Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tấm pin năng lượng mặt trời 585W |
378 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Inverter hòa lưới 110kW |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
3 |
TỦ ĐIỆN SOLAR 3P 200KW |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Tủ điện zero export |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Lắp đặt tấm pin NLMT (bao gồm phụ kiện và tiếp địa tấm pin) |
378 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Thanh nhôm 4,2m |
1155 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Chân L 80x36-Ø6.5D(L Feet Kit 80x36) |
872 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Vít bắn tôn M6.3x65 full ren (cao su) mạ kẽm nhúng nóng |
872 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Thanh nối ray L120(Splice for rail) 01 |
288 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Kẹp biên tấm pin 30(End clamp 30) |
192 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Ngàm nẹp giữa (30mm) |
672 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Bích tiếp địa (Lá tiếp địa), Anodized AL 6005-T6 |
864 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Kẹp tiếp địa Anodized AL 6005-T6 |
48 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Lắp đặt chân L |
872 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Lắp đặt rail nhôm và phụ kiện |
1155 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Dây cáp động lực 4mm2; 'Lõi Dẫn Điện: Kim loại mạ kẽm (Tinned copper wire) |
3000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Dây CVV185;Tiết diện cáp: 185 mm2 |
80 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Dây CVV95; Tiết diện cáp: 95 mm2 |
80 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Dây CVV50; Tiết diện cáp: 95 mm2 |
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Cáp RS485; '- Số lõi: 1 đôi (1 Pair) |
80 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Cáp điện 1x2,5mm2; |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Thi công ngầm và hoàn trả mặt bằng |
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Máng cáp 100x75x1.5mm |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Phụ kiện máng cáp |
1 |
hệ |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Nhà inverter ngoài trời |
1 |
hệ |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Thang leo mái |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Lắp đặt máng cáp |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2.4 mét |
4 |
cọc |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Mối hàn hóa nhiệt (Thuốc hàn hóa nhiệt 115g) |
8 |
điểm |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Dây đồng trần C50 mm2; |
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Dây CV50 mm2 màu TE |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Tủ điện tiếp địa AC,DC; Thanh đồng đỏ 20x3x300 cho DC; Thanh đồng đỏ 20x5x300 cho AC |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Dây CV 16mm2 (0.6/1kV) |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Dây điện CV6 |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Bình chữa cháy xách tay CO2 5KG |
2 |
bình |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Kệ đựng 2 bình chữa cháy |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Tiêu lệnh |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Cầu chữa cháy tự động 8kg |
2 |
bình |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Camera giám sát |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera, lắp đặt Camera |
2 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Đấu nối và cài đặt hệ thống |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Đầu nối MC4 dùng để nối dây cáp điện DC 4mm2/6mm2 |
22 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 |
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Vật tư phụ lắp đặt; Đầu cosse đồng đúc |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Chi phí xin đấu nối EVN, Chi phí PCCC thẩm duyệt, nghiệm thu |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
46 |
Chi phí chạy thử, thí nghiệm, chuyển giao vận hành |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
47 |
Chi phí vận hành, O&M 1 năm đầu (Cam kết có nhân sự kỹ thuật có mặt trong vòng 4 giờ khi có sự cố xảy ra) |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
67 Duy Tân – Phường Hoà Thuận Tây – Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |