Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
A. CÂY XANH TẠI CÔNG VIÊN, VƯỜN DẠO |
- |
Theo quy định tại Chương V |
- |
- |
|||
2 |
I. THẢM CỎ |
- |
Theo quy định tại Chương V |
- |
- |
|||
3 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
6044.22 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
4 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy cắt cỏ công suất 3CV |
373.1 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
5 |
Làm cỏ tạp |
373.1 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
6 |
Trồng dặm cỏ gừng, tính 10% DT (cỏ lá tre) |
373.1 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
7 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
74.62 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
8 |
Bón phân thảm cỏ |
74.62 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
9 |
II. CÂY TRANG TRÍ |
- |
Theo quy định tại Chương V |
- |
- |
|||
10 |
Tưới nước thảm hoa, lá màu bằng thủ công |
740.34 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
11 |
Tưới nước cây hàng rào bằng thủ công |
158.76 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
12 |
Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
16.5 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
13 |
Duy trì thảm hoa, lá màu |
4.57 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
14 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
0.98 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
15 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.11 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
16 |
III. CÂY BÓNG MÁT |
- |
Theo quy định tại Chương V |
- |
- |
|||
17 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
32 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
18 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
35 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
19 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 1 |
4 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
20 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 2 |
4 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
21 |
Quét vôi gốc Cây loại 1 |
32 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
22 |
Quét vôi gốc Cây loại 2 |
35 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
23 |
B. CÂY XANH TẠI CÁC TUYẾN ĐƯỜNG |
- |
Theo quy định tại Chương V |
- |
- |
|||
24 |
I. DUY TRÌ, CHĂM SÓC THƯỜNG XUYÊN |
- |
Theo quy định tại Chương V |
- |
- |
|||
25 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
286 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
26 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
2244 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
27 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
1392 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
28 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
5 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
29 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 1 |
425 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
30 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 2 |
264 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
31 |
Gỡ phụ sinh cây cổ thụ Cây loại 3 |
1 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
32 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây nghiêng ngã mất an toàn - Cây loại 1 |
12 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
33 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây nghiêng ngã mất an toàn - Cây loại 2 |
7 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
34 |
Quét vôi gốc Cây loại 1 |
2232 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
35 |
Quét vôi gốc Cây loại 2 |
1385 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
36 |
Quét vôi gốc Cây loại 3 |
5 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
37 |
II. TRỒNG MỚI BỔ SUNG, THAY THẾ |
- |
Theo quy định tại Chương V |
- |
- |
|||
38 |
Trồng cây xanh cỡ bầu 0,6x0,6x0,6 (Trồng dặm cây bóng mát) |
55 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |
||
39 |
C. KHÁC |
- |
Theo quy định tại Chương V |
- |
- |
|||
40 |
Mua cọc chống chống dựng cây phòng/chống bão |
729 |
Cọc |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
31/12/2025 |