Bidding package No. 04: Procurement of medicinal materials

        Watching
Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package No. 04: Procurement of medicinal materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
32.092.553.275 VND
Publication date
18:45 24/03/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
415/QĐ-VYHCTQĐ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Military Traditional Medicine Institute
Approval date
24/03/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0101643342 TRUONG XUAN MEDICINE JOINT STOCK COMPANY 3.768.765.000 5.693.934.450 34 See details
2 vn0105196582 VIET NAM MEDICINAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY 1.557.809.400 2.129.361.900 32 See details
3 vn0103239992 SON LAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 691.068.000 1.022.018.000 13 See details
4 vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 1.128.425.000 2.608.482.750 10 See details
5 vn0104014039 THANH PHAT PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 544.510.000 670.710.500 10 See details
6 vn2400498591 OPC BAC GIANG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 3.511.515.000 5.482.087.250 41 See details
7 vn2300220553 BACNINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.434.905.850 2.106.350.525 19 See details
8 vn0107402960 Indochina Medicinal join stock company 121.275.000 201.228.000 3 See details
9 vn0106565962 NINH HIEP PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 562.035.000 759.794.700 9 See details
10 vn0105061070 THANG LONG PHARMACEUTICAL ORIENTAL MEDICINE JONT SOCK COMPANY 4.696.650.000 8.668.863.000 8 See details
11 vn3700313652 FITO PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 42.000.000 54.547.500 3 See details
12 vn0302560110 OPC PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 403.620.000 515.970.000 1 See details
13 vn1000350567 KHAI HA PHARMACEUTICAL AND MEDICAL SUPPLY TRADING JOINT STOCK COMPANY 1.025.640.000 1.440.946.000 5 See details
Total: 13 contractors 19.471.548.450 31.354.294.575 188
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500594746
Rễ
Radix Polygalae
Viễn chí
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
500
1,149,750
574,875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
2
PP2500594554
Rễ
Radix Sanguisorbae
Địa du
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
40
326,550
13,062,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
3
PP2500594562
Vòi và đầu nhụy
Styli et stigmata Maydis
Râu ngô
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
50
82,950
4,147,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
4
PP2500594654
Cành và lá
Caulis cum folium Lonicerae
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1kg, 2kg, 5 kg
Kg
500
48,300
24,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
5
PP2500594687
Gôm nhựa
Gummi resina Olibanum
Nhũ hương
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
10
336,000
3,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
6
PP2500594703
Rễ
Radix Rehmanniae glutinosae
Sinh địa
2445/YDCT-QLHN; 1712/YDCT-QLHN; DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi từ 1-10kg
Kg
4,000
105,000
420,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
60 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
7
PP2500594551
Toàn cây
Laminariue Thallus
Côn bố
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
60
564,900
33,894,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
8
PP2500594615
Rễ củ
Tuber Corydalis
Diên hồ sách (Huyền hồ)
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
350
472,500
165,375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
9
PP2500594618
Phần trên mặt đất
Herba Phyllanthi amari
Diệp hạ châu đắng
DĐVN V bổ sung
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
20
60,480
1,209,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
10
PP2500594685
Thân rễ và rễ
Rhizoma et Radix Ginseng
Nhân sâm (Sâm nhị hồng)
295; 3007; 6144/BYT-YDCT; 2375-YDCT-QLHN; 2376-YDCT-QLHN
DĐVN V
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
30
1,985,000
59,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
11
PP2500594707
Rễ
Radix Panasis notoginseng
Tam thất
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT; 2213/YDCT-QLHN;
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
10
1,199,940
11,999,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
12
PP2500594672
Vỏ rễ
Cortex Paeoniae suffruticosae radicis
Mẫu đơn bì
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
1,000
439,950
439,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
13
PP2500594648
Quả
Fructus Terminaliae chebulae
Kha tử
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT; 2213/YDCT-QLHN;
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
25
70,980
1,774,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
14
PP2500594633
Rễ
Radix Scutellariae
Hoàng cầm
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
300
249,900
74,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
15
PP2500594736
Thân rễ
Rhizoma Alismatis
Trạch tả
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
800
78,750
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
16
PP2500594655
Hoa
Flos Lonicerae
Kim ngân hoa
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1kg, 2kg, 5 kg
Kg
700
294,000
205,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
17
PP2500594734
Quả
Fructus Perillae frutescensis
Tô tử
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
60
123,000
7,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
18
PP2500594737
Vỏ quả Quýt
Pericarpium Citri reticulatae perenne
Trần bì
DĐVN V
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
1,000
65,100
65,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
19
PP2500594621
Rễ
Radix Angelicae pubescentis
Độc hoạt
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT; 2213/YDCT-QLHN;
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
600
118,965
71,379,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
20
PP2500594635
Rễ
Radix Astragali membranacei
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
3256/BYT-YDCT
DĐVN V
Đóng túi PE, khối lượng 1 - 25 kg
Kg
2,000
163,800
327,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
5 năm
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
21
PP2500594631
Vỏ thân
Cortex Phellodendri
Hoàng bá
295; 3007; 6144/BYT-YDCT; 2375-YDCT-QLHN; 2376-YDCT-QLHN
DĐVN V
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
400
260,000
104,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
22
PP2500594571
Phần trên mặt đất
Herba Menthae
Bạc hà
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
900
88,200
79,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
23
PP2500594606
Phần trên mặt đất
Herba Epimedii
Dâm dương hoắc
295; 3007; 6144/BYT-YDCT; 2375-YDCT-QLHN; 2376-YDCT-QLHN
DĐVN V
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
250
398,600
99,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
24
PP2500594647
Màng mề gà
Endothelium Corneum Gigeriae Galli
Kê nội kim
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
200
138,600
27,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
25
PP2500594614
Toàn thân con giun
Pheretima
Địa long
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
300
924,000
277,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
26
PP2500594675
Quả
Fructus Chaenomelis
Mộc qua
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
100
102,900
10,290,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
27
PP2500594651
Thân rễ
Rhizoma Curcumae longae
Khương hoàng
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
300
89,250
26,775,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
28
PP2500594676
Gôm nhựa
Myrrha
Một dược
3256/BYT-YDCT
DĐVN V
Đóng túi PE, khối lượng 1 - 25 kg
Kg
100
294,000
29,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
5 năm
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
29
PP2500594613
Thân rễ
Rhizoma Kaempferiae galangae
Địa liền
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
88
249,900
21,991,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
30
PP2500594658
Folium Ardisiae
Lá khôi
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
200
223,965
44,793,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
31
PP2500594677
Thân rễ
Rhizoma Curcumae zedoariae
Nga truật
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
300
82,000
24,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
32
PP2500594602
Cụm hoa
Flos Chrysanthemi indici
Cúc hoa
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
400
321,300
128,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
33
PP2500594743
Thân rễ
Rhizoma Dioscoreae
Tỳ giải
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
500
90,300
45,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
34
PP2500594627
Vỏ thân, rễ, cành
Cortex Magnoliae officinalis
Hậu phác
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
180
198,240
35,683,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
35
PP2500594638
Hoa
Flos Carthami tinctorii
Hồng hoa
2445/YDCT-QLHN; 1712/YDCT-QLHN; DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi từ 1-10kg
Kg
1,700
483,000
821,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
60 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
36
PP2500594653
Quả
Fructus Rosae laevigatae
Kim anh
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
200
212,100
42,420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
37
PP2500594605
Quả
Fructus Ziziphi jujubae
Đại táo
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT; 2213/YDCT-QLHN;
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
650
82,950
53,917,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
38
PP2500594622
Rễ
Radix Angelicae sinensis
Đương quy (Toàn quy)
2445/YDCT-QLHN; 1712/YDCT-QLHN; DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi từ 1-10kg
Kg
5,000
338,100
1,690,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
60 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
39
PP2500594546
Vỏ rễ
Cortex Dictamni radicis
Bạch tiễn bì
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
Loại bỏ tạp chất, bỏ rễ râu, vỏ thô, rút lõi, phơi khô
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
60
1,549,800
92,988,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
40
PP2500594558
bột kết tinh
Camphora
Long não
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
50
498,750
24,937,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
41
PP2500594601
Rễ
Radix Boehmeriae niveae
Củ gai
DĐVN V-2018
Loại bỏ tạp chất, thái phiến
Túi 100g - 5kg
Kg
20
180,600
3,612,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
42
PP2500594582
Thân rễ
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
Bạch truật
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
1,500
198,450
297,675,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
43
PP2500594701
Phần trên mặt đất
Herba Wedeliae
Sài đất
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
400
63,000
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
44
PP2500594708
Hoa
Flos Magnoliae liliflorae
Tân di
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
loại bỏ tạp, bỏ cành phơi hoặc sấy khô
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
60
462,000
27,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
45
PP2500594745
Rễ và thân rễ
Radix et Rhizoma Clematis
Uy linh tiên
2445/YDCT-QLHN; 4669/BYT-YDCT; DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi từ 1-10kg
Kg
500
327,600
163,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
60 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
46
PP2500594666
Cùi của quả
Arillus Longan
Long nhãn
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE, khối lượng 1 - 25 kg
Kg
100
231,000
23,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
2 năm
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
47
PP2500594704
Thân rễ
Rhizoma Zingiberis
Sinh khương
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
300
97,000
29,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
48
PP2500594552
Hạt
Semen Vignae cytindricae
Đậu đen
DĐVN V
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
700
79,800
55,860,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
49
PP2500594642
Phần trên mặt đất
Herba Siegesbeckiae
Hy thiêm
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1kg, 2kg, 5 kg
Kg
1,200
42,000
50,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
50
PP2500594752
Hạt
Semen Coicis
Ý dĩ
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT; 2213/YDCT-QLHN;
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
1,000
76,440
76,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
51
PP2500594629
Phần trên mặt đất
Herba Pogostemonis
Hoắc hương
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
121
201,600
24,393,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
52
PP2500594673
Vỏ con Hàu
Concha Ostreae
Mẫu lệ
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
1,200
61,950
74,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
53
PP2500594714
Hạt
Semen Ziziphi mauritianae
Táo nhân
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
700
366,450
256,515,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
54
PP2500594643
Phần trên mặt đất
Herba Leonuri japonici
Ích mẫu
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
700
46,200
32,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
55
PP2500594751
Thân rễ
Rhizoma Ligustici wallichii
Xuyên khung
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
3,000
101,850
305,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
56
PP2500594626
Hạt
Semen Armeniacae amarum
Hạnh nhân
295; 3007; 6144/BYT-YDCT; 2375-YDCT-QLHN; 2376-YDCT-QLHN
DĐVN V
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
150
198,000
29,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
57
PP2500594580
Quả
Fructus Tribuli terrestris
Bạch tật lê
295; 3007; 6144/BYT-YDCT; 2375-YDCT-QLHN; 2376-YDCT-QLHN
DĐVN V
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
180
228,500
41,130,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
58
PP2500594587
Thân rễ
Rhizoma Zingiberis
Can khương
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
250
135,450
33,862,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
59
PP2500594637
Nụ Hoa
Flos Styphnolobii japonici
Hòe hoa
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1kg, 2kg, 5 kg
Kg
250
126,000
31,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
60
PP2500594623
Folium Nelumbinis
Hà diệp (Lá sen)
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
100
63,000
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
61
PP2500594594
quả
Fructus Gardeniae
Chi tử
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
200
166,320
33,264,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
62
PP2500594608
Rễ
Radix Codonopsis
Đảng sâm
2445/YDCT-QLHN; 1712/YDCT-QLHN; DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi từ 1-10kg
Kg
1,800
459,900
827,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
60 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
63
PP2500594630
Rễ củ
Tuber Dioscoreae persimilis
Hoài sơn
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
1,200
97,125
116,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
64
PP2500594738
Thân rễ
Rhizoma Anemarrhenae
Tri mẫu
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
60
249,900
14,994,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
65
PP2500594634
Thân và rễ
Caulis et Radix Fibraureae
Hoàng đằng
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
300
210,000
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
66
PP2500594588
Rễ
Radix Puerariae thomsonii
Cát căn
DĐVN V
DĐVN V
Túi 01,02,05,10 kg
Kg
300
94,500
28,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
67
PP2500594575
Hạt
Semen Sinapis albae
Bạch giới tử
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
40
155,400
6,216,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
68
PP2500594661
Quả
Fructus Forsythiae suspensae
Liên kiều
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
500
414,750
207,375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
69
PP2500594650
Lá và cành
Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis
Khổ sâm
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
400
61,950
24,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
70
PP2500594715
Gai ở thân, cành
Spina Gledischiae australis
Tạo giác thích
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
250
262,500
65,625,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
71
PP2500594585
Phần trên mặt đất
Herba Lactucae indicae
Bồ công anh
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
1,500
78,750
118,125,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
72
PP2500594619
Nụ hoa
Flos Syzygii aromatici
Đinh hương
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
70
452,550
31,678,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
73
PP2500594609
Ruột thân
Medulla Junci ejfuse
Đăng tâm thảo
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
10
1,600,200
16,002,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
74
PP2500594612
Vỏ rễ
Cortex Radicis Lycii
Địa cốt bì
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
40
446,250
17,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
75
PP2500594578
Thể quả nấm
Poria
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
2,500
126,000
315,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
76
PP2500594649
Hạt
Semen Euryales
Khiếm thực
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
200
177,450
35,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
77
PP2500594664
Nấm
Ganoderma
Linh chi
7069/BYT-YDCT 02/11/2023 5035/BYT-YDCT 26/08/2024 2406/YDCT-QLHN 22/12/2025
DĐVN V
Túi PE 1 Kg
Kg
5
650,000
3,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
Nhóm 3
60 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
78
PP2500594593
Quả non
Fructus Aurantii immaturus
Chỉ thực
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
500
65,100
32,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
79
PP2500594749
Rễ
Radix Paeoniae
Xích thược
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
1,700
210,000
357,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
80
PP2500594747
Thân rễ
Rhizoma Belamcandae
Xạ can (Rẻ quạt)
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
70
204,750
14,332,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
81
PP2500594567
Folium Erythrinae variegatae
Vông nem
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
300
72,450
21,735,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
82
PP2500594570
Hạt
Semen Platycladi orientalis
Bá tử nhân
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT; 2213/YDCT-QLHN;
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
160
529,935
84,789,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
83
PP2500594636
Thân rễ
Rhizoma Coptidis
Hoàng liên
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT; 2213/YDCT-QLHN;
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
190
1,714,965
325,843,350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
84
PP2500594680
Thân rễ
Rhizoma Polygonati odorati
Ngọc trúc
295; 3007; 6144/BYT-YDCT; 2375-YDCT-QLHN; 2376-YDCT-QLHN
DĐVN V
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
50
400,100
20,005,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
85
PP2500594557
Hạt
Semen Raphani sativi
La bạc tử
DĐVN V-2018
Loại bỏ tạp chất, nguyên hạt
Túi 100g - 5kg
Kg
20
135,450
2,709,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
86
PP2500594549
Folium Ampelopsis
Chè dây
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
1,500
102,900
154,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
87
PP2500594660
Phần trên mặt đất
Herba Passiflorae foetidae
Lạc tiên
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
1,500
39,900
59,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
88
PP2500594696
Hạt
Semen Trichosanthis
Qua lâu nhân
295; 3007; 6144/BYT-YDCT; 2375-YDCT-QLHN; 2376-YDCT-QLHN
DĐVN V
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
50
275,000
13,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
89
PP2500594722
Hạt
Semen Sennae torae
Thảo quyết minh
DĐVN V
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
700
34,650
24,255,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
90
PP2500594725
Rễ
Radix Asparagi cochinchinensis
Thiên môn đông
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
200
318,150
63,630,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
91
PP2500594697
Cành
Ramulus Cinnamomi
Quế chi
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
800
32,550
26,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
92
PP2500594682
Quả
Fructus Schisandrae chinensis
Ngũ vị tử
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
900
224,700
202,230,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
93
PP2500594652
Thân rễ và rễ
Rhizoma et Radix Notopterygii
Khương hoạt
55/BYT-YDCT
DĐVN V
Bao PA, PE từ 1 - 5 kg, hàn kín
Kg
400
1,009,050
403,620,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
94
PP2500594600
Thân rễ
Rhizoma Drynariae
Cốt toái bổ
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
650
120,750
78,487,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
95
PP2500594589
Rễ
Radix Platycodi grandiflori
Cát cánh
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
500
168,000
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
96
PP2500594674
Rễ
Radix Saussureae lappae
Mộc hương
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
500
142,800
71,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
97
PP2500594659
Phần trên mặt đất
Herba Piperis lolot
Lá lốt
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
200
68,000
13,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
98
PP2500594671
Mật của con ong
Mel
Mật ong
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
2,500
120,000
300,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
99
PP2500594740
Nấm
Polyporus
Trư linh
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
15
1,549,800
23,247,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
100
PP2500594670
Quả
Fructus Viticis trifoliae
Mạn kinh tử
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
150
317,000
47,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
101
PP2500594716
Rễ
Radix Asari
Tế tân
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
50
1,500,450
75,022,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
102
PP2500594690
Mai cá mực
Os Sepiae
Ô tặc cốt
DĐVN V
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
800
329,700
263,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
103
PP2500594598
Phần trên mặt đất
Herba Abutili indici
Cối xay
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
50
115,500
5,775,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
104
PP2500594744
Thân rễ
Radix Curcumae
Uất kim
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
300
93,975
28,192,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
105
PP2500594573
Rễ
Radix Stemonae tuberosae
Bách bộ
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
100
109,200
10,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
106
PP2500594681
Vỏ thân, cành
Cortex Schefflerae heptaphyllae
Ngũ gia bì chân chim
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
1,500
43,050
64,575,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
107
PP2500594610
Hạt
Semen Pruni
Đào nhân
2445/YDCT-QLHN; 1712/YDCT-QLHN; DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi từ 1-10kg
Kg
1,700
304,500
517,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
60 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
108
PP2500594688
Thân, có vảy
Herba Cistanches
Nhục thung dung
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
150
673,000
100,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
5 năm
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
109
PP2500594733
Gỗ lõi
Lignum sappan
Tô mộc
DĐVN V
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
70
63,000
4,410,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
110
PP2500594731
Rễ
Radix Peucedani
Tiền hồ
7069/BYT-YDCT 02/11/2023 5035/BYT-YDCT 26/08/2024 2406/YDCT-QLHN 22/12/2025
DĐVN V
Túi PE 1 Kg
Kg
20
445,000
8,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
Nhóm 3
60 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
111
PP2500594583
Thân rễ
Rhizoma Typhonii trilobati
Bán hạ nam (Củ chóc)
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
600
89,250
53,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
112
PP2500594709
Rễ
Radix Gentianae
Tần giao
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
400
366,450
146,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
113
PP2500594586
Rễ
Radix Glycyrrhizae
Cam thảo
2154/BYT-YDCT 2212/YDCT-QLHN
DĐVN V
Túi 1kg, 2kg, 5 kg
Kg
1,500
132,300
198,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
114
PP2500594579
Thân rễ
Rhizoma Imperatae cylindricae
Bạch mao căn
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
200
102,900
20,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
115
PP2500594700
Rễ
Radix Glehniae
Sa sâm
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
100
220,500
22,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
116
PP2500594723
Rễ
Radix Trichosanthis
Thiên hoa phấn
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
Loại bỏ tạp chất, gọt bỏ vỏ ngoài, cắt đoạn
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
200
199,500
39,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
117
PP2500594679
Quả
Fructus Evodiae rutaecarpae
Ngô thù du
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
40
689,850
27,594,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
118
PP2500594739
Folium Crini latifolii
Trinh nữ hoàng cung
DĐVN V
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
100
90,300
9,030,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
119
PP2500594693
Toàn cây bỏ rễ
Herba Pistiae
Phù bình
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
50
105,000
5,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
120
PP2500594684
Rễ
Radix Achyranthis bidentatae
Ngưu tất
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
3,000
130,200
390,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
121
PP2500594566
Vỏ thân giữa màu trắng
Caulis bambusae in tean
Trúc nhự
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
Loại bỏ tạp chất, cắt đoạn
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
30
329,700
9,891,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
122
PP2500594564
Chất khoáng thiên nhiên
Gypsum fibrosum
Thạch cao (sống)
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
600
120,750
72,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
123
PP2500594646
Thân
Caulis Spatholobi
Kê huyết đằng
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
700
35,490
24,843,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
124
PP2500594706
Quả
Fructus Mali
Sơn tra
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
300
78,750
23,625,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
125
PP2500594719
Thân rễ
Rhizoma Acori
Thạch xương bồ
DĐVN V bổ sung
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
150
267,750
40,162,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
126
PP2500594692
Rễ
Radix Saposhnikoviae divaricatae
Phòng phong
6359/BYT-YDCT 2212/YDCT-QLHN
DĐVN V
Túi 1kg, 2kg, 5 kg
Kg
800
388,500
310,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
127
PP2500594604
Quả
Fructus Illicii veri
Đại hồi
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
25
346,500
8,662,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
128
PP2500594657
Phần trên mặt đất
Herba Elsholtziae ciliatae
Kinh giới
DĐVN V
DĐVN V
Túi 01,02,05,10 kg
Kg
700
68,250
47,775,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
129
PP2500594574
Rễ
Radix Angelica dahuricae
Bạch chỉ
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1kg, 2kg, 5 kg
Kg
650
94,000
61,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
130
PP2500594596
Phần trên mặt đất
Herba Ecliptae
Cỏ nhọ nồi
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
200
72,450
14,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
131
PP2500594683
Quả
Fructus Arctii lappae
Ngưu bàng tử
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
300
199,500
59,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
132
PP2500594678
Phần trên mặt đất
Herba Artemisiae vulgaris
Ngải cứu (Ngải diệp)
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
800
56,700
45,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
133
PP2500594568
Quả
Fructus Cnidii
Xà sàng tử
10658/BYT-YDCT; 7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT; 2213/YDCT-QLHN;
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
20
165,900
3,318,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
134
PP2500594561
Phần trên mặt đất
Herba Centellae asiaticae
Rau má
DĐVN V
Loại bỏ tạp chất, cắt đoạn, sấy khô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
70
104,000
7,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
135
PP2500594735
Cành non và lá
Cacumen Platycladi
Trắc bách diệp
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
100
99,750
9,975,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
136
PP2500594713
Tầm gửi cây dâu
Herba Loranthi gracilifolii
Tang ký sinh
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
400
63,000
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
137
PP2500594611
Thân
Caulis Tinosporae sinensis
Dây đau xương
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
1,500
31,920
47,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
138
PP2500594695
Thể quả nấm
Poria
Phục thần
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
200
250,950
50,190,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
139
PP2500594616
Phần trên mặt đất
Herba Houttuyniae cordatae
Diếp cá (Ngư tinh thảo)
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
100
88,000
8,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
140
PP2500594603
Thân rễ
Rhizoma Rhei
Đại hoàng
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
400
147,000
58,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
141
PP2500594748
Hạt
Semen Plantaginis
Xa tiền tử
7069/BYT-YDCT 02/11/2023 5035/BYT-YDCT 26/08/2024 2406/YDCT-QLHN 22/12/2025
DĐVN V
Túi PE 1 Kg
Kg
150
199,000
29,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
Nhóm 3
60 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
142
PP2500594620
Vỏ thân
Cortex Eucommiae
Đỗ trọng
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
1,300
116,550
151,515,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
143
PP2500594698
Vỏ thân
Cortex Cinnamomi
Quế nhục
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
200
97,125
19,425,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
144
PP2500594617
Phần trên mặt đất
Herba Phyllanthi urinariae
Diệp hạ châu
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
200
69,930
13,986,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
145
PP2500594591
Quả
Fructus Lycii
Câu kỷ tử
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
1,200
189,000
226,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
146
PP2500594581
Rễ
Radix Paeoniae lactiflorae
Bạch thược
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT; 2213/YDCT-QLHN;
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
1,000
251,475
251,475,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
147
PP2500594741
Rễ và thân rễ
Radix et Rhizoma Asteris tatarici
Tử uyển
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
8
514,500
4,116,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
148
PP2500594742
Rễ
Radix Dipsaci
Tục đoạn
6359/BYT-YDCT 2212/YDCT-QLHN
DĐVN V
Túi 1kg, 2kg, 5 kg
Kg
1,200
136,500
163,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
149
PP2500594711
Cành dâu
Ramulus Mori albae
Tang chi
DĐVN V
DĐVN V
Túi 01,02,05,10 kg
Kg
1,000
45,150
45,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
150
PP2500594640
Rễ
Radix Scrophulariae
Huyền sâm
2445/YDCT-QLHN; 4669/BYT-YDCT; DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi từ 1-10kg
Kg
400
109,200
43,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
60 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
151
PP2500594590
Thân cành có móc
Ramulus cum unco Uncariae
Câu đằng
DĐVN V
DĐVN V
Túi 1kg, 2kg, 5 kg
Kg
350
168,000
58,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
152
PP2500594699
Quả
Fructus Amomi
Sa nhân
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
300
379,050
113,715,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
153
PP2500594656
Phần trên mặt đất
Herba Desmodii styracifolii
Kim tiền thảo
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
200
57,750
11,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
154
PP2500594607
Rễ và thân rễ
Radix et Rhizoma Salviae mitiorrhzae
Đan sâm
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
800
170,100
136,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
155
PP2500594691
Quả
Fructus Psoraleae corylifoliae
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
100
114,450
11,445,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
156
PP2500594639
Thân rễ
Rhizoma Cyperi
Hương phụ
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
1,000
71,400
71,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
157
PP2500594597
Rễ
Radix Achyranthis asperae
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
100
103,950
10,395,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
158
PP2500594729
Thân rễ
Rhizoma Atractylodis
Thương truật
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT; 2213/YDCT-QLHN;
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
500
250,950
125,475,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
159
PP2500594560
Quả
Fructus Rubi
Phúc bồn tử ( Mâm xôi)
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
100
1,050,000
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
160
PP2500594632
Vỏ thân
Cortex Oroxyli indici
Hoàng bá nam (Núc nác)
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
400
196,350
78,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
161
PP2500594662
Hạt
Semen Nelumhinis nuciferae
Liên nhục
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
400
76,965
30,786,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
162
PP2500594720
Thân rễ
Rhizoma Cimicifugae
Thăng ma
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT; 2213/YDCT-QLHN;
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
250
426,930
106,732,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
163
PP2500594624
Cụm quả
Spica Prunellae
Hạ khô thảo
7570/BYT-YDCT; 2213/YDCT-QLHN;
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
400
143,955
57,582,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
164
PP2500594550
Folium Steviae rebaudianae
Cỏ ngọt
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
150
129,150
19,372,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
165
PP2500594556
Cụm hoa
Flos Tussilaginis farfarae
Khoản đông hoa
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
DĐVN V
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
50
998,550
49,927,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
166
PP2500594686
Phần trên mặt đất
Herba Adenosmatis caerulei
Nhân trần
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
500
63,000
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
167
PP2500594669
Quả
Fructus Hordei germinatus
Mạch nha
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
200
57,750
11,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
168
PP2500594665
Rễ và thân rễ
Radix et Rhizoma Gentianae
Long đởm thảo
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
30
555,450
16,663,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
169
PP2500594547
Toàn cây
Herba Scutellariae barbatae
Bán chi liên
4746/BYT-YDCT 2212/YDCT-QLHN
DĐVN V
Túi 1kg, 2kg, 5 kg
Kg
250
94,500
23,625,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 2
18 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
170
PP2500594572
Hạt
Semen Lablab
Bạch biển đậu
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
60
154,350
9,261,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
171
PP2500594705
Quả
Fructus Corni officinalis
Sơn thù
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
1,000
280,350
280,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
172
PP2500594641
Lõi gỗ
Lignum Dracaenae cambodianae
Huyết giác
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
380
164,850
62,643,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
173
PP2500594644
Quả
Fructus Alpiniae oxyphyllae
Ích trí nhân
295; 3007; 6144/BYT-YDCT; 2375-YDCT-QLHN; 2376-YDCT-QLHN
DĐVN V
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
250
415,000
103,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
174
PP2500594599
Rễ
Radix Polygoni cuspidati
Cốt khí củ
DĐVN V-2018
DĐVN V
Túi 100g - 5kg
Kg
200
145,950
29,190,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
175
PP2500594663
Mầm hạt sen
Embryo Nelumbinis nuciferae
Liên tâm
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
80
249,900
19,992,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
176
PP2500594563
Thân rễ
Rhizoma Sparganii
Tam lăng
2691/BYT-YDCT; 2201/BYT-YDCT
Loại bỏ tạp chất, bỏ rễ sơ, thái phiến, sấy khô
Túi (hoặc bao) 1-10 Kg
Kg
100
220,500
22,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
177
PP2500594576
Phần trên mặt đất
Herba Hedyotidis diffusae
Bạch hoa xà thiệt thảo
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
250
78,750
19,687,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
178
PP2500594584
Rễ củ
Tuber Stephaniae
Bình vôi (Ngải tượng)
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
1,300
121,800
158,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
179
PP2500594569
Rễ
Radix Morindae officinalis
Ba kích
2445/YDCT-QLHN; 1712/YDCT-QLHN; DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi từ 1-10kg
Kg
500
424,200
212,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
60 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
180
PP2500594645
Quả
Fructus Xanthii strumarii
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT; 2213/YDCT-QLHN;
DĐVN V
Túi PE 1-10kg
Kg
1,000
81,900
81,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
181
PP2500594595
Quả
Fructus Aurantii
Chỉ xác
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
1,100
60,900
66,990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
182
PP2500594726
Thân rễ
Rhizoma Homalomenae occultae
Thiên niên kiện
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
400
98,700
39,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
183
PP2500594727
Thân rễ
Rhizoma Smilacis glabrae
Thổ phục linh
DĐVN V
DĐVN V
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
1,000
98,700
98,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
184
PP2500594625
Rễ
Radix Fallopiae multiflorae
Hà thủ ô đỏ
3256/BYT-YDCT
DĐVN V
Đóng túi PE, khối lượng 1 - 25 kg
Kg
800
216,300
173,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
5 năm
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
185
PP2500594750
Thân hành
Bulbus Fritillariae
Xuyên bối mẫu
295; 3007; 6144/BYT-YDCT; 2375-YDCT-QLHN; 2376-YDCT-QLHN
DĐVN V
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
100
905,000
90,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
186
PP2500594724
Thân rễ
Rhizoma Gastrodiae elatae
Thiên ma
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT; 2245/YDCL-QLHN
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
300
1,029,000
308,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
187
PP2500594702
Rễ
Radix Bupleuri chinensis
Sài hồ
3256/BYT-YDCT
DĐVN V
Đóng túi PE, khối lượng 1 - 25 kg
Kg
1,000
472,500
472,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
5 năm
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
188
PP2500594592
Thân rễ
Rhizoma Cibotii
Cẩu tích
DĐVN V
DĐVN V
Túi PE ≤ 20 kg
Kg
1,500
59,850
89,775,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
415/QĐ-VYHCTQĐ
24/03/2026
Military Traditional Medicine Institute
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second