Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
- Change: Publication date (View changes)
- Change: Approval date, Approval ID, Publication date, Bidding package information (View changes)
Posted for the first time (View changes)
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500319483
|
G01
|
Acid amin*
|
Nhóm 1
|
6.5% - 100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ống/lọ/túi
|
1,100
|
135,450
|
148,995,000
|
330
|
44,698,500
|
|
|
2
|
PP2500319484
|
G02
|
Amoxicilin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Thuốc viên
|
Viên
|
15,000
|
2,600
|
39,000,000
|
4,500
|
11,700,000
|
|
|
3
|
PP2500319485
|
G03
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
0,25mg/ml - 1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
1,800
|
800
|
1,440,000
|
540
|
432,000
|
|
|
4
|
PP2500319486
|
G04
|
Cafein citrat
|
Nhóm 1
|
50mg/ 2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
960
|
72,600
|
69,696,000
|
288
|
20,908,800
|
|
|
5
|
PP2500319487
|
G05
|
Cefepim
|
Nhóm 4
|
2 g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
1,000
|
65,000
|
65,000,000
|
300
|
19,500,000
|
|
|
6
|
PP2500319488
|
G06
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Bột/ cốm/ hạt pha uống
|
Chai/ống/lọ/túi/gói
|
10,000
|
6,825
|
68,250,000
|
3,000
|
20,475,000
|
|
|
7
|
PP2500319489
|
G07
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
10,000
|
893
|
8,930,000
|
3,000
|
2,679,000
|
|
|
8
|
PP2500319490
|
G08
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
8,000
|
32,025
|
256,200,000
|
2,400
|
76,860,000
|
|
|
9
|
PP2500319491
|
G09
|
Hydrocortison
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
300
|
6,600
|
1,980,000
|
90
|
594,000
|
|
|
10
|
PP2500319492
|
G10
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
12,000
|
1,350
|
16,200,000
|
3,600
|
4,860,000
|
|
|
11
|
PP2500319493
|
G11
|
Levetiracetam
|
Nhóm 4
|
100mg/1ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/ống/lọ/túi/gói
|
1,000
|
150,000
|
150,000,000
|
300
|
45,000,000
|
|
|
12
|
PP2500319494
|
G12
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 1
|
100 mcg
|
Uống
|
Thuốc viên
|
Viên
|
4,000
|
720
|
2,880,000
|
1,200
|
864,000
|
|
|
13
|
PP2500319495
|
G13
|
Lidocain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
2% - 10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
2,000
|
39,000
|
78,000,000
|
600
|
23,400,000
|
|
|
14
|
PP2500319496
|
G14
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
9,000
|
25,200
|
226,800,000
|
2,700
|
68,040,000
|
|
|
15
|
PP2500319497
|
G15
|
Phenobarbital
|
Nhóm 4
|
10 mg
|
Uống
|
Thuốc viên
|
Viên
|
36,000
|
210
|
7,560,000
|
10,800
|
2,268,000
|
|
|
16
|
PP2500319498
|
G16
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
1,200
|
1,890
|
2,268,000
|
360
|
680,400
|
|
|
17
|
PP2500319499
|
G17
|
Povidon iod
|
Nhóm 4
|
10% - 125ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/ống/lọ/túi/gói
|
1,000
|
18,900
|
18,900,000
|
300
|
5,670,000
|
|
|
18
|
PP2500319500
|
G18
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
100
|
17,950
|
1,795,000
|
30
|
538,500
|
|
|
19
|
PP2500319501
|
G19
|
Natri bicarbonat
|
Nhóm 1
|
4,2%; 250ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
100
|
96,900
|
9,690,000
|
30
|
2,907,000
|
|
|
20
|
PP2500319502
|
G20
|
Xanh methylen
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/ống/lọ/túi/gói
|
10,000
|
4,000
|
40,000,000
|
3,000
|
12,000,000
|
|
|
21
|
PP2500319503
|
G21
|
Clonidin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0,15mg
|
Uống
|
Thuốc viên
|
Viên
|
600
|
3,000
|
1,800,000
|
180
|
540,000
|
|
|
22
|
PP2500319504
|
G22
|
Clarithromycin
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Thuốc viên
|
viên
|
3,000
|
3,600
|
10,800,000
|
900
|
3,240,000
|
|
|
23
|
PP2500319505
|
G23
|
Deferoxamin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/ống/lọ/túi
|
1,200
|
127,000
|
152,400,000
|
360
|
45,720,000
|
|
|
24
|
PP2500319506
|
G24
|
Nystatin
|
Nhóm 4
|
25000UI
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/ống/lọ/túi/gói
|
1,000
|
925
|
925,000
|
300
|
277,500
|
|
|
25
|
PP2500319507
|
G25
|
Natri Valproate
|
Nhóm 2
|
200 mg/ml × 40 ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/ống/lọ/túi
|
200
|
80,696
|
16,139,200
|
60
|
4,841,760
|
|
|
26
|
PP2500319508
|
G26
|
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol)
|
Nhóm 1
|
20mcg/ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ống/lọ/túi
|
100
|
623,700
|
62,370,000
|
30
|
18,711,000
|
|
|
27
|
PP2500319509
|
G27
|
Methymazol
|
Nhóm 3
|
5mg
|
uống
|
Thuốc viên
|
viên
|
500
|
1,400
|
700,000
|
150
|
210,000
|
|
|
28
|
PP2500319510
|
G28
|
Triptorelin
|
Nhóm 1
|
11.25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
50
|
7,700,000
|
385,000,000
|
15
|
115,500,000
|
|
|
29
|
PP2500319511
|
G29
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
Nhóm 2
|
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml x 2L
|
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Chai/ống/lọ/túi/gói
|
200
|
78,178
|
15,635,600
|
60
|
4,690,680
|
|
|
30
|
PP2500319512
|
G30
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
Nhóm 2
|
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml x 2L
|
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Chai/ống/lọ/túi/gói
|
100
|
78,178
|
7,817,800
|
30
|
2,345,340
|
|
|
31
|
PP2500319513
|
G31
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
Nhóm 2
|
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml x 2L
|
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Chai/ống/lọ/túi/gói
|
50
|
78,178
|
3,908,900
|
15
|
1,172,670
|
|
|
32
|
PP2500319514
|
G32
|
Calcitriol
|
Nhóm 4
|
0.5mcg
|
uống
|
Thuốc viên
|
viên
|
200
|
798
|
159,600
|
60
|
47,880
|
|
|
33
|
PP2500319515
|
G33
|
Entecavir
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Thuốc viên
|
viên
|
500
|
2,390
|
1,195,000
|
150
|
358,500
|
|
|
34
|
PP2500319516
|
G34
|
Tenofovir
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Thuốc viên
|
viên
|
1,000
|
4,800
|
4,800,000
|
300
|
1,440,000
|
|
|
35
|
PP2500319517
|
G35
|
Diethyl phtalat
|
Nhóm 4
|
9,5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/ống/lọ/túi/gói
|
200
|
8,000
|
1,600,000
|
60
|
480,000
|
|
|
36
|
PP2500319518
|
G36
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
300
|
2,026
|
607,800
|
90
|
182,340
|
|
|
37
|
PP2500319519
|
G37
|
Bari sulfat
|
Nhóm 4
|
92,7g/110g
|
Uống
|
Thuốc bột pha uống
|
Chai/ống/lọ/túi/gói
|
500
|
19,950
|
9,975,000
|
150
|
2,992,500
|
|
|
38
|
PP2500319520
|
G38
|
Bleomycin
|
Nhóm 4
|
15U
|
Tiêm
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
20
|
433,986
|
8,679,720
|
6
|
2,603,916
|
|
|
39
|
PP2500319521
|
G39
|
Dopamin hydroclorid
|
Nhóm 5
|
200mg/5ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai/ống/lọ/túi
|
200
|
23,500
|
4,700,000
|
60
|
1,410,000
|
|
|
40
|
PP2500319522
|
G40
|
Natri clorid + natri laclat + kali clorid + calcium clorid + glucose
|
Nhóm 4
|
(natri clorid 3g + natri lactat 1,5g + kali clorid 150mg + calci clorid dihydrat 100mg + glucose 22,730g)/500ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai/ống/lọ/túi/gói
|
15,000
|
12,495
|
187,425,000
|
4,500
|
56,227,500
|
|
|
41
|
PP2500319523
|
G41
|
Natri phenobarbital
|
Nhóm 4
|
200mg/2 ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
100
|
8,820
|
882,000
|
30
|
264,600
|
|
|
42
|
PP2500319524
|
G42
|
Acid Salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat)
|
Nhóm 2
|
(30mg/g + 0,5mg/g), 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
95,000
|
9,500,000
|
30
|
2,850,000
|
|
|
43
|
PP2500319525
|
G43
|
Bevacizumab
|
Nhóm 5
|
100mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
20
|
3,780,000
|
75,600,000
|
6
|
22,680,000
|
|
|
44
|
PP2500319526
|
G44
|
Vincristin
|
Nhóm 2
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
50
|
189,000
|
9,450,000
|
15
|
2,835,000
|
|
|
45
|
PP2500319527
|
G45
|
Methotrexat
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
50
|
69,993
|
3,499,650
|
15
|
1,049,895
|
|
|
46
|
PP2500319528
|
G46
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
0.5mg
|
Uống
|
Thuốc viên
|
Viên
|
4,000
|
90
|
360,000
|
1,200
|
108,000
|
|
|
47
|
PP2500319529
|
G47
|
Feiba (Factor VIII Inhibitor bypassing activity)
|
Nhóm 5
|
500 U
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống/lọ/túi
|
10
|
8,820,000
|
88,200,000
|
3
|
26,460,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects