Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104923115 | Công ty Cổ phần Đầu tư và Giải pháp Thiết bị Việt Nam và Tổng Công ty Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp Quốc phòng (viết tắt là: Liên danh VINES-GAET). |
VIETNAM EQUIPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
106.435.563.000 VND | 106.435.563.000 VND | 180 day | ||
| 2 | vn0100283055 | Công ty Cổ phần Đầu tư và Giải pháp Thiết bị Việt Nam và Tổng Công ty Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp Quốc phòng (viết tắt là: Liên danh VINES-GAET). |
Defense economic technical industry corporation |
106.435.563.000 VND | 106.435.563.000 VND | 180 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | VIETNAM EQUIPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | Defense economic technical industry corporation | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy tiện CNC 2 trục |
1 | Chiếc | Đài Loan | 2,281,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy phay CNC |
1 | Chiếc | Đài Loan | 3,203,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy cắt dây CNC |
1 | Chiếc | Đài Loan | 2,805,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy cưa vòng |
1 | Chiếc | Đài Loan | 1,486,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy mài phẳng bán tự động |
1 | Chiếc | Đài Loan | 1,996,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy mài tròn |
1 | Chiếc | Đài Loan | 2,590,243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy cắt đột liên hợp |
1 | Chiếc | Đài Loan | 1,791,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy laser tẩy gỉ sét |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 635,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy khoan bàn |
2 | Chiếc | Đài Loan | 97,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy hàn hồ quang xoay chiều |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 19,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy hàn TIG AC/DC |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 66,714,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy hàn MIG |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 48,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy cắt Plasma |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 22,658,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy cắt con rùa |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 7,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tủ dụng cụ 365 chi tiết |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 39,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Xe đẩy chuyên dụng |
3 | Chiếc | Việt Nam | 9,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bàn thực hành điện, điện tử |
5 | Chiếc | Việt Nam | 124,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bàn thực hành đa năng |
9 | Chiếc | Việt Nam | 59,622,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tổ hợp thực hành cấu kiện và lắp ráp mạch điện - điện tử cơ bản |
1 | Bộ | Tây Ban Nha | 1,030,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tổ hợp thực hành kỹ thuật xung – số |
1 | Bộ | Tây Ban Nha | 231,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tổ hợp thực hành kỹ thuật xử lý tín hiệu số |
1 | Bộ | Tây Ban Nha | 722,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tổ hợp thực hành nguyên lý ăng ten |
1 | Bộ | Tây Ban Nha | 1,651,222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tổ hợp thực hành điều khiển động cơ điện một chiều (DC) |
1 | Bộ | Tây Ban Nha | 821,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tổ hợp thực hành động cơ điện xoay chiều |
1 | Bộ | Tây Ban Nha | 815,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tổ hợp thực hành điện tử công suất |
1 | Bộ | Tây Ban Nha | 1,601,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tổ hợp thực hành chuyển đổi số/tương tự |
1 | Bộ | Tây Ban Nha | 740,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đồng hồ vạn năng chỉ thị số |
5 | Chiếc | Anh | 88,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Máy đo tham số linh kiện |
2 | Chiếc | Malaysia | 550,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máy hiện sóng loại 4 kênh (số và tương tự) 500 MHz |
2 | Chiếc | Séc | 1,301,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Máy đo tổng hợp cầm tay |
2 | Chiếc | Malaysia | 1,691,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Máy phân tích phổ và tín hiệu 4GHz |
1 | Chiếc | Đức | 3,262,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Máy phân tích mạng véc-tơ |
1 | Chiếc | Đức | 3,517,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Máy phát sóng cao tần, điều chế xung 20 GHz |
1 | Chiếc | Séc | 2,999,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Nguồn điện DC công suất lớn |
1 | Chiếc | Malaysia | 112,530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thiết bị phân tích hệ thống thông tin liên lạc |
1 | Chiếc | Mỹ | 1,852,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ thiết bị đồng bộ kiểm tra thu-phát cao tần và thoại của máy thông tin vô tuyến. Mỗi bộ gồm: Máy đo thông tin tổng hợp; Nguồn một chiều 800W, 4 đầu ra; Phần mềm kiểm tra tự động (Analog radio tests); Tủ rack lắp đặt và phụ kiện. |
1 | Bộ | Đức/Malaysia/Đức/Việt Nam | 5,472,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thiết bị kiểm tra ăng ten và cáp tín hiệu |
1 | Chiếc | Malaysia | 832,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Nguồn DC |
1 | Chiếc | Malaysia | 240,130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ công cụ tháo lắp thiết bị thông tin |
1 | Chiếc | Mỹ | 105,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Thiết bị kiểm tra bo mạch |
1 | Chiếc | Mỹ | 3,685,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thiết bị phân tích hệ thống thông tin liên lạc |
1 | Chiếc | Mỹ | 1,852,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thiết bị kiểm tra máy thu định vị vệ tinh |
1 | Chiếc | Séc | 5,751,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Máy đo tham số linh kiện điện tử |
1 | Chiếc | Malaysia | 1,148,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đồng hồ đo đa năng để bàn |
3 | Chiếc | Séc | 96,530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Máy phát tín hiệu âm tần |
2 | Chiếc | Séc | 133,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Máy hiện sóng và đo logic |
1 | Chiếc | Séc | 2,960,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Trạm tháo hàn linh kiện điện tử |
2 | Chiếc | Đài Loan | 28,135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ phục hồi hỏng hóc bo mạch |
1 | Chiếc | Mỹ | 72,151,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Máy phân tích phổ để bàn |
1 | Chiếc | Séc | 889,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Máy hiện sóng 100 MHz |
1 | Chiếc | Séc | 224,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ chuyển đổi đầu nối cao tần |
1 | Chiếc | Mỹ | 58,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Máy thu giám sát vô tuyến phát hiện can nhiễu thông tin vô tuyến |
1 | Chiếc | Malaysia | 3,465,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Máy hiện sóng đo giao thức thông tin |
1 | Chiếc | Séc | 1,304,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Máy đo trở kháng |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 562,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Nguồn đo lường 4 kênh |
1 | Chiếc | Malaysia | 225,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Đồng hồ vạn năng |
4 | Chiếc | Mỹ | 23,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Máy kiểm tra tham số pin, ắc quy |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 355,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tải điện tử |
1 | Chiếc | Đài Loan | 98,018,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kẹp đo dòng, áp |
1 | Chiếc | Đài Loan | 16,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Máy hiện sóng có đo đa năng DC/AC |
1 | Chiếc | Séc | 545,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ thiết bị đồng bộ kiểm tra thu-phát cao tần và thoại của máy thông tin vô tuyến. Mỗi bộ gồm: Máy đo thông tin tổng hợp; Nguồn một chiều 800W, 4 đầu ra; Phần mềm kiểm tra tự động (Analog radio tests); Tủ rack lắp đặt và phụ kiện. |
1 | Bộ | Đức/Malaysia/Đức/Việt Nam | 5,472,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Thiết bị kiểm tra ăng ten và cáp tín hiệu |
1 | Chiếc | Malaysia | 832,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Nguồn DC |
1 | Chiếc | Malaysia | 240,130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ công cụ tháo lắp thiết bị thông tin |
1 | Chiếc | Mỹ | 105,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thiết bị kiểm tra bo mạch |
1 | Chiếc | Mỹ | 3,685,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Thiết bị phân tích hệ thống thông tin liên lạc |
1 | Chiếc | Mỹ | 1,852,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Thiết bị kiểm tra máy thu định vị vệ tinh |
1 | Chiếc | Séc | 5,751,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Máy đo tham số linh kiện điện tử |
1 | Chiếc | Malaysia | 1,148,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đồng hồ đo đa năng để bàn |
3 | Chiếc | Séc | 96,530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Máy phát tín hiệu âm tần |
2 | Chiếc | Séc | 133,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Máy hiện sóng và đo logic |
1 | Chiếc | Séc | 2,960,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Trạm tháo hàn linh kiện điện tử |
2 | Chiếc | Đài Loan | 28,135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ phục hồi hỏng hóc bo mạch |
1 | Chiếc | Mỹ | 72,151,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Máy phân tích phổ để bàn |
1 | Chiếc | Séc | 889,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Máy hiện sóng 100 MHz |
1 | Chiếc | Séc | 224,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ chuyển đổi đầu nối cao tần |
1 | Chiếc | Mỹ | 58,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Máy thu giám sát vô tuyến phát hiện can nhiễu thông tin vô tuyến |
1 | Chiếc | Malaysia | 3,465,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Máy hiện sóng đo giao thức thông tin |
1 | Chiếc | Séc | 1,304,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Máy đo trở kháng |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 562,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Nguồn đo lường 4 kênh |
1 | Chiếc | Malaysia | 225,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đồng hồ vạn năng |
4 | Chiếc | Mỹ | 23,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Máy kiểm tra tham số pin, ắc quy |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 355,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Tải điện tử |
1 | Chiếc | Đài Loan | 98,018,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Kẹp đo dòng, áp |
1 | Chiếc | Đài Loan | 16,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Máy hiện sóng có đo đa năng DC/AC |
1 | Bộ | Séc | 545,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |