Bidding package MA-02: Saline filter equipment

        Watching
Tender ID
Views
5
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package MA-02: Saline filter equipment
Bidding method
Online bidding
Tender value
99.156.823.000 VND
Estimated price
99.156.823.000 VND
Publication date
19:36 31/07/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1126/QĐ-HCCB
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Southern Basic Chemical Joint Stock Company
Approval date
31/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0100231949
0100231949
59.500.688.531
83.635.200.000
1
See details
2
vn3700347436
3700347436
15.390.000.000
15.521.623.000
1
See details
Total: 2 contractors
74.890.688.531
99.156.823.000
2
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bơm dung dịch nước thu hồi đi hoà tan
CHB 150-125-315
2
Cái
Trung quốc
499,220,448
2
Trao đổi nhiệt nước muối thu hồi
HG0133C-PN10
1
Cái
Trung quốc
324,121,500
3
Cánh khuấy hồ phản ứng R0101A/B
GMC1100-44D
2
Cái
Trung quốc
359,181,000
4
Cánh khuấy hồ phản ứng V0105
GMC1100-44D
1
Cái
Trung quốc
359,181,000
5
Cánh khuấy hồ chứa dung dịch bùn thải
GMC1100-44D
1
Cái
Trung quốc
359,181,000
6
Bơm nước muối sau phản ứng
CHB 150-125-315
2
Cái
Trung quốc
499,220,448
7
Bộ tự mồi bơm P0102A/B
Z0102A/B
2
Cái
Trung quốc
265,095,450
8
Thiết bị lọc sơ bộ
CM450-150
3
Cái
Trung quốc
212,076,360
9
Thiết bị lọc Ceramic A
JW-125-Ti
1
hệ
Trung quốc
8,483,054,400
10
Thiết bị lọc Ceramic B
JW-125-Ti
1
hệ
Trung quốc
8,483,054,400
11
Bồn chứa nước muối tuần hoàn ceramic
V0118
1
Cái
Trung quốc
1,590,572,700
12
Bơm tuần hoàn nước muối hệ lọc ceramic A
CHB 200-150-315(II)
1
Cái
Trung quốc
602,165,873
13
Bơm tuần hoàn nước muối hệ lọc ceramic A
CHB 200-150-315(II)
1
Cái
Trung quốc
602,165,873
14
Bơm tuần hoàn nước muối hệ lọc ceramic A
CHB 200-150-315(II)
1
Cái
Trung quốc
602,165,873
15
Bơm dung dịch HCl vệ sinh lọc ceramic
10TMF-32
2
Cái
Trung quốc
175,297,500
16
Bơm nước muối sau lọc
CHB 125-100-200
2
Cái
Trung quốc
324,877,425
17
Bơm dung dịch ép bùn
CHBNM 80-50-250
2
Cái
Trung quốc
415,410,714
18
Bộ tự mồi bơm P0108A/B
Z0108
1
Cái
Trung quốc
265,095,450
19
Thiết bị ép lọc bùn thải muối
XAYZGFS100/1000-UK
2
Cái
Trung quốc
795,286,350
20
Thiết bị chứa chứa nước muối do độ đục NTU
V0126A/B
2
Cái
Trung quốc
10,603,818
21
Bồn chứa khí nén vệ sinh lọc ceramic
V0107
1
Cái
Trung quốc
689,248,170
22
Bơm dung dịch Na2CO3
NISF65-50-160/4
2
Cái
Trung quốc
25,793,417
23
Bơm dung dịch BaCl2
NISF65-50-160/4
2
Cái
Trung quốc
25,793,417
24
Bơm cung cấp Na2SO3
GM0500TPAMNN
2
Cái
Trung quốc
32,015,047
25
Bơm cung cấp HCl trung hòa nước muối sau lọc
GM0500TPAMNN
2
Cái
Trung quốc
32,015,047
26
Bơm ép khô bùn muối
CDMF3-20FSWSC
2
Cái
Trung quốc
13,668,912
27
Bộ trộn nước muối lọc và sunfit
MX0102
1
Cái
Trung quốc
188,217,769
28
Bộ trộn nước muối lọc và HCl
MX0103
1
Cái
Trung quốc
188,217,769
29
Bộ trộn HCl
MX0104
1
Cái
Trung quốc
42,415,272
30
Thiết bị đo lường, van điều khiển
Control valves, instruments
1
hệ
Trung quốc
10,002,183,876
31
Tủ điện, cáp điện
MCCs
1
hệ
Tủ điện động lực: Trung quốc, cáp động lực, điều khiển và phụ kiện Việt nam
4,860,000,000
32
Hệ thống điều khiển
DCS
1
hệ
Tủ điều khiển: Trung quốc; cáp điều khiển Việt nam và phụ kiện Việt nam
1,540,204,564
33
Hệ thống đường ống công nghệ chính
Pipings ang fittings
1
hệ
Trung quốc
6,189,075,000
34
Hệ thống van tay
Manual valves
1
hệ
Trung quốc
3,577,500,000
35
Phụ tùng dự phòng cho hệ lọc Ceramic
spare parts
1
hệ
Trung quốc
863,680,976
36
Hệ thiết bị lọc trao đổi ion
Tháp trao đổi ion - Lọc nước muối: SS400 Tank Ф1,500 x1,850H; Bẫy nhựa; Béc lọc: Type R2, C1; Hạt nhựa Cation: Lewatit Monoplus TP 260
1
hệ
Việt Nam, Đức
3,853,224,000
37
Thiết bị đo và van điều khiển
BTW,AKH2.2,PDD300.M.S9.R.1.R.R.R.A.H-D1.BA.CF --> S26RJ.H.C2.S.F.HM.2.B.N.S.N.N.N --> S26RJ.L.C2.S.F.HM.2.B.N.S.N.N.N,7F2C40-AATCCAAAAAAD2SKA1,V-726,5W4C25-AADLOA0AQD21GA,LinedFlow,5W4C25-AADLOA0AQD21GA,
1
hệ
Đức, Pháp, Úc,
4,138,344,000
38
Tủ điều khiển
không có
1
hệ
Đức, Nhật Bản, Malaysia, Pháp, Ấn Độ, Việt Nam
371,736,000
39
Chương trình điều khiển
không có
1
hệ
Đức
460,944,000
40
Cáp và phụ kiện
không có
1
Gói
Việt Nam, Đài Loan, Hàn Quốc, Mỹ
167,292,000
41
Vật tư đường ống công nghệ và phụ kiện; van tay; giá đỡ ống
không có
1
Gói
Đài Loan, Nhật Bản, EU G7, Việt Nam
4,527,036,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second