Bidding package 4: Chemicals for testing

        Watching
Tender ID
Views
178
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package 4: Chemicals for testing
Bidding method
Online bidding
Tender value
7.768.112.829 VND
Publication date
09:04 25/05/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
316/QĐ-VYHCTQĐ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Military Traditional Medicine Institute
Approval date
23/05/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0101268476
0101268476
2.854.787.460
2.854.790.400
47
See details
2
vn0106682401
0106682401
1.288.845.000
1.289.710.000
13
See details
3
vn0102310593
0102310593
581.609.000
588.659.500
27
See details
4
vn0302485103
0302485103
413.850.000
421.280.000
13
See details
5
vn0104507210
0104507210
1.336.578.800
1.336.578.800
45
See details
6
vn0107834128
0107834128
109.450.000
110.250.000
5
See details
Total: 6 contractors
6.585.120.260
6.601.268.700
150
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
CK-MB Control Serum Level 1
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Aalto Scientific Ltd., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: ODR30035; Tên thương mại: CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 1; Quy cách: Lọ 1x2ml
2,262,750
2
CK-MB Control Serum Level 2
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Aalto Scientific Ltd., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: ODR30036; Tên thương mại: CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 2; Quy cách: Lọ 1x2ml
2,262,750
3
Control Serum 1
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Bio-Rad Laboratories Inc., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: ODC0003; Tên thương mại: CONTROL SERUM 1; Quy cách: Lọ 1x5ml
17,081,400
4
Control Serum 2
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Bio-Rad Laboratories Inc., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: ODC0004; Tên thương mại: CONTROL SERUM 2; Quy cách: Lọ 1x5ml
17,522,400
5
CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) Set
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Denka Co., Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: ODC0027; Tên thương mại: CRP LATEX CALIBRATOR HIGHLY SENSITIVE (HS) SET; Quy cách: Hộp 5x2ml
23,177,700
6
CRP Latex Calibrator (N) Set
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Denka Co., Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: ODC0026; Tên thương mại: CRP LATEX CALIBRATOR NORMAL (N) SET; Quy cách: Hộp 5x2ml
44,982,000
7
CRP Latex
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Denka Co., Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR6199; Tên thương mại: CRP LATEX; Quy cách: Hộp 4x30ml+4x30ml
47,111,400
8
Creatinin
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR6178; Tên thương mại: CREATININE; Quy cách: Hộp 4x51ml+4x51ml
47,628,000
9
GGT
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: OSR6120; Tên thương mại: GGT; Quy cách: Hộp 4x40ml+4x40ml
25,704,000
10
Glucose
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR6121; Tên thương mại: GLUCOSE; Quy cách: Hộp 4x25ml+4x12.5ml
130,095,000
11
AST/GOT
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR6009; Tên thương mại: AST; Quy cách: Hộp 4x6ml+4x6ml
101,459,400
12
ALT/GPT
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR6007; Tên thương mại: ALT; Quy cách: Hộp 4x12ml+4x6ml
86,965,200
13
HbA1c Liquid Controls
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Canterbury Scientific Ltd., New Zealand; Mã REF: B12396; Tên thương mại: extendSURE HbA1c Liquid Controls; Quy cách: Hộp 2x1ml+2x1ml
37,938,600
14
HbA1c
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Roche Diagnostics GmbH, Centralised and Point of Care Solutions, Đức sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: B00389; Tên thương mại: HbA1c; Quy cách: Hộp 2x37.5ml+2x7.5ml+2x34.5ml+5x2mlcal
697,044,600
15
HDL-Cholesterol Calibirator
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: FUJIFILM Wako Pure Chemical Corporation, Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: ODC0011; Tên thương mại: HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR; Quy cách: Hộp 2x3ml
33,849,900
16
HDL - Cholesterol
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: FUJIFILM Wako Pure Chemical Corporation, Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: OSR6287; Tên thương mại: HDL-CHOLESTEROL; Quy cách: Hộp 4x51.3ml+4x17.1ml
196,266,000
17
Triglyceride
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR60118; Tên thương mại: TRIGLYCERIDE; Quy cách: Hộp 4x20ml+4x5ml
140,427,000
18
LDH
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: OSR6128; Tên thương mại: LDH; Quy cách: Hộp 4x40ml+4x20ml
5,140,800
19
LDL - Cholesterol
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: FUJIFILM Wako Pure Chemical Corporation, Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: OSR6183; Tên thương mại: LDL-CHOLESTEROL; Quy cách: Hộp 4x27ml+4x9ml
187,572,000
20
LDL - Cholesterol Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: FUJIFILM Wako Pure Chemical Corporation, Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: ODC0012; Tên thương mại: LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR; Quy cách: Hộp 2x1ml
20,906,550
21
Protein TP(Total Protein Liquicolor)
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR6132; Tên thương mại: TOTAL PROTEIN; Quy cách: Hộp 4x25ml+4x25ml
4,557,000
22
Urea/Urea nitrogen
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR6234; Tên thương mại: UREA/UREA NITROGEN; Quy cách: Hộp 4x53ml+4x53ml
34,776,000
23
Uric acid
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR6198; Tên thương mại: URIC ACID; Quy cách: Hộp 4x30ml+4x12.5ml
55,826,400
24
Urine/CSF Albumin
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: B38858; Tên thương mại: URINE/CSF ALBUMIN; Quy cách: Hộp 4x32.6ml+4x4.4ml
39,409,020
25
Urine/CSF Albumin Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: B38859; Tên thương mại: URINE/CSF ALBUMIN CALIBRATOR; Quy cách: Hộp 5x2ml
45,599,400
26
Synchron and AU systems Hemolyzing Reagent
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Roche Diagnostics GmbH, Đức sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: 472137; Tên thương mại: Hemolyzing Reagent; Quy cách: Hộp 1000ml
29,143,800
27
HDL/LDL-Cholesterol control serum
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: SERO AS, Na Uy sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: ODC0005; Tên thương mại: HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM; Quy cách: Lọ 1x5ml (Hộp 6x5ml)
3,953,250
28
ITA Control Serum Level 1
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: ODC0014; Tên thương mại: ITA CONTROL SERUM LEVEL 1; Quy cách: Lọ 1x2ml
6,860,700
29
ITA Control Serum Level 2
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: ODC0015; Tên thương mại: ITA CONTROL SERUM LEVEL 2; Quy cách: Lọ 1x2ml
6,860,700
30
ITA Control Serum Level 3
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: ODC0016; Tên thương mại: ITA CONTROL SERUM LEVEL 3; Quy cách: Lọ 1x2ml
6,860,700
31
Serum Protein Multi-Calibrator 1
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: ODR3021; Tên thương mại: SERUM PROTEIN MULTI-CALIBRATOR 1; Quy cách: Hộp 6x2ml
13,849,290
32
Wash solution
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: ODR2000; Tên thương mại: Wash Solution; Quy cách: Bình 1x5l
58,934,400
33
ASO
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Biokit, S.A., Tây Ban Nha sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR6194; Tên thương mại: ASO; Quy cách: Hộp 4x51ml+4x7ml
31,357,200
34
CK (NAC)
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR6179; Tên thương mại: CK (NAC); Quy cách: Hộp 4x22ml+4x4ml+4x6ml
12,776,400
35
α-Amylase
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR6106; Tên thương mại: α-AMYLASE; Quy cách: Hộp 4x40ml
32,684,400
36
Reagent Pack ISE
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: SFRI SAS, Pháp; Mã REF: R04S004; Tên thương mại: Pack ISE 5000; Quy cách: Hộp 1 bình (Waste,StdA:650ml;StdB:350ml)
292,827,150
37
Weekly cleaning solution
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: SFRI SAS, Pháp; Mã REF: R04S026; Tên thương mại: Weekly Cleaning solution; Quy cách: Lọ 1x30ml
20,949,600
38
ISE calibration
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: SFRI SAS, Pháp; Mã REF: R04S022; Tên thương mại: ISE Calibration (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) (chủng loại trên nhãn: ISE Calibration); Quy cách: Lọ 1x30ml
6,200,250
39
ISE Control (Na,K,Cl,Ca,pH) Level 1
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: SFRI SAS, Pháp; Mã REF: R04S035; Tên thương mại: ISE Control (Na+, K+, Cl-, Ca2+, pH) (chủng loại trên nhãn: ISE Control); Quy cách: Lọ 1x30ml
30,189,600
40
ISE Control (Na,K,Cl,Ca,pH) Level 2
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: SFRI SAS, Pháp; Mã REF: R04S035; Tên thương mại: ISE Control (Na+, K+, Cl-, Ca2+, pH) (chủng loại trên nhãn: ISE Control); Quy cách: Lọ 1x30ml
30,189,600
41
Dengue NS1 Ag
Theo quy định tại Chương V.
CTK Biotech, Inc/Mỹ
300,000,000
42
Dengue IgG/IgM kháng Dengue
Theo quy định tại Chương V.
CTK Biotech, Inc/Mỹ
200,000,000
43
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
Theo quy định tại Chương V.
CTK Biotech, Inc/Mỹ
53,950,000
44
Cholesterol
Theo quy định tại Chương V.
Đức/10028/Human
8,392,000
45
Creatinine
Theo quy định tại Chương V.
Đức/10051/Human
3,192,000
46
Glucose
Theo quy định tại Chương V.
Đức/10260/Human
5,112,000
47
GOT/ASAT
Theo quy định tại Chương V.
Đức/12021/Human
9,432,000
48
GOT/ALAT
Theo quy định tại Chương V.
Đức/12022/Human
8,992,000
49
Gamma - GT
Theo quy định tại Chương V.
Đức/12013/Human
6,192,000
50
LDLC
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản/10094/Denka(CSH Human)
36,072,000
51
HDLC
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản/10084/Denka(CSH Human)
23,992,000
52
Total Protein
Theo quy định tại Chương V.
Đức/157004/Human
3,585,000
53
Triglycerides
Theo quy định tại Chương V.
Đức/10724/Human
11,992,000
54
Uric acid
Theo quy định tại Chương V.
Đức/10694/Human
7,596,000
55
Albumin
Theo quy định tại Chương V.
Đức/156004/Human
3,192,000
56
Urea
Theo quy định tại Chương V.
Đức/10521/Human
10,992,000
57
Amylase
Theo quy định tại Chương V.
Đức/12018/Human
7,996,000
58
Wash solution 9
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản/BN811023/Sysmex
16,104,000
59
Wash solution C-1
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản/AY258998/Sysmex
16,104,000
60
Cellpack DCL
Theo quy định tại Chương V.
Singapore/ZPPCT661628/Sysmex
41,574,000
61
Lysercell WNR
Theo quy định tại Chương V.
Singapore/ZPPBL121531/Sysmex
7,176,000
62
Fluorocell WNR
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản/CP066715/Sysmex
8,500,000
63
Fluorocell WDF
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản/CV377552/Sysmex
40,194,000
64
Cellclean Auto
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản/CF579595/Sysmex
16,740,000
65
Cell pack
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản/P88408711/Sysmex
143,904,000
66
Stromatolyser - WH
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản/P97405216/Sysmex
93,024,000
67
Cell clean
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản/83401621/Sysmex
29,700,000
68
Eightcheck 3WP- High
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/00403915/Streck
5,465,000
69
Eightcheck 3WP - Normal
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/00403915/Streck
10,930,000
70
Eightcheck 3WP- Low
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/00404015/Streck
5,465,000
71
LBA PTR
Theo quy định tại Chương V.
LABitec PT-R - Mã hàng: 210-08-010-00 - Hãng, Nước SX: Labitec - Đức
33,600,000
72
LAB APTT
Theo quy định tại Chương V.
LABitec APTT - Mã hàng: 210-09-000-00 - Hãng, Nước SX: Labitec - Đức
6,900,000
73
LAB Calcium Chloride
Theo quy định tại Chương V.
LABitec Calcium Chloride - Mã hàng: 210-10-050-000 - Hãng, Nước SX: Labitec - Đức
3,400,000
74
LABitec Control Plasma 1
Theo quy định tại Chương V.
LABitec Control Plasma 1 - Mã hàng: 210-12-000-00 - Hãng, Nước SX: Labitec - Đức
600,000
75
LABitec Control Plasma 2
Theo quy định tại Chương V.
LABitec Control Plasma 2 - Mã hàng: 210-13-000-00 - Hãng, Nước SX: Labitec - Đức
600,000
76
LABitec Standard Plasma
Theo quy định tại Chương V.
LABitec Standard Plasma - Mã hàng: 210-14-000-00 - Hãng, Nước SX: Labitec - Đức
700,000
77
LABitec - Fibrinogen kit
Theo quy định tại Chương V.
LABitec Fibrinogen kit - Mã hàng: 210-11-000-00 - Hãng, Nước SX: Labitec - Đức
10,800,000
78
Washing solution
Theo quy định tại Chương V.
Washing solution - Mã hàng: 209-01-060-01 - Hãng, Nước SX: Labitec - Đức
17,600,000
79
Cleaner
Theo quy định tại Chương V.
Cleaner - Mã hàng: 209-01-030-01 - Hãng, Nước SX: Labitec - Đức
5,700,000
80
AFP
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025252 - Tosoh Corporation
23,140,000
81
AFP Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020352 - Tosoh Corporation
8,316,000
82
CEA
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025254 - Tosoh Corporation
27,735,000
83
CEA Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020354 - Tosoh Corporation
8,316,000
84
CA19-9
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025271 - Tosoh Corporation
26,895,000
85
CA19-9 Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020371 - Tosoh Corporation
13,788,000
86
CA-125
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025288 - Tosoh Corporation
17,500,000
87
CA-125 Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020388 - Tosoh Corporation
8,979,000
88
CA15-3
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025201 - Tosoh Corporation
26,250,000
89
CA15-3 Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020301 - Tosoh Corporation
5,986,000
90
CA 15-3 Sample Diluting Solution
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020501 - Tosoh Corporation
3,518,000
91
SCC
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025237 - Tosoh Corporation
52,122,000
92
SCC Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025337 - Tosoh Corporation
5,817,200
93
Free PSA
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025211 - Tosoh Corporation
16,040,000
94
PSA Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025311 - Tosoh Corporation
8,725,800
95
TSH
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025294 - Tosoh Corporation
134,700,000
96
TSH Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020394 - Tosoh Corporation
11,802,000
97
TT3
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025282 - Tosoh Corporation
126,000,000
98
TT3 Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020382 - Tosoh Corporation
15,736,000
99
FT4
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025268 - Tosoh Corporation
134,700,000
100
FT4 Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020368 - Tosoh Corporation
11,802,000
101
Testosterone
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025204 - Tosoh Corporation
8,830,000
102
Testosterone Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025304 - Tosoh Corporation
6,828,000
103
CTNL 3RD-Gen
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025215 - Tosoh Corporation
150,112,000
104
CTNL 3RD-Gen Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025315 - Tosoh Corporation
11,802,000
105
HBsAg định tính
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025210 - Tosoh Corporation
5,970,000
106
HBsAg Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020310 - Tosoh Corporation
4,054,000
107
HBsAb định lượng
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025299 - Tosoh Corporation
5,774,000
108
HBsAb Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020399 - Tosoh Corporation
6,828,000
109
HBeAg định lượng
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025273 - Tosoh Corporation
10,691,400
110
HBeAg Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020373 - Tosoh Corporation
4,054,000
111
HBeAb định tính
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025208 - Tosoh Corporation
10,691,400
112
HBeAb Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020308 - Tosoh Corporation
4,054,000
113
Tosoh Multi - Control Level 1
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0015962 - Tosoh Corporation
7,758,000
114
Tosoh Multi - Control Level 2
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0015963 - Tosoh Corporation
7,982,000
115
Tosoh Multi - Control Level 3
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0015964 - Tosoh Corporation
7,982,000
116
Thyroglobulin Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025327 - Tosoh Corporation
6,828,000
117
Thyroglobulin control set
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0025427 - Tosoh Corporation
6,254,000
118
Procalcitonin
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc - CG1007 - Getein Biotech
229,670,000
119
AIA-Pack HBV Antibody Control Set
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020950 - Tosoh Corporation
7,356,000
120
AIA-Pack HBV Antigen Control Set
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020951 - Tosoh Corporation
6,130,000
121
Detecter Standardization cup
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020970 - Tosoh Corporation
5,940,000
122
Wash concentrate
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020955 - Tosoh Corporation
44,544,000
123
Diluent concentrate
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020956 - Tosoh Corporation
16,704,000
124
Substrate
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản - 0020968 - Tosoh Corporation
71,874,000
125
Thẻ xét nghiệm G3+
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Point of Care Canada Ltd / Canada
12,000,000
126
Thẻ xét nghiệm EG7+
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Point of Care Canada Ltd / Canada
38,000,000
127
Thẻ xét nghiệm CG4+
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Point of Care Canada Ltd / Canada
9,500,000
128
Thẻ xét nghiệm BNP
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Point of Care Canada Ltd / Canada
25,000,000
129
Thẻ xét nghiệm CK-MB
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Point of Care Canada Ltd / Canada
24,950,000
130
Cồn 96 độ
Theo quy định tại Chương V.
Thuận Phát/ Việt Nam
393,120,000
131
Ôxy y tế (10 lít)
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH khí công nghiệp Messer Hải Phòng/Việt Nam
5,000,000
132
Ôxy y tế (40 lít)
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH khí công nghiệp Messer Hải Phòng/Việt Nam
35,000,000
133
Khí oxy hóa lỏng
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH khí công nghiệp Messer Hải Phòng/Việt Nam
195,000,000
134
ABO Định nhóm máu
Theo quy định tại Chương V.
Spectrum Diagnostics/ Ai Cập
5,175,000
135
Control-Para 12 Plus
Theo quy định tại Chương V.
Para 12 Plus - Mã hàng: 2189 - Hãng, Nước SX: Streck - Mỹ
100,000,000
136
CN-Free HGB/Noclyse-Cymet
Theo quy định tại Chương V.
Lyse HGB CD 3200 - Mã hàng: HAL505 - Hãng, Nước SX: SFRI SAS - Pháp
17,560,000
137
Diluent/Sheath
Theo quy định tại Chương V.
Diluton CD 3200 - Mã hàng: HAD521 - Hãng, Nước SX: SFRI SAS - Pháp
98,900,000
138
WBC lyse-leucolyse
Theo quy định tại Chương V.
Lysoglobine CD 3200 - Mã hàng: HAL506 - Hãng, Nước SX: SFRI SAS - Pháp
117,490,000
139
HBsAg
Theo quy định tại Chương V.
Reckon Diagnostics Pvt Ltd /Ấn Độ
30,000,000
140
Anti HCV
Theo quy định tại Chương V.
Reckon Diagnostics Pvt Ltd /Ấn Độ
28,000,000
141
HIV
Theo quy định tại Chương V.
Reckon Diagnostics Pvt Ltd /Ấn Độ
40,000,000
142
RF
Theo quy định tại Chương V.
Reckon Diagnostics Pvt Ltd /Ấn Độ
1,600,000
143
ASLO
Theo quy định tại Chương V.
Reckon Diagnostics Pvt Ltd /Ấn Độ
2,000,000
144
Albumin
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR6102; Tên thương mại: ALBUMIN; Quy cách: Hộp 4x29ml
7,677,600
145
Direct Bilirubin
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR6111; Tên thương mại: DIRECT BILIRUBIN; Quy cách: Hộp 4x6ml+4x6ml
3,792,600
146
Total Bilirubin
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR6112; Tên thương mại: TOTAL BILIRUBIN; Quy cách: Hộp 4x15ml+4x15ml
40,649,700
147
Cholesterol
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR6116; Tên thương mại: CHOLESTEROL; Quy cách: Hộp 4x22.5ml
123,627,000
148
System Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Bio-Rad Laboratories Inc., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: 66300; Tên thương mại: SYSTEM CALIBRATOR; Quy cách: Hộp (Lọ) 1x5ml
8,772,750
149
CK-MB
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ; Mã REF: OSR61155; Tên thương mại: CK-MB; Quy cách: Hộp 2x22ml+2x4ml+2x6ml
38,052,000
150
CK-MB Calibrator
Theo quy định tại Chương V.
Hãng, nước sản xuất: Aalto Scientific Ltd., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len; Mã REF: ODR30034; Tên thương mại: CK-MB CALIBRATOR; Quy cách: Lọ 1x1ml
3,013,500
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second