Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bạt che 2 da (4x50m) |
10 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
2 |
Bạt che 2 da (6x50m) |
10 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
3 |
Bạt che 2 da (6x10m) |
50 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
4 |
Bạt che 2 da (4x10m) |
50 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
5 |
Dây thừng phi 6 |
800 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
6 |
Dây thừng phi 10 |
700 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
7 |
Dây thừng phi 14 |
400 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
8 |
Dây thừng phi 18 |
850 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
9 |
Dây thừng phi 22 |
800 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
10 |
Dây thừng phi 26 |
650 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
11 |
Dây thừng phi 30 |
650 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
12 |
Dây ni nông liên kết |
1000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
13 |
Dây dù tròn 6mm |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
14 |
Dây dù phi 10 |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
15 |
Dây điện dẹt 2x4 |
2000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
16 |
Dây bảo hiểm cường lực phi 14 |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
17 |
Dây đai bảo hộ |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
18 |
Dây cáp |
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
19 |
Thép hộp kẽm |
180 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
20 |
Thép tấm 20x20x1cm |
250 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
21 |
Thép phi 18 |
850 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
22 |
Thép phi 14 |
750 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
23 |
Thép cuốn Ф10, dài 6m |
10 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
24 |
Thép V 50 x 50 x 6 x 6m |
30 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
25 |
Dây thép gai mạ kẽm dày 2,7mm đường kính cuộn 900mm gai xoắn chao |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
26 |
Máy hàn Mig 201 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
27 |
Máy phát điện chạy xăng 9kw |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
28 |
Máy nén khí không dầu 90 lít 220w |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
29 |
Máy phát điện chạy xăng 3Kw |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
30 |
Máy cắt cỏ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
31 |
Máy khoan bắn vít PIN |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
32 |
Máy khoan |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
33 |
Máy bắn đinh cầm tay |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
34 |
Máy khoan bê tông |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
35 |
Máy cưa cầm tay |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
36 |
Kẽm lá gai |
1200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
37 |
Kẽm gai phi 2,2 ly |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
38 |
Ống Kẽm vuông (40x40x1,1)2m |
300 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
39 |
Tôn lá (3 dem, khổ 1,07m) |
1200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
40 |
Tôn 3 dem 6 |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
41 |
Tôn lạnh 4 dem |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
42 |
Tôn 5 rem rộng 90cm |
250 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
43 |
Vít bắn tôn |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
44 |
Đinh bắn tôn |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
45 |
Đinh 3 phân |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
46 |
Que hàn 3,2 ly |
150 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
47 |
Đá cắt sắt 3T5 |
150 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
48 |
Sơn chống rỉ sắt 5 kg xám |
50 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
49 |
Sơn dầu |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |
|
50 |
Sơn xanh, đỏ, vàng |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hoà |
20 |
28 |