Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1101832704 | 1101832704 |
NGUYỄN THỊ KIỀU MUỘI |
797.203.819,445 VND | 797.203.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bu lông |
117.576 | cái | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 6,364 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cấp phối đá dăm |
16.75 | m3 | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 338,182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cát mịn ML=1,5-2,0 |
3.016 | m3 | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cát vàng ML >2,0 |
71.181 | m3 | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 547,273 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đá 1x2 |
117.285 | m3 | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 610,909 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đá mài |
1.555 | viên | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây thép |
301.08 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 19,091 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đinh |
22.182 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 19,091 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Gas |
51.162 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 12,273 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Giấy dầu |
82.5 | m2 | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Khe co giãn |
18 | m | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 2,072,727 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Nước |
26259.458 | lít | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ô xy |
25.581 | chai | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 123,636 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Que hàn |
391.055 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 19,636 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Quét Sikadur 732 |
14.76 | m2 | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 238,181 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thép hình |
347.141 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 27,455 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thép ống |
1010.724 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 27,455 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thép tấm |
4881.594 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 27,455 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thép tròn |
354.885 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 15,636 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thép tròn D<=10mm |
7980.705 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 15,636 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thép tròn D<=18mm |
15184.74 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 15,636 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thép tròn D>18mm |
104.04 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 15,636 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Xà nẹp |
15 | bộ | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Xi măng PC40 |
49986.344 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 1,521 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bu lông neo M13 (khe tại mố+ trụ) |
144 | cái | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 6,364 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |