Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Name of medicinal material | Technical criteria group | Parts used | Scientific name | Pre-processed form/ Processing method | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500594543
|
Bạch cập
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Bletilla striatae
|
DĐVN V
|
Kg
|
9
|
3,120,000
|
28,080,000
|
|
|
2
|
PP2500594544
|
Bạch cương tàm
|
Nhóm 2
|
Toàn thân
|
Bombyx Botryticatus mori
|
DĐVN V
|
Kg
|
50
|
560,000
|
28,000,000
|
|
|
3
|
PP2500594545
|
Bạch đậu khấu
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Amomi
|
Loại bỏ tạp chất, bỏ vỏ, sấy khô
|
Kg
|
20
|
827,400
|
16,548,000
|
|
|
4
|
PP2500594546
|
Bạch tiễn bì
|
Nhóm 2
|
Vỏ rễ
|
Cortex Dictamni radicis
|
Loại bỏ tạp chất, bỏ rễ râu, vỏ thô, rút lõi, phơi khô
|
Kg
|
60
|
1,601,250
|
96,075,000
|
|
|
5
|
PP2500594547
|
Bán chi liên
|
Nhóm 2
|
Toàn cây
|
Herba Scutellariae barbatae
|
DĐVN V
|
Kg
|
250
|
122,850
|
30,712,500
|
|
|
6
|
PP2500594548
|
Binh lang
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Semen Arecae catechi
|
DĐVN V
|
Kg
|
150
|
132,000
|
19,800,000
|
|
|
7
|
PP2500594549
|
Chè dây
|
Nhóm 2
|
Lá
|
Folium Ampelopsis
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,500
|
114,450
|
171,675,000
|
|
|
8
|
PP2500594550
|
Cỏ ngọt
|
Nhóm 2
|
Lá
|
Folium Steviae rebaudianae
|
DĐVN V
|
Kg
|
150
|
200,000
|
30,000,000
|
|
|
9
|
PP2500594551
|
Côn bố
|
Nhóm 2
|
Toàn cây
|
Laminariue Thallus
|
DĐVN V
|
Kg
|
60
|
564,900
|
33,894,000
|
|
|
10
|
PP2500594552
|
Đậu đen
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Semen Vignae cytindricae
|
DĐVN V
|
Kg
|
700
|
90,000
|
63,000,000
|
|
|
11
|
PP2500594553
|
Dây gắm (Vương tôn)
|
Nhóm 2
|
Dây, rễ
|
Caulis et Radix Gneti montani
|
Loại bỏ tạp chất, thái phiến, sấy khô
|
Kg
|
800
|
60,900
|
48,720,000
|
|
|
12
|
PP2500594554
|
Địa du
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Sanguisorbae
|
DĐVN V
|
Kg
|
40
|
327,600
|
13,104,000
|
|
|
13
|
PP2500594555
|
Hoàng tinh
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Polygonati
|
DĐVN V
|
Kg
|
10
|
179,550
|
1,795,500
|
|
|
14
|
PP2500594556
|
Khoản đông hoa
|
Nhóm 2
|
Cụm hoa
|
Flos Tussilaginis farfarae
|
DĐVN V
|
Kg
|
50
|
998,550
|
49,927,500
|
|
|
15
|
PP2500594557
|
La bạc tử
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Semen Raphani sativi
|
Loại bỏ tạp chất, nguyên hạt
|
Kg
|
20
|
136,500
|
2,730,000
|
|
|
16
|
PP2500594558
|
Long não
|
Nhóm 2
|
bột kết tinh
|
Camphora
|
DĐVN V
|
Kg
|
50
|
531,825
|
26,591,250
|
|
|
17
|
PP2500594559
|
Mộc thông
|
Nhóm 2
|
Thân
|
Caulis Clematidis
|
Loại bỏ tạp chất, cạo vỏ, thái phiến, phơi, sấy khô
|
Kg
|
20
|
78,750
|
1,575,000
|
|
|
18
|
PP2500594560
|
Phúc bồn tử ( Mâm xôi)
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Rubi
|
DĐVN V
|
Kg
|
100
|
1,135,890
|
113,589,000
|
|
|
19
|
PP2500594561
|
Rau má
|
Nhóm 2
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Centellae asiaticae
|
Loại bỏ tạp chất, cắt đoạn, sấy khô
|
Kg
|
70
|
130,000
|
9,100,000
|
|
|
20
|
PP2500594562
|
Râu ngô
|
Nhóm 2
|
Vòi và đầu nhụy
|
Styli et stigmata Maydis
|
DĐVN V
|
Kg
|
50
|
84,000
|
4,200,000
|
|
|
21
|
PP2500594563
|
Tam lăng
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Sparganii
|
Loại bỏ tạp chất, bỏ rễ sơ, thái phiến, sấy khô
|
Kg
|
100
|
226,000
|
22,600,000
|
|
|
22
|
PP2500594564
|
Thạch cao (sống)
|
Nhóm 2
|
Chất khoáng thiên nhiên
|
Gypsum fibrosum
|
DĐVN V
|
Kg
|
600
|
124,950
|
74,970,000
|
|
|
23
|
PP2500594565
|
Thổ bối mẫu
|
Nhóm 2
|
Tép dò
của củ
|
Bulbus Pseudolaricis
|
Loại bỏ tạp, phơi hoặc sấy khô
|
Kg
|
30
|
840,000
|
25,200,000
|
|
|
24
|
PP2500594566
|
Trúc nhự
|
Nhóm 2
|
Vỏ thân giữa màu trắng
|
Caulis bambusae in tean
|
Loại bỏ tạp chất, cắt đoạn
|
Kg
|
30
|
329,700
|
9,891,000
|
|
|
25
|
PP2500594567
|
Vông nem
|
Nhóm 2
|
Lá
|
Folium Erythrinae variegatae
|
DĐVN V
|
Kg
|
300
|
84,000
|
25,200,000
|
|
|
26
|
PP2500594568
|
Xà sàng tử
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Cnidii
|
DĐVN V
|
Kg
|
20
|
299,250
|
5,985,000
|
|
|
27
|
PP2500594569
|
Ba kích
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Morindae officinalis
|
DĐVN V
|
Kg
|
500
|
762,300
|
381,150,000
|
|
|
28
|
PP2500594570
|
Bá tử nhân
|
Nhóm 3
|
Hạt
|
Semen Platycladi orientalis
|
DĐVN V
|
Kg
|
160
|
955,290
|
152,846,400
|
|
|
29
|
PP2500594571
|
Bạc hà
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Menthae
|
DĐVN V
|
Kg
|
900
|
119,650
|
107,685,000
|
|
|
30
|
PP2500594572
|
Bạch biển đậu
|
Nhóm 3
|
Hạt
|
Semen Lablab
|
DĐVN V
|
Kg
|
60
|
158,000
|
9,480,000
|
|
|
31
|
PP2500594573
|
Bách bộ
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Stemonae tuberosae
|
DĐVN V
|
Kg
|
100
|
150,000
|
15,000,000
|
|
|
32
|
PP2500594574
|
Bạch chỉ
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Angelica dahuricae
|
DĐVN V
|
Kg
|
650
|
194,985
|
126,740,250
|
|
|
33
|
PP2500594575
|
Bạch giới tử
|
Nhóm 3
|
Hạt
|
Semen Sinapis albae
|
DĐVN V
|
Kg
|
40
|
156,030
|
6,241,200
|
|
|
34
|
PP2500594576
|
Bạch hoa xà thiệt thảo
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Hedyotidis diffusae
|
DĐVN V
|
Kg
|
250
|
105,000
|
26,250,000
|
|
|
35
|
PP2500594577
|
Bách hợp
|
Nhóm 3
|
Vảy
|
Bulbus Lili
|
DĐVN V
|
Kg
|
50
|
334,950
|
16,747,500
|
|
|
36
|
PP2500594578
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
Nhóm 3
|
Thể quả nấm
|
Poria
|
DĐVN V
|
Kg
|
2,500
|
170,940
|
427,350,000
|
|
|
37
|
PP2500594579
|
Bạch mao căn
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Imperatae cylindricae
|
DĐVN V
|
Kg
|
200
|
125,000
|
25,000,000
|
|
|
38
|
PP2500594580
|
Bạch tật lê
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Tribuli terrestris
|
DĐVN V
|
Kg
|
180
|
304,500
|
54,810,000
|
|
|
39
|
PP2500594581
|
Bạch thược
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Paeoniae lactiflorae
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,000
|
325,500
|
325,500,000
|
|
|
40
|
PP2500594582
|
Bạch truật
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,500
|
440,000
|
660,000,000
|
|
|
41
|
PP2500594583
|
Bán hạ nam (Củ chóc)
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Typhonii trilobati
|
DĐVN V
|
Kg
|
600
|
142,000
|
85,200,000
|
|
|
42
|
PP2500594584
|
Bình vôi (Ngải tượng)
|
Nhóm 3
|
Rễ củ
|
Tuber Stephaniae
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,300
|
126,000
|
163,800,000
|
|
|
43
|
PP2500594585
|
Bồ công anh
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Lactucae indicae
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,500
|
130,000
|
195,000,000
|
|
|
44
|
PP2500594586
|
Cam thảo
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Glycyrrhizae
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,500
|
297,990
|
446,985,000
|
|
|
45
|
PP2500594587
|
Can khương
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Zingiberis
|
DĐVN V
|
Kg
|
250
|
169,000
|
42,250,000
|
|
|
46
|
PP2500594588
|
Cát căn
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Puerariae thomsonii
|
DĐVN V
|
Kg
|
300
|
134,000
|
40,200,000
|
|
|
47
|
PP2500594589
|
Cát cánh
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Platycodi grandiflori
|
DĐVN V
|
Kg
|
500
|
377,580
|
188,790,000
|
|
|
48
|
PP2500594590
|
Câu đằng
|
Nhóm 3
|
Thân cành
có móc
|
Ramulus cum unco Uncariae
|
DĐVN V
|
Kg
|
350
|
468,300
|
163,905,000
|
|
|
49
|
PP2500594591
|
Câu kỷ tử
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Lycii
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,200
|
294,000
|
352,800,000
|
|
|
50
|
PP2500594592
|
Cẩu tích
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cibotii
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,500
|
73,500
|
110,250,000
|
|
|
51
|
PP2500594593
|
Chỉ thực
|
Nhóm 3
|
Quả non
|
Fructus Aurantii immaturus
|
DĐVN V
|
Kg
|
500
|
100,000
|
50,000,000
|
|
|
52
|
PP2500594594
|
Chi tử
|
Nhóm 3
|
quả
|
Fructus Gardeniae
|
DĐVN V
|
Kg
|
200
|
295,000
|
59,000,000
|
|
|
53
|
PP2500594595
|
Chỉ xác
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Aurantii
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,100
|
99,000
|
108,900,000
|
|
|
54
|
PP2500594596
|
Cỏ nhọ nồi
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Ecliptae
|
DĐVN V
|
Kg
|
200
|
98,700
|
19,740,000
|
|
|
55
|
PP2500594597
|
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Achyranthis asperae
|
DĐVN V
|
Kg
|
100
|
116,500
|
11,650,000
|
|
|
56
|
PP2500594598
|
Cối xay
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Abutili indici
|
DĐVN V
|
Kg
|
50
|
147,000
|
7,350,000
|
|
|
57
|
PP2500594599
|
Cốt khí củ
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Polygoni cuspidati
|
DĐVN V
|
Kg
|
200
|
185,000
|
37,000,000
|
|
|
58
|
PP2500594600
|
Cốt toái bổ
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Drynariae
|
DĐVN V
|
Kg
|
650
|
148,000
|
96,200,000
|
|
|
59
|
PP2500594601
|
Củ gai
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Boehmeriae niveae
|
Loại bỏ tạp chất, thái phiến
|
Kg
|
20
|
183,000
|
3,660,000
|
|
|
60
|
PP2500594602
|
Cúc hoa
|
Nhóm 3
|
Cụm hoa
|
Flos Chrysanthemi indici
|
DĐVN V
|
Kg
|
400
|
417,900
|
167,160,000
|
|
|
61
|
PP2500594603
|
Đại hoàng
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Rhei
|
DĐVN V
|
Kg
|
400
|
241,500
|
96,600,000
|
|
|
62
|
PP2500594604
|
Đại hồi
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Illicii veri
|
DĐVN V
|
Kg
|
25
|
385,000
|
9,625,000
|
|
|
63
|
PP2500594605
|
Đại táo
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Ziziphi jujubae
|
DĐVN V
|
Kg
|
650
|
96,600
|
62,790,000
|
|
|
64
|
PP2500594606
|
Dâm dương hoắc
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Epimedii
|
DĐVN V
|
Kg
|
250
|
420,000
|
105,000,000
|
|
|
65
|
PP2500594607
|
Đan sâm
|
Nhóm 3
|
Rễ và thân rễ
|
Radix et Rhizoma Salviae mitiorrhzae
|
DĐVN V
|
Kg
|
800
|
228,900
|
183,120,000
|
|
|
66
|
PP2500594608
|
Đảng sâm
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Codonopsis
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,800
|
627,900
|
1,130,220,000
|
|
|
67
|
PP2500594609
|
Đăng tâm thảo
|
Nhóm 3
|
Ruột thân
|
Medulla Junci ejfuse
|
DĐVN V
|
Kg
|
10
|
1,656,900
|
16,569,000
|
|
|
68
|
PP2500594610
|
Đào nhân
|
Nhóm 3
|
Hạt
|
Semen Pruni
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,700
|
493,290
|
838,593,000
|
|
|
69
|
PP2500594611
|
Dây đau xương
|
Nhóm 3
|
Thân
|
Caulis Tinosporae sinensis
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,500
|
87,150
|
130,725,000
|
|
|
70
|
PP2500594612
|
Địa cốt bì
|
Nhóm 3
|
Vỏ rễ
|
Cortex Radicis Lycii
|
DĐVN V
|
Kg
|
40
|
504,000
|
20,160,000
|
|
|
71
|
PP2500594613
|
Địa liền
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Kaempferiae galangae
|
DĐVN V
|
Kg
|
88
|
288,000
|
25,344,000
|
|
|
72
|
PP2500594614
|
Địa long
|
Nhóm 3
|
Toàn thân con giun
|
Pheretima
|
DĐVN V
|
Kg
|
300
|
1,160,250
|
348,075,000
|
|
|
73
|
PP2500594615
|
Diên hồ sách (Huyền hồ)
|
Nhóm 3
|
Rễ củ
|
Tuber Corydalis
|
DĐVN V
|
Kg
|
350
|
900,000
|
315,000,000
|
|
|
74
|
PP2500594616
|
Diếp cá (Ngư tinh thảo)
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Houttuyniae cordatae
|
DĐVN V
|
Kg
|
100
|
104,000
|
10,400,000
|
|
|
75
|
PP2500594617
|
Diệp hạ châu
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Phyllanthi urinariae
|
DĐVN V
|
Kg
|
200
|
98,000
|
19,600,000
|
|
|
76
|
PP2500594618
|
Diệp hạ châu đắng
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Phyllanthi amari
|
DĐVN V
|
Kg
|
20
|
115,500
|
2,310,000
|
|
|
77
|
PP2500594619
|
Đinh hương
|
Nhóm 3
|
Nụ hoa
|
Flos Syzygii aromatici
|
DĐVN V
|
Kg
|
70
|
718,200
|
50,274,000
|
|
|
78
|
PP2500594620
|
Đỗ trọng
|
Nhóm 3
|
Vỏ thân
|
Cortex Eucommiae
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,300
|
168,000
|
218,400,000
|
|
|
79
|
PP2500594621
|
Độc hoạt
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Angelicae pubescentis
|
DĐVN V
|
Kg
|
600
|
174,930
|
104,958,000
|
|
|
80
|
PP2500594622
|
Đương quy (Toàn quy)
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Angelicae sinensis
|
DĐVN V
|
Kg
|
5,000
|
798,000
|
3,990,000,000
|
|
|
81
|
PP2500594623
|
Hà diệp (Lá sen)
|
Nhóm 3
|
Lá
|
Folium Nelumbinis
|
DĐVN V
|
Kg
|
100
|
88,830
|
8,883,000
|
|
|
82
|
PP2500594624
|
Hạ khô thảo
|
Nhóm 3
|
Cụm quả
|
Spica Prunellae
|
DĐVN V
|
Kg
|
400
|
189,000
|
75,600,000
|
|
|
83
|
PP2500594625
|
Hà thủ ô đỏ
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Fallopiae multiflorae
|
DĐVN V
|
Kg
|
800
|
220,500
|
176,400,000
|
|
|
84
|
PP2500594626
|
Hạnh nhân
|
Nhóm 3
|
Hạt
|
Semen Armeniacae amarum
|
DĐVN V
|
Kg
|
150
|
242,550
|
36,382,500
|
|
|
85
|
PP2500594627
|
Hậu phác
|
Nhóm 3
|
Vỏ thân, rễ, cành
|
Cortex Magnoliae officinalis
|
DĐVN V
|
Kg
|
180
|
198,240
|
35,683,200
|
|
|
86
|
PP2500594628
|
Hậu phác nam
|
Nhóm 3
|
Vỏ thân
|
Cortex Cinnamomi iners
|
Loại bỏ tạp, phơi hoặc sấy khô
|
Kg
|
125
|
140,000
|
17,500,000
|
|
|
87
|
PP2500594629
|
Hoắc hương
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Pogostemonis
|
DĐVN V
|
Kg
|
121
|
240,450
|
29,094,450
|
|
|
88
|
PP2500594630
|
Hoài sơn
|
Nhóm 3
|
Rễ củ
|
Tuber Dioscoreae persimilis
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,200
|
147,840
|
177,408,000
|
|
|
89
|
PP2500594631
|
Hoàng bá
|
Nhóm 3
|
Vỏ thân
|
Cortex Phellodendri
|
DĐVN V
|
Kg
|
400
|
362,250
|
144,900,000
|
|
|
90
|
PP2500594632
|
Hoàng bá nam (Núc nác)
|
Nhóm 3
|
Vỏ thân
|
Cortex Oroxyli indici
|
DĐVN V
|
Kg
|
400
|
233,100
|
93,240,000
|
|
|
91
|
PP2500594633
|
Hoàng cầm
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Scutellariae
|
DĐVN V
|
Kg
|
300
|
288,750
|
86,625,000
|
|
|
92
|
PP2500594634
|
Hoàng đằng
|
Nhóm 3
|
Thân
và rễ
|
Caulis et Radix Fibraureae
|
DĐVN V
|
Kg
|
300
|
210,000
|
63,000,000
|
|
|
93
|
PP2500594635
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Astragali membranacei
|
DĐVN V
|
Kg
|
2,000
|
257,880
|
515,760,000
|
|
|
94
|
PP2500594636
|
Hoàng liên
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Coptidis
|
DĐVN V
|
Kg
|
190
|
1,715,000
|
325,850,000
|
|
|
95
|
PP2500594637
|
Hòe hoa
|
Nhóm 3
|
Nụ Hoa
|
Flos Styphnolobii japonici
|
DĐVN V
|
Kg
|
250
|
259,560
|
64,890,000
|
|
|
96
|
PP2500594638
|
Hồng hoa
|
Nhóm 3
|
Hoa
|
Flos Carthami tinctorii
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,700
|
840,000
|
1,428,000,000
|
|
|
97
|
PP2500594639
|
Hương phụ
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cyperi
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,000
|
103,950
|
103,950,000
|
|
|
98
|
PP2500594640
|
Huyền sâm
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Scrophulariae
|
DĐVN V
|
Kg
|
400
|
181,650
|
72,660,000
|
|
|
99
|
PP2500594641
|
Huyết giác
|
Nhóm 3
|
Lõi gỗ
|
Lignum Dracaenae cambodianae
|
DĐVN V
|
Kg
|
380
|
206,000
|
78,280,000
|
|
|
100
|
PP2500594642
|
Hy thiêm
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Siegesbeckiae
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,200
|
84,000
|
100,800,000
|
|
|
101
|
PP2500594643
|
Ích mẫu
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Leonuri japonici
|
DĐVN V
|
Kg
|
700
|
76,000
|
53,200,000
|
|
|
102
|
PP2500594644
|
Ích trí nhân
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Alpiniae oxyphyllae
|
DĐVN V
|
Kg
|
250
|
418,950
|
104,737,500
|
|
|
103
|
PP2500594645
|
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Xanthii strumarii
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,000
|
126,000
|
126,000,000
|
|
|
104
|
PP2500594646
|
Kê huyết đằng
|
Nhóm 3
|
Thân
|
Caulis Spatholobi
|
DĐVN V
|
Kg
|
700
|
84,840
|
59,388,000
|
|
|
105
|
PP2500594647
|
Kê nội kim
|
Nhóm 3
|
Màng
mề gà
|
Endothelium Corneum Gigeriae Galli
|
DĐVN V
|
Kg
|
200
|
160,000
|
32,000,000
|
|
|
106
|
PP2500594648
|
Kha tử
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Terminaliae chebulae
|
DĐVN V
|
Kg
|
25
|
97,965
|
2,449,125
|
|
|
107
|
PP2500594649
|
Khiếm thực
|
Nhóm 3
|
Hạt
|
Semen Euryales
|
DĐVN V
|
Kg
|
200
|
300,000
|
60,000,000
|
|
|
108
|
PP2500594650
|
Khổ sâm
|
Nhóm 3
|
Lá và cành
|
Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis
|
DĐVN V
|
Kg
|
400
|
138,000
|
55,200,000
|
|
|
109
|
PP2500594651
|
Khương hoàng
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Curcumae longae
|
DĐVN V
|
Kg
|
300
|
119,700
|
35,910,000
|
|
|
110
|
PP2500594652
|
Khương hoạt
|
Nhóm 3
|
Thân rễ và rễ
|
Rhizoma et Radix Notopterygii
|
DĐVN V
|
Kg
|
400
|
1,289,925
|
515,970,000
|
|
|
111
|
PP2500594653
|
Kim anh
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Rosae laevigatae
|
DĐVN V
|
Kg
|
200
|
257,880
|
51,576,000
|
|
|
112
|
PP2500594654
|
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
|
Nhóm 3
|
Cành và lá
|
Caulis cum folium Lonicerae
|
DĐVN V
|
Kg
|
500
|
52,500
|
26,250,000
|
|
|
113
|
PP2500594655
|
Kim ngân hoa
|
Nhóm 3
|
Hoa
|
Flos Lonicerae
|
DĐVN V
|
Kg
|
700
|
882,000
|
617,400,000
|
|
|
114
|
PP2500594656
|
Kim tiền thảo
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Desmodii styracifolii
|
DĐVN V
|
Kg
|
200
|
89,250
|
17,850,000
|
|
|
115
|
PP2500594657
|
Kinh giới
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Elsholtziae ciliatae
|
DĐVN V
|
Kg
|
700
|
110,040
|
77,028,000
|
|
|
116
|
PP2500594658
|
Lá khôi
|
Nhóm 3
|
Lá
|
Folium Ardisiae
|
DĐVN V
|
Kg
|
200
|
304,920
|
60,984,000
|
|
|
117
|
PP2500594659
|
Lá lốt
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Piperis lolot
|
DĐVN V
|
Kg
|
200
|
85,000
|
17,000,000
|
|
|
118
|
PP2500594660
|
Lạc tiên
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Passiflorae foetidae
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,500
|
81,900
|
122,850,000
|
|
|
119
|
PP2500594661
|
Liên kiều
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Forsythiae suspensae
|
DĐVN V
|
Kg
|
500
|
635,250
|
317,625,000
|
|
|
120
|
PP2500594662
|
Liên nhục
|
Nhóm 3
|
Hạt
|
Semen Nelumhinis nuciferae
|
DĐVN V
|
Kg
|
400
|
124,950
|
49,980,000
|
|
|
121
|
PP2500594663
|
Liên tâm
|
Nhóm 3
|
Mầm
hạt sen
|
Embryo Nelumbinis nuciferae
|
DĐVN V
|
Kg
|
80
|
252,000
|
20,160,000
|
|
|
122
|
PP2500594664
|
Linh chi
|
Nhóm 3
|
Nấm
|
Ganoderma
|
DĐVN V
|
Kg
|
5
|
829,500
|
4,147,500
|
|
|
123
|
PP2500594665
|
Long đởm thảo
|
Nhóm 3
|
Rễ và thân rễ
|
Radix et Rhizoma Gentianae
|
DĐVN V
|
Kg
|
30
|
611,100
|
18,333,000
|
|
|
124
|
PP2500594666
|
Long nhãn
|
Nhóm 3
|
Cùi của
quả
|
Arillus Longan
|
DĐVN V
|
Kg
|
100
|
307,860
|
30,786,000
|
|
|
125
|
PP2500594667
|
Mã đề
|
Nhóm 3
|
Lá
|
Folium Plantaginis
|
DĐVN V
|
Kg
|
50
|
94,000
|
4,700,000
|
|
|
126
|
PP2500594668
|
Mạch môn
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Ophiopogonis japonici
|
DĐVN V và rút bỏ lõi
|
Kg
|
1,000
|
380,000
|
380,000,000
|
|
|
127
|
PP2500594669
|
Mạch nha
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Hordei germinatus
|
DĐVN V
|
Kg
|
200
|
59,850
|
11,970,000
|
|
|
128
|
PP2500594670
|
Mạn kinh tử
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Viticis trifoliae
|
DĐVN V
|
Kg
|
150
|
329,910
|
49,486,500
|
|
|
129
|
PP2500594671
|
Mật ong
|
Nhóm 3
|
Mật của con ong
|
Mel
|
DĐVN V
|
Kg
|
2,500
|
147,000
|
367,500,000
|
|
|
130
|
PP2500594672
|
Mẫu đơn bì
|
Nhóm 3
|
Vỏ rễ
|
Cortex Paeoniae suffruticosae radicis
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,000
|
833,000
|
833,000,000
|
|
|
131
|
PP2500594673
|
Mẫu lệ
|
Nhóm 3
|
Vỏ con
Hàu
|
Concha Ostreae
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,200
|
80,850
|
97,020,000
|
|
|
132
|
PP2500594674
|
Mộc hương
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Saussureae lappae
|
DĐVN V
|
Kg
|
500
|
177,450
|
88,725,000
|
|
|
133
|
PP2500594675
|
Mộc qua
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Chaenomelis
|
DĐVN V
|
Kg
|
100
|
126,000
|
12,600,000
|
|
|
134
|
PP2500594676
|
Một dược
|
Nhóm 3
|
Gôm nhựa
|
Myrrha
|
DĐVN V
|
Kg
|
100
|
480,000
|
48,000,000
|
|
|
135
|
PP2500594677
|
Nga truật
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Curcumae zedoariae
|
DĐVN V
|
Kg
|
300
|
102,000
|
30,600,000
|
|
|
136
|
PP2500594678
|
Ngải cứu (Ngải diệp)
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Artemisiae vulgaris
|
DĐVN V
|
Kg
|
800
|
81,000
|
64,800,000
|
|
|
137
|
PP2500594679
|
Ngô thù du
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Evodiae rutaecarpae
|
DĐVN V
|
Kg
|
40
|
834,750
|
33,390,000
|
|
|
138
|
PP2500594680
|
Ngọc trúc
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Polygonati odorati
|
DĐVN V
|
Kg
|
50
|
414,750
|
20,737,500
|
|
|
139
|
PP2500594681
|
Ngũ gia bì chân chim
|
Nhóm 3
|
Vỏ thân, cành
|
Cortex Schefflerae heptaphyllae
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,500
|
79,905
|
119,857,500
|
|
|
140
|
PP2500594682
|
Ngũ vị tử
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Schisandrae chinensis
|
DĐVN V
|
Kg
|
900
|
387,000
|
348,300,000
|
|
|
141
|
PP2500594683
|
Ngưu bàng tử
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Arctii lappae
|
DĐVN V
|
Kg
|
300
|
283,500
|
85,050,000
|
|
|
142
|
PP2500594684
|
Ngưu tất
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Achyranthis bidentatae
|
DĐVN V
|
Kg
|
3,000
|
294,840
|
884,520,000
|
|
|
143
|
PP2500594685
|
Nhân sâm (Sâm nhị hồng)
|
Nhóm 3
|
Thân rễ và rễ
|
Rhizoma et Radix Ginseng
|
DĐVN V
|
Kg
|
30
|
3,657,990
|
109,739,700
|
|
|
144
|
PP2500594686
|
Nhân trần
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Adenosmatis caerulei
|
DĐVN V
|
Kg
|
500
|
89,250
|
44,625,000
|
|
|
145
|
PP2500594687
|
Nhũ hương
|
Nhóm 3
|
Gôm nhựa
|
Gummi resina Olibanum
|
DĐVN V
|
Kg
|
10
|
339,150
|
3,391,500
|
|
|
146
|
PP2500594688
|
Nhục thung dung
|
Nhóm 3
|
Thân, có vảy
|
Herba Cistanches
|
DĐVN V
|
Kg
|
150
|
897,960
|
134,694,000
|
|
|
147
|
PP2500594689
|
Ô dược
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Linderae
|
DĐVN V
|
Kg
|
100
|
139,000
|
13,900,000
|
|
|
148
|
PP2500594690
|
Ô tặc cốt
|
Nhóm 3
|
Mai cá mực
|
Os Sepiae
|
DĐVN V
|
Kg
|
800
|
367,500
|
294,000,000
|
|
|
149
|
PP2500594691
|
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Psoraleae corylifoliae
|
DĐVN V
|
Kg
|
100
|
145,950
|
14,595,000
|
|
|
150
|
PP2500594692
|
Phòng phong
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Saposhnikoviae divaricatae
|
DĐVN V
|
Kg
|
800
|
924,000
|
739,200,000
|
|
|
151
|
PP2500594693
|
Phù bình
|
Nhóm 3
|
Toàn cây bỏ rễ
|
Herba Pistiae
|
DĐVN V
|
Kg
|
50
|
123,000
|
6,150,000
|
|
|
152
|
PP2500594694
|
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Aconiti lateralis praeparata
|
DĐVN V
|
Kg
|
50
|
568,000
|
28,400,000
|
|
|
153
|
PP2500594695
|
Phục thần
|
Nhóm 3
|
Thể quả nấm
|
Poria
|
DĐVN V
|
Kg
|
200
|
378,000
|
75,600,000
|
|
|
154
|
PP2500594696
|
Qua lâu nhân
|
Nhóm 3
|
Hạt
|
Semen Trichosanthis
|
DĐVN V
|
Kg
|
50
|
330,750
|
16,537,500
|
|
|
155
|
PP2500594697
|
Quế chi
|
Nhóm 3
|
Cành
|
Ramulus Cinnamomi
|
DĐVN V
|
Kg
|
800
|
63,000
|
50,400,000
|
|
|
156
|
PP2500594698
|
Quế nhục
|
Nhóm 3
|
Vỏ thân
|
Cortex Cinnamomi
|
DĐVN V
|
Kg
|
200
|
141,750
|
28,350,000
|
|
|
157
|
PP2500594699
|
Sa nhân
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Amomi
|
DĐVN V
|
Kg
|
300
|
581,700
|
174,510,000
|
|
|
158
|
PP2500594700
|
Sa sâm
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Glehniae
|
DĐVN V
|
Kg
|
100
|
519,750
|
51,975,000
|
|
|
159
|
PP2500594701
|
Sài đất
|
Nhóm 3
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Wedeliae
|
DĐVN V
|
Kg
|
400
|
82,000
|
32,800,000
|
|
|
160
|
PP2500594702
|
Sài hồ
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Bupleuri chinensis
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,000
|
670,000
|
670,000,000
|
|
|
161
|
PP2500594703
|
Sinh địa
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Rehmanniae glutinosae
|
DĐVN V
|
Kg
|
4,000
|
138,810
|
555,240,000
|
|
|
162
|
PP2500594704
|
Sinh khương
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Zingiberis
|
DĐVN V
|
Kg
|
300
|
121,800
|
36,540,000
|
|
|
163
|
PP2500594705
|
Sơn thù
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Corni officinalis
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,000
|
378,000
|
378,000,000
|
|
|
164
|
PP2500594706
|
Sơn tra
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Mali
|
DĐVN V
|
Kg
|
300
|
95,550
|
28,665,000
|
|
|
165
|
PP2500594707
|
Tam thất
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Panasis notoginseng
|
DĐVN V
|
Kg
|
10
|
1,586,000
|
15,860,000
|
|
|
166
|
PP2500594708
|
Tân di
|
Nhóm 3
|
Hoa
|
Flos Magnoliae liliflorae
|
loại bỏ tạp, bỏ cành phơi hoặc sấy khô
|
Kg
|
60
|
462,000
|
27,720,000
|
|
|
167
|
PP2500594709
|
Tần giao
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Gentianae
|
DĐVN V
|
Kg
|
400
|
877,800
|
351,120,000
|
|
|
168
|
PP2500594710
|
Tang bạch bì
|
Nhóm 3
|
Vỏ rễ
|
Cortex Mori albae radicis
|
DĐVN V
|
Kg
|
70
|
140,000
|
9,800,000
|
|
|
169
|
PP2500594711
|
Tang chi
|
Nhóm 3
|
Cành dâu
|
Ramulus Mori albae
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,000
|
84,000
|
84,000,000
|
|
|
170
|
PP2500594712
|
Tang diệp
|
Nhóm 3
|
Lá
|
Folium Mori albae
|
DĐVN V
|
Kg
|
10
|
84,840
|
848,400
|
|
|
171
|
PP2500594713
|
Tang ký sinh
|
Nhóm 3
|
Tầm gửi
cây dâu
|
Herba Loranthi gracilifolii
|
DĐVN V
|
Kg
|
400
|
79,800
|
31,920,000
|
|
|
172
|
PP2500594714
|
Táo nhân
|
Nhóm 3
|
Hạt
|
Semen Ziziphi mauritianae
|
DĐVN V
|
Kg
|
700
|
646,800
|
452,760,000
|
|
|
173
|
PP2500594715
|
Tạo giác thích
|
Nhóm 3
|
Gai ở thân, cành
|
Spina Gledischiae australis
|
DĐVN V
|
Kg
|
250
|
380,050
|
95,012,500
|
|
|
174
|
PP2500594716
|
Tế tân
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Asari
|
DĐVN V
|
Kg
|
50
|
1,564,500
|
78,225,000
|
|
|
175
|
PP2500594717
|
Thạch hộc
|
Nhóm 3
|
Thân
|
Herba Dendrobii
|
DĐVN V
|
Kg
|
100
|
354,900
|
35,490,000
|
|
|
176
|
PP2500594718
|
Thạch quyết minh
|
Nhóm 3
|
Vỏ
|
Concha Haliotidis
|
loại bỏ tạp, phơi hoặc sấy khô
|
Kg
|
100
|
110,000
|
11,000,000
|
|
|
177
|
PP2500594719
|
Thạch xương bồ
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Acori
|
DĐVN V
|
Kg
|
150
|
424,000
|
63,600,000
|
|
|
178
|
PP2500594720
|
Thăng ma
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cimicifugae
|
DĐVN V
|
Kg
|
250
|
616,180
|
154,045,000
|
|
|
179
|
PP2500594721
|
Thảo quả
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Amomi aromatici
|
DĐVN V
|
Kg
|
20
|
321,000
|
6,420,000
|
|
|
180
|
PP2500594722
|
Thảo quyết minh
|
Nhóm 3
|
Hạt
|
Semen Sennae torae
|
DĐVN V
|
Kg
|
700
|
50,000
|
35,000,000
|
|
|
181
|
PP2500594723
|
Thiên hoa phấn
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Trichosanthis
|
Loại bỏ tạp chất, gọt bỏ vỏ ngoài, cắt đoạn
|
Kg
|
200
|
199,500
|
39,900,000
|
|
|
182
|
PP2500594724
|
Thiên ma
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Gastrodiae elatae
|
DĐVN V
|
Kg
|
300
|
1,150,000
|
345,000,000
|
|
|
183
|
PP2500594725
|
Thiên môn đông
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Asparagi cochinchinensis
|
DĐVN V
|
Kg
|
200
|
684,180
|
136,836,000
|
|
|
184
|
PP2500594726
|
Thiên niên kiện
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Homalomenae occultae
|
DĐVN V
|
Kg
|
400
|
136,500
|
54,600,000
|
|
|
185
|
PP2500594727
|
Thổ phục linh
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Smilacis glabrae
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,000
|
114,975
|
114,975,000
|
|
|
186
|
PP2500594728
|
Thông thảo
|
Nhóm 3
|
Lõi thân
|
Medulia Tetrapanacis papyrtferi
|
DĐVN V
|
Kg
|
20
|
1,431,150
|
28,623,000
|
|
|
187
|
PP2500594729
|
Thương truật
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Atractylodis
|
DĐVN V
|
Kg
|
500
|
574,000
|
287,000,000
|
|
|
188
|
PP2500594730
|
Thuyền thoái
|
Nhóm 3
|
Xác lột
con ve sầu
|
Periostracum Cicadidae
|
DĐVN V
|
Kg
|
10
|
1,418,130
|
14,181,300
|
|
|
189
|
PP2500594731
|
Tiền hồ
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Peucedani
|
DĐVN V
|
Kg
|
20
|
519,750
|
10,395,000
|
|
|
190
|
PP2500594732
|
Tô diệp
|
Nhóm 3
|
Lá
|
Folium Perillae
|
DĐVN V
|
Kg
|
10
|
93,000
|
930,000
|
|
|
191
|
PP2500594733
|
Tô mộc
|
Nhóm 3
|
Gỗ lõi
|
Lignum sappan
|
DĐVN V
|
Kg
|
70
|
99,750
|
6,982,500
|
|
|
192
|
PP2500594734
|
Tô tử
|
Nhóm 3
|
Quả
|
Fructus Perillae frutescensis
|
DĐVN V
|
Kg
|
60
|
154,000
|
9,240,000
|
|
|
193
|
PP2500594735
|
Trắc bách diệp
|
Nhóm 3
|
Cành non và lá
|
Cacumen Platycladi
|
DĐVN V
|
Kg
|
100
|
105,000
|
10,500,000
|
|
|
194
|
PP2500594736
|
Trạch tả
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Alismatis
|
DĐVN V
|
Kg
|
800
|
156,000
|
124,800,000
|
|
|
195
|
PP2500594737
|
Trần bì
|
Nhóm 3
|
Vỏ quả Quýt
|
Pericarpium Citri reticulatae perenne
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,000
|
105,000
|
105,000,000
|
|
|
196
|
PP2500594738
|
Tri mẫu
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Anemarrhenae
|
DĐVN V
|
Kg
|
60
|
260,000
|
15,600,000
|
|
|
197
|
PP2500594739
|
Trinh nữ hoàng cung
|
Nhóm 3
|
Lá
|
Folium Crini latifolii
|
DĐVN V
|
Kg
|
100
|
100,000
|
10,000,000
|
|
|
198
|
PP2500594740
|
Trư linh
|
Nhóm 3
|
Nấm
|
Polyporus
|
DĐVN V
|
Kg
|
15
|
1,552,950
|
23,294,250
|
|
|
199
|
PP2500594741
|
Tử uyển
|
Nhóm 3
|
Rễ và thân rễ
|
Radix et Rhizoma Asteris tatarici
|
DĐVN V
|
Kg
|
8
|
520,000
|
4,160,000
|
|
|
200
|
PP2500594742
|
Tục đoạn
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Dipsaci
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,200
|
243,000
|
291,600,000
|
|
|
201
|
PP2500594743
|
Tỳ giải
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Dioscoreae
|
DĐVN V
|
Kg
|
500
|
123,900
|
61,950,000
|
|
|
202
|
PP2500594744
|
Uất kim
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Radix Curcumae
|
DĐVN V
|
Kg
|
300
|
124,950
|
37,485,000
|
|
|
203
|
PP2500594745
|
Uy linh tiên
|
Nhóm 3
|
Rễ và thân rễ
|
Radix et Rhizoma Clematis
|
DĐVN V
|
Kg
|
500
|
546,000
|
273,000,000
|
|
|
204
|
PP2500594746
|
Viễn chí
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Polygalae
|
DĐVN V
|
Kg
|
500
|
1,449,000
|
724,500,000
|
|
|
205
|
PP2500594747
|
Xạ can (Rẻ quạt)
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Belamcandae
|
DĐVN V
|
Kg
|
70
|
302,925
|
21,204,750
|
|
|
206
|
PP2500594748
|
Xa tiền tử
|
Nhóm 3
|
Hạt
|
Semen Plantaginis
|
DĐVN V
|
Kg
|
150
|
266,700
|
40,005,000
|
|
|
207
|
PP2500594749
|
Xích thược
|
Nhóm 3
|
Rễ
|
Radix Paeoniae
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,700
|
404,250
|
687,225,000
|
|
|
208
|
PP2500594750
|
Xuyên bối mẫu
|
Nhóm 3
|
Thân hành
|
Bulbus Fritillariae
|
DĐVN V
|
Kg
|
100
|
1,669,500
|
166,950,000
|
|
|
209
|
PP2500594751
|
Xuyên khung
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Ligustici wallichii
|
DĐVN V
|
Kg
|
3,000
|
157,500
|
472,500,000
|
|
|
210
|
PP2500594752
|
Ý dĩ
|
Nhóm 3
|
Hạt
|
Semen Coicis
|
DĐVN V
|
Kg
|
1,000
|
126,630
|
126,630,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects