Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng đủ yêu cầu của E-HSMT, Có giá dự thầu thấp hơn giá kế hoạch.
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101953129 | 0101953129 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIETLAND và CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC AN và CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 4.423.855.000 VND | 4.423.855.000 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIETLAND | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC AN | sub-partnership |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | sub-partnership |
1 |
Bông hút y tế |
An Lành
|
160 |
Kg |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
168,000 |
|
2 |
Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa Peracetic acid 0.15% |
Dr Weigert
|
20 |
Hộp |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
2,400,000 |
|
3 |
Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa Peracetic acid 0.15% |
Dr Weigert
|
100 |
Túi |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
130,000 |
|
4 |
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme chứa Protease |
Dr Weigert
|
12 |
Chai |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
465,000 |
|
5 |
Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế |
Dr Weigert
|
10 |
Bình |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
250,000 |
|
6 |
Bột bó 15cm x 2,7m |
Greetmed
|
300 |
Cuộn |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
14,000 |
|
7 |
Bột bó 20cm x 2,7m |
Greetmed
|
300 |
Cuộn |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
21,000 |
|
8 |
Băng xô (10cm x 2,5m) |
Lợi Thành
|
3.000 |
Cuộn |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
1,400 |
|
9 |
Băng dính (5cm x 5m) |
Urgo
|
2.100 |
Cuộn |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Thái Lan
|
40,300 |
|
10 |
Gạc hút khổ 0,8m |
An Lành
|
8.000 |
Mét |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
4,000 |
|
11 |
Gạc tiệt trùng (10cm x 10cm x 6 lớp) |
An Lành
|
3.500 |
Gói |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
6,000 |
|
12 |
Gạc phẫu thuật nôi soi 3,5 x 7,5 cm x 6 lớp vô trùng |
An Lành
|
150 |
Gói |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
6,000 |
|
13 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6lớp |
An Lành
|
600 |
Gói |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
30,000 |
|
14 |
Bơm tiêm 1cc |
MPV
|
4.000 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
680 |
|
15 |
Bơm tiêm 3cc |
MPV
|
3.000 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
680 |
|
16 |
Bơm tiêm 5cc |
MPV
|
150.000 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
720 |
|
17 |
Bơm tiêm 10cc |
MPV
|
140.000 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
980 |
|
18 |
Bơm tiêm 20cc |
MPV
|
5.000 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
1,850 |
|
19 |
Bơm tiêm 50cc (đầu nhỏ) |
MPV
|
3.000 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
4,500 |
|
20 |
Bơm tiêm 50cc đầu to (Cho ăn) |
MPV
|
500 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
4,500 |
|
21 |
Kim cánh bướm (0,5x15mm) đốc vàng |
B.Braun
|
30.000 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Malaysia
|
6,000 |
|
22 |
Kim chích máu |
Sterilance
|
15 |
Hộp |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
100,000 |
|
23 |
Kim lấy thuốc các cỡ |
Kawa
|
25.000 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
500 |
|
24 |
Kim luồn tĩnh mạch (số 18, 20, 22) |
Neotec
|
4.000 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Singapore
|
5,000 |
|
25 |
Kim luồn tĩnh mạch người lớn an toàn (số 18, 20, 22) |
B.Braun
|
1.000 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Malaysia
|
17,000 |
|
26 |
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em (số 24, 26) |
B.Braun
|
200 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Malaysia
|
17,000 |
|
27 |
Kim gây tê tủy sống 25G -3/ 1/2 (đốc vàng) |
B.Braun
|
600 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Nhật Bản
|
27,000 |
|
28 |
Kim châm cứu các số |
Changchun AIK medical
|
80.000 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
550 |
|
29 |
Dây truyền dịch |
Kawa
|
85.000 |
Bộ |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
4,500 |
|
30 |
Dây truyền khí Oxy 2 nhánh NL + TE |
Greetmed
|
800 |
Sợi |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
6,000 |
|
31 |
Dây truyền máu |
Doowon
|
80 |
Bộ |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Hàn Quốc
|
13,000 |
|
32 |
Dây nối bơm tiêm điện ( 140cm) |
Hangzhou Jinlin (Kyoling)
|
800 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
9,000 |
|
33 |
Găng tay khám |
Topglove
|
85.000 |
Đôi |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Malaysia
|
1,870 |
|
34 |
Găng tay tiệt trùng |
Topglove
|
6.000 |
Đôi |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Malaysia
|
5,000 |
|
35 |
Găng tay dài sản tiệt trùng |
Nam Tín
|
1.000 |
Đôi |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
17,000 |
|
36 |
Túi nước tiểu Chất liệu nhựa |
Greetmed
|
2.500 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
5,000 |
|
37 |
Canyn mayo |
Greetmed
|
100 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
9,000 |
|
38 |
Canuyn mở khí quản |
Greetmed
|
10 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
100,000 |
|
39 |
Ống đặt nội khí quản có cớp ( Các số) |
Hangzhou Jinlin (Kyoling)
|
1.200 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
20,000 |
|
40 |
Ống đặt nội khí quản không cớp ( Các số) |
Hangzhou Jinlin (Kyoling)
|
20 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
20,000 |
|
41 |
Ống nội khí quản có cớp hình chữ U (Mổ cắt Amydan) số 5-6,5 |
Hangzhou Jinlin (Kyoling)
|
30 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
20,000 |
|
42 |
Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi |
Nopa
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
4,000,000 |
|
43 |
Sonde Foley 2 chạc ( từ số 16-20) |
Uro Technology
|
2.000 |
Bộ |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Malaysia
|
6,500 |
|
44 |
Sonde Folay 3 chạc ( từ số 16-20) |
Uro Technology
|
100 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Malaysia
|
41,000 |
|
45 |
Sonde dạ dày người lớn (số 16+ 18) |
Symphon
|
700 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đài Loan
|
7,500 |
|
46 |
Bộ rửa dạ dày |
Greetmed
|
100 |
Bộ |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
150,000 |
|
47 |
Bộ hút đờm kín |
Bioteque
|
10 |
Bộ |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đài Loan
|
220,000 |
|
48 |
Kerh mổ mật (Sonde dẫn lưu kẹt ống mật) |
Greetmed
|
10 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
18,000 |
|
49 |
Dây hút nhớt, không nắp |
MPV
|
6.000 |
Sợi |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
3,000 |
|
50 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
B.Braun
|
30 |
Bộ |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
750,000 |
|
51 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
Baihe
|
36 |
Bộ |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
310,000 |
|
52 |
Film XQ kỹ thuật số (dùng cho máy chụp DR) 8 x10 inch |
Fujifilm
|
215 |
hộp |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Nhật Bản
|
2,500,000 |
|
53 |
Film CT kỹ thuật số (dùng cho máy chụp city cắt lớp) 14x17inh |
Fujifilm
|
26 |
hộp |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Nhật Bản
|
3,900,000 |
|
54 |
Phim Xquang cận chóp rửa ngay |
Dentafilm
|
700 |
Phim |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Italia
|
17,000 |
|
55 |
Mask thở oxy người lớn có túi chất liệu nhựa |
Hangzhou Jinlin (Kyoling)
|
50 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
20,000 |
|
56 |
Mask thở oxy TE chất liệu nhựa |
Hangzhou Jinlin (Kyoling)
|
50 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
17,000 |
|
57 |
Mask bóp bóng chất liệu nhựa |
Hangzhou Jinlin (Kyoling)
|
10 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
40,000 |
|
58 |
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA |
HTM
|
80.000 |
Ống |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
1,100 |
|
59 |
Ống nghiệm chống đông EDTA trẻ em |
HTM
|
5.000 |
Ống |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
1,100 |
|
60 |
Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin |
HTM
|
70.000 |
Ống |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
1,000 |
|
61 |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% |
HTM
|
5.000 |
Ống |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
1,000 |
|
62 |
Ống nghiệm lấy máu Clot Activator |
HTM
|
500 |
Ống |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
1,000 |
|
63 |
Cúp Eppendorf bảo quản QC |
Jiangsu Huida
|
3.000 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
500 |
|
64 |
Ống nghiệm nhựa 15cmx1,5cm |
Jiangsu Huida
|
12.000 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
1,000 |
|
65 |
Gel siêu âm |
Merufa
|
70 |
Can |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
100,000 |
|
66 |
Dung dịch Javen đậm đặc |
Thuận Phát
|
100 |
Lít |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
10,000 |
|
67 |
Khẩu trang y tế giấy kháng khuẩn 3 lớp |
Lợi Thành
|
10.000 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
1,500 |
|
68 |
Lamen 22*22 |
Marienfeld
|
8 |
hộp |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
19,000 |
|
69 |
Lưỡi dao mổ bầu |
Kehr (Kiato)
|
5.000 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Ấn Độ
|
1,000 |
|
70 |
Lưỡi dao mổ nhọn |
Kehr (Kiato)
|
1.000 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Ấn Độ
|
1,000 |
|
71 |
Vôi Soda |
Molacular
|
20 |
kg |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Anh
|
140,000 |
|
72 |
Presept |
Medentech Limited - Johnson & johnson
|
5 |
Hộp |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Ireland
|
630,000 |
|
73 |
Phin lọc khuẩn và virus dây máy thở |
Meditera
|
10 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
40,000 |
|
74 |
Clip mổ nội soi ruột thừa số M/L (chất liệu titannium) |
Grena
|
600 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Anh
|
60,000 |
|
75 |
Giấy điện tim 6 cần |
Tele - Paper
|
200 |
Tập |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Malaysia
|
60,000 |
|
76 |
Giấy chạy moniter sản khoa |
Tele - Paper
|
50 |
Tập |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Malaysia
|
55,000 |
|
77 |
Giấy máy nước tiểu |
Tele - Paper
|
40 |
cuộn |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Malaysia
|
20,000 |
|
78 |
Giấy siêu âm đen trắng |
Tele - Paper
|
150 |
Cuộn |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Malaysia
|
150,000 |
|
79 |
Điện cực Na+, K+, CLˉ, Ca+, pH, Ret |
Caretium
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
23,000,000 |
|
80 |
Bộ đo huyết áp máy theo dõi bệnh nhân |
Medke
|
15 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
300,000 |
|
81 |
Bộ đo SpO2 |
Medke
|
10 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
2,500,000 |
|
82 |
Bộ đo SpO2 (Loại trẻ sơ sinh) |
Medke
|
3 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
2,500,000 |
|
83 |
Bộ cáp đo máy điện tim 6 cần |
Medke
|
3 |
Bộ |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
84 |
Dây nguồn sáng |
Karl storz
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
25,000,000 |
|
85 |
Optic nội soi 5 ly tán sỏi nội soi niệu quản (Ống soi niệu quản bể thận ) |
Karl storz
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
290,000,000 |
|
86 |
Hàm bipola (2 chân) / Hàm (Lõi) forceps lưỡng cực |
Karl storz
|
2 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
10,000,000 |
|
87 |
Vỏ hàm (Vỏ forceps) |
Karl storz
|
3 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
6,900,000 |
|
88 |
Dây dẫn khí CO2 silicon |
Karl storz
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
3,000,000 |
|
89 |
Chổi cọ dụng cụ cỡ 11 |
Karl storz
|
10 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
270,000 |
|
90 |
Chổi cọ dụng cụ cỡ 7 |
Karl storz
|
5 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
270,000 |
|
91 |
Hàm kéo cong |
Karl storz
|
2 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
12,800,000 |
|
92 |
Hàm kéo cắt chỉ |
Karl storz
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
12,800,000 |
|
93 |
Hàm keli (Hàm phẫu tích Kelley) |
Karl storz
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
10,400,000 |
|
94 |
Cán không khóa (Tay cầm forceps không khóa) |
Karl storz
|
2 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
8,500,000 |
|
95 |
Nắp troca 10 |
Karl storz
|
2 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
8,500,000 |
|
96 |
Nắp troca 5 |
Karl storz
|
2 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
8,000,000 |
|
97 |
Vít xương cứng đk 3.5 |
Xinrongbest
|
30 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
120,000 |
|
98 |
Vít xương cứng 4.5, các loại |
Xinrongbest
|
30 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
170,000 |
|
99 |
Nẹp ốp xương chày |
Xinrongbest
|
5 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
1,800,000 |
|
100 |
Nẹp mắt xích các cỡ |
Xinrongbest
|
5 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
1,000,000 |
|
101 |
Nẹp khóa ốp đầu trên, dưới xương đùi các cỡ |
Xinrongbest
|
5 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
8,150,000 |
|
102 |
Nẹp chữ L thẳng trái, phải các cỡ (bao gồm cả vít 2.0) |
Xinrongbest
|
5 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
2,000,000 |
|
103 |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày TITAN |
Xinrongbest
|
2 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
7,900,000 |
|
104 |
Nẹp khóa đầu trên xương chày TITAN |
Xinrongbest
|
2 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
7,900,000 |
|
105 |
Vít khóa các cỡ |
Xinrongbest
|
90 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
550,000 |
|
106 |
Vít xương cứng đk 2.0, các cỡ |
Xinrongbest
|
25 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
90,000 |
|
107 |
Vít chốt ngang dùng cho đinh nội tủy có chốt |
Xinrongbest
|
6 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
275,000 |
|
108 |
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày, xương cẳng chân các cỡ |
Xinrongbest
|
2 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
3,500,000 |
|
109 |
Cồn 70 độ |
CTCP Hóa Dược
|
1.000 |
Lít |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
30,000 |
|
110 |
Cồn 90 độ |
CTCP Hóa Dược
|
20 |
Lít |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
35,000 |
|
111 |
Cồn sát khuẩn tay nhanh |
LAVITEC
|
320 |
Lít |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
120,000 |
|
112 |
Xà phòng sát khuẩn tay |
LAVITEC
|
300 |
Lít |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
100,000 |
|
113 |
Povidon iod 10% |
CTCP Hóa Dược
|
100 |
Chai |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
90,000 |
|
114 |
Tinh thể Iod |
Xilong
|
2 |
kg |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
2,200,000 |
|
115 |
Socbiton 3 % |
Vĩnh phúc
|
80 |
Can |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
170,000 |
|
116 |
Đầu côn vàng |
Jiangsu Huida
|
3 |
Túi |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
70,000 |
|
117 |
Đầu côn xanh |
Jiangsu Huida
|
1 |
Túi |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
80,000 |
|
118 |
Dầu Parafin |
Thuận Phát
|
30 |
Chai |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
60,000 |
|
119 |
Dầu parafin vô khuẩn |
Vĩnh phúc
|
200 |
Ống |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
6,000 |
|
120 |
Parafin khô |
Xilong
|
100 |
kg |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
90,000 |
|
121 |
Lam kính |
Jiangsu Huida
|
7 |
hộp |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
25,000 |
|
122 |
Filter ( ống ngậm đo chức năng hô hấp) |
Ningbo Boya
|
1.000 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
35,000 |
|
123 |
Cốc đựng bông to chất liệu: Inox |
Kim khí Minh Hải
|
10 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
38,000 |
|
124 |
Khay tiêm ( 20 x 30cm) Chất liệu: Inox |
Kim khí Minh Hải
|
10 |
Cái |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
100,000 |
|
125 |
Hộp hấp to đường kính 30 cm x 20cm |
Kim khí Minh Hải
|
5 |
Hộp |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
350,000 |
|
126 |
Than hoạt tính |
GHTECH
|
2 |
Kg |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
200,000 |
|
127 |
Bóng đèn nội khí quản người lớn |
Simaeco
|
10 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Pakistan
|
50,000 |
|
128 |
Dây bơm |
Nihon Kohden
|
12 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Nhật Bản
|
1,250,000 |
|
129 |
Bóng đèn halogen |
Beckman Coulter
|
3 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Mỹ
|
6,200,000 |
|
130 |
Bóng đèn halogen |
Osram
|
20 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
250,000 |
|
131 |
Optic nội soi |
Shenda
|
4 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
8,000,000 |
|
132 |
Bình làm ẩm điều chỉnh lưu lượng oxy gắn tường bao gồm cả van tinh chỉnh |
DTYO
|
20 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đài Loan
|
2,000,000 |
|
133 |
Bình làm ẩm oxy gắn bình di động bao gồm cả van tinh chỉnh |
DTYO
|
5 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đài Loan
|
450,000 |
|
134 |
Dây nguồn sáng nội soi TMH |
Medstar
|
2 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Hàn Quốc
|
2,000,000 |
|
135 |
Bình hút dịch |
Smic
|
4 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
250,000 |
|
136 |
Dây dẫn nước rửa 2 chạc có khóa |
Alpis
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Thụy Sỹ
|
750,000 |
|
137 |
Thuốc cản quang Xenetix 50 ml |
Guerbet
|
40 |
Lọ |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Pháp
|
150,000 |
|
138 |
Giấy in ảnh màu (Giấy in phun) |
Kim Mai
|
15.000 |
Tờ |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
700 |
|
139 |
Khí oxy ( 5 lít/ bình) |
Messer Hải Phòng -CN Hải Dương
|
30 |
Bình |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam (Nhà PP Khí công nghiệp Đông Anh)
|
65,000 |
|
140 |
Khí oxy ( 10 lít/ Bình) |
Messer Hải Phòng -CN Hải Dương
|
100 |
Bình |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam (Nhà PP Khí công nghiệp Đông Anh)
|
65,000 |
|
141 |
Khí oxy ( 40 lít/Bình) |
Messer Hải Phòng -CN Hải Dương
|
30 |
Bình |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam (Nhà PP Khí công nghiệp Đông Anh)
|
85,000 |
|
142 |
Khí CO2 ( 40 lít/ Bình) |
Công ty CP Khí công nghiệp Bắc Hà
|
4 |
Bình |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam (Nhà PP Khí công nghiệp Đông Anh)
|
260,000 |
|
143 |
Khí CO2 ( 10 lít/ Bình) |
Công ty CP Khí công nghiệp Bắc Hà
|
10 |
Bình |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam (Nhà PP Khí công nghiệp Đông Anh)
|
100,000 |
|
144 |
Khí oxy hóa lỏng y tế chất lượng ≥99,6% |
Messer Hải Phòng -CN Hải Dương
|
20.000 |
Kg |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam (Nhà PP Khí công nghiệp Đông Anh)
|
4,800 |
|
145 |
Chỉ catgut liền kim ( 1/0) |
Shandong Sinorgmed (Suremed)
|
600 |
Sợi |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
16,500 |
|
146 |
Chỉ không tiêu số 3/0 |
CPT
|
200 |
Sợi |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
16,000 |
|
147 |
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 |
CPT
|
1.800 |
Sợi |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
59,000 |
|
148 |
Chỉ tiêu tổng hợp số 2/0 |
CPT
|
240 |
Sợi |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
63,000 |
|
149 |
Chỉ tiêu tổng hợp số 3/0 |
CPT
|
1.600 |
Sợi |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
63,000 |
|
150 |
Chỉ tự tiêu CatGut 4.0 |
Shandong Sinorgmed (Suremed)
|
192 |
Sợi |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
16,500 |
|
151 |
Dây lọc máu cho máy chạy thận nhân tạo |
Perfec
|
700 |
bộ |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Việt Nam
|
60,000 |
|
152 |
Dung dịch peracetic acid 4,5% + Hydrogenperoxid 19% |
HUNIZ., Ltd
|
150 |
lít |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Hàn Quốc
|
370,000 |
|
153 |
Kim chạy thận nhân tạo AVF |
Vital HealthCare
|
15.000 |
chiếc |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Malaysia
|
6,800 |
|
154 |
Quả lọc máu cho máy chạy thận nhân tạo |
Serumwerk Bernburg.AG
|
900 |
Quả |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Đức
|
340,000 |
|
155 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng cho thận nhân tạo |
Shunmie
|
15 |
bộ |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
590,000 |
|
156 |
Que thử hàm lượng clo trong nước chạy thận nhân tạo |
Serim
|
100 |
Test |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Mỹ
|
14,000 |
|
157 |
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo |
Serim
|
100 |
Test |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Mỹ
|
10,000 |
|
158 |
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo |
Serim
|
100 |
Test |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Mỹ
|
10,000 |
|
159 |
Que thử hiệu năng Peracetic acid trong chạy thận nhân tạo |
Serim
|
100 |
Test |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Mỹ
|
10,000 |
|
160 |
Muối hoàn nguyên |
Ấn Độ
|
50 |
kg |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Ấn Độ
|
17,000 |
|
161 |
Acid Citric |
Trung Quốc
|
50 |
kg |
Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Trung Quốc
|
60,000 |