Animal food

        Watching
Tender ID
Views
11
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Animal food
Bidding method
Online bidding
Tender value
12.417.668.000 VND
Publication date
16:37 28/07/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
517/QĐ-TCV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
SAI GON POINTS COMPANY LIMITED
Approval date
28/07/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0311414363

DANDELION VIETNAM COMPANY LIMITED

11.545.003.877 VND 11.545.003.877 VND 365 day 01/08/2023

View history of requests to download goods data here
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Cam
2064 kg vn 13,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Cào cào
51 kg vn 117,720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Chuối bom
53318 kg vn 17,280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Chuối Già
1857 kg vn 17,280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Chuối Sứ
43257 kg vn 17,280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Chuột
71 kg vn 293,760 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Dầu cá (Vi AD)
7468 Viên vn 575 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Dế
809 kg vn 140,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Đậu đũa
13817 kg vn 19,440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Đậu phộng vỏ rang
182 kg vn 64,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Đậu phộng vỏ tươi
160 kg vn 28,080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Đầu que
2291 kg vn 19,440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Đậu xanh
4903 kg vn 41,040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Đu đủ
8259 kg vn 16,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Ếch
32 kg vn 146,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Gạo
2950 kg vn 14,580 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Hạt hướng dương
146 kg vn 70,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Khoai lang
91325 kg vn 15,660 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Lá bồ ngót
3775 kg vn 17,280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
182 kg vn 34,560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Lúa
22240 kg vn 11,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Lươn, rắn mồi
650 kg vn 270,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Mật ong
125 kg vn 135,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Mía cây
19511 kg vn 10,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Muối
1029 kg vn 5,989 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Nho
8156 kg vn 32,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Ổi
926 kg vn 10,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Premix
572 kg vn 82,080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Quýt
260 kg vn 34,560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Rỉ đường
33 kg vn 17,280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Ruốc
2169 kg vn 70,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Sâu
424 kg vn 93,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Thanh long
104 kg vn 10,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Thức ăn viên chó
1802 kg vn 95,040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Thức ăn viên rùa (Mazuri 5E5L)
6 kg vn 245,160 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Trùn đất
504 kg vn 156,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Trứng gà, vịt
12501 Quả vn 2,916 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Trứng kiến
543 kg vn 432,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Vitamin E 400mg
4660 Viên vn 378 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Xà lách
12802 kg vn 19,440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Agrinam
354 kg vn 216,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Bánh mì
1005 kg vn 24,840 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Bắp hạt
5242 kg vn 37,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Bắp trái
9084 kg vn 15,660 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Bí đỏ
18556 kg vn 14,580 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Bom TQ
1555 kg vn 30,240 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Bột sò
282 kg vn 10,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Bột xương
666 kg vn 3,780 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Cá chép nhỏ
442 kg vn 156,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Cà chua
7617 kg vn 20,520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Cà rốt
91616 kg vn 20,520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Cá tra
925 kg vn 43,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Cá rô
21506 kg vn 54,540 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
CaCO3
180467 kg vn 7,560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Ca-D
312 kg vn 92,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second