Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600308434
|
26BSG001
|
Acetyl leucin
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
2,200
|
330,000,000
|
45,000
|
99,000,000
|
|
|
2
|
PP2600308435
|
26BSG002
|
Aciclovir
|
N4
|
3%-5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
120
|
49,350
|
5,922,000
|
36
|
1,776,600
|
|
|
3
|
PP2600308436
|
26BSG003
|
Aciclovir
|
N4
|
5%-5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1,500
|
3,200
|
4,800,000
|
450
|
1,440,000
|
|
|
4
|
PP2600308437
|
26BSG004
|
Acid thioctic
|
N2
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
14,500
|
43,500,000
|
900
|
13,050,000
|
|
|
5
|
PP2600308438
|
26BSG005
|
Acid thioctic
|
N4
|
600mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
850
|
189,500
|
161,075,000
|
255
|
48,322,500
|
|
|
6
|
PP2600308439
|
26BSG006
|
Adenosin triphosphat
|
N1
|
6mg adenosin
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
850,000
|
42,500,000
|
15
|
12,750,000
|
|
|
7
|
PP2600308440
|
26BSG007
|
Allopurinol
|
N2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
509
|
25,450,000
|
15,000
|
7,635,000
|
|
|
8
|
PP2600308441
|
26BSG008
|
Ambroxol
|
N1
|
30mg Ambroxol hydrochlorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
1,750
|
87,500,000
|
15,000
|
26,250,000
|
|
|
9
|
PP2600308442
|
26BSG009
|
Amlodipin + telmisartan
|
N1
|
5mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
12,400
|
1,240,000,000
|
30,000
|
372,000,000
|
|
|
10
|
PP2600308443
|
26BSG010
|
Amoxicilin
|
N3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
1,449
|
72,450,000
|
15,000
|
21,735,000
|
|
|
11
|
PP2600308444
|
26BSG011
|
Amphotericin B
|
N5
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
24
|
200,000
|
4,800,000
|
7
|
1,400,000
|
|
|
12
|
PP2600308445
|
26BSG012
|
Amylase + lipase + protease
|
N1
|
18.000 đơn vị Ph.Eur + 25.000 đơn vị Ph.Eur + 1.000 đơn vị Ph.Eur (tương đương 300mg Pancreatin)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,100
|
13,703
|
15,073,300
|
330
|
4,521,990
|
|
|
13
|
PP2600308446
|
26BSG013
|
Atropin sulfat
|
N4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
4,500
|
780
|
3,510,000
|
1,350
|
1,053,000
|
|
|
14
|
PP2600308447
|
26BSG014
|
Betamethason
|
N4
|
0,064% Betamethason dipropionat-30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
10,000
|
28,500
|
285,000,000
|
3,000
|
85,500,000
|
|
|
15
|
PP2600308448
|
26BSG015
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
N1
|
5mg/ml + 2mg/ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
75,244
|
7,524,400
|
30
|
2,257,320
|
|
|
16
|
PP2600308449
|
26BSG016
|
Bisacodyl
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
50,000
|
315
|
15,750,000
|
15,000
|
4,725,000
|
|
|
17
|
PP2600308450
|
26BSG017
|
Botulinum toxin
|
N1
|
500U
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10
|
7,290,712
|
72,907,120
|
3
|
21,872,136
|
|
|
18
|
PP2600308451
|
26BSG018
|
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
N2
|
300mg + 2940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
1,000
|
3,500
|
3,500,000
|
300
|
1,050,000
|
|
|
19
|
PP2600308452
|
26BSG019
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + troxerutin
|
N1
|
14mg + 300mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120,000
|
3,730
|
447,600,000
|
36,000
|
134,280,000
|
|
|
20
|
PP2600308453
|
26BSG020
|
Carboplatin
|
N4
|
150mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
600
|
254,898
|
152,938,800
|
180
|
45,881,640
|
|
|
21
|
PP2600308454
|
26BSG021
|
Celecoxib
|
N3
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120,000
|
1,638
|
196,560,000
|
36,000
|
58,968,000
|
|
|
22
|
PP2600308455
|
26BSG022
|
Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
N1
|
25.000IU
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
36,800
|
7,360,000
|
60
|
2,208,000
|
|
|
23
|
PP2600308456
|
26BSG023
|
Cilostazol
|
N2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
4,500
|
4,500,000
|
300
|
1,350,000
|
|
|
24
|
PP2600308457
|
26BSG024
|
Cisplatin
|
N4
|
10mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1,300
|
65,100
|
84,630,000
|
390
|
25,389,000
|
|
|
25
|
PP2600308458
|
26BSG025
|
Clarithromycin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
2,400
|
72,000,000
|
9,000
|
21,600,000
|
|
|
26
|
PP2600308459
|
26BSG026
|
Clobetasol propionat
|
N4
|
0,05%/30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
420
|
21,600
|
9,072,000
|
126
|
2,721,600
|
|
|
27
|
PP2600308460
|
26BSG027
|
Clotrimazol
|
N4
|
1%/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
450
|
5,600
|
2,520,000
|
135
|
756,000
|
|
|
28
|
PP2600308461
|
26BSG028
|
Colchicin
|
N2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
1,100
|
22,000,000
|
6,000
|
6,600,000
|
|
|
29
|
PP2600308462
|
26BSG029
|
Cytarabin
|
N1
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
249,750
|
24,975,000
|
30
|
7,492,500
|
|
|
30
|
PP2600308463
|
26BSG030
|
Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
|
N1
|
10mg + 2,66mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2,500
|
56,700
|
141,750,000
|
750
|
42,525,000
|
|
|
31
|
PP2600308464
|
26BSG031
|
Dacarbazin
|
N4
|
200mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
600,000
|
60,000,000
|
30
|
18,000,000
|
|
|
32
|
PP2600308465
|
26BSG032
|
Daunorubicin
|
N5
|
20mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
239,542
|
23,954,200
|
30
|
7,186,260
|
|
|
33
|
PP2600308466
|
26BSG033
|
Diazepam
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
350,000
|
1,932
|
676,200,000
|
105,000
|
202,860,000
|
|
|
34
|
PP2600308467
|
26BSG034
|
Diazepam
|
N4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
8,000
|
4,000,000
|
150
|
1,200,000
|
|
|
35
|
PP2600308468
|
26BSG035
|
Diphenhydramin
|
N4
|
10mg/ml Diphenhydramin hydroclorid
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10,000
|
893
|
8,930,000
|
3,000
|
2,679,000
|
|
|
36
|
PP2600308469
|
26BSG036
|
Doxorubicin
|
N1
|
10mg Doxorubicin hydrochlorid
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
150
|
184,691
|
27,703,650
|
45
|
8,311,095
|
|
|
37
|
PP2600308470
|
26BSG037
|
Doxycyclin
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
510
|
5,100,000
|
3,000
|
1,530,000
|
|
|
38
|
PP2600308471
|
26BSG038
|
Drotaverin hydroclorid
|
N4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3,000
|
2,500
|
7,500,000
|
900
|
2,250,000
|
|
|
39
|
PP2600308472
|
26BSG039
|
Etamsylat
|
N1
|
250mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
25,000
|
12,500,000
|
150
|
3,750,000
|
|
|
40
|
PP2600308473
|
26BSG040
|
Fenoterol + ipratropium
|
N4
|
(0,05mg Fenoterol hydrobromid+ 0,02mg Ipratropium bromid)/nhát xịt - 200 nhát xịt
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1,200
|
130,200
|
156,240,000
|
360
|
46,872,000
|
|
|
41
|
PP2600308474
|
26BSG041
|
Fentanyl
|
N1
|
0,5mg/10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1,200
|
42,000
|
50,400,000
|
360
|
15,120,000
|
|
|
42
|
PP2600308475
|
26BSG042
|
Filgrastim
|
N5
|
300mcg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
250
|
142,277
|
35,569,250
|
75
|
10,670,775
|
|
|
43
|
PP2600308476
|
26BSG043
|
Fluconazol
|
N4
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,200
|
3,500
|
4,200,000
|
360
|
1,260,000
|
|
|
44
|
PP2600308477
|
26BSG044
|
Fosfomycin
|
N4
|
2g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1,300
|
83,000
|
107,900,000
|
390
|
32,370,000
|
|
|
45
|
PP2600308478
|
26BSG045
|
Fulvestrant
|
N2
|
250mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
1,367,663
|
68,383,150
|
15
|
20,514,945
|
|
|
46
|
PP2600308479
|
26BSG046
|
Fusidic acid + betamethason
|
N4
|
(2% +0,1% betamethason valerat)/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
4,200
|
12,000
|
50,400,000
|
1,260
|
15,120,000
|
|
|
47
|
PP2600308480
|
26BSG047
|
Gemcitabin
|
N1
|
1000mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
586,000
|
117,200,000
|
60
|
35,160,000
|
|
|
48
|
PP2600308481
|
26BSG048
|
Ginkgo biloba
|
N4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600,000
|
1,050
|
630,000,000
|
180,000
|
189,000,000
|
|
|
49
|
PP2600308482
|
26BSG049
|
Gliclazid
|
N2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
500,000
|
445
|
222,500,000
|
150,000
|
66,750,000
|
|
|
50
|
PP2600308483
|
26BSG050
|
Glucosamin
|
N4
|
Tương đương 500mg Glucosamin sulfat
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
350,000
|
630
|
220,500,000
|
105,000
|
66,150,000
|
|
|
51
|
PP2600308484
|
26BSG051
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
N1
|
0,08g/10g
|
Phun mù
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
164,700
|
16,470,000
|
30
|
4,941,000
|
|
|
52
|
PP2600308485
|
26BSG052
|
Heptaminol hydroclorid
|
N4
|
187,8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
1,200
|
360,000
|
90
|
108,000
|
|
|
53
|
PP2600308486
|
26BSG053
|
Hydrocortison
|
N4
|
Tương đương 1% Hydrocortison acetat, 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
18,100
|
5,430,000
|
90
|
1,629,000
|
|
|
54
|
PP2600308487
|
26BSG054
|
Hyoscin butylbromid
|
N2
|
20mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3,000
|
6,200
|
18,600,000
|
900
|
5,580,000
|
|
|
55
|
PP2600308488
|
26BSG055
|
Idarubicin
|
N1
|
10mg Idarubicin hydrochlorid
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
3,543,194
|
177,159,700
|
15
|
53,147,910
|
|
|
56
|
PP2600308489
|
26BSG057
|
Insulin người tác dụng nhanh ngắn
|
N5
|
40UI/ml-10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
4,300
|
92,000
|
395,600,000
|
1,290
|
118,680,000
|
|
|
57
|
PP2600308490
|
26BSG111
|
Insulin trộn 30/70
|
N5
|
300UI/3ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
20,000
|
105,000
|
2,100,000,000
|
6,000
|
630,000,000
|
|
|
58
|
PP2600308491
|
26BSG058
|
Kali clorid
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
800
|
240,000,000
|
90,000
|
72,000,000
|
|
|
59
|
PP2600308492
|
26BSG059
|
Ketamin
|
N1
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
100,380
|
5,019,000
|
15
|
1,505,700
|
|
|
60
|
PP2600308493
|
26BSG060
|
Ketoconazol
|
N4
|
2% x 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
7,000
|
2,635
|
18,445,000
|
2,100
|
5,533,500
|
|
|
61
|
PP2600308494
|
26BSG061
|
Lansoprazol
|
N1
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40,000
|
9,450
|
378,000,000
|
12,000
|
113,400,000
|
|
|
62
|
PP2600308495
|
26BSG062
|
Letrozole
|
N1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
11,290
|
22,580,000
|
600
|
6,774,000
|
|
|
63
|
PP2600308496
|
26BSG063
|
Levomepromazin
|
N1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,720
|
17,200,000
|
3,000
|
5,160,000
|
|
|
64
|
PP2600308497
|
26BSG064
|
Lidocain
|
N1
|
10%-38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
35
|
166,950
|
5,843,250
|
10
|
1,669,500
|
|
|
65
|
PP2600308498
|
26BSG065
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
N4
|
400mg+452mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10,000
|
16,000
|
160,000,000
|
3,000
|
48,000,000
|
|
|
66
|
PP2600308499
|
26BSG066
|
Mecobalamin
|
N2
|
500mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
2,264
|
33,960,000
|
4,500
|
10,188,000
|
|
|
67
|
PP2600308500
|
26BSG067
|
Metformin
|
N1
|
500mg Metformin hydroclorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
900,000
|
650
|
585,000,000
|
270,000
|
175,500,000
|
|
|
68
|
PP2600308501
|
26BSG068
|
Methotrexat
|
N1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
6,250
|
93,750,000
|
4,500
|
28,125,000
|
|
|
69
|
PP2600308502
|
26BSG069
|
Methyl prednisolon
|
N2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
440
|
6,600,000
|
4,500
|
1,980,000
|
|
|
70
|
PP2600308503
|
26BSG070
|
Methyl prednisolon
|
N4
|
40mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
5,000
|
14,000
|
70,000,000
|
1,500
|
21,000,000
|
|
|
71
|
PP2600308504
|
26BSG071
|
Metronidazol
|
N4
|
150mg/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
14,000
|
4,200,000
|
90
|
1,260,000
|
|
|
72
|
PP2600308505
|
26BSG072
|
Mometason furoat
|
N2
|
0,1% - 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
250
|
72,000
|
18,000,000
|
75
|
5,400,000
|
|
|
73
|
PP2600308506
|
26BSG073
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
N1
|
(19g + 7g)/ 118ml
|
Thụt hậu môn/ trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
150
|
64,500
|
9,675,000
|
45
|
2,902,500
|
|
|
74
|
PP2600308507
|
26BSG074
|
Morphin (sulfat/ hydroclorid)
|
N4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,000
|
10,000
|
70,000,000
|
2,100
|
21,000,000
|
|
|
75
|
PP2600308508
|
26BSG075
|
Morphin (sulfat/ hydroclorid)
|
N4
|
10mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
5,000
|
8,925
|
44,625,000
|
1,500
|
13,387,500
|
|
|
76
|
PP2600308509
|
26BSG076
|
Nimodipin
|
N1
|
10mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
300
|
586,000
|
175,800,000
|
90
|
52,740,000
|
|
|
77
|
PP2600308510
|
26BSG077
|
Nimodipin
|
N4
|
10mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
300
|
217,000
|
65,100,000
|
90
|
19,530,000
|
|
|
78
|
PP2600308511
|
26BSG078
|
Octreotid
|
N1
|
0,1mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1,000
|
97,860
|
97,860,000
|
300
|
29,358,000
|
|
|
79
|
PP2600308512
|
26BSG079
|
Ofloxacin
|
N4
|
0,3%-5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
8,000
|
19,500
|
156,000,000
|
2,400
|
46,800,000
|
|
|
80
|
PP2600308513
|
26BSG080
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
N4
|
500mg + 2mg chlorpheniramin maleat
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
400
|
3,200,000
|
2,400
|
960,000
|
|
|
81
|
PP2600308514
|
26BSG081
|
Pembrolizumab
|
N5
|
100mg/4ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
18,493,650
|
3,698,730,000
|
60
|
1,109,619,000
|
|
|
82
|
PP2600308515
|
26BSG082
|
Phenobarbital
|
N5
|
200mg Natri phenobarbital
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
12,600
|
630,000
|
15
|
189,000
|
|
|
83
|
PP2600308516
|
26BSG083
|
Piperacilin + Tazobactam
|
N2
|
4g+0,5g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
8,500
|
90,000
|
765,000,000
|
2,550
|
229,500,000
|
|
|
84
|
PP2600308517
|
26BSG084
|
Piracetam
|
N1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,710
|
17,100,000
|
3,000
|
5,130,000
|
|
|
85
|
PP2600308518
|
26BSG085
|
Piracetam
|
N2
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500,000
|
550
|
275,000,000
|
150,000
|
82,500,000
|
|
|
86
|
PP2600308519
|
26BSG086
|
Procain hydroclorid
|
N4
|
3%-2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1,500
|
660
|
990,000
|
450
|
297,000
|
|
|
87
|
PP2600308520
|
26BSG087
|
Propofol
|
N1
|
1%-20ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
6,000
|
35,000
|
210,000,000
|
1,800
|
63,000,000
|
|
|
88
|
PP2600308521
|
26BSG088
|
Propranolol hydroclorid
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
990
|
990,000
|
300
|
297,000
|
|
|
89
|
PP2600308522
|
26BSG089
|
Ramucirumab
|
N1
|
100mg/10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
24
|
8,190,000
|
196,560,000
|
7
|
57,330,000
|
|
|
90
|
PP2600308523
|
26BSG090
|
Ramucirumab
|
N1
|
500mg/50ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
48
|
32,550,000
|
1,562,400,000
|
14
|
455,700,000
|
|
|
91
|
PP2600308524
|
26BSG092
|
Rifamycin
|
N1
|
200.000UI Rifamycin natri
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
300
|
94,500
|
28,350,000
|
90
|
8,505,000
|
|
|
92
|
PP2600308525
|
26BSG094
|
Rivaroxaban
|
N3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,500
|
9,500
|
71,250,000
|
2,250
|
21,375,000
|
|
|
93
|
PP2600308526
|
26BSG095
|
Rivaroxaban
|
N3
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
14,800
|
170,200,000
|
3,450
|
51,060,000
|
|
|
94
|
PP2600308527
|
26BSG096
|
Rivaroxaban
|
N3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
17,900
|
53,700,000
|
900
|
16,110,000
|
|
|
95
|
PP2600308528
|
26BSG097
|
Salbutamol
|
N1
|
5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/ Hỗn dịch khí dung
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
8,500
|
11,781
|
100,138,500
|
2,550
|
30,041,550
|
|
|
96
|
PP2600308529
|
26BSG098
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
N4
|
3%+0,064%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
5,000
|
10,500
|
52,500,000
|
1,500
|
15,750,000
|
|
|
97
|
PP2600308530
|
26BSG099
|
Sắt clorid tetrahydrat + kẽm clorid + mangan clorid tetrahydrat + đồng clorid dihydrat + crôm clorid hexahydrat + natri selenid pentahydrat + natri molypdat dihydrat + kali iodid + natri fluorid
|
N1
|
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg) /10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
32,235
|
16,117,500
|
150
|
4,835,250
|
|
|
98
|
PP2600308531
|
26BSG100
|
Silymarin
|
N1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
4,935
|
296,100,000
|
18,000
|
88,830,000
|
|
|
99
|
PP2600308532
|
26BSG101
|
Silymarin
|
N1
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
3,528
|
529,200,000
|
45,000
|
158,760,000
|
|
|
100
|
PP2600308533
|
26BSG102
|
Sodium zirconium cyclosilicate
|
N1
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
6,000
|
350,000
|
2,100,000,000
|
1,800
|
630,000,000
|
|
|
101
|
PP2600308534
|
26BSG103
|
Tadalafil
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
40,000
|
40,000,000
|
300
|
12,000,000
|
|
|
102
|
PP2600308535
|
26BSG104
|
Tetracain
|
N4
|
0,5% Tetracain hydroclorid x 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
300
|
15,015
|
4,504,500
|
90
|
1,351,350
|
|
|
103
|
PP2600308536
|
26BSG105
|
Tezepelumab
|
N1
|
210mg/1,91ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/ bút
|
20
|
28,206,360
|
564,127,200
|
6
|
169,238,160
|
|
|
104
|
PP2600308537
|
26BSG106
|
Topiramat
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
12,000
|
6,000,000
|
150
|
1,800,000
|
|
|
105
|
PP2600308538
|
26BSG107
|
Tranexamic acid
|
N1
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10,000
|
26,500
|
265,000,000
|
3,000
|
79,500,000
|
|
|
106
|
PP2600308539
|
26BSG108
|
Triamcinolon acetonid
|
N4
|
0,1% (w/w) x 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
250
|
12,000
|
3,000,000
|
75
|
900,000
|
|
|
107
|
PP2600308540
|
26BSG109
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
N4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
95,000
|
140
|
13,300,000
|
28,500
|
3,990,000
|
|
|
108
|
PP2600308541
|
26BSG110
|
Vincristin (sulfat)
|
N1
|
1mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
400,000
|
80,000,000
|
60
|
24,000,000
|
|
|
109
|
PP2600308542
|
26BSVX001
|
Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (và Pertactin) + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B + Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang
|
N1
|
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU + Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg (và Pertactin 8mcg) + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg + Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b ≥ 10mcg cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang trong khoảng từ 22-36mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
250
|
945,704
|
236,426,000
|
75
|
70,927,800
|
|
|
110
|
PP2600308543
|
26BSVX002
|
Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin
|
N1
|
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
500
|
598,000
|
299,000,000
|
150
|
89,700,000
|
|
|
111
|
PP2600308544
|
26BSVX003
|
Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney), Týp 2 (chủng MEF-1), Týp 3 (chủng Saukett)
|
N1
|
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30 I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40 I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
250
|
439,768
|
109,942,000
|
75
|
32,982,600
|
|
|
112
|
PP2600308545
|
26BSVX004
|
Giải độc tố uốn ván + Giải độc tố bạch hầu + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) + Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Pertactin (PRN) + Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM)
|
N5
|
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf + Giải độc tố bạch hầu 2Lf + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg + Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg + Pertactin (PRN) 3mcg + Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
250
|
559,795
|
139,948,750
|
75
|
41,984,625
|
|
|
113
|
PP2600308546
|
26BSVX005
|
Hepatitis A virus antigen (HM175 strain)+ r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
|
N1
|
720 Elisa units + 20mcg/ 1ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
1,700
|
510,922
|
868,567,400
|
510
|
260,570,220
|
|
|
114
|
PP2600308547
|
26BSVX006
|
Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: A/H1N1 + chủng A/H3N2 + chủng B
|
N4
|
(15mcg + 15mcg + 15mcg)/ 0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
170
|
149,100
|
25,347,000
|
51
|
7,604,100
|
|
|
115
|
PP2600308548
|
26BSVX007
|
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết
|
N4
|
20mcg/1ml - 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
170
|
80,640
|
13,708,800
|
51
|
4,112,640
|
|
|
116
|
PP2600308549
|
26BSVX008
|
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết
|
N4
|
10mcg/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
170
|
56,070
|
9,531,900
|
51
|
2,859,570
|
|
|
117
|
PP2600308550
|
26BSVX009
|
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)*; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp)*; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)* *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván
|
N1
|
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván khoảng 55mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
420
|
1,653,750
|
694,575,000
|
126
|
208,372,500
|
|
|
118
|
PP2600308551
|
26BSVX010
|
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197)
|
N1
|
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
840
|
1,400,490
|
1,176,411,600
|
252
|
352,923,480
|
|
|
119
|
PP2600308552
|
26BSVX011
|
Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B
|
N1
|
Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
250
|
5,014,075
|
1,253,518,750
|
75
|
376,055,625
|
|
|
120
|
PP2600308553
|
26BSVX012
|
Protein L1 HPV các týp: 6 + 11 + 16 + 18 + 31 + 33 + 45+ 52 + 58
|
N1
|
(30mcg + 40mcg + 60mcg + 40mcg + 20mcg + 20mcg + 20mcg + 20mcg + 20mcg)/ 0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
840
|
2,726,850
|
2,290,554,000
|
252
|
687,166,200
|
|
|
121
|
PP2600308554
|
26BSVX013
|
Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B + Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C
|
N5
|
(50mcg + 50mcg)/ 0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
170
|
204,939
|
34,839,630
|
51
|
10,451,889
|
|
|
122
|
PP2600308555
|
26BSVX014
|
Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414
|
N1
|
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥10^6.0 CCID₅₀
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
170
|
766,835
|
130,361,950
|
51
|
39,108,585
|
|
|
123
|
PP2600308556
|
26BSVX015
|
Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota
|
N1
|
Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa 120mcg Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) 25mcg và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota 25 mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
250
|
4,426,406
|
1,106,601,500
|
75
|
331,980,450
|
|
|
124
|
PP2600308557
|
26BSVX016
|
V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) + V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng formaldehyde) + V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde) + V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ) + V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ)
|
N4
|
Mỗi liều 1,5ml vắc xin chứa: V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde) 300 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U. LPS
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
170
|
75,385
|
12,815,450
|
51
|
3,844,635
|
|
|
125
|
PP2600308558
|
26BSVX017
|
Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng (02 chủng cúm A (H1N1, H3N2) + 02 chủng cúm B)
|
N1
|
(15mcg haemagglutinin + 15mcg haemagglutinin + 15mcg haemagglutinin + 15mcg haemagglutinin)/ 0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
840
|
264,000
|
221,760,000
|
252
|
66,528,000
|
|
|
126
|
PP2600308559
|
26BSVX018
|
Vi rút sởi sống, giảm độc lực + Vi rút quai bị sống, giảm độc lực + Vi rút rubella sống, giảm độc lực
|
N1
|
Liều 0,5ml chứa: Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50 + Vi rút Quai bị ≥ 12.500 CCID50 + Vi rút Rubella ≥ 1.000 CCID50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
170
|
391,781
|
66,602,770
|
51
|
19,980,831
|
|
|
127
|
PP2600308560
|
26BSVX020
|
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết
|
N4
|
Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
170
|
59,640
|
10,138,800
|
51
|
3,041,640
|
|
|
128
|
PP2600308561
|
26BSVX021
|
Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M)
|
N1
|
3,25 IU/ 0.5ml/ liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
340
|
284,390
|
96,692,600
|
102
|
29,007,780
|
|
|
129
|
PP2600308562
|
26BSVX022
|
Virus sởi + Virus quai bị + Virus rubella
|
N5
|
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus sởi ≥1.000 CCID50 + Virus Quai bị ≥5.000 CCID50 + Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
170
|
185,304
|
31,501,680
|
51
|
9,450,504
|
|
|
130
|
PP2600308563
|
26BSVX023
|
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
|
N1
|
≥ 10^3,0 CCID50; ≥ 10^3,7 CCID50; ≥ 10^3,0 CCID50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
170
|
270,000
|
45,900,000
|
51
|
13,770,000
|
|
|
131
|
PP2600308564
|
26BSVX024
|
Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C
|
N4
|
≥ 1.000 PFU/liều 0,5 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
170
|
353,010
|
60,011,700
|
51
|
18,003,510
|
|
|
132
|
PP2600308565
|
26BSVX025
|
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
|
N1
|
≥ 10^3,3 PFU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
420
|
836,164
|
351,188,880
|
126
|
105,356,664
|
|
|
133
|
PP2600308566
|
26BSVX026
|
Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt
|
N1
|
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt 80U
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
170
|
458,144
|
77,884,480
|
51
|
23,365,344
|
|
|
134
|
PP2600308567
|
26BSVX027
|
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)
|
N5
|
3mcg/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
170
|
273,000
|
46,410,000
|
51
|
13,923,000
|
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Medicine name or equivalent therapy | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600308568
|
26BSBD001
|
Calcitonin cá hồi tổng hợp
|
Miacalcic hoặc tương đương
|
50IU/ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
101,052
|
50,526,000
|
150
|
15,157,800
|
|
|
2
|
PP2600308569
|
26BSBD002
|
Drotaverine hydrochloride
|
No-Spa forte hoặc tương đương
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1,500
|
1,274
|
1,911,000
|
450
|
573,300
|
|
|
3
|
PP2600308570
|
26BSBD003
|
Glucosamine sulfate
|
Viartril-S hoặc tương đương
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
45,000
|
3,381
|
152,145,000
|
13,500
|
45,643,500
|
|
|
4
|
PP2600308571
|
26BSBD004
|
Hyoscin butylbromid
|
Buscopan hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao đường
|
Viên
|
2,500
|
1,198
|
2,995,000
|
750
|
898,500
|
|
|
5
|
PP2600308572
|
26BSBD005
|
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
|
Glivec 100mg hoặc tương đương
|
100mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3,000
|
68,000
|
204,000,000
|
900
|
61,200,000
|
|
|
6
|
PP2600308573
|
26BSBD006
|
Indapamide
|
Natrilix SR hoặc tương đương
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
|
Viên
|
2,400
|
3,590
|
8,616,000
|
720
|
2,584,800
|
|
|
7
|
PP2600308574
|
26BSBD007
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
Xenetix 300 hoặc tương đương
|
30g/100ml x 100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3,000
|
592,000
|
1,776,000,000
|
900
|
532,800,000
|
|
|
8
|
PP2600308575
|
26BSBD008
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
Xenetix 300 hoặc tương đương
|
30g/100ml x 50ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
338,000
|
67,600,000
|
60
|
20,280,000
|
|
|
9
|
PP2600308576
|
26BSBD009
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml)
|
Xenetix 350 hoặc tương đương
|
35g/100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1,200
|
795,000
|
954,000,000
|
360
|
286,200,000
|
|
|
10
|
PP2600308577
|
26BSBD010
|
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
|
Xylocaine Jelly hoặc tương đương
|
2%-30g
|
Dùng ngoài
|
Gel
|
Tuýp
|
650
|
90,072
|
58,546,800
|
195
|
17,564,040
|
|
|
11
|
PP2600308578
|
26BSBD012
|
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
|
Anaropin hoặc tương đương
|
5mg/ml- 10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1,500
|
153,090
|
229,635,000
|
450
|
68,890,500
|
|
|
12
|
PP2600308579
|
26BSBD013
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin HCl
|
Janumet XR 100mg/1000mg hoặc tương đương
|
100mg+ 1000mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim giải phóng chậm
|
Viên
|
7,500
|
21,945
|
164,587,500
|
2,250
|
49,376,250
|
|
|
13
|
PP2600308580
|
26BSBD014
|
Tobramycin + Dexamethasone
|
Tobradex hoặc tương đương
|
(3mg + 1mg)/gram
|
Tra mắt
|
Mỡ tra mắt
|
Tuýp
|
3,000
|
52,300
|
156,900,000
|
900
|
47,070,000
|
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Name of drug ingredient | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600308581
|
26BSCD001
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn mềm
|
Viên
|
20,000
|
3,504
|
70,080,000
|
6,000
|
21,024,000
|
||
|
2
|
PP2600308582
|
26BSCD002
|
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
|
N3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
1,850
|
277,500,000
|
45,000
|
83,250,000
|
||
|
3
|
PP2600308583
|
26BSCD003
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
N3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
200,000
|
2,690
|
538,000,000
|
60,000
|
161,400,000
|
||
|
4
|
PP2600308584
|
26BSCD004
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
|
N3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20,000
|
1,150
|
23,000,000
|
6,000
|
6,900,000
|
||
|
5
|
PP2600308585
|
26BSCD005
|
Kim ngân hoa, Nhân trần/Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo.
|
N3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50,000
|
1,930
|
96,500,000
|
15,000
|
28,950,000
|
||
|
6
|
PP2600308586
|
26BSCD006
|
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
|
N3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20,000
|
1,320
|
26,400,000
|
6,000
|
7,920,000
|
||
|
7
|
PP2600308587
|
26BSCD007
|
Kim tiền thảo.
|
N1
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
30,000
|
4,800
|
144,000,000
|
9,000
|
43,200,000
|
||
|
8
|
PP2600308588
|
26BSCD008
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
|
N3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
30,000
|
5,790
|
173,700,000
|
9,000
|
52,110,000
|
||
|
9
|
PP2600308589
|
26BSCD009
|
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
|
N3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
15,000
|
4,200
|
63,000,000
|
4,500
|
18,900,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects