Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104753865 | 0104753865 |
VIETTEL CONSTRUCTION JOINT STOCK CORPORATION |
1.981.415.000 VND | 1.981.415.000 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6101264715 | 6101264715 | LIÊN DANH ÁNH DƯƠNG - TRÍ MINH | Công ty TNHH một thành viên Ánh Dương Solar | No technology, capacity and experience as required by E-HSMT |
| 2 | vn3101051292 | 3101051292 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN THUẬN PHONG | Failure to meet the qualifications and experience required by E-HSMT | |
| 3 | vn0402051646 | 0402051646 | LIÊN DANH ÁNH DƯƠNG - TRÍ MINH | TRI MINH ELECTRIC CONSTRUCTION AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY | No technology, capacity and experience as required by E-HSMT |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tấm pin năng lượng mặt trời 585W |
378 | tấm | Trung Quốc | 1,994,982 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Inverter hòa lưới 110kW |
2 | bộ | Trung Quốc | 126,753,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | TỦ ĐIỆN SOLAR 3P 200KW |
1 | Tủ | Châu Á | 55,037,562 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tủ điện zero export |
1 | Tủ | Châu Á | 41,883,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Lắp đặt tấm pin NLMT (bao gồm phụ kiện và tiếp địa tấm pin) |
378 | Tấm | Việt Nam | 70,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thanh nhôm 4,2m |
1155 | m | Việt Nam | 101,402 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chân L 80x36-Ø6.5D(L Feet Kit 80x36) |
872 | bộ | Việt Nam | 23,146 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Vít bắn tôn M6.3x65 full ren (cao su) mạ kẽm nhúng nóng |
872 | cái | Việt Nam | 3,307 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thanh nối ray L120(Splice for rail) 01 |
288 | bộ | Việt Nam | 23,146 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kẹp biên tấm pin 30(End clamp 30) |
192 | bộ | Việt Nam | 13,226 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ngàm nẹp giữa (30mm) |
672 | bộ | Việt Nam | 13,226 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bích tiếp địa (Lá tiếp địa), Anodized AL 6005-T6 |
864 | bộ | Việt Nam | 2,315 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Kẹp tiếp địa Anodized AL 6005-T6 |
48 | bộ | Việt Nam | 19,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lắp đặt chân L |
872 | bộ | Việt Nam | 9,180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Lắp đặt rail nhôm và phụ kiện |
1155 | m | Việt Nam | 19,980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dây cáp động lực 4mm2; 'Lõi Dẫn Điện: Kim loại mạ kẽm (Tinned copper wire) |
3000 | m | Trung Quốc | 24,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dây CVV185;Tiết diện cáp: 185 mm2 |
80 | m | Việt Nam | 685,018 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây CVV95; Tiết diện cáp: 95 mm2 |
80 | m | Việt Nam | 352,870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dây CVV50; Tiết diện cáp: 95 mm2 |
20 | m | Việt Nam | 185,523 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cáp RS485; '- Số lõi: 1 đôi (1 Pair) |
80 | m | Trung Quốc | 31,007 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cáp điện 1x2,5mm2; |
50 | m | Việt Nam | 19,454 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thi công ngầm và hoàn trả mặt bằng |
20 | m | Việt Nam | 1,512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máng cáp 100x75x1.5mm |
100 | m | Việt Nam | 407,814 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phụ kiện máng cáp |
1 | hệ | Việt Nam | 11,022,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nhà inverter ngoài trời |
1 | hệ | Việt Nam | 67,785,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thang leo mái |
2 | cái | Việt Nam | 20,925,267 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Lắp đặt máng cáp |
100 | m | Việt Nam | 19,980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2.4 mét |
4 | cọc | Ấn độ | 270,039 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Mối hàn hóa nhiệt (Thuốc hàn hóa nhiệt 115g) |
8 | điểm | Việt Nam | 110,220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dây đồng trần C50 mm2; |
20 | m | Việt Nam | 167,535 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dây CV50 mm2 màu TE |
50 | m | Việt Nam | 167,534 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tủ điện tiếp địa AC,DC; Thanh đồng đỏ 20x3x300 cho DC; Thanh đồng đỏ 20x5x300 cho AC |
1 | tủ | Việt Nam | 1,377,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây CV 16mm2 (0.6/1kV) |
100 | m | Việt Nam | 68,888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dây điện CV6 |
100 | m | Việt Nam | 26,728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bình chữa cháy xách tay CO2 5KG |
2 | bình | Việt Nam | 1,322,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kệ đựng 2 bình chữa cháy |
1 | cái | Việt Nam | 275,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tiêu lệnh |
1 | cái | Việt Nam | 275,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cầu chữa cháy tự động 8kg |
2 | bình | Việt Nam | 1,653,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Camera giám sát |
2 | cái | Trung Quốc | 13,391,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera, lắp đặt Camera |
2 | thiết bị | Việt Nam | 1,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đấu nối và cài đặt hệ thống |
1 | gói | Việt Nam | 125,254,123 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đầu nối MC4 dùng để nối dây cáp điện DC 4mm2/6mm2 |
22 | bộ | Trung Quốc | 101,402 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 |
20 | m | Việt Nam | 71,643 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Vật tư phụ lắp đặt; Đầu cosse đồng đúc |
1 | gói | Việt Nam | 22,044,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Chi phí xin đấu nối EVN, Chi phí PCCC thẩm duyệt, nghiệm thu |
1 | gói | Việt Nam | 18,013,721 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Chi phí chạy thử, thí nghiệm, chuyển giao vận hành |
1 | gói | Việt Nam | 38,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chi phí vận hành, O&M 1 năm đầu (Cam kết có nhân sự kỹ thuật có mặt trong vòng 4 giờ khi có sự cố xảy ra) |
1 | gói | Việt Nam | 30,752,416 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |