Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201197846 |
VISHIP MARINE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
21.951.560.000 VND | 21.951.560.000 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201300927 | VU HOANG MINH TRADING COMPANY LIMITED | Bid price is higher |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cảm biến áp lực dầu nhờn cho máy YANMAR 6EY26W |
15 | Cái | Nhật Bản | 16,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cảm biến áp lực nước cho máy YANMAR 6EY26W |
15 | Cái | Nhật Bản | 16,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đầu đo nhiệt kế nước làm mát cho máy YANMAR 6EY26W |
15 | Cái | Nhật Bản | 3,330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Màn hình hiển thị điều khiển máy chính cho máy YANMAR 6EY26W |
1 | Cái | Đức | 106,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ điều chỉnh áp lực khí nén điều khiển máy chính cho máy YANMAR 6EY26W |
2 | Cái | Đức | 207,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Van điện từ đóng mở hộp số cho máy YANMAR 6EY26W |
15 | Bộ | Nhật Bản | 14,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Van điện từ trước van giảm áp khí khởi động máy chính cho máy YANMAR 6EY26W |
10 | Cái | Mỹ | 15,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Trục chân vịt giữa tàu KN1482C |
3 | Cái | Việt Nam | 1,520,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Trục chân vịt mạn tàu KN1482C |
4 | Cái | Việt Nam | 1,700,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đầu bơm piston cao áp (03 piston), Plàm việc =60Kg/cm2 |
2 | Cái | Mỹ | 100,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dầu bơm cao áp |
4 | Chai | Mỹ | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lọc tách muối SW 30-2540 |
6 | Cái | Mỹ | 43,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Lõi lọc cao áp tách muối Paker W1050398 |
6 | Cái | Mỹ | 90,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dầu bơm cao áp |
10 | Chai | Mỹ | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bơm giải nhiệt lạnh khô 1,1kw |
2 | Cái | Ý | 38,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bơm nước ngọt 0,75kw |
2 | Cái | Ý | 18,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bơm giải nhiệt lạnh ướt 2,2kw |
2 | Cái | Ý | 46,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bơm làm mát điều hòa |
2 | Cái | Ý | 42,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bơm hút khô 1.5kw |
2 | Cái | Ý | 45,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ vật tư bảo dưỡng trung gian (2000h hoặc 3 tháng) bao gồm các gioăng làm kín trống lọc và phần ống cấp đầu vào/ra cho máy lọc dầu Flex Module P605 |
6 | Bộ | Ý | 22,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ vật tư bảo dưỡng lớn (5000h hoặc 1 năm) bao gồm dây đai truyền động, gối ma sát, và các vòng bi cho phần truyền động bên dưới của máy lọc cho máy lọc dầu Flex Module P605 |
2 | Bộ | Malaysia | 73,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ vật tư bảo dưỡng 3 năm bao gồm các gioăng, vòng bi, cao su gối đỡ cho phần thân và chân máy cho máy lọc dầu Flex Module P605 |
3 | Bộ | Anh Quốc | 14,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Trục đứng |
1 | Cái | Ba Lan | 300,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ống cấp |
1 | Cái | Ấn Độ | 187,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Chồng nón |
64 | Cái | Ấn Độ | 9,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giá định vị chồng nón |
1 | Cái | Ấn Độ | 45,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vòng bi |
2 | Cái | Ý | 8,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Vòng bi |
2 | Cái | Malaysia | 13,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Gioăng làm kín cho bơm |
2 | Cái | Áo | 10,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ vật tư bảo dưỡng gồm phớt làm kín cơ khí, các gioăng làm kín, gioăng tròn cho bơm |
2 | Bộ | Áo | 39,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Khớp nối truyền động giữa mô tơ và bơm cho bơm |
2 | Cái | Áo | 11,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Miếng khớp nối mềm đàn hồi cho bơm |
2 | Cái | Áo | 3,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Lò xo hình trụ 6 bar cho bơm |
2 | Cái | Áo | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Áo phớt làm kín |
2 | Cái | Áo | 12,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ống nước thoát |
2 | Cái | Áo | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Gioăng làm kín bích bơm |
2 | Cái | Thụy Điển | 505,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Phôi bạc trục chân vịt tàu KN750 (bạc trước) |
3 | Cái | Anh Quốc | 123,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Phôi bạc trục chân vịt tàu KN750 (bạc giữa) |
3 | Cái | Anh Quốc | 111,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Phôi bạc trục chân vịt tàu KN750 (bạc sau) |
3 | Cái | Anh Quốc | 159,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bơm dầu cháy cho máy YANMAR 12AYM-WET |
2 | Cái | Nhật Bản | 142,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bơm dầu nhờn cho máy YANMAR 12AYM-WET |
2 | Cái | Nhật Bản | 205,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Cụm bơm cao áp phải cho máy YANMAR 12AYM-WET |
1 | Cụm | Nhật Bản | 659,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cụm bơm cao áp trái cho máy YANMAR 12AYM-WET |
1 | Cụm | Nhật Bản | 659,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Vòng bi trục bơm nước ngọt cho máy YANMAR 12AYM-WET |
20 | Cái | Nhật Bản | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Động cơ khởi động cho máy YANMAR 12AYM-WET |
1 | Cái | Nhật Bản | 148,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Sinh hàn dầu nhờn cho máy YANMAR 12AYM-WET |
1 | Cái | Nhật Bản | 179,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cảm biến áp lực khí nạp cho máy YANMAR 12AYM-WET |
5 | Cái | Nhật Bản | 18,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cảm biến nhiệt độ nước ngọt cho máy YANMAR 12AYM-WET |
5 | Cái | Nhật Bản | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cảm biến tốc độ máy cho máy YANMAR 12AYM-WET |
5 | Cái | Nhật Bản | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bơm cao áp cho máy YANMAR 6EY26W |
1 | Bộ | Nhật Bản | 245,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bơm dầu cháy cho máy YANMAR 6EY26W |
1 | Cái | Nhật Bản | 230,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Piston lunger bơm cao áp cho máy YANMAR 6EY26W |
10 | Bộ | Nhật Bản | 74,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cánh bơm nước biển, gang cho máy YANMAR 6EY26W |
6 | Cái | Nhật Bản | 60,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cánh bơm nước biển, đồng cho máy YANMAR 6EY26W |
6 | Cái | Nhật Bản | 77,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cảm biến tốc độ máy cho máy YANMAR 6EY26W |
12 | Cái | Nhật Bản | 16,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |