Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0312692740 |
0312692740 |
4.966.999.000 |
5.299.719.000 |
2 |
||
Total: 1 contractors |
4.966.999.000 |
5.299.719.000 |
2 |
||||
1 |
Van bi PVDF, kết nối socket, DN25 |
175 546 414
|
23 |
Cái |
Switzerland
|
6,357,000 |
||
2 |
Van bi PVDF, kết nối socket, DN40 |
175 546 416
|
16 |
Cái |
Switzerland
|
11,951,500 |
||
3 |
Van bi PVDF, kết nối mặt bích, DN40 |
175 546 196
|
3 |
Cái |
Switzerland
|
16,002,000 |
||
4 |
Van bướm PVDF, kết nối wafer, DN100 |
175 567 005
|
2 |
Cái |
Switzerland
|
28,537,000 |
||
5 |
Van bướm PVDF, kết nối wafer, DN200 |
175 567 008
|
1 |
Cái |
Switzerland
|
58,419,000 |
||
6 |
Van bướm PP, kết nối wafer, DN100 |
167 567 005
|
26 |
Cái |
Switzerland
|
8,712,000 |
||
7 |
Van bướm PP, kết nối wafer, DN150 |
167 567 007
|
2 |
Cái |
Switzerland
|
12,490,000 |
||
8 |
Van bướm PP, kết nối wafer, DN80 |
167 567 004
|
3 |
Cái |
Switzerland
|
7,245,000 |
||
9 |
Van màng C-PVC, kết nối mặt bích, DN25 |
163 517 134
|
10 |
Cái |
Switzerland
|
7,832,000 |
||
10 |
Van màng PVDF, kết nối mặt bích, DN25 |
185 517 134
|
66 |
Cái |
Switzerland
|
11,296,000 |
||
11 |
Van màng PVDF, kết nối mặt bích, DN40 |
185 517 136
|
4 |
Cái |
Switzerland
|
17,818,000 |
||
12 |
Van màng PVDF, kết nối mặt bích, DN50 |
185 517 137
|
9 |
Cái |
Switzerland
|
22,599,000 |
||
13 |
Van màng PVDF, kết nối mặt bích, DN80 |
175 317 009
|
6 |
Cái |
Switzerland
|
66,196,000 |
||
14 |
Van màng PP, kết nối mặt bích, DN25 |
167 517 114
|
71 |
Cái |
Switzerland
|
2,916,000 |
||
15 |
Van màng PP, kết nối mặt bích, DN40 |
167 517 116
|
22 |
Cái |
Switzerland
|
4,595,000 |
||
16 |
Van màng PP, kết nối mặt bích, DN50 |
167 517 117
|
9 |
Cái |
Switzerland
|
5,828,000 |
||
17 |
Van màng PP, kết nối mặt bích, DN80 |
167 317 024
|
25 |
Cái |
Switzerland
|
15,258,000 |
||
18 |
Van một chiều C-PVC, kết nối mặt bích, DN25 |
800 083 218
|
2 |
Cái |
Switzerland
|
5,582,000 |
||
19 |
Van một chiều PVDF, kết nối wafer, DN100 |
175 369 027
|
3 |
Cái |
Switzerland
|
21,090,000 |
||
20 |
Van một chiều PVDF, kết nối mặt bích, DN25 |
175 561 194
|
7 |
Cái |
Switzerland
|
14,937,000 |
||
21 |
Van một chiều PVDF, kết nối mặt bích, DN40 |
175 561 196
|
8 |
Cái |
Switzerland
|
26,554,000 |
||
22 |
Van một chiều PP, kết nối wafer, DN80 |
167 369 026
|
10 |
Cái |
Switzerland
|
7,245,000 |
||
23 |
Van một chiều PP, kết nối mặt bích, DN25 |
167 561 194
|
10 |
Cái |
Switzerland
|
2,763,000 |
||
24 |
Van một chiều PP, kết nối mặt bích, DN40 |
167 561 196
|
5 |
Cái |
Switzerland
|
3,722,000 |
||
25 |
Luppe, DN50 |
FV11X-P
|
29 |
Cái |
China
|
186,000 |
||
26 |
Luppe, DN80 |
FV11X-P
|
13 |
Cái |
China
|
632,000 |
||
27 |
Luppe, DN100 |
FV11X-P
|
1 |
Cái |
China
|
1,230,000 |
||
28 |
Lọc Y, DN80 |
YS41F-10U
|
8 |
Cái |
China
|
3,488,000 |
||
29 |
Van bi PVC, seal EPDM, kết nối socket, DN25 |
Q61X-10U
|
98 |
Cái |
China
|
114,000 |
||
30 |
Van bi PVC, seal EPDM, kết nối socket, DN40 |
Q61X-10U
|
61 |
Cái |
China
|
238,000 |
||
31 |
Van bi PVC, seal EPDM, kết nối socket, DN50 |
Q61X-10U
|
69 |
Cái |
China
|
367,000 |
||
32 |
Van bi PVC, seal EPDM, kết nối socket, DN65 |
Q61X-10U
|
5 |
Cái |
China
|
719,000 |
||
33 |
Van bi PVC, seal EPDM, kết nối socket, DN80 |
Q61X-10U
|
11 |
Cái |
China
|
1,064,000 |
||
34 |
Van bi PVC, seal FKM, kết nối socket, DN15 |
Q61F-10U
|
1 |
Cái |
China
|
93,000 |
||
35 |
Van bi PVC, seal FKM, kết nối socket, DN25 |
Q61F-10U
|
509 |
Cái |
China
|
362,000 |
||
36 |
Van bi PVC, seal FKM, kết nối socket, DN40 |
Q61F-10U
|
56 |
Cái |
China
|
334,000 |
||
37 |
Van bi PVC, seal FKM, kết nối socket, DN50 |
Q61F-10U
|
324 |
Cái |
China
|
489,000 |
||
38 |
Van bi PVC, seal FKM, kết nối socket, DN80 |
Q61F-10U
|
16 |
Cái |
China
|
1,230,000 |
||
39 |
Van bi PVC, kết nối mặt bích, DN25 |
Q41F-16U
|
3 |
Cái |
China
|
199,000 |
||
40 |
Van bi PVC, kết nối mặt bích, DN40 |
Q41F-10U
|
1 |
Cái |
China
|
335,000 |
||
41 |
Van bi PVC, kết nối mặt bích, DN50 |
Q41F-10U
|
2 |
Cái |
China
|
376,000 |
||
42 |
Van bi PVC, kết nối mặt bích, DN80 |
Q41F-10U
|
2 |
Cái |
China
|
697,000 |
||
43 |
Van bi PVDF, kết nối socket, DN25 |
Q41F-10F
|
13 |
Cái |
China
|
703,000 |
||
44 |
Van bi PVDF, kết nối socket, DN40 |
Q41F-10F
|
2 |
Cái |
China
|
1,655,000 |
||
45 |
Van bi PP, kết nối mặt bích, DN25 |
Q41F-10S
|
3 |
Cái |
China
|
155,000 |
||
46 |
Van bi PP, kết nối mặt bích, DN40 |
Q41F-10S
|
2 |
Cái |
China
|
285,000 |
||
47 |
Van bi PP, kết nối mặt bích, DN50 |
Q41F-10S
|
2 |
Cái |
China
|
324,000 |
||
48 |
Van bi PP, kết nối mặt bích, DN80 |
Q41F-10S
|
2 |
Cái |
China
|
660,000 |
||
49 |
Van bi PP, kết nối mặt bích, DN100 |
Q41F-10S
|
1 |
Cái |
China
|
1,072,000 |
||
50 |
Van bướm PVC, seal EPDM, kết nối wafer, DN65 |
D71X-10U
|
5 |
Cái |
China
|
668,000 |
||
51 |
Van bướm PVC, seal EPDM, kết nối wafer, DN80 |
D71X-10U
|
1 |
Cái |
China
|
854,000 |
||
52 |
Van bướm PVC, seal EPDM, kết nối wafer, DN100 |
D71X-10U
|
4 |
Cái |
China
|
1,019,000 |
||
53 |
Van bướm PVC, seal FKM, kết nối wafer, DN65 |
D71F-10U
|
1 |
Cái |
China
|
1,061,000 |
||
54 |
Van bướm PVC, seal FKM, kết nối wafer, DN80 |
D71F-10U
|
25 |
Cái |
China
|
1,412,000 |
||
55 |
Van bướm PVC, seal FKM, kết nối wafer, DN100 |
D71F-10U
|
7 |
Cái |
China
|
1,866,000 |
||
56 |
Van bướm PVC, seal FKM, kết nối wafer, DN150 |
D71F-10U
|
4 |
Cái |
China
|
3,689,000 |
||
57 |
Van bướm PVC, seal FKM, kết nối wafer, DN200 |
D71F-10U
|
2 |
Cái |
China
|
5,990,000 |
||
58 |
Van bướm PVDF, kết nối wafer, DN80 |
D71F-10F
|
5 |
Cái |
China
|
2,706,000 |
||
59 |
Van bướm PVDF, kết nối wafer, DN100 |
D71F-10F
|
1 |
Cái |
China
|
3,338,000 |
||
60 |
Van bướm PP, kết nối wafer, DN80 |
D71X-10S
|
3 |
Cái |
China
|
1,054,000 |
||
61 |
Van bướm PP, kết nối wafer, DN100 |
D71X-10S
|
5 |
Cái |
China
|
1,406,000 |
||
62 |
Van bướm PP, kết nối wafer, DN150 |
D71X-10S
|
3 |
Cái |
China
|
2,635,000 |
||
63 |
Van bướm PP, kết nối wafer, DN200 |
D71X-10S
|
2 |
Cái |
China
|
4,251,000 |
||
64 |
Van màng PVC/EPDM, kết nối mặt bích, DN25 |
G41X-10U
|
40 |
Cái |
China
|
433,000 |
||
65 |
Van màng PVC/EPDM, kết nối mặt bích, DN40 |
G41X-10U
|
12 |
Cái |
China
|
762,000 |
||
66 |
Van màng PVC/EPDM, kết nối mặt bích, DN50 |
G41X-10U
|
4 |
Cái |
China
|
899,000 |
||
67 |
Van màng PVC/EPDM, kết nối mặt bích, DN65 |
G41X-10U
|
6 |
Cái |
China
|
1,686,000 |
||
68 |
Van màng PVC/EPDM, kết nối mặt bích, DN80 |
G41X-10U
|
6 |
Cái |
China
|
2,108,000 |
||
69 |
Van màng PVC/PTFE, kết nối mặt bích, DN25 |
G41F-10U
|
17 |
Cái |
China
|
773,000 |
||
70 |
Van màng PVC/PTFE, kết nối mặt bích, DN40 |
G41F-10U
|
2 |
Cái |
China
|
1,184,000 |
||
71 |
Van màng PVC/PTFE, kết nối mặt bích, DN50 |
G41F-10U
|
17 |
Cái |
China
|
1,487,000 |
||
72 |
Van màng PVC/PTFE, kết nối mặt bích, DN80 |
G41F-10U
|
19 |
Cái |
China
|
3,492,000 |
||
73 |
Van màng PVC/PTFE, kết nối mặt bích, DN100 |
G41F-10U
|
1 |
Cái |
China
|
5,270,000 |
||
74 |
Van màng PVDF, kết nối mặt bích, DN25 |
G41F-10F
|
57 |
Cái |
China
|
1,743,000 |
||
75 |
Van màng PVDF, kết nối mặt bích, DN40 |
G41F-10F
|
12 |
Cái |
China
|
2,917,000 |
||
76 |
Van màng PVDF, kết nối mặt bích, DN50 |
G41F-10F
|
22 |
Cái |
China
|
4,251,000 |
||
77 |
Van màng PVDF, kết nối mặt bích, DN80 |
G41F-10F
|
8 |
Cái |
China
|
8,117,000 |
||
78 |
Van màng PVDF, kết nối mặt bích, DN100 |
G41F-10F
|
9 |
Cái |
China
|
11,173,000 |
||
79 |
Van màng PP, kết nối mặt bích, DN25 |
G41X-10S
|
103 |
Cái |
China
|
492,000 |
||
80 |
Van màng PP, kết nối mặt bích, DN40 |
G41X-10S
|
26 |
Cái |
China
|
668,000 |
||
81 |
Van màng PP, kết nối mặt bích, DN50 |
G41X-10S
|
1 |
Cái |
China
|
773,000 |
||
82 |
Van màng PP, kết nối mặt bích, DN80 |
G41X-10S
|
7 |
Cái |
China
|
1,897,000 |
||
83 |
Van màng PP, kết nối mặt bích, DN100 |
G41X-10S
|
3 |
Cái |
China
|
2,846,000 |
||
84 |
Van một chiều PVC, seal EPDM, kết nối wafer, DN80 |
H74X-10S
|
1 |
Cái |
China
|
324,000 |
||
85 |
Van một chiều PVC, seal EPDM, kết nối socket, DN50 |
H61X-10U
|
1 |
Cái |
China
|
439,000 |
||
86 |
Van một chiều PVC, seal EPDM, kết nối mặt bích, DN25 |
H44X-10U
|
1 |
Cái |
China
|
439,000 |
||
87 |
Van một chiều PVC, seal EPDM, kết nối mặt bích, DN40 |
H44X-10U
|
4 |
Cái |
China
|
643,000 |
||
88 |
Van một chiều PVC, seal EPDM, kết nối mặt bích, DN50 |
H44X-10U
|
2 |
Cái |
China
|
808,000 |
||
89 |
Van một chiều PVC, seal EPDM, kết nối mặt bích, DN65 |
H44X-10U
|
4 |
Cái |
China
|
1,083,000 |
||
90 |
Van một chiều PVC, seal FKM, kết nối wafer, DN80 |
H74F-10U
|
33 |
Cái |
China
|
386,000 |
||
91 |
Van một chiều PVC, seal FKM, kết nối wafer, DN100 |
H74F-10U
|
2 |
Cái |
China
|
464,000 |
||
92 |
Van một chiều PVC, seal FKM, kết nối wafer, DN150 |
H74F-10U
|
2 |
Cái |
China
|
773,000 |
||
93 |
Van một chiều PVC, seal FKM, kết nối socket, DN40 |
H61F-10U
|
3 |
Cái |
China
|
422,000 |
||
94 |
Van một chiều PVC, seal FKM, kết nối socket, DN50 |
H61F-10U
|
61 |
Cái |
China
|
492,000 |
||
95 |
Van một chiều PVC, seal FKM, kết nối socket, DN65 |
H41F-10U
|
3 |
Cái |
China
|
773,000 |
||
96 |
Van một chiều PVC, seal FKM, kết nối socket, DN80 |
H41F-10U
|
4 |
Cái |
China
|
913,000 |
||
97 |
Van một chiều PVC, seal FKM, kết nối mặt bích, DN25 |
H44F-10U
|
3 |
Cái |
China
|
527,000 |
||
98 |
Van một chiều PVC, seal FKM, kết nối mặt bích, DN40 |
H44F-10U
|
1 |
Cái |
China
|
756,000 |
||
99 |
Van một chiều PVC, seal FKM, kết nối mặt bích, DN50 |
H44F-10U
|
4 |
Cái |
China
|
983,000 |
||
100 |
Van một chiều PVC, seal FKM, kết nối mặt bích, DN80 |
H44F-10U
|
1 |
Cái |
China
|
1,591,000 |
||
101 |
Van một chiều PVDF, kết nối wafer, DN100 |
H74F-10F
|
6 |
Cái |
China
|
4,585,000 |
||
102 |
Van một chiều PVDF, kết nối mặt bích, DN40 |
H44F-10F
|
4 |
Cái |
China
|
2,846,000 |
||
103 |
Van một chiều PVDF, kết nối mặt bích, DN50 |
H44F-10F
|
10 |
Cái |
China
|
4,005,000 |
||
104 |
Van một chiều PP, kết nối wafer, DN80 |
H74F-10S
|
2 |
Cái |
China
|
573,000 |
||
105 |
Van một chiều PP, kết nối wafer, DN100 |
H74F-10S
|
9 |
Cái |
China
|
703,000 |
||
106 |
Van một chiều PP, kết nối wafer, DN150 |
H74F-10S
|
1 |
Cái |
China
|
1,159,000 |
||
107 |
Van một chiều PP, kết nối mặt bích, DN40 |
H41F-10S
|
1 |
Cái |
China
|
422,000 |