Package of Generic 1 year 2025

        Watching
Tender ID
Views
11
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package of Generic 1 year 2025
Bidding method
Online bidding
Tender value
280.657.210.541 VND
Publication date
16:48 14/08/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
2188/QĐ-BVND115
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
People's Hospital 115
Approval date
14/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 42.749.606.537 42.925.466.497 51 See details
2 vn0309818305 THIEN THAO SAI GON PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 556.000.000 556.000.000 1 See details
3 vn0303989103 TUE HAI PHARMACEUTICAL CO., LTD 2.677.288.500 2.677.288.500 4 See details
4 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 94.613.313.188 96.663.658.928 83 See details
5 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 8.741.078.350 8.741.078.350 14 See details
6 vn0312864527 NACOPHARM MIEN NAM COMPANY LIMITED 191.000.000 191.000.000 2 See details
7 vn0303114528 BINH VIET DUC CO.,LTD 17.003.500.000 17.846.750.000 3 See details
8 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 2.382.318.000 2.419.218.000 3 See details
9 vn0311683817 TMDV NGUYEN GIA COMPANY LIMITED 191.119.400 191.980.000 1 See details
10 vn0101261544 VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED 1.709.579.200 1.710.579.200 6 See details
11 vn0303568722 HIEP KHANG PHARMACEUTICAL CO.,LTD 246.749.580 246.749.580 1 See details
12 vn0304819721 DUC ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 291.706.800 438.970.600 2 See details
13 vn0315711984 SALUD PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 22.455.323.000 22.491.115.000 5 See details
14 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 2.600.000 2.600.000 1 See details
15 vn0302408003 B.H.C PHARMA CO., LTD. 239.490.000 239.490.000 1 See details
16 vn0101088272 THE EASTERN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 8.750.000.000 8.750.000.000 1 See details
17 vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 85.995.000 85.995.000 1 See details
18 vn0101370222 PHUONG LINH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 216.000.000 216.000.000 2 See details
19 vn0315086882 GREEN BAMBOO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.292.120.000 1.292.120.000 3 See details
20 vn0314119045 HELIOS PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 3.642.360.000 4.581.855.000 2 See details
21 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 967.217.000 967.217.000 6 See details
22 vn0316747020 ACCORD PHARMACEUTICALCOMPANY 143.260.000 143.948.750 1 See details
23 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 813.945.500 813.945.500 6 See details
24 vn0305679347 THIEN KIM TRADING PHAMARCEUTICAL PRODUCTS COMPANY LIMITED 21.780.000 21.780.000 1 See details
25 vn0314744987 EUTICAL JOINT STOCK COMPANY 36.315.000 36.315.000 2 See details
26 vn0302366480 HO CHI MINH CITY MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 1.731.040.250 1.917.940.250 4 See details
27 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.040.953.400 2.041.155.000 4 See details
28 vn0315069100 LEVO PHARMA COMPANY LIMITED 330.000.000 330.000.000 1 See details
29 vn0316948792 KIEN DAN PHARMACEUTICAL AND MEDICAL SUPPLIES LIMITED LIABILITY COMPANY 443.772.000 475.628.000 3 See details
30 vn6000706406 ASIA PACIFIC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 13.374.495.000 13.374.495.000 7 See details
31 vn0305483312 NAM DONG PHARMACEUTICAL CORPORATION 173.122.000 177.429.000 2 See details
32 vn0314983470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM 115.650.000 124.060.000 2 See details
33 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 42.870.000 50.970.000 1 See details
34 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 688.850.400 688.850.400 1 See details
35 vn0311691180 DENTECH MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 116.353.000 117.368.720 1 See details
36 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 512.500.000 512.500.000 1 See details
37 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 284.760.000 284.760.000 1 See details
38 vn0304528578 DAN THANH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 520.939.500 548.288.000 1 See details
39 vn0307657959 SONG VIET PHARMACY COMPANY LIMITED 62.500.000 62.500.000 1 See details
40 vn0313168762 AN PHÚC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 236.000.000 239.600.000 1 See details
41 vn0314247671 HIEP MINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 20.800.000 21.000.000 1 See details
42 vn0310228004 THANH LONG PHARMACEUTICAL AND EQUIPMENT HEALTH COMPANY LIMITED 192.600.000 192.600.000 1 See details
43 vn0301450556 HUY CUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 138.040.000 150.800.000 1 See details
44 vn0302975997 HIEP BACH NIEN PHARMA JOINT STOCK COMPANY 1.495.480.000 1.504.200.000 1 See details
45 vn0312000164 TAM DAN PHARMACEUTICAL LIMITED LIABILITY COMPANY 256.380.000 256.380.000 2 See details
46 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.372.990.000 1.372.990.000 1 See details
47 vn0303569980 NAM LINH PHARMACEUTICAL & CHEMICAL COMPANY LIMITED 378.000.000 378.000.000 1 See details
48 vn0315680172 AN MON CHEMICAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.937.056.850 2.937.056.850 1 See details
49 vn0317640390 SHIBA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 3.250.000.000 3.250.000.000 1 See details
Total: 49 contractors 240.734.776.455 245.259.692.125 244
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500224044
2201080002177.01
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
300110016424
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
498,800
3,677
1,834,087,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
2
PP2500224133
2201080003198.01
Ferlatum
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat
40mg (800mg)
VN-22219-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 698/QĐ-QLD NGÀY 15/10/2024)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
20,500
18,500
379,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
3
PP2500223917
2250540000277.01
Mvasi
Bevacizumab 400mg/16ml
400mg/16ml
SP3-1222-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
90
17,372,828
1,563,554,520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
4
PP2500224020
2220100000610.01
Algesin - N
Ketorolac tromethamin
30mg
VN-21533-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
12,700
35,000
444,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
5
PP2500224153
2250540001687.01
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 29/02/2024)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
2,800
52,300
146,440,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
6
PP2500224042
2220150000363.01
Pentasa
Mesalazine
1000mg
760110125524
Đặt trực tràng
Thuốc đặt
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
900
55,278
49,750,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
7
PP2500224101
0180370005727.01
Nolpaza 20mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate)
20mg
383110026125 (VN-22133-19)
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
33,100
5,774
191,119,400
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
8
PP2500224029
2250500000996.01
Levothyrox
Levothyroxine natri
25mcg
400110144123
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
42,000
992
41,664,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
9
PP2500224119
2250530001505.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
30,700
27,000
828,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
10
PP2500224083
2250580001296.01
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
10% 250ml
900110782324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
2,000
100,000
200,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
11
PP2500223974
2250540000604.01
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin hydroclorid
3mg/1ml; 10ml
VN-21892-19 (QUYẾT ĐỊNH 199/QĐ-QLD NGÀY 26/03/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
France
Laboratoire Aguettant
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm/Bút tiêm
100
103,950
10,395,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
12
PP2500223947
2201010000952.01
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
550
133,230
73,276,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
13
PP2500224109
2190720001086.01
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
10mg; 2,5mg; 10mg
VN3-8-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
147,000
11,130
1,636,110,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
14
PP2500223915
2250530000256.01
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
25mg
VN3-396-22
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
80
1,491,840
119,347,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
15
PP2500224094
2250500001382.01
Tagrisso
Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat)
80mg
VN3-36-18
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
700
2,748,270
1,923,789,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
16
PP2500224122
2220100000498.01
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
20mg
VN-16603-13
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
10,300
133,300
1,372,990,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
17
PP2500223951
2250540000444.01
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
80mg
VN3-398-22 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 64/QĐ-QLD NGÀY 23/01/2025)
Tiêm
Bột và dung môi pha tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm
Lọ
65
3,055,500
198,607,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
18
PP2500223979
2250520000631.01
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
4,8g Iod/ 10ml
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml
Ống
310
6,200,000
1,922,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
19
PP2500224004
2250500000835.01
Praxbind
Idarucizumab
2500mg/50ml
400410249623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 2 lọ 50ml
Lọ
10
10,787,942
107,879,420
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
20
PP2500224040
2250500001030.01
Mecolzine
Mesalazin
500mg
VN-22521-20
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,200
9,660
40,572,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
21
PP2500223950
2250510000436.01
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
120mg
VN-23031-22
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm
Lọ
16
2,934,750
46,956,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
22
PP2500223896
2250580000169.01
Phosphalugel
Aluminium phosphate 20% gel
12,38g/gói 20g
300100006024
Uống
Hỗn dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 26 gói x 20g
Gói
40,200
4,014
161,362,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
23
PP2500224100
2250530001420.01
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
13,703
548,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
24
PP2500223897
0180330004272.01
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-22777-21
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co.Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
59,031
4,180
246,749,580
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
25
PP2500224169
2201010003601.01
Voxin
Vancomycin
1g
520115991224 (VN-20983-18)
Tiêm
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A- Plant C'
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/túi/ống
33,150
88,599
2,937,056,850
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
26
PP2500223906
2250550000205.01
Eraxis
Anidulafungin
100mg
001110024425 (VN3-390-22)
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
1,000
3,830,400
3,830,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
27
PP2500223976
2250510000627.01
Etomidate Lipuro
Etomidate
20mg/ 10ml
VN-22231-19
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
905
120,000
108,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
14 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
28
PP2500224062
2220110000419.01
Myfortic 180mg
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)
400114351024
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
45,100
22,958
1,035,405,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
29
PP2500223964
2250560000530.01
Imfinzi
Durvalumab
500mg/10ml
SP3-1220-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
30
41,870,745
1,256,122,350
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
30
PP2500223989
2250540000727.01
Gadovist
Gadobutrol
604,72mg tương đương 1mmol/ml
VN-22297-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
780
546,000
425,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
31
PP2500223971
2250580000572.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
24,000
95,000
2,280,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
32
PP2500224049
2201050002190.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
100mcg/0,3ml
760410646524
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
Bơm tiêm
2,100
3,291,750
6,912,675,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
33
PP2500224011
2201020001796.01
CoRycardon
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
150mg + 12,5mg
529110026925 (VN-22389-19)
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72,400
2,590
187,516,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
34
PP2500224159
2201080003549.01
Trazimera
Trastuzumab
150mg
540410174700
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ
Lọ
200
9,696,750
1,939,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
35
PP2500224172
2250530001826.01
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
84,600
9,274
784,580,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
36
PP2500223883
2250500000064.01
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
700
720,000
504,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
37
PP2500224082
2250580001289.01
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline
4mg/4ml
858110353424
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml
Ống
43,600
34,300
1,495,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
38
PP2500224069
2250500001177.01
Sodium Chloride
Natri chlorid
0,9%; 250ml
VN-22341-19 (520110018625)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
52,600
17,000
894,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
39
PP2500223986
2250520000693.01
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
100
1,068,900
106,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
40
PP2500224076
2250510001242.01
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
5mg
380110206323
Uống
Viên nén
Adipharm EAD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30,000
6,420
192,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
41
PP2500223933
2201030000772.01
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)
2000 mg
VD-19450-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
65,900
33,900
2,234,010,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
42
PP2500223943
0180320003315.01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
27,550
5,200
143,260,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
43
PP2500224030
2250550001004.01
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
56,000
1,102
61,712,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
44
PP2500224161
2220170000558.01
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
160mg
SP3-1218-21
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
24
50,832,915
1,219,989,960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
45
PP2500224053
2250550001097.01
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam 1mg/ml
1mg/ml; 5ml
VN-22941-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
26,700
29,500
787,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
46
PP2500223945
2250530000409.01
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
21,000
7,000
147,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
47
PP2500224015
2250530000904.01
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
68,000
5,500
374,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
48
PP2500224055
2250510001112.01
Clisma-lax
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan
(13,91g + 3,18g)/ 100ml; Lọ 133ml
VN-17859-14 (SĐK gia hạn 800110986024)
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
Dung dịch bơm hậu môn
Sofar S.p.A
Ý
Hộp 20 lọ x 133ml
Lọ
4,000
59,000
236,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
49
PP2500223925
2250520000327.01
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
170
288,750
49,087,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
50
PP2500224075
2250560001230.01
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonat
0,84g/ 10ml
300110402623 (VN-17173-13)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1,100
22,500
24,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
51
PP2500223932
2201000000757.01
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg
1000mg; 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
500
1,631,000
815,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
52
PP2500223890
2250500000125.01
Albunorm 20%
Human Albumin
20g/100ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
10,600
1,495,000
15,847,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
53
PP2500224157
0180310002861.01
Thyrozol 5mg
Thiamazole
5mg
400110194200
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
71,350
1,400
99,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
54
PP2500223921
0180360006642.01
Briozcal
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VN-22339-19 (SĐK gia hạn 930100988724)
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Úc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88,700
2,700
239,490,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
55
PP2500224164
2250570001756.01
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
3,75mg
300114408823
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
15
2,557,000
38,355,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
56
PP2500224085
2250560001315.01
Lipidem
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acid triglycerides
(10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml
400110020223
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
3,800
228,795
869,421,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
57
PP2500224063
2250540001151.01
Myfortic 360mg
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
360mg
400114430523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
18,700
43,621
815,712,700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
58
PP2500223905
2201010000310.01
Camicin
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
800110348524
Tiêm bắp, Tiêm tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim s.r.l.
Ý
Hộp 10 lọ 20ml
Lọ
31,500
120,000
3,780,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
59
PP2500223988
2250550000717.01
Multihance
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate dimenglumine 529mg)
334mg (0,5M)/ml-10ml
800110131724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A.
Italy
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
780
535,500
417,690,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
60
PP2500224054
2250520001102.01
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
5mg/ml, 50ml
840112017325 (VN-21582-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml
Chai
600
60,000
36,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
61
PP2500223880
2250580000039.01
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
11,200
157,500
1,764,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
62
PP2500224167
2250500001788.01
Stelara
Ustekinumab
45mg/0,5ml
QLSP-H02-984-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 683/QĐ-QLD NGÀY 25/10/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1 ml thuốc
Bơm tiêm
20
44,931,694
898,633,880
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
63
PP2500224103
2250500001443.01
Algostase 500 mg/50 mg
Paracetamol, caffein
500mg+50mg
540100144023
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Bỉ
Hộp 1 tuýp 16 viên nén sủi
Viên
3,000
4,500
13,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
64
PP2500223908
2250560000226.01
Eliquis
Apixaban
2,5mg
539110436423
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3,450
24,150
83,317,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
65
PP2500223944
2250580000398.01
Colistimetatode Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin
2MUI
840114767524
Tiêm truyền tĩnh mạch, xông hít
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ
Lọ
8,000
790,000
6,320,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
66
PP2500224098
2250550001417.01
Ibrance 75mg
Palbociclib
75mg
400110406523
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
100
569,100
56,910,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
67
PP2500224027
2250500000972.01
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)
5mg/ml
VN-22960-21
Tiêm Truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
Hộp 10 ống 10ml
Ống
1,500
109,494
164,241,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
68
PP2500224046
2250500001061.01
Egilok
Metoprolol tartrate
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
329,500
1,581
520,939,500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
69
PP2500224043
2201040002162.01
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
437,900
2,338
1,023,810,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
70
PP2500224081
2201010002635.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
383110000500
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
239,500
3,050
730,475,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
71
PP2500224140
0180370002696.01
Spirovell
Spironolacton
50mg
640110123224
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
33,100
4,935
163,348,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
72
PP2500224131
2250510001600.01
Ferrovin
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml
100mg /5ml
VN-18143-14 (Số: 573/QĐ-QLD gia hạn đến 23/09/2027)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
500
94,000
47,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
73
PP2500224132
2220110000518.01
Tracutil
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
400110069223
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
Ống
2,500
32,235
80,587,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
74
PP2500223959
2250560000493.01
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
520110518724 (VN-21737-19)
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
450
25,700
11,565,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
75
PP2500223998
2250580000794.01
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
3838/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
1,000
157,000
157,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
76
PP2500224035
2201080001996.01
HEPA-MERZ
L-Ornithin L-Aspartat
5g/10ml
400110069923 (VN-17364-13)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 5 ống 10ml
Ống
4,100
125,000
512,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
77
PP2500224002
2250580000817.01
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
20g/100ml
VN-18164-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 24 túi x 100ml
Túi
2,800
170,000
476,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
78
PP2500224014
0180310005237.01
Itraconazole 100 mg hard capsules
Itraconazol
100mg
840110003825
Uống
Viên nang cứng
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
1,100
13,490
14,839,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
79
PP2500224031
0180370001699.01
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
36,500
720
26,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
80
PP2500224124
2250550001547.01
Ringer's Lactate
Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g
500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
13,100
19,950
261,345,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
81
PP2500223923
2201000000580.01
Folinato 50mg
Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat)
50mg acid folinic
840110985224 (VN-21204-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
1,050
81,900
85,995,000
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
82
PP2500224116
2250510001471.01
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 593/QĐ-QLD NGÀY 12/08/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Chai 500ml
Chai
1,900
159,537
303,120,300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
83
PP2500224171
2250510001815.01
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
86,400
9,274
801,273,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
84
PP2500224045
2250510001051.01
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
10mg/2ml
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm
Cyprus
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
300
14,200
4,260,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
85
PP2500223999
2250530000805.01
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn)
0,08g
VN-20270-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
60
150,000
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
86
PP2500224025
0180350003637.01
Femaplex
Letrozol 2,5mg
2,5mg
520114771124
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
14,290
42,870,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
87
PP2500223952
2250530000454.01
XGEVA
Denosumab
120mg/1,7ml
001410249323
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 1,7ml
Lọ
50
10,163,875
508,193,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
88
PP2500224007
2250570000858.01
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
300
415,000
124,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
89
PP2500224092
0180340003838.01
Onda
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat)
8mg
VN-22759-21
Uống
Viên nén bao phim
Vianex S.A- Plant B
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
3,850
23,900
92,015,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
90
PP2500223899
2250510000184.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
297,700
4,987
1,484,629,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
91
PP2500224152
2250510001679.01
Spiolto Respimat
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride)
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt
400110195623
Hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt
Hộp
125
800,100
100,012,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
92
PP2500223981
2250560000653.01
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17,000
5,800
98,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
93
PP2500223884
2250550000076.01
Aminosteril N-Hepa 8%
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
2,770
102,000
282,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
94
PP2500224147
0180300002819.01
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
100mg
VN2-626-17
Uống
Viên nang cứng
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên
Viên
240
1,575,000
378,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
95
PP2500224052
2201080002238.01
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg
VN-23229-22
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Slovakia
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
50,400
20,496
1,032,998,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
96
PP2500224137
0180350002661.01
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
52,900
838
44,330,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
97
PP2500224056
2250500001122.01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
19g; 7g/118ml
VN-21175-18; (Mã HS gia hạn: 88371/TT90)
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
6,100
59,000
359,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
98
PP2500224150
2250500001658.01
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 86/QĐ-QLD NGÀY 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
5,890
744,870
4,387,284,300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
99
PP2500224139
2201020003257.01
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
2,100
267,750
562,275,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
100
PP2500224086
2250550001325.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
2,500
100,000
250,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
101
PP2500224090
2250530001369.01
Lynparza
Olaparib
100mg
001110403223
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh
Hộp 7 vỉ x 8 viên
Viên
1,000
1,171,800
1,171,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
102
PP2500223924
2250520000310.01
Natecal D3
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3)
600mg + 400IU
800100014724
Uống
Viên nén rã trong miệng
Italfarmaco S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 60 viên
Viên
75,000
4,000
300,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
103
PP2500223957
0180340004712.01
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
1,260
7,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
104
PP2500224005
2201070001739.01
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
2,5g/50ml
900410090023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
300
3,580,000
1,074,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
105
PP2500223935
2250580000350.01
RECARBRIO
Cilastatin (dưới dạng muối Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg
500mg, 500mg, 250mg
001110441523
Truyền Tĩnh Mạch
Bột pha dung dịch truyền
CSSX và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 25 lọ
Lọ
5,000
3,202,123
16,010,615,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
106
PP2500223942
2220150000707.01
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,400
3,585
8,604,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
107
PP2500223984
2220150000264.01
Neupogen
Filgrastim
30 MU/0,5ml
QLSP-1070-17
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
Bơm tiêm
400
558,047
223,218,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
108
PP2500224080
2250510001273.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
25,600
125,000
3,200,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
109
PP2500223990
2250530000737.01
Clariscan
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
700110959024
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
GE Healthcare AS - Oslo Plant
Na Uy
Hộp 10 Lọ x 10ml
Lọ
4,580
541,000
2,477,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
110
PP2500224000
2201070001616.01
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg
400110017625 (VN-18845-15)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 10ml
Lọ/ống/chai/túi
9,460
105,000
993,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
111
PP2500224115
2250520001461.01
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iod
10% (kl/kl)
VN-20577-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 593/QĐ-QLD NGÀY 12/08/2024)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 tuýp 40g
Tuýp
120
51,240
6,148,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
112
PP2500223939
2201030000864.01
Somazina 1000mg
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri)
1000mg/4ml
840110082023 (VN-18763-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
200
81,900
16,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
113
PP2500224156
2250560001711.01
Actemra
Tocilizumab
200mg/10ml
SP-1189-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
70
5,190,699
363,348,930
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
114
PP2500224061
2220170000404.01
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
177,300
42,945
7,614,148,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
115
PP2500223894
2201000000221.01
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 572/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
8,050
114,180
919,149,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
116
PP2500223916
2250550000267.01
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
400
4,756,087
1,902,434,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
117
PP2500224059
2250520001140.01
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg
0,5%
VN-22555-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Famar A.V.E. Alimos Plant
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
800
79,275
63,420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
118
PP2500224162
2250500001733.01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,800
5,410
274,828,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
119
PP2500223895
2250560000158.01
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
70mg/100ml
VN-22757-21
Uống
Dung dịch uống
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
Hộp 4 chai 100ml
Chai
1,560
126,000
196,560,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
120
PP2500223953
2250530000461.01
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
150
2,700,000
405,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
121
PP2500224117
2250560001483.01
Pragmiak 10mg
Prasugrel
10mg
560110962324
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3,000
33,590
100,770,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
122
PP2500224048
0180350001848.01
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
2,5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Finland
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Viên
10,000
6,250
62,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
123
PP2500224001
2201080001620.01
Pepsane
Guaiazulen + Dimethicon
0,004g + 3g
VN-21650-18
Uống
Gel uống
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 30 gói x 10g
Gói
147,000
5,321
782,187,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
124
PP2500223940
2250540000376.01
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
500U
500414305024
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
75
6,627,920
497,094,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
125
PP2500223967
2220180000203.01
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
5mg + 1000mg
VN3-188-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
11,865
7,119,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
126
PP2500224022
2250520000945.01
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
870100067323
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
76,100
5,600
426,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
127
PP2500224024
2250510000962.01
Lenvima 4mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
4mg
754110196323
Uống
Viên nang cứng
Patheon Inc.
Canada
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,200
643,860
1,416,492,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
128
PP2500223889
2250520000112.01
Caden
Adenosin
6mg
300110175623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Valdepharm
France
Hộp 06 lọ x 2ml
Lọ
200
850,000
170,000,000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
129
PP2500224003
2250550000823.01
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
50g/250ml
VN-18163-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 20 túi x 250ml
Túi
3,500
320,000
1,120,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
130
PP2500224026
0180350005310.01
Convolt 500 mg
Levetiracetam
500mg
840110005025
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios CINFA, S.A.
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52,400
13,146
688,850,400
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
131
PP2500223973
2250540000598.01
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2,871
57,750
165,800,250
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
132
PP2500223892
2250550000144.01
Albutein 25%
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
6,600
987,610
6,518,226,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
133
PP2500223888
2220170000053.01
Humira
Adalimumab
40 mg/0.4 ml
QLSP-H03-1172-19
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn.
Bút tiêm
150
9,210,573
1,381,585,950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
134
PP2500223941
2250500000385.01
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
300U
500414305124
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
90
4,800,940
432,084,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
135
PP2500223898
2250580000176.01
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
104,000
4,987
518,648,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
136
PP2500223931
2220130000147.01
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1,500
2,772,000
4,158,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
137
PP2500224033
2250500001023.01
Octocaine 100
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (dưới dạng Epinephrin bitatrat)
(36mg + 0,018mg)/ 1,8ml
VN-17694-14
Tiêm
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa
Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc
Canada
Hộp 50 ống/1,8ml
Ống
7,580
15,350
116,353,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
138
PP2500223972
2250570000582.01
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
Adrenaline (dưới dạng adrenaline tartrate 1,819mg) 1mg/10ml
1mg/10ml
VN-22425-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 628/QĐ-QLD NGÀY 15/10/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
Bơm tiêm
1,217
163,800
199,344,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
139
PP2500224067
2201030002363.01
Gaviscon
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml
VN-13849-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 29/02/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
Hộp 24 gói x 10ml
Gói
650
6,135
3,987,750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
140
PP2500224088
2250520001348.01
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2,600
90,300
234,780,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
141
PP2500224146
0180370002795.01
TS-One Capsule 25
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
25mg + 7,25mg + 24,5mg
VN-20694-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
2,481
157,142
389,869,302
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
142
PP2500223903
2220180000081.01
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
5mg + 160mg + 12,5mg
840110079223 (VN-19289-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
21,000
18,107
380,247,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
143
PP2500224087
2250530001338.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
2,800
150,000
420,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
144
PP2500223907
2250550000212.01
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
20mg/ml x 5ml
2367/QLD-KD 3532/QLD-KD 3838/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Neovii Biotech GmbH
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
50
15,920,000
796,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
145
PP2500223902
2220170000077.01
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
10mg + 160mg + 12,5mg
840110032023 (VN-19287-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
18,100
18,107
327,736,700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
146
PP2500223922
2250570000308.01
Prismasol B0
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
5,145g + 2,033g + 5,4g + 3,09g + 6,45g; 5 lít
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
12,500
700,000
8,750,000,000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
147
PP2500224168
2250520001799.01
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Natri Valproate
400mg/4ml
VN-22163-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 552/QĐ-QLD NGÀY 05/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
3,200
75,789
242,524,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
148
PP2500224095
0180360005713.01
Trileptal
Oxcarbazepine
300mg
800114023925 (VN-22183-19)
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100
8,064
806,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
149
PP2500223928
2201070000671.01
Medocef 1g
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium)
1g
529110033725 (VN-22168-19)
Tiêm
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp chứa 1 lọ; hộp chứa 50 lọ
Lọ
15,100
53,000
800,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
150
PP2500224102
2250540001434.01
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
1g/100ml
400110022023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
139,000
19,768
2,747,752,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
151
PP2500224038
2201000002010.01
Fortrans
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g.
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 04 gói
Gói
9,000
35,970
323,730,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
152
PP2500223961
2250560000509.01
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,890
7,694
53,011,660
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
153
PP2500224154
2250510001693.01
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2,180
47,300
103,114,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
154
PP2500224163
2250580001746.01
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
VN-21034-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 698/QĐ-QLD NGÀY 15/10/2024)
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
Lọ
15
7,699,999
115,499,985
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
155
PP2500224134
0180310002625.01
Tardyferon B9
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô)
0,35mg + 50mg (154,53mg)
VN-16023-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 64/QĐ-QLD NGÀY 23/01/2025)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
73,000
2,849
207,977,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
156
PP2500224121
2250540001526.01
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 593/QĐ-QLD NGÀY 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
20
194,500
3,890,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
157
PP2500224068
2250580001166.01
Sodium Chloride
Natri chlorid
0,9%; 100ml
VN-22341-19 (520110018625)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
192,000
15,000
2,880,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
158
PP2500224018
2250540000918.01
Nutryelt
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml
VN-22859-21
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
2,000
58,000
116,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
159
PP2500223930
2250550000342.01
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
600mg
800110144223
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A.
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1,200
596,000
715,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
160
PP2500224114
2250570001459.01
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
840
110,000
92,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
161
PP2500223955
2250500000477.01
Dexdor
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg)
100mcg/ml x 2ml
640114770124
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
Orion Corporation
Finland
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
100
470,000
47,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
162
PP2500223886
2250520000099.01
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
5,450
102,000
555,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
163
PP2500224073
2250510001211.01
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,000
55,200
55,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
164
PP2500224006
2250510000849.01
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
50
699,208
34,960,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
165
PP2500223914
2250580000244.01
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
100mg
840110017223
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
60
6,561,200
393,672,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
166
PP2500223978
0180340004903.01
Etcoxib 120 mg
Etoricoxib
120mg
560110135323
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
9,400
15,855
149,037,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
167
PP2500223938
2250530000362.01
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Ống
300
8,600
2,580,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
168
PP2500224097
2250560001407.01
Ibrance 125mg
Palbociclib
125mg
400110406423 (VN3-296-20)
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
900
659,400
593,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
169
PP2500223991
2250560000745.01
Primovist
Gadoxetate disodium
0,25mmol/1ml
VN-21368-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 10ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
5
4,410,000
22,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
170
PP2500224143
2201050003340.01
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid dihydrat 110 mg (tương đương suxamethonium clorid 100 mg)
100mg
VN-22760-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền
VUAB Pharma a.s.
Cộng Hòa Séc
Hộp 1 lọ
Lọ
400
54,000
21,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
171
PP2500223878
2201080000036.01
Meileo
Aciclovir
25mg/ml
840110004924 (VN-20711-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Meiji Pharma Spain, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 10 ml
Chai/lọ/túi/ống
2,000
278,000
556,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
172
PP2500223948
2250570000414.01
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.P.A
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
12,300
69,300
852,390,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
173
PP2500223879
2250560000028.01
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
9,000
108,865
979,785,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
174
PP2500224019
2250500000927.01
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
800100794824
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
1,700
47,500
80,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
175
PP2500224105
2190750001032.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
259,000
5,960
1,543,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
176
PP2500223926
2220150000110.01
Rocalcic 50
Calcitonin salmon
50IU/ml
400110074323
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 1 ml
Ống
2,600
65,000
169,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
177
PP2500224120
2250580001517.01
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ 50ml
Lọ
1,050
110,000
115,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
178
PP2500224016
0180340001575.01
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
89,000
1,785
158,865,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
179
PP2500224126
2250510001556.01
Rixathon
Rituximab
100mg/10ml
SP3-1231-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 2 lọ x 10ml
Lọ
141
4,325,063
609,833,883
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
180
PP2500224151
2250540001663.01
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
15,873
158,730,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
181
PP2500224012
2250530000898.01
Cresemba
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
200mg
001110194623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Baxter Pharmaceutical Solutions, LLC ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Almac Pharma Services Limited
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
90
8,883,000
799,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
182
PP2500223965
2220150000189.01
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
16,800
10,080,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
183
PP2500223887
2250510000108.01
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
600mg/50ml
VN-23140-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
500
289,000
144,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
184
PP2500224148
2220180000531.01
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
539110018823
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1,500
44,115
66,172,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
185
PP2500224099
2201060002807.01
P-Cet 250
Mỗi lọ 5ml chứa Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid)
0,25mg/5ml
840110428023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Spain
Hộp 1 lọ
Lọ
2,290
615,000
1,408,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
186
PP2500224034
2201000001969.01
Linezolid Kabi
Linezolid
(2mg/ml) x 300ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
HP Halden Pharma AS
Na Uy
Thùng 10 túi 300ml
Túi
1,760
134,980
237,564,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
187
PP2500224039
0180340001759.01
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
599100133424 (VN-21152-18)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
101,700
2,800
284,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
188
PP2500224174
2250560001841.01
Clastizol
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
5mg/100ml; 100ml
800110429423
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
S.M.Farmaceutici S.R.L
Italy
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
500
6,500,000
3,250,000,000
Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
189
PP2500224070
2250580001180.01
Sodium Chloride
Natri chlorid
0,9%; 1000ml
VN-22341-19 (520110018625)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 1000ml
Chai
92,000
26,500
2,438,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
190
PP2500224093
2220100000467.01
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
390
44,877
17,502,030
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
191
PP2500223980
2250570000643.01
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
10mg
VN-22950-21
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên ; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
11,000
330,000,000
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
192
PP2500223960
2201010001089.01
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
23,100
4,082
94,294,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
193
PP2500224135
2201080003211.01
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
40
7,820,000
312,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
194
PP2500224091
2250550001370.01
Lynparza
Olaparib
150mg
001110403323
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh
Hộp 7 vỉ x 8 viên
Viên
1,000
1,171,800
1,171,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
195
PP2500223937
0180310004612.01
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 05 vỉ x 20 viên
Viên
30,000
700
21,000,000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
196
PP2500223997
2250570000780.01
Dextrose
Glucose
5%; 500ml
VN-22248-19 (520110783624)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
28,720
20,000
574,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
197
PP2500224144
0180360002774.01
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
132,600
12,000
1,591,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
198
PP2500224106
2190720001062.01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
308,000
6,589
2,029,412,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
199
PP2500223954
0180380000859.01
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate)
60mcg (67mcg)
VN-18301-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 407/QĐ-QLD NGÀY 19/06/2024)
Uống
Viên đông khô đường uống
Catalent U.K. Swindon Zydis Limited
Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,900
22,133
86,318,700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
200
PP2500224071
2250570001190.01
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%; 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
300,900
19,500
5,867,550,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
201
PP2500224104
2201040002865.01
KEYTRUDA
Pembrolizumab 100mg/4ml
100 mg/4 ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V.
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
100
61,640,000
6,164,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
202
PP2500224023
2250510000955.01
Lenvima 10mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
10mg
754110196223
Uống
Viên nang cứng
Patheon Inc.
Canada
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
1,134,000
1,701,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
203
PP2500223966
2220170000190.01
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 850mg
VN3-186-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
16,800
10,080,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
204
PP2500223969
2250510000559.01
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
40,554
24,332,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
205
PP2500223885
2250550000083.01
Neoamiyu
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1%
VN-16106-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
5,550
116,258
645,231,900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
206
PP2500224136
2250550001615.01
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
50,000
3,980
199,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
207
PP2500223996
2250510000771.01
Dextrose 10%
Glucose
10%; 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
17,000
27,000
459,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
208
PP2500224170
2250560001803.01
Velaxin
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride)
75mg
599110407923 (VN-21018-18)
Uống
Viên nang giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
14,500
116,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
209
PP2500224077
2201000002522.01
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
5,800
23,800
138,040,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
210
PP2500223949
2250540000420.01
Demoferidon
Deferoxamine mesilate
500mg
520110006524 (VN-21008-18)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 10 lọ
Lọ
500
165,000
82,500,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
211
PP2500224028
2250550000984.01
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml; 150ml
VN-18523-14
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sỹ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi
45,500
249,900
11,370,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
212
PP2500223913
0180330000427.01
Bamifen
Baclofen
10mg
529110784424 (VN-22356-19)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
2,600
2,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
213
PP2500224041
2250580001043.01
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
2000mg
VN-19947-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Cốm phóng thích kéo dài
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 60 gói
Gói
4,300
39,725
170,817,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
214
PP2500224036
0180350005389.01
Colosar - Denk 50/ 12.5
Losartan kali 50 mg; Hydrochlorothiazide 12,5 mg
50mg + 12,5mg
400110026023 (VN-18888-15)
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
89,400
2,982
266,590,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
215
PP2500223893
2201070000213.01
MAXLEN - 70
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
70mg
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9)
Uống
Viên nén
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
9,000
47,900
431,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
216
PP2500224050
2250500001085.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg/0,3ml
760410646624
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
Bơm tiêm
1,500
1,695,750
2,543,625,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
217
PP2500223909
2220180000098.01
Eliquis
Apixaban
5mg
539110436323
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,350
24,150
129,202,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
218
PP2500224165
2250500001764.01
Anoro Ellipta
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
62,5mcg + 25mcg
500110088623
Hít qua đường miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)
UK
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
100
692,948
69,294,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
219
PP2500224047
2250530001079.01
Carmotop 50mg
Metoprolol
tương đương 50mg Metoprolol tartrat
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
381,000
2,168
826,008,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
220
PP2500224110
2190770001098.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
5mg; 1,25mg; 10mg
VN3-10-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
28,000
8,557
239,596,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
221
PP2500224127
2250570001565.01
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
SP3-1232-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
45
13,800,625
621,028,125
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
222
PP2500223970
2250530000560.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
44,400
70,000
3,108,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
223
PP2500224096
2250510001396.01
Ibrance 100mg
Palbociclib
100mg
400110024325 (VN3-295-20)
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
300
602,700
180,810,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
224
PP2500223910
2250510000238.01
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
QLSP-H03-1135-18
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
30
55,544,064
1,666,321,920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
225
PP2500223882
2250530000058.01
Nutriflex Peri
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
VN-18157-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
4,000
404,670
1,618,680,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
226
PP2500224173
2250520001836.01
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat)
4mg/5ml
VN-22321-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH
CSSX: Áo CSĐG: Áo
Hộp 1lọ x 5ml
Lọ
266
295,000
78,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
227
PP2500223975
2250530000614.01
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
12,340
436,065
5,381,042,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
228
PP2500223920
2250570000292.01
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
100
948,680
94,868,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
229
PP2500223958
2250550000489.01
Elaria
Diclofenac Natri
75mg/3ml
VN-16829-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
2,200
9,900
21,780,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
230
PP2500224129
2250570001589.01
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
53,100
6,780
360,018,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
231
PP2500224107
2190700000993.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
68,900
6,500
447,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
232
PP2500223968
2250500000545.01
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
10mg + 5mg
400110143323
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
37,267
22,360,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
233
PP2500224145
0180380002785.01
TS-One Capsule 20
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
20mg + 5,8mg + 19,6mg
499110520624
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
2,800
121,428
339,998,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
234
PP2500224078
2250580001258.01
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
531
66,000
35,046,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
235
PP2500224111
2190740001004.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
156,000
8,557
1,334,892,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
236
PP2500224057
2190720001642.01
SINGUMENT-S
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10mg
520110971224
Uống
Viên nén bao phim
Medicair Bioscience Laboratories S.A
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
10,400
20,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
237
PP2500224155
2250520001706.01
Actemra
Tocilizumab
162mg/0,9ml
QLSP-1120-18
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 4 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,9ml
Bơm tiêm
180
3,374,070
607,332,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
238
PP2500224160
2220150000547.01
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
100mg
760410304724
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
24
31,773,840
762,572,160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
239
PP2500224108
2190700001075.01
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
10mg; 2,5mg; 5mg
VN3-9-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
180,900
11,130
2,013,417,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
240
PP2500224051
2220140000397.01
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
50mg
VN3-102-18
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant
Nhật
Hộp 1 lọ
Lọ
300
2,388,750
716,625,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
241
PP2500224065
2201000002331.01
Mucomucil
N-Acetylcystein
300mg/3ml
VN-21776-19 (SĐK gia hạn: 800110989724)
Tiêm hoặc khí dung
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italia
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
10,200
42,000
428,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
242
PP2500223936
0180350004603.01
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol 100mg
100mg
840110016925 (VN-20685- 17)
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
5,200
4,830
25,116,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
243
PP2500224060
0180330005552.01
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg
400mg
VN-22635-20
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
2,750
48,200
132,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
244
PP2500223877
2250530000010.01
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
6,800
15,600
106,080,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2188/QĐ-BVND115
14/08/2025
People's Hospital 115
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second