Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5801476287 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TH HOA VIỆT |
3.368.189.000 VND | 3.368.189.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạt che 2 da (4x50m) |
10 | Bao | Việt Nam | 1,910,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bạt che 2 da (6x50m) |
10 | Bao | Việt Nam | 3,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bạt che 2 da (6x10m) |
50 | Tấm | Việt Nam | 745,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bạt che 2 da (4x10m) |
50 | Tấm | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây thừng phi 6 |
800 | Mét | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dây thừng phi 10 |
700 | Mét | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây thừng phi 14 |
400 | Mét | Việt Nam | 11,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dây thừng phi 18 |
850 | Mét | Việt Nam | 19,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dây thừng phi 22 |
800 | Mét | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dây thừng phi 26 |
650 | Mét | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dây thừng phi 30 |
650 | Mét | Việt Nam | 39,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây ni nông liên kết |
1000 | Mét | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây dù tròn 6mm |
500 | Mét | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây dù phi 10 |
100 | Kg | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây điện dẹt 2x4 |
2000 | Mét | Việt Nam | 36,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dây bảo hiểm cường lực phi 14 |
50 | Mét | Việt Nam | 1,449,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dây đai bảo hộ |
3 | Bộ | Đài loan | 9,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây cáp |
2 | Cuộn | Việt Nam | 5,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thép hộp kẽm |
180 | Kg | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thép tấm 20x20x1cm |
250 | Tấm | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thép phi 18 |
850 | Kg | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thép phi 14 |
750 | Kg | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thép cuốn Ф10, dài 6m |
10 | Cây | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thép V 50 x 50 x 6 x 6m |
30 | Cây | Trung Quốc | 499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dây thép gai mạ kẽm dày 2,7mm đường kính cuộn 900mm gai xoắn chao |
30 | Kg | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Máy hàn Mig 201 |
10 | Cái | Trung Quốc | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máy phát điện chạy xăng 9kw |
3 | Cái | Nhật Bản | 13,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Máy nén khí không dầu 90 lít 220w |
5 | Cái | Trung Quốc | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máy phát điện chạy xăng 3Kw |
5 | Cái | Nhật Bản | 4,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Máy cắt cỏ |
10 | Cái | Nhật Bản | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Máy khoan bắn vít PIN |
10 | Cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Máy khoan |
10 | Cái | Trung Quốc | 1,170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Máy bắn đinh cầm tay |
20 | Cái | Đài Loan | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy khoan bê tông |
10 | Cái | Trung Quốc | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Máy cưa cầm tay |
20 | Cái | Trung Quốc | 399,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kẽm lá gai |
1200 | Kg | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kẽm gai phi 2,2 ly |
500 | Kg | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ống Kẽm vuông (40x40x1,1)2m |
300 | Cây | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tôn lá (3 dem, khổ 1,07m) |
1200 | Kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tôn 3 dem 6 |
200 | Mét | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tôn lạnh 4 dem |
200 | Mét | Việt Nam | 117,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tôn 5 rem rộng 90cm |
250 | Mét | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Vít bắn tôn |
100 | Kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đinh bắn tôn |
10 | Kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đinh 3 phân |
100 | Kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Que hàn 3,2 ly |
150 | Hộp | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đá cắt sắt 3T5 |
150 | Viên | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sơn chống rỉ sắt 5 kg xám |
50 | Thùng | Việt Nam | 1,168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Sơn dầu |
100 | Kg | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sơn xanh, đỏ, vàng |
100 | Kg | Việt Nam | 164,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Sơn nước |
50 | Thùng | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bảng lịch công tác 1x1,5 m |
150 | Cái | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bảng lịch công tác 1,5x2 m |
150 | Cái | Việt Nam | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Chữ Kim loại nổi 35x45 cm |
50 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Khung nhôm 60x84 cm |
200 | Chữ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Khung nhôm xipha 5x10x2mm |
35 | M2 | Việt Nam | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Khung nhôm xipha 4x8x2mm |
35 | M2 | Việt Nam | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Vít bắn khung |
100 | Bịch | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sắt vuông 20x20x1,8 |
100 | Cây | Việt Nam | 101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sắt vuông 14x14x1 |
100 | Cây | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sắt vuông 30x30x2,2 |
100 | Cây | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Sắt vuông 60x60x3,2 |
50 | Cây | Việt Nam | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sắt tấm kim loại 7,5x7cm dày 1,5cm |
6 | Tấm | Việt Nam | 362,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Sắt tấm kim loại 15x7cm dày 1,5cm |
100 | Tấm | Việt Nam | 219,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Sắt tấm kim loại 15x14cm dày 1,5 cm |
120 | Tấm | Việt Nam | 337,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Sắt tấm kim loại 15x15cm dày 1,5cm |
150 | Tấm | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Sắt tấm kim loại 30x30cm dày 1,5cm |
108 | Tấm | Việt Nam | 324,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Sắt tấm kim loại 35x45cm dày 1,5cm |
56 | Tấm | Việt Nam | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Sắt tấm kim loại 40x40cm dày 1,5cm |
50 | Tấm | Việt Nam | 562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Sắt tấm kim loại 45x45cm dày 1,5cm |
6 | Tấm | Việt Nam | 705,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Sắt tấm kim loại 50x50cm dày 1,5 |
20 | Tấm | Việt Nam | 860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Sắt phi 12 cao 50cm |
50 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Sắt phi 12 cao 70cm |
50 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Sắt phi 14 cao 50cm |
125 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Sắt phi 14 cao 70cm |
145 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Sắt phi 16 cao 50 cm |
30 | Cái | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Sắt phi 16 cao 70 cm |
120 | Cái | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Sắt phi 16 cao 80 cm |
300 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Sắt phi 18 dài 4m |
50 | Cây | Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Sắt phi 18 cao 70cm |
100 | Cái | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Sắt V6 cây 6m |
30 | Cây | Việt Nam | 512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Cầu thang sắt |
2 | Cái | Việt Nam | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Cột sắt phi 90 |
6 | Cây | Việt Nam | 473,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Kính cường lực30x30cm |
1000 | Cái | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Kính cường lực 40x40 cm |
200 | Cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Kính cường lực 50x50 cm |
200 | Cái | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Kính cường lực 60x60 cm |
200 | Cái | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Gỗ tràm |
8 | Khối | Việt Nam | 1,218,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Gỗ Bạch lạp đường kính 2,2cm độ dài 1,8m |
25 | Cây | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Gỗ Bạch lạp đường kính 2,2cm độ dài 1,5m |
25 | Cây | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Gỗ tấm 80mx40 x10cm |
4 | Chiếc | Việt Nam | 925,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Gỗ dài 2mx ( 60 x15dày ) cm |
10 | Chiếc | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Gỗ sáp dài 2 m đường kính 3cm |
25 | Cây | Việt Nam | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bột năng |
5 | Kg | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Đinh 3 phân |
3 | Kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Giấy đề can rộng 90 cm |
120 | Mét | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Ống nhựa phi 40 dày 3mm |
5 | Cây | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Cờ Việt Nam |
2 | Lá | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Inox dài 28,5cm Inox 201dày 1mm đầu nhỏ , Inox 304 dày 12mm đầu lớn |
25 | Đôi | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Dây xích Inox dài 15 cm |
25 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Tấm Inox 304 dài 2mm |
200 | Kg | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Cây Inox dài 2m đường kính 3cm |
25 | Cây | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Inox 304 đường kính trong 7,2cm độ dày 16mm cân nặng 0,4kg |
25 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Gậy mây |
25 | Cây | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Búa tạ |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Xà beng thép lục lăng dài 1,5m |
50 | Chiếc | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Kiềm cộng lực 60cm |
10 | Cái | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Rìu 90cm |
20 | Cái | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Xà cầy |
20 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Đinh 10 |
10 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Ghế |
4 | Chiếc | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Ghế đẩu Gỗ tràm |
300 | Chiếc | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bàn gấp gọn vân gỗ |
300 | Cái | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Ngói |
2000 | Viên | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Đá (40x60x15cm) |
50 | Viên | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Gạch 4 lỗ 8x8x18 |
4000 | Viên | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Cát đen xây |
30 | M3 | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Xi mămg PCB 40 |
60 | Bao | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Đá sân vườn mặt khò XNT-K, 300 x 600 x 18 mm và 30 mm |
80 | Tấm | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Dầu bóng |
4 | Lọ | Việt Nam | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Ống tuýp bằng Inox |
20 | Ống | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Ống tuýp phi 34 |
20 | Cây | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Vải thô rộng 1,2m |
5 | Mét | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Rào mái nhà |
5 | Chiếc | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Dây treo tua rua trang trí |
500 | Mét | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Thuốc xoa bóp |
10 | Lọ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Súng gỗ |
20 | Khẩu | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Mã tấu |
50 | Cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Sao sắt |
100 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Tiêu phi (Ø10 x18cm) |
100 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Dao phi (3 x 0,5 x 22cm) |
100 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Mũ trùm đầu của khủng bố |
20 | Chiếc | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ đồ thuốc nổ giả |
20 | Túi | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Quần áo thường phục các loại |
20 | Bộ | Việt Nam | 530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Quần áo comle |
5 | Bộ | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bình ắc quy |
80 | Cái | Việt Nam | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Cầu dao |
50 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Đèn cảnh báo khẩn cấp |
50 | Cái | Việt Nam | 107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bóng đèn pha 100W |
50 | Cái | Việt Nam | 1,265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Đèn pin |
50 | Chiếc | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bịt đầu gối Silicone |
50 | Đôi | Việt Nam | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bịt khủy tay |
50 | Đôi | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Sào bằng tre |
85 | Chiếc | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Cờ màu đỏ 1,2 x 0,8m |
50 | Lá | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Cờ màu vàng 1,2 x 0,8m |
50 | Lá | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Cờ xanh lá cây 1,2 x 0,8m |
50 | Lá | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Cờ xanh dương 1,2 x 0,8m |
50 | Lá | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Cờ đuôi nheo (25x30cm) |
300 | Lá | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Băng tay vải (80x180,2cm) |
100 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Loa tay |
20 | Chiếc | Indonesia | 1,149,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Biển Kim loại 22x35cm (9 biển) + Chữ |
5 | Bộ | Việt Nam | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Kệ sắt v lỗ cao 1m8x dài 3mx 5 tầng |
50 | Cái | Việt Nam | 890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bột màu |
50 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Thùng phi |
10 | Chiếc | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bồn nước nhựa 1000 lít Khung thép, tank nhựa trắng |
10 | Cái | Việt Nam | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Vải thô |
100 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Can loại 1-2 lít |
400 | Cái | Việt Nam | 12,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Can loại 5 lít |
200 | Cái | Việt Nam | 17,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bạt in phun |
500 | M2 | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Biển meca |
100 | Cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Phao nhựa 10cm x 80 cm |
500 | Cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Quần áo bơi nam màu đen |
300 | Bộ | Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Kính bơi nam |
300 | Cái | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Áo phao cứu hộ |
135 | Cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Còi nhựa |
200 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Áo giáp taekwondo |
150 | Cái | Việt Nam | 469,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Mũ bảo hộ tập võ |
100 | Cái | Việt Nam | 470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Võ phục quần áo taekwondo |
60 | Bộ | Việt Nam | 191,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Găng tay boxing |
50 | Bộ | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Lưới ngụy trang |
1100 | M2 | Việt Nam | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Vải vụn |
300 | Kg | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Găng tay bảo hộ hàn 2 lớp |
50 | Đôi | Hàn Quốc | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Kính bảo hộ chống hóa chất |
100 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Mặt nạ hàn kính đen cầm tay |
50 | Cái | Nhật Bản | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Mũ bảo hộ cắt cỏ |
100 | Cái | Đài Loan | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bao tải dứa xanh |
500 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Dây diện 2,5 đơn |
490 | Mét | Việt Nam | 7,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |