Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Agrinam |
354 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
2 |
Bánh mì |
1005 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
3 |
Bắp hạt |
5242 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
4 |
Bắp trái |
9084 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
5 |
Bí đỏ |
18556 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
6 |
Bom TQ |
1555 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
7 |
Bột sò |
282 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
8 |
Bột xương |
666 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
9 |
Cá chép nhỏ |
442 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
10 |
Cà chua |
7617 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
11 |
Cà rốt |
91616 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
12 |
Cá tra |
925 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
13 |
Cá rô |
21506 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
14 |
CaCO3 |
180467 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
15 |
Ca-D |
312 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
16 |
Cam |
2064 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
17 |
Cào cào |
51 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
18 |
Chuối bom |
53318 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
19 |
Chuối Già |
1857 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
20 |
Chuối Sứ |
43257 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
21 |
Chuột |
71 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
22 |
Dầu cá (Vi AD) |
7468 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
23 |
Dế |
809 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
24 |
Đậu đũa |
13817 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
25 |
Đậu phộng vỏ rang |
182 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
26 |
Đậu phộng vỏ tươi |
160 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
27 |
Đầu que |
2291 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
28 |
Đậu xanh |
4903 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
29 |
Đu đủ |
8259 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
30 |
Ếch |
32 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
31 |
Gạo |
2950 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
32 |
Hạt hướng dương |
146 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
33 |
Khoai lang |
91325 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
34 |
Lá bồ ngót |
3775 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
35 |
Lê |
182 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
36 |
Lúa |
22240 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
37 |
Lươn, rắn mồi |
650 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
38 |
Mật ong |
125 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
39 |
Mía cây |
19511 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
40 |
Muối |
1029 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
41 |
Nho |
8156 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
42 |
Ổi |
926 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
43 |
Premix |
572 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
44 |
Quýt |
260 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
45 |
Rỉ đường |
33 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
46 |
Ruốc |
2169 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
47 |
Sâu |
424 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
48 |
Thanh long |
104 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
49 |
Thức ăn viên chó |
1802 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |
|
50 |
Thức ăn viên rùa (Mazuri 5E5L) |
6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thảo Cầm Viên Sài Gòn - Số 02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM |
1 |
365 |