Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300153800 | 0300153800 |
HỘ KINH DOANH CHUNG DIỆP BẢO Ý |
689.180.545 VND | 689.180.545 VND | 689.180.545 VND | 10 day | 10 days |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng keo trong |
50 | cuộn | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bẹn cáp |
100 | cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bẹn cáp |
100 | cái | Việt Nam | 85,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bố cao su sợi vải |
2 | cái | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ gá làm tôi luyện |
1 | bộ | Việt Nam | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ gá mài |
1 | bộ | Việt Nam | 22,526,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ gá mài |
1 | bộ | Việt Nam | 22,502,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ gá nhiệt luyện |
1 | bộ | Việt Nam | 14,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ gá phay |
1 | bộ | Việt Nam | 11,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ gá tiện |
1 | bộ | Việt Nam | 17,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ gá tiện |
3 | bộ | Việt Nam | 22,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ gá tiện |
1 | bộ | Việt Nam | 11,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bố ma sát |
80 | tấm | Việt Nam | 760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ quay tời |
2 | bộ | Việt Nam | 15,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bulon |
46 | cái | Việt Nam | 2,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bulon |
8 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bulon |
16 | cái | Việt Nam | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bulon |
28 | cái | Việt Nam | 2,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bulong +đai ốc +đệm |
6 | Bộ | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chì đầu cáp |
40 | kg | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đá mài phẳng |
3 | viên | Việt Nam | 7,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dao phay |
8 | cái | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dao phay |
10 | cái | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dao phay |
4 | cái | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dao tiện |
236 | cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dao tiện |
201 | cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dao tiện rãnh |
20 | cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây cáp |
100 | cái | Việt Nam | 388,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dây cáp |
100 | Sợi | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dây cáp |
90 | m | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dây Mo |
12 | cuộn | Việt Nam | 6,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dây thép mạ kẽm |
200 | Đoạn | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dung dịch thấm nguội làm cứng mặt |
353 | lít | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dung môi pha sơn |
6.5 | lít | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Giấy bao gói (VCI) |
45 | kg | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Keo dán |
4 | kg | Việt Nam | 205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Khuôn dập định hình |
1 | Bộ | Việt Nam | 28,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Lò xo |
2 | bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Lưỡi cưa vòng |
4 | cái | Việt Nam | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Lưỡi cưa vòng |
4 | cái | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Màng PE |
2 | cuộn | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mỡ bảo quản |
73.49 | hộp | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mũi khoan |
3 | cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mũi khoan |
3 | cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Mũi khoan tâm |
17 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mũi ta rô M6 |
2 | cái | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Mũi ta rô M8x1,25 |
4 | cái | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Nước tưới nguội |
659.2 | lít | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ốc xiết cáp |
200 | cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ốc xiết cáp |
200 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Paraphin |
12 | kg | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Que hàn |
1 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Sơn chống rỉ |
12 | lít | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sơn màu đen |
7 | lít | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Sơn màu xanh |
5 | lít | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thép C45 |
17 | kg | Việt Nam | 19,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thép C45 |
28 | kg | Việt Nam | 19,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Thép C45 |
20 | kg | Việt Nam | 19,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Thép C45 |
5 | kg | Việt Nam | 19,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Thép C45 |
12 | kg | Việt Nam | 19,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thép C45 |
30 | kg | Việt Nam | 19,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Thép CT3 |
110 | kg | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thép đúc |
37 | kg | Việt Nam | 38,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thép đúc |
45 | kg | Việt Nam | 38,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thép đúc |
17.27 | kg | Việt Nam | 38,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Thép hình V |
11.44 | Kg | Việt Nam | 15,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Thép tấm |
221 | Kg | Việt Nam | 28,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Thép tấm C45 |
12.5 | kg | Việt Nam | 19,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thép tròn C45 |
2.1 | kg | Việt Nam | 19,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Thép tròn C45 |
9.5 | kg | Việt Nam | 19,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Thép tròn C45 |
49 | kg | Việt Nam | 19,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Thép tròn C45 |
2.5 | Kg | Việt Nam | 19,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |