|
1
|
PP2600354217
|
Vắc xin phòng bệnh Thuỷ đậu
|
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
|
5
|
10^3,3 PFU
|
Thuốc tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
20
|
836,164
|
16,723,280
|
|
|
2
|
PP2600354218
|
VẮCXIN phòng bệnh ZONA
|
chứa kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV)
|
5
|
50mcg
|
Thuốc tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
10
|
3,395,385
|
33,953,850
|
|
|
3
|
PP2600354219
|
Vắc xin phòng bệnh Thương hàn
|
Chứa vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2)
|
1
|
25mcg/ 0,5ml
|
Thuốc tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
20
|
174,379
|
3,487,580
|
|
|
4
|
PP2600354220
|
Huyết thanh kháng viêm gan B B
|
Human Hepatitis B Immunoglobulin
|
1
|
180 IU/1ml
|
Thuốc tiêm
|
Thuốc tiêm
|
lọ
|
20
|
1,750,000
|
35,000,000
|
|
|
5
|
PP2600354221
|
Vắc xin phòng Não mô cầu
|
Protein màng vi khuẩn não mô cầu nhóm B;
|
5
|
B-50mcg/ 0,5ml;
|
Thuốc tiêm
|
Thuốc tiêm
|
lọ
|
100
|
175,392
|
17,539,200
|
|
|
6
|
PP2600354222
|
Vắc xin phòng bệnh Viêm Não Nhật Bản
|
Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C:
|
4
|
C-50mcg/ 0,5ml
|
Thuốc tiêm
|
Thuốc tiêm
|
lọ
|
10
|
59,640
|
596,400
|
|
|
7
|
PP2600354223
|
Vắc xin phòng bệnh Viêm Não Nhật Bản
|
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama
|
5
|
1ml
|
Thuốc tiêm
|
Thuốc tiêm
|
lọ
|
10
|
273,000
|
2,730,000
|
|
|
8
|
PP2600354224
|
Vắc xin phòng ngừa (Human Papillomavirus) HPV gây ung thư
|
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt chủng SA
|
1
|
(14-14-2) - 3mcg/ 0,5ml
|
Thuốc tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
20
|
2,726,850
|
54,537,000
|
|
|
9
|
PP2600354225
|
Vắc xin phế cầu cộng hợp
|
protein L1 HPV týp 6; protein L1 HPV týp 11; protein L1 HPV týp 16; protein L1 HPV týp 18; protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
|
1
|
30mcg; 40mcg; 60mcg; 40mcg; 20mcg.
|
Thuốc tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
20
|
1,077,300
|
21,546,000
|
|
|
10
|
PP2600354226
|
Vắc xin phòng sốt xuất huyết
|
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Cộng với Protein vận chuyển CRM197
|
1
|
2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 4,4mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 32mcg
|
Thuốc tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
lọ
|
20
|
960,336
|
19,206,720
|
|
|
11
|
PP2600354227
|
Huyết thanh kháng dại tinh chế
|
Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)
|
4
|
3,3log10PFU;
|
Thuốc tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
200
|
430,186
|
86,037,200
|
|