Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106947305 | 0106947305 |
IZUMO TRADING COMPANY LIMITED |
990.000.000 VND | 990.000.000 VND | 20 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103702219 | 0103702219 | A2Z GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED | Higher price | |
| 2 | vn0108579294 | 0108579294 | BINH PHUONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED | Higher price |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | XE CHỈ HUY 4x4 (Nhãn hiệu CTV-1 do Norinco, Trung Quốc sản xuất năm 2019) 'Kích thước: 5107 x 2210 x 2483 |
1 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Quạt điều hòa |
7 | cái | Trung Quốc | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Két nước |
2 | cái | Trung Quốc | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Puly két làm mát |
17 | Cụm | Trung Quốc | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Puly máy nén khí |
7 | Cụm | Trung Quốc | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | XE TẢI 15T (Nhãn hiệu EQDWZ501 do Norinco, Trung Quốc sản xuất năm 2019) Kích thước: 8930 x 2500 x 3490 |
1 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Trục chữ thập cầu trước |
2 | cái | Trung Quốc | 35,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | RƠ MOOC MÁY NÉN KHÍ CK250 (Nhãn hiệu CK250 do Norinco, Trung Quốc sản xuất năm 2019) |
1 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ống dẫn máy nén khí (2SN DN51 DIN 20022/EN 853 SIZE 2'' WP 12Mpa/1740PSI MEE160253) |
100 | m | Trung Quốc | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | RƠ MOOC MÁY NÉN KHÍ CK250 (Nhãn hiệu CK250 do Norinco, Trung Quốc sản xuất năm 2019) |
1 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cuộn dây hơi cho xe đầu kéo (J-FLEX PU-TUBE 12x8; WB3HOK137) |
100 | m | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đầu khớp nối đồng bộ với dây hơi cho đầu kéo |
20 | bộ | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | MÁY TRỘN BÊ TÔNG DƯỚI 1.5m3 (Nhãn hiệu J350 do XCMG, Trung Quốc sản xuất năm 2019) |
1 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây Curoa (B-1450) |
10 | cái | Trung Quốc | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | XE TÉC CHỞ NƯỚC (Nhãn hiệu EQNWS80 do Norinco, Trung Quốc sản xuất năm 2019) |
1 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cảm biến áp suất điều hòa (PY201 - 20B) |
20 | cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | XE BUS 22 CHỖ (Nhãn hiệu EQVK201M do Norinco, Trung Quốc sản xuất năm 2019) |
1 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Két nước làm mát (1300010-TZ01. EQVK201M) |
2 | cái | Trung Quốc | 48,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | XE CẦN CẨU 16 T (Nhãn hiệu XND16 do XCMG, Trung Quốc sản xuất năm 2019) |
1 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chân đế giữ ổn định (137800528) |
5 | cái | Trung Quốc | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dây cáp cho cần cẩu. (110502338) |
300 | m | Trung Quốc | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | XE BEN TỰ ĐỔ 10m3 (Nhãn hiệu EQZX101 do XCMG, Trung Quốc sản xuất năm 2019) |
1 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ nhíp
1. Rear Leaf Spring Assembly: 2913010-T3B301Y
2. Locating Pin: 2901113-T3B301Y
3. Cover Plate. Rear Suspension: 2902105-ND500
4. Cushion Block. Rear Suspension: 2902109-T3B301Y
5. U-bolt Bottom Plate: 2902115-KS110 |
2 | bộ | Trung Quốc | 40,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ly hợp và bàn ép ly hợp |
2 | bộ | Trung Quốc | 18,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | XE TẢI 5T (Nhãn hiệu EQDWZ301 do Norinco, Trung Quốc sản xuất năm 2019) |
1 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Công tắc rùa thỏ |
10 | bộ | Trung Quốc | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | MÁY LU RUNG 10T (Nhãn hiệu XNY103H do XCMG, Trung Quốc sản xuất năm 2019) |
1 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dàn ngưng tụ điều hòa (803587085) |
2 | bộ | Trung Quốc | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Pít tông của bơm tay |
2 | bộ | Trung Quốc | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Máy nén điều hòa (803548383) |
2 | bộ | Trung Quốc | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | MÁY LU RUNG 10T (Nhãn hiệu XNY103H do XCMG, Trung Quốc sản xuất năm 2019) |
1 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đồng hồ đo giờ máy |
2 | bộ | Trung Quốc | 50,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Máy phát điện (800157059) |
2 | bộ | Trung Quốc | 18,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | MÁY LU RUNG 10T (Nhãn hiệu XNY103H do XCMG, Trung Quốc sản xuất năm 2019) |
1 | hm | Trung Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Van khóa thủy lực ở dưới ghế lái |
2 | bộ | Trung Quốc | 17,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |