|
1
|
PP2600341565
|
Bộ đinh đầu trên xương đùi 3A
|
164,000,000
|
|
365 day
|
|
2
|
PP2600341566
|
Bộ nẹp khóa đầu gần xương cánh tay
|
255,000,000
|
|
365 day
|
|
3
|
PP2600341567
|
Bộ nẹp khóa đầu xa xương cánh tay
|
200,000,000
|
|
365 day
|
|
4
|
PP2600341568
|
Bộ nẹp khóa đầu xa xương đùi
|
140,000,000
|
|
365 day
|
|
5
|
PP2600341569
|
Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ
|
340,000,000
|
|
365 day
|
|
6
|
PP2600341570
|
Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 9 lỗ và 12 lỗ
|
370,000,000
|
|
365 day
|
|
7
|
PP2600341571
|
Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc
|
245,000,000
|
|
365 day
|
|
8
|
PP2600341572
|
Bộ nẹp khóa đầu xa xương trụ
|
100,000,000
|
|
365 day
|
|
9
|
PP2600341573
|
Bộ nẹp khóa mắt cá ngoài
|
280,000,000
|
|
365 day
|
|
10
|
PP2600341574
|
Bộ nẹp khóa mắt cá trong
|
290,000,000
|
|
365 day
|
|
11
|
PP2600341575
|
Bộ nẹp khóa mắt xích 3,5
|
720,000,000
|
|
365 day
|
|
12
|
PP2600341576
|
Bộ nẹp khóa mini 1,5
|
110,000,000
|
|
365 day
|
|
13
|
PP2600341577
|
Bộ nẹp khóa xương đòn đầu rắn
|
105,000,000
|
|
365 day
|
|
14
|
PP2600341578
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng
|
430,000,000
|
|
365 day
|
|
15
|
PP2600341579
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
|
287,500,000
|
|
365 day
|
|
16
|
PP2600341580
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
|
350,000,000
|
|
365 day
|
|
17
|
PP2600341581
|
Bộ đinh dùng trong phẫu thuật nội tủy có chốt cho xương chày, kèm vít
|
270,000,000
|
|
365 day
|
|
18
|
PP2600341582
|
Bộ nẹp khoá bản hẹp 5-14 lỗ dùng cho phẫu thuật xương chày và xương cánh tay
|
105,000,000
|
|
365 day
|
|
19
|
PP2600341583
|
Bộ nẹp khóa bản nhỏ, 4-12 lỗ
|
228,000,000
|
|
365 day
|
|
20
|
PP2600341584
|
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu trên xương chày mặt ngoài nén ép trái/phải, 3-13 lỗ
|
135,000,000
|
|
365 day
|
|
21
|
PP2600341585
|
Bộ nẹp khoá Mini sử dụng trong phẩu thuật bàn ngón, các cỡ ( thẳng, chữ Y/T) dùng vít khoá
|
75,000,000
|
|
365 day
|
|
22
|
PP2600341586
|
Bộ đinh chốt dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi kèm vít
|
247,500,000
|
|
365 day
|
|
23
|
PP2600341587
|
Bộ đinh chốt xương chày đường kính các cỡ kèm vít
|
247,500,000
|
|
365 day
|
|
24
|
PP2600341588
|
Bộ khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng
|
326,750,000
|
|
365 day
|
|
25
|
PP2600341589
|
Khớp háng bán phần có xi măng
|
562,500,000
|
|
365 day
|
|
26
|
PP2600341590
|
Bộ nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt 3-7 lỗ trái/phải hoặc tương đương
|
74,500,000
|
|
365 day
|
|
27
|
PP2600341591
|
Bộ nẹp khóa Tianium đầu trên xương quay PR 2-4 lỗ trái/phải, kèm vít
|
66,000,000
|
|
365 day
|
|
28
|
PP2600341592
|
Bộ nẹp khóa Titanium chữ S thân xương đòn 5-10 lỗ trái/phải, kèm vít
|
910,000,000
|
|
365 day
|
|
29
|
PP2600341593
|
Bộ nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trong 3-13 lỗ, trái/phải kèm vít
|
107,500,000
|
|
365 day
|
|
30
|
PP2600341594
|
Bộ nẹp khóa Titanium đầu ngoài xương đòn 3-10 lỗ trái/phải, kèm vít
|
87,000,000
|
|
365 day
|
|
31
|
PP2600341595
|
Bộ nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay 3-10 lỗ, kèm vít
|
400,000,000
|
|
365 day
|
|
32
|
PP2600341596
|
Bộ nẹp khóa Titanium đầu trên xương chày 3-13 lỗ trái,phải kèm vít
|
270,000,000
|
|
365 day
|
|
33
|
PP2600341597
|
Bộ nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày 3-8, trái/phải kèm vít
|
95,000,000
|
|
365 day
|
|
34
|
PP2600341598
|
Bộ nẹp khóa Titanium xương đùi 6-12 lỗ, kèm vít
|
86,000,000
|
|
365 day
|
|
35
|
PP2600341599
|
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi cỡ dài 170 - 240mm
|
94,500,000
|
|
365 day
|
|
36
|
PP2600341600
|
Thanh nối dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình, dài từ 40-600mm
|
15,000,000
|
|
365 day
|
|
37
|
PP2600341601
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng các cỡ các số , kèm ốc khóa trong
|
60,000,000
|
|
365 day
|
|
38
|
PP2600341602
|
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày
|
180,000,000
|
|
365 day
|
|
39
|
PP2600341603
|
Vít chốt đinh nội tủy dùng cho phẫu thuật xương chày và xương đùi đường kính vít 4,5mm và có chiều dài từ 25mm đến 75mm
|
72,000,000
|
|
365 day
|