Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0402231494 | 0402231494 | Liên danh Vạn Niên Thanh |
DA NANG GREEN CITY COMPANY LIMITED |
3.721.299.969,1908 VND | 3.721.299.943 VND | 1 day | ||||
| 2 | vn3801151535 | 3801151535 | Liên danh Vạn Niên Thanh |
DAENCO LIMITED COMPANY |
3.721.299.969,1908 VND | 3.721.299.943 VND | 1 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | DA NANG GREEN CITY COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | DAENCO LIMITED COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400656325 | 0400656325 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÂY XANH ĐẠI NGÀN | The bidder with the second highest bid price | |
| 2 | vn0401507622 | 0401507622 | Công ty TNHH Một Thành Viên Phúc Huy Thịnh | The contractor with the bid price ranked 3rd |
1 |
A. CÂY XANH TẠI CÔNG VIÊN, VƯỜN DẠO |
|
0 |
- |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
2 |
I. THẢM CỎ |
|
0 |
- |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
3 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
6044.22 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
60,960.602 |
||
4 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy cắt cỏ công suất 3CV |
|
373.1 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
56,363.564 |
||
5 |
Làm cỏ tạp |
|
373.1 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
98,554.005 |
||
6 |
Trồng dặm cỏ gừng, tính 10% DT (cỏ lá tre) |
|
373.1 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
105,063.371 |
||
7 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
74.62 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,086.552 |
||
8 |
Bón phân thảm cỏ |
|
74.62 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
47,222.462 |
||
9 |
II. CÂY TRANG TRÍ |
|
0 |
- |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
10 |
Tưới nước thảm hoa, lá màu bằng thủ công |
|
740.34 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,787.082 |
||
11 |
Tưới nước cây hàng rào bằng thủ công |
|
158.76 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,787.082 |
||
12 |
Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
16.5 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
68,187.895 |
||
13 |
Duy trì thảm hoa, lá màu |
|
4.57 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
11,859,669.153 |
||
14 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
|
0.98 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,224,695.613 |
||
15 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.11 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,350,646.509 |
||
16 |
III. CÂY BÓNG MÁT |
|
0 |
- |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
17 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
32 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
110,782.401 |
||
18 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
35 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
770,909.937 |
||
19 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 1 |
|
4 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,861,255.813 |
||
20 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 2 |
|
4 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,446,111.389 |
||
21 |
Quét vôi gốc Cây loại 1 |
|
32 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
10,184.004 |
||
22 |
Quét vôi gốc Cây loại 2 |
|
35 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
17,602.464 |
||
23 |
B. CÂY XANH TẠI CÁC TUYẾN ĐƯỜNG |
|
0 |
- |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
24 |
I. DUY TRÌ, CHĂM SÓC THƯỜNG XUYÊN |
|
0 |
- |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
25 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
286 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
511,474.628 |
||
26 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
2.244 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
110,782.401 |
||
27 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
1.392 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
770,593.616 |
||
28 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
5 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
1,533,936.925 |
||
29 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 1 |
|
425 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,861,255.813 |
||
30 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 2 |
|
264 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,446,111.389 |
||
31 |
Gỡ phụ sinh cây cổ thụ Cây loại 3 |
|
1 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,020,846.247 |
||
32 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây nghiêng ngã mất an toàn - Cây loại 1 |
|
12 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,088,857.404 |
||
33 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây nghiêng ngã mất an toàn - Cây loại 2 |
|
7 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,757,394.818 |
||
34 |
Quét vôi gốc Cây loại 1 |
|
2.232 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
10,184.004 |
||
35 |
Quét vôi gốc Cây loại 2 |
|
1.385 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
17,602.464 |
||
36 |
Quét vôi gốc Cây loại 3 |
|
5 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
39,475.602 |
||
37 |
II. TRỒNG MỚI BỔ SUNG, THAY THẾ |
|
0 |
- |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
38 |
Trồng cây xanh cỡ bầu 0,6x0,6x0,6 (Trồng dặm cây bóng mát) |
|
55 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
835,384.264 |
||
39 |
C. KHÁC |
|
0 |
- |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
40 |
Mua cọc chống chống dựng cây phòng/chống bão |
|
729 |
Cọc |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |