 month
|
|
153
|
Giá đỡ ngoại biên tự bung chất liệu nitinol
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
24 month
|
|
154
|
Giá đỡ nhớ hình Nitinol có khả năng chống di chuyển
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
155
|
Giá đỡ tĩnh mạch các cỡ
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
24 month
|
|
156
|
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
24 month
|
|
157
|
Ống thông hút huyết khối mạch ngoại biên đường kính trong lớn
|
659.988.000
|
659.988.000
|
0
|
24 month
|
|
158
|
Ống thông trợ giúp can thiệp mạch ngoại biên
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
Vi dây dẫn chọc tách huyết khối các loại (khoan huyết khối)
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
24 month
|
|
160
|
Vi ống thông có marker đường kính 2.6-2.95F
|
249.984.000
|
249.984.000
|
0
|
24 month
|
|
161
|
Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch chi dưới
|
169.500.000
|
169.500.000
|
0
|
24 month
|
|
162
|
Vi ống thông dẫn đường cho can thiệp mạch vành và ngoại biên, thiết kế thuôn dần
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
163
|
Vòng xoắn kim loại cỡ lớn đường kính 0.02" các cỡ
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 month
|
|
164
|
Xốp cầm máu ngoại biên cỡ 3,5 x 3,5cm
|
328.000.000
|
328.000.000
|
0
|
24 month
|
|
165
|
Xốp cầm máu ngoại biên cỡ 5 x 5cm
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
24 month
|
|
166
|
Bộ dụng cụ đặt điện cực HIS hoặc bó nhánh trái
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
167
|
Bộ máy tạo nhịp có phá rung tim ICD 1 buồng, có tính năng cảnh báo tình trạng điện cực. Bao gồm máy chính và phụ kiện chuẩn
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
24 month
|
|
168
|
Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng (Máy chính kèm phụ kiện chuẩn) tương thích MRI 1.5T và 3T toàn thân. Điện cực shock 1 kết nối (DF4) hoặc 3 kết nối (DF1).
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
169
|
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân, có tính năng ổn định nhịp thất khi rung nhĩ, có hai tính năng giảm tạo nhịp thất phải
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
24 month
|
|
170
|
Cáp nối cho catheter chẩn đoán lái hướng
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 month
|
|
171
|
Cáp nối cho catheter đốt loạn nhịp cong nhiều hướng
|
137.000.000
|
137.000.000
|
0
|
24 month
|
|
172
|
Cáp nối cho catheter mapping có cảm biến từ trường
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
173
|
Cáp nối dài cho các loại catheter đốt điều khiển nhiệt và catheter uốn cong tương thích với máy RF
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
24 month
|
|
174
|
Cáp nối dài cho các loại catheter đốt tưới nước muối và catheter 270 độ tương thích với máy RF
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 month
|
|
175
|
Cáp nối dành cho catheter chẩn đoán loại 10 điện cực với nhiều đầu cong khác nhau
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
24 month
|
|
176
|
Cáp nối dành cho catheter chẩn đoán loại 4 điện cực loại mềm với nhiều đầu cong khác nhau
|
636.000.000
|
636.000.000
|
0
|
24 month
|
|
177
|
Cáp nối dành cho Catheter mapping dạng vỉ
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 month
|
|
178
|
Catheter (ống thông) đốt loạn nhịp đầu uốn cong 2 hướng, có tay cầm điều khiển, có khóa tự động
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
179
|
Catheter (ống thông) mapping vòng có cảm biến
|
1.180.000.000
|
1.180.000.000
|
0
|
24 month
|
|
180
|
Catheter chẩn đoán đầu cong có điều chỉnh 10 điện cực, chất liệu điện cực platinum/iridium cỡ 6Fr
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
24 month
|
|
181
|
Catheter chẩn đoán lái hướng 10 cực, tay cầm có khóa, có thể điều khiển độ dịch chuyển cỡ micro.
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
182
|
Catheter chẩn đoán loại 10 điện cực với nhiều đầu cong khác nhau
|
1.230.000.000
|
1.230.000.000
|
0
|
24 month
|
|
183
|
Catheter chẩn đoán loại 4 điện cực loại mềm với nhiều đầu cong khác nhau
|
2.678.000.000
|
2.678.000.000
|
0
|
24 month
|
|
184
|
Catheter cong 270 độ, đặc dụng cho điều trị loạn nhĩ và cuồng nhĩ
|
1.280.000.000
|
1.280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
185
|
Catheter cong 270 độ, đầu đốt 4mm 7F
|
3.360.000.000
|
3.360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
186
|
Catheter đốt cảm biến lực, có cảm ứng từ trường, có lỗ tưới dung dịch, kèm cáp nối
|
1.185.000.000
|
1.185.000.000
|
0
|
24 month
|
|
187
|
Catheter đốt có lỗ tưới nước muối với 12 lỗ tưới dung dịch
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
24 month
|
|
188
|
Catheter đốt đầu vàng điều trị loạn nhịp cong 270 độ
|
2.160.000.000
|
2.160.000.000
|
0
|
24 month
|
|
189
|
Catheter đốt điều khiển nhiệt độ trẻ em và người lớn
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 month
|
|
190
|
Catheter đốt loạn nhịp cong nhiều hướng, có cố định khoá theo độ cong tuỳ ý
|
3.780.000.000
|
3.780.000.000
|
0
|
24 month
|
|
191
|
Catheter đốt tưới lạnh có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong
|
5.760.000.000
|
5.760.000.000
|
0
|
24 month
|
|
192
|
Catheter mapping dạng vỉ
|
1.580.000.000
|
1.580.000.000
|
0
|
24 month
|
|
193
|
Dây điện cực nội mạc tương thích MRI có phủ Iridium cho máy tạo nhịp
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
24 month
|
|
194
|
Dây điện cực nội mạc tương thích MRI, có phủ Iridium dùng cho trẻ em.
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
24 month
|
|
195
|
Dây điện cực thượng tâm mạc có phủ fractal Iridium cho máy tạo nhịp
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
196
|
Dây truyền lạnh
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
24 month
|
|
197
|
Điện cực âm và cáp nối cho hệ thống mapping 3D
|
4.800.000.000
|
4.800.000.000
|
0
|
24 month
|
|
198
|
Dụng cụ mở đường cầm máu loại dài các kích cỡ có chốt khoá cầm máu
|
1.240.000.000
|
1.240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
199
|
Dụng cụ mở đường vào cầm máu cỡ 4F-8.5F
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
24 month
|
|
200
|
Dụng cụ mở đường vào mạch máu, loại dài, có lái hướng, có van cầm máu
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
201
|
Kim chọc vách liên nhĩ
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 month
|
|
202
|
Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số với chức năng tự động kiểm tra ngưỡng thất cho mỗi xung tạo nhịp tương thích MRI. Bao gồm máy chính và phụ kiện chuẩn
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
203
|
Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR có quản lý tạo nhịp. Bao gồm máy chính và phụ kiện chuẩn.
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
204
|
Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI. Có chức năng kết nối từ xa, tạo nhịp sinh lý, phát hiện MRI tự động.
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
24 month
|
|
205
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR (Máy chính kèm đầy đủ phụ kiện tiêu chuẩn) tương thích MRI 1.5T và 3T toàn thân. Tự động tạo nhịp vượt tần số ở nhĩ để cắt cơn AT/AF. Có tính năng đồng bộ truyền dữ liệu qua kết nối Bluetooth.
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
206
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, có phần mềm quản lý nhịp thất. Bao gồm máy chính và phụ kiện chuẩn gồm máy chính và phụ kiện chuẩn
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
24 month
|
|
207
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI với điện cực có lớp phủ fractal Iridium. Bao gồm máy chính và phụ kiện chuẩn
|
970.000.000
|
970.000.000
|
0
|
24 month
|
|
208
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DR có tính năng kết nối không dây gồm thân máy và phụ kiện chuẩn
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 month
|
|
209
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DR, có tính năng kết nối không dây, dung lượng pin ≥1.5 Ah - thời gian sử dụng lên đến 16 năm, gồm thân máy và phụ kiện chuẩn
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
210
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số với chức năng tự động kiểm tra ngưỡng thất cho mỗi xung tạo nhịp, tương thích MRI 3 Tesla toàn thân. Bao gồm máy chính và phụ kiện tiêu chuẩn.
|
665.000.000
|
665.000.000
|
0
|
24 month
|
|
211
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI. Có chức năng kết nối không dây, tạo nhịp sinh lý, phát hiện MRI tự động.
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
24 month
|
|
212
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI 1.5 Tesla toàn thân, chuyển chế độ MRI, có nhận cảm tự động. Bao gồm máy chính và phụ kiện tiêu chuẩn.
|
1.275.000.000
|
1.275.000.000
|
0
|
24 month
|
|
213
|
Máy tạo nhịp 2 buồng. Có đáp ứng tần số, chụp MRI toàn thân, sử dụng điện cực HIS/bó nhánh trái
|
605.000.000
|
605.000.000
|
0
|
24 month
|
|
214
|
Máy tạo nhịp tái đồng bộ CRTP sử dụng dây thất trái 4 cực.
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
215
|
Máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng, tương thích MRI, phát hiện MRI tự động, Dùng dây thất trái 4 cực có kết nối không dây, có chức năng theo dõi từ xa. Bao gồm máy chính và phụ kiện chuẩn.
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
216
|
Thân Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI
|
338.500.000
|
338.500.000
|
0
|
24 month
|
|
217
|
Thân máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI
|
545.000.000
|
545.000.000
|
0
|
24 month
|
|
218
|
Stent graft chính cho động mạch chủ bụng có 1 miếng ghép có phần chia đôi, bao gồm hệ thống mang và đặt stent (2)
|
2.320.000.000
|
2.320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
219
|
Stent graft chính cho động mạch chủ ngực loại hình chóp nón có thanh chống gập, bao gồm hệ thống mang và đặt stent (2)
|
2.800.000.000
|
2.800.000.000
|
0
|
24 month
|
|
220
|
Stent graft phụ cho động mạch chủ bụng/chủ ngực (2)
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
24 month
|
|
221
|
Stent graft chính cho động mạch chủ bụng có 1 miếng ghép có phần chia đôi, bao gồm hệ thống mang và đặt stent (1)
|
3.280.000.000
|
3.280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
222
|
Stent graft chính cho động mạch chủ ngực loại hình chóp nón, bao gồm hệ thống mang và đặt stent (1)
|
5.560.000.000
|
5.560.000.000
|
0
|
24 month
|
|
223
|
Stent graft phụ cho động mạch chủ bụng/chủ ngực (1)
|
2.340.000.000
|
2.340.000.000
|
0
|
24 month
|
|
224
|
Bộ Stent Graft có nhánh bên dùng cho động mạch chậu
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
225
|
Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng
|
2.900.000.000
|
2.900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
226
|
Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ ngực
|
2.650.000.000
|
2.650.000.000
|
0
|
24 month
|
|
227
|
Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép
|
3.400.000.000
|
3.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
228
|
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa cho lỗ động mạch từ 6F
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
229
|
Bộ thả dù ống động mạch cho dù ống động mạch
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
230
|
Bộ dụng cụ đo và thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ/ thông liên thất
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
231
|
Dù bít lỗ thông liên nhĩ chất liệu sợi Nitinol phủ lớp bạch kim
|
1.374.400.000
|
1.374.400.000
|
0
|
24 month
|
|
232
|
Dù bít ống động mạch chất liệu sợi Nitinol phủ lớp bạch kim
|
488.700.000
|
488.700.000
|
0
|
24 month
|
|
233
|
Bộ thả dù đóng lỗ thông (ống ĐM, TLT, TLN) chuyên dùng cho trẻ nhỏ
|
787.600.000
|
787.600.000
|
0
|
24 month
|
|
234
|
Bóng đo kích thước lỗ thông Liên Nhĩ Amplatzer
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
24 month
|
|
235
|
Dù bít lỗ thông liên nhĩ chất liệu lưới hợp kim nhớ hình tương thích MRI
|
2.970.000.000
|
2.970.000.000
|
0
|
24 month
|
|
236
|
Dù bít ống động mạch loại 1 cánh, 2 cánh tương thích MRI
|
1.524.600.000
|
1.524.600.000
|
0
|
24 month
|
|
237
|
Bóng nong van động mạch phổi tương thích dây dẫn 0.014; 0.018; 0.035 các cỡ
|
408.660.000
|
408.660.000
|
0
|
24 month
|
|
238
|
Bộ thả dù ống động mạch cho dù ống động mạch chất liệu PTFE đường kính từ 5F đến 14F
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
24 month
|
|
239
|
Bộ thả dù thông liên thất phần màng
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 month
|
|
240
|
Dù đóng ống động mạch chất liệu PTFE
|
316.800.000
|
316.800.000
|
0
|
24 month
|
|
241
|
Dù đóng thông liên thất phần màng
|
710.000.000
|
710.000.000
|
0
|
24 month
|
|
242
|
Bóng nong vách liên nhĩ các cỡ
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
24 month
|
|
243
|
Bóng nong van động mạch phổi trẻ nhỏ các cỡ
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 month
|
|
244
|
Kẹp sinh thiết cơ tim
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 month
|
|
245
|
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ loại có 3 marker
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 month
|
|
246
|
Dù đóng lỗ Thông liên Nhĩ phủ titanium, 1 núm, kèm cáp thả dù tạo góc nghiêng 50 độ.
|
1.338.000.000
|
1.338.000.000
|
0
|
24 month
|
|
247
|
Dù đóng ống động mạch, phủ Titanium, loại thân chuẩn và thân dài, 1 núm, có kèm cáp thả dù
|
229.000.000
|
229.000.000
|
0
|
24 month
|
|
248
|
Dây dẫn cứng dùng trong can thiệp tim bẩm sinh
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
24 month
|
|
249
|
Bóng nong sửa van áp lực trung bình, giãn nở, áp lực 2-2.5atm
|
526.500.000
|
526.500.000
|
0
|
24 month
|
|
250
|
Bộ thả dù có valve vặn cầm máu, kết cấu lõi lưới kim loại, loader nén dù trong suốt kiểm soát bóng khí
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
24 month
|
|
251
|
Dù đóng lỗ bầu dục phủ titanium 1 núm kèm cáp thả dù tạo góc nghiêng 50 độ
|
940.000.000
|
940.000.000
|
0
|
24 month
|
|
252
|
Hệ thống Valve động mạch phổi qua đường ống thông
|
2.328.000.000
|
2.328.000.000
|
0
|
24 month
|
|
253
|
Bộ dụng cụ bít ống động mạch
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
254
|
Bóng nong van Động mạch chủ, Động mạch phổi áp lực thường
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
255
|
Bóng nong van Động mạch chủ, Động mạch phổi áp lực cao
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
24 month
|
|
256
|
Bóng nong dùng can thiệp mạch cảnh và mạch máu ngoại biên chất liệu Pebax
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
24 month
|
|
257
|
Dù bảo vệ huyết khối đoạn xa trong can thiệp mạch cảnh
|
5.460.000.000
|
5.460.000.000
|
0
|
24 month
|
|
258
|
Giá đỡ động mạch cảnh các loại, các cỡ
|
2.650.000.000
|
2.650.000.000
|
0
|
24 month
|
|
259
|
Giá đỡ động mạch cảnh tự bung các cỡ
|
2.128.000.000
|
2.128.000.000
|
0
|
24 month
|
|
260
|
Ống thông dẫn đường can thiệp các loại
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
261
|
Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch các loại nhỏ
|
139.950.000
|
139.950.000
|
0
|
24 month
|
|
262
|
Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch các loại lớn
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 month
|
|
263
|
Dụng cụ bắt dị vật Muiti Snare
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 month
|
|
264
|
Dụng cụ bắt dị vật Multi Snare
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
265
|
Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI với điện cực có phủ fractal Iridium. Bao gồm máy chính và phụ kiện chuẩn
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
266
|
Đầu đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển lớn
|
7.686.000.000
|
7.686.000.000
|
0
|
24 month
|
|
267
|
Keo đóng tĩnh mạch
|
182.500.000
|
182.500.000
|
0
|
24 month
|
|
268
|
Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận đa điện điện cực
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.