Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000041384 | 001189002433 |
Hộ Kinh Doanh Tổng Hợp Linh Hương |
1.058.159.000 VND | 1.058.159.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy |
10 | cái | Việt Nam | 219,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đèn exit hai mặt chỉ 1 hướng |
10 | cái | Việt Nam | 532,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đèn exit hai mặt chỉ 2 hướng |
10 | cái | Việt Nam | 532,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đèn exit một mặt không chỉ hướng |
10 | cái | Việt Nam | 532,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cuộn vòi chữa cháy DN50, L=20m |
15 | cái | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Lăng A D65 chữa cháy |
10 | cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hộp đựng bình chữa cháy |
10 | cái | Việt Nam | 715,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lăng B D50 chữa cháy |
10 | cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cuộn vòi chữa cháy DN65, L=20m |
15 | cái | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bình Bột chữa cháy 4 kg |
20 | cái | Việt Nam | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bình chữa cháy CO2 3 kg |
20 | cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bình chữa cháy CO2 5 kg |
20 | cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bình Bột chữa cháy 8 kg |
10 | cái | Việt Nam | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bột chữa cháy ABC |
2000 | kg | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Khí Nitơ (chai 40l) |
50 | chai | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Loa vòi bình MTZ 35 |
50 | bộ | Việt Nam | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Loa vòi bình bột MFZ4 chữa cháy |
200 | bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đồng hồ áp suất bình bột |
300 | chiếc | Việt Nam | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Loa vòi bình CO2 MT3 chữa cháy |
150 | bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Loa vòi bình xe đẩy MTZ 25 |
100 | chiếc | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Sơn nhũ |
300 | kg | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Sơn đỏ |
300 | kg | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Sơn đen |
200 | kg | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Sơn đen |
125 | kg | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Khí CO2 (chai 40l) |
10 | chai | Việt Nam | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đế để bình chữa cháy CO2 xe đẩy MT 24 |
5 | chiếc | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Loa vòi bình chữa cháy CO2 MT 24 |
5 | chiếc | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đế để bình xe đẩy MTZ 35 |
10 | chiếc | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đế để bình xe đẩy MTZ 25 |
10 | chiếc | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cuộn vòi chữa cháy DN50, L=20m |
5 | cái | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Lăng A D65 chữa cháy |
3 | cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Lăng B D50 chữa cháy |
3 | cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cuộn vòi chữa cháy DN65, L=20m |
5 | cái | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bình Bột chữa cháy 4 kg |
5 | cái | Việt Nam | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bình chữa cháy CO2 3 kg |
5 | cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bình chữa cháy CO2 5 kg |
5 | cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bình Bột chữa cháy 8 kg |
10 | cái | Việt Nam | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Loa vòi bình bột MFZ4 chữa cháy |
10 | bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Loa vòi bình CO2 MT3 chữa cháy |
10 | bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Loa vòi bình xe đẩy MTZ 25 |
10 | chiếc | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bình chữa cháy CO2 3 kg |
3 | cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bình chữa cháy CO2 5 kg |
5 | cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bình Bột chữa cháy 8 kg |
5 | cái | Việt Nam | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Cuộn vòi chữa cháy DN50, L=20m |
5 | cái | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Lăng A D65 chữa cháy |
5 | cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lăng B D50 chữa cháy |
10 | cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cuộn vòi chữa cháy DN65, L=20m |
5 | cái | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bình Bột chữa cháy 4 kg |
5 | cái | Việt Nam | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bình chữa cháy CO2 3 kg |
5 | cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bình chữa cháy CO2 5 kg |
5 | cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bình Bột chữa cháy 8 kg |
10 | cái | Việt Nam | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Loa vòi bình bột MFZ4 chữa cháy |
10 | bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Loa vòi bình CO2 MT3 chữa cháy |
10 | bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Loa vòi bình xe đẩy MTZ 25 |
10 | chiếc | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cuộn vòi chữa cháy DN50, L=20m |
10 | cái | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Lăng A D65 chữa cháy |
10 | cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Hộp đựng bình chữa cháy |
10 | cái | Việt Nam | 715,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Lăng B D50 chữa cháy |
10 | cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Cuộn vòi chữa cháy DN65, L=20m |
10 | cái | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bình Bột chữa cháy 4 kg |
20 | cái | Việt Nam | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bình chữa cháy CO2 3 kg |
20 | cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bình chữa cháy CO2 5 kg |
25 | cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bình Bột chữa cháy 8 kg |
10 | cái | Việt Nam | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bột chữa cháy ABC |
500 | kg | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Loa vòi bình MTZ 35 |
50 | bộ | Việt Nam | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Loa vòi bình bột MFZ4 chữa cháy |
100 | bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Đồng hồ áp suất bình bột |
50 | chiếc | Việt Nam | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Loa vòi bình CO2 MT3 chữa cháy |
100 | bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Loa vòi bình xe đẩy MTZ 25 |
100 | chiếc | Việt Nam | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đế để bình chữa cháy CO2 xe đẩy MT 24 |
10 | chiếc | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Loa vòi bình chữa cháy CO2 MT 24 |
10 | chiếc | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đế để bình xe đẩy MTZ 35 |
10 | chiếc | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Đế để bình xe đẩy MTZ 25 |
10 | chiếc | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Cuộn vòi chữa cháy DN50, L=20m |
5 | cái | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Lăng A D65 chữa cháy |
5 | cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Lăng B D50 chữa cháy |
5 | cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Cuộn vòi chữa cháy DN65, L=20m |
5 | cái | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bình Bột chữa cháy 4 kg |
10 | cái | Việt Nam | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bình chữa cháy CO2 3 kg |
10 | cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bình chữa cháy CO2 5 kg |
5 | cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bình Bột chữa cháy 8 kg |
5 | cái | Việt Nam | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bột chữa cháy ABC |
100 | kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đế để bình chữa cháy CO2 xe đẩy MT 24 |
5 | chiếc | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Loa vòi bình chữa cháy CO2 MT 24 |
5 | chiếc | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Đế để bình xe đẩy MTZ 35 |
5 | chiếc | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Đế để bình xe đẩy MTZ 25 |
5 | chiếc | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Đầu báo cháy khói địa chỉ |
10 | cái | Đài Loan | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Đầu báo cháy khói thường |
10 | cái | Đài Loan | 1,005,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Đầu báo nhiệt thường |
10 | cái | Đức | 1,005,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Nút ấn báo cháy địa chỉ |
10 | cái | Đài Loan | 1,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Chuông báo cháy thường |
10 | cái | Đài Loan | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Đèn báo cháy thường |
10 | cái | Anh | 730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Đèn báo phòng địa chỉ |
5 | cái | Đài Loan | 530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Modul điều khiển đầu báo cháy thường |
5 | cái | Trung Quốc | 1,501,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Modul điều khiển chuông |
2 | cái | Đài Loan | 1,441,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Modul cách ly sự cố ngắn mạch |
5 | cái | Việt Nam | 1,424,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Rọ hút DN200 |
2 | cái | Việt Nam | 3,677,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Rọ hút DN50 |
1 | cái | Việt Nam | 2,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Van cổng mặt bích DN200 |
2 | cái | Việt Nam | 3,952,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Van cổng mặt bích DN150 |
3 | cái | Việt Nam | 3,266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Van cổng mặt bích DN100 |
5 | cái | Việt Nam | 2,057,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Van cổng mặt bích DN40 |
2 | cái | Việt Nam | 1,565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Y lọc DN200 |
2 | cái | Việt Nam | 4,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Y lọc DN50 |
1 | cái | Việt Nam | 1,555,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Khớp nối mềm DN200 |
2 | cái | Việt Nam | 4,539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Khớp nối mềm DN150 |
2 | cái | Việt Nam | 3,099,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Khớp nối mềm DN50 |
1 | cái | Việt Nam | 1,556,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Khớp nối mềm DN40 |
1 | cái | Việt Nam | 1,278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Van một chiều lò xo DN150 |
2 | cái | Việt Nam | 4,916,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Van một chiều lò xo DN100 |
3 | cái | Việt Nam | 3,157,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Van một chiều lò xo DN40 |
1 | cái | Việt Nam | 1,338,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Van an toàn DN100 |
1 | cái | Việt Nam | 14,229,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Van bướm kèm công tắc giám sát DN150 |
5 | cái | Việt Nam | 2,768,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Trụ chữa cháy ngoài nhà DN100 |
2 | cái | Việt Nam | 6,992,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Họng tiếp nước chữa cháy |
1 | cái | Việt Nam | 3,575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Tủ chữa cháy ngoài nhà 1200x700x220 dày 1 mm, sơn tĩnh điện |
5 | cái | Việt Nam | 2,003,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Tủ chữa cháy trong nhà 1200x700x220 dày 1 mm, sơn tĩnh điện |
1 | cái | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Đèn exit hai mặt chỉ 1 hướng |
10 | cái | Việt Nam | 535,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Đèn exit hai mặt chỉ 2 hướng |
10 | cái | Việt Nam | 535,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Đèn exit một mặt không chỉ hướng |
10 | cái | Việt Nam | 535,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Đèn chiếu sáng sự cố |
10 | cái | Việt Nam | 658,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |