2024

        Watching
Tender ID
Views
70
Contractor selection plan ID
Bidding package name
2024
Bidding method
Online bidding
Tender value
262.670.000 VND
Publication date
15:05 25/10/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
249/QĐ-KSBT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Center for Disease Control of Binh Duong Province
Approval date
25/10/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0104208203 0104208203 AoV-Vitech-EIMI

AOV QUALITY ASSURANCE JOINT STOCK COMPANY

203.100.000 VND 203.100.000 VND 40 day 40 days
2 vn0102979786 0102979786 AoV-Vitech-EIMI

VITECH CALIBRATION JOINT STOCK COMPANY

203.100.000 VND 203.100.000 VND 40 day 40 days
3 vn0313388214 0313388214 AoV-Vitech-EIMI

EQUIPMENT INSPECTION AND METROLOGY INSTITUTE

203.100.000 VND 203.100.000 VND 40 day 40 days
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role
1 AOV QUALITY ASSURANCE JOINT STOCK COMPANY main consortium
2 VITECH CALIBRATION JOINT STOCK COMPANY sub-partnership
3 EQUIPMENT INSPECTION AND METROLOGY INSTITUTE sub-partnership
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
bảo trì Hệ thống AAS
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
2
bảo trì Tủ hút khí độc
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,000,000
3
bảo trì Tủ An toàn sinh học cấp II
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,500,000
4
bảo trì Tủ thao tác PCR (tủ an toàn sinh học cấp I)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,500,000
5
bảo trì Máy rửa ELISA BIO- RAD
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
6
bảo trì Dàn Elisa (đọc, rửa, ủ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,500,000
7
bảo trì Hệ thống tách chiết DNA/RNA tự động
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
8
bảo trì Kính hiển vi nền đen loại 2 thị kính (2 mắt)
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
9
bảo trì Máy ly tâm
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
10
bảo trì Máy BD Fascount
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,000,000
11
bảo trì Tủ âm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
12
bảo trì Tủ bảo quản sinh phẩm
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
13
bảo trì Máy xét nghiệm huyết học 18 thông số Sysmex
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
14
bảo trì Máy huyết học 18 thông số celltac
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
15
bảo trì Máy sinh hóa bán tự động TC-3300plus
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
16
bảo trì Máy phân tích nước tiểu 10 thông số
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
17
Hiệu chuẩn Pipet thủy tinh
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
18
Hiệu chuẩn Bình định mức
9
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
19
Hiệu chuẩn Buret
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
300,000
20
Hiệu chuẩn Pipette piston (Micropipette) 1 kênh
28
Cái
Theo quy định tại Chương V
300,000
21
Hiệu chuẩn Pipette piston (Micropipette) 8 kênh
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,050,000
22
Hiệu chuẩn Hệ thống AAS
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
6,000,000
23
Hiệu chuẩn Cân phân tích
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
24
Hiệu chuẩn Cân kỹ thuật
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
400,000
25
Hiệu chuẩn Bộ quả cân
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
26
Hiệu chuẩn Nồi hấp tiệt trùng (Autoclave)
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
800,000
27
Hiệu chuẩn Bể điều nhiệt (Bếp cách thủy)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
800,000
28
Hiệu chuẩn Tủ sấy (Hiệu chuẩn tại 2 điểm nhiệt)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
800,000
29
Hiệu chuẩn Tủ sấy (Hiệu chuẩn tại 1 điểm nhiệt)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
30
Hiệu chuẩn Tủ ấm (Hiệu chuẩn tại 1 điểm nhiệt)
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
31
Hiệu chuẩn Tủ lạnh (Tủ bảo quản sinh phẩm/hóa chất) (Hiệu chuẩn tại 1 điểm nhiệt)
9
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
32
Hiệu chuẩn Tủ chuyên dụng bảo quản vắc xin
15
Tủ
Theo quy định tại Chương V
500,000
33
Hiệu chuẩn Tủ âm sâu (Hiệu chuẩn tại 1 điểm nhiệt)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
34
Hiệu chuẩn Tủ âm sâu (Hiệu chuẩn tại 3 điểm nhiệt)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
35
Hiệu chuẩn Nhiệt kế đầu dò - hiển thị số (Hiệu chuẩn tại 1 điểm nhiệt)
9
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
36
Hiệu chuẩn Nhiệt kế đầu dò - hiển thị số; (Hiệu chuẩn tại 2 điểm nhiệt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
250,000
37
Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh; (Hiệu chuẩn tại 1 điểm nhiệt)
39
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
38
Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh; (Hiệu chuẩn tại 3 điểm nhiệt)
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
300,000
39
Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế không khí
16
Cái
Theo quy định tại Chương V
300,000
40
Hiệu chuẩn Máy đo pH
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
41
Hiệu chuẩn Máy quang phổ tử ngoại khả kiến
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,000,000
42
Hiệu chuẩn Máy miễn dịch (ELISA) – Máy đọc
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
43
Hiệu chuẩn Máy miễn dịch (ELISA) – Máy Ủ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
44
Hiệu chuẩn Hệ thống máy miễn dịch (ELISA) – (máy đọc, rửa, ủ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,500,000
45
Hiệu chuẩn Máy ly tâm lạnh
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,300,000
46
Hiệu chuẩn Máy ly tâm
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
700,000
47
Hiệu chuẩn Hệ thống Realtime PCR
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
48
Hiệu chuẩn Máy lắc VORTEX
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
49
Hiệu chuẩn Kính hiển vi
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
50
Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học cấp II
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
51
Hiệu chuẩn Máy BD Fascount
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
4,000,000
52
Hiệu chuẩn Máy đo điện não
1
Máy
Theo quy định tại Chương V
2,500,000
53
Hiệu chuẩn Máy đo lưu huyết não
1
Máy
Theo quy định tại Chương V
2,500,000
54
Hiệu chuẩn Máy đo chức năng hô hấp
1
Máy
Theo quy định tại Chương V
3,150,000
55
Hiệu chuẩn Máy siêu âm
1
Máy
Theo quy định tại Chương V
3,150,000
56
Hiệu chuẩn Cân điện tử Omron
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
57
Hiệu chuẩn Máy đo huyết áp điện tử
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
450,000
58
Hiệu chuẩn Máy đo huyết áp cơ
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
700,000
59
Hiệu chuẩn Cân đo chiều cao
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
60
Hiệu chuẩn Máy đo điện tim CARDIOFAXC
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,500,000
61
Hiệu chuẩn Máy đo điện từ trường tần số công nghiệp
1
Máy
Theo quy định tại Chương V
2,000,000
62
Hiệu chuẩn Máy đo tia phóng xạ Radalert
1
Máy
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
63
Hiệu chuẩn Máy đo bụi hạt
1
Máy
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
64
Hiệu chuẩn Máy đo bụi hô hấp
1
Máy
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
65
Hiệu chuẩn Máy đo bụi (máy đo bụi toàn phần)
1
Máy
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
66
Hiệu chuẩn Máy đo hơi khí độc
1
Máy
Theo quy định tại Chương V
8,000,000
67
Hiệu chuẩn Máy đo ồn
2
Máy
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
68
Hiệu chuẩn Máy đo rung
1
Máy
Theo quy định tại Chương V
2,500,000
69
Hiệu chuẩn Máy đo Nhiệt độ, ẩm độ, gió
2
Máy
Theo quy định tại Chương V
2,000,000
70
Hiệu chuẩn Máy đo ánh sáng
2
Máy
Theo quy định tại Chương V
2,000,000
71
Hiệu chuẩn Lưu lượng kế
4
Máy
Theo quy định tại Chương V
2,500,000
72
Hiệu chuẩn Bơm lấy mẫu khí
5
Máy
Theo quy định tại Chương V
1,500,000
73
Hiệu chuẩn Thiết bị đo CO
1
Máy
Theo quy định tại Chương V
1,500,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second