Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303147121 | 0303147121 |
SÔNG LA TECHNICAL EQUIPMENT CO ., LTD |
3.726.096.000 VND | 3.726.096.000 VND | 120 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0402099006 | 0402099006 | THANH HOA TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | No evaluation (ranked 2nd in price) | |
| 2 | vn0315775339 | 0315775339 | THIEN NHAN TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | No evaluation (ranked 3rd in price) |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây thắt lưng an toàn |
46 | Bộ | Đài Loan | 1,925,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ủng cách điện trung áp |
14 | Đôi | Nhật Bản | 4,235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Găng cách điện trung áp |
32 | Đôi | Nhật Bản | 3,795,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Găng tay cách điện hạ thế |
88 | Đôi | Nhật Bản | 1,595,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thảm cách điện trung áp |
10 | Tấm | Tây Ban Nha | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thảm cách điện hạ áp |
23 | Cái | Nhật Bản | 1,683,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Sào thao tác trung áp |
14 | Bộ | Brazil | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sào tiếp đất 110kV |
2 | Cái | Brazil | 7,986,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bút thử điện trung áp |
2 | Cái | Nhật Bản | 8,910,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bút thử điện cao thế 110 kV (Cảm ứng) |
2 | Cái | Đài Loan | 3,058,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ tiếp địa di động 3 pha trung thế |
13 | Bộ | Việt Nam Brazil | 11,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ tiếp địa di động 3 pha cáp vặn xoắn |
12 | Bộ | Việt Nam | 4,488,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ tiếp địa di động 3 pha áp tô mát |
21 | Bộ | Việt Nam | 1,991,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thang xếp vô cấp/thang nhôm rút |
52 | Cái | Trung Quốc | 5,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ty leo trụ BTLT |
200 | Cái | Việt Nam | 1,914,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đèn pin đội đầu (gắn trên mũ AT) |
63 | Cái | Trung Quốc | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thiết bị cảnh báo có điện |
39 | Bộ | Đài Loan | 1,881,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Kính chắn hồ quang gắn trên mũ BHLĐ |
29 | Bộ | Trung Quốc | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dụng cụ cách điện 1.000V để sửa chữa điện |
9 | Bộ | Trung Quốc | 3,553,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ dụng cụ cách điện 1000V để tháo, lắp công tơ |
3 | Bộ | Trung Quốc | 2,057,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bút thử điện hạ áp (cảm ứng) |
63 | Cái | Mỹ, SX tại Trung Quốc | 1,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Máy vặn vít dùng pin |
3 | Cái | Trung Quốc | 9,504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máy siết bu lông chạy pin |
11 | Bộ | Trung Quốc | 8,382,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Máy cắt cành dùng pin |
7 | Bộ | Trung Quốc | 13,222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Máy cưa xích dùng pin |
5 | Cái | Trung Quốc | 13,618,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Máy cưa xích chạy xăng |
2 | Cái | Brazil | 17,479,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máy mài góc cầm tay |
4 | Bộ | Trung Quốc | 9,218,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kìm cắt cáp nhông bánh cóc |
9 | Cái | Trung Quốc | 3,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Lam máy cưa |
32 | Bộ | Trung Quốc | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Xích máy cưa |
32 | Cái | Trung Quốc | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Pin sạc di động 18V |
27 | Bộ | Trung Quốc | 2,871,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Pin sạc di động 14,4V |
7 | Bộ | Nhật Bản | 4,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Kìm ép thủy lực loại 12 tấn dùng pin |
7 | Cái | Trung Quốc | 32,670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Kìm cắt cáp thủy lực dùng pin |
3 | Bộ | Trung Quốc | 31,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phụ kiện đầu tuýp cho máy siết bulon |
16 | Bộ | Trung Quốc | 1,672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kích cáp căng dây lắc tay 2,0 tấn |
2 | Bộ | Trung Quốc | 1,958,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kích xích căng dây lắc tay 1.0 tấn |
2 | Bộ | Trung Quốc Nhật Bản | 5,379,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kích xích căng dây lắc tay 2.0 tấn |
3 | Bộ | Trung Quốc Nhật Bản | 6,039,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kích xích căng dây lắc tay 3.0 tấn |
1 | Bộ | Trung Quốc Nhật Bản | 6,699,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Puly nhôm kéo dây |
31 | Cái | Việt Nam | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ đầu cắt bulong |
5 | Bộ | Trung Quốc | 2,453,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dây thừng nilon phi 16 (không co dãn) |
400 | Mét | Việt Nam | 36,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dây cáp vải cẩu hàng 3T dài 2m |
3 | Sợi | Trung Quốc | 528,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dây cáp vải cẩu hàng 3T dài 4m |
1 | Sợi | Trung Quốc | 583,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dây cáp vải cẩu hàng 3T dài 6m |
1 | Sợi | Trung Quốc | 671,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dây cáp vải cẩu hàng 5T dài 4m |
1 | Sợi | Trung Quốc | 1,122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Dây cáp vải cẩu hàng 5T dài 6m |
2 | Sợi | Trung Quốc | 1,419,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tấm lót chân chống xe cẩu > = 5T |
2 | Tấm | Trung Quốc | 2,937,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Súng phun sơn dùng pin |
5 | Bộ | Trung Quốc | 1,749,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Rọ kéo cáp vặn xoắn ABC 4x95 |
4 | Cái | Việt Nam | 1,309,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Rọ kéo cáp vặn xoắn ABC 4x50 |
2 | Cái | Việt Nam | 1,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Rọ kéo cáp trung áp 185-240 |
2 | Cái | Việt Nam | 1,309,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Rọ kéo cáp trung áp 120-150 |
3 | Cái | Việt Nam | 1,254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Rọ kéo cáp trung áp 95-120 |
3 | Cái | Việt Nam | 1,254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ty leo trụ điện có quai đỡ phụ |
62 | Cái | Việt Nam | 187,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kìm siết đai inox |
2 | Cái | Đài Loan | 2,288,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Máy đo khoảng cách |
3 | Bộ | Trung Quốc | 9,559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Dụng cụ tách cáp vặn xoắn (LV) |
73 | Cái | Việt Nam | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Máy khoan bê tông (dùng pin) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 12,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Mễ ra dây (Bộ giá ra dây) |
1 | Bộ | Việt Nam | 21,483,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Máy mài xích cưa cây |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1,111,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Xích có móc la bồi dài 2m |
19 | Sợi | Trung Quốc | 1,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đèn rọi sạc điện xách tay xử lý sự cố |
9 | Cái | Trung Quốc | 9,196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Máy bơm hơi (không bình chứa) |
2 | Cái | Trung Quốc | 8,459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thảm không rãnh 36"x36" |
6 | Cái | Brazil | 3,267,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Thảm có rãnh 36"x36" |
6 | Cái | Brazil | 3,267,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Giẻ lau |
10 | Hộp | Mỹ | 4,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Găng tay cách điện class 3 (size L) |
14 | Bộ | Nhật Bản | 4,257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Găng tay cách điện class 3 (size LL) |
3 | Bộ | Nhật Bản | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Vai áo class 3 |
6 | Bộ | Nhật Bản / SX Tại Việt Nam | 8,569,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Găng tay da |
24 | Đôi | Mỹ / (SX tại Indonesia) | 2,486,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Kẹp thảm |
20 | Cái | Mỹ | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Kẹp thảm dùng sào |
20 | Cái | Mỹ | 836,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ống bảo quản thảm cách điện có tay cầm |
2 | Cái | Mỹ | 10,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Túi đựng dụng cụ nhỏ |
2 | Cái | Việt Nam | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Túi đựng dụng cụ lớn |
2 | Cái | Việt Nam | 451,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Ampe kìm đa năng |
24 | Cái | Thái Lan | 7,073,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Máy đo độ cao dây dẫn bằng siêu âm 3-23m |
3 | Cái | Trung Quốc | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Máy đo điện trở đất |
5 | Cái | Thái Lan | 7,524,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Máy đo điện trở tiếp xúc |
1 | Cái | Thái Lan | 23,639,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Máy đo nhiệt độ từ xa |
4 | Cái | Đài Loan | 16,775,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |