Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500367643
|
KH1435.GE1
|
Abirateron (dạng muối)
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
410,000
|
246,000,000
|
180
|
73,800,000
|
|
|
2
|
PP2500367644
|
KH1435.GE2
|
Acenocoumarol
|
2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
2,450
|
147,000,000
|
18,000
|
44,100,000
|
|
|
3
|
PP2500367645
|
KH1435.GE3
|
Acenocoumarol
|
4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
250
|
12,500,000
|
15,000
|
3,750,000
|
|
|
4
|
PP2500367646
|
KH1435.GE4
|
Acetazolamid
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
987
|
2,961,000
|
900
|
888,300
|
|
|
5
|
PP2500367647
|
KH1435.GE5
|
Acetyl cystein
|
4
|
300mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
29,500
|
147,500,000
|
1,500
|
44,250,000
|
|
|
6
|
PP2500367648
|
KH1435.GE6
|
Acetyl cystein
|
4
|
200mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
3,675
|
73,500,000
|
6,000
|
22,050,000
|
|
|
7
|
PP2500367649
|
KH1435.GE7
|
Acetyl leucin
|
1
|
0,5g/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
15,600
|
156,000,000
|
3,000
|
46,800,000
|
|
|
8
|
PP2500367650
|
KH1435.GE8
|
Acetyl leucin
|
4
|
0,5g/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
40,000
|
12,600
|
504,000,000
|
12,000
|
151,200,000
|
|
|
9
|
PP2500367651
|
KH1435.GE9
|
Acetyl leucin
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
24,000
|
720,000,000
|
9,000
|
216,000,000
|
|
|
10
|
PP2500367652
|
KH1435.GE10
|
Acetyl leucin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
4,612
|
69,180,000
|
4,500
|
20,754,000
|
|
|
11
|
PP2500367653
|
KH1435.GE11
|
Acetyl leucin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25,000
|
2,200
|
55,000,000
|
7,500
|
16,500,000
|
|
|
12
|
PP2500367654
|
KH1435.GE12
|
Acetylsalicylic acid
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
200,000
|
441
|
88,200,000
|
60,000
|
26,460,000
|
|
|
13
|
PP2500367655
|
KH1435.GE13
|
Acetylsalicylic acid
|
4
|
75mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
100,000
|
265
|
26,500,000
|
30,000
|
7,950,000
|
|
|
14
|
PP2500367656
|
KH1435.GE14
|
Acetylsalicylic acid
|
2
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
340
|
17,000,000
|
15,000
|
5,100,000
|
|
|
15
|
PP2500367657
|
KH1435.GE15
|
Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel
|
3
|
100mg + 75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24,000
|
5,000
|
120,000,000
|
7,200
|
36,000,000
|
|
|
16
|
PP2500367658
|
KH1435.GE16
|
Aciclovir
|
4
|
5%/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
3,980
|
796,000
|
60
|
238,800
|
|
|
17
|
PP2500367659
|
KH1435.GE17
|
Aciclovir
|
1
|
250mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
278,000
|
556,000,000
|
600
|
166,800,000
|
|
|
18
|
PP2500367660
|
KH1435.GE18
|
Aciclovir
|
4
|
3%/5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
50
|
47,250
|
2,362,500
|
15
|
708,750
|
|
|
19
|
PP2500367661
|
KH1435.GE19
|
Aciclovir
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12,000
|
945
|
11,340,000
|
3,600
|
3,402,000
|
|
|
20
|
PP2500367662
|
KH1435.GE20
|
Aciclovir
|
4
|
800mg
|
Uống
|
Viên hoà tan nhanh
|
Viên
|
5,000
|
6,950
|
34,750,000
|
1,500
|
10,425,000
|
|
|
21
|
PP2500367663
|
KH1435.GE21
|
Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
2
|
70mg + 2800UI
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
1,500
|
57,500
|
86,250,000
|
450
|
25,875,000
|
|
|
22
|
PP2500367664
|
KH1435.GE22
|
Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
1
|
70mg + 5600UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
114,180
|
57,090,000
|
150
|
17,127,000
|
|
|
23
|
PP2500367665
|
KH1435.GE23
|
Acid amin
|
4
|
10%/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2,000
|
63,000
|
126,000,000
|
600
|
37,800,000
|
|
|
24
|
PP2500367666
|
KH1435.GE24
|
Acid amin
|
2
|
5%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
4,000
|
114,996
|
459,984,000
|
1,200
|
137,995,200
|
|
|
25
|
PP2500367667
|
KH1435.GE25
|
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
|
1
|
10%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
197,000
|
98,500,000
|
150
|
29,550,000
|
|
|
26
|
PP2500367668
|
KH1435.GE26
|
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
|
2
|
8%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,000
|
125,000
|
125,000,000
|
300
|
37,500,000
|
|
|
27
|
PP2500367669
|
KH1435.GE27
|
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
|
4
|
6,1%; 200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
800
|
104,000
|
83,200,000
|
240
|
24,960,000
|
|
|
28
|
PP2500367670
|
KH1435.GE28
|
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
|
1
|
7%;250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
700
|
105,000
|
73,500,000
|
210
|
22,050,000
|
|
|
29
|
PP2500367671
|
KH1435.GE29
|
Acid amin (Dành cho nhi)
|
1
|
6,53%; 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2,000
|
135,450
|
270,900,000
|
600
|
81,270,000
|
|
|
30
|
PP2500367672
|
KH1435.GE30
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
1
|
10%+13%+20% + hỗn hợp chất điện giải/1206ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,000
|
720,000
|
720,000,000
|
300
|
216,000,000
|
|
|
31
|
PP2500367673
|
KH1435.GE31
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
2
|
11,3%+11%+20% + hỗn hợp chất điện giải/1040ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,000
|
800,000
|
800,000,000
|
300
|
240,000,000
|
|
|
32
|
PP2500367674
|
KH1435.GE32
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
1
|
14.2% + 27,5% + 20% + hỗn hợp chất điện giải/1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
860,000
|
430,000,000
|
150
|
129,000,000
|
|
|
33
|
PP2500367675
|
KH1435.GE33
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
1
|
6,3% + 18,75% + 15% + hỗn hợp chất điện giải/1500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
847,999
|
423,999,500
|
150
|
127,199,850
|
|
|
34
|
PP2500367676
|
KH1435.GE34
|
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
1
|
35g+63g+ hỗn hợp chất điện giải/1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,000
|
404,000
|
404,000,000
|
300
|
121,200,000
|
|
|
35
|
PP2500367677
|
KH1435.GE35
|
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
1
|
40g+80g+ hỗn hợp chất điện giải/1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,500
|
404,618
|
606,927,000
|
450
|
182,078,100
|
|
|
36
|
PP2500367678
|
KH1435.GE36
|
Acid fusidic + Betamethason
|
1
|
2% + 0,1%; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1,000
|
98,340
|
98,340,000
|
300
|
29,502,000
|
|
|
37
|
PP2500367679
|
KH1435.GE37
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
4
|
600mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
800
|
190,000
|
152,000,000
|
240
|
45,600,000
|
|
|
38
|
PP2500367680
|
KH1435.GE38
|
Acitretin
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500
|
17,000
|
8,500,000
|
150
|
2,550,000
|
|
|
39
|
PP2500367681
|
KH1435.GE39
|
Adalimumab
|
1
|
40mg/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
130
|
9,210,573
|
1,197,374,490
|
39
|
359,212,347
|
|
|
40
|
PP2500367682
|
KH1435.GE40
|
Adenosin
|
4
|
6mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
150
|
455,000
|
68,250,000
|
45
|
20,475,000
|
|
|
41
|
PP2500367683
|
KH1435.GE41
|
Afatinib
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120
|
772,695
|
92,723,400
|
36
|
27,817,020
|
|
|
42
|
PP2500367684
|
KH1435.GE42
|
Afatinib
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120
|
772,695
|
92,723,400
|
36
|
27,817,020
|
|
|
43
|
PP2500367685
|
KH1435.GE43
|
Albendazol
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
1,800
|
3,600,000
|
600
|
1,080,000
|
|
|
44
|
PP2500367686
|
KH1435.GE44
|
Albumin
|
1
|
20%;100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
4,000
|
1,500,000
|
6,000,000,000
|
1,200
|
1,800,000,000
|
|
|
45
|
PP2500367687
|
KH1435.GE45
|
Albumin
|
1
|
20%;50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
4,000
|
791,700
|
3,166,800,000
|
1,200
|
950,040,000
|
|
|
46
|
PP2500367688
|
KH1435.GE46
|
Albumin
|
1
|
25%;50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
4,000
|
987,610
|
3,950,440,000
|
1,200
|
1,185,132,000
|
|
|
47
|
PP2500367689
|
KH1435.GE47
|
Albumin
|
1
|
5%;250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
300
|
1,450,000
|
435,000,000
|
90
|
130,500,000
|
|
|
48
|
PP2500367690
|
KH1435.GE48
|
Alfuzosin (dạng muối)
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5,000
|
15,291
|
76,455,000
|
1,500
|
22,936,500
|
|
|
49
|
PP2500367691
|
KH1435.GE49
|
Alfuzosin (dạng muối)
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
15,000
|
6,600
|
99,000,000
|
4,500
|
29,700,000
|
|
|
50
|
PP2500367692
|
KH1435.GE50
|
Allopurinol
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
1,750
|
70,000,000
|
12,000
|
21,000,000
|
|
|
51
|
PP2500367693
|
KH1435.GE51
|
Ambroxol (dạng muối)
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
1,050
|
42,000,000
|
12,000
|
12,600,000
|
|
|
52
|
PP2500367694
|
KH1435.GE52
|
Ambroxol (dạng muối)
|
4
|
30mg/5ml; 90ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
500
|
56,000
|
28,000,000
|
150
|
8,400,000
|
|
|
53
|
PP2500367695
|
KH1435.GE53
|
Amikacin
|
4
|
1000mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
34,800
|
696,000,000
|
6,000
|
208,800,000
|
|
|
54
|
PP2500367696
|
KH1435.GE54
|
Amikacin
|
1
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
30,731
|
921,930,000
|
9,000
|
276,579,000
|
|
|
55
|
PP2500367697
|
KH1435.GE55
|
Amikacin
|
2
|
500mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
20,000
|
55,545
|
1,110,900,000
|
6,000
|
333,270,000
|
|
|
56
|
PP2500367698
|
KH1435.GE56
|
Amiodaron (dạng muối)
|
4
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
700
|
24,000
|
16,800,000
|
210
|
5,040,000
|
|
|
57
|
PP2500367699
|
KH1435.GE57
|
Amiodaron (dạng muối)
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
2,394
|
3,591,000
|
450
|
1,077,300
|
|
|
58
|
PP2500367700
|
KH1435.GE58
|
Amitriptylin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
4,180
|
4,180,000
|
300
|
1,254,000
|
|
|
59
|
PP2500367701
|
KH1435.GE59
|
Amlodipin + Indapamid
|
1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10,000
|
4,987
|
49,870,000
|
3,000
|
14,961,000
|
|
|
60
|
PP2500367702
|
KH1435.GE60
|
Amlodipin+ Atorvastatin
|
1
|
10mg +10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
8,500
|
170,000,000
|
6,000
|
51,000,000
|
|
|
61
|
PP2500367703
|
KH1435.GE61
|
Amlodipin+ Lisinopril
|
3
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
3,500
|
350,000,000
|
30,000
|
105,000,000
|
|
|
62
|
PP2500367704
|
KH1435.GE62
|
Amlodipin+ Losartan (dạng muối)
|
3
|
5mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250,000
|
5,200
|
1,300,000,000
|
75,000
|
390,000,000
|
|
|
63
|
PP2500367705
|
KH1435.GE63
|
Amoxicilin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120,000
|
2,400
|
288,000,000
|
36,000
|
86,400,000
|
|
|
64
|
PP2500367706
|
KH1435.GE64
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
15,000
|
10,800
|
162,000,000
|
4,500
|
48,600,000
|
|
|
65
|
PP2500367707
|
KH1435.GE65
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
3
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
3,920
|
156,800,000
|
12,000
|
47,040,000
|
|
|
66
|
PP2500367708
|
KH1435.GE66
|
Amphotericin B
|
5
|
50mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
400
|
162,000
|
64,800,000
|
120
|
19,440,000
|
|
|
67
|
PP2500367709
|
KH1435.GE67
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
50,000
|
57,500
|
2,875,000,000
|
15,000
|
862,500,000
|
|
|
68
|
PP2500367710
|
KH1435.GE68
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1
|
2g +1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
120,000
|
1,200,000,000
|
3,000
|
360,000,000
|
|
|
69
|
PP2500367711
|
KH1435.GE69
|
Amylase + Lipase + Protease
|
4
|
4080IU + 3400IU + 238IU
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
5,000
|
3,000
|
15,000,000
|
1,500
|
4,500,000
|
|
|
70
|
PP2500367712
|
KH1435.GE70
|
Anidulafungin
|
1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
30
|
3,830,400
|
114,912,000
|
9
|
34,473,600
|
|
|
71
|
PP2500367713
|
KH1435.GE71
|
Anti thymocyte globulin
|
1
|
100mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30
|
15,920,000
|
477,600,000
|
9
|
143,280,000
|
|
|
72
|
PP2500367714
|
KH1435.GE72
|
Articain + epinephrin (adrenalin)
|
1
|
68mg + 0,017mg/1,7ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
17,600
|
35,200,000
|
600
|
10,560,000
|
|
|
73
|
PP2500367715
|
KH1435.GE73
|
Atezolizumab
|
1
|
1200mg/20ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
15
|
55,544,064
|
833,160,960
|
4
|
222,176,256
|
|
|
74
|
PP2500367716
|
KH1435.GE74
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
2
|
10mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
5,500
|
1,650,000,000
|
90,000
|
495,000,000
|
|
|
75
|
PP2500367717
|
KH1435.GE75
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
2
|
20mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
6,490
|
649,000,000
|
30,000
|
194,700,000
|
|
|
76
|
PP2500367718
|
KH1435.GE76
|
Atracurium besylat
|
4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
300
|
80,000
|
24,000,000
|
90
|
7,200,000
|
|
|
77
|
PP2500367719
|
KH1435.GE77
|
Atropin sulfat
|
4
|
10mg/ml, 0.5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
30
|
12,600
|
378,000
|
9
|
113,400
|
|
|
78
|
PP2500367720
|
KH1435.GE78
|
Atropin sulfat
|
4
|
0,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
35,000
|
600
|
21,000,000
|
10,500
|
6,300,000
|
|
|
79
|
PP2500367721
|
KH1435.GE79
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
4
|
2,5g + 0,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
20,000
|
1,449
|
28,980,000
|
6,000
|
8,694,000
|
|
|
80
|
PP2500367722
|
KH1435.GE80
|
Azacitidine
|
5
|
100 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
20
|
8,064,000
|
161,280,000
|
6
|
48,384,000
|
|
|
81
|
PP2500367723
|
KH1435.GE81
|
Azathioprin
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
7,000
|
42,000,000
|
1,800
|
12,600,000
|
|
|
82
|
PP2500367724
|
KH1435.GE82
|
Azithromycin
|
1
|
500mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
265,000
|
265,000,000
|
300
|
79,500,000
|
|
|
83
|
PP2500367725
|
KH1435.GE83
|
Azithromycin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
53,500
|
107,000,000
|
600
|
32,100,000
|
|
|
84
|
PP2500367726
|
KH1435.GE84
|
Bacillus clausii
|
4
|
2x10^9 CFU/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
10,000
|
5,460
|
54,600,000
|
3,000
|
16,380,000
|
|
|
85
|
PP2500367727
|
KH1435.GE85
|
Bacillus subtilis
|
4
|
10^7-10^8 CFU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20,000
|
1,400
|
28,000,000
|
6,000
|
8,400,000
|
|
|
86
|
PP2500367728
|
KH1435.GE86
|
Baclofen
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
3,700
|
3,700,000
|
300
|
1,110,000
|
|
|
87
|
PP2500367729
|
KH1435.GE87
|
Bambuterol (dạng muối)
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
1,570
|
31,400,000
|
6,000
|
9,420,000
|
|
|
88
|
PP2500367730
|
KH1435.GE88
|
Bari sulfat
|
4
|
92,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
500
|
16,800
|
8,400,000
|
150
|
2,520,000
|
|
|
89
|
PP2500367731
|
KH1435.GE89
|
Basiliximab
|
5
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
30
|
29,682,123
|
890,463,690
|
9
|
267,139,107
|
|
|
90
|
PP2500367732
|
KH1435.GE90
|
Betahistin (dạng muối)
|
4
|
12mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
1,491
|
149,100,000
|
30,000
|
44,730,000
|
|
|
91
|
PP2500367733
|
KH1435.GE91
|
Betamethason
|
2
|
0,5 mg/g; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
61,500
|
30,750,000
|
150
|
9,225,000
|
|
|
92
|
PP2500367734
|
KH1435.GE92
|
Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate
|
1
|
5mg+2mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
300
|
75,244
|
22,573,200
|
90
|
6,771,960
|
|
|
93
|
PP2500367735
|
KH1435.GE93
|
Bevacizumab
|
2
|
100 mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
700
|
4,347,000
|
3,042,900,000
|
210
|
912,870,000
|
|
|
94
|
PP2500367736
|
KH1435.GE94
|
Bevacizumab
|
5
|
100 mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
200
|
3,780,000
|
756,000,000
|
60
|
226,800,000
|
|
|
95
|
PP2500367737
|
KH1435.GE95
|
Bevacizumab
|
2
|
400 mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
300
|
15,876,000
|
4,762,800,000
|
90
|
1,428,840,000
|
|
|
96
|
PP2500367738
|
KH1435.GE96
|
Bevacizumab
|
5
|
400 mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
13,923,000
|
1,392,300,000
|
30
|
417,690,000
|
|
|
97
|
PP2500367739
|
KH1435.GE97
|
Bicalutamid
|
2
|
50 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150
|
23,000
|
3,450,000
|
45
|
1,035,000
|
|
|
98
|
PP2500367740
|
KH1435.GE98
|
Bimatoprost
|
1
|
0,3mg/3ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
50
|
252,079
|
12,603,950
|
15
|
3,781,185
|
|
|
99
|
PP2500367741
|
KH1435.GE99
|
Bimatoprost + Timolol
|
1
|
0,3mg/ml + 5mg/ml; 3ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
50
|
255,990
|
12,799,500
|
15
|
3,839,850
|
|
|
100
|
PP2500367742
|
KH1435.GE100
|
Bismuth (dạng oxid)
|
5
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
2,769
|
5,538,000
|
600
|
1,661,400
|
|
|
101
|
PP2500367743
|
KH1435.GE101
|
Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid
|
4
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
1,491
|
89,460,000
|
18,000
|
26,838,000
|
|
|
102
|
PP2500367744
|
KH1435.GE102
|
Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid
|
1
|
5mg + 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
4,440
|
222,000,000
|
15,000
|
66,600,000
|
|
|
103
|
PP2500367745
|
KH1435.GE103
|
Bleomycin
|
4
|
15UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
130
|
429,975
|
55,896,750
|
39
|
16,769,025
|
|
|
104
|
PP2500367746
|
KH1435.GE104
|
Bortezomib
|
2
|
3,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
250
|
390,000
|
97,500,000
|
75
|
29,250,000
|
|
|
105
|
PP2500367747
|
KH1435.GE105
|
Bosentan
|
1
|
62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
200,000
|
100,000,000
|
150
|
30,000,000
|
|
|
106
|
PP2500367748
|
KH1435.GE106
|
Botulinum toxin
|
1
|
100 UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
5
|
5,029,500
|
25,147,500
|
1
|
5,029,500
|
|
|
107
|
PP2500367749
|
KH1435.GE107
|
Botulinum toxin
|
1
|
300UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
30
|
4,800,940
|
144,028,200
|
9
|
43,208,460
|
|
|
108
|
PP2500367750
|
KH1435.GE108
|
Brimonidin (dạng muối) + Timolol
|
1
|
2mg/ml + 5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
100
|
183,514
|
18,351,400
|
30
|
5,505,420
|
|
|
109
|
PP2500367751
|
KH1435.GE109
|
Brinzolamid + Timolol
|
1
|
10mg/ml + 5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
30
|
310,800
|
9,324,000
|
9
|
2,797,200
|
|
|
110
|
PP2500367752
|
KH1435.GE110
|
Bromhexin (dạng muối)
|
4
|
16mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
630
|
18,900,000
|
9,000
|
5,670,000
|
|
|
111
|
PP2500367753
|
KH1435.GE111
|
Budesonid
|
4
|
0,5mg/2ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
45,000
|
12,000
|
540,000,000
|
13,500
|
162,000,000
|
|
|
112
|
PP2500367754
|
KH1435.GE112
|
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol (dạng muối)
|
1
|
160mg + 7,2mcg + 5mcg; 120 liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Lọ/Bình
|
50
|
948,680
|
47,434,000
|
15
|
14,230,200
|
|
|
113
|
PP2500367755
|
KH1435.GE113
|
Bupivacain (dạng muối)
|
1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
49,450
|
148,350,000
|
900
|
44,505,000
|
|
|
114
|
PP2500367756
|
KH1435.GE114
|
Bupivacain (dạng muối)
|
4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
16,800
|
168,000,000
|
3,000
|
50,400,000
|
|
|
115
|
PP2500367757
|
KH1435.GE115
|
Bupivacain (dạng muối)
|
1
|
20mg
|
Tiêm
|
Dung dịch gây tê
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
41,600
|
416,000,000
|
3,000
|
124,800,000
|
|
|
116
|
PP2500367758
|
KH1435.GE116
|
Cafein (dạng muối)
|
1
|
50mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,500
|
72,000
|
108,000,000
|
450
|
32,400,000
|
|
|
117
|
PP2500367759
|
KH1435.GE117
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
2
|
1250mg + 250UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
3,700
|
111,000,000
|
9,000
|
33,300,000
|
|
|
118
|
PP2500367760
|
KH1435.GE118
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
2
|
750mg + 200UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
1,400
|
140,000,000
|
30,000
|
42,000,000
|
|
|
119
|
PP2500367761
|
KH1435.GE119
|
Calci clorid
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
825
|
4,950,000
|
1,800
|
1,485,000
|
|
|
120
|
PP2500367762
|
KH1435.GE120
|
Calci folinat (folinic acid)
|
1
|
50 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
76,650
|
229,950,000
|
900
|
68,985,000
|
|
|
121
|
PP2500367763
|
KH1435.GE121
|
Calci folinat (folinic acid)
|
4
|
50 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
8,000
|
29,988
|
239,904,000
|
2,400
|
71,971,200
|
|
|
122
|
PP2500367764
|
KH1435.GE122
|
Calci gluconat
|
2
|
95,5mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
13,300
|
13,300,000
|
300
|
3,990,000
|
|
|
123
|
PP2500367765
|
KH1435.GE123
|
Calci polystyren (dạng muối)
|
2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
7,000
|
38,000
|
266,000,000
|
2,100
|
79,800,000
|
|
|
124
|
PP2500367766
|
KH1435.GE124
|
Calcipotriol + Betamethason (dạng muối)
|
2
|
50mcg/g + 0,643mg/g; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
200
|
272,000
|
54,400,000
|
60
|
16,320,000
|
|
|
125
|
PP2500367767
|
KH1435.GE125
|
Calcitonin
|
1
|
100IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
90,000
|
45,000,000
|
150
|
13,500,000
|
|
|
126
|
PP2500367768
|
KH1435.GE126
|
Candesartan (dạng muối)
|
1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
6,600
|
660,000,000
|
30,000
|
198,000,000
|
|
|
127
|
PP2500367769
|
KH1435.GE127
|
Capecitabin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35,000
|
16,800
|
588,000,000
|
10,500
|
176,400,000
|
|
|
128
|
PP2500367770
|
KH1435.GE128
|
Capsaicin
|
4
|
0,05g/100g; 20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1,000
|
89,950
|
89,950,000
|
300
|
26,985,000
|
|
|
129
|
PP2500367771
|
KH1435.GE129
|
Carbamazepin
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2,000
|
2,604
|
5,208,000
|
600
|
1,562,400
|
|
|
130
|
PP2500367772
|
KH1435.GE130
|
Carbetocin
|
1
|
100mcg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
347,000
|
347,000,000
|
300
|
104,100,000
|
|
|
131
|
PP2500367773
|
KH1435.GE131
|
Carbetocin
|
4
|
100mcg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
346,500
|
346,500,000
|
300
|
103,950,000
|
|
|
132
|
PP2500367774
|
KH1435.GE132
|
Carbocistein
|
3
|
375mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50,000
|
2,750
|
137,500,000
|
15,000
|
41,250,000
|
|
|
133
|
PP2500367775
|
KH1435.GE133
|
Carbocistein
|
4
|
500mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
20,000
|
6,780
|
135,600,000
|
6,000
|
40,680,000
|
|
|
134
|
PP2500367776
|
KH1435.GE134
|
Carbomer
|
1
|
0,2%;10g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
50
|
65,000
|
3,250,000
|
15
|
975,000
|
|
|
135
|
PP2500367777
|
KH1435.GE135
|
Carboplatin
|
4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
119,994
|
599,970,000
|
1,500
|
179,991,000
|
|
|
136
|
PP2500367778
|
KH1435.GE136
|
Carboplatin
|
2
|
150mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2,500
|
290,500
|
726,250,000
|
750
|
217,875,000
|
|
|
137
|
PP2500367779
|
KH1435.GE137
|
Carboplatin
|
2
|
450mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
200
|
750,000
|
150,000,000
|
60
|
45,000,000
|
|
|
138
|
PP2500367780
|
KH1435.GE138
|
Carboprost tromethamin
|
4
|
332mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
290,000
|
145,000,000
|
150
|
43,500,000
|
|
|
139
|
PP2500367781
|
KH1435.GE139
|
Carvedilol
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
945
|
9,450,000
|
3,000
|
2,835,000
|
|
|
140
|
PP2500367782
|
KH1435.GE140
|
Caspofungin*
|
2
|
50 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
150
|
3,700,000
|
555,000,000
|
45
|
166,500,000
|
|
|
141
|
PP2500367783
|
KH1435.GE141
|
Cefalothin
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
100,000
|
76,986
|
7,698,600,000
|
30,000
|
2,309,580,000
|
|
|
142
|
PP2500367784
|
KH1435.GE142
|
Cefamandol
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
40,000
|
63,000
|
2,520,000,000
|
12,000
|
756,000,000
|
|
|
143
|
PP2500367785
|
KH1435.GE143
|
Cefdinir
|
2
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
2,000
|
12,000
|
24,000,000
|
600
|
7,200,000
|
|
|
144
|
PP2500367786
|
KH1435.GE144
|
Cefepim
|
1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
67,000
|
335,000,000
|
1,500
|
100,500,000
|
|
|
145
|
PP2500367787
|
KH1435.GE145
|
Cefixim
|
3
|
100mg/5ml; 40ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ
|
200
|
59,000
|
11,800,000
|
60
|
3,540,000
|
|
|
146
|
PP2500367788
|
KH1435.GE146
|
Cefixim
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
15,450
|
154,500,000
|
3,000
|
46,350,000
|
|
|
147
|
PP2500367789
|
KH1435.GE147
|
Cefoperazon
|
1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
53,000
|
1,060,000,000
|
6,000
|
318,000,000
|
|
|
148
|
PP2500367790
|
KH1435.GE148
|
Cefoperazon + sulbactam
|
4
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
42,000
|
1,260,000,000
|
9,000
|
378,000,000
|
|
|
149
|
PP2500367791
|
KH1435.GE149
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
50,000
|
74,000
|
3,700,000,000
|
15,000
|
1,110,000,000
|
|
|
150
|
PP2500367792
|
KH1435.GE150
|
Cefoperazon + sulbactam
|
4
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
90,000
|
900,000,000
|
3,000
|
270,000,000
|
|
|
151
|
PP2500367793
|
KH1435.GE151
|
Cefotiam
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
115,000
|
1,150,000,000
|
3,000
|
345,000,000
|
|
|
152
|
PP2500367794
|
KH1435.GE152
|
Cefoxitin
|
1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
50,000
|
111,800
|
5,590,000,000
|
15,000
|
1,677,000,000
|
|
|
153
|
PP2500367795
|
KH1435.GE153
|
Cefoxitin
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
25,000
|
99,750
|
2,493,750,000
|
7,500
|
748,125,000
|
|
|
154
|
PP2500367796
|
KH1435.GE154
|
Cefpirom
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
25,000
|
124,992
|
3,124,800,000
|
7,500
|
937,440,000
|
|
|
155
|
PP2500367797
|
KH1435.GE155
|
Cefpirom
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
52,000
|
780,000,000
|
4,500
|
234,000,000
|
|
|
156
|
PP2500367798
|
KH1435.GE156
|
Cefpodoxim
|
3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
7,700
|
77,000,000
|
3,000
|
23,100,000
|
|
|
157
|
PP2500367799
|
KH1435.GE157
|
Ceftazidim + Avibactam
|
1
|
2g + 0,5g
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
300
|
2,772,000
|
831,600,000
|
90
|
249,480,000
|
|
|
158
|
PP2500367800
|
KH1435.GE158
|
Ceftizoxim
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
64,000
|
960,000,000
|
4,500
|
288,000,000
|
|
|
159
|
PP2500367801
|
KH1435.GE159
|
Ceftizoxim
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
93,000
|
1,395,000,000
|
4,500
|
418,500,000
|
|
|
160
|
PP2500367802
|
KH1435.GE160
|
Ceftizoxim
|
2
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
42,000
|
630,000,000
|
4,500
|
189,000,000
|
|
|
161
|
PP2500367803
|
KH1435.GE161
|
Ceftriaxon
|
1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
25,000
|
32,000
|
800,000,000
|
7,500
|
240,000,000
|
|
|
162
|
PP2500367804
|
KH1435.GE162
|
Ceftriaxon
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
29,150
|
583,000,000
|
6,000
|
174,900,000
|
|
|
163
|
PP2500367805
|
KH1435.GE163
|
Celecoxib
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
9,100
|
91,000,000
|
3,000
|
27,300,000
|
|
|
164
|
PP2500367806
|
KH1435.GE164
|
Cetirizin (dạng muối)
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
3,900
|
78,000,000
|
6,000
|
23,400,000
|
|
|
165
|
PP2500367807
|
KH1435.GE165
|
Choline alfoscerat
|
1
|
1g/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
12,000
|
69,300
|
831,600,000
|
3,600
|
249,480,000
|
|
|
166
|
PP2500367808
|
KH1435.GE166
|
Ciclosporin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
67,294
|
67,294,000
|
300
|
20,188,200
|
|
|
167
|
PP2500367809
|
KH1435.GE167
|
Ciclosporin
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2,000
|
45,000
|
90,000,000
|
600
|
27,000,000
|
|
|
168
|
PP2500367810
|
KH1435.GE168
|
Ciclosporin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
10,000
|
10,000,000
|
300
|
3,000,000
|
|
|
169
|
PP2500367811
|
KH1435.GE169
|
Cilnidipin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
6,200
|
1,240,000,000
|
60,000
|
372,000,000
|
|
|
170
|
PP2500367812
|
KH1435.GE170
|
Cilostazol
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
5,200
|
5,200,000
|
300
|
1,560,000
|
|
|
171
|
PP2500367813
|
KH1435.GE171
|
Cinnarizin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
700
|
1,400,000
|
600
|
420,000
|
|
|
172
|
PP2500367814
|
KH1435.GE172
|
Ciprofloxacin
|
1
|
3mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
500
|
68,250
|
34,125,000
|
150
|
10,237,500
|
|
|
173
|
PP2500367815
|
KH1435.GE173
|
Cisplatin
|
4
|
10mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
63,500
|
635,000,000
|
3,000
|
190,500,000
|
|
|
174
|
PP2500367816
|
KH1435.GE174
|
Citalopram
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
15,000
|
30,000,000
|
600
|
9,000,000
|
|
|
175
|
PP2500367817
|
KH1435.GE175
|
Citicolin (dạng muối)
|
4
|
1g/8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
81,900
|
491,400,000
|
1,800
|
147,420,000
|
|
|
176
|
PP2500367818
|
KH1435.GE176
|
Clarithromycin
|
5
|
125mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ
|
1,000
|
103,140
|
103,140,000
|
300
|
30,942,000
|
|
|
177
|
PP2500367819
|
KH1435.GE177
|
Clindamycin
|
1
|
300mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
4,000
|
49,000
|
196,000,000
|
1,200
|
58,800,000
|
|
|
178
|
PP2500367820
|
KH1435.GE178
|
Clindamycin
|
2
|
600mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
80,500
|
483,000,000
|
1,800
|
144,900,000
|
|
|
179
|
PP2500367821
|
KH1435.GE179
|
Clobetasol Propionat
|
4
|
0,05%; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2,000
|
31,500
|
63,000,000
|
600
|
18,900,000
|
|
|
180
|
PP2500367822
|
KH1435.GE180
|
Clopidogrel
|
3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
828
|
57,960,000
|
21,000
|
17,388,000
|
|
|
181
|
PP2500367823
|
KH1435.GE181
|
Clorpromazin (dạng muối)
|
4
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
2,100
|
1,050,000
|
150
|
315,000
|
|
|
182
|
PP2500367824
|
KH1435.GE182
|
Clotrimazol
|
4
|
10mg/g; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
12,000
|
3,600,000
|
90
|
1,080,000
|
|
|
183
|
PP2500367825
|
KH1435.GE183
|
Clozapin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
5,500
|
11,000,000
|
600
|
3,300,000
|
|
|
184
|
PP2500367826
|
KH1435.GE184
|
Colchicin
|
2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
900
|
9,000,000
|
3,000
|
2,700,000
|
|
|
185
|
PP2500367827
|
KH1435.GE185
|
Colistin (dạng muối)
|
2
|
1.000.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
300,000
|
600,000,000
|
600
|
180,000,000
|
|
|
186
|
PP2500367828
|
KH1435.GE186
|
Colistin (dạng muối)
|
2
|
2.000.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
8,000
|
595,000
|
4,760,000,000
|
2,400
|
1,428,000,000
|
|
|
187
|
PP2500367829
|
KH1435.GE187
|
Colistin (dạng muối)
|
1
|
2.000.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
4,000
|
750,000
|
3,000,000,000
|
1,200
|
900,000,000
|
|
|
188
|
PP2500367830
|
KH1435.GE188
|
Cồn (Ethanol)
|
4
|
70°
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lít
|
15,000
|
27,090
|
406,350,000
|
4,500
|
121,905,000
|
|
|
189
|
PP2500367831
|
KH1435.GE189
|
Cyclophosphamid
|
1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
2,500
|
133,230
|
333,075,000
|
750
|
99,922,500
|
|
|
190
|
PP2500367832
|
KH1435.GE190
|
Cyclophosphamid
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
5,500
|
5,500,000
|
300
|
1,650,000
|
|
|
191
|
PP2500367833
|
KH1435.GE191
|
Cyclophosphamid
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
6,200
|
6,200,000
|
300
|
1,860,000
|
|
|
192
|
PP2500367834
|
KH1435.GE192
|
Cyclosporin
|
1
|
0,05mg/ml; 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
50
|
17,906
|
895,300
|
15
|
268,590
|
|
|
193
|
PP2500367835
|
KH1435.GE193
|
Cytarabin
|
1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
185,000
|
92,500,000
|
150
|
27,750,000
|
|
|
194
|
PP2500367836
|
KH1435.GE194
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
1
|
10mg + 2.66 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
56,700
|
283,500,000
|
1,500
|
85,050,000
|
|
|
195
|
PP2500367837
|
KH1435.GE195
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
1
|
5mg + 1,33mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2,000
|
9,000
|
18,000,000
|
600
|
5,400,000
|
|
|
196
|
PP2500367838
|
KH1435.GE196
|
Dacarbazin
|
5
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
50
|
343,500
|
17,175,000
|
15
|
5,152,500
|
|
|
197
|
PP2500367839
|
KH1435.GE197
|
Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
|
1
|
10mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1,000
|
21,470
|
21,470,000
|
300
|
6,441,000
|
|
|
198
|
PP2500367840
|
KH1435.GE198
|
Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
|
1
|
10mg+500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5,000
|
21,470
|
107,350,000
|
1,500
|
32,205,000
|
|
|
199
|
PP2500367841
|
KH1435.GE199
|
Daunorubicin
|
2
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
50
|
209,769
|
10,488,450
|
15
|
3,146,535
|
|
|
200
|
PP2500367842
|
KH1435.GE200
|
Decitabin
|
2
|
50mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
40
|
8,833,500
|
353,340,000
|
12
|
106,002,000
|
|
|
201
|
PP2500367843
|
KH1435.GE201
|
Deferasirox
|
4
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
50,000
|
250,000,000
|
1,500
|
75,000,000
|
|
|
202
|
PP2500367844
|
KH1435.GE202
|
Deferasirox
|
4
|
360mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
82,000
|
246,000,000
|
900
|
73,800,000
|
|
|
203
|
PP2500367845
|
KH1435.GE203
|
Deferipron
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17,000
|
7,000
|
119,000,000
|
5,100
|
35,700,000
|
|
|
204
|
PP2500367846
|
KH1435.GE204
|
Deferipron
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17,000
|
10,350
|
175,950,000
|
5,100
|
52,785,000
|
|
|
205
|
PP2500367847
|
KH1435.GE205
|
Deferoxamin (dạng muối)
|
1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
165,000
|
330,000,000
|
600
|
99,000,000
|
|
|
206
|
PP2500367848
|
KH1435.GE206
|
Deferoxamin (dạng muối)
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
7,000
|
127,000
|
889,000,000
|
2,100
|
266,700,000
|
|
|
207
|
PP2500367849
|
KH1435.GE207
|
Degarelix
|
1
|
120mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
150
|
2,934,750
|
440,212,500
|
45
|
132,063,750
|
|
|
208
|
PP2500367850
|
KH1435.GE208
|
Desfluran
|
1
|
100%/240ml
|
Dạng hít
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/Lọ/Túi
|
600
|
2,700,000
|
1,620,000,000
|
180
|
486,000,000
|
|
|
209
|
PP2500367851
|
KH1435.GE209
|
Desloratadin
|
2
|
0,5mg/ml;60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
500
|
62,480
|
31,240,000
|
150
|
9,372,000
|
|
|
210
|
PP2500367852
|
KH1435.GE210
|
Desmopressin (dạng muối)
|
1
|
0,1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
18,480
|
9,240,000
|
150
|
2,772,000
|
|
|
211
|
PP2500367853
|
KH1435.GE211
|
Desonid
|
4
|
0,5mg/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1,000
|
35,000
|
35,000,000
|
300
|
10,500,000
|
|
|
212
|
PP2500367854
|
KH1435.GE212
|
Dexamethason
|
1
|
3,3mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
35,000
|
23,800
|
833,000,000
|
10,500
|
249,900,000
|
|
|
213
|
PP2500367855
|
KH1435.GE213
|
Dexibuprofen
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5,000
|
3,500
|
17,500,000
|
1,500
|
5,250,000
|
|
|
214
|
PP2500367856
|
KH1435.GE214
|
Dexmedetomidin
|
1
|
200mcg/2ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
475,000
|
475,000,000
|
300
|
142,500,000
|
|
|
215
|
PP2500367857
|
KH1435.GE215
|
Diazepam
|
4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
5,250
|
52,500,000
|
3,000
|
15,750,000
|
|
|
216
|
PP2500367858
|
KH1435.GE216
|
Diazepam
|
1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
17,950
|
179,500,000
|
3,000
|
53,850,000
|
|
|
217
|
PP2500367859
|
KH1435.GE217
|
Diazepam
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
1,260
|
189,000,000
|
45,000
|
56,700,000
|
|
|
218
|
PP2500367860
|
KH1435.GE218
|
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (Acidum diaethylentriamino- pentaaceticum) (DTPA)
|
1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
10
|
751,000
|
7,510,000
|
3
|
2,253,000
|
|
|
219
|
PP2500367861
|
KH1435.GE219
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
300
|
16,000
|
4,800,000
|
90
|
1,440,000
|
|
|
220
|
PP2500367862
|
KH1435.GE220
|
Digoxin
|
1
|
0,5mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
27,000
|
13,500,000
|
150
|
4,050,000
|
|
|
221
|
PP2500367863
|
KH1435.GE221
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
650
|
13,000,000
|
6,000
|
3,900,000
|
|
|
222
|
PP2500367864
|
KH1435.GE222
|
Digoxin
|
4
|
3g; 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
1,000
|
105,000
|
105,000,000
|
300
|
31,500,000
|
|
|
223
|
PP2500367865
|
KH1435.GE223
|
Diltiazem (dạng muối)
|
1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
1,600
|
3,200,000
|
600
|
960,000
|
|
|
224
|
PP2500367866
|
KH1435.GE224
|
Dinoproston
|
1
|
10mg
|
Đặt âm đạo
|
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
|
Gói/Túi
|
10
|
934,500
|
9,345,000
|
3
|
2,803,500
|
|
|
225
|
PP2500367867
|
KH1435.GE225
|
Diosmectit
|
1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
5,000
|
4,082
|
20,410,000
|
1,500
|
6,123,000
|
|
|
226
|
PP2500367868
|
KH1435.GE226
|
Diosmin + Hesperidin
|
2
|
450mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,600
|
16,000,000
|
3,000
|
4,800,000
|
|
|
227
|
PP2500367869
|
KH1435.GE227
|
Diphenhydramin (dạng muối)
|
4
|
10mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
630
|
18,900,000
|
9,000
|
5,670,000
|
|
|
228
|
PP2500367870
|
KH1435.GE228
|
Dobutamin
|
5
|
250mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
32,950
|
98,850,000
|
900
|
29,655,000
|
|
|
229
|
PP2500367871
|
KH1435.GE229
|
Dobutamin
|
1
|
250mg/20ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
90,000
|
270,000,000
|
900
|
81,000,000
|
|
|
230
|
PP2500367872
|
KH1435.GE230
|
Dobutamin
|
4
|
250mg/5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
55,000
|
55,000,000
|
300
|
16,500,000
|
|
|
231
|
PP2500367873
|
KH1435.GE231
|
Docetaxel
|
4
|
20mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
4,000
|
283,500
|
1,134,000,000
|
1,200
|
340,200,000
|
|
|
232
|
PP2500367874
|
KH1435.GE232
|
Docetaxel
|
2
|
80mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
500
|
625,000
|
312,500,000
|
150
|
93,750,000
|
|
|
233
|
PP2500367875
|
KH1435.GE233
|
Donepezil (dạng muối)
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
30,000
|
3,990
|
119,700,000
|
9,000
|
35,910,000
|
|
|
234
|
PP2500367876
|
KH1435.GE234
|
Donepezil (dạng muối)
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
26,500
|
1,325,000,000
|
15,000
|
397,500,000
|
|
|
235
|
PP2500367877
|
KH1435.GE235
|
Dopamin (dạng muối)
|
1
|
200mg/5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
45,000
|
45,000,000
|
300
|
13,500,000
|
|
|
236
|
PP2500367878
|
KH1435.GE236
|
Doripenem*
|
4
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
379,950
|
1,899,750,000
|
1,500
|
569,925,000
|
|
|
237
|
PP2500367879
|
KH1435.GE237
|
Doripenem*
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
615,000
|
3,075,000,000
|
1,500
|
922,500,000
|
|
|
238
|
PP2500367880
|
KH1435.GE238
|
Doripenem*
|
2
|
500mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
684,730
|
3,423,650,000
|
1,500
|
1,027,095,000
|
|
|
239
|
PP2500367881
|
KH1435.GE239
|
Doxazosin
|
2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
4,300
|
64,500,000
|
4,500
|
19,350,000
|
|
|
240
|
PP2500367882
|
KH1435.GE240
|
Doxorubicin (dạng muối)
|
4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,300
|
42,000
|
54,600,000
|
390
|
16,380,000
|
|
|
241
|
PP2500367883
|
KH1435.GE241
|
Doxorubicin (dạng muối)
|
2
|
20mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm liposome/nano/phức hợp lipid
|
Lọ/Ống
|
150
|
3,800,000
|
570,000,000
|
45
|
171,000,000
|
|
|
242
|
PP2500367884
|
KH1435.GE242
|
Doxorubicin (dạng muối)
|
4
|
50mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
800
|
167,790
|
134,232,000
|
240
|
40,269,600
|
|
|
243
|
PP2500367885
|
KH1435.GE243
|
Doxycyclin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5,000
|
1,500
|
7,500,000
|
1,500
|
2,250,000
|
|
|
244
|
PP2500367886
|
KH1435.GE244
|
Drotaverin (dạng muối)
|
1
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
40,000
|
5,306
|
212,240,000
|
12,000
|
63,672,000
|
|
|
245
|
PP2500367887
|
KH1435.GE245
|
Drotaverin (dạng muối)
|
3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
987
|
39,480,000
|
12,000
|
11,844,000
|
|
|
246
|
PP2500367888
|
KH1435.GE246
|
Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid 2H2O + Magnesium chloride 6H2O + acid Lactic + Natribicarbonat + Natri cloride)
|
1
|
5,145g + 2,033g + 5,4g+ 3,09g + 6,45g/lít x 5 lít
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,500
|
700,000
|
1,050,000,000
|
450
|
315,000,000
|
|
|
247
|
PP2500367889
|
KH1435.GE247
|
Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid)
|
4
|
5,145g + 2,033g + 5,4g+ 3,09g + 6,45g/lít x 5 lít
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,000
|
650,000
|
650,000,000
|
300
|
195,000,000
|
|
|
248
|
PP2500367890
|
KH1435.GE248
|
Dung dịch lọc máu liên tục: (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat)) + (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
|
1
|
(2,34g+1,1g + 0,51g + 5,0g)/ 555ml+ (27,47g +15,96g) /4445ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,000
|
630,000
|
630,000,000
|
300
|
189,000,000
|
|
|
249
|
PP2500367891
|
KH1435.GE249
|
Dydrogesteron
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
8,888
|
8,888,000
|
300
|
2,666,400
|
|
|
250
|
PP2500367892
|
KH1435.GE250
|
Empagliflozin + Metformin (dạng muối)
|
1
|
12,5mg+1000 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
16,800
|
16,800,000
|
300
|
5,040,000
|
|
|
251
|
PP2500367893
|
KH1435.GE251
|
Enalapril (dạng muối) + Hydrochlorothiazid
|
2
|
10mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250,000
|
3,450
|
862,500,000
|
75,000
|
258,750,000
|
|
|
252
|
PP2500367894
|
KH1435.GE252
|
Enoxaparin (dạng muối)
|
1
|
2000UI/0,2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
3,000
|
60,000
|
180,000,000
|
900
|
54,000,000
|
|
|
253
|
PP2500367895
|
KH1435.GE253
|
Enoxaparin (dạng muối)
|
1
|
4000UI/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
5,000
|
70,000
|
350,000,000
|
1,500
|
105,000,000
|
|
|
254
|
PP2500367896
|
KH1435.GE254
|
Entecavir
|
1
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
16,888
|
337,760,000
|
6,000
|
101,328,000
|
|
|
255
|
PP2500367897
|
KH1435.GE255
|
Entecavir
|
2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
13,900
|
973,000,000
|
21,000
|
291,900,000
|
|
|
256
|
PP2500367898
|
KH1435.GE256
|
Entecavir
|
3
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
15,900
|
318,000,000
|
6,000
|
95,400,000
|
|
|
257
|
PP2500367899
|
KH1435.GE257
|
Eperison (dạng muối)
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
396
|
15,840,000
|
12,000
|
4,752,000
|
|
|
258
|
PP2500367900
|
KH1435.GE258
|
Ephedrin (dạng muối)
|
1
|
30mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
1,000
|
103,950
|
103,950,000
|
300
|
31,185,000
|
|
|
259
|
PP2500367901
|
KH1435.GE259
|
Ephedrin (dạng muối)
|
1
|
30mg/1ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
57,750
|
288,750,000
|
1,500
|
86,625,000
|
|
|
260
|
PP2500367902
|
KH1435.GE260
|
Epinephrin
|
4
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
70,000
|
1,250
|
87,500,000
|
21,000
|
26,250,000
|
|
|
261
|
PP2500367903
|
KH1435.GE261
|
Epinephrin
|
4
|
5mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
22,000
|
220,000,000
|
3,000
|
66,000,000
|
|
|
262
|
PP2500367904
|
KH1435.GE262
|
Epirubicin (dạng muối)
|
4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
400
|
123,795
|
49,518,000
|
120
|
14,855,400
|
|
|
263
|
PP2500367905
|
KH1435.GE263
|
Erlotinib
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
128,000
|
64,000,000
|
150
|
19,200,000
|
|
|
264
|
PP2500367906
|
KH1435.GE264
|
Erlotinib
|
1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
396,900
|
198,450,000
|
150
|
59,535,000
|
|
|
265
|
PP2500367907
|
KH1435.GE265
|
Erythropoietin alpha
|
4
|
2000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
122,000
|
3,660,000,000
|
9,000
|
1,098,000,000
|
|
|
266
|
PP2500367908
|
KH1435.GE266
|
Erythropoietin alpha
|
5
|
2000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
145,000
|
870,000,000
|
1,800
|
261,000,000
|
|
|
267
|
PP2500367909
|
KH1435.GE267
|
Erythropoietin alpha
|
5
|
4000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
4,000
|
191,866
|
767,464,000
|
1,200
|
230,239,200
|
|
|
268
|
PP2500367910
|
KH1435.GE268
|
Erythropoietin alpha
|
2
|
4000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
10,000
|
274,500
|
2,745,000,000
|
3,000
|
823,500,000
|
|
|
269
|
PP2500367911
|
KH1435.GE269
|
Erythropoietin beta
|
1
|
2000 UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
1,000
|
229,355
|
229,355,000
|
300
|
68,806,500
|
|
|
270
|
PP2500367912
|
KH1435.GE270
|
Esomeprazol
|
4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
7,896
|
118,440,000
|
4,500
|
35,532,000
|
|
|
271
|
PP2500367913
|
KH1435.GE271
|
Estradiol valerate
|
5
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
3,067
|
920,100
|
90
|
276,030
|
|
|
272
|
PP2500367914
|
KH1435.GE272
|
Etamsylat
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
12,600
|
63,000,000
|
1,500
|
18,900,000
|
|
|
273
|
PP2500367915
|
KH1435.GE273
|
Ethambutol (dạng muối)
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
904
|
4,520,000
|
1,500
|
1,356,000
|
|
|
274
|
PP2500367916
|
KH1435.GE274
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
1
|
480mg I/ml;10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
100
|
6,200,000
|
620,000,000
|
30
|
186,000,000
|
|
|
275
|
PP2500367917
|
KH1435.GE275
|
Etifoxin (dạng muối)
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,300
|
3,300
|
4,290,000
|
390
|
1,287,000
|
|
|
276
|
PP2500367918
|
KH1435.GE276
|
Etomidat
|
1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
120,000
|
240,000,000
|
600
|
72,000,000
|
|
|
277
|
PP2500367919
|
KH1435.GE277
|
Etoposid
|
4
|
100 mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
650
|
115,395
|
75,006,750
|
195
|
22,502,025
|
|
|
278
|
PP2500367920
|
KH1435.GE278
|
Etoricoxib
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
9,450
|
94,500,000
|
3,000
|
28,350,000
|
|
|
279
|
PP2500367921
|
KH1435.GE279
|
Etoricoxib
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
3,950
|
79,000,000
|
6,000
|
23,700,000
|
|
|
280
|
PP2500367922
|
KH1435.GE280
|
Exemestan
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
23,500
|
470,000,000
|
6,000
|
141,000,000
|
|
|
281
|
PP2500367923
|
KH1435.GE281
|
Exemestan
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
28,800
|
1,728,000,000
|
18,000
|
518,400,000
|
|
|
282
|
PP2500367924
|
KH1435.GE282
|
Ezetimib
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
3,885
|
116,550,000
|
9,000
|
34,965,000
|
|
|
283
|
PP2500367925
|
KH1435.GE283
|
Felodipin
|
3
|
5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50,000
|
1,197
|
59,850,000
|
15,000
|
17,955,000
|
|
|
284
|
PP2500367926
|
KH1435.GE284
|
Fenofibrat
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
2,500
|
75,000,000
|
9,000
|
22,500,000
|
|
|
285
|
PP2500367927
|
KH1435.GE285
|
Fenofibrat
|
1
|
160mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
30,000
|
5,800
|
174,000,000
|
9,000
|
52,200,000
|
|
|
286
|
PP2500367928
|
KH1435.GE286
|
Fentanyl
|
1
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
70,000
|
18,000
|
1,260,000,000
|
21,000
|
378,000,000
|
|
|
287
|
PP2500367929
|
KH1435.GE287
|
Fentanyl
|
5
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
25,000
|
11,290
|
282,250,000
|
7,500
|
84,675,000
|
|
|
288
|
PP2500367930
|
KH1435.GE288
|
Fentanyl
|
5
|
0,5mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
22,000
|
220,000,000
|
3,000
|
66,000,000
|
|
|
289
|
PP2500367931
|
KH1435.GE289
|
Fexofenadin (dạng muối)
|
3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25,000
|
1,890
|
47,250,000
|
7,500
|
14,175,000
|
|
|
290
|
PP2500367932
|
KH1435.GE290
|
Filgrastim
|
1
|
30MU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
500
|
558,047
|
279,023,500
|
150
|
83,707,050
|
|
|
291
|
PP2500367933
|
KH1435.GE291
|
Filgrastim
|
4
|
30MU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
1,700
|
330,000
|
561,000,000
|
510
|
168,300,000
|
|
|
292
|
PP2500367934
|
KH1435.GE292
|
Fluconazol
|
4
|
200mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,500
|
121,000
|
181,500,000
|
450
|
54,450,000
|
|
|
293
|
PP2500367935
|
KH1435.GE293
|
Fluconazol
|
4
|
400mg/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
241,983
|
120,991,500
|
150
|
36,297,450
|
|
|
294
|
PP2500367936
|
KH1435.GE294
|
Fludarabin (dạng muối)
|
1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
20
|
1,400,000
|
28,000,000
|
6
|
8,400,000
|
|
|
295
|
PP2500367937
|
KH1435.GE295
|
Fluorouracil
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,500
|
73,500
|
257,250,000
|
1,050
|
77,175,000
|
|
|
296
|
PP2500367938
|
KH1435.GE296
|
Fluorouracil
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
7,000
|
42,000
|
294,000,000
|
2,100
|
88,200,000
|
|
|
297
|
PP2500367939
|
KH1435.GE297
|
Fluticason (dạng muối) + Salmeterol
|
1
|
250mcg + 25mcg; 120 liều xịt
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Lọ/Bình
|
3,200
|
278,090
|
889,888,000
|
960
|
266,966,400
|
|
|
298
|
PP2500367940
|
KH1435.GE298
|
Fluticasone (dạng muối) + Umeclidinium + Vilanterol
|
1
|
100mcg+ 62,5mcg + 25mcg; 30 liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Hộp
|
50
|
1,068,900
|
53,445,000
|
15
|
16,033,500
|
|
|
299
|
PP2500367941
|
KH1435.GE299
|
Fluvastatin
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
150,000
|
5,400
|
810,000,000
|
45,000
|
243,000,000
|
|
|
300
|
PP2500367942
|
KH1435.GE300
|
Fluvastatin
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
150,000
|
5,750
|
862,500,000
|
45,000
|
258,750,000
|
|
|
301
|
PP2500367943
|
KH1435.GE301
|
Fosfomycin
|
1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
186,000
|
372,000,000
|
600
|
111,600,000
|
|
|
302
|
PP2500367944
|
KH1435.GE302
|
Fosfomycin
|
4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
79,000
|
790,000,000
|
3,000
|
237,000,000
|
|
|
303
|
PP2500367945
|
KH1435.GE303
|
Fructose - 1,6 - Diphosphat Trisodium hydrat
|
4
|
5g
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
500
|
264,600
|
132,300,000
|
150
|
39,690,000
|
|
|
304
|
PP2500367946
|
KH1435.GE304
|
Furosemid
|
4
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
620
|
12,400,000
|
6,000
|
3,720,000
|
|
|
305
|
PP2500367947
|
KH1435.GE305
|
Furosemid
|
4
|
40mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
35,000
|
9,450
|
330,750,000
|
10,500
|
99,225,000
|
|
|
306
|
PP2500367948
|
KH1435.GE306
|
Furosemid
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
96
|
6,720,000
|
21,000
|
2,016,000
|
|
|
307
|
PP2500367949
|
KH1435.GE307
|
Furosemid + Spironolacton
|
2
|
20mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
979
|
48,950,000
|
15,000
|
14,685,000
|
|
|
308
|
PP2500367950
|
KH1435.GE308
|
Fusidic acid
|
1
|
2%; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
75,075
|
15,015,000
|
60
|
4,504,500
|
|
|
309
|
PP2500367951
|
KH1435.GE309
|
Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
|
4
|
20mg+10mg/g;15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
150
|
54,000
|
8,100,000
|
45
|
2,430,000
|
|
|
310
|
PP2500367952
|
KH1435.GE310
|
Gabapentin
|
1
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
5,000
|
50,000,000
|
3,000
|
15,000,000
|
|
|
311
|
PP2500367953
|
KH1435.GE311
|
Gadobenic acid
|
1
|
334mg/ml;10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
800
|
535,500
|
428,400,000
|
240
|
128,520,000
|
|
|
312
|
PP2500367954
|
KH1435.GE312
|
Gadobutrol
|
1
|
1mmol/ml;5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
1,000
|
546,000
|
546,000,000
|
300
|
163,800,000
|
|
|
313
|
PP2500367955
|
KH1435.GE313
|
Gadoteric acid
|
1
|
0,5mmol/ml;10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
572,000
|
572,000,000
|
300
|
171,600,000
|
|
|
314
|
PP2500367956
|
KH1435.GE314
|
Gadoteric acid
|
5
|
0,5mmol/ml;10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
510,000
|
510,000,000
|
300
|
153,000,000
|
|
|
315
|
PP2500367957
|
KH1435.GE315
|
Galantamin
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
20,000
|
15,750
|
315,000,000
|
6,000
|
94,500,000
|
|
|
316
|
PP2500367958
|
KH1435.GE316
|
Galantamin (dạng muối)
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45,000
|
21,000
|
945,000,000
|
13,500
|
283,500,000
|
|
|
317
|
PP2500367959
|
KH1435.GE317
|
Ganciclovir
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
200
|
726,999
|
145,399,800
|
60
|
43,619,940
|
|
|
318
|
PP2500367960
|
KH1435.GE318
|
Gefitinib
|
1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
357,420
|
178,710,000
|
150
|
53,613,000
|
|
|
319
|
PP2500367961
|
KH1435.GE319
|
Gelatin khan + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat
|
1
|
15g+2,691g+0,1525g+0,1865g+1,6800g/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,000
|
110,000
|
110,000,000
|
300
|
33,000,000
|
|
|
320
|
PP2500367962
|
KH1435.GE320
|
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
|
5
|
20g + 3,505g + 0,68g/ 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3,000
|
116,000
|
348,000,000
|
900
|
104,400,000
|
|
|
321
|
PP2500367963
|
KH1435.GE321
|
Gemcitabin
|
4
|
1000mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
500
|
344,967
|
172,483,500
|
150
|
51,745,050
|
|
|
322
|
PP2500367964
|
KH1435.GE322
|
Gemcitabin
|
1
|
1000mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
300
|
586,000
|
175,800,000
|
90
|
52,740,000
|
|
|
323
|
PP2500367965
|
KH1435.GE323
|
Gemcitabin
|
4
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
126,000
|
126,000,000
|
300
|
37,800,000
|
|
|
324
|
PP2500367966
|
KH1435.GE324
|
Gentamicin
|
4
|
80mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
1,020
|
20,400,000
|
6,000
|
6,120,000
|
|
|
325
|
PP2500367967
|
KH1435.GE325
|
Glibenclamid + Metformin (dạng muối)
|
3
|
5mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
3,200
|
320,000,000
|
30,000
|
96,000,000
|
|
|
326
|
PP2500367968
|
KH1435.GE326
|
Gliclazid
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
150,000
|
2,600
|
390,000,000
|
45,000
|
117,000,000
|
|
|
327
|
PP2500367969
|
KH1435.GE327
|
Gliclazid
|
3
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
1,450
|
145,000,000
|
30,000
|
43,500,000
|
|
|
328
|
PP2500367970
|
KH1435.GE328
|
Gliclazid
|
1
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50,000
|
4,800
|
240,000,000
|
15,000
|
72,000,000
|
|
|
329
|
PP2500367971
|
KH1435.GE329
|
Gliclazid + Metformin (dạng muối)
|
3
|
80mg+500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
3,750
|
1,125,000,000
|
90,000
|
337,500,000
|
|
|
330
|
PP2500367972
|
KH1435.GE330
|
Gliclazid + Metformin (dạng muối)
|
5
|
80mg+500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
3,200
|
480,000,000
|
45,000
|
144,000,000
|
|
|
331
|
PP2500367973
|
KH1435.GE331
|
Glimepirid + Metformin (dạng muối)
|
3
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20,000
|
2,950
|
59,000,000
|
6,000
|
17,700,000
|
|
|
332
|
PP2500367974
|
KH1435.GE332
|
Glucose
|
4
|
10%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10,000
|
9,179
|
91,790,000
|
3,000
|
27,537,000
|
|
|
333
|
PP2500367975
|
KH1435.GE333
|
Glucose
|
4
|
10%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10,000
|
9,382
|
93,820,000
|
3,000
|
28,146,000
|
|
|
334
|
PP2500367976
|
KH1435.GE334
|
Glucose
|
4
|
20%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2,000
|
13,470
|
26,940,000
|
600
|
8,082,000
|
|
|
335
|
PP2500367977
|
KH1435.GE335
|
Glucose
|
4
|
5%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
30,000
|
7,338
|
220,140,000
|
9,000
|
66,042,000
|
|
|
336
|
PP2500367978
|
KH1435.GE336
|
Glucose
|
1
|
5%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
20,000
|
20,000
|
400,000,000
|
6,000
|
120,000,000
|
|
|
337
|
PP2500367979
|
KH1435.GE337
|
Glucose
|
2
|
5%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
30,000
|
18,600
|
558,000,000
|
9,000
|
167,400,000
|
|
|
338
|
PP2500367980
|
KH1435.GE338
|
Glucose
|
4
|
5%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
50,000
|
7,544
|
377,200,000
|
15,000
|
113,160,000
|
|
|
339
|
PP2500367981
|
KH1435.GE339
|
Glutathion
|
4
|
900mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
134,000
|
1,340,000,000
|
3,000
|
402,000,000
|
|
|
340
|
PP2500367982
|
KH1435.GE340
|
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
|
1
|
5mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
47,080
|
47,080,000
|
300
|
14,124,000
|
|
|
341
|
PP2500367983
|
KH1435.GE341
|
Goserelin (dạng muối)
|
1
|
3,6mg
|
Tiêm
|
Thuốc cấy dưới da
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
100
|
2,400,000
|
240,000,000
|
30
|
72,000,000
|
|
|
342
|
PP2500367984
|
KH1435.GE342
|
Granisetron (dạng muối)
|
4
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
23,000
|
115,000,000
|
1,500
|
34,500,000
|
|
|
343
|
PP2500367985
|
KH1435.GE343
|
Granisetron (dạng muối)
|
1
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
24,035
|
120,175,000
|
1,500
|
36,052,500
|
|
|
344
|
PP2500367986
|
KH1435.GE344
|
Guselkumab
|
1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
12
|
36,571,097
|
438,853,164
|
3
|
109,713,291
|
|
|
345
|
PP2500367987
|
KH1435.GE345
|
Haloperidol
|
4
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,500
|
2,100
|
7,350,000
|
1,050
|
2,205,000
|
|
|
346
|
PP2500367988
|
KH1435.GE346
|
Heparin (dạng muối)
|
1
|
25.000IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
224,200
|
2,242,000,000
|
3,000
|
672,600,000
|
|
|
347
|
PP2500367989
|
KH1435.GE347
|
Heparin (dạng muối)
|
5
|
25.000IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
11,000
|
120,950
|
1,330,450,000
|
3,300
|
399,135,000
|
|
|
348
|
PP2500367990
|
KH1435.GE348
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
|
4
|
1000LD50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
100
|
465,150
|
46,515,000
|
30
|
13,954,500
|
|
|
349
|
PP2500367991
|
KH1435.GE349
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
|
4
|
1000LD50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
50
|
465,150
|
23,257,500
|
15
|
6,977,250
|
|
|
350
|
PP2500367992
|
KH1435.GE350
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
4
|
1500UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
29,043
|
174,258,000
|
1,800
|
52,277,400
|
|
|
351
|
PP2500367993
|
KH1435.GE351
|
Hydrocortison
|
4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
1,500
|
6,489
|
9,733,500
|
450
|
2,920,050
|
|
|
352
|
PP2500367994
|
KH1435.GE352
|
Hydrocortison
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
4,630
|
46,300,000
|
3,000
|
13,890,000
|
|
|
353
|
PP2500367995
|
KH1435.GE353
|
Hydrocortison
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
6,800
|
272,000,000
|
12,000
|
81,600,000
|
|
|
354
|
PP2500367996
|
KH1435.GE354
|
Hydroxy cloroquin (dạng muối)
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
4,150
|
24,900,000
|
1,800
|
7,470,000
|
|
|
355
|
PP2500367997
|
KH1435.GE355
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
4
|
3mg/1ml; 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
12,000
|
5,500
|
66,000,000
|
3,600
|
19,800,000
|
|
|
356
|
PP2500367998
|
KH1435.GE356
|
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80,000
|
3,500
|
280,000,000
|
24,000
|
84,000,000
|
|
|
357
|
PP2500367999
|
KH1435.GE357
|
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80,000
|
3,900
|
312,000,000
|
24,000
|
93,600,000
|
|
|
358
|
PP2500368000
|
KH1435.GE358
|
Ibuprofen
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói/Túi/Ống
|
1,500
|
4,600
|
6,900,000
|
450
|
2,070,000
|
|
|
359
|
PP2500368001
|
KH1435.GE359
|
Ibuprofen + Codein (dạng muối)
|
1
|
200mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130,000
|
9,000
|
1,170,000,000
|
39,000
|
351,000,000
|
|
|
360
|
PP2500368002
|
KH1435.GE360
|
Ifosfamid
|
1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
100
|
385,000
|
38,500,000
|
30
|
11,550,000
|
|
|
361
|
PP2500368003
|
KH1435.GE361
|
Imatinib
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
10,950
|
87,600,000
|
2,400
|
26,280,000
|
|
|
362
|
PP2500368004
|
KH1435.GE362
|
Imatinib
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,000
|
12,500
|
87,500,000
|
2,100
|
26,250,000
|
|
|
363
|
PP2500368005
|
KH1435.GE363
|
Imatinib
|
2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
43,190
|
129,570,000
|
900
|
38,871,000
|
|
|
364
|
PP2500368006
|
KH1435.GE364
|
Imidafenacin
|
5
|
0,1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
10,324
|
5,162,000
|
150
|
1,548,600
|
|
|
365
|
PP2500368007
|
KH1435.GE365
|
Imipenem + Cilastatin
|
4
|
0,25g + 0,25g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
58,000
|
116,000,000
|
600
|
34,800,000
|
|
|
366
|
PP2500368008
|
KH1435.GE366
|
Imipenem + cilastatin
|
1
|
500mg + 500mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
85,000
|
1,275,000,000
|
4,500
|
382,500,000
|
|
|
367
|
PP2500368009
|
KH1435.GE367
|
Immune globulin
|
5
|
5g/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
50
|
5,300,000
|
265,000,000
|
15
|
79,500,000
|
|
|
368
|
PP2500368010
|
KH1435.GE368
|
Indapamide
|
3
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10,000
|
2,390
|
23,900,000
|
3,000
|
7,170,000
|
|
|
369
|
PP2500368011
|
KH1435.GE369
|
Indomethacin
|
1
|
0,1%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
50
|
68,000
|
3,400,000
|
15
|
1,020,000
|
|
|
370
|
PP2500368012
|
KH1435.GE370
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
5
|
300UI/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
7,000
|
220,000
|
1,540,000,000
|
2,100
|
462,000,000
|
|
|
371
|
PP2500368013
|
KH1435.GE371
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
5
|
300UI/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
209,000
|
1,254,000,000
|
1,800
|
376,200,000
|
|
|
372
|
PP2500368014
|
KH1435.GE372
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1
|
450UI/1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
100
|
415,000
|
41,500,000
|
30
|
12,450,000
|
|
|
373
|
PP2500368015
|
KH1435.GE373
|
Insulin glargine + Lixisenatide
|
1
|
100 đơn vị/ml + 50µg/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
100
|
490,000
|
49,000,000
|
30
|
14,700,000
|
|
|
374
|
PP2500368016
|
KH1435.GE374
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
5
|
400UI/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
11,000
|
89,300
|
982,300,000
|
3,300
|
294,690,000
|
|
|
375
|
PP2500368017
|
KH1435.GE375
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
|
1
|
300UI/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
21,000
|
152,000
|
3,192,000,000
|
6,300
|
957,600,000
|
|
|
376
|
PP2500368018
|
KH1435.GE376
|
Iode 131 (I-131)
|
4
|
10-100mCi/ml;10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
mCi
|
20,000
|
45,000
|
900,000,000
|
6,000
|
270,000,000
|
|
|
377
|
PP2500368019
|
KH1435.GE377
|
Iode 131 (I-131)
|
4
|
1-100 mCi/viên
|
Uống
|
Viên nang
|
mCi
|
500
|
81,000
|
40,500,000
|
150
|
12,150,000
|
|
|
378
|
PP2500368020
|
KH1435.GE378
|
Iodixanol
|
1
|
652mg/ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ
|
100
|
992,250
|
99,225,000
|
30
|
29,767,500
|
|
|
379
|
PP2500368021
|
KH1435.GE379
|
Iodixanol
|
1
|
652mg/ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ
|
150
|
606,375
|
90,956,250
|
45
|
27,286,875
|
|
|
380
|
PP2500368022
|
KH1435.GE380
|
Iohexol
|
2
|
647mg/ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ
|
3,000
|
432,999
|
1,298,997,000
|
900
|
389,699,100
|
|
|
381
|
PP2500368023
|
KH1435.GE381
|
Irbesartan
|
4
|
150mg
|
Uống
|
Viên hoà tan nhanh
|
Viên
|
200,000
|
3,500
|
700,000,000
|
60,000
|
210,000,000
|
|
|
382
|
PP2500368024
|
KH1435.GE382
|
Irinotecan (dạng muối)
|
4
|
100mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
454,881
|
454,881,000
|
300
|
136,464,300
|
|
|
383
|
PP2500368025
|
KH1435.GE383
|
Irinotecan (dạng muối)
|
2
|
40mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
207,000
|
207,000,000
|
300
|
62,100,000
|
|
|
384
|
PP2500368026
|
KH1435.GE384
|
Irinotecan (dạng muối)
|
4
|
40mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
244,902
|
244,902,000
|
300
|
73,470,600
|
|
|
385
|
PP2500368027
|
KH1435.GE385
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
2,450
|
12,250,000
|
1,500
|
3,675,000
|
|
|
386
|
PP2500368028
|
KH1435.GE386
|
Isotretinoin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
6,400
|
6,400,000
|
300
|
1,920,000
|
|
|
387
|
PP2500368029
|
KH1435.GE387
|
Itraconazol
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
7,000
|
14,000
|
98,000,000
|
2,100
|
29,400,000
|
|
|
388
|
PP2500368030
|
KH1435.GE388
|
Ivabradin
|
1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
6,800
|
68,000,000
|
3,000
|
20,400,000
|
|
|
389
|
PP2500368031
|
KH1435.GE389
|
Ivabradin
|
1
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
9,500
|
475,000,000
|
15,000
|
142,500,000
|
|
|
390
|
PP2500368032
|
KH1435.GE390
|
Kali clorid
|
1
|
1g/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
40,000
|
5,500
|
220,000,000
|
12,000
|
66,000,000
|
|
|
391
|
PP2500368033
|
KH1435.GE391
|
Kali clorid
|
4
|
1g/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
1,890
|
56,700,000
|
9,000
|
17,010,000
|
|
|
392
|
PP2500368034
|
KH1435.GE392
|
Kali clorid
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
1,785
|
71,400,000
|
12,000
|
21,420,000
|
|
|
393
|
PP2500368035
|
KH1435.GE393
|
Kali clorid
|
1
|
600mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20,000
|
2,100
|
42,000,000
|
6,000
|
12,600,000
|
|
|
394
|
PP2500368036
|
KH1435.GE394
|
Kẽm gluconat
|
4
|
70mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
5,000
|
4,500
|
22,500,000
|
1,500
|
6,750,000
|
|
|
395
|
PP2500368037
|
KH1435.GE395
|
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
|
1
|
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
100
|
162,750
|
16,275,000
|
30
|
4,882,500
|
|
|
396
|
PP2500368038
|
KH1435.GE396
|
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
|
1
|
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
500
|
58,000
|
29,000,000
|
150
|
8,700,000
|
|
|
397
|
PP2500368039
|
KH1435.GE397
|
Ketamin
|
1
|
500mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
65,360
|
65,360,000
|
300
|
19,608,000
|
|
|
398
|
PP2500368040
|
KH1435.GE398
|
Ketoconazol
|
4
|
20mg/g; 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1,000
|
2,780
|
2,780,000
|
300
|
834,000
|
|
|
399
|
PP2500368041
|
KH1435.GE399
|
Ketoprofen
|
2
|
30mg
|
Dùng ngoài
|
Miếng dán
|
Miếng dán
|
4,000
|
9,850
|
39,400,000
|
1,200
|
11,820,000
|
|
|
400
|
PP2500368042
|
KH1435.GE400
|
Ketoprofen
|
1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
4,000
|
38,000
|
152,000,000
|
1,200
|
45,600,000
|
|
|
401
|
PP2500368043
|
KH1435.GE401
|
Ketorolac (dạng muối)
|
1
|
0,5%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
100
|
67,245
|
6,724,500
|
30
|
2,017,350
|
|
|
402
|
PP2500368044
|
KH1435.GE402
|
Ketorolac (dạng muối)
|
1
|
30mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
35,000
|
525,000,000
|
4,500
|
157,500,000
|
|
|
403
|
PP2500368045
|
KH1435.GE403
|
Ketotifen
|
4
|
0,5mg/ml; 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
1,500
|
5,500
|
8,250,000
|
450
|
2,475,000
|
|
|
404
|
PP2500368046
|
KH1435.GE404
|
Ketotifen
|
1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
5,420
|
54,200,000
|
3,000
|
16,260,000
|
|
|
405
|
PP2500368047
|
KH1435.GE405
|
Lacidipin
|
1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
4,200
|
210,000,000
|
15,000
|
63,000,000
|
|
|
406
|
PP2500368048
|
KH1435.GE406
|
Lacidipin
|
1
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
6,500
|
1,950,000,000
|
90,000
|
585,000,000
|
|
|
407
|
PP2500368049
|
KH1435.GE407
|
Lacidipin
|
2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
4,200
|
420,000,000
|
30,000
|
126,000,000
|
|
|
408
|
PP2500368050
|
KH1435.GE408
|
Lactobacillus acidophilus
|
4
|
10^8 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
40,000
|
819
|
32,760,000
|
12,000
|
9,828,000
|
|
|
409
|
PP2500368051
|
KH1435.GE409
|
Lactulose
|
4
|
670mg/ml; 7,5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
20,000
|
3,300
|
66,000,000
|
6,000
|
19,800,000
|
|
|
410
|
PP2500368052
|
KH1435.GE410
|
Lansoprazol
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
30,000
|
9,450
|
283,500,000
|
9,000
|
85,050,000
|
|
|
411
|
PP2500368053
|
KH1435.GE411
|
L-asparaginase
|
1
|
10000IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
20
|
5,302,000
|
106,040,000
|
6
|
31,812,000
|
|
|
412
|
PP2500368054
|
KH1435.GE412
|
Lenalidomid
|
2
|
10 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5,000
|
58,200
|
291,000,000
|
1,500
|
87,300,000
|
|
|
413
|
PP2500368055
|
KH1435.GE413
|
Letrozol
|
2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
8,300
|
166,000,000
|
6,000
|
49,800,000
|
|
|
414
|
PP2500368056
|
KH1435.GE414
|
Levetiracetam
|
4
|
1500mg/100 ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100
|
950,000
|
95,000,000
|
30
|
28,500,000
|
|
|
415
|
PP2500368057
|
KH1435.GE415
|
Levobupivacain
|
1
|
50mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
109,500
|
328,500,000
|
900
|
98,550,000
|
|
|
416
|
PP2500368058
|
KH1435.GE416
|
Levobupivacain
|
4
|
50mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
84,000
|
420,000,000
|
1,500
|
126,000,000
|
|
|
417
|
PP2500368059
|
KH1435.GE417
|
Levodopa + Benserazid
|
4
|
200mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
2,982
|
238,560,000
|
24,000
|
71,568,000
|
|
|
418
|
PP2500368060
|
KH1435.GE418
|
Levodopa + Carbidopa
|
2
|
100mg+25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
5,000
|
1,500,000,000
|
90,000
|
450,000,000
|
|
|
419
|
PP2500368061
|
KH1435.GE419
|
Levodopa + Carbidopa
|
5
|
250mg+26,855mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
350,000
|
3,150
|
1,102,500,000
|
105,000
|
330,750,000
|
|
|
420
|
PP2500368062
|
KH1435.GE420
|
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapon
|
1
|
100mg+25mg+200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
26,000
|
780,000,000
|
9,000
|
234,000,000
|
|
|
421
|
PP2500368063
|
KH1435.GE421
|
Levofloxacin
|
4
|
5mg/ml; 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
6,500
|
19,500,000
|
900
|
5,850,000
|
|
|
422
|
PP2500368064
|
KH1435.GE422
|
Levofloxacin
|
1
|
5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
500
|
84,000
|
42,000,000
|
150
|
12,600,000
|
|
|
423
|
PP2500368065
|
KH1435.GE423
|
Levofloxacin
|
1
|
750mg/150ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
30,000
|
240,000
|
7,200,000,000
|
9,000
|
2,160,000,000
|
|
|
424
|
PP2500368066
|
KH1435.GE424
|
Levofloxacin
|
2
|
750mg/150ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10,000
|
153,000
|
1,530,000,000
|
3,000
|
459,000,000
|
|
|
425
|
PP2500368067
|
KH1435.GE425
|
Levomepromazin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
1,449
|
11,592,000
|
2,400
|
3,477,600
|
|
|
426
|
PP2500368068
|
KH1435.GE426
|
Levothyroxin (dạng muối)
|
2
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400,000
|
515
|
206,000,000
|
120,000
|
61,800,000
|
|
|
427
|
PP2500368069
|
KH1435.GE427
|
Lidocain (dạng muối)
|
1
|
2%/30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
66,720
|
20,016,000
|
90
|
6,004,800
|
|
|
428
|
PP2500368070
|
KH1435.GE428
|
Lidocain (dạng muối)
|
1
|
200mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
39,000
|
195,000,000
|
1,500
|
58,500,000
|
|
|
429
|
PP2500368071
|
KH1435.GE429
|
Lidocain (dạng muối)
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
40,000
|
500
|
20,000,000
|
12,000
|
6,000,000
|
|
|
430
|
PP2500368072
|
KH1435.GE430
|
Lidocain (dạng muối)
|
1
|
10%/38g
|
Xịt ngoài da
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Lọ/Ống
|
50
|
159,000
|
7,950,000
|
15
|
2,385,000
|
|
|
431
|
PP2500368073
|
KH1435.GE431
|
Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin) (dạng muối)
|
1
|
36mg + 18,13mcg/1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
15,484
|
30,968,000
|
600
|
9,290,400
|
|
|
432
|
PP2500368074
|
KH1435.GE432
|
Lidocain+ prilocain
|
4
|
25mg + 25mg/1g; 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
36,500
|
7,300,000
|
60
|
2,190,000
|
|
|
433
|
PP2500368075
|
KH1435.GE433
|
Linezolid*
|
4
|
400mg/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2,000
|
184,000
|
368,000,000
|
600
|
110,400,000
|
|
|
434
|
PP2500368076
|
KH1435.GE434
|
Linezolid*
|
4
|
600mg/300ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
5,000
|
195,000
|
975,000,000
|
1,500
|
292,500,000
|
|
|
435
|
PP2500368077
|
KH1435.GE435
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
|
1
|
160mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3,000
|
7,492
|
22,476,000
|
900
|
6,742,800
|
|
|
436
|
PP2500368078
|
KH1435.GE436
|
Lisinopril
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
2,100
|
315,000,000
|
45,000
|
94,500,000
|
|
|
437
|
PP2500368079
|
KH1435.GE437
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
1
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250,000
|
3,000
|
750,000,000
|
75,000
|
225,000,000
|
|
|
438
|
PP2500368080
|
KH1435.GE438
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
1
|
20mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
4,990
|
249,500,000
|
15,000
|
74,850,000
|
|
|
439
|
PP2500368081
|
KH1435.GE439
|
Loperamid
|
1
|
2mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
6,000
|
2,700
|
16,200,000
|
1,800
|
4,860,000
|
|
|
440
|
PP2500368082
|
KH1435.GE440
|
Loratadin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,470
|
14,700,000
|
3,000
|
4,410,000
|
|
|
441
|
PP2500368083
|
KH1435.GE441
|
L-Ornithin - L- Aspartat
|
4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
41,895
|
418,950,000
|
3,000
|
125,685,000
|
|
|
442
|
PP2500368084
|
KH1435.GE442
|
L-Ornithin - L- Aspartat
|
1
|
5g
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
125,000
|
3,750,000,000
|
9,000
|
1,125,000,000
|
|
|
443
|
PP2500368085
|
KH1435.GE443
|
Lovastatin
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
3,450
|
517,500,000
|
45,000
|
155,250,000
|
|
|
444
|
PP2500368086
|
KH1435.GE444
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
4
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
1,008
|
20,160,000
|
6,000
|
6,048,000
|
|
|
445
|
PP2500368087
|
KH1435.GE445
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
1
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
2,800
|
28,000,000
|
3,000
|
8,400,000
|
|
|
446
|
PP2500368088
|
KH1435.GE446
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
4
|
400mg + 350mg + 50mg; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
10,000
|
3,595
|
35,950,000
|
3,000
|
10,785,000
|
|
|
447
|
PP2500368089
|
KH1435.GE447
|
Magnesi sulfat
|
4
|
15%/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
2,900
|
29,000,000
|
3,000
|
8,700,000
|
|
|
448
|
PP2500368090
|
KH1435.GE448
|
Manitol
|
4
|
20%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10,000
|
18,900
|
189,000,000
|
3,000
|
56,700,000
|
|
|
449
|
PP2500368091
|
KH1435.GE449
|
Meclophenoxat (dạng muối)
|
4
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
45,000
|
900,000,000
|
6,000
|
270,000,000
|
|
|
450
|
PP2500368092
|
KH1435.GE450
|
Meclophenoxat (dạng muối)
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
55,000
|
57,500
|
3,162,500,000
|
16,500
|
948,750,000
|
|
|
451
|
PP2500368093
|
KH1435.GE451
|
Mecobalamin
|
1
|
0,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
36,383
|
18,191,500
|
150
|
5,457,450
|
|
|
452
|
PP2500368094
|
KH1435.GE452
|
Meglumin natri succinat
|
5
|
6g/400ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,500
|
151,900
|
227,850,000
|
450
|
68,355,000
|
|
|
453
|
PP2500368095
|
KH1435.GE453
|
Meloxicam
|
1
|
15mg/1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
21,900
|
65,700,000
|
900
|
19,710,000
|
|
|
454
|
PP2500368096
|
KH1435.GE454
|
Melphalan
|
5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
14
|
5,533,920
|
77,474,880
|
4
|
22,135,680
|
|
|
455
|
PP2500368097
|
KH1435.GE455
|
Meropenem*
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
25,000
|
37,000
|
925,000,000
|
7,500
|
277,500,000
|
|
|
456
|
PP2500368098
|
KH1435.GE456
|
Meropenem*
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
22,500
|
225,000,000
|
3,000
|
67,500,000
|
|
|
457
|
PP2500368099
|
KH1435.GE457
|
Mesalazin/mesalamin
|
1
|
1g
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
200
|
55,278
|
11,055,600
|
60
|
3,316,680
|
|
|
458
|
PP2500368100
|
KH1435.GE458
|
Mesalazin/mesalamin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
200
|
9,200
|
1,840,000
|
60
|
552,000
|
|
|
459
|
PP2500368101
|
KH1435.GE459
|
Mesna
|
4
|
400mg/ 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
31,500
|
31,500,000
|
300
|
9,450,000
|
|
|
460
|
PP2500368102
|
KH1435.GE460
|
Metformin (dạng muối)
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
200,000
|
1,050
|
210,000,000
|
60,000
|
63,000,000
|
|
|
461
|
PP2500368103
|
KH1435.GE461
|
Methocarbamol
|
4
|
1000mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,500
|
96,000
|
144,000,000
|
450
|
43,200,000
|
|
|
462
|
PP2500368104
|
KH1435.GE462
|
Methotrexat
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
100
|
462,000
|
46,200,000
|
30
|
13,860,000
|
|
|
463
|
PP2500368105
|
KH1435.GE463
|
Methotrexat
|
4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
65,982
|
32,991,000
|
150
|
9,897,300
|
|
|
464
|
PP2500368106
|
KH1435.GE464
|
Methotrexat
|
1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
6,200
|
62,000,000
|
3,000
|
18,600,000
|
|
|
465
|
PP2500368107
|
KH1435.GE465
|
Methotrexat
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
3,500
|
35,000,000
|
3,000
|
10,500,000
|
|
|
466
|
PP2500368108
|
KH1435.GE466
|
Methyl ergometrin maleat
|
4
|
0,2mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
2,500
|
11,550
|
28,875,000
|
750
|
8,662,500
|
|
|
467
|
PP2500368109
|
KH1435.GE467
|
Methyl ergometrin maleat
|
1
|
0,2mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
2,500
|
20,600
|
51,500,000
|
750
|
15,450,000
|
|
|
468
|
PP2500368110
|
KH1435.GE468
|
Methyl prednisolon
|
2
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
50,000
|
27,000
|
1,350,000,000
|
15,000
|
405,000,000
|
|
|
469
|
PP2500368111
|
KH1435.GE469
|
Methyl prednisolon
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
850
|
25,500,000
|
9,000
|
7,650,000
|
|
|
470
|
PP2500368112
|
KH1435.GE470
|
Methyl prednisolon
|
3
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
860
|
25,800,000
|
9,000
|
7,740,000
|
|
|
471
|
PP2500368113
|
KH1435.GE471
|
Methyldopa
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
1,785
|
35,700,000
|
6,000
|
10,710,000
|
|
|
472
|
PP2500368114
|
KH1435.GE472
|
Methylene diphosphonate (MDP)
|
1
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
300
|
700,000
|
210,000,000
|
90
|
63,000,000
|
|
|
473
|
PP2500368115
|
KH1435.GE473
|
Metoclopramid (dạng muối)
|
4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
25,000
|
998
|
24,950,000
|
7,500
|
7,485,000
|
|
|
474
|
PP2500368116
|
KH1435.GE474
|
Metoprolol (dạng muối)
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
4,800
|
240,000,000
|
15,000
|
72,000,000
|
|
|
475
|
PP2500368117
|
KH1435.GE475
|
Metoprolol (dạng muối)
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
1,654
|
165,400,000
|
30,000
|
49,620,000
|
|
|
476
|
PP2500368118
|
KH1435.GE476
|
Metoprolol (dạng muối)
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
2,298
|
114,900,000
|
15,000
|
34,470,000
|
|
|
477
|
PP2500368119
|
KH1435.GE477
|
Metronidazol
|
4
|
150mg/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
14,000
|
2,800,000
|
60
|
840,000
|
|
|
478
|
PP2500368120
|
KH1435.GE478
|
Metronidazol
|
4
|
500mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
40,000
|
6,909
|
276,360,000
|
12,000
|
82,908,000
|
|
|
479
|
PP2500368121
|
KH1435.GE479
|
Metronidazol
|
4
|
750mg/150ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
25,000
|
28,300
|
707,500,000
|
7,500
|
212,250,000
|
|
|
480
|
PP2500368122
|
KH1435.GE480
|
Metronidazol
|
4
|
375mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50,000
|
483
|
24,150,000
|
15,000
|
7,245,000
|
|
|
481
|
PP2500368123
|
KH1435.GE481
|
Miconazol (dạng muối)
|
4
|
20mg/ml; 15ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
90,000
|
27,000,000
|
90
|
8,100,000
|
|
|
482
|
PP2500368124
|
KH1435.GE482
|
Midazolam
|
1
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
20,100
|
603,000,000
|
9,000
|
180,900,000
|
|
|
483
|
PP2500368125
|
KH1435.GE483
|
Midazolam
|
4
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
70,000
|
15,750
|
1,102,500,000
|
21,000
|
330,750,000
|
|
|
484
|
PP2500368126
|
KH1435.GE484
|
Mirtazapin
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
14,000
|
42,000,000
|
900
|
12,600,000
|
|
|
485
|
PP2500368127
|
KH1435.GE485
|
Misoprostol
|
2
|
200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
5,000
|
5,000,000
|
300
|
1,500,000
|
|
|
486
|
PP2500368128
|
KH1435.GE486
|
Montelukast
|
1
|
4mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
1,000
|
11,500
|
11,500,000
|
300
|
3,450,000
|
|
|
487
|
PP2500368129
|
KH1435.GE487
|
Morphin (dạng muối)
|
4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
35,000
|
7,000
|
245,000,000
|
10,500
|
73,500,000
|
|
|
488
|
PP2500368130
|
KH1435.GE488
|
Morphin (dạng muối)
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
7,000
|
7,150
|
50,050,000
|
2,100
|
15,015,000
|
|
|
489
|
PP2500368131
|
KH1435.GE489
|
Mosaprid (dạng muối)
|
5
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,600
|
4,800,000
|
900
|
1,440,000
|
|
|
490
|
PP2500368132
|
KH1435.GE490
|
Moxifloxacin
|
4
|
5 mg/ml; 0,4 ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
4,000
|
5,500
|
22,000,000
|
1,200
|
6,600,000
|
|
|
491
|
PP2500368133
|
KH1435.GE491
|
Moxifloxacin
|
1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
48,250
|
144,750,000
|
900
|
43,425,000
|
|
|
492
|
PP2500368134
|
KH1435.GE492
|
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
|
4
|
5mg/ml + 1mg/ml;6ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
20,000
|
20,000,000
|
300
|
6,000,000
|
|
|
493
|
PP2500368135
|
KH1435.GE493
|
Mupirocin
|
2
|
20mg/g; 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
36,000
|
3,600,000
|
30
|
1,080,000
|
|
|
494
|
PP2500368136
|
KH1435.GE494
|
Mycophenolat mofetil
|
2
|
250 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50,000
|
9,100
|
455,000,000
|
15,000
|
136,500,000
|
|
|
495
|
PP2500368137
|
KH1435.GE495
|
Mycophenolat mofetil
|
2
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
21,500
|
430,000,000
|
6,000
|
129,000,000
|
|
|
496
|
PP2500368138
|
KH1435.GE496
|
Mycophenolic acid
|
1
|
180mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
5,000
|
22,958
|
114,790,000
|
1,500
|
34,437,000
|
|
|
497
|
PP2500368139
|
KH1435.GE497
|
Mycophenolic acid
|
1
|
360mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
3,000
|
43,621
|
130,863,000
|
900
|
39,258,900
|
|
|
498
|
PP2500368140
|
KH1435.GE498
|
Naloxon (dạng muối)
|
4
|
0,4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
200
|
29,400
|
5,880,000
|
60
|
1,764,000
|
|
|
499
|
PP2500368141
|
KH1435.GE499
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
1
|
10mg/ml; 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
100
|
78,000
|
7,800,000
|
30
|
2,340,000
|
|
|
500
|
PP2500368142
|
KH1435.GE500
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Túi
|
10,000
|
6,200
|
62,000,000
|
3,000
|
18,600,000
|
|
|
501
|
PP2500368143
|
KH1435.GE501
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
1,320
|
26,400,000
|
6,000
|
7,920,000
|
|
|
502
|
PP2500368144
|
KH1435.GE502
|
Natri clorid
|
4
|
10%/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
60,000
|
2,310
|
138,600,000
|
18,000
|
41,580,000
|
|
|
503
|
PP2500368145
|
KH1435.GE503
|
Natri clorid
|
4
|
0,45%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
5,000
|
11,130
|
55,650,000
|
1,500
|
16,695,000
|
|
|
504
|
PP2500368146
|
KH1435.GE504
|
Natri clorid
|
1
|
0,9%/1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
50,000
|
26,500
|
1,325,000,000
|
15,000
|
397,500,000
|
|
|
505
|
PP2500368147
|
KH1435.GE505
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100,000
|
12,558
|
1,255,800,000
|
30,000
|
376,740,000
|
|
|
506
|
PP2500368148
|
KH1435.GE506
|
Natri clorid
|
1
|
0,9%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
50,000
|
15,000
|
750,000,000
|
15,000
|
225,000,000
|
|
|
507
|
PP2500368149
|
KH1435.GE507
|
Natri clorid
|
2
|
0,9%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100,000
|
10,500
|
1,050,000,000
|
30,000
|
315,000,000
|
|
|
508
|
PP2500368150
|
KH1435.GE508
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100,000
|
4,693
|
469,300,000
|
30,000
|
140,790,000
|
|
|
509
|
PP2500368151
|
KH1435.GE509
|
Natri clorid
|
1
|
0,9%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
20,000
|
17,000
|
340,000,000
|
6,000
|
102,000,000
|
|
|
510
|
PP2500368152
|
KH1435.GE510
|
Natri clorid
|
2
|
0,9%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100,000
|
11,500
|
1,150,000,000
|
30,000
|
345,000,000
|
|
|
511
|
PP2500368153
|
KH1435.GE511
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100,000
|
7,119
|
711,900,000
|
30,000
|
213,570,000
|
|
|
512
|
PP2500368154
|
KH1435.GE512
|
Natri clorid
|
1
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100,000
|
20,000
|
2,000,000,000
|
30,000
|
600,000,000
|
|
|
513
|
PP2500368155
|
KH1435.GE513
|
Natri clorid
|
2
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
150,000
|
12,480
|
1,872,000,000
|
45,000
|
561,600,000
|
|
|
514
|
PP2500368156
|
KH1435.GE514
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
300,000
|
6,237
|
1,871,100,000
|
90,000
|
561,330,000
|
|
|
515
|
PP2500368157
|
KH1435.GE515
|
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
|
4
|
0,52g + 0,3g+0,509g + 2,7g /4,22g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
2,000
|
1,050
|
2,100,000
|
600
|
630,000
|
|
|
516
|
PP2500368158
|
KH1435.GE516
|
Natri hyaluronat
|
4
|
1mg/ml;0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
6,500
|
19,500,000
|
900
|
5,850,000
|
|
|
517
|
PP2500368159
|
KH1435.GE517
|
Natri hyaluronat
|
2
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
400
|
512,000
|
204,800,000
|
120
|
61,440,000
|
|
|
518
|
PP2500368160
|
KH1435.GE518
|
Natri hyaluronat
|
4
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
300
|
500,000
|
150,000,000
|
90
|
45,000,000
|
|
|
519
|
PP2500368161
|
KH1435.GE519
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
1
|
0,84g/ 10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
200
|
23,000
|
4,600,000
|
60
|
1,380,000
|
|
|
520
|
PP2500368162
|
KH1435.GE520
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
4
|
1,4%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3,000
|
32,000
|
96,000,000
|
900
|
28,800,000
|
|
|
521
|
PP2500368163
|
KH1435.GE521
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
4
|
1,4%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3,000
|
40,000
|
120,000,000
|
900
|
36,000,000
|
|
|
522
|
PP2500368164
|
KH1435.GE522
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
1
|
4,2%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
96,900
|
48,450,000
|
150
|
14,535,000
|
|
|
523
|
PP2500368165
|
KH1435.GE523
|
Nefopam (dạng muối)
|
1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
25,000
|
22,000
|
550,000,000
|
7,500
|
165,000,000
|
|
|
524
|
PP2500368166
|
KH1435.GE524
|
Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
|
1
|
3500UI/ml+6000UI/ml+1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
100
|
41,800
|
4,180,000
|
30
|
1,254,000
|
|
|
525
|
PP2500368167
|
KH1435.GE525
|
Neomycin + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
|
4
|
35mg + 100.000IU + 10mg; 10ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Lọ/Ống
|
500
|
37,000
|
18,500,000
|
150
|
5,550,000
|
|
|
526
|
PP2500368168
|
KH1435.GE526
|
Neostigmin (dạng muối)
|
4
|
0,5 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
12,000
|
3,715
|
44,580,000
|
3,600
|
13,374,000
|
|
|
527
|
PP2500368169
|
KH1435.GE527
|
Neostigmin (dạng muối)
|
4
|
2,5 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
6,825
|
68,250,000
|
3,000
|
20,475,000
|
|
|
528
|
PP2500368170
|
KH1435.GE528
|
Nepafenac
|
1
|
1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
50
|
152,999
|
7,649,950
|
15
|
2,294,985
|
|
|
529
|
PP2500368171
|
KH1435.GE529
|
Nhũ dịch lipid
|
5
|
10%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
7,000
|
100,000
|
700,000,000
|
2,100
|
210,000,000
|
|
|
530
|
PP2500368172
|
KH1435.GE530
|
Nhũ dịch lipid
|
1
|
20%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
4,000
|
110,000
|
440,000,000
|
1,200
|
132,000,000
|
|
|
531
|
PP2500368173
|
KH1435.GE531
|
Nicardipin (dạng muối)
|
4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
84,000
|
420,000,000
|
1,500
|
126,000,000
|
|
|
532
|
PP2500368174
|
KH1435.GE532
|
Nicardipin (dạng muối)
|
1
|
10mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
8,000
|
124,999
|
999,992,000
|
2,400
|
299,997,600
|
|
|
533
|
PP2500368175
|
KH1435.GE533
|
Nicorandil
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
1,197
|
23,940,000
|
6,000
|
7,182,000
|
|
|
534
|
PP2500368176
|
KH1435.GE534
|
Nicorandil
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
1,764
|
26,460,000
|
4,500
|
7,938,000
|
|
|
535
|
PP2500368177
|
KH1435.GE535
|
Nicorandil
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
3,400
|
136,000,000
|
12,000
|
40,800,000
|
|
|
536
|
PP2500368178
|
KH1435.GE536
|
Nifedipin
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
30,000
|
3,080
|
92,400,000
|
9,000
|
27,720,000
|
|
|
537
|
PP2500368179
|
KH1435.GE537
|
Nimodipin
|
1
|
10mg/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
2,000
|
586,000
|
1,172,000,000
|
600
|
351,600,000
|
|
|
538
|
PP2500368180
|
KH1435.GE538
|
Nimodipin
|
2
|
10mg/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
500
|
270,000
|
135,000,000
|
150
|
40,500,000
|
|
|
539
|
PP2500368181
|
KH1435.GE539
|
Nimotuzumab
|
5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
100
|
5,105,000
|
510,500,000
|
30
|
153,150,000
|
|
|
540
|
PP2500368182
|
KH1435.GE540
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
1
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
135,000
|
1,350,000,000
|
3,000
|
405,000,000
|
|
|
541
|
PP2500368183
|
KH1435.GE541
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
70,000
|
5,100
|
357,000,000
|
21,000
|
107,100,000
|
|
|
542
|
PP2500368184
|
KH1435.GE542
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
1
|
1mg/1ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
40,000
|
33,000
|
1,320,000,000
|
12,000
|
396,000,000
|
|
|
543
|
PP2500368185
|
KH1435.GE543
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
2
|
4mg/4ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
25,998
|
389,970,000
|
4,500
|
116,991,000
|
|
|
544
|
PP2500368186
|
KH1435.GE544
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
350,000
|
686
|
240,100,000
|
105,000
|
72,030,000
|
|
|
545
|
PP2500368187
|
KH1435.GE545
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
300,000
|
480
|
144,000,000
|
90,000
|
43,200,000
|
|
|
546
|
PP2500368188
|
KH1435.GE546
|
Nước oxy già
|
4
|
1,2g/20ml; 1000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
10,000
|
17,000
|
170,000,000
|
3,000
|
51,000,000
|
|
|
547
|
PP2500368189
|
KH1435.GE547
|
Octreotid
|
1
|
0,1 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
92,379
|
461,895,000
|
1,500
|
138,568,500
|
|
|
548
|
PP2500368190
|
KH1435.GE548
|
Octreotid
|
5
|
0,1 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
79,500
|
795,000,000
|
3,000
|
238,500,000
|
|
|
549
|
PP2500368191
|
KH1435.GE549
|
Octreotid
|
4
|
0,1 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
80,000
|
800,000,000
|
3,000
|
240,000,000
|
|
|
550
|
PP2500368192
|
KH1435.GE550
|
Ofloxacin
|
4
|
0,3%; 6ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
9,500
|
9,500,000
|
300
|
2,850,000
|
|
|
551
|
PP2500368193
|
KH1435.GE551
|
Ofloxacin
|
2
|
200 mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
15,000
|
135,000
|
2,025,000,000
|
4,500
|
607,500,000
|
|
|
552
|
PP2500368194
|
KH1435.GE552
|
Ofloxacin
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,155
|
11,550,000
|
3,000
|
3,465,000
|
|
|
553
|
PP2500368195
|
KH1435.GE553
|
Olanzapin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12,000
|
2,400
|
28,800,000
|
3,600
|
8,640,000
|
|
|
554
|
PP2500368196
|
KH1435.GE554
|
Olanzapin
|
4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên hoà tan nhanh
|
Viên
|
11,000
|
945
|
10,395,000
|
3,300
|
3,118,500
|
|
|
555
|
PP2500368197
|
KH1435.GE555
|
Olaparib
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
1,171,800
|
585,900,000
|
150
|
175,770,000
|
|
|
556
|
PP2500368198
|
KH1435.GE556
|
Olopatadin (dạng muối)
|
1
|
0,2%/2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
50
|
131,099
|
6,554,950
|
15
|
1,966,485
|
|
|
557
|
PP2500368199
|
KH1435.GE557
|
Omalizumab
|
1
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
13
|
6,376,769
|
82,897,997
|
3
|
19,130,307
|
|
|
558
|
PP2500368200
|
KH1435.GE558
|
Ondansetron
|
2
|
8mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
7,200
|
36,000,000
|
1,500
|
10,800,000
|
|
|
559
|
PP2500368201
|
KH1435.GE559
|
Ondansetron
|
5
|
8mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
6,500
|
32,500,000
|
1,500
|
9,750,000
|
|
|
560
|
PP2500368202
|
KH1435.GE560
|
Ondansetron
|
4
|
8mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
5,000
|
24,000
|
120,000,000
|
1,500
|
36,000,000
|
|
|
561
|
PP2500368203
|
KH1435.GE561
|
Oseltamivir
|
1
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500
|
44,877
|
22,438,500
|
150
|
6,731,550
|
|
|
562
|
PP2500368204
|
KH1435.GE562
|
Osimertinib
|
1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
2,748,270
|
274,827,000
|
30
|
82,448,100
|
|
|
563
|
PP2500368205
|
KH1435.GE563
|
Oxacilin
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
26,985
|
134,925,000
|
1,500
|
40,477,500
|
|
|
564
|
PP2500368206
|
KH1435.GE564
|
Oxaliplatin
|
4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
2,500
|
256,515
|
641,287,500
|
750
|
192,386,250
|
|
|
565
|
PP2500368207
|
KH1435.GE565
|
Oxaliplatin
|
2
|
100mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
700
|
330,510
|
231,357,000
|
210
|
69,407,100
|
|
|
566
|
PP2500368208
|
KH1435.GE566
|
Oxytocin
|
1
|
10UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
17,000
|
11,000
|
187,000,000
|
5,100
|
56,100,000
|
|
|
567
|
PP2500368209
|
KH1435.GE567
|
Oxytocin
|
4
|
10UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
6,300
|
63,000,000
|
3,000
|
18,900,000
|
|
|
568
|
PP2500368210
|
KH1435.GE568
|
Paclitaxel
|
4
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
600
|
1,155,000
|
693,000,000
|
180
|
207,900,000
|
|
|
569
|
PP2500368211
|
KH1435.GE569
|
Paclitaxel
|
1
|
260mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,500
|
1,470,000
|
2,205,000,000
|
450
|
661,500,000
|
|
|
570
|
PP2500368212
|
KH1435.GE570
|
Paclitaxel
|
2
|
30mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
700
|
186,089
|
130,262,300
|
210
|
39,078,690
|
|
|
571
|
PP2500368213
|
KH1435.GE571
|
Palbociclib
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100
|
602,700
|
60,270,000
|
30
|
18,081,000
|
|
|
572
|
PP2500368214
|
KH1435.GE572
|
Palbociclib
|
1
|
125mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100
|
659,400
|
65,940,000
|
30
|
19,782,000
|
|
|
573
|
PP2500368215
|
KH1435.GE573
|
Palonosetron (dạng muối)
|
2
|
0,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
450,000
|
450,000,000
|
300
|
135,000,000
|
|
|
574
|
PP2500368216
|
KH1435.GE574
|
Pamidronat (dạng muối)
|
2
|
30 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
400
|
615,000
|
246,000,000
|
120
|
73,800,000
|
|
|
575
|
PP2500368217
|
KH1435.GE575
|
Panax Notoginseng Saponins
|
5
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
22,000
|
115,500
|
2,541,000,000
|
6,600
|
762,300,000
|
|
|
576
|
PP2500368218
|
KH1435.GE576
|
Papaverin (dạng muối)
|
4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
2,010
|
40,200,000
|
6,000
|
12,060,000
|
|
|
577
|
PP2500368219
|
KH1435.GE577
|
Paracetamol
|
1
|
150mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
1,000
|
2,421
|
2,421,000
|
300
|
726,300
|
|
|
578
|
PP2500368220
|
KH1435.GE578
|
Paracetamol
|
1
|
300mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
1,000
|
2,832
|
2,832,000
|
300
|
849,600
|
|
|
579
|
PP2500368221
|
KH1435.GE579
|
Paracetamol
|
1
|
80mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
1,000
|
2,026
|
2,026,000
|
300
|
607,800
|
|
|
580
|
PP2500368222
|
KH1435.GE580
|
Paracetamol
|
1
|
150mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói/Túi/Ống
|
10,000
|
2,553
|
25,530,000
|
3,000
|
7,659,000
|
|
|
581
|
PP2500368223
|
KH1435.GE581
|
Paracetamol
|
4
|
160mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
10,000
|
3,150
|
31,500,000
|
3,000
|
9,450,000
|
|
|
582
|
PP2500368224
|
KH1435.GE582
|
Paracetamol
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
20,000
|
2,800
|
56,000,000
|
6,000
|
16,800,000
|
|
|
583
|
PP2500368225
|
KH1435.GE583
|
Paracetamol
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
100,000
|
1,640
|
164,000,000
|
30,000
|
49,200,000
|
|
|
584
|
PP2500368226
|
KH1435.GE584
|
Paracetamol
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200,000
|
950
|
190,000,000
|
60,000
|
57,000,000
|
|
|
585
|
PP2500368227
|
KH1435.GE585
|
Paracetamol
|
3
|
650mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
1,000
|
200,000,000
|
60,000
|
60,000,000
|
|
|
586
|
PP2500368228
|
KH1435.GE586
|
Paracetamol
|
1
|
80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói/Túi/Ống
|
5,000
|
1,938
|
9,690,000
|
1,500
|
2,907,000
|
|
|
587
|
PP2500368229
|
KH1435.GE587
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
4
|
1g/6,7ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
25,000
|
8,690
|
217,250,000
|
7,500
|
65,175,000
|
|
|
588
|
PP2500368230
|
KH1435.GE588
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1
|
1g/6,7ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
44,499
|
889,980,000
|
6,000
|
266,994,000
|
|
|
589
|
PP2500368231
|
KH1435.GE589
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
4
|
1g/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
30,000
|
8,800
|
264,000,000
|
9,000
|
79,200,000
|
|
|
590
|
PP2500368232
|
KH1435.GE590
|
Paracetamol + Codein (dạng muối)
|
4
|
500mg + 12,8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
1,100
|
22,000,000
|
6,000
|
6,600,000
|
|
|
591
|
PP2500368233
|
KH1435.GE591
|
Paracetamol + Codein (dạng muối)
|
4
|
500mg + 15mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
50,000
|
2,500
|
125,000,000
|
15,000
|
37,500,000
|
|
|
592
|
PP2500368234
|
KH1435.GE592
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
2
|
325mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
3,050
|
30,500,000
|
3,000
|
9,150,000
|
|
|
593
|
PP2500368235
|
KH1435.GE593
|
Paracetamol + Tramadol (dạng muối)
|
3
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
2,100
|
105,000,000
|
15,000
|
31,500,000
|
|
|
594
|
PP2500368236
|
KH1435.GE594
|
Paroxetin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
1,785
|
3,570,000
|
600
|
1,071,000
|
|
|
595
|
PP2500368237
|
KH1435.GE595
|
Pegfilgrastim
|
2
|
6mg/0,6ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
100
|
8,337,000
|
833,700,000
|
30
|
250,110,000
|
|
|
596
|
PP2500368238
|
KH1435.GE596
|
Pegfilgrastim
|
5
|
6mg/0.6ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
30
|
4,278,500
|
128,355,000
|
9
|
38,506,500
|
|
|
597
|
PP2500368239
|
KH1435.GE597
|
Pembrolizumab
|
1
|
100mg/4ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5
|
61,640,000
|
308,200,000
|
1
|
61,640,000
|
|
|
598
|
PP2500368240
|
KH1435.GE598
|
Pentoxifyllin
|
4
|
200mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
300
|
151,000
|
45,300,000
|
90
|
13,590,000
|
|
|
599
|
PP2500368241
|
KH1435.GE599
|
Perampanel
|
1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
18,750
|
37,500,000
|
600
|
11,250,000
|
|
|
600
|
PP2500368242
|
KH1435.GE600
|
Perindopril + Amlodipin
|
1
|
2,378mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
5,960
|
59,600,000
|
3,000
|
17,880,000
|
|
|
601
|
PP2500368243
|
KH1435.GE601
|
Perindopril + Amlodipin
|
1
|
3,395mg + 5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
6,589
|
329,450,000
|
15,000
|
98,835,000
|
|
|
602
|
PP2500368244
|
KH1435.GE602
|
Perindopril + Amlodipin
|
1
|
4,756mg + 5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120,000
|
6,589
|
790,680,000
|
36,000
|
237,204,000
|
|
|
603
|
PP2500368245
|
KH1435.GE603
|
Perindopril + Indapamid
|
1
|
3,395mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
6,500
|
130,000,000
|
6,000
|
39,000,000
|
|
|
604
|
PP2500368246
|
KH1435.GE604
|
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
|
1
|
3,395mg+1,25mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130,000
|
8,557
|
1,112,410,000
|
39,000
|
333,723,000
|
|
|
605
|
PP2500368247
|
KH1435.GE605
|
Pethidin (dạng muối)
|
1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
21,500
|
107,500,000
|
1,500
|
32,250,000
|
|
|
606
|
PP2500368248
|
KH1435.GE606
|
Phenobarbital
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
315
|
3,150,000
|
3,000
|
945,000
|
|
|
607
|
PP2500368249
|
KH1435.GE607
|
Phenobarbital
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
210
|
2,100,000
|
3,000
|
630,000
|
|
|
608
|
PP2500368250
|
KH1435.GE608
|
Phenobarbital (dạng muối)
|
4
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
8,820
|
44,100,000
|
1,500
|
13,230,000
|
|
|
609
|
PP2500368251
|
KH1435.GE609
|
Phenylephrin
|
1
|
50mcg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
121,275
|
242,550,000
|
600
|
72,765,000
|
|
|
610
|
PP2500368252
|
KH1435.GE610
|
Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol
|
1
|
31,12mg + 0,04mg; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
80,000
|
480,000,000
|
1,800
|
144,000,000
|
|
|
611
|
PP2500368253
|
KH1435.GE611
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
1,650
|
9,900,000
|
1,800
|
2,970,000
|
|
|
612
|
PP2500368254
|
KH1435.GE612
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
4
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
8,000
|
1,260
|
10,080,000
|
2,400
|
3,024,000
|
|
|
613
|
PP2500368255
|
KH1435.GE613
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
4
|
40mg/2ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
2,000
|
88,200
|
176,400,000
|
600
|
52,920,000
|
|
|
614
|
PP2500368256
|
KH1435.GE614
|
Pilocarpin (dạng muối)
|
4
|
2%, 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
50
|
45,000
|
2,250,000
|
15
|
675,000
|
|
|
615
|
PP2500368257
|
KH1435.GE615
|
Piperacilin
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
68,000
|
340,000,000
|
1,500
|
102,000,000
|
|
|
616
|
PP2500368258
|
KH1435.GE616
|
Piperacilin
|
2
|
4g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
99,800
|
998,000,000
|
3,000
|
299,400,000
|
|
|
617
|
PP2500368259
|
KH1435.GE617
|
Piperacilin + Tazobactam
|
4
|
4g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
64,995
|
649,950,000
|
3,000
|
194,985,000
|
|
|
618
|
PP2500368260
|
KH1435.GE618
|
Piracetam
|
1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
24,600
|
24,600,000
|
300
|
7,380,000
|
|
|
619
|
PP2500368261
|
KH1435.GE619
|
Piracetam
|
1
|
1200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
2,190
|
153,300,000
|
21,000
|
45,990,000
|
|
|
620
|
PP2500368262
|
KH1435.GE620
|
Piracetam
|
4
|
400mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
5,000
|
150,000,000
|
9,000
|
45,000,000
|
|
|
621
|
PP2500368263
|
KH1435.GE621
|
Polyethylen Glycol + Propylen Glycol
|
1
|
0,4%+0,3%; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
1,500
|
60,100
|
90,150,000
|
450
|
27,045,000
|
|
|
622
|
PP2500368264
|
KH1435.GE622
|
Povidon iodin
|
4
|
10%/1200ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
2,000
|
155,000
|
310,000,000
|
600
|
93,000,000
|
|
|
623
|
PP2500368265
|
KH1435.GE623
|
Povidon iodin
|
4
|
10%/140ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
35,000
|
26,880
|
940,800,000
|
10,500
|
282,240,000
|
|
|
624
|
PP2500368266
|
KH1435.GE624
|
Pramipexol
|
1
|
0,18mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
7,500
|
375,000,000
|
15,000
|
112,500,000
|
|
|
625
|
PP2500368267
|
KH1435.GE625
|
Pramipexol
|
1
|
0,35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
12,000
|
240,000,000
|
6,000
|
72,000,000
|
|
|
626
|
PP2500368268
|
KH1435.GE626
|
Pramipexol
|
1
|
0,7mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
20,000
|
600,000,000
|
9,000
|
180,000,000
|
|
|
627
|
PP2500368269
|
KH1435.GE627
|
Pravastatin (dạng muối)
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
6,450
|
967,500,000
|
45,000
|
290,250,000
|
|
|
628
|
PP2500368270
|
KH1435.GE628
|
Praziquantel
|
4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
8,400
|
8,400,000
|
300
|
2,520,000
|
|
|
629
|
PP2500368271
|
KH1435.GE629
|
Prednisolon
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
90
|
1,800,000
|
6,000
|
540,000
|
|
|
630
|
PP2500368272
|
KH1435.GE630
|
Prednisolon (dạng muối)
|
1
|
1%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
30
|
36,300
|
1,089,000
|
9
|
326,700
|
|
|
631
|
PP2500368273
|
KH1435.GE631
|
Procain (dạng muối)
|
4
|
3%/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
525
|
10,500,000
|
6,000
|
3,150,000
|
|
|
632
|
PP2500368274
|
KH1435.GE632
|
Progesteron
|
1
|
200 mg
|
Uống, đặt âm đạo
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
14,848
|
14,848,000
|
300
|
4,454,400
|
|
|
633
|
PP2500368275
|
KH1435.GE633
|
Proparacain (dạng muối)
|
1
|
0,5%/15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
300
|
39,380
|
11,814,000
|
90
|
3,544,200
|
|
|
634
|
PP2500368276
|
KH1435.GE634
|
Propofol
|
1
|
0,5%/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
93,555
|
1,403,325,000
|
4,500
|
420,997,500
|
|
|
635
|
PP2500368277
|
KH1435.GE635
|
Propofol
|
5
|
1% /20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
24,675
|
493,500,000
|
6,000
|
148,050,000
|
|
|
636
|
PP2500368278
|
KH1435.GE636
|
Propofol
|
1
|
1%/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
25,040
|
500,800,000
|
6,000
|
150,240,000
|
|
|
637
|
PP2500368279
|
KH1435.GE637
|
Propofol
|
1
|
1%/50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
120,000
|
1,200,000,000
|
3,000
|
360,000,000
|
|
|
638
|
PP2500368280
|
KH1435.GE638
|
Propylthiouracil (PTU)
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
735
|
14,700,000
|
6,000
|
4,410,000
|
|
|
639
|
PP2500368281
|
KH1435.GE639
|
Protamin (dạng muối)
|
5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
60
|
289,000
|
17,340,000
|
18
|
5,202,000
|
|
|
640
|
PP2500368282
|
KH1435.GE640
|
Quetiapin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,000
|
13,800
|
55,200,000
|
1,200
|
16,560,000
|
|
|
641
|
PP2500368283
|
KH1435.GE641
|
Quetiapin
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
4,000
|
9,600
|
38,400,000
|
1,200
|
11,520,000
|
|
|
642
|
PP2500368284
|
KH1435.GE642
|
Ramipril
|
1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
3,890
|
389,000,000
|
30,000
|
116,700,000
|
|
|
643
|
PP2500368285
|
KH1435.GE643
|
Ramipril
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
5,000
|
500,000,000
|
30,000
|
150,000,000
|
|
|
644
|
PP2500368286
|
KH1435.GE644
|
Ranibizumab
|
1
|
2,3mg/0,23ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5
|
13,125,022
|
65,625,110
|
1
|
13,125,022
|
|
|
645
|
PP2500368287
|
KH1435.GE645
|
Repaglinid
|
1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
3,900
|
585,000,000
|
45,000
|
175,500,000
|
|
|
646
|
PP2500368288
|
KH1435.GE646
|
Ribociclib
|
5
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
333,000
|
33,300,000
|
30
|
9,990,000
|
|
|
647
|
PP2500368289
|
KH1435.GE647
|
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
|
3
|
150mg + 75mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
2,798
|
13,990,000
|
1,500
|
4,197,000
|
|
|
648
|
PP2500368290
|
KH1435.GE648
|
Rifamycin (dạng muối)
|
1
|
200000 IU; 10ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Lọ/Ống
|
500
|
90,000
|
45,000,000
|
150
|
13,500,000
|
|
|
649
|
PP2500368291
|
KH1435.GE649
|
Ringer lactat
|
1
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
15,000
|
19,950
|
299,250,000
|
4,500
|
89,775,000
|
|
|
650
|
PP2500368292
|
KH1435.GE650
|
Ringer lactat
|
4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
30,000
|
7,090
|
212,700,000
|
9,000
|
63,810,000
|
|
|
651
|
PP2500368293
|
KH1435.GE651
|
Ringerfundin (Sodium Chlorid, Potasium Chlorid, Calcium Chlorid Dihydrate; Magnesium Chloride Hexahydrate, Sodium Acetate Trihydrate, Malic acid)
|
1
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2,000
|
20,480
|
40,960,000
|
600
|
12,288,000
|
|
|
652
|
PP2500368294
|
KH1435.GE652
|
Risedronat (dạng muối)
|
2
|
35 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
23,500
|
47,000,000
|
600
|
14,100,000
|
|
|
653
|
PP2500368295
|
KH1435.GE653
|
Risperidon
|
1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
2,600
|
1,300,000
|
150
|
390,000
|
|
|
654
|
PP2500368296
|
KH1435.GE654
|
Rituximab
|
5
|
100mg/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
200
|
2,232,518
|
446,503,600
|
60
|
133,951,080
|
|
|
655
|
PP2500368297
|
KH1435.GE655
|
Rituximab
|
5
|
500mg/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
130
|
9,643,200
|
1,253,616,000
|
39
|
376,084,800
|
|
|
656
|
PP2500368298
|
KH1435.GE656
|
Rocuronium (dạng muối)
|
4
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
21,000
|
210,000,000
|
3,000
|
63,000,000
|
|
|
657
|
PP2500368299
|
KH1435.GE657
|
Rocuronium (dạng muối)
|
4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
12,000
|
41,000
|
492,000,000
|
3,600
|
147,600,000
|
|
|
658
|
PP2500368300
|
KH1435.GE658
|
Saccharomyces boulardii
|
4
|
2,26 x 10^9 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
2,000
|
3,600
|
7,200,000
|
600
|
2,160,000
|
|
|
659
|
PP2500368301
|
KH1435.GE659
|
Sacubitril + Valsartan
|
1
|
48,6mg + 51,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
20,000
|
200,000,000
|
3,000
|
60,000,000
|
|
|
660
|
PP2500368302
|
KH1435.GE660
|
Salbutamol
|
1
|
2,5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
4,575
|
45,750,000
|
3,000
|
13,725,000
|
|
|
661
|
PP2500368303
|
KH1435.GE661
|
Salbutamol
|
4
|
2,5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
35,000
|
4,410
|
154,350,000
|
10,500
|
46,305,000
|
|
|
662
|
PP2500368304
|
KH1435.GE662
|
Salbutamol
|
4
|
5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
8,400
|
126,000,000
|
4,500
|
37,800,000
|
|
|
663
|
PP2500368305
|
KH1435.GE663
|
Salbutamol
|
1
|
5mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
8,000
|
115,000
|
920,000,000
|
2,400
|
276,000,000
|
|
|
664
|
PP2500368306
|
KH1435.GE664
|
Salbutamol
|
4
|
5mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
98,000
|
490,000,000
|
1,500
|
147,000,000
|
|
|
665
|
PP2500368307
|
KH1435.GE665
|
Salbutamol
|
4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
4,000
|
8,000,000
|
600
|
2,400,000
|
|
|
666
|
PP2500368308
|
KH1435.GE666
|
Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
|
2
|
2,5mg+0,5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
15,500
|
155,000,000
|
3,000
|
46,500,000
|
|
|
667
|
PP2500368309
|
KH1435.GE667
|
Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
|
5
|
2,5mg+0,5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
11,500
|
345,000,000
|
9,000
|
103,500,000
|
|
|
668
|
PP2500368310
|
KH1435.GE668
|
Salicylic acid + Betamethason (dạng muối)
|
4
|
3%+0,064%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
5,000
|
11,000
|
55,000,000
|
1,500
|
16,500,000
|
|
|
669
|
PP2500368311
|
KH1435.GE669
|
Sắt (dạng muối) + Acid folic
|
1
|
310mg + 0,35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
3,000
|
30,000,000
|
3,000
|
9,000,000
|
|
|
670
|
PP2500368312
|
KH1435.GE670
|
Sắt (III)
|
1
|
100mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
94,000
|
47,000,000
|
150
|
14,100,000
|
|
|
671
|
PP2500368313
|
KH1435.GE671
|
Sắt protein succinylat
|
4
|
400mg/7,5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
8,100
|
24,300,000
|
900
|
7,290,000
|
|
|
672
|
PP2500368314
|
KH1435.GE672
|
Secukinumab
|
1
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
450
|
7,820,000
|
3,519,000,000
|
135
|
1,055,700,000
|
|
|
673
|
PP2500368315
|
KH1435.GE673
|
Sertralin
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
8,700
|
43,500,000
|
1,500
|
13,050,000
|
|
|
674
|
PP2500368316
|
KH1435.GE674
|
Sevofluran
|
1
|
100%/250ml
|
Đường hô hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,000
|
1,552,000
|
1,552,000,000
|
300
|
465,600,000
|
|
|
675
|
PP2500368317
|
KH1435.GE675
|
Sildenafil
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20
|
19,000
|
380,000
|
6
|
114,000
|
|
|
676
|
PP2500368318
|
KH1435.GE676
|
Silymarin
|
1
|
140mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
90,000
|
6,400
|
576,000,000
|
27,000
|
172,800,000
|
|
|
677
|
PP2500368319
|
KH1435.GE677
|
Silymarin
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
130,000
|
3,800
|
494,000,000
|
39,000
|
148,200,000
|
|
|
678
|
PP2500368320
|
KH1435.GE678
|
Simethicon
|
4
|
40mg/ml; 15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
3,000
|
21,000
|
63,000,000
|
900
|
18,900,000
|
|
|
679
|
PP2500368321
|
KH1435.GE679
|
Simethicon + Alverin (dạng muối)
|
1
|
300mg + 60mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
3,360
|
33,600,000
|
3,000
|
10,080,000
|
|
|
680
|
PP2500368322
|
KH1435.GE680
|
Simvastatin + Ezetimibe
|
1
|
20mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
14,500
|
2,175,000,000
|
45,000
|
652,500,000
|
|
|
681
|
PP2500368323
|
KH1435.GE681
|
Sitagliptin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
15,000
|
1,500,000,000
|
30,000
|
450,000,000
|
|
|
682
|
PP2500368324
|
KH1435.GE682
|
Sitagliptin
|
3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
9,350
|
467,500,000
|
15,000
|
140,250,000
|
|
|
683
|
PP2500368325
|
KH1435.GE683
|
Sitagliptin
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
3,950
|
276,500,000
|
21,000
|
82,950,000
|
|
|
684
|
PP2500368326
|
KH1435.GE684
|
Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
|
3
|
100mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20,000
|
18,000
|
360,000,000
|
6,000
|
108,000,000
|
|
|
685
|
PP2500368327
|
KH1435.GE685
|
Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
|
3
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160,000
|
7,500
|
1,200,000,000
|
48,000
|
360,000,000
|
|
|
686
|
PP2500368328
|
KH1435.GE686
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
1
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,000
|
267,750
|
1,874,250,000
|
2,100
|
562,275,000
|
|
|
687
|
PP2500368329
|
KH1435.GE687
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
4
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
230,000
|
1,150,000,000
|
1,500
|
345,000,000
|
|
|
688
|
PP2500368330
|
KH1435.GE688
|
Sorafenib
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,800
|
403,326
|
725,986,800
|
540
|
217,796,040
|
|
|
689
|
PP2500368331
|
KH1435.GE689
|
Sorbitol
|
4
|
0.03
|
Rửa nội soi bàng quang
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Lít
|
1,000
|
28,000
|
28,000,000
|
300
|
8,400,000
|
|
|
690
|
PP2500368332
|
KH1435.GE690
|
Sorbitol
|
2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
20,000
|
2,600
|
52,000,000
|
6,000
|
15,600,000
|
|
|
691
|
PP2500368333
|
KH1435.GE691
|
Sotalol (dạng muối)
|
4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
3,150
|
6,300,000
|
600
|
1,890,000
|
|
|
692
|
PP2500368334
|
KH1435.GE692
|
Spiramycin + metronidazol
|
2
|
1.500.000UI+250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
4,500
|
67,500,000
|
4,500
|
20,250,000
|
|
|
693
|
PP2500368335
|
KH1435.GE693
|
Spiramycin + Metronidazol
|
4
|
750.000UI+125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
10,000
|
3,500
|
35,000,000
|
3,000
|
10,500,000
|
|
|
694
|
PP2500368336
|
KH1435.GE694
|
Spironolacton
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60,000
|
4,935
|
296,100,000
|
18,000
|
88,830,000
|
|
|
695
|
PP2500368337
|
KH1435.GE695
|
Spironolacton
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50,000
|
1,995
|
99,750,000
|
15,000
|
29,925,000
|
|
|
696
|
PP2500368338
|
KH1435.GE696
|
Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin (dạng muối)
|
5
|
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
8,000
|
129,000
|
1,032,000,000
|
2,400
|
309,600,000
|
|
|
697
|
PP2500368339
|
KH1435.GE697
|
Sucralfat
|
2
|
1g/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
35,000
|
5,000
|
175,000,000
|
10,500
|
52,500,000
|
|
|
698
|
PP2500368340
|
KH1435.GE698
|
Sucralfat
|
4
|
1g/15g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
20,000
|
2,900
|
58,000,000
|
6,000
|
17,400,000
|
|
|
699
|
PP2500368341
|
KH1435.GE699
|
Sugammadex
|
1
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
120
|
1,632,906
|
195,948,720
|
36
|
58,784,616
|
|
|
700
|
PP2500368342
|
KH1435.GE700
|
Sugammadex
|
4
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
80
|
1,500,000
|
120,000,000
|
24
|
36,000,000
|
|
|
701
|
PP2500368343
|
KH1435.GE701
|
Sulfadiazin bạc
|
4
|
1%/200g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ/Hộp
|
1,000
|
132,000
|
132,000,000
|
300
|
39,600,000
|
|
|
702
|
PP2500368344
|
KH1435.GE702
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
4
|
200mg + 40mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/Ống
|
400
|
5,000
|
2,000,000
|
120
|
600,000
|
|
|
703
|
PP2500368345
|
KH1435.GE703
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
1
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
2,500
|
12,500,000
|
1,500
|
3,750,000
|
|
|
704
|
PP2500368346
|
KH1435.GE704
|
Sulpirid
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,000
|
2,100
|
8,400,000
|
1,200
|
2,520,000
|
|
|
705
|
PP2500368347
|
KH1435.GE705
|
Sunitinib
|
2
|
12,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
650,000
|
650,000,000
|
300
|
195,000,000
|
|
|
706
|
PP2500368348
|
KH1435.GE706
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
1
|
100mg/4ml
|
Nội khí quản
|
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản
|
Lọ/Ống
|
60
|
8,802,200
|
528,132,000
|
18
|
158,439,600
|
|
|
707
|
PP2500368349
|
KH1435.GE707
|
Suxamethonium (dạng muối)
|
1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
54,000
|
54,000,000
|
300
|
16,200,000
|
|
|
708
|
PP2500368350
|
KH1435.GE708
|
Tacrolimus
|
4
|
1,5mg/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
40,000
|
4,000,000
|
30
|
1,200,000
|
|
|
709
|
PP2500368351
|
KH1435.GE709
|
Tacrolimus
|
2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
45,000
|
25,200
|
1,134,000,000
|
13,500
|
340,200,000
|
|
|
710
|
PP2500368352
|
KH1435.GE710
|
Tacrolimus
|
2
|
1mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35,000
|
44,000
|
1,540,000,000
|
10,500
|
462,000,000
|
|
|
711
|
PP2500368353
|
KH1435.GE711
|
Tamoxifen
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
2,300
|
69,000,000
|
9,000
|
20,700,000
|
|
|
712
|
PP2500368354
|
KH1435.GE712
|
Tamsulosin (dạng muối)
|
1
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10,000
|
12,000
|
120,000,000
|
3,000
|
36,000,000
|
|
|
713
|
PP2500368355
|
KH1435.GE713
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
2
|
540 mCi/Bình
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
mCi
|
40
|
104,000
|
4,160,000
|
12
|
1,248,000
|
|
|
714
|
PP2500368356
|
KH1435.GE714
|
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
|
2
|
100mg + 224mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
39,500
|
395,000,000
|
3,000
|
118,500,000
|
|
|
715
|
PP2500368357
|
KH1435.GE715
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
1
|
40mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
8,700
|
870,000,000
|
30,000
|
261,000,000
|
|
|
716
|
PP2500368358
|
KH1435.GE716
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
3
|
40mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
3,990
|
199,500,000
|
15,000
|
59,850,000
|
|
|
717
|
PP2500368359
|
KH1435.GE717
|
Temozolomid
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500
|
1,110,000
|
555,000,000
|
150
|
166,500,000
|
|
|
718
|
PP2500368360
|
KH1435.GE718
|
Temozolomid
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500
|
294,000
|
147,000,000
|
150
|
44,100,000
|
|
|
719
|
PP2500368361
|
KH1435.GE719
|
Tenofovir (dạng muối)
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
1,859
|
55,770,000
|
9,000
|
16,731,000
|
|
|
720
|
PP2500368362
|
KH1435.GE720
|
Tenofovir (dạng muối)
|
3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
2,430
|
97,200,000
|
12,000
|
29,160,000
|
|
|
721
|
PP2500368363
|
KH1435.GE721
|
Tenofovir (dạng muối)
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
1,200
|
36,000,000
|
9,000
|
10,800,000
|
|
|
722
|
PP2500368364
|
KH1435.GE722
|
Tenoxicam
|
1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
53,000
|
318,000,000
|
1,800
|
95,400,000
|
|
|
723
|
PP2500368365
|
KH1435.GE723
|
Terbutalin
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
3,800
|
3,800,000
|
300
|
1,140,000
|
|
|
724
|
PP2500368366
|
KH1435.GE724
|
Terbutalin (dạng muối)
|
4
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
105,000
|
105,000,000
|
300
|
31,500,000
|
|
|
725
|
PP2500368367
|
KH1435.GE725
|
Terlipressin (dạng muối)
|
1
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
400
|
744,870
|
297,948,000
|
120
|
89,384,400
|
|
|
726
|
PP2500368368
|
KH1435.GE726
|
Terlipressin (dạng muối)
|
4
|
1mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
514,920
|
514,920,000
|
300
|
154,476,000
|
|
|
727
|
PP2500368369
|
KH1435.GE727
|
Tetracyclin (dạng muối)
|
4
|
1%/5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
1,000
|
3,200
|
3,200,000
|
300
|
960,000
|
|
|
728
|
PP2500368370
|
KH1435.GE728
|
Thalidomid
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2,000
|
59,200
|
118,400,000
|
600
|
35,520,000
|
|
|
729
|
PP2500368371
|
KH1435.GE729
|
Thiamazol
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
1,890
|
75,600,000
|
12,000
|
22,680,000
|
|
|
730
|
PP2500368372
|
KH1435.GE730
|
Thiamazol
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
1,400
|
112,000,000
|
24,000
|
33,600,000
|
|
|
731
|
PP2500368373
|
KH1435.GE731
|
Thiocolchicosid
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
1,995
|
19,950,000
|
3,000
|
5,985,000
|
|
|
732
|
PP2500368374
|
KH1435.GE732
|
Ticarcillin + Acid clavulanic
|
2
|
3g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
160,000
|
3,200,000,000
|
6,000
|
960,000,000
|
|
|
733
|
PP2500368375
|
KH1435.GE733
|
Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
|
1
|
6%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,500
|
110,000
|
165,000,000
|
450
|
49,500,000
|
|
|
734
|
PP2500368376
|
KH1435.GE734
|
Tinidazol
|
4
|
500mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
15,000
|
15,423
|
231,345,000
|
4,500
|
69,403,500
|
|
|
735
|
PP2500368377
|
KH1435.GE735
|
Tobramycin
|
1
|
3mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
34,200
|
34,200,000
|
300
|
10,260,000
|
|
|
736
|
PP2500368378
|
KH1435.GE736
|
Tobramycin
|
4
|
80mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
15,000
|
60,900
|
913,500,000
|
4,500
|
274,050,000
|
|
|
737
|
PP2500368379
|
KH1435.GE737
|
Tocilizumab
|
1
|
200mg/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
20
|
5,190,699
|
103,813,980
|
6
|
31,144,194
|
|
|
738
|
PP2500368380
|
KH1435.GE738
|
Tolvaptan
|
2
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
315,000
|
31,500,000
|
30
|
9,450,000
|
|
|
739
|
PP2500368381
|
KH1435.GE739
|
Topiramat
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,000
|
5,490
|
21,960,000
|
1,200
|
6,588,000
|
|
|
740
|
PP2500368382
|
KH1435.GE740
|
Tranexamic acid
|
4
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
1,260
|
18,900,000
|
4,500
|
5,670,000
|
|
|
741
|
PP2500368383
|
KH1435.GE741
|
Tranexamic acid
|
2
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
10,049
|
100,490,000
|
3,000
|
30,147,000
|
|
|
742
|
PP2500368384
|
KH1435.GE742
|
Tranexamic acid
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
3,800
|
57,000,000
|
4,500
|
17,100,000
|
|
|
743
|
PP2500368385
|
KH1435.GE743
|
Tranexamic acid
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
1,620
|
16,200,000
|
3,000
|
4,860,000
|
|
|
744
|
PP2500368386
|
KH1435.GE744
|
Tranexamic acid
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
3,850
|
30,800,000
|
2,400
|
9,240,000
|
|
|
745
|
PP2500368387
|
KH1435.GE745
|
Trastuzumab
|
2
|
150 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
300
|
10,332,000
|
3,099,600,000
|
90
|
929,880,000
|
|
|
746
|
PP2500368388
|
KH1435.GE746
|
Trastuzumab
|
2
|
440 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
100
|
26,271,000
|
2,627,100,000
|
30
|
788,130,000
|
|
|
747
|
PP2500368389
|
KH1435.GE747
|
Travoprost + Timolol
|
1
|
0,04mg/ml+5mg/ml; 2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
50
|
320,000
|
16,000,000
|
15
|
4,800,000
|
|
|
748
|
PP2500368390
|
KH1435.GE748
|
Trihexyphenidyl (dạng muối)
|
2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120,000
|
300
|
36,000,000
|
36,000
|
10,800,000
|
|
|
749
|
PP2500368391
|
KH1435.GE749
|
Trimetazidin (dạng muối)
|
1
|
20 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
1,890
|
378,000,000
|
60,000
|
113,400,000
|
|
|
750
|
PP2500368392
|
KH1435.GE750
|
Trimetazidin (dạng muối)
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
264
|
15,840,000
|
18,000
|
4,752,000
|
|
|
751
|
PP2500368393
|
KH1435.GE751
|
Trimetazidin (dạng muối)
|
1
|
80mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
90,000
|
5,410
|
486,900,000
|
27,000
|
146,070,000
|
|
|
752
|
PP2500368394
|
KH1435.GE752
|
Triptorelin
|
1
|
3,75mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20
|
2,556,999
|
51,139,980
|
6
|
15,341,994
|
|
|
753
|
PP2500368395
|
KH1435.GE753
|
Triptorelin
|
1
|
11,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10
|
7,699,999
|
76,999,990
|
3
|
23,099,997
|
|
|
754
|
PP2500368396
|
KH1435.GE754
|
Tropicamid + Phenylephrin (dạng muối)
|
1
|
50mg +50mg/ 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
50
|
67,500
|
3,375,000
|
15
|
1,012,500
|
|
|
755
|
PP2500368397
|
KH1435.GE755
|
Tyrothricin
|
1
|
5mg/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
3,000
|
60,900
|
182,700,000
|
900
|
54,810,000
|
|
|
756
|
PP2500368398
|
KH1435.GE756
|
Urea
|
4
|
4g/20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
53,991
|
16,197,300
|
90
|
4,859,190
|
|
|
757
|
PP2500368399
|
KH1435.GE757
|
Ursodeoxycholic acid
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
5,890
|
2,945,000
|
150
|
883,500
|
|
|
758
|
PP2500368400
|
KH1435.GE758
|
Ustekinumab
|
1
|
45mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
16
|
46,421,837
|
742,749,392
|
4
|
185,687,348
|
|
|
759
|
PP2500368401
|
KH1435.GE759
|
Valganciclovir
|
4
|
450mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
475,000
|
47,500,000
|
30
|
14,250,000
|
|
|
760
|
PP2500368402
|
KH1435.GE760
|
Valproat natri
|
1
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
200
|
75,000
|
15,000,000
|
60
|
4,500,000
|
|
|
761
|
PP2500368403
|
KH1435.GE761
|
Valproat natri
|
2
|
200mg/ml; 40ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
500
|
80,696
|
40,348,000
|
150
|
12,104,400
|
|
|
762
|
PP2500368404
|
KH1435.GE762
|
Valproat natri
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
5,000
|
1,344
|
6,720,000
|
1,500
|
2,016,000
|
|
|
763
|
PP2500368405
|
KH1435.GE763
|
Valproat natri
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
10,000
|
2,499
|
24,990,000
|
3,000
|
7,497,000
|
|
|
764
|
PP2500368406
|
KH1435.GE764
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
1
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
8,900
|
534,000,000
|
18,000
|
160,200,000
|
|
|
765
|
PP2500368407
|
KH1435.GE765
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
3
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
7,200
|
432,000,000
|
18,000
|
129,600,000
|
|
|
766
|
PP2500368408
|
KH1435.GE766
|
Vancomycin
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
70,560
|
1,411,200,000
|
6,000
|
423,360,000
|
|
|
767
|
PP2500368409
|
KH1435.GE767
|
Vancomycin
|
1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
94,483
|
944,830,000
|
3,000
|
283,449,000
|
|
|
768
|
PP2500368410
|
KH1435.GE768
|
Vancomycin
|
1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
65,000
|
650,000,000
|
3,000
|
195,000,000
|
|
|
769
|
PP2500368411
|
KH1435.GE769
|
Venlafaxin
|
1
|
75mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1,000
|
14,500
|
14,500,000
|
300
|
4,350,000
|
|
|
770
|
PP2500368412
|
KH1435.GE770
|
Verapamil (dạng muối)
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
4,000
|
8,000,000
|
600
|
2,400,000
|
|
|
771
|
PP2500368413
|
KH1435.GE771
|
Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
|
3
|
50mg+1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
6,300
|
189,000,000
|
9,000
|
56,700,000
|
|
|
772
|
PP2500368414
|
KH1435.GE772
|
Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
|
1
|
50mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
9,274
|
74,192,000
|
2,400
|
22,257,600
|
|
|
773
|
PP2500368415
|
KH1435.GE773
|
Vincristin (dạng muối)
|
2
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
200
|
189,000
|
37,800,000
|
60
|
11,340,000
|
|
|
774
|
PP2500368416
|
KH1435.GE774
|
Vinorelbin
|
4
|
10mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
50
|
383,250
|
19,162,500
|
15
|
5,748,750
|
|
|
775
|
PP2500368417
|
KH1435.GE775
|
Vinorelbin
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300
|
1,100,000
|
330,000,000
|
90
|
99,000,000
|
|
|
776
|
PP2500368418
|
KH1435.GE776
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
4
|
2500UI + 200UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50,000
|
320
|
16,000,000
|
15,000
|
4,800,000
|
|
|
777
|
PP2500368419
|
KH1435.GE777
|
Vitamin B1
|
4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
630
|
6,300,000
|
3,000
|
1,890,000
|
|
|
778
|
PP2500368420
|
KH1435.GE778
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
1
|
100mg+100mg+ 1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
7,000
|
21,000
|
147,000,000
|
2,100
|
44,100,000
|
|
|
779
|
PP2500368421
|
KH1435.GE779
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
2
|
125mg + 125mg + 125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
1,190
|
178,500,000
|
45,000
|
53,550,000
|
|
|
780
|
PP2500368422
|
KH1435.GE780
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
4
|
1000mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
550
|
2,750,000
|
1,500
|
825,000
|
|
|
781
|
PP2500368423
|
KH1435.GE781
|
Vitamin E
|
2
|
400UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5,000
|
1,800
|
9,000,000
|
1,500
|
2,700,000
|
|
|
782
|
PP2500368424
|
KH1435.GE782
|
Vitamin K
|
4
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
3,570
|
3,570,000
|
300
|
1,071,000
|
|
|
783
|
PP2500368425
|
KH1435.GE783
|
Voriconazol
|
1
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
100
|
1,980,000
|
198,000,000
|
30
|
59,400,000
|
|
|
784
|
PP2500368426
|
KH1435.GE784
|
Voriconazol
|
5
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
100
|
886,000
|
88,600,000
|
30
|
26,580,000
|
|
|
785
|
PP2500368427
|
KH1435.GE785
|
Voriconazol
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
140,000
|
70,000,000
|
150
|
21,000,000
|
|
|
786
|
PP2500368428
|
KH1435.GE786
|
Warfarin (dạng muối)
|
2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,495
|
4,485,000
|
900
|
1,345,500
|
|
|
787
|
PP2500368429
|
KH1435.GE787
|
Yếu tố IX
|
1
|
500UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống
|
30
|
4,100,000
|
123,000,000
|
9
|
36,900,000
|
|
|
788
|
PP2500368430
|
KH1435.GE788
|
Yếu tố IX
|
1
|
600 UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
80
|
4,788,000
|
383,040,000
|
24
|
114,912,000
|
|
|
789
|
PP2500368431
|
KH1435.GE789
|
Yếu tố VIII
|
1
|
250UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống
|
1,500
|
1,250,000
|
1,875,000,000
|
450
|
562,500,000
|
|
|
790
|
PP2500368432
|
KH1435.GE790
|
Yếu tố VIII
|
1
|
500UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống
|
1,000
|
1,520,000
|
1,520,000,000
|
300
|
456,000,000
|
|
|
791
|
PP2500368433
|
KH1435.GE791
|
Zoledronic Acid
|
4
|
4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
1,500
|
520,000
|
780,000,000
|
450
|
234,000,000
|
|
|
792
|
PP2500368434
|
KH1435.GE792
|
Zoledronic Acid
|
1
|
5mg/100 ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
40
|
6,500,000
|
260,000,000
|
12
|
78,000,000
|
|
|
793
|
PP2500368435
|
KH1435.GE793
|
Zoledronic Acid
|
2
|
5mg/100 ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100
|
4,950,000
|
495,000,000
|
30
|
148,500,000
|
|
|
794
|
PP2500368436
|
KH1435.GE794
|
Zoledronic Acid
|
4
|
5mg/5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
80
|
1,155,000
|
92,400,000
|
24
|
27,720,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects