Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104777619 | 0104777619 |
HUNG HUONG TELECOM - ELECTRON ELECTRICITY - ENGINEERING -TRADINGJOINT STOCK COMPANY |
696.936.000 VND | 696.936.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện trở 10k |
10 | Chiếc | Nhật | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Quạt |
3 | Chiếc | Nhật | 1,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đi ốt 1N4007 |
6 | Chiếc | Nhật | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Diode Zener 51V, 1W |
4 | Chiếc | Nhật | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Rơ le 5V, 2A, 8 chân |
6 | Chiếc | Nhật | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bán dẫn công suất |
50 | Chiếc | Mỹ | 70,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Phím bấm |
150 | Chiếc | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Micro 2,2 Kw |
50 | Chiếc | Nhật | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Loa 8Ω |
50 | Chiếc | Nhật | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đi ốt |
30 | Chiếc | Nhật | 600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đi ốt |
20 | Chiếc | Nhật | 600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đi ốt 2AP9 |
40 | Chiếc | Nhật | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Biển áp phối hợp bọc kim |
50 | Chiếc | Nhật | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bán dẫn |
80 | Chiếc | Nhật | 3,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bán dẫn |
22 | Chiếc | Nhật | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bán dẫn |
26 | Chiếc | Nhật | 6,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bán dẫn |
40 | Chiếc | Nhật | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dao động thạch anh 20,48MHz |
10 | Chiếc | Nhật | 839,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Rơ le chuyển mạch cao tần |
25 | Chiếc | Nhật | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vi mạch |
40 | Chiếc | Nhật | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vi mạch |
30 | Chiếc | Nhật | 3,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Vi mạch |
12 | Chiếc | Nhật | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Vi mạch |
30 | Chiếc | Nhật | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Lọc chế độ |
40 | Chiếc | Nhật | 88,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ lọc chế độ |
23 | Chiếc | Nhật | 151,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ lọc thạch anh 71,68 MHz |
20 | Chiếc | Hàn Quốc | 19,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cụm ống nói tổ hợp cầm tay |
50 | Chiếc | Hàn Quốc | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đi ốt |
80 | Chiếc | Hàn Quốc | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bán dẫn |
18 | Chiếc | Hàn Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bán dẫn công suẩt |
4 | Chiếc | Nhật | 4,298,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dao dộng mạch anh 96.000 MHz |
40 | Chiếc | Nhật | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Rơ le |
50 | Chiếc | Nhật | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Vi mạch |
30 | Chiếc | Nhật | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vi mạch |
25 | Chiếc | Nhật | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Vi mạch |
22 | Chiếc | Nhật | 187,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Vi mạch |
25 | Chiếc | Nhật | 7,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Màn hình |
10 | Chiếc | Nhật | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Vi điều khiển |
5 | Chiếc | Nhật Bản | 7,656,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng |
30 | Chiếc | Nhật Bản | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bán dẫn |
10 | Chiếc | Mỹ | 144,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Chiết áp |
3 | Chiếc | Hàn Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đầu Conector cao tần |
2 | Chiếc | Mỹ | 1,174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Biến áp phối hợp, ghép tầng lõi |
5 | Chiếc | Hàn Quốc | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | IC |
2 | Chiếc | Mỹ | 4,257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | IC |
2 | Chiếc | Mỹ | 5,109,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lõi |
3 | Chiếc | Nhật | 1,248,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Kìm bóp đầu dây |
5 | Chiếc | Đài Loan | 669,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Thiếc hàn |
5 | Cuộn | Đài Loan | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dây dù dẹt |
400 | Mét | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cáp luồng |
200 | Mét | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tủ |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,070,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dây line điện thoại |
100 | Cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Hộp diêm điện thoại - đấu dây |
200 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Hộp đầu cáp 10x2 |
4 | Cái | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Hộp đầu cáp 20x2 |
4 | Cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Hộp đầu cáp 30x2 |
4 | Cái | Việt Nam | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Hộp đầu cáp 50x2 |
4 | Cái | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Măng xông cáp quang 48 sợi |
2 | Cái | Hàn Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Măng xông cáp quang 12 sợi |
5 | Cái | Hàn Quốc | 355,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chổi lông |
22 | Cái | Việt nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cáp mạng cate6 |
1 | Thùng | Hàn Quốc | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Hạt RJ 45 |
10 | Hộp | Hàn Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Hạt RJ 11 |
40 | Túi | Hàn Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Rệp nối cáp 3M |
40 | Túi | Việt nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dây nhảy quang |
30 | Sợi | Đài Loan | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Dây nhảy quang |
30 | Sợi | Đài Loan | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Phiến Krone |
50 | Cái | Đức | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Pin máy |
10 | Bình | Anh | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cáp đầu thu phát |
10 | Cái | Úc | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Pin máy |
15 | Viên | Anh | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Hot-mic |
10 | Cái | Anh | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cáp mini |
15 | Cái | Anh | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Dây nguồn |
15 | Cái | Anh | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đầu nối mini |
15 | Cái | Anh | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cầu chì |
15 | Cái | Anh | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Adapter |
15 | Cái | Anh | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Gioăng cao su lớn |
15 | Cái | Anh | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Pin |
20 | Viên | New Zeland | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | An ten |
15 | Cái | New Zeland | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Đế xạc |
15 | Cái | New Zeland | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Adapter |
15 | Cái | New Zeland | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Màn hình |
15 | Cái | New Zeland | 1,128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Kẹp chữ D |
15 | Cái | New Zeland | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Kẹp thắt lưng |
15 | Cái | New Zeland | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bao đeo |
15 | Cái | New Zeland | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bao chống nước |
20 | Cái | New Zeland | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Dây điện |
200 | Mét | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Núm volume máy thu phát |
150 | Cái | Việt Nam | 59,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Dây tổ hợp bộ kết nối |
5 | Cái | Mỹ | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Dây tổ hợp bộ kết nối |
5 | Cái | Mỹ | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Dây tổ hợp máy |
5 | Cái | New zeland | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Dây tổ hợp máy |
5 | Cái | Úc | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Dây tổ hợp máy |
5 | Cái | Úc | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Dây tổ hợp máy |
5 | Cái | Ý | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Pin 2500mAh |
10 | Viên | Ý | 1,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Pin máy |
50 | Viên | Nhật | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Pin cho bộ điều khiển xa |
30 | Viên | Nhật | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Ắc quy kín khí 12v -100Ah |
4 | Bình | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Pin sạc AA 2500mAh |
150 | Viên | Nhật | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Vi mạch |
15 | Chiếc | Nhật | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Vi mạch |
10 | Chiếc | Nhật | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Vi mạch |
20 | Chiếc | Nhật | 8,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bán dẫn |
35 | Chiếc | Nhật | 184,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ nguồn dạng tĩnh |
5 | Chiếc | Nhật | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bán dẫn |
15 | Chiếc | Mỹ | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bán dẫn |
10 | Chiếc | Nhật | 775,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bán dẫn |
10 | Chiếc | Mỹ | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | IC SMD LMX1601 |
10 | Chiếc | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Mô đun nguồn 24v/150W |
6 | Chiếc | Nhật | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bán dẫn |
10 | Chiếc | Mỹ | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | IC |
10 | Chiếc | Mỹ | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | IC |
12 | Chiếc | Nhật | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | IC |
10 | Chiếc | Nhật | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bán dẫn |
13 | Chiếc | Nhật | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bán dẫn |
10 | Chiếc | Nhật | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bộ lọc thạch anh 10,24MHz |
25 | Chiếc | Nhật | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Module đổi nguồn |
3 | Chiếc | Nhật | 4,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | IC |
25 | Chiếc | Nhật | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | IC |
15 | Chiếc | Nhật | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | IC |
10 | Chiếc | Nhật | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | IC |
5 | Chiếc | Nhật | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Transitor |
17 | Chiếc | Nhật | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Transitor |
10 | Chiếc | Nhật | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Transitor |
15 | Chiếc | Nhật | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Điốt |
15 | Chiếc | Nhật | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Điện trở 1k |
40 | Chiếc | Nhật | 15,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |