Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0202120596 | 0202120596 |
MINH HOANG TAIT CO.,LTD |
5.478.529.000 VND | 5.478.529.000 VND | 5.478.529.000 VND | 90 day | 90 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đế để bình xe đẩy MTZ 35 |
150 | chiếc | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đế để bình xe đẩy MTZ 25 |
150 | chiếc | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Gioăng đệm |
2 | chiếc | Việt Nam | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Vá vòi |
300 | chiếc | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Loa vòi bình CO2 MT5 chữa cháy |
300 | chiếc | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Loa vòi bình bột MFZ8 chữa cháy |
600 | chiếc | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Xi phông dẫn Khí Ni tơ bình bột chữa cháy |
250 | chiếc | Việt Nam | 287,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cân điện tử cân Bột, khí chữa cháy |
10 | chiếc | Trung Quốc | 3,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy nén khí |
5 | chiếc | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Mục 9 |
0 | Hạng mục | . | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 11 | Cáng cứu hộ đường không |
50 | Chiếc | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ đai cẩu vớt |
200 | Chiếc | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây tụt Cứu hộ-Cứu nạn |
200 | Cuộn | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây Định hướng phi 0.8mm |
205 | Cuộn | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây Cứu hô-Cứu nạn Phi 11mm |
220 | Cuộn | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ống nhòm Cứu hộ-Cứu nạn |
20 | Chiếc | Mỹ | 5,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mục 10 |
0 | Hạng mục | . | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 18 | Bút chỉ sơ đồ |
60 | Chiếc | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Giá treo Sơ đồ |
45 | Chiếc | Việt Nam | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | La bàn |
25 | Chiếc | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Áo phao cứu sinh |
900 | Chiếc | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đèn Pin CH-CN |
1 | Chiếc | Việt Nam | 280,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | La bàn |
50 | Chiếc | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ đàm cầm tay |
10 | bộ | Mỹ | 2,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phao tròn cứu sinh CH-CN |
470 | Chiếc | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây phản quang |
339 | m | Mỹ | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mục 1 |
0 | Hạng mục | . | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 28 | Đầu báo cháy khói địa chỉ |
50 | cái | Trung Quốc | 1,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đầu báo cháy khói thường |
50 | cái | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đầu báo nhiệt thường |
40 | cái | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đầu báo tia chiếu Beam |
10 | cái | Trung Quốc | 8,531,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Nút ấn báo cháy địa chỉ |
25 | cái | Trung Quốc | 1,307,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Chuông báo cháy thường |
30 | cái | Trung Quốc | 483,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đèn báo cháy thường |
25 | cái | Trung Quốc | 759,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đèn báo phòng địa chỉ |
25 | cái | Trung Quốc | 535,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Modul điều khiển đầu báo cháy thường |
20 | cái | Trung Quốc | 1,229,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Modul điều khiển chuông |
20 | cái | Trung Quốc | 1,168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Modul cách ly sự cố ngắn mạch |
5 | cái | Trung Quốc | 1,151,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bình tích áp 100l |
1 | cái | Ý | 8,665,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bình cầu chữa cháy |
40 | cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bể nước mồi 200l |
1 | cái | Việt Nam | 3,938,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đồng hồ áp lực |
5 | cái | Đức | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Rọ hút DN200 |
2 | cái | Việt Nam | 3,745,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Rọ hút DN50 |
1 | cái | Việt Nam | 2,426,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Van cổng mặt bích DN200 |
3 | cái | Việt Nam | 4,025,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Van cổng mặt bích DN150 |
6 | cái | Việt Nam | 3,327,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Van cổng mặt bích DN100 |
6 | cái | Việt Nam | 2,096,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Van cổng mặt bích DN50 |
1 | cái | Việt Nam | 1,973,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Van cổng mặt bích DN40 |
1 | cái | Việt Nam | 1,594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Y lọc DN200 |
2 | cái | Việt Nam | 4,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Y lọc DN50 |
1 | cái | Việt Nam | 1,587,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Khớp nối mềm DN200 |
2 | cái | Việt Nam | 4,623,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Khớp nối mềm DN150 |
2 | cái | Việt Nam | 3,157,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Khớp nối mềm DN50 |
1 | cái | Việt Nam | 1,585,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Khớp nối mềm DN40 |
1 | cái | Việt Nam | 1,301,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Van một chiều lò xo DN150 |
2 | cái | Việt Nam | 5,007,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Van một chiều lò xo DN100 |
3 | cái | Việt Nam | 3,216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Van một chiều lò xo DN40 |
1 | cái | Việt Nam | 1,362,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Van an toàn DN100 |
1 | cái | Việt Nam | 14,493,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Van bướm kèm công tắc giám sát DN150 |
12 | cái | Việt Nam | 2,819,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Van báo động DN150 (alarm valve) |
2 | cái | Việt Nam | 20,055,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Van giảm áp DN150 |
4 | cái | Việt Nam | 6,128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Van xả khí kép mặt bích DN50 |
2 | cái | Việt Nam | 1,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Van bi DN25 |
6 | cái | Việt Nam | 514,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Van bi DN15 |
1 | cái | Việt Nam | 269,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Công tắc dòng chảy |
2 | cái | Mỹ | 3,927,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Trụ chữa cháy ngoài nhà DN100 |
5 | cái | Việt Nam | 7,121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Họng tiếp nước chữa cháy |
5 | cái | Việt Nam | 3,648,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Tủ chữa cháy ngoài nhà 1200x700x220 dày 1 mm, sơn tĩnh điện |
8 | cái | Việt Nam | 2,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Tủ chữa cháy trong nhà 1200x700x220 dày 1 mm, sơn tĩnh điện |
8 | cái | Việt Nam | 2,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Vật tư phụ kèm theo để phục vụ lắp đặt thiết bị |
1 | lô | Việt Nam | 767,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đèn exit hai mặt chỉ 1 hướng |
55 | cái | Việt Nam | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Đèn exit hai mặt chỉ 2 hướng |
30 | cái | Việt Nam | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đèn exit một mặt không chỉ hướng |
30 | cái | Việt Nam | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đèn chiếu sáng sự cố |
20 | cái | Việt Nam | 670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Lăng Ejector hút bọt Foam |
30 | cái | Việt Nam | 3,384,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Đầu nối hỗ hợp A-B chữa cháy |
40 | cái | Việt Nam | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Hai chạc chữa cháy |
30 | cái | Việt Nam | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Lăng A D65 chữa cháy |
45 | cái | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Hộp đựng bình chữa cháy |
120 | cái | Việt Nam | 728,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Lăng B D50 chữa cháy |
35 | cái | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Mục 2 |
0 | Hạng mục | . | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 83 | Lăng phun bọt di động |
1 | cái | Việt Nam | 13,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bình chữa cháy xe đẩy CO2 MT24 |
7 | cái | Việt Nam | 2,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bình chữa cháy ABC MFZ4 |
50 | cái | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bình chữa cháy CO2 MT3 |
50 | cái | Việt Nam | 699,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bình chữa cháy MFZL8 |
50 | cái | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bọt Foam bội số nở cao |
200 | lít | Việt Nam | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Quần áo chữa cháy Amiang |
10 | bộ | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Đầu nối hỗn hợp A-B chữa cháy |
20 | cái | Việt Nam | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Quần áo công tác chữa cháy |
100 | bộ | Việt Nam | 861,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ủng công tác chữa cháy |
100 | đôi | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Mũ công tác chữa cháy |
100 | cái | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Găng tay công tác chữa cháy |
100 | đôi | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Găng tay trang bị cho TKCN DK |
300 | đôi | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Túi đeo trang bị cho TKCN |
100 | cái | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Kính bảo hộ |
100 | cái | Mỹ | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Mũ chữa cháy |
100 | cái | Việt Nam | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Găng tay cứu hộ cứu nạn |
100 | đôi | Mỹ | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Cuộn vòi chữa cháy DN65, L=20m |
25 | cái | Việt Nam | 3,283,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Cuộn vòi chữa cháy DN50, L=20m |
25 | cái | Việt Nam | 3,119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy |
100 | cái | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Hình Người Nộm huấn luyện cứu hộ cứu nạn |
10 | cái | Việt Nam | 6,588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Van ti bình chữa cháy |
1 | cái | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Mục 3 |
0 | Hạng mục | . | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 106 | Lăng phun bọt di động |
1 | cái | Việt Nam | 13,003,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bình chữa cháy xe đẩy CO2 MT24 |
10 | cái | Việt Nam | 2,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bình chữa cháy ABC MFZ4 |
100 | cái | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bình chữa cháy CO2 MT3 |
60 | cái | Việt Nam | 699,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bình chữa cháy MFZL8 |
60 | cái | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bình chữa cháy ô tô du lịch |
60 | cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bọt Foam bội số nở cao |
50 | lít | Việt Nam | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Quần áo chữa cháy Amiang |
15 | bộ | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Lăng Ejector hút bọt Foam |
10 | cái | Việt Nam | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Đầu nối hỗn hợp A-B chữa cháy |
15 | cái | Việt Nam | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Cuộn vòi chữa cháy DN50, L=20m |
10 | cái | Việt Nam | 3,119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Quần áo công tác chữa cháy |
30 | bộ | Việt Nam | 861,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Ủng công tác chữa cháy |
20 | đôi | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Mũ công tác chữa cháy |
30 | cái | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Găng tay công tác chữa cháy |
30 | đôi | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Còi báo động |
10 | cái | Trung Quốc | 254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Mục 4 |
0 | Hạng mục | . | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 123 | Ủng chữa cháy |
50 | đôi | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Phao tròn cứu sinh CH-CN |
50 | cái | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Áo phao cứu sinh CH-CN |
40 | cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Phao bè cứu sinh CH-CN |
3 | cái | Việt Nam | 12,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Giày vải |
100 | đôi | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Khẩu trang chuyên dụng |
10 | thùng | Mỹ | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ đàm cầm tay |
10 | bộ | Mỹ | 2,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Mặt nạ phòng độc |
20 | cái | Mỹ | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Thang dây |
20 | cái | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Thang nhôm rút |
10 | cái | Nhật Bản | 5,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ đàm Icom (cầm tay) |
10 | bộ | Nhật Bản | 3,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | La bàn |
20 | cái | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Loa cầm tay |
1 | cái | Nhật Bản | 226,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Mục 5 |
0 | Hạng mục | . | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 137 | Bình chữa cháy xe đẩy CO2 MT24 |
30 | cái | Việt Nam | 2,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bình chữa cháy ABC MFZ4 |
20 | cái | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bình chữa cháy CO2 MT3 |
20 | cái | Việt Nam | 699,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bình chữa cháy MFZL8 |
30 | cái | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bình chữa cháy ô tô du lịch |
50 | cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Lăng Ejector hút bọt Foam |
30 | cái | Việt Nam | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Đầu nối hỗ hợp A-B chữa cháy |
30 | cái | Việt Nam | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Cuộn vòi chữa cháy DN50, L=20m |
40 | cái | Việt Nam | 3,119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Quần áo công tác chữa cháy |
50 | bộ | Việt Nam | 861,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Ủng công tác chữa cháy |
40 | đôi | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Mũ công tác chữa cháy |
100 | cái | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Găng tay công tác chữa cháy |
20 | đôi | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bạt che |
300 | m2 | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Rào chắn |
1 | chiếc | Việt Nam | 393,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Mục 6 |
0 | Hạng mục | . | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 152 | Quần áo bảo hộ lao động |
70 | bộ | Việt Nam | 331,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Ủng bảo hộ lao động |
70 | đôi | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Mũ bảo hộ lao động |
70 | cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Găng tay bảo hộ lao động |
70 | đôi | Mỹ | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Loa cầm tay dùng pin, có còi XB 11S-TQ |
10 | cái | Nhật Bản | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Ba chạc chữa cháy |
10 | cái | Việt Nam | 1,657,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Hai chạc chữa cháy |
10 | cái | Việt Nam | 828,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Lăng A D65 chữa cháy |
40 | cái | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Lăng B D50 chữa cháy |
40 | cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Đèn pin cứu hộ - cứu nạn |
40 | cái | Việt Nam | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Mục 7 |
0 | Hạng mục | . | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 163 | Loa vòi bình MTZ 35 |
50 | bộ | Việt Nam | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Loa vòi bình bột MFZ4 chữa cháy |
200 | bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Đồng hồ áp suất bình bột |
300 | chiếc | Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Loa vòi bình CO2 MT3 chữa cháy |
150 | bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Loa vòi bình xe đẩy MTZ 25 |
100 | chiếc | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Sơn nhũ |
500 | kg | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Sơn đỏ |
500 | kg | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Sơn đen |
500 | kg | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Mục 8 |
0 | Hạng mục | . | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 172 | Sơn đen |
200 | kg | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Khí CO2 (chai 40l) |
40 | chai | Việt Nam | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Đế để bình chữa cháy CO2 xe đẩy MT 24 |
10 | chiếc | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Loa vòi bình chữa cháy CO2 MT 24 |
10 | chiếc | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |