Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500223877
|
2250530000010.01
|
Acetyl leucin
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
6,800
|
15,600
|
106,080,000
|
2,040
|
31,824,000
|
|
|
2
|
PP2500223878
|
2201080000036.01
|
Aciclovir
|
NHÓM 1
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,000
|
278,000
|
556,000,000
|
600
|
166,800,000
|
|
|
3
|
PP2500223879
|
2250560000028.01
|
Acid amin (+ điện giải)
|
NHÓM 1
|
10%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
9,000
|
108,865
|
979,785,000
|
2,700
|
293,935,500
|
|
|
4
|
PP2500223880
|
2250580000039.01
|
Acid amin + điện giải (*)
|
NHÓM 1
|
10%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
11,200
|
157,500
|
1,764,000,000
|
3,360
|
529,200,000
|
|
|
5
|
PP2500223881
|
2250530000041.01
|
Acid amin + điện giải (*)
|
NHÓM 1
|
5%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4,500
|
123,000
|
553,500,000
|
1,350
|
166,050,000
|
|
|
6
|
PP2500223882
|
2250530000058.01
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
NHÓM 1
|
40g + 80g; Túi 2 ngăn 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
4,000
|
404,670
|
1,618,680,000
|
1,200
|
485,604,000
|
|
|
7
|
PP2500223883
|
2250500000064.01
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
NHÓM 1
|
10% + 13% + 20%; 1206ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
700
|
720,000
|
504,000,000
|
210
|
151,200,000
|
|
|
8
|
PP2500223884
|
2250550000076.01
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
NHÓM 1
|
8%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,770
|
102,000
|
282,540,000
|
831
|
84,762,000
|
|
|
9
|
PP2500223885
|
2250550000083.01
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
NHÓM 1
|
6,1%; 200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
5,550
|
116,258
|
645,231,900
|
1,665
|
193,569,570
|
|
|
10
|
PP2500223886
|
2250520000099.01
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
NHÓM 1
|
7%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5,450
|
105,000
|
572,250,000
|
1,635
|
171,675,000
|
|
|
11
|
PP2500223887
|
2250510000108.01
|
Acid thiotic (dưới dạng muối Meglumin 1167.7mg)
|
NHÓM 1
|
600mg/50ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
500
|
289,000
|
144,500,000
|
150
|
43,350,000
|
|
|
12
|
PP2500223888
|
2220170000053.01
|
Adalimumab
|
NHÓM 1
|
40mg/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
150
|
9,210,573
|
1,381,585,950
|
45
|
414,475,785
|
|
|
13
|
PP2500223889
|
2250520000112.01
|
Adenosin
|
NHÓM 1
|
6mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
850,000
|
170,000,000
|
60
|
51,000,000
|
|
|
14
|
PP2500223890
|
2250500000125.01
|
Albumin
|
NHÓM 1
|
20%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10,600
|
1,505,000
|
15,953,000,000
|
3,180
|
4,785,900,000
|
|
|
15
|
PP2500223891
|
2250570000131.01
|
Albumin
|
NHÓM 1
|
25%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4,800
|
2,200,000
|
10,560,000,000
|
1,440
|
3,168,000,000
|
|
|
16
|
PP2500223892
|
2250550000144.01
|
Albumin
|
NHÓM 1
|
25%; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6,600
|
987,610
|
6,518,226,000
|
1,980
|
1,955,467,800
|
|
|
17
|
PP2500223893
|
2201070000213.01
|
Alendronat
|
NHÓM 1
|
70mg Alendronic acid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,000
|
52,000
|
468,000,000
|
2,700
|
140,400,000
|
|
|
18
|
PP2500223894
|
2201000000221.01
|
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
NHÓM 1
|
70mg Alendronic acid + 5.600UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,050
|
114,180
|
919,149,000
|
2,415
|
275,744,700
|
|
|
19
|
PP2500223895
|
2250560000158.01
|
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
|
NHÓM 1
|
70mg/100ml
|
Uống
|
Dung dịch uống
|
Chai/lọ/ống
|
1,560
|
126,000
|
196,560,000
|
468
|
58,968,000
|
|
|
20
|
PP2500223896
|
2250580000169.01
|
Aluminum phosphat
|
NHÓM 1
|
20% (12,38g)
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
40,200
|
4,014
|
161,362,800
|
12,060
|
48,408,840
|
|
|
21
|
PP2500223897
|
0180330004272.01
|
Amitriptylin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
59,031
|
4,180
|
246,749,580
|
17,709
|
74,023,620
|
|
|
22
|
PP2500223898
|
2250580000176.01
|
Amlodipin + Indapamid
|
NHÓM 1
|
10mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
104,000
|
4,987
|
518,648,000
|
31,200
|
155,594,400
|
|
|
23
|
PP2500223899
|
2250510000184.01
|
Amlodipin + Indapamid
|
NHÓM 1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
297,700
|
4,987
|
1,484,629,900
|
89,310
|
445,388,970
|
|
|
24
|
PP2500223900
|
2201000000269.01
|
Amlodipin + Telmisartan
|
NHÓM 1
|
5mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
64,400
|
12,482
|
803,840,800
|
19,320
|
241,152,240
|
|
|
25
|
PP2500223901
|
2250560000196.01
|
Amlodipin + Telmisartan
|
NHÓM 1
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42,100
|
13,122
|
552,436,200
|
12,630
|
165,730,860
|
|
|
26
|
PP2500223902
|
2220170000077.01
|
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
10mg + 160mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18,100
|
18,107
|
327,736,700
|
5,430
|
98,321,010
|
|
|
27
|
PP2500223903
|
2220180000081.01
|
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
5mg + 160mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21,000
|
18,107
|
380,247,000
|
6,300
|
114,074,100
|
|
|
28
|
PP2500223904
|
2201040000281.01
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 1
|
1g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,350
|
40,950
|
55,282,500
|
405
|
16,584,750
|
|
|
29
|
PP2500223905
|
2201010000310.01
|
Ampicilin + Sulbactam
|
NHÓM 1
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
31,500
|
120,000
|
3,780,000,000
|
9,450
|
1,134,000,000
|
|
|
30
|
PP2500223906
|
2250550000205.01
|
Anidulafungin
|
NHÓM 1
|
100 mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột đông khô pha dung dịch truyền
|
Chai/lọ/ống
|
1,000
|
3,830,400
|
3,830,400,000
|
300
|
1,149,120,000
|
|
|
31
|
PP2500223907
|
2250550000212.01
|
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
|
NHÓM 1
|
100mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
50
|
15,920,000
|
796,000,000
|
15
|
238,800,000
|
|
|
32
|
PP2500223908
|
2250560000226.01
|
Apixaban
|
NHÓM 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,450
|
24,150
|
83,317,500
|
1,035
|
24,995,250
|
|
|
33
|
PP2500223909
|
2220180000098.01
|
Apixaban
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,350
|
24,150
|
129,202,500
|
1,605
|
38,760,750
|
|
|
34
|
PP2500223910
|
2250510000238.01
|
Atezolizumab
|
NHÓM 1
|
1200mg/20ml; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30
|
55,544,064
|
1,666,321,920
|
9
|
499,896,576
|
|
|
35
|
PP2500223911
|
0180360004303.01
|
Atorvastatin
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54,400
|
10,500
|
571,200,000
|
16,320
|
171,360,000
|
|
|
36
|
PP2500223912
|
2201060000438.01
|
Bacillus claussii
|
NHÓM 1
|
2x10^9 CFU
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
28,860
|
7,220
|
208,369,200
|
8,658
|
62,510,760
|
|
|
37
|
PP2500223913
|
0180330000427.01
|
Baclofen
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
2,600
|
2,600,000
|
300
|
780,000
|
|
|
38
|
PP2500223914
|
2250580000244.01
|
Bendamustin HCL
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
|
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
|
Chai/lọ/ống
|
60
|
6,561,200
|
393,672,000
|
18
|
118,101,600
|
|
|
39
|
PP2500223915
|
2250530000256.01
|
Bendamustin HCL
|
NHÓM 1
|
25mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
|
Chai/lọ/ống
|
80
|
1,491,840
|
119,347,200
|
24
|
35,804,160
|
|
|
40
|
PP2500223916
|
2250550000267.01
|
Bevacizumab
|
NHÓM 1
|
100mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
400
|
4,756,087
|
1,902,434,800
|
120
|
570,730,440
|
|
|
41
|
PP2500223917
|
2250540000277.01
|
Bevacizumab
|
NHÓM 1
|
400mg/16ml; 16ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
90
|
17,372,828
|
1,563,554,520
|
27
|
469,066,356
|
|
|
42
|
PP2500223918
|
0180360004402.01
|
Bicalutamid
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,300
|
25,000
|
107,500,000
|
1,290
|
32,250,000
|
|
|
43
|
PP2500223919
|
2250500000286.01
|
Bromhexin
|
NHÓM 1
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
134,000
|
475
|
63,650,000
|
40,200
|
19,095,000
|
|
|
44
|
PP2500223920
|
2250570000292.01
|
Budesonid + formoterol + Glycopyrronium
|
NHÓM 1
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg + Glycopyrronium 7,2mcg + Formoterol Fumarat dihydrat 5mcg
|
Hít
|
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
|
Chai/lọ/ống
|
100
|
948,680
|
94,868,000
|
30
|
28,460,400
|
|
|
45
|
PP2500223921
|
0180360006642.01
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
NHÓM 1
|
1.250mg + 125UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
88,700
|
2,700
|
239,490,000
|
26,610
|
71,847,000
|
|
|
46
|
PP2500223922
|
2250570000308.01
|
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
|
NHÓM 1
|
5,145g + 2,033g + 5,4g + 3,09g + 6,45g; 5 lít
|
Tiêm
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi/chai
|
12,500
|
700,000
|
8,750,000,000
|
3,750
|
2,625,000,000
|
|
|
47
|
PP2500223923
|
2201000000580.01
|
Calci folinat
|
NHÓM 1
|
50mg acid folinic
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1,050
|
81,900
|
85,995,000
|
315
|
25,798,500
|
|
|
48
|
PP2500223924
|
2250520000310.01
|
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
NHÓM 1
|
600mg + 400IU
|
Uống
|
Viên nén rã trong miệng
|
Viên
|
75,000
|
4,000
|
300,000,000
|
22,500
|
90,000,000
|
|
|
49
|
PP2500223925
|
2250520000327.01
|
Calcipotriol + Betamethason
|
NHÓM 1
|
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
170
|
288,750
|
49,087,500
|
51
|
14,726,250
|
|
|
50
|
PP2500223926
|
2220150000110.01
|
Calcitonin
|
NHÓM 1
|
50UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2,600
|
65,000
|
169,000,000
|
780
|
50,700,000
|
|
|
51
|
PP2500223927
|
2250540000338.01
|
Capsaicin
|
NHÓM 1
|
0.75mg/1g, tuýp 100g
|
Ngoài da
|
Kem bôi ngoài da
|
Chai/lọ/ống
|
200
|
295,000
|
59,000,000
|
60
|
17,700,000
|
|
|
52
|
PP2500223928
|
2201070000671.01
|
Cefoperazon
|
NHÓM 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
15,100
|
53,000
|
800,300,000
|
4,530
|
240,090,000
|
|
|
53
|
PP2500223929
|
2201030000710.01
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
NHÓM 1
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12,500
|
108,400
|
1,355,000,000
|
3,750
|
406,500,000
|
|
|
54
|
PP2500223930
|
2250550000342.01
|
Ceftaroline fosamil 600mg (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
|
NHÓM 1
|
600mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
|
Chai/lọ/ống
|
1,200
|
596,000
|
715,200,000
|
360
|
214,560,000
|
|
|
55
|
PP2500223931
|
2220130000147.01
|
Ceftazidim + Avibactam
|
NHÓM 1
|
2g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,500
|
2,772,000
|
4,158,000,000
|
450
|
1,247,400,000
|
|
|
56
|
PP2500223932
|
2201000000757.01
|
Ceftolozan + Tazobactam
|
NHÓM 1
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
1,631,000
|
815,500,000
|
150
|
244,650,000
|
|
|
57
|
PP2500223933
|
2201030000772.01
|
Ceftriaxon
|
NHÓM 1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
65,900
|
48,000
|
3,163,200,000
|
19,770
|
948,960,000
|
|
|
58
|
PP2500223934
|
0180380004581.01
|
Cetirizin
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
3,800
|
3,800,000
|
300
|
1,140,000
|
|
|
59
|
PP2500223935
|
2250580000350.01
|
Cilastatin (dưới dạng muối cilastatin natri); imipenem (dưới dạng imipenem monohydrate); Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate)
|
NHÓM 1
|
Cilastatin ( dưới dạng muối cilastatin natri) 500mg; imipenem (dưới dạng imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam ( dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
bột pha dung dịch truyền
|
Chai/lọ/ống
|
5,000
|
3,202,123
|
16,010,615,000
|
1,500
|
4,803,184,500
|
|
|
60
|
PP2500223936
|
0180350004603.01
|
Cilostazol
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,200
|
5,350
|
27,820,000
|
1,560
|
8,346,000
|
|
|
61
|
PP2500223937
|
0180310004612.01
|
Cinnarizin
|
NHÓM 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
700
|
21,000,000
|
9,000
|
6,300,000
|
|
|
62
|
PP2500223938
|
2250530000362.01
|
Ciprofloxacin
|
NHÓM 1
|
0,2%; 0,25ml
|
Nhỏ Tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/lọ/ống
|
300
|
8,600
|
2,580,000
|
90
|
774,000
|
|
|
63
|
PP2500223939
|
2201030000864.01
|
Citicolin
|
NHÓM 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
81,900
|
16,380,000
|
60
|
4,914,000
|
|
|
64
|
PP2500223940
|
2250540000376.01
|
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
|
NHÓM 1
|
500U
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
75
|
6,627,920
|
497,094,000
|
22
|
145,814,240
|
|
|
65
|
PP2500223941
|
2250500000385.01
|
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
|
NHÓM 1
|
300UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
90
|
4,800,940
|
432,084,600
|
27
|
129,625,380
|
|
|
66
|
PP2500223942
|
2220150000707.01
|
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
|
NHÓM 1
|
25mg + 100mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,400
|
3,585
|
8,604,000
|
720
|
2,581,200
|
|
|
67
|
PP2500223943
|
0180320003315.01
|
Colchicin
|
NHÓM 1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27,550
|
5,225
|
143,948,750
|
8,265
|
43,184,625
|
|
|
68
|
PP2500223944
|
2250580000398.01
|
Colistin
|
NHÓM 1
|
2MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
8,000
|
790,000
|
6,320,000,000
|
2,400
|
1,896,000,000
|
|
|
69
|
PP2500223945
|
2250530000409.01
|
Cyanocobalamin 1000mcg
|
NHÓM 1
|
1000mcg
|
Uống
|
Viên nén bao đường
|
Viên
|
21,000
|
7,000
|
147,000,000
|
6,300
|
44,100,000
|
|
|
70
|
PP2500223946
|
2201070000947.01
|
Cyclophosphamid
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
370
|
54,730
|
20,250,100
|
111
|
6,075,030
|
|
|
71
|
PP2500223947
|
2201010000952.01
|
Cyclophosphamid
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
550
|
133,230
|
73,276,500
|
165
|
21,982,950
|
|
|
72
|
PP2500223948
|
2250570000414.01
|
Cholin alfoscerat
|
NHÓM 1
|
1000mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
12,300
|
69,300
|
852,390,000
|
3,690
|
255,717,000
|
|
|
73
|
PP2500223949
|
2250540000420.01
|
Deferoxamin
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
500
|
165,000
|
82,500,000
|
150
|
24,750,000
|
|
|
74
|
PP2500223950
|
2250510000436.01
|
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
|
NHÓM 1
|
120mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
|
Lọ
|
16
|
2,934,750
|
46,956,000
|
4
|
11,739,000
|
|
|
75
|
PP2500223951
|
2250540000444.01
|
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
|
NHÓM 1
|
80mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột và dung môi pha tiêm
|
Lọ
|
65
|
3,055,500
|
198,607,500
|
19
|
58,054,500
|
|
|
76
|
PP2500223952
|
2250530000454.01
|
Denosumab
|
NHÓM 1
|
120mg/1,7ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
50
|
10,163,875
|
508,193,750
|
15
|
152,458,125
|
|
|
77
|
PP2500223953
|
2250530000461.01
|
Desfluran
|
NHÓM 1
|
Desfluran 100%; 240ml
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/Lọ
|
150
|
2,700,000
|
405,000,000
|
45
|
121,500,000
|
|
|
78
|
PP2500223954
|
0180380000859.01
|
Desmopressin
|
NHÓM 1
|
60mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,900
|
22,133
|
86,318,700
|
1,170
|
25,895,610
|
|
|
79
|
PP2500223955
|
2250500000477.01
|
Dexmedetomidin
|
NHÓM 1
|
200mcg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc
|
Chai/lọ/ống
|
100
|
480,000
|
48,000,000
|
30
|
14,400,000
|
|
|
80
|
PP2500223956
|
2201020001024.01
|
Diazepam
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
9,000
|
8,800
|
79,200,000
|
2,700
|
23,760,000
|
|
|
81
|
PP2500223957
|
0180340004712.01
|
Diazepam
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
1,260
|
7,560,000
|
1,800
|
2,268,000
|
|
|
82
|
PP2500223958
|
2250550000489.01
|
Diclofenac
|
NHÓM 1
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2,200
|
9,900
|
21,780,000
|
660
|
6,534,000
|
|
|
83
|
PP2500223959
|
2250560000493.01
|
Digoxin
|
NHÓM 1
|
0,5mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
450
|
25,700
|
11,565,000
|
135
|
3,469,500
|
|
|
84
|
PP2500223960
|
2201010001089.01
|
Diosmectit
|
NHÓM 1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
23,100
|
4,082
|
94,294,200
|
6,930
|
28,288,260
|
|
|
85
|
PP2500223961
|
2250560000509.01
|
Diosmin + Hesperidin
|
NHÓM 1
|
900mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,890
|
7,694
|
53,011,660
|
2,067
|
15,903,498
|
|
|
86
|
PP2500223962
|
2250530000515.01
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
NHÓM 1
|
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít
|
Tiêm
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi/chai
|
2,500
|
630,000
|
1,575,000,000
|
750
|
472,500,000
|
|
|
87
|
PP2500223963
|
2250520000525.01
|
Durvalumab
|
NHÓM 1
|
120mg/2,4 ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai/lọ/ống
|
36
|
10,467,686
|
376,836,696
|
10
|
104,676,860
|
|
|
88
|
PP2500223964
|
2250560000530.01
|
Durvalumab
|
NHÓM 1
|
500mg/10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai/lọ/ống
|
30
|
41,870,745
|
1,256,122,350
|
9
|
376,836,705
|
|
|
89
|
PP2500223965
|
2220150000189.01
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
12,5mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
16,800
|
10,080,000
|
180
|
3,024,000
|
|
|
90
|
PP2500223966
|
2220170000190.01
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
12,5mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
16,800
|
10,080,000
|
180
|
3,024,000
|
|
|
91
|
PP2500223967
|
2220180000203.01
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
5mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
11,865
|
7,119,000
|
180
|
2,135,700
|
|
|
92
|
PP2500223968
|
2250500000545.01
|
Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg
|
NHÓM 1
|
Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg
|
Uống
|
viên nén bao phim
|
Viên
|
600
|
37,267
|
22,360,200
|
180
|
6,708,060
|
|
|
93
|
PP2500223969
|
2250510000559.01
|
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg
|
NHÓM 1
|
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg
|
Uống
|
viên nén bao phim
|
Viên
|
600
|
40,554
|
24,332,400
|
180
|
7,299,720
|
|
|
94
|
PP2500223970
|
2250530000560.01
|
Enoxaparin natri
|
NHÓM 1
|
40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml; 0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Lọ/Ống
|
44,400
|
70,000
|
3,108,000,000
|
13,320
|
932,400,000
|
|
|
95
|
PP2500223971
|
2250580000572.01
|
Enoxaparin natri
|
NHÓM 1
|
60mg (6000 anti-Xa IU)/0,6ml; 0,6ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Lọ/Ống
|
24,000
|
95,000
|
2,280,000,000
|
7,200
|
684,000,000
|
|
|
96
|
PP2500223972
|
2250570000582.01
|
Epinephrin (Adrenalin)
|
NHÓM 1
|
0,1mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Lọ/Ống
|
1,217
|
163,800
|
199,344,600
|
365
|
59,787,000
|
|
|
97
|
PP2500223973
|
2250540000598.01
|
Ephedrin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
30mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2,871
|
57,750
|
165,800,250
|
861
|
49,722,750
|
|
|
98
|
PP2500223974
|
2250540000604.01
|
Ephedrin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
3mg/1ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
100
|
103,950
|
10,395,000
|
30
|
3,118,500
|
|
|
99
|
PP2500223975
|
2250530000614.01
|
Erythropoietin beta
|
NHÓM 1
|
4.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
12,340
|
436,065
|
5,381,042,100
|
3,702
|
1,614,312,630
|
|
|
100
|
PP2500223976
|
2250510000627.01
|
Etomidat
|
NHÓM 1
|
20mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
905
|
120,000
|
108,600,000
|
271
|
32,520,000
|
|
|
101
|
PP2500223977
|
2201080001378.01
|
Etoposid
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
60
|
150,000
|
9,000,000
|
18
|
2,700,000
|
|
|
102
|
PP2500223978
|
0180340004903.01
|
Etoricoxib
|
NHÓM 1
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,400
|
15,855
|
149,037,000
|
2,820
|
44,711,100
|
|
|
103
|
PP2500223979
|
2250520000631.01
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
NHÓM 1
|
Iodin 480mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
310
|
6,200,000
|
1,922,000,000
|
93
|
576,600,000
|
|
|
104
|
PP2500223980
|
2250570000643.01
|
Ezetimide
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
11,000
|
330,000,000
|
9,000
|
99,000,000
|
|
|
105
|
PP2500223981
|
2250560000653.01
|
Fenofibrat
|
NHÓM 1
|
160mg
|
Uống
|
Viên nang cứng dạng Lidose
|
Viên
|
17,000
|
5,800
|
98,600,000
|
5,100
|
29,580,000
|
|
|
106
|
PP2500223982
|
2250510000665.01
|
Fentanyl
|
NHÓM 1
|
0,1mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
72,200
|
18,000
|
1,299,600,000
|
21,660
|
389,880,000
|
|
|
107
|
PP2500223983
|
2250560000677.01
|
Fentanyl
|
NHÓM 1
|
0,5mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
9,500
|
26,500
|
251,750,000
|
2,850
|
75,525,000
|
|
|
108
|
PP2500223984
|
2220150000264.01
|
Filgrastim
|
NHÓM 1
|
30MU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Lọ/Ống
|
400
|
558,047
|
223,218,800
|
120
|
66,965,640
|
|
|
109
|
PP2500223985
|
2250580000688.01
|
Fluorouracil
|
NHÓM 1
|
50mg/ml x 10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
921
|
105,000
|
96,705,000
|
276
|
28,980,000
|
|
|
110
|
PP2500223986
|
2250520000693.01
|
Fluticasone furoate/ umeclidinium/ vilanterol
|
NHÓM 1
|
Mỗi liều phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate)
|
Hít
|
Thuốc bột hít phân liều
|
Chai/lọ/ống
|
100
|
1,068,900
|
106,890,000
|
30
|
32,067,000
|
|
|
111
|
PP2500223987
|
2250580000701.01
|
Furosemid
|
NHÓM 1
|
10mg/ml x 2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
92,400
|
4,400
|
406,560,000
|
27,720
|
121,968,000
|
|
|
112
|
PP2500223988
|
2250550000717.01
|
Gadobenic acid
|
NHÓM 1
|
334mg (0,5M)/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
780
|
535,500
|
417,690,000
|
234
|
125,307,000
|
|
|
113
|
PP2500223989
|
2250540000727.01
|
Gadobutrol
|
NHÓM 1
|
604,72mg tương đương 1 mmol/ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
780
|
546,000
|
425,880,000
|
234
|
127,764,000
|
|
|
114
|
PP2500223990
|
2250530000737.01
|
Gadoteric acid
|
NHÓM 1
|
0,5mmol/ml (27,932g/100ml); 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4,580
|
572,000
|
2,619,760,000
|
1,374
|
785,928,000
|
|
|
115
|
PP2500223991
|
2250560000745.01
|
Gadoxetate disodium
|
NHÓM 1
|
0,25 mmol tương đương 181,43mg/ml x 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Lọ/Ống
|
5
|
4,410,000
|
22,050,000
|
1
|
4,410,000
|
|
|
116
|
PP2500223992
|
2250560000752.01
|
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
|
NHÓM 1
|
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g
|
Tiêm Truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai
|
500
|
110,000
|
55,000,000
|
150
|
16,500,000
|
|
|
117
|
PP2500223993
|
2220170000299.01
|
Gemcitabin
|
NHÓM 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
75
|
447,000
|
33,525,000
|
22
|
9,834,000
|
|
|
118
|
PP2500223994
|
2220110000303.01
|
Gemcitabin
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
100
|
136,689
|
13,668,900
|
30
|
4,100,670
|
|
|
119
|
PP2500223995
|
2250540000765.01
|
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884 mg)
|
NHÓM 1
|
1178 mg (tương đương 1500 mg Glucosamine sulfate)
|
Uống
|
Bột pha dung dịch uống
|
Gói
|
30,000
|
15,225
|
456,750,000
|
9,000
|
137,025,000
|
|
|
120
|
PP2500223996
|
2250510000771.01
|
Glucose
|
NHÓM 1
|
10%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
17,000
|
27,000
|
459,000,000
|
5,100
|
137,700,000
|
|
|
121
|
PP2500223997
|
2250570000780.01
|
Glucose
|
NHÓM 1
|
5%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
28,720
|
20,000
|
574,400,000
|
8,616
|
172,320,000
|
|
|
122
|
PP2500223998
|
2250580000794.01
|
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
|
NHÓM 1
|
250,8mg/ml x 10ml
|
Tiêm Truyền
|
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
|
Ống
|
1,000
|
157,000
|
157,000,000
|
300
|
47,100,000
|
|
|
123
|
PP2500223999
|
2250530000805.01
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
NHÓM 1
|
1% (0,4mg/liều); Chai/Lọ 10g (8g dung dịch)
|
Xịt dưới lưỡi
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều hoặc Dung dịch/hỗn khí dung
|
Chai/Lọ
|
60
|
150,000
|
9,000,000
|
18
|
2,700,000
|
|
|
124
|
PP2500224000
|
2201070001616.01
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
9,460
|
105,000
|
993,300,000
|
2,838
|
297,990,000
|
|
|
125
|
PP2500224001
|
2201080001620.01
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
NHÓM 1
|
4mg + 3g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
147,000
|
5,321
|
782,187,000
|
44,100
|
234,656,100
|
|
|
126
|
PP2500224002
|
2250580000817.01
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
NHÓM 1
|
80% + 20%; 20g/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
2,800
|
170,000
|
476,000,000
|
840
|
142,800,000
|
|
|
127
|
PP2500224003
|
2250550000823.01
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
NHÓM 1
|
80% + 20%; 50g/250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
3,500
|
320,000
|
1,120,000,000
|
1,050
|
336,000,000
|
|
|
128
|
PP2500224004
|
2250500000835.01
|
Idarucizumab
|
NHÓM 1
|
50mg/ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10
|
10,787,942
|
107,879,420
|
3
|
32,363,826
|
|
|
129
|
PP2500224005
|
2201070001739.01
|
Immunoglobulin
|
NHÓM 1
|
2,5g/50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
300
|
6,037,500
|
1,811,250,000
|
90
|
543,375,000
|
|
|
130
|
PP2500224006
|
2250510000849.01
|
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
|
NHÓM 1
|
110mcg + 50mcg
|
bột để hít
|
Bột hít chứa trong nang cứng
|
Hộp
|
50
|
699,208
|
34,960,400
|
15
|
10,488,120
|
|
|
131
|
PP2500224007
|
2250570000858.01
|
Insulin glargine
|
NHÓM 1
|
300 (đơn vị) U/ml
|
Dung dịch tiêm
|
Bút tiêm nạp sẵn thuốc
|
Bút tiêm
|
300
|
415,000
|
124,500,000
|
90
|
37,350,000
|
|
|
132
|
PP2500224008
|
2250530000867.01
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
350
|
59,000
|
20,650,000
|
105
|
6,195,000
|
|
|
133
|
PP2500224009
|
2250500000873.01
|
Insulin trộn (70/30)
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
16,500
|
60,000
|
990,000,000
|
4,950
|
297,000,000
|
|
|
134
|
PP2500224010
|
2250540000888.01
|
Insulin trộn (70/30)
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm
|
70,000
|
105,800
|
7,406,000,000
|
21,000
|
2,221,800,000
|
|
|
135
|
PP2500224011
|
2201020001796.01
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72,400
|
3,030
|
219,372,000
|
21,720
|
65,811,600
|
|
|
136
|
PP2500224012
|
2250530000898.01
|
Isavuconazole
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
|
90
|
8,883,000
|
799,470,000
|
27
|
239,841,000
|
|
|
137
|
PP2500224013
|
0180340001568.01
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
182,500
|
2,600
|
474,500,000
|
54,750
|
142,350,000
|
|
|
138
|
PP2500224014
|
0180310005237.01
|
Itraconazol
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,100
|
14,600
|
16,060,000
|
330
|
4,818,000
|
|
|
139
|
PP2500224015
|
2250530000904.01
|
Kali clorid
|
NHÓM 1
|
10%; 1g/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
68,000
|
5,500
|
374,000,000
|
20,400
|
112,200,000
|
|
|
140
|
PP2500224016
|
0180340001575.01
|
Kali clorid
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
89,000
|
1,785
|
158,865,000
|
26,700
|
47,659,500
|
|
|
141
|
PP2500224017
|
2201000001822.01
|
Kali clorid
|
NHÓM 1
|
600mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
220,900
|
2,100
|
463,890,000
|
66,270
|
139,167,000
|
|
|
142
|
PP2500224018
|
2250540000918.01
|
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
|
NHÓM 1
|
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml
|
Tiêm Truyền
|
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
|
Ống
|
2,000
|
58,000
|
116,000,000
|
600
|
34,800,000
|
|
|
143
|
PP2500224019
|
2250500000927.01
|
Ketoprofen
|
NHÓM 1
|
2,5%; 30g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1,700
|
47,500
|
80,750,000
|
510
|
24,225,000
|
|
|
144
|
PP2500224020
|
2220100000610.01
|
Ketorolac tromethamin
|
NHÓM 1
|
30mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
12,700
|
35,000
|
444,500,000
|
3,810
|
133,350,000
|
|
|
145
|
PP2500224021
|
2250570000933.01
|
Lactulose
|
NHÓM 1
|
10g/15ml, chai 200ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
3,100
|
86,000
|
266,600,000
|
930
|
79,980,000
|
|
|
146
|
PP2500224022
|
2250520000945.01
|
Lactulose
|
NHÓM 1
|
10g/15ml, gói 15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
túi/gói
|
76,100
|
5,600
|
426,160,000
|
22,830
|
127,848,000
|
|
|
147
|
PP2500224023
|
2250510000955.01
|
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) 10 mg
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
1,500
|
1,134,000
|
1,701,000,000
|
450
|
510,300,000
|
|
|
148
|
PP2500224024
|
2250510000962.01
|
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) 4 mg
|
NHÓM 1
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
2,200
|
643,860
|
1,416,492,000
|
660
|
424,947,600
|
|
|
149
|
PP2500224025
|
0180350003637.01
|
Letrozol
|
NHÓM 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
16,990
|
50,970,000
|
900
|
15,291,000
|
|
|
150
|
PP2500224026
|
0180350005310.01
|
Levetiracetam
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
52,400
|
13,146
|
688,850,400
|
15,720
|
206,655,120
|
|
|
151
|
PP2500224027
|
2250500000972.01
|
Levobupivacain
|
NHÓM 1
|
5mg/ml, 10ml
|
Tiêm Truyền
|
Dung dịch tiêm/ Tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
1,500
|
109,494
|
164,241,000
|
450
|
49,272,300
|
|
|
152
|
PP2500224028
|
2250550000984.01
|
Levofloxacin
|
NHÓM 1
|
750mg/150ml; 150ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
45,500
|
250,000
|
11,375,000,000
|
13,650
|
3,412,500,000
|
|
|
153
|
PP2500224029
|
2250500000996.01
|
Levothyrox
|
NHÓM 1
|
25 mcg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
42,000
|
992
|
41,664,000
|
12,600
|
12,499,200
|
|
|
154
|
PP2500224030
|
2250550001004.01
|
Levothyrox
|
NHÓM 1
|
50 mcg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
56,000
|
1,102
|
61,712,000
|
16,800
|
18,513,600
|
|
|
155
|
PP2500224031
|
0180370001699.01
|
Levothyroxin natri
|
NHÓM 1
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36,500
|
720
|
26,280,000
|
10,950
|
7,884,000
|
|
|
156
|
PP2500224032
|
2250550001011.01
|
Lidocain
|
NHÓM 1
|
10%; 38g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da, Thuốc phun mù
|
Chai/Lọ
|
141
|
159,000
|
22,419,000
|
42
|
6,678,000
|
|
|
157
|
PP2500224033
|
2250500001023.01
|
Lidocain + epinephrin
|
NHÓM 1
|
(36mg + 18mcg)/1,8ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm nha khoa
|
Chai/lọ/ống
|
7,580
|
15,484
|
117,368,720
|
2,274
|
35,210,616
|
|
|
158
|
PP2500224034
|
2201000001969.01
|
Linezolid
|
NHÓM 1
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,760
|
279,990
|
492,782,400
|
528
|
147,834,720
|
|
|
159
|
PP2500224035
|
2201080001996.01
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
NHÓM 1
|
5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4,100
|
125,000
|
512,500,000
|
1,230
|
153,750,000
|
|
|
160
|
PP2500224036
|
0180350005389.01
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
50mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
89,400
|
4,599
|
411,150,600
|
26,820
|
123,345,180
|
|
|
161
|
PP2500224037
|
2201060002005.01
|
Macrogol
|
NHÓM 1
|
10g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
15,900
|
4,703
|
74,777,700
|
4,770
|
22,433,310
|
|
|
162
|
PP2500224038
|
2201000002010.01
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
NHÓM 1
|
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
9,000
|
35,970
|
323,730,000
|
2,700
|
97,119,000
|
|
|
163
|
PP2500224039
|
0180340001759.01
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
NHÓM 1
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
101,700
|
2,800
|
284,760,000
|
30,510
|
85,428,000
|
|
|
164
|
PP2500224040
|
2250500001030.01
|
Mesalazin
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,200
|
10,620
|
44,604,000
|
1,260
|
13,381,200
|
|
|
165
|
PP2500224041
|
2250580001043.01
|
Mesalazin (Mesalamin)
|
NHÓM 1
|
2g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống giải phóng có kiểm soát
|
Gói
|
4,300
|
39,725
|
170,817,500
|
1,290
|
51,245,250
|
|
|
166
|
PP2500224042
|
2220150000363.01
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
NHÓM 1
|
1g
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
900
|
55,278
|
49,750,200
|
270
|
14,925,060
|
|
|
167
|
PP2500224043
|
2201040002162.01
|
Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
437,900
|
2,338
|
1,023,810,200
|
131,370
|
307,143,060
|
|
|
168
|
PP2500224044
|
2201080002177.01
|
Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
750mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
498,800
|
3,677
|
1,834,087,600
|
149,640
|
550,226,280
|
|
|
169
|
PP2500224045
|
2250510001051.01
|
Metoclopramid
|
NHÓM 1
|
10mg/2ml
|
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
300
|
14,200
|
4,260,000
|
90
|
1,278,000
|
|
|
170
|
PP2500224046
|
2250500001061.01
|
Metoprolol
|
NHÓM 1
|
tương đương 25mg Metoprolol tartrat
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
329,500
|
1,664
|
548,288,000
|
98,850
|
164,486,400
|
|
|
171
|
PP2500224047
|
2250530001079.01
|
Metoprolol
|
NHÓM 1
|
tương đương 50mg Metoprolol tartrat
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
381,000
|
2,250
|
857,250,000
|
114,300
|
257,175,000
|
|
|
172
|
PP2500224048
|
0180350001848.01
|
Methotrexat
|
NHÓM 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
6,250
|
62,500,000
|
3,000
|
18,750,000
|
|
|
173
|
PP2500224049
|
2201050002190.01
|
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
|
NHÓM 1
|
100mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
2,100
|
3,291,750
|
6,912,675,000
|
630
|
2,073,802,500
|
|
|
174
|
PP2500224050
|
2250500001085.01
|
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
|
NHÓM 1
|
50mcg/0,3ml; 0,3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
1,500
|
1,695,750
|
2,543,625,000
|
450
|
763,087,500
|
|
|
175
|
PP2500224051
|
2220140000397.01
|
Micafungin natri
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
300
|
2,388,750
|
716,625,000
|
90
|
214,987,500
|
|
|
176
|
PP2500224052
|
2201080002238.01
|
Midazolam
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
50,400
|
20,500
|
1,033,200,000
|
15,120
|
309,960,000
|
|
|
177
|
PP2500224053
|
2250550001097.01
|
Midazolam
|
NHÓM 1
|
5mg/ 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
26,700
|
36,500
|
974,550,000
|
8,010
|
292,365,000
|
|
|
178
|
PP2500224054
|
2250520001102.01
|
Midazolam
|
NHÓM 1
|
5mg/ml, 50ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
dung dịch tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
600
|
60,000
|
36,000,000
|
180
|
10,800,000
|
|
|
179
|
PP2500224055
|
2250510001112.01
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
NHÓM 1
|
(13,91g + 3,18g)/100ml; 133ml
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/Lọ
|
4,000
|
59,900
|
239,600,000
|
1,200
|
71,880,000
|
|
|
180
|
PP2500224056
|
2250500001122.01
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
NHÓM 1
|
(19g + 7g)/118ml; 133ml
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/Lọ
|
6,100
|
59,000
|
359,900,000
|
1,830
|
107,970,000
|
|
|
181
|
PP2500224057
|
2190720001642.01
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
10,500
|
21,000,000
|
600
|
6,300,000
|
|
|
182
|
PP2500224058
|
2250570001138.01
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
11,700
|
33,999
|
397,788,300
|
3,510
|
119,336,490
|
|
|
183
|
PP2500224059
|
2250520001140.01
|
Moxifloxacin
|
NHÓM 1
|
0,5%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
800
|
79,275
|
63,420,000
|
240
|
19,026,000
|
|
|
184
|
PP2500224060
|
0180330005552.01
|
Moxifloxacin
|
NHÓM 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,750
|
48,300
|
132,825,000
|
825
|
39,847,500
|
|
|
185
|
PP2500224061
|
2220170000404.01
|
Mycophenolat
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
177,300
|
43,432
|
7,700,493,600
|
53,190
|
2,310,148,080
|
|
|
186
|
PP2500224062
|
2220110000419.01
|
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
|
NHÓM 1
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45,100
|
22,958
|
1,035,405,800
|
13,530
|
310,621,740
|
|
|
187
|
PP2500224063
|
2250540001151.01
|
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
|
NHÓM 1
|
360mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18,700
|
43,621
|
815,712,700
|
5,610
|
244,713,810
|
|
|
188
|
PP2500224064
|
2201000002324.01
|
N-acetylcystein
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
291,700
|
1,610
|
469,637,000
|
87,510
|
140,891,100
|
|
|
189
|
PP2500224065
|
2201000002331.01
|
N-acetylcystein
|
NHÓM 1
|
300mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10,200
|
42,000
|
428,400,000
|
3,060
|
128,520,000
|
|
|
190
|
PP2500224066
|
2201030002356.01
|
Naloxon hydroclorid
|
NHÓM 1
|
0,4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
170
|
43,995
|
7,479,150
|
51
|
2,243,745
|
|
|
191
|
PP2500224067
|
2201030002363.01
|
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
|
NHÓM 1
|
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
650
|
6,135
|
3,987,750
|
195
|
1,196,325
|
|
|
192
|
PP2500224068
|
2250580001166.01
|
Natri clorid
|
NHÓM 1
|
0,9%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
192,000
|
15,000
|
2,880,000,000
|
57,600
|
864,000,000
|
|
|
193
|
PP2500224069
|
2250500001177.01
|
Natri clorid
|
NHÓM 1
|
0,9%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
52,600
|
17,000
|
894,200,000
|
15,780
|
268,260,000
|
|
|
194
|
PP2500224070
|
2250580001180.01
|
Natri clorid
|
NHÓM 1
|
0,9%; 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
92,000
|
26,500
|
2,438,000,000
|
27,600
|
731,400,000
|
|
|
195
|
PP2500224071
|
2250570001190.01
|
Natri clorid
|
NHÓM 1
|
0,9%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
300,900
|
19,500
|
5,867,550,000
|
90,270
|
1,760,265,000
|
|
|
196
|
PP2500224072
|
2250520001201.01
|
Natri hyaludronat
|
NHÓM 1
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống/Lọ
|
1,000
|
1,045,000
|
1,045,000,000
|
300
|
313,500,000
|
|
|
197
|
PP2500224073
|
2250510001211.01
|
Natri hyaluronat
|
NHÓM 1
|
0,1%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1,000
|
55,200
|
55,200,000
|
300
|
16,560,000
|
|
|
198
|
PP2500224074
|
2250550001226.01
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
NHÓM 1
|
4,2%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5,500
|
95,000
|
522,500,000
|
1,650
|
156,750,000
|
|
|
199
|
PP2500224075
|
2250560001230.01
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
NHÓM 1
|
8,4%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1,100
|
22,500
|
24,750,000
|
330
|
7,425,000
|
|
|
200
|
PP2500224076
|
2250510001242.01
|
Nebivolol
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên nên
|
Viên
|
30,000
|
6,420
|
192,600,000
|
9,000
|
57,780,000
|
|
|
201
|
PP2500224077
|
2201000002522.01
|
Nefopam hydroclorid
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
5,800
|
26,000
|
150,800,000
|
1,740
|
45,240,000
|
|
|
202
|
PP2500224078
|
2250580001258.01
|
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
|
NHÓM 1
|
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g; lọ 10,5ml
|
Nhỏ Tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/Lọ
|
531
|
66,000
|
35,046,000
|
159
|
10,494,000
|
|
|
203
|
PP2500224079
|
2250570001268.01
|
Neostigmin metylsulfat
|
NHÓM 1
|
0,5mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
5,700
|
12,800
|
72,960,000
|
1,710
|
21,888,000
|
|
|
204
|
PP2500224080
|
2250510001273.01
|
Nicardipin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
25,600
|
125,000
|
3,200,000,000
|
7,680
|
960,000,000
|
|
|
205
|
PP2500224081
|
2201010002635.01
|
Nifedipin
|
NHÓM 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
239,500
|
3,050
|
730,475,000
|
71,850
|
219,142,500
|
|
|
206
|
PP2500224082
|
2250580001289.01
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
NHÓM 1
|
4mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
43,600
|
34,500
|
1,504,200,000
|
13,080
|
451,260,000
|
|
|
207
|
PP2500224083
|
2250580001296.01
|
Nhũ dịch lipid
|
NHÓM 1
|
10%; 250ml (Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g trong 250ml)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,000
|
100,000
|
200,000,000
|
600
|
60,000,000
|
|
|
208
|
PP2500224084
|
2250570001305.01
|
Nhũ dịch lipid
|
NHÓM 1
|
10%; 500ml (Dầu đậu nành 50g; Glycerol 12,5g; Phospholipid từ trứng 3g trong 500ml)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,800
|
138,000
|
248,400,000
|
540
|
74,520,000
|
|
|
209
|
PP2500224085
|
2250560001315.01
|
Nhũ dịch lipid
|
NHÓM 1
|
20% (Medium-chain Triglycerides 10,0g + Soya-bean oil 8,0g , refined + Omega-3-acid 2,0g)/100ml; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Túi
|
3,800
|
228,795
|
869,421,000
|
1,140
|
260,826,300
|
|
|
210
|
PP2500224086
|
2250550001325.01
|
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
|
NHÓM 1
|
20%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,500
|
110,000
|
275,000,000
|
750
|
82,500,000
|
|
|
211
|
PP2500224087
|
2250530001338.01
|
Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành tinh chế 15g; triglycerid mạch trung bình 15g; dầu oliu tinh chế 12,5g; dầu cá tinh chế 7,5g trong 250ml)
|
NHÓM 1
|
20%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,800
|
150,000
|
420,000,000
|
840
|
126,000,000
|
|
|
212
|
PP2500224088
|
2250520001348.01
|
Octreotid
|
NHÓM 1
|
0,1mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2,600
|
90,300
|
234,780,000
|
780
|
70,434,000
|
|
|
213
|
PP2500224089
|
2250530001352.01
|
Ofloxacin
|
NHÓM 1
|
0,3% x 5ml
|
Nhỏ Tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/lọ/ống
|
500
|
52,900
|
26,450,000
|
150
|
7,935,000
|
|
|
214
|
PP2500224090
|
2250530001369.01
|
Olaparib
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
1,171,800
|
1,171,800,000
|
300
|
351,540,000
|
|
|
215
|
PP2500224091
|
2250550001370.01
|
Olaparib
|
NHÓM 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
1,171,800
|
1,171,800,000
|
300
|
351,540,000
|
|
|
216
|
PP2500224092
|
0180340003838.01
|
Ondansetron
|
NHÓM 1
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,850
|
23,900
|
92,015,000
|
1,155
|
27,604,500
|
|
|
217
|
PP2500224093
|
2220100000467.01
|
Oseltamivir
|
NHÓM 1
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
390
|
44,877
|
17,502,030
|
117
|
5,250,609
|
|
|
218
|
PP2500224094
|
2250500001382.01
|
Osimertinib
|
NHÓM 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
700
|
2,748,270
|
1,923,789,000
|
210
|
577,136,700
|
|
|
219
|
PP2500224095
|
0180360005713.01
|
Oxcarbazepin
|
NHÓM 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
8,064
|
806,400
|
30
|
241,920
|
|
|
220
|
PP2500224096
|
2250510001396.01
|
Palbociclib
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
300
|
723,450
|
217,035,000
|
90
|
65,110,500
|
|
|
221
|
PP2500224097
|
2250560001407.01
|
Palbociclib
|
NHÓM 1
|
125mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
900
|
791,700
|
712,530,000
|
270
|
213,759,000
|
|
|
222
|
PP2500224098
|
2250550001417.01
|
Palbociclib
|
NHÓM 1
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
100
|
682,500
|
68,250,000
|
30
|
20,475,000
|
|
|
223
|
PP2500224099
|
2201060002807.01
|
Palonosetron hydroclorid
|
NHÓM 1
|
0,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2,290
|
619,500
|
1,418,655,000
|
687
|
425,596,500
|
|
|
224
|
PP2500224100
|
2250530001420.01
|
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
|
NHÓM 1
|
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
13,703
|
548,120,000
|
12,000
|
164,436,000
|
|
|
225
|
PP2500224101
|
0180370005727.01
|
Pantoprazol
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33,100
|
5,800
|
191,980,000
|
9,930
|
57,594,000
|
|
|
226
|
PP2500224102
|
2250540001434.01
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
NHÓM 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
139,000
|
25,450
|
3,537,550,000
|
41,700
|
1,061,265,000
|
|
|
227
|
PP2500224103
|
2250500001443.01
|
Paracetamol, caffein
|
NHÓM 1
|
500mg+50mg
|
Uống
|
Viên nén sủi
|
Viên
|
3,000
|
4,500
|
13,500,000
|
900
|
4,050,000
|
|
|
228
|
PP2500224104
|
2201040002865.01
|
Pembrolizumab
|
NHÓM 1
|
100mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
61,640,000
|
6,164,000,000
|
30
|
1,849,200,000
|
|
|
229
|
PP2500224105
|
2190750001032.01
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
3,5mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
259,000
|
5,960
|
1,543,640,000
|
77,700
|
463,092,000
|
|
|
230
|
PP2500224106
|
2190720001062.01
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
7mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
308,000
|
6,589
|
2,029,412,000
|
92,400
|
608,823,600
|
|
|
231
|
PP2500224107
|
2190700000993.01
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
NHÓM 1
|
5mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
68,900
|
6,500
|
447,850,000
|
20,670
|
134,355,000
|
|
|
232
|
PP2500224108
|
2190700001075.01
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
10 mg + 2.5mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180,900
|
11,130
|
2,013,417,000
|
54,270
|
604,025,100
|
|
|
233
|
PP2500224109
|
2190720001086.01
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
10mg + 2,5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
147,000
|
11,130
|
1,636,110,000
|
44,100
|
490,833,000
|
|
|
234
|
PP2500224110
|
2190770001098.01
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
5 mg + 1,25mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28,000
|
8,557
|
239,596,000
|
8,400
|
71,878,800
|
|
|
235
|
PP2500224111
|
2190740001004.01
|
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
5mg + 1,25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
156,000
|
8,557
|
1,334,892,000
|
46,800
|
400,467,600
|
|
|
236
|
PP2500224112
|
2201050002879.01
|
Pethidin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
185
|
24,990
|
4,623,150
|
55
|
1,374,450
|
|
|
237
|
PP2500224113
|
2201050002916.01
|
Pipecuronium bromid
|
NHÓM 1
|
4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
58,000
|
29,000,000
|
150
|
8,700,000
|
|
|
238
|
PP2500224114
|
2250570001459.01
|
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
|
NHÓM 1
|
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
840
|
110,000
|
92,400,000
|
252
|
27,720,000
|
|
|
239
|
PP2500224115
|
2250520001461.01
|
Povidon Iodin
|
NHÓM 1
|
10%
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
120
|
51,240
|
6,148,800
|
36
|
1,844,640
|
|
|
240
|
PP2500224116
|
2250510001471.01
|
Povidon Iodin
|
NHÓM 1
|
10%; 500ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
1,900
|
159,537
|
303,120,300
|
570
|
90,936,090
|
|
|
241
|
PP2500224117
|
2250560001483.01
|
Prasugrel
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
36,000
|
108,000,000
|
900
|
32,400,000
|
|
|
242
|
PP2500224118
|
2250540001496.01
|
Prednisolon acetat
|
NHÓM 1
|
1%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
60
|
36,300
|
2,178,000
|
18
|
653,400
|
|
|
243
|
PP2500224119
|
2250530001505.01
|
Propofol
|
NHÓM 1
|
1%; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
30,700
|
27,000
|
828,900,000
|
9,210
|
248,670,000
|
|
|
244
|
PP2500224120
|
2250580001517.01
|
Propofol
|
NHÓM 1
|
1%; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,050
|
110,000
|
115,500,000
|
315
|
34,650,000
|
|
|
245
|
PP2500224121
|
2250540001526.01
|
Phenylephrin
|
NHÓM 1
|
50mcg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Lọ/Ống
|
20
|
194,500
|
3,890,000
|
6
|
1,167,000
|
|
|
246
|
PP2500224122
|
2220100000498.01
|
Rabeprazol
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10,300
|
133,300
|
1,372,990,000
|
3,090
|
411,897,000
|
|
|
247
|
PP2500224123
|
2250540001533.01
|
Racecadotril
|
NHÓM 1
|
100 mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
300
|
13,125
|
3,937,500
|
90
|
1,181,250
|
|
|
248
|
PP2500224124
|
2250550001547.01
|
Ringer lactat
|
NHÓM 1
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/gói
|
13,100
|
19,950
|
261,345,000
|
3,930
|
78,403,500
|
|
|
249
|
PP2500224125
|
0180380002549.01
|
Risedronat natri
|
NHÓM 1
|
35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,150
|
53,000
|
60,950,000
|
345
|
18,285,000
|
|
|
250
|
PP2500224126
|
2250510001556.01
|
Rituximab
|
NHÓM 1
|
100mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
141
|
4,325,063
|
609,833,883
|
42
|
181,652,646
|
|
|
251
|
PP2500224127
|
2250570001565.01
|
Rituximab
|
NHÓM 1
|
500mg/50ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
45
|
13,800,625
|
621,028,125
|
13
|
179,408,125
|
|
|
252
|
PP2500224128
|
2250520001577.01
|
Ropivacain
|
NHÓM 1
|
2mg/ml
|
Tiêm Truyền
|
Dung dịch tiêm/ Tiêm truyền
|
Ống
|
5,000
|
75,600
|
378,000,000
|
1,500
|
113,400,000
|
|
|
253
|
PP2500224129
|
2250570001589.01
|
Saccharomyces boulardii
|
NHÓM 1
|
2,5x10^9 tế bào/250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
53,100
|
6,780
|
360,018,000
|
15,930
|
108,005,400
|
|
|
254
|
PP2500224130
|
2250520001591.01
|
Salbutamol (sulfat)
|
NHÓM 1
|
5mg/ 2,5ml; 2,5ml
|
Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
22,400
|
8,513
|
190,691,200
|
6,720
|
57,207,360
|
|
|
255
|
PP2500224131
|
2250510001600.01
|
Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxid Sucrose complex)
|
NHÓM 1
|
tương đương với Iron (III) 100mg/5ml
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
500
|
94,000
|
47,000,000
|
150
|
14,100,000
|
|
|
256
|
PP2500224132
|
2220110000518.01
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
NHÓM 1
|
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2,500
|
32,235
|
80,587,500
|
750
|
24,176,250
|
|
|
257
|
PP2500224133
|
2201080003198.01
|
Sắt protein succinylat
|
NHÓM 1
|
800mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
20,500
|
18,500
|
379,250,000
|
6,150
|
113,775,000
|
|
|
258
|
PP2500224134
|
0180310002625.01
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
NHÓM 1
|
50mg sắt + 0,35mg acid folic
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
73,000
|
2,849
|
207,977,000
|
21,900
|
62,393,100
|
|
|
259
|
PP2500224135
|
2201080003211.01
|
Secukinumab
|
NHÓM 1
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
40
|
7,820,000
|
312,800,000
|
12
|
93,840,000
|
|
|
260
|
PP2500224136
|
2250550001615.01
|
Silymarin
|
NHÓM 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
3,980
|
199,000,000
|
15,000
|
59,700,000
|
|
|
261
|
PP2500224137
|
0180350002661.01
|
Simethicon
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
52,900
|
838
|
44,330,200
|
15,870
|
13,299,060
|
|
|
262
|
PP2500224138
|
2250500001627.01
|
Sodium hyaluronate
|
NHÓM 1
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch pha tiêm
|
Ống/bơm tiêm
|
2,000
|
657,000
|
1,314,000,000
|
600
|
394,200,000
|
|
|
263
|
PP2500224139
|
2201020003257.01
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
NHÓM 1
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,100
|
267,750
|
562,275,000
|
630
|
168,682,500
|
|
|
264
|
PP2500224140
|
0180370002696.01
|
Spironolacton
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33,100
|
4,935
|
163,348,500
|
9,930
|
49,004,550
|
|
|
265
|
PP2500224141
|
2201050003319.01
|
Sucralfat
|
NHÓM 1
|
1g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
43,600
|
6,900
|
300,840,000
|
13,080
|
90,252,000
|
|
|
266
|
PP2500224142
|
2250510001631.01
|
Sufentanil
|
NHÓM 1
|
50mcg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
11,800
|
52,500
|
619,500,000
|
3,540
|
185,850,000
|
|
|
267
|
PP2500224143
|
2201050003340.01
|
Suxamethonium clorid
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
400
|
54,000
|
21,600,000
|
120
|
6,480,000
|
|
|
268
|
PP2500224144
|
0180360002774.01
|
Tamsulosin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
132,600
|
12,000
|
1,591,200,000
|
39,780
|
477,360,000
|
|
|
269
|
PP2500224145
|
0180380002785.01
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
NHÓM 1
|
20mg + 5,8mg + 19,6mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,800
|
121,428
|
339,998,400
|
840
|
101,999,520
|
|
|
270
|
PP2500224146
|
0180370002795.01
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
NHÓM 1
|
25mg + 7,25mg + 24,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,481
|
157,142
|
389,869,302
|
744
|
116,913,648
|
|
|
271
|
PP2500224147
|
0180300002819.01
|
Temozolomid
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240
|
1,575,000
|
378,000,000
|
72
|
113,400,000
|
|
|
272
|
PP2500224148
|
2220180000531.01
|
Tenofovir alafenamide
|
NHÓM 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
44,115
|
66,172,500
|
450
|
19,851,750
|
|
|
273
|
PP2500224149
|
2250510001648.01
|
Tenoxicam
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
3,000
|
7,840
|
23,520,000
|
900
|
7,056,000
|
|
|
274
|
PP2500224150
|
2250500001658.01
|
Terlipressin
|
NHÓM 1
|
0,86 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
5,890
|
744,870
|
4,387,284,300
|
1,767
|
1,316,185,290
|
|
|
275
|
PP2500224151
|
2250540001663.01
|
Ticagrelor
|
NHÓM 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
10,000
|
15,873
|
158,730,000
|
3,000
|
47,619,000
|
|
|
276
|
PP2500224152
|
2250510001679.01
|
Tiotropium + Olodaterol
|
NHÓM 1
|
(2,5mcg + 2,5mcg)/liều xịt; 60 liều
|
Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Hộp
|
125
|
800,100
|
100,012,500
|
37
|
29,603,700
|
|
|
277
|
PP2500224153
|
2250540001687.01
|
Tobramycin + Dexamethason
|
NHÓM 1
|
0,3% + 0,1%; 3,5g
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
2,800
|
52,300
|
146,440,000
|
840
|
43,932,000
|
|
|
278
|
PP2500224154
|
2250510001693.01
|
Tobramycin + Dexamethason
|
NHÓM 1
|
0,3% + 0,1%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
2,180
|
47,300
|
103,114,000
|
654
|
30,934,200
|
|
|
279
|
PP2500224155
|
2250520001706.01
|
Tocilizumab
|
NHÓM 1
|
162mg/0.9ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
180
|
3,374,070
|
607,332,600
|
54
|
182,199,780
|
|
|
280
|
PP2500224156
|
2250560001711.01
|
Tocilizumab
|
NHÓM 1
|
20mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
70
|
5,190,699
|
363,348,930
|
21
|
109,004,679
|
|
|
281
|
PP2500224157
|
0180310002861.01
|
Thiamazol
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
71,350
|
1,400
|
99,890,000
|
21,405
|
29,967,000
|
|
|
282
|
PP2500224158
|
2250500001726.01
|
Tramadol hydroclorid
|
NHÓM 1
|
100mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
100
|
13,965
|
1,396,500
|
30
|
418,950
|
|
|
283
|
PP2500224159
|
2201080003549.01
|
Trastuzumab
|
NHÓM 1
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
200
|
12,907,089
|
2,581,417,800
|
60
|
774,425,340
|
|
|
284
|
PP2500224160
|
2220150000547.01
|
Trastuzumab emtansine
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
24
|
31,773,840
|
762,572,160
|
7
|
222,416,880
|
|
|
285
|
PP2500224161
|
2220170000558.01
|
Trastuzumab emtansine
|
NHÓM 1
|
160mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
24
|
50,832,915
|
1,219,989,960
|
7
|
355,830,405
|
|
|
286
|
PP2500224162
|
2250500001733.01
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
NHÓM 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,800
|
5,410
|
274,828,000
|
15,240
|
82,448,400
|
|
|
287
|
PP2500224163
|
2250580001746.01
|
Triptorelin
|
NHÓM 1
|
11,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
15
|
7,699,999
|
115,499,985
|
4
|
30,799,996
|
|
|
288
|
PP2500224164
|
2250570001756.01
|
Triptorelin
|
NHÓM 1
|
3,75mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
15
|
2,557,000
|
38,355,000
|
4
|
10,228,000
|
|
|
289
|
PP2500224165
|
2250500001764.01
|
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
|
NHÓM 1
|
62,5mcg + 25mcg
|
Hít
|
Thuốc bột hít phân liều
|
Hộp
|
100
|
692,948
|
69,294,800
|
30
|
20,788,440
|
|
|
290
|
PP2500224166
|
2250540001779.01
|
Ustekinumab
|
NHÓM 1
|
130mg/26ml
|
Tiêm Truyền
|
Dung dịch đậm đặc pha truyền
|
Bơm tiêm
|
10
|
39,240,652
|
392,406,520
|
3
|
117,721,956
|
|
|
291
|
PP2500224167
|
2250500001788.01
|
Ustekinumab
|
NHÓM 1
|
45mg/0.5ml
|
Tiêm Truyền
|
Dung dịch tiêm, Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1ml thuốc
|
Bơm tiêm
|
20
|
46,421,837
|
928,436,740
|
6
|
278,531,022
|
|
|
292
|
PP2500224168
|
2250520001799.01
|
Valproat natri
|
NHÓM 1
|
400mg/4ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3,200
|
94,449
|
302,236,800
|
960
|
90,671,040
|
|
|
293
|
PP2500224169
|
2201010003601.01
|
Vancomycin
|
NHÓM 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
33,150
|
88,599
|
2,937,056,850
|
9,945
|
881,117,055
|
|
|
294
|
PP2500224170
|
2250560001803.01
|
Venlafaxine (dưới dạng venlafaxine hydrachloride
|
NHÓM 1
|
75 mg
|
Uống
|
Viên phóng thích kéo dài
|
Viên
|
8,000
|
14,500
|
116,000,000
|
2,400
|
34,800,000
|
|
|
295
|
PP2500224171
|
2250510001815.01
|
Vildagliptin, Metformin HCl
|
NHÓM 1
|
50mg Vildagliptin, 1000mg Metformin HCl
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
86,400
|
9,274
|
801,273,600
|
25,920
|
240,382,080
|
|
|
296
|
PP2500224172
|
2250530001826.01
|
Vildagliptin, Metformin HCl
|
NHÓM 1
|
50mg Vildagliptin, 850mg Metformin HCl
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
84,600
|
9,274
|
784,580,400
|
25,380
|
235,374,120
|
|
|
297
|
PP2500224173
|
2250520001836.01
|
Zoledronic acid
|
NHÓM 1
|
4mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
266
|
344,990
|
91,767,340
|
79
|
27,254,210
|
|
|
298
|
PP2500224174
|
2250560001841.01
|
Zoledronic acid
|
NHÓM 1
|
5mg/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
6,500,000
|
3,250,000,000
|
150
|
975,000,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects