Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bu lông |
117.576 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
2 |
Cấp phối đá dăm |
16.75 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
3 |
Cát mịn ML=1,5-2,0 |
3.016 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
4 |
Cát vàng ML >2,0 |
71.181 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
5 |
Đá 1x2 |
117.285 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
6 |
Đá mài |
1.555 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
7 |
Dây thép |
301.08 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
8 |
Đinh |
22.182 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
9 |
Gas |
51.162 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
10 |
Giấy dầu |
82.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
11 |
Khe co giãn |
18 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
12 |
Nước |
26259.458 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
13 |
Ô xy |
25.581 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
14 |
Que hàn |
391.055 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
15 |
Quét Sikadur 732 |
14.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
16 |
Thép hình |
347.141 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
17 |
Thép ống |
1010.724 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
18 |
Thép tấm |
4881.594 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
19 |
Thép tròn |
354.885 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
20 |
Thép tròn D<=10mm |
7980.705 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
21 |
Thép tròn D<=18mm |
15184.74 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
22 |
Thép tròn D>18mm |
104.04 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
23 |
Xà nẹp |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
24 |
Xi măng PC40 |
49986.344 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
25 |
Bu lông neo M13 (khe tại mố+ trụ) |
144 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |