Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500224044 |
2201080002177.01 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
300110016424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
498,800 |
3,677 |
1,834,087,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
2 |
PP2500224133 |
2201080003198.01 |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 698/QĐ-QLD NGÀY 15/10/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
20,500 |
18,500 |
379,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
3 |
PP2500223917 |
2250540000277.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
90 |
17,372,828 |
1,563,554,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
4 |
PP2500224020 |
2220100000610.01 |
Algesin - N |
Ketorolac tromethamin |
30mg |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
12,700 |
35,000 |
444,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
5 |
PP2500224153 |
2250540001687.01 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 29/02/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
2,800 |
52,300 |
146,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
6 |
PP2500224042 |
2220150000363.01 |
Pentasa |
Mesalazine |
1000mg |
760110125524 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đặt |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
900 |
55,278 |
49,750,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
7 |
PP2500224101 |
0180370005727.01 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) |
20mg |
383110026125 (VN-22133-19) |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
33,100 |
5,774 |
191,119,400 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
8 |
PP2500224029 |
2250500000996.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
25mcg |
400110144123 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
42,000 |
992 |
41,664,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
9 |
PP2500224119 |
2250530001505.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
30,700 |
27,000 |
828,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
10 |
PP2500224083 |
2250580001296.01 |
Lipovenoes 10% PLR |
Nhũ tương dầu đậu nành |
10% 250ml |
900110782324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2,000 |
100,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
11 |
PP2500223974 |
2250540000604.01 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
3mg/1ml; 10ml |
VN-21892-19 (QUYẾT ĐỊNH 199/QĐ-QLD NGÀY 26/03/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
France |
Laboratoire Aguettant |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm/Bút tiêm |
100 |
103,950 |
10,395,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
12 |
PP2500223947 |
2201010000952.01 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
550 |
133,230 |
73,276,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
13 |
PP2500224109 |
2190720001086.01 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
147,000 |
11,130 |
1,636,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
14 |
PP2500223915 |
2250530000256.01 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
25mg |
VN3-396-22 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
80 |
1,491,840 |
119,347,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
15 |
PP2500224094 |
2250500001382.01 |
Tagrisso |
Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat) |
80mg |
VN3-36-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
2,748,270 |
1,923,789,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
16 |
PP2500224122 |
2220100000498.01 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,300 |
133,300 |
1,372,990,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
17 |
PP2500223951 |
2250540000444.01 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
VN3-398-22 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 64/QĐ-QLD NGÀY 23/01/2025) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm |
Lọ |
65 |
3,055,500 |
198,607,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
18 |
PP2500223979 |
2250520000631.01 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
310 |
6,200,000 |
1,922,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
19 |
PP2500224004 |
2250500000835.01 |
Praxbind |
Idarucizumab |
2500mg/50ml |
400410249623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 2 lọ 50ml |
Lọ |
10 |
10,787,942 |
107,879,420 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
20 |
PP2500224040 |
2250500001030.01 |
Mecolzine |
Mesalazin |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,200 |
9,660 |
40,572,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
21 |
PP2500223950 |
2250510000436.01 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
16 |
2,934,750 |
46,956,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
22 |
PP2500223896 |
2250580000169.01 |
Phosphalugel |
Aluminium phosphate 20% gel |
12,38g/gói 20g |
300100006024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
40,200 |
4,014 |
161,362,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
23 |
PP2500224100 |
2250530001420.01 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
13,703 |
548,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
24 |
PP2500223897 |
0180330004272.01 |
TEPERINEP 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co.Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
59,031 |
4,180 |
246,749,580 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
25 |
PP2500224169 |
2201010003601.01 |
Voxin |
Vancomycin |
1g |
520115991224 (VN-20983-18) |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A- Plant C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
33,150 |
88,599 |
2,937,056,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
26 |
PP2500223906 |
2250550000205.01 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
001110024425 (VN3-390-22) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
3,830,400 |
3,830,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
27 |
PP2500223976 |
2250510000627.01 |
Etomidate Lipuro |
Etomidate |
20mg/ 10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
905 |
120,000 |
108,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
14 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
28 |
PP2500224062 |
2220110000419.01 |
Myfortic 180mg |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
400114351024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,100 |
22,958 |
1,035,405,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
29 |
PP2500223964 |
2250560000530.01 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
30 |
41,870,745 |
1,256,122,350 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
30 |
PP2500223989 |
2250540000727.01 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
780 |
546,000 |
425,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
31 |
PP2500223971 |
2250580000572.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
24,000 |
95,000 |
2,280,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
32 |
PP2500224049 |
2201050002190.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg/0,3ml |
760410646524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
2,100 |
3,291,750 |
6,912,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
33 |
PP2500224011 |
2201020001796.01 |
CoRycardon |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
529110026925 (VN-22389-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,400 |
2,590 |
187,516,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
34 |
PP2500224159 |
2201080003549.01 |
Trazimera |
Trastuzumab |
150mg |
540410174700 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
9,696,750 |
1,939,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
35 |
PP2500224172 |
2250530001826.01 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,600 |
9,274 |
784,580,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
36 |
PP2500223883 |
2250500000064.01 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
700 |
720,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
37 |
PP2500224082 |
2250580001289.01 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline |
4mg/4ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml |
Ống |
43,600 |
34,300 |
1,495,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
38 |
PP2500224069 |
2250500001177.01 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%; 250ml |
VN-22341-19
(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
52,600 |
17,000 |
894,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
39 |
PP2500223986 |
2250520000693.01 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
100 |
1,068,900 |
106,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
40 |
PP2500224076 |
2250510001242.01 |
Nebicor 5mg Tablets |
Nebivolol |
5mg |
380110206323 |
Uống |
Viên nén |
Adipharm EAD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
6,420 |
192,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
41 |
PP2500223933 |
2201030000772.01 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
2000 mg |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
65,900 |
33,900 |
2,234,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
42 |
PP2500223943 |
0180320003315.01 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
27,550 |
5,200 |
143,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
43 |
PP2500224030 |
2250550001004.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
56,000 |
1,102 |
61,712,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
44 |
PP2500224161 |
2220170000558.01 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
160mg |
SP3-1218-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
24 |
50,832,915 |
1,219,989,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
45 |
PP2500224053 |
2250550001097.01 |
Belizolam 5mg/ 5ml |
Midazolam 1mg/ml |
1mg/ml; 5ml |
VN-22941-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 50 ống x
5ml |
Ống |
26,700 |
29,500 |
787,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
46 |
PP2500223945 |
2250530000409.01 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
21,000 |
7,000 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
47 |
PP2500224015 |
2250530000904.01 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
68,000 |
5,500 |
374,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
48 |
PP2500224055 |
2250510001112.01 |
Clisma-lax |
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan |
(13,91g + 3,18g)/ 100ml;
Lọ 133ml |
VN-17859-14
(SĐK gia hạn 800110986024) |
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
4,000 |
59,000 |
236,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
49 |
PP2500223925 |
2250520000327.01 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
170 |
288,750 |
49,087,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
50 |
PP2500224075 |
2250560001230.01 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonat |
0,84g/ 10ml |
300110402623 (VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,100 |
22,500 |
24,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
51 |
PP2500223932 |
2201000000757.01 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
1,631,000 |
815,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
52 |
PP2500223890 |
2250500000125.01 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
20g/100ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
10,600 |
1,495,000 |
15,847,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
53 |
PP2500224157 |
0180310002861.01 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,350 |
1,400 |
99,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
54 |
PP2500223921 |
0180360006642.01 |
Briozcal |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VN-22339-19 (SĐK gia hạn 930100988724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Úc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,700 |
2,700 |
239,490,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
55 |
PP2500224164 |
2250570001756.01 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
15 |
2,557,000 |
38,355,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
56 |
PP2500224085 |
2250560001315.01 |
Lipidem |
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acid triglycerides |
(10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml |
400110020223 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
3,800 |
228,795 |
869,421,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
57 |
PP2500224063 |
2250540001151.01 |
Myfortic 360mg |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
360mg |
400114430523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,700 |
43,621 |
815,712,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
58 |
PP2500223905 |
2201010000310.01 |
Camicin |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
800110348524 |
Tiêm bắp, Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l. |
Ý |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
31,500 |
120,000 |
3,780,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
59 |
PP2500223988 |
2250550000717.01 |
Multihance |
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate dimenglumine 529mg) |
334mg (0,5M)/ml-10ml |
800110131724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
780 |
535,500 |
417,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
60 |
PP2500224054 |
2250520001102.01 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
5mg/ml, 50ml |
840112017325 (VN-21582-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
600 |
60,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
61 |
PP2500223880 |
2250580000039.01 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
11,200 |
157,500 |
1,764,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
62 |
PP2500224167 |
2250500001788.01 |
Stelara |
Ustekinumab |
45mg/0,5ml |
QLSP-H02-984-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 683/QĐ-QLD NGÀY 25/10/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1 ml thuốc |
Bơm tiêm |
20 |
44,931,694 |
898,633,880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
63 |
PP2500224103 |
2250500001443.01 |
Algostase 500 mg/50 mg |
Paracetamol, caffein |
500mg+50mg |
540100144023 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 16 viên nén sủi |
Viên |
3,000 |
4,500 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
64 |
PP2500223908 |
2250560000226.01 |
Eliquis |
Apixaban |
2,5mg |
539110436423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,450 |
24,150 |
83,317,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
65 |
PP2500223944 |
2250580000398.01 |
Colistimetatode Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI |
Colistin |
2MUI |
840114767524 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, xông hít |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
790,000 |
6,320,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
66 |
PP2500224098 |
2250550001417.01 |
Ibrance 75mg |
Palbociclib |
75mg |
400110406523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
100 |
569,100 |
56,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
67 |
PP2500224027 |
2250500000972.01 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml |
VN-22960-21 |
Tiêm Truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1,500 |
109,494 |
164,241,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
68 |
PP2500224046 |
2250500001061.01 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
329,500 |
1,581 |
520,939,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
69 |
PP2500224043 |
2201040002162.01 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
437,900 |
2,338 |
1,023,810,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
70 |
PP2500224081 |
2201010002635.01 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
383110000500 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
239,500 |
3,050 |
730,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
71 |
PP2500224140 |
0180370002696.01 |
Spirovell |
Spironolacton |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
33,100 |
4,935 |
163,348,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
72 |
PP2500224131 |
2250510001600.01 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
100mg /5ml |
VN-18143-14 (Số: 573/QĐ-QLD gia hạn đến 23/09/2027) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
94,000 |
47,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
73 |
PP2500224132 |
2220110000518.01 |
Tracutil |
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride |
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml |
400110069223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
2,500 |
32,235 |
80,587,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
74 |
PP2500223959 |
2250560000493.01 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
450 |
25,700 |
11,565,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
75 |
PP2500223998 |
2250580000794.01 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
3838/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
157,000 |
157,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
76 |
PP2500224035 |
2201080001996.01 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin L-Aspartat |
5g/10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
4,100 |
125,000 |
512,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
77 |
PP2500224002 |
2250580000817.01 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
2,800 |
170,000 |
476,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
78 |
PP2500224014 |
0180310005237.01 |
Itraconazole 100 mg hard capsules |
Itraconazol |
100mg |
840110003825 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,100 |
13,490 |
14,839,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
79 |
PP2500224031 |
0180370001699.01 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
36,500 |
720 |
26,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
80 |
PP2500224124 |
2250550001547.01 |
Ringer's Lactate |
Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g;
Sodium Lactate 1,55g;
Potassium Chloride 0,15g;
Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
13,100 |
19,950 |
261,345,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
81 |
PP2500223923 |
2201000000580.01 |
Folinato 50mg |
Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat) |
50mg acid folinic |
840110985224
(VN-21204-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
1,050 |
81,900 |
85,995,000 |
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
82 |
PP2500224116 |
2250510001471.01 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 593/QĐ-QLD NGÀY 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Chai 500ml |
Chai |
1,900 |
159,537 |
303,120,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
83 |
PP2500224171 |
2250510001815.01 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
86,400 |
9,274 |
801,273,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
84 |
PP2500224045 |
2250510001051.01 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Cyprus |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
300 |
14,200 |
4,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
85 |
PP2500223999 |
2250530000805.01 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
60 |
150,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
86 |
PP2500224025 |
0180350003637.01 |
Femaplex |
Letrozol 2,5mg |
2,5mg |
520114771124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
14,290 |
42,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
87 |
PP2500223952 |
2250530000454.01 |
XGEVA |
Denosumab |
120mg/1,7ml |
001410249323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 1,7ml |
Lọ |
50 |
10,163,875 |
508,193,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
88 |
PP2500224007 |
2250570000858.01 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
300 |
415,000 |
124,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
89 |
PP2500224092 |
0180340003838.01 |
Onda |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) |
8mg |
VN-22759-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A- Plant B |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
3,850 |
23,900 |
92,015,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
90 |
PP2500223899 |
2250510000184.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
297,700 |
4,987 |
1,484,629,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
91 |
PP2500224152 |
2250510001679.01 |
Spiolto Respimat |
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride) |
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt |
400110195623 |
Hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt |
Hộp |
125 |
800,100 |
100,012,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
92 |
PP2500223981 |
2250560000653.01 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
5,800 |
98,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
93 |
PP2500223884 |
2250550000076.01 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2,770 |
102,000 |
282,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
94 |
PP2500224147 |
0180300002819.01 |
Temozolomid Ribosepharm 100mg |
Temozolomid |
100mg |
VN2-626-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Haupt Pharma Amareg GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên |
Viên |
240 |
1,575,000 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
95 |
PP2500224052 |
2201080002238.01 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Slovakia |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Hộp 10 ống 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
50,400 |
20,496 |
1,032,998,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
96 |
PP2500224137 |
0180350002661.01 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
52,900 |
838 |
44,330,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
97 |
PP2500224056 |
2250500001122.01 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
19g; 7g/118ml |
VN-21175-18;
(Mã HS gia hạn: 88371/TT90) |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
6,100 |
59,000 |
359,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
98 |
PP2500224150 |
2250500001658.01 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 86/QĐ-QLD NGÀY 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
5,890 |
744,870 |
4,387,284,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
99 |
PP2500224139 |
2201020003257.01 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
2,100 |
267,750 |
562,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
100 |
PP2500224086 |
2250550001325.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
2,500 |
100,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
101 |
PP2500224090 |
2250530001369.01 |
Lynparza |
Olaparib |
100mg |
001110403223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
1,000 |
1,171,800 |
1,171,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
102 |
PP2500223924 |
2250520000310.01 |
Natecal D3 |
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
600mg + 400IU |
800100014724 |
Uống |
Viên nén rã trong miệng |
Italfarmaco S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
75,000 |
4,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
103 |
PP2500223957 |
0180340004712.01 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,260 |
7,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
104 |
PP2500224005 |
2201070001739.01 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
300 |
3,580,000 |
1,074,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
105 |
PP2500223935 |
2250580000350.01 |
RECARBRIO |
Cilastatin (dưới dạng muối Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg |
500mg, 500mg, 250mg |
001110441523 |
Truyền Tĩnh Mạch |
Bột pha dung dịch truyền |
CSSX và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
5,000 |
3,202,123 |
16,010,615,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
106 |
PP2500223942 |
2220150000707.01 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400 |
3,585 |
8,604,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
107 |
PP2500223984 |
2220150000264.01 |
Neupogen |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
QLSP-1070-17 |
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml |
Bơm tiêm |
400 |
558,047 |
223,218,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
108 |
PP2500224080 |
2250510001273.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
25,600 |
125,000 |
3,200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
109 |
PP2500223990 |
2250530000737.01 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
4,580 |
541,000 |
2,477,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
110 |
PP2500224000 |
2201070001616.01 |
Glyceryl trinitrate 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg |
400110017625 (VN-18845-15) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 10ml |
Lọ/ống/chai/túi |
9,460 |
105,000 |
993,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
111 |
PP2500224115 |
2250520001461.01 |
Betadine Ointment 10% w/w |
Povidon iod |
10% (kl/kl) |
VN-20577-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 593/QĐ-QLD NGÀY 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 40g |
Tuýp |
120 |
51,240 |
6,148,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
112 |
PP2500223939 |
2201030000864.01 |
Somazina 1000mg |
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) |
1000mg/4ml |
840110082023 (VN-18763-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
200 |
81,900 |
16,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
113 |
PP2500224156 |
2250560001711.01 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
70 |
5,190,699 |
363,348,930 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
114 |
PP2500224061 |
2220170000404.01 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
177,300 |
42,945 |
7,614,148,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
115 |
PP2500223894 |
2201000000221.01 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 572/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
8,050 |
114,180 |
919,149,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
116 |
PP2500223916 |
2250550000267.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
400 |
4,756,087 |
1,902,434,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
117 |
PP2500224059 |
2250520001140.01 |
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg |
0,5% |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
79,275 |
63,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
118 |
PP2500224162 |
2250500001733.01 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,800 |
5,410 |
274,828,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
119 |
PP2500223895 |
2250560000158.01 |
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg/100ml |
VN-22757-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pinewood Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 4 chai 100ml |
Chai |
1,560 |
126,000 |
196,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
120 |
PP2500223953 |
2250530000461.01 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
150 |
2,700,000 |
405,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
121 |
PP2500224117 |
2250560001483.01 |
Pragmiak 10mg |
Prasugrel |
10mg |
560110962324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
33,590 |
100,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
122 |
PP2500224048 |
0180350001848.01 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
10,000 |
6,250 |
62,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
123 |
PP2500224001 |
2201080001620.01 |
Pepsane |
Guaiazulen + Dimethicon |
0,004g + 3g |
VN-21650-18 |
Uống |
Gel uống |
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
147,000 |
5,321 |
782,187,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
124 |
PP2500223940 |
2250540000376.01 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
500U |
500414305024 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
75 |
6,627,920 |
497,094,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
125 |
PP2500223967 |
2220180000203.01 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
5mg + 1000mg |
VN3-188-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
11,865 |
7,119,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
126 |
PP2500224022 |
2250520000945.01 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
76,100 |
5,600 |
426,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
127 |
PP2500224024 |
2250510000962.01 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
643,860 |
1,416,492,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
128 |
PP2500223889 |
2250520000112.01 |
Caden |
Adenosin |
6mg |
300110175623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Valdepharm |
France |
Hộp 06 lọ x 2ml |
Lọ |
200 |
850,000 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
129 |
PP2500224003 |
2250550000823.01 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
3,500 |
320,000 |
1,120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
130 |
PP2500224026 |
0180350005310.01 |
Convolt 500 mg |
Levetiracetam |
500mg |
840110005025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios CINFA, S.A. |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,400 |
13,146 |
688,850,400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
131 |
PP2500223973 |
2250540000598.01 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,871 |
57,750 |
165,800,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
132 |
PP2500223892 |
2250550000144.01 |
Albutein 25% |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
6,600 |
987,610 |
6,518,226,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
133 |
PP2500223888 |
2220170000053.01 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn. |
Bút tiêm |
150 |
9,210,573 |
1,381,585,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
134 |
PP2500223941 |
2250500000385.01 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
300U |
500414305124 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
90 |
4,800,940 |
432,084,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
135 |
PP2500223898 |
2250580000176.01 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
104,000 |
4,987 |
518,648,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
136 |
PP2500223931 |
2220130000147.01 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,500 |
2,772,000 |
4,158,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
137 |
PP2500224033 |
2250500001023.01 |
Octocaine 100 |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (dưới dạng Epinephrin bitatrat) |
(36mg + 0,018mg)/ 1,8ml |
VN-17694-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa |
Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc |
Canada |
Hộp 50 ống/1,8ml |
Ống |
7,580 |
15,350 |
116,353,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
138 |
PP2500223972 |
2250570000582.01 |
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml |
Adrenaline (dưới dạng adrenaline tartrate 1,819mg) 1mg/10ml |
1mg/10ml |
VN-22425-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 628/QĐ-QLD NGÀY 15/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml |
Bơm tiêm |
1,217 |
163,800 |
199,344,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
139 |
PP2500224067 |
2201030002363.01 |
Gaviscon |
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate |
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml |
VN-13849-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 29/02/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited |
Anh |
Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
650 |
6,135 |
3,987,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
140 |
PP2500224088 |
2250520001348.01 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2,600 |
90,300 |
234,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
141 |
PP2500224146 |
0180370002795.01 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,481 |
157,142 |
389,869,302 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
142 |
PP2500223903 |
2220180000081.01 |
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
5mg + 160mg + 12,5mg |
840110079223 (VN-19289-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
21,000 |
18,107 |
380,247,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
143 |
PP2500224087 |
2250530001338.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
2,800 |
150,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
144 |
PP2500223907 |
2250550000212.01 |
Grafalon |
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit |
20mg/ml x 5ml |
2367/QLD-KD
3532/QLD-KD
3838/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Neovii Biotech GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
15,920,000 |
796,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
145 |
PP2500223902 |
2220170000077.01 |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
10mg + 160mg + 12,5mg |
840110032023 (VN-19287-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
18,100 |
18,107 |
327,736,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
146 |
PP2500223922 |
2250570000308.01 |
Prismasol B0 |
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid |
5,145g + 2,033g + 5,4g + 3,09g + 6,45g; 5 lít |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
12,500 |
700,000 |
8,750,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
147 |
PP2500224168 |
2250520001799.01 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 552/QĐ-QLD NGÀY 05/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
3,200 |
75,789 |
242,524,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
148 |
PP2500224095 |
0180360005713.01 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
800114023925 (VN-22183-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
8,064 |
806,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
149 |
PP2500223928 |
2201070000671.01 |
Medocef 1g |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) |
1g |
529110033725 (VN-22168-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp chứa 1 lọ; hộp chứa 50 lọ |
Lọ |
15,100 |
53,000 |
800,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
150 |
PP2500224102 |
2250540001434.01 |
Paracetamol Kabi AD |
Paracetamol |
1g/100ml |
400110022023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
139,000 |
19,768 |
2,747,752,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
151 |
PP2500224038 |
2201000002010.01 |
Fortrans |
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g. |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 04 gói |
Gói |
9,000 |
35,970 |
323,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
152 |
PP2500223961 |
2250560000509.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,890 |
7,694 |
53,011,660 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
153 |
PP2500224154 |
2250510001693.01 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,180 |
47,300 |
103,114,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
154 |
PP2500224163 |
2250580001746.01 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 698/QĐ-QLD NGÀY 15/10/2024) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
15 |
7,699,999 |
115,499,985 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
155 |
PP2500224134 |
0180310002625.01 |
Tardyferon B9 |
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô) |
0,35mg + 50mg (154,53mg) |
VN-16023-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 64/QĐ-QLD NGÀY 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73,000 |
2,849 |
207,977,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
156 |
PP2500224121 |
2250540001526.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 593/QĐ-QLD NGÀY 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
20 |
194,500 |
3,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
157 |
PP2500224068 |
2250580001166.01 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%; 100ml |
VN-22341-19
(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
192,000 |
15,000 |
2,880,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
158 |
PP2500224018 |
2250540000918.01 |
Nutryelt |
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat |
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml |
VN-22859-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
58,000 |
116,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
159 |
PP2500223930 |
2250550000342.01 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,200 |
596,000 |
715,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
160 |
PP2500224114 |
2250570001459.01 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
840 |
110,000 |
92,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
161 |
PP2500223955 |
2250500000477.01 |
Dexdor |
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) |
100mcg/ml x 2ml |
640114770124 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
100 |
470,000 |
47,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
162 |
PP2500223886 |
2250520000099.01 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5,450 |
102,000 |
555,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
163 |
PP2500224073 |
2250510001211.01 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
55,200 |
55,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
164 |
PP2500224006 |
2250510000849.01 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
50 |
699,208 |
34,960,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
165 |
PP2500223914 |
2250580000244.01 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
100mg |
840110017223 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
6,561,200 |
393,672,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
166 |
PP2500223978 |
0180340004903.01 |
Etcoxib 120 mg |
Etoricoxib |
120mg |
560110135323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
9,400 |
15,855 |
149,037,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
167 |
PP2500223938 |
2250530000362.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
300 |
8,600 |
2,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
168 |
PP2500224097 |
2250560001407.01 |
Ibrance 125mg |
Palbociclib |
125mg |
400110406423 (VN3-296-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
900 |
659,400 |
593,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
169 |
PP2500223991 |
2250560000745.01 |
Primovist |
Gadoxetate disodium |
0,25mmol/1ml |
VN-21368-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 10ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
5 |
4,410,000 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
170 |
PP2500224143 |
2201050003340.01 |
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg |
Suxamethonium clorid dihydrat 110 mg (tương đương suxamethonium clorid 100 mg) |
100mg |
VN-22760-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền |
VUAB Pharma a.s. |
Cộng Hòa Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
54,000 |
21,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
171 |
PP2500223878 |
2201080000036.01 |
Meileo |
Aciclovir |
25mg/ml |
840110004924 (VN-20711-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2,000 |
278,000 |
556,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
172 |
PP2500223948 |
2250570000414.01 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.P.A |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
12,300 |
69,300 |
852,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
173 |
PP2500223879 |
2250560000028.01 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
9,000 |
108,865 |
979,785,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
174 |
PP2500224019 |
2250500000927.01 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
1,700 |
47,500 |
80,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
175 |
PP2500224105 |
2190750001032.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
259,000 |
5,960 |
1,543,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
176 |
PP2500223926 |
2220150000110.01 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin salmon |
50IU/ml |
400110074323 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 1 ml |
Ống |
2,600 |
65,000 |
169,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
177 |
PP2500224120 |
2250580001517.01 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
1,050 |
110,000 |
115,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
178 |
PP2500224016 |
0180340001575.01 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
89,000 |
1,785 |
158,865,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
179 |
PP2500224126 |
2250510001556.01 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
141 |
4,325,063 |
609,833,883 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
180 |
PP2500224151 |
2250540001663.01 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
15,873 |
158,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
181 |
PP2500224012 |
2250530000898.01 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
200mg |
001110194623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Baxter Pharmaceutical Solutions, LLC ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Almac Pharma Services Limited |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
90 |
8,883,000 |
799,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
182 |
PP2500223965 |
2220150000189.01 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
16,800 |
10,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
183 |
PP2500223887 |
2250510000108.01 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
500 |
289,000 |
144,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
184 |
PP2500224148 |
2220180000531.01 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1,500 |
44,115 |
66,172,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
185 |
PP2500224099 |
2201060002807.01 |
P-Cet 250 |
Mỗi lọ 5ml chứa Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid) |
0,25mg/5ml |
840110428023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Reig Jofre, S.A |
Spain |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,290 |
615,000 |
1,408,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
186 |
PP2500224034 |
2201000001969.01 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
HP Halden Pharma AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
1,760 |
134,980 |
237,564,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
187 |
PP2500224039 |
0180340001759.01 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
101,700 |
2,800 |
284,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
188 |
PP2500224174 |
2250560001841.01 |
Clastizol |
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml; 100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Italy |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
500 |
6,500,000 |
3,250,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
189 |
PP2500224070 |
2250580001180.01 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%; 1000ml |
VN-22341-19
(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 1000ml |
Chai |
92,000 |
26,500 |
2,438,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
190 |
PP2500224093 |
2220100000467.01 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
390 |
44,877 |
17,502,030 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
191 |
PP2500223980 |
2250570000643.01 |
Ezoleta Tablet |
Ezetimibe |
10mg |
VN-22950-21 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên ; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
11,000 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
192 |
PP2500223960 |
2201010001089.01 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
23,100 |
4,082 |
94,294,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
193 |
PP2500224135 |
2201080003211.01 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
40 |
7,820,000 |
312,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
194 |
PP2500224091 |
2250550001370.01 |
Lynparza |
Olaparib |
150mg |
001110403323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
1,000 |
1,171,800 |
1,171,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
195 |
PP2500223937 |
0180310004612.01 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 05 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
700 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
196 |
PP2500223997 |
2250570000780.01 |
Dextrose |
Glucose |
5%; 500ml |
VN-22248-19
(520110783624) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
28,720 |
20,000 |
574,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
197 |
PP2500224144 |
0180360002774.01 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
132,600 |
12,000 |
1,591,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
198 |
PP2500224106 |
2190720001062.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
308,000 |
6,589 |
2,029,412,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
199 |
PP2500223954 |
0180380000859.01 |
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg |
Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate) |
60mcg (67mcg) |
VN-18301-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 407/QĐ-QLD NGÀY 19/06/2024) |
Uống |
Viên đông khô đường uống |
Catalent U.K. Swindon Zydis Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,900 |
22,133 |
86,318,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
200 |
PP2500224071 |
2250570001190.01 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%; 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
300,900 |
19,500 |
5,867,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
201 |
PP2500224104 |
2201040002865.01 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
100 |
61,640,000 |
6,164,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
202 |
PP2500224023 |
2250510000955.01 |
Lenvima 10mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
10mg |
754110196223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
1,134,000 |
1,701,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
203 |
PP2500223966 |
2220170000190.01 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
16,800 |
10,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
204 |
PP2500223969 |
2250510000559.01 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
40,554 |
24,332,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
205 |
PP2500223885 |
2250550000083.01 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
5,550 |
116,258 |
645,231,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
206 |
PP2500224136 |
2250550001615.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
50,000 |
3,980 |
199,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
207 |
PP2500223996 |
2250510000771.01 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
17,000 |
27,000 |
459,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
208 |
PP2500224170 |
2250560001803.01 |
Velaxin |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) |
75mg |
599110407923 (VN-21018-18) |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
14,500 |
116,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
209 |
PP2500224077 |
2201000002522.01 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
5,800 |
23,800 |
138,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
210 |
PP2500223949 |
2250540000420.01 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesilate |
500mg |
520110006524 (VN-21008-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
165,000 |
82,500,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
211 |
PP2500224028 |
2250550000984.01 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
VN-18523-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
45,500 |
249,900 |
11,370,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
212 |
PP2500223913 |
0180330000427.01 |
Bamifen |
Baclofen |
10mg |
529110784424
(VN-22356-19) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,600 |
2,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
213 |
PP2500224041 |
2250580001043.01 |
Pentasa Sachet 2g |
Mesalazine |
2000mg |
VN-19947-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Cốm phóng thích kéo dài |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 60 gói |
Gói |
4,300 |
39,725 |
170,817,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
214 |
PP2500224036 |
0180350005389.01 |
Colosar - Denk 50/ 12.5 |
Losartan kali 50 mg; Hydrochlorothiazide 12,5 mg |
50mg + 12,5mg |
400110026023
(VN-18888-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
89,400 |
2,982 |
266,590,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
215 |
PP2500223893 |
2201070000213.01 |
MAXLEN - 70 |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg |
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9) |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
9,000 |
47,900 |
431,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
216 |
PP2500224050 |
2250500001085.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/0,3ml |
760410646624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
1,500 |
1,695,750 |
2,543,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
217 |
PP2500223909 |
2220180000098.01 |
Eliquis |
Apixaban |
5mg |
539110436323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,350 |
24,150 |
129,202,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
218 |
PP2500224165 |
2250500001764.01 |
Anoro Ellipta |
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) |
62,5mcg + 25mcg |
500110088623 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
UK |
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
100 |
692,948 |
69,294,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
219 |
PP2500224047 |
2250530001079.01 |
Carmotop 50mg |
Metoprolol |
tương đương 50mg Metoprolol tartrat |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
381,000 |
2,168 |
826,008,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
220 |
PP2500224110 |
2190770001098.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
28,000 |
8,557 |
239,596,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
221 |
PP2500224127 |
2250570001565.01 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
45 |
13,800,625 |
621,028,125 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
222 |
PP2500223970 |
2250530000560.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
44,400 |
70,000 |
3,108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
223 |
PP2500224096 |
2250510001396.01 |
Ibrance 100mg |
Palbociclib |
100mg |
400110024325 (VN3-295-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
300 |
602,700 |
180,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
224 |
PP2500223910 |
2250510000238.01 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
30 |
55,544,064 |
1,666,321,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
225 |
PP2500223882 |
2250530000058.01 |
Nutriflex Peri |
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate |
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
4,000 |
404,670 |
1,618,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
226 |
PP2500224173 |
2250520001836.01 |
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22321-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH |
CSSX: Áo CSĐG: Áo |
Hộp 1lọ x 5ml |
Lọ |
266 |
295,000 |
78,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
227 |
PP2500223975 |
2250530000614.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
12,340 |
436,065 |
5,381,042,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
228 |
PP2500223920 |
2250570000292.01 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
100 |
948,680 |
94,868,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
229 |
PP2500223958 |
2250550000489.01 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
2,200 |
9,900 |
21,780,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
230 |
PP2500224129 |
2250570001589.01 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
53,100 |
6,780 |
360,018,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
231 |
PP2500224107 |
2190700000993.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
68,900 |
6,500 |
447,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
232 |
PP2500223968 |
2250500000545.01 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
37,267 |
22,360,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
233 |
PP2500224145 |
0180380002785.01 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
499110520624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,800 |
121,428 |
339,998,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
234 |
PP2500224078 |
2250580001258.01 |
Polydexa |
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
531 |
66,000 |
35,046,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
235 |
PP2500224111 |
2190740001004.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
156,000 |
8,557 |
1,334,892,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
236 |
PP2500224057 |
2190720001642.01 |
SINGUMENT-S |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
10mg |
520110971224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medicair Bioscience Laboratories S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
10,400 |
20,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
237 |
PP2500224155 |
2250520001706.01 |
Actemra |
Tocilizumab |
162mg/0,9ml |
QLSP-1120-18 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 4 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,9ml |
Bơm tiêm |
180 |
3,374,070 |
607,332,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
238 |
PP2500224160 |
2220150000547.01 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
100mg |
760410304724 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
24 |
31,773,840 |
762,572,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
239 |
PP2500224108 |
2190700001075.01 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
10mg; 2,5mg; 5mg |
VN3-9-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
180,900 |
11,130 |
2,013,417,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
240 |
PP2500224051 |
2220140000397.01 |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
2,388,750 |
716,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
241 |
PP2500224065 |
2201000002331.01 |
Mucomucil |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 (SĐK gia hạn: 800110989724) |
Tiêm hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
10,200 |
42,000 |
428,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
242 |
PP2500223936 |
0180350004603.01 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol 100mg |
100mg |
840110016925
(VN-20685- 17) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
5,200 |
4,830 |
25,116,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
243 |
PP2500224060 |
0180330005552.01 |
Ratida 400mg film-coated tablets |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg |
400mg |
VN-22635-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,750 |
48,200 |
132,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |
|
244 |
PP2500223877 |
2250530000010.01 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
6,800 |
15,600 |
106,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2188/QĐ-BVND115 |
14/08/2025 |
People's Hospital 115 |