Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0311414363 |
DANDELION VIETNAM COMPANY LIMITED |
11.545.003.877 VND | 11.545.003.877 VND | 365 day | 01/08/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cam |
2064 | kg | vn | 13,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cào cào |
51 | kg | vn | 117,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Chuối bom |
53318 | kg | vn | 17,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chuối Già |
1857 | kg | vn | 17,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chuối Sứ |
43257 | kg | vn | 17,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chuột |
71 | kg | vn | 293,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dầu cá (Vi AD) |
7468 | Viên | vn | 575 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dế |
809 | kg | vn | 140,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đậu đũa |
13817 | kg | vn | 19,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đậu phộng vỏ rang |
182 | kg | vn | 64,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đậu phộng vỏ tươi |
160 | kg | vn | 28,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đầu que |
2291 | kg | vn | 19,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đậu xanh |
4903 | kg | vn | 41,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đu đủ |
8259 | kg | vn | 16,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ếch |
32 | kg | vn | 146,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Gạo |
2950 | kg | vn | 14,580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hạt hướng dương |
146 | kg | vn | 70,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Khoai lang |
91325 | kg | vn | 15,660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Lá bồ ngót |
3775 | kg | vn | 17,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lê |
182 | kg | vn | 34,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Lúa |
22240 | kg | vn | 11,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Lươn, rắn mồi |
650 | kg | vn | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Mật ong |
125 | kg | vn | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Mía cây |
19511 | kg | vn | 10,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Muối |
1029 | kg | vn | 5,989 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Nho |
8156 | kg | vn | 32,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ổi |
926 | kg | vn | 10,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Premix |
572 | kg | vn | 82,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Quýt |
260 | kg | vn | 34,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Rỉ đường |
33 | kg | vn | 17,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ruốc |
2169 | kg | vn | 70,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Sâu |
424 | kg | vn | 93,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thanh long |
104 | kg | vn | 10,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thức ăn viên chó |
1802 | kg | vn | 95,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thức ăn viên rùa (Mazuri 5E5L) |
6 | kg | vn | 245,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Trùn đất |
504 | kg | vn | 156,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Trứng gà, vịt |
12501 | Quả | vn | 2,916 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Trứng kiến |
543 | kg | vn | 432,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Vitamin E 400mg |
4660 | Viên | vn | 378 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Xà lách |
12802 | kg | vn | 19,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Agrinam |
354 | kg | vn | 216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bánh mì |
1005 | kg | vn | 24,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bắp hạt |
5242 | kg | vn | 37,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bắp trái |
9084 | kg | vn | 15,660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bí đỏ |
18556 | kg | vn | 14,580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bom TQ |
1555 | kg | vn | 30,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bột sò |
282 | kg | vn | 10,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bột xương |
666 | kg | vn | 3,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cá chép nhỏ |
442 | kg | vn | 156,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cà chua |
7617 | kg | vn | 20,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cà rốt |
91616 | kg | vn | 20,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cá tra |
925 | kg | vn | 43,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cá rô |
21506 | kg | vn | 54,540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | CaCO3 |
180467 | kg | vn | 7,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ca-D |
312 | kg | vn | 92,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |